Khóa luận: Nghiên cứu mối quan hệ tâm lý và thể lực học sinh lớp 11 TH Thực hành ĐHSP

Khóa luận GDTC: Nghiên cứu xu hướng tâm lý và phát triển thể lực học sinh lớp 11 trường THPT Thực hành ĐHSP TP HCM. Tìm hiểu mối quan hệ giữa hai yếu tố.

Chuyên ngành

Giáo dục Thể chất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2005

49
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. GIÁO DỤC THỂ CHẤT HỌC SINH, MỘT BO PHAN CUA HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC DAN

1.2. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẨU - SINH LÍ, TÂM LÝ LỨA TUỔI HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

1.2.1. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU - SINH LÝ

1.2.2. ĐẶC DIEM TÂM LÍ

1.2.3. ĐẶC ĐIỂM PHÁT TRIỂN THỂ LỤC

1.2.3.1. Sức nhanh
1.2.3.2. Sức mạnh
1.2.3.3. Sức bến
1.2.3.4. Linh hoạt khéo léo

2. CHƯƠNG 2: MỤC DICH - NHIỆM VỤ - PHƯƠNG PHAP TỔ CHỨC NGHIÊN CUU

2.1. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

2.2. NHIỆM VỤ NGHIÊN CUU

2.2.1. - Nghiên cứu tìm hiểu xu hướng tâm lý của học sinh khi học môn giáo dục thể chất

2.2.2. - Nghiên cứu mối quan hệ giữa xu hướng tâm lý đối với các môn giáo dục thể chất và tinh trạng thể lực của học sinh

2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.3.1. - Phương pháp phân tích và tổng hợp những tài liệu có liên quan đến dé tài nghiên cứu

2.3.2. - Phỏng vấn

2.3.3. - Phương pháp ki

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

PHAN MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan tâm lý và thể lực học sinh lớp 11

Giai đoạn lớp 11 là một bước ngoặt quan trọng, đánh dấu sự chuyển tiếp mạnh mẽ trong quá trình phát triển của lứa tuổi vị thành niên. Học sinh không chỉ đối mặt với áp lực học tập ngày càng tăng để chuẩn bị cho kỳ thi cuối cấp mà còn trải qua những biến đổi sâu sắc về tâm sinh lý. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa thể chất và tinh thần là nền tảng cốt lõi để xây dựng một chương trình giáo dục toàn diện. Một nền tảng thể lực tốt không chỉ là cơ sở cho sức khỏe mà còn là yếu tố quyết định đến khả năng tập trung, tiếp thu kiến thức và duy trì sức khỏe tinh thần học sinh. Ngược lại, một tâm lý ổn định, tích cực sẽ là động lực thúc đẩy các em tham gia vào các hoạt động rèn luyện thể chất. Nghiên cứu về tâm lý và thể lực học sinh lớp 11 không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp những cơ sở khoa học giá trị để nhà trường và gia đình có những giải pháp can thiệp kịp thời, giúp các em phát triển một cách cân bằng và lành mạnh nhất.

1.1. Đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi 17 và những biến đổi

Ở lứa tuổi 17, học sinh THPT trải qua giai đoạn phát triển tâm sinh lý phức tạp. Về mặt sinh lý, cơ thể gần như hoàn thiện nhưng hệ thần kinh vẫn đang trong quá trình cấu trúc hóa, đặc biệt là khả năng tư duy trừu tượng và logic phát triển mạnh mẽ. Về tâm lý, các em có nhu cầu khẳng định bản thân, mở rộng tương tác xã hội và bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc về định hướng nghề nghiệp. Tuy nhiên, sự phát triển chưa đồng đều giữa nhận thức và cảm xúc có thể dẫn đến những mâu thuẫn nội tâm, dễ bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài, gây ra căng thẳng tâm lý không đáng có.

