Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quản trị tổ chức, nguồn nhân lực giữ vị trí trung tâm quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Mọi hoạt động quản trị suy cho cùng đều hướng tới việc điều hành và phát huy năng lực con người. Tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, nơi thu nhập bình quân của người lao động nhìn chung chưa cao và mức sống còn ở ngưỡng trung bình hoặc thấp, các công cụ đãi ngộ nhân sự—bao gồm tiền lương, tiền thưởng, phụ cấp, trợ cấp và phúc lợi—đóng vai trò đòn bẩy kích thích tinh thần, tạo động cơ thúc đẩy năng suất và hiệu quả lao động. Các công cụ này không chỉ đảm bảo tái sản xuất sức lao động và nâng cao chất lượng đời sống vật chất, mà còn mang ý nghĩa tinh thần, khẳng định giá trị, uy tín của người lao động trong tổ chức và xã hội, đồng thời hỗ trợ nhà quản trị thu hút và duy trì lực lượng lao động chuyên môn cao.
Khóa luận được thực hiện xuất phát từ quá trình thực tập thực tế của tác giả tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hàng hải Atlantic (Atlantic Marine). Mặc dù doanh nghiệp đã xây dựng và áp dụng các chính sách chi trả thu nhập và chăm lo đời sống người lao động, hoạt động đãi ngộ nhân sự tại đây vẫn bộc lộ một số tồn tại, bất cập trong cơ chế phân phối lương sản phẩm, việc đánh giá ngày công và bố trí chế độ đãi ngộ chưa đồng đều giữa các nhóm lao động.
Mục tiêu nghiên cứu:
Mục đích chính của khóa luận là hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về công tác lương bổng và đãi ngộ nhân sự trong doanh nghiệp; làm rõ vai trò của đãi ngộ đối với người lao động, tổ chức và xã hội. Trên cơ sở đó, đề tài đi sâu khảo sát, phân tích thực trạng công tác lương bổng, đãi ngộ tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hàng hải Atlantic nhằm chỉ ra những kết quả đạt được cùng các mặt hạn chế còn tồn tại. Từ các phát hiện thực tiễn, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện chính sách đãi ngộ nhân sự, cung cấp căn cứ để ban lãnh đạo công ty hoạch định chiến lược nhân sự phù hợp với điều kiện hội nhập kinh tế.
Nhiệm vụ nghiên cứu (theo văn bản giao nhiệm vụ):
- Hệ thống hóa những lý luận cơ bản về đãi ngộ nhân sự trong doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng công tác đãi ngộ nhân sự tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hàng hải Atlantic giai đoạn 2019–2021 (tập trung vào số liệu thực tế năm 2021).
- Đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác đãi ngộ nhân sự tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hàng hải Atlantic.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chính sách lương bổng, đãi ngộ nhân sự và các giải pháp hoàn thiện chính sách này.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hàng hải Atlantic (Địa chỉ trụ sở: Số 15 khu tái định cư Đằng Hải 2, quận Hải An, thành phố Hải Phòng).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh, tình hình biến động lao động và thực tiễn chi trả thu nhập giai đoạn 2019–2021. Đề tài được chính thức giao thực hiện từ ngày 04/04/2022 đến ngày 24/06/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nguyên lý của khoa học quản trị doanh nghiệp và quản trị nguồn nhân lực:
- Khái niệm quản trị nhân sự và đãi ngộ nhân sự: Tác giả dẫn chiếu các định nghĩa kinh điển, gồm quan điểm của Giáo sư Felix Migro ("Quản trị nhân sự là một nghệ thuật chọn lựa nhân viên mới và sử dụng các nhân viên cũ sao cho năng suất và chất lượng công việc của mỗi người đều đạt mức tối đa có thể") và Giáo sư Dimock ("Quản trị nhân sự bao gồm toàn bộ các biện pháp và thủ tục áp dụng cho nhân viên của một tổ chức và giải quyết tất cả các trường hợp xảy ra có liên quan tới một loại công việc nào đó"). Đãi ngộ nhân sự được xác định là quá trình doanh nghiệp chăm lo đời sống vật chất và tinh thần của người lao động nhằm giúp họ hoàn thành nhiệm vụ và đóng góp vào mục tiêu chung.
- Khung phân loại hệ thống đãi ngộ:
- Đãi ngộ tài chính trực tiếp: Tiền lương (lương thời gian, lương sản phẩm), tiền thưởng và quyền sở hữu cổ phần.
- Đãi ngộ tài chính gián tiếp: Các khoản phụ cấp (trách nhiệm, độc hại/nguy hiểm, khu vực, thu hút, lưu động, làm đêm, làm thêm ngoài giờ); trợ cấp bắt buộc (Bảo hiểm xã hội trích 17,5% từ người sử dụng lao động và 8% từ người lao động; Bảo hiểm y tế trích 3% từ doanh nghiệp và 1,5% từ người lao động; Kinh phí công đoàn trích 2% trên tổng quỹ lương thực tế) và trợ cấp tự nguyện (y tế tự nguyện, giáo dục, ăn trưa, đi lại); phúc lợi bắt buộc theo luật (hưu trí, các ngày nghỉ hưởng lương, nghỉ phép không lương vì việc riêng) và phúc lợi tự nguyện (quà lễ tết, dịch vụ hỗ trợ sinh hoạt).