1.2. Tầm quan trọng của phát triển thể chất lứa tuổi vị thành niên

Việc phát triển thể chất lứa tuổi vị thành niên đóng vai trò vô cùng quan trọng. Một cơ thể khỏe mạnh giúp hệ tuần hoàn và hô hấp hoạt động hiệu quả, cung cấp đủ oxy cho não bộ, từ đó cải thiện khả năng tập trung và ghi nhớ. Các hoạt động trong chương trình giáo dục thể chất không chỉ giúp rèn luyện sức mạnh, sức bền mà còn là phương pháp hiệu quả để giải tỏa năng lượng tiêu cực. Luận văn gốc nhấn mạnh, thể chất cường tráng là "cơ sở vật chất của đời sống vật chất và tinh thần", là nền tảng để học sinh có thể đáp ứng yêu cầu học tập và phát triển toàn diện.

II. Phân tích thách thức tâm lý học sinh với giáo dục thể chất

Mặc dù vai trò của giáo dục thể chất là không thể phủ nhận, thực tế cho thấy một bộ phận không nhỏ học sinh chưa có thái độ tích cực với môn học này. Luận văn "Nghiên cứu mối quan hệ giữa xu hướng tâm lý đối với các môn giáo dục thể chất và sự phát triển thể lực" đã chỉ ra một nghịch lý đáng chú ý. Đa số học sinh nhận thức được tầm quan trọng của môn học, nhưng hứng thú thực tế lại không cao. Theo khảo sát thực trạng, có đến 58% học sinh cho biết sẽ không chọn học môn thể dục nếu không bắt buộc. Tình trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm nội dung chương trình còn đơn điệu, phương pháp giảng dạy chưa tạo được sự hấp dẫn, và đặc biệt là áp lực học tập từ các môn văn hóa khiến học sinh xem nhẹ việc rèn luyện thân thể. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: thiếu hứng thú dẫn đến lơ là tập luyện, thể lực suy giảm, ảnh hưởng ngược lại đến kết quả học tập và làm gia tăng stress thi cử.

2.1. Thực trạng áp lực học tập và stress thi cử hiện nay

Học sinh lớp 11 phải đối mặt với một khối lượng kiến thức lớn, cùng với kỳ vọng từ gia đình và nhà trường. Tình trạng này tạo ra áp lực học tập nặng nề, dẫn đến căng thẳng tâm lý kéo dài. Stress thi cử không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu bài vở mà còn gây ra các vấn đề sức khỏe như mất ngủ, chán ăn, suy nhược cơ thể. Khi tinh thần mệt mỏi, động lực học tập và tham gia các hoạt động thể chất của học sinh cũng giảm sút đáng kể.

2.2. Sự thiếu hứng thú và động lực với môn giáo dục thể chất

Một trong những phát hiện cốt lõi của nghiên cứu là sự chênh lệch lớn giữa nhận thức và hành động. Dù 95% học sinh thừa nhận thể dục có ảnh hưởng đến sự phát triển cơ thể, nhưng chỉ 21% cảm thấy "rất hứng thú" với giờ học. Nguyên nhân có thể do các bài tập lặp đi lặp lại, thiếu tính thử thách và sáng tạo. Sự thiếu hứng thú này làm giảm giá trị của công tác giáo dục thể chất, biến giờ học thành một nghĩa vụ bắt buộc thay vì là một cơ hội để rèn luyện và thư giãn.

III. Phương pháp cải thiện sức khỏe tinh thần học sinh THPT

Để giải quyết các vấn đề tâm lý, cần có những giải pháp can thiệp đồng bộ từ nhiều phía. Nâng cao sức khỏe tinh thần học sinh không chỉ là trách nhiệm của bộ môn giáo dục công dân hay phòng tư vấn tâm lý học đường, mà cần được lồng ghép vào mọi hoạt động giáo dục. Việc xây dựng một môi trường học đường an toàn, thân thiện, nơi học sinh được lắng nghe và chia sẻ là yếu tố tiên quyết. Giáo viên cần được trang bị kỹ năng nhận diện sớm các dấu hiệu của rối loạn lo âu học đường hay trầm cảm. Bên cạnh đó, việc giáo dục cho học sinh các kỹ năng quản lý cảm xúc, đối phó với căng thẳng và xây dựng một chế độ sinh hoạt khoa học là vô cùng cần thiết. Cân bằng giữa học tập, nghỉ ngơi và giải trí giúp các em tái tạo năng lượng, duy trì sự hứng khởi và một tinh thần minh mẫn để chinh phục các mục tiêu học tập.

3.1. Vai trò của tư vấn tâm lý học đường trong giảm căng thẳng

Phòng tư vấn tâm lý học đường đóng vai trò như một "phao cứu sinh" cho học sinh khi đối mặt với căng thẳng tâm lý. Đây là nơi các em có thể chia sẻ những khó khăn một cách riêng tư và nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp. Việc tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề về cách quản lý stress, kỹ năng giao tiếp, và định hướng nghề nghiệp giúp học sinh trang bị những công cụ cần thiết để vượt qua các thách thức của lứa tuổi, giảm thiểu nguy cơ mắc phải các rối loạn lo âu học đường.

3.2. Xây dựng môi trường học tập tích cực và chế độ sinh hoạt

Một môi trường học tập tích cực được xây dựng dựa trên sự tôn trọng và thấu hiểu giữa thầy và trò, giữa học sinh với nhau. Giảm bớt các bài tập mang tính áp đặt, tăng cường các hoạt động nhóm và khuyến khích sự sáng tạo sẽ tạo ra động lực học tập tự thân. Đồng thời, giáo dục học sinh về tầm quan trọng của một chế độ sinh hoạt lành mạnh, bao gồm ngủ đủ giấc, ăn uống đúng giờ và dành thời gian cho sở thích cá nhân, là chìa khóa để duy trì một tinh thần khỏe mạnh.

IV. Bí quyết nâng cao thể lực tạo động lực học tập cho học sinh

Nâng cao thể lực là giải pháp trực tiếp và hiệu quả nhất để cải thiện cả về thể chất lẫn tinh thần. Một chương trình giáo dục thể chất được thiết kế tốt sẽ khơi dậy sự hứng thú tự nhiên của học sinh. Luận văn gốc đề xuất cần cải tiến nội dung và phương pháp giảng dạy. Thay vì các bài tập đơn điệu, nhà trường có thể tăng cường các môn tự chọn như bóng rổ, cầu lông, bơi lội... để học sinh được lựa chọn theo sở thích. Việc kết hợp các trò chơi vận động vào nội dung chính giúp buổi học trở nên sôi nổi hơn. Ngoài ra, cần chú trọng đến dinh dưỡng học đường, đảm bảo học sinh được cung cấp đủ năng lượng cho cả hoạt động trí óc và thể chất. Khi thể lực được cải thiện, các em sẽ cảm thấy tự tin, năng động hơn, từ đó tác động tích cực đến thái độ và kết quả học tập chung.

4.1. Cải tiến nội dung giáo dục thể chất thông qua môn tự chọn

Đa dạng hóa chương trình học là một trong những khuyến nghị quan trọng của nghiên cứu. Việc cho phép học sinh lựa chọn các môn thể thao yêu thích sẽ biến việc tập luyện từ bắt buộc thành tự nguyện. Điều này không chỉ giúp nâng cao kỹ năng vận động chuyên biệt mà còn hình thành thói quen rèn luyện sức khỏe lâu dài. Sự tự chủ trong lựa chọn giúp các em cảm thấy được tôn trọng, từ đó tăng cường động lực học tập và tham gia tích cực hơn.

4.2. Tầm quan trọng của hoạt động ngoại khóa và thi đấu thể thao

Các hoạt động ngoại khóa và giải thi đấu thể thao cấp trường là chất xúc tác mạnh mẽ. Chúng tạo ra một sân chơi để học sinh thể hiện bản thân, rèn luyện ý chí, tinh thần đồng đội và lòng tự tôn tập thể. Nghiên cứu chỉ ra, việc tham gia thi đấu vì "danh dự của lớp, uy tín của nhà trường" là nguồn kích thích chủ yếu. Những hoạt động này giúp học sinh nhận thấy giá trị thực tiễn của việc rèn luyện thể chất, vượt ra ngoài khuôn khổ điểm số của một môn học.