- Đãi ngộ phi tài chính: Đãi ngộ về tinh thần thông qua đặc điểm công việc (tính chất phù hợp năng lực, quyền hạn, cơ hội thăng tiến) và đãi ngộ thông qua môi trường làm việc (quan hệ đồng nghiệp, điều kiện vệ sinh an toàn, văn hóa doanh nghiệp, thời gian linh hoạt).
- Các nguyên tắc và yêu cầu tổ chức đãi ngộ: Nguyên tắc tập trung dân chủ, kết hợp khoa học – thực tiễn, cân đối hài hòa; yêu cầu về tính công bằng, công khai, kịp thời, có lý có tình và rõ ràng, dễ hiểu.
- Hệ thống đánh giá thành tích: Nghiên cứu lý thuyết về 5 nguồn thu thập thông tin đánh giá (cấp trên trực tiếp, đồng nghiệp, tự đánh giá, cấp dưới, đối tác bên ngoài) và 5 phương pháp đánh giá (phương pháp mức thang điểm, so sánh cặp, sao chép lưu trữ, quan sát hành vi, quản trị theo mục tiêu MBO).
- Khung pháp lý tham chiếu: Bộ luật Lao động và Nghị định số 205/2004/NĐ-CP của Chính phủ về hệ thống thang lương, bảng lương.
Phương pháp nghiên cứu:
Tác giả kết hợp đồng thời các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trong phân tích quản trị:
- Phương pháp phân tích thống kê: Xử lý số liệu biến động nhân sự, cơ cấu giới tính, độ tuổi và các quỹ tiền lương giai đoạn 2019–2021.
- Phương pháp điều tra chọn mẫu: Thu thập phản ánh và đánh giá thực tế từ các bộ phận lao động trong công ty.
- Phương pháp phân tích kinh tế: Đánh giá các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận và hiệu quả sử dụng quỹ lương thông qua báo cáo tài chính.
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp tài liệu lý thuyết qua sách báo, văn bản pháp luật và hệ thống quy chế, bảng chấm công, quy định nội bộ của doanh nghiệp.
Nguồn dữ liệu:
Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021; số liệu nhân sự do Phòng Hành chính cung cấp; quy chế trả lương, định mức lao động và hồ sơ lưu trữ của Phòng Kinh doanh và Tài chính – Kế toán thuộc Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hàng hải Atlantic.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về lương bổng và đãi ngộ
Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về đãi ngộ nhân sự trong doanh nghiệp. Nội dung chương phân tích chi tiết vai trò của đãi ngộ trên ba bình diện: đối với người lao động (thỏa mãn nhu cầu, nâng cao đời sống, tạo động lực sáng tạo, củng cố vị thế xã hội); đối với doanh nghiệp (tái sản xuất sức lao động, nâng cao hiệu quả kinh doanh, tiết kiệm chi phí do hạn chế sai sót, duy trì sự gắn kết của nhân tài); đối với xã hội (duy trì chất lượng nguồn lực lao động quốc gia, giảm gánh nặng an sinh).
Chương 1 cũng làm rõ các nhân tố tác động đến chính sách đãi ngộ, bao gồm:
- Môi trường nội bộ: Chính sách công ty, văn hóa tổ chức, hiệu quả kinh doanh, cơ cấu tổ chức bộ máy.
- Môi trường bên ngoài: Thị trường lao động (cung - cầu, thất nghiệp), chi phí sinh hoạt, tổ chức công đoàn, tốc độ phát triển kinh tế, sức ép xã hội và các ràng buộc pháp lý.
- Yếu tố cá nhân người lao động: Năng lực chuyên môn, thành tích, kinh nghiệm, thâm niên công tác, lòng trung thành và tiềm năng phát triển.
- Đặc điểm công việc: Điều kiện môi trường làm việc (độc hại, nặng nhọc), tính chất và độ phức tạp của vị trí đảm nhiệm.
Phần cuối chương hệ thống hóa quy trình xây dựng chính sách đãi ngộ, thiết lập thang bảng lương, xây dựng hệ thống quy tắc hỗ trợ (bảng chấm công, thủ tục tính lương, giải quyết chế độ nghỉ việc, chế độ bảo hiểm) và các phương pháp đánh giá thành tích làm căn cứ chi trả thù lao.