V. Kết quả nghiên cứu về mối quan hệ tâm lý và thể lực

Luận văn đã cung cấp những bằng chứng định lượng rõ ràng về mối quan hệ giữa thể chất và tinh thần. Phân tích dữ liệu cho thấy mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa nhận thức, hứng thú của học sinh và các chỉ số thể lực cụ thể. Những học sinh có nhận thức đúng đắn và hứng thú cao với môn thể dục thường có thành tích tốt hơn trong các bài kiểm tra sức nhanh (chạy 30m), sức mạnh (chống đẩy) và sự khéo léo (chạy con thoi). Chẳng hạn, ở nhóm nhận thức "ảnh hưởng nhiều", tỷ lệ học sinh đạt thành tích chạy 30m loại khá lên đến 43,2%, cao hơn hẳn so với các nhóm khác. Điều này khẳng định rằng, thái độ tâm lý là một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tập luyện và kết quả thể lực. Ngược lại, những em có thể lực tốt cũng có xu hướng yêu thích môn học và tham gia hoạt động ngoại khóa nhiều hơn, tạo thành một chu trình phát triển tích cực.

5.1. Phân tích tương quan giữa nhận thức và thành tích thể chất

Số liệu từ khảo sát thực trạng cho thấy một mối liên hệ chặt chẽ. Ở nhóm học sinh cho rằng thể dục "không ảnh hưởng", có tới 60% đạt thành tích chạy 30m loại kém. Ngược lại, ở nhóm nhận thức "ảnh hưởng nhiều", chỉ có 18,2% bị xếp loại kém. Kết quả này chứng minh nhận thức đúng đắn về vai trò của môn học sẽ thúc đẩy học sinh nỗ lực hơn trong tập luyện, từ đó cải thiện kết quả học tập và thể lực chung.

5.2. Bằng chứng từ hứng thú học tập và xu hướng tập ngoại khóa

Mối quan hệ này cũng thể hiện rõ qua sự hứng thú. Những em có phân loại thể chất khá có tỷ lệ ham thích giờ học thể dục cao hơn (60% sẽ học nếu được chọn). Đồng thời, nhóm có thể chất khá cũng có tỷ lệ tham gia hoạt động ngoại khóa cao nhất (43,3%). Điều này cho thấy khi học sinh cảm nhận được sự tiến bộ của bản thân và có một nền tảng thể lực tốt, các em sẽ tự tin và hứng thú hơn với việc vận động, không chỉ trong giờ học chính khóa mà còn trong các hoạt động ngoài giờ.

VI. Hướng đi và khuyến nghị cho giáo dục thể chất toàn diện

Từ những kết quả phân tích, việc xây dựng một chiến lược giáo dục thể chất toàn diện là cấp thiết. Hướng đi trong tương lai không chỉ dừng lại ở việc hoàn thành chương trình giảng dạy mà phải tập trung vào việc khơi gợi và duy trì sự hứng thú, tự giác của học sinh. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và bản thân học sinh. Nhà trường cần đầu tư cơ sở vật chất, cải tiến nội dung và phương pháp. Giáo viên không chỉ là người hướng dẫn kỹ thuật mà còn là người truyền cảm hứng. Gia đình cần khuyến khích con em mình vận động, tham gia các môn thể thao thay vì chỉ tập trung vào các môn văn hóa. Cuối cùng, chính học sinh cần nhận thức được rằng, đầu tư cho sức khỏe hôm nay chính là đầu tư cho tương lai, cho một trí tuệ minh mẫn và một cơ thể dẻo dai để thực hiện ước mơ và định hướng nghề nghiệp của mình.

6.1. Đề xuất giải pháp can thiệp cho giáo viên và nhà trường

Nghiên cứu đề xuất các giải pháp can thiệp cụ thể. Nhà trường nên tăng cường các môn tự chọn, tổ chức thường xuyên các giải thi đấu thể thao. Giáo viên cần quan tâm sâu sát đến thái độ từng em, kết hợp trò chơi vận động và xen kẽ các bài tập chiến thuật để tăng sự hấp dẫn. Việc tạo ra một môi trường học tập an toàn, thoải mái, nơi học sinh được phát huy sự sáng tạo là điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng môn học.

6.2. Tầm nhìn phát triển con người toàn diện trong tương lai

Mục tiêu cuối cùng của giáo dục thể chất là góp phần đào tạo con người phát triển toàn diện, như Văn kiện Đại hội Đảng đã chỉ rõ. Một thế hệ trẻ có sức khỏe tinh thần học sinh ổn định, thể chất cường tráng sẽ là nguồn nhân lực quý giá cho xã hội. Do đó, việc đầu tư và nhìn nhận đúng đắn vai trò của môn học này chính là đầu tư cho tương lai của đất nước, tạo ra những công dân không chỉ giỏi về trí tuệ mà còn khỏe mạnh về thể chất.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp giáo dục thể chất nghiên cứu mối quan hệ giữa xu hướng tâm lý đối với các môn giáo dục thể chất và sự phát triển thể lực của học sinh lớp 11 trường trung học thực hành đhsp tp hcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. GIÁO DỤC THỂ CHẤT HỌC SINH, MỘT BO PHAN CUA HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC DAN. Hệ thống giáo dục thể chất là một thể thống nhất của những cơ sở tư tưởng, phương pháp khoa học trong giáo dục thể chất, Đồng thời đó cũng là su thống nhất giữa những tổ chức và cơ quan có trách nhiệm thực hiện, kiểm tra đôn đốc việc giáo dục thể chất đối với mọi người công dân, đặc biệt đối với hệ thống giáo dục thể chất trong nhà trường — đó là nên tang của Thể Dục Thể Thao toàn dan, Sự phát triển thể chất phụ thuộc vào các quy luật tự nhiên, đồng thời cũng chịu ảnh hưởng đời sống vật chất con người qua những diéu kiện lịch sử xã hội phát triển và cũng luôn luôn biến đổi theo một xu hướng nhất định thông qua chức nang của giáo dục thể chất. Giáo dục thể chất là phạm trù vĩnh cửu, nó được hình thành, phát triển và tổn tại cùng với lịch sử phát triển của xã hội loài người, Bản chất của giáo dục thé chất là một phương tiện có hiệu quả phục vụ xã hội, có khả năng từng bước nâng cao thể lực, thực thi ngăn chặn tình trạng sa sút về sức khoẻ con người, đặc biệt là thế hệ trẻ, đồng thời còn có tác dụng mạnh mẽ đến quá trình phat triển thin kinh, tinh than của mỗi con người.

Ngày nay xã hội chuyển sang thời kì phát triển mới, Dang và Nhà Nước rất quan tim đến việc chăm lo sức khoẻ của nhân dân: “Sw cường trắng về thể chất là nhu cầu của bản thân con người đồng thời là vốn quý để tạo ra tài sẵn trí tuệ và vật chất cho xã hội”. Thể chất của từng thé hệ, sức khoẻ của cả dân tộc là tài sản quý giá của đất nước. Việc giáo dục thể chất, chim sóc sức khoẻ của mỗi người dân, đặc biệt là lớp người trẻ (học sinh, sinh viên) là sự nghiệp cao quý của Dang và Nhà Nước ta. Năm 1992, quyền giữ gìn sức khoẻ, tăng cường thể chất, phát triển toàn diện mỗi học sinh, sinh viên đã được ghi vào điều 41 Hiến pháp nước Cộng hoà Xã hội chủ nghĩa Việt Nam “.

guy định chế độ giáo dục thể chất bắt buộc trong trường học". Vị trí và tác dụng của giáo dục thể chất rất lớn, nó không chỉ đem lại sức khỏe cho học sinh- sinh viên mà còn góp phan đào tao con người nhát triển toần diện, cho nên giáo dục thể chất không thể thiếu trong trường học. Vì vậy, giáo dục thể chất trở thành một trong những yếu tố quan trọng nhằm đào tạo con người phát triển toàn diện. Vấn để đặt ra đối với ngành Thể Dục Thể Thao cũng như ngành giáo duc nước ta là phải làm sao để nang cao chất lượng giáo dục thể chất trong nhà trường.

Qua 10 năm thực hiện chỉ thị 36CT/TW ngày 24/3/1994 của Ban Bi thư Trung Ương Đảng về công tác thể dục thể thao trong giai đoạn mới: *Thực hiện giáo dục thể chất trong tất cả các trường học, làm cho việc tận luyện Thể Dục Thể Thao trở thành nếp sống hàng ngày của học sinh. Ở nước ta, lĩnh vực giáo dục thể chất trong trường học được khá nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu. Các nhà khoa học, nhà sư phạm đã dành không ít thời gian để hoàn thiện nội dung, chương trình giảng dạy thể dục đối với học sinh như: Trần Đẳng Lâm, Trịnh Trung Hiếu, Vũ Huyến 1978 - 1985, Lê Van Lẩm. Hệ thống giáo dục thể chất trong nhà trường ở nước ta nổi bật các đặc tính: mục đích, nhân dan và khoa học.Từ lớn 10 đến lớp 12, nội dung chương trình chủ yếu là thể dục, điển kinh và một số môn tự chọn.

Đổi với môn học tự chọn, căn cứ vào điều kiện thực tiễn ở địa phương và ở từng trường, gián viên sẽ tự chọn và thực hiện giảng dạy. Từng học kỳ có kiểm tra một trong các môn học trong chương trình. Hàng năm tổ chức kiểm tra tiêu chuẩn rèn luyện thân thể cho từng bậc học. Các trường đều phải tổ chức Hội Khoẻ Phù Đổng cip cơ sở, tham gia thi đấu Hội Khoé Phù Đổng cấp quận (huyện), tỉnh, thành và toàn quốc.

Giáo dục thể chất trong nhà trường có những nhiệm vụ cơ ban: truyền thụ cho học sinh các kiến thức, kỹ năng cơ bản về Thể Dục Thể Thao và vệ sinh sức khoẻ; nâng cao trình độ, tăng cường thể chất cho học sinh; thúc đẩy học sinh phát triển chung và phat triển đặc thù; tiến hành giáo dục tư tưởng và bồi dưỡng phẩm chất, ý chi. Dé đạt được diéu đó thì giáo viên thể thao đóng vai trò hướng dẫn, chỉ đạo còn học sinh đóng vai trò chủ đạo. Vai trò hướng dẫn, chỉ đạo của giáo viên đuợc tiến hành dựa trên đặc điểm giải phẩu - sinh lí, đặc điểm tam lí và tố chất thể lực của từng lứa tuổi học sinh. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẨU - SINH LÍ, TÂM LÝ LỨA TUỔI HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG Ở lứa tuổi này cơ thể các em đã phát triển tương đối hoàn chỉnh các bộ phận vẫn tiếp tục lớn lên, nhưng chậm dẫn.

Chức năng sinh lí đã tương đối ổn định, khả năng hoạt động của các cơ quan, bộ phận của cơ thể cũng được nang cao hơn. Ở trung học cơ sở, cơ thể các em phát triển theo chiều cao nhiều hơn, nhưng khi đến tuổi trung học phổ thông lại phát triển theo chiểu ngang nhiều hơn; tuy chiều cao vẫn phat triển, nhưng chậm dẫn. Nam, nữ học sinh ở trung học cơ sở đã bat đầu phát triển theo hai hướng hoạt động sinh lí khác nhau, khi lên trung học phổ thông sự khác nhau ấy cằng rõ rệt: về tâm vóc, sức chịu đựng và tâm lí. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU - SINH LÝ 2.

Hệ thần kinh: các tổ chức thần kinh của lứa tuổi này đang tiếp tục phát triển để đi đến hoàn thiện. Tuy nhiên tổng khối lượng của võ não không tăng mấy, chủ yếu cấu tạo bên trong vỏ não phức tạp hơn, khả năng tư duy, nhất là khả năng phân tích, tổng hợp, trừu tượng hoá phát triển rất thuận lợi cho sự hình thành phan xạ có điều kiện. Hệ vận động: Xương: Xương hắt đầu giảm tốc độ phát triển, các xương nhỏ như xương cổ tay, bàn tay đã kết thành xương nên có thể tập các bài tập nặng. Cột sống đã ổn định hình dáng, tuy nhiên vẫn phải chú ý các bài tập rèn luyện tư thế, Xương chậu của nữ to và yếu hơn nam, bị chấn động mạnh dễ ảnh hưởng đến các cơ quan nằm trong khung chậu như dạ con, buồng trứng.

Cơ: Đặc điểm cơ bap lứa tuổi này là cơ co vẫn còn tương đối yếu, các bắp cơ lớn phát triển tương đối nhanh (như cơ đùi, cơ cánh tay), còn các cd nhỏ như các cơ bàn tay, ngón tay, cic cơ xoay ngoài, xoay trong phat triển chậm hơn. Các cơ co phát triển sớm như các cơ duỗi, nhất là cơ duỗi của nữ lại càng yếu hơn. Đặc biệt các tổ chức mỡ dưới da các em nữ phát triển mạnh, do đó phẩn nào ảnh hưởng đến sức mạnh cơ thể. Hệ tuần hoàn: hệ tuần hoần đang phát triển và hoàn thiện.

Tim của nam mỗi phút đập 70 -80 lẫn, của nữ 75 - 85 lan, cung cấp số lượng máu gắn tương đương với người trưởng thành. Hệ hô hấp: tan số thở giống như người lớn khoảng 10 — 20 lin / phút. Tuy nhiên các cơ của cơ thể vẫn còn yếu, sức co giãn của ling ngực ít. Chú ý rèn luyện để cho các cơ ngực, cơ lườn, cơ mình phat triển, nên tap hít thở su.

Từ đặc điểm nêu trên, trong giáo dục thể dục thao cẩn thay đổi nhiều hình thức tập luyện, tránh các bài tập đơn điệu dé làm cho học sinh mệt moi, tăng cdc bài tập thi đấu, trò chơi để rèn luyện sức mạnh, sức bến đẳng thời chú ý các bài tập để các cơ ban tay, bắp tay, cơ xoay trong, xoay ngoài được phát triển. Đối với nữ cin có yêu cẩu riêng biệt, tính chất động tác của nữ cẩn toần diện, mang tính chất mềm dẻo, nhịp điệu và khéo léo. Những động tác ấy rất phù hợp với tâm lí của nữ là thích cái đẹp, mềm mại, nhịp nhàng. ĐẶC DIEM TÂM LÍ: Ở lứa tuổi này các em đã có một trình độ phát triển nhất định của tư duy lí luận, khả năng khái quát tổng hợp, đồng thời phải có khả nang tự phân tích, tự rút ra các kết luận.

Xu hướng tâm lý học tập của học sinh trở nên có ý thức hơn nhiều, nhu cau sự tích luỹ và mở rộng tri thức ngày càng tăng. Bặng cơ học tap mang tính thực tiễn và đã có sự phân hóa ro rệt. Ở đa số học sinh có sự phân hoá đối với các môn học: tích cực ở những môn các em cho là quan trọng đối với nghé nghiệp đã chọn, lơ là đối với những môn khác, Cũng có một số em học cẩm chừng. Do sự hoàn thiện về cấu trúc và chức năng của hệ than kinh trung ương và các chức năng, do sự tích luỹ kinh nghiệm sống, tri thức và do yêu cầu ngày càng cao của hoạt động học tập, lao động mà kha năng nhận thức và trí tuệ của thanh niên học sinh tăng lên một cách đáng kể: + Độ nhạy cảm của cảm giác và tri giác đạt mức cao nhất, khả nẵng quan sắt trở nên có mục đích rõ rằng, hệ thống và toàn diện hơn.

Các em có khả năng điểu khiển hoạt động quan sắt của mình đến từng chỉ tiết của đối tượng. + Chú ý có chủ định được tăng mạnh, học sinh có khả năng tập trung chú ý vào những vấn để mà các em không có hứng thú trực tiếp nhưng nhận thức được ¥ nghĩa của nó, năng lực phân phối và di chuyển chú ý phát triển mạnh. + Khả năng ghi nhớ rất tốt hởi lẽ trí nhđ máy móc còn nguyên, đẳng thời trí nhớ ý nghĩa, trí nhớ logic phát triển mạnh, biết cách áp dụng các biện pháp để ghi nhớ, đẳng thời ở lứa tuổi này xuất hiện hiện tượng: đánh giá không đúng vai trò của Gn tập, nhớ dai khái. + Các thao tác tư duy (phân tích, tổng hợp, so sánh, khái quát hoá, trừữu tượng hod) được phát triển khá mạnh.

Từ đó tạo điều kiện để các em hứng thú ngay cả đối với những điều giảng giải bình thường. Các em thích khái quát hoá, thích tim hiểu những qui luật và các nguyên tắc chung của hiện tượng hàng ngày, của các tri thức cần tiếp thu. Tư duy lí luận tăng biểu hiện ở sự thích thú với việc tranh luận và tự tranh luận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