Chương 2: Thực trạng công tác đãi ngộ nhân sự tại công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hàng hải Atlantic
Chương 2 trình bày bức tranh thực tế về tình hình hoạt động, cơ cấu tổ chức và chế độ đãi ngộ tại đơn vị khảo sát:
- Tổng quan doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 04/06/2018, bắt đầu hoạt động từ 22/06/2018 (Mã số thuế: 2021879013). Doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực: cung ứng thuyền viên hàng hải quốc tế; cung cấp vật tư tàu biển; sửa chữa tàu và lắp đặt hệ thống tự động điều khiển; tư vấn kỹ thuật vetting tàu dầu; lắp đặt hệ thống giám sát công nghiệp, điều hòa trung tâm (Chiller, BRV) và máy phát điện cho các nhà máy. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 4 phòng nghiệp vụ: Phòng An toàn – Pháp chế hàng hải; Phòng Nhân sự; Phòng Kỹ thuật – Vật tư và Sản xuất; Phòng Kinh doanh và Tài chính – Kế toán.
| Chỉ tiêu SXKD (ĐVT: Đồng) |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
So sánh 2020/2019 (%) |
So sánh 2021/2020 (%) |
| Số lượng hợp đồng (HĐ) |
9 |
8 |
12 |
88,89% |
150,00% |
| Doanh thu thuần |
1.686.884.763 |
13.770.414.897 |
3.993.455.449 |
+716,24% |
-71,00% |
| Lợi nhuận gộp |
488.993.763 |
1.433.045.551 |
1.061.943.194 |
+193,06% |
-25,90% |
| Chi phí quản lý DN |
667.777.632 |
973.373.249 |
960.316.884 |
+45,76% |
-1,34% |
| Lợi nhuận thuần HĐKD |
-178.289.869 |
460.295.918 |
102.805.971 |
+358,67% |
-77,66% |
| Lợi nhuận sau thuế |
-178.289.869 |
368.236.734 |
82.113.029 |
+306,53% |
-77,70% |
- Đặc điểm nguồn nhân lực:
- Quy mô lao động có xu hướng mở rộng: năm 2019 có 120 người, năm 2020 tăng lên 146 người và năm 2021 là 144 người. Cơ cấu giới tính có sự chênh lệch lớn mang tính đặc thù ngành nghề: năm 2021 có 142 lao động nam (chiếm 98,61%) và 2 lao động nữ (chiếm 1,39%), do công việc kỹ thuật lắp đặt công trường và thuyền viên đi biển tiềm ẩn nguy hiểm và đòi hỏi thể lực cao.
- Cơ cấu độ tuổi năm 2020: Dưới 30 tuổi chiếm 40% (lực lượng trẻ, giàu nhiệt huyết nhưng thiếu kinh nghiệm); từ 30 đến 50 tuổi chiếm 42% (lực lượng nòng cốt có trình độ kỹ thuật và tay nghề vững vàng); trên 50 tuổi chiếm 18% (nhiều kinh nghiệm thực tiễn, đóng vai trò cố vấn). Về trình độ, đa số cán bộ nhân viên văn phòng và chỉ huy kỹ thuật đạt trình độ đại học, cao đẳng.
| Chỉ tiêu nhân sự (ĐVT: Người) |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Chênh lệch 2020/2019 |
Chênh lệch 2021/2020 |
| Tổng số nhân viên |
120 |
146 |
144 |
+26 |
-2 |
| Lao động Nam |
118 |
144 |
142 |
+26 |
-2 |
| Lao động Nữ |
2 |
2 |
2 |
0 |
0 |
- Thực trạng cơ chế đãi ngộ tài chính:
- Quy định quỹ lương: Phân chia tổng quỹ lương gồm: tối thiểu 76% chi trả trực tiếp cho người lao động (khoán sản phẩm và thời gian); tối đa 10% dành cho quỹ khen thưởng chất lượng/năng suất cao; tối đa 2% dành cho quỹ khuyến khích kỹ thuật và tay nghề cao. Công thức kế hoạch: $V_{kh} = L_{đb} \times TL_{min} \times (H_{cbbq} + H_{pcbq}) \times 12$. Kỳ trả lương định kỳ vào ngày 10 hàng tháng.
- Hình thức trả lương theo thời gian: Áp dụng cho khối cán bộ quản lý và nhân viên văn phòng. Suất lương ngày tính theo quy chuẩn 22 ngày công/tháng ($L_{ngày} = L_{min} / 22$). Tiền lương tháng tính theo: $L_{tháng} = L_{ngày} \times \text{Ngày công thực tế} \times \text{Hệ số lương}$. Ví dụ minh họa trong tài liệu: Tháng 12/2019, chức danh Giám đốc có mức lương tối thiểu 3.980.000 đồng, hệ số 5,32, làm việc 20 ngày thực tế nhận mức lương là 180.909,09 đồng/ngày và tổng lương tháng là 19.248.727 đồng.
- Hình thức trả lương theo sản phẩm: Áp dụng cho công nhân công trường và quản lý gián tiếp phân xưởng. Lương khoán tập thể tính theo $L_{spi} = Q_i \times V$. Thu nhập cá nhân gồm Lương cấp bậc (Lương cơ bản $\times$ số công thực tế, ví dụ đơn giá 250.000 đồng/công) cộng với Tiền năng suất ($TNS_i$). Tiền năng suất được tính dựa trên bình bầu thi đua: Loại A (hệ số 1,2 điểm), Loại B (1,0 điểm), Loại C (1,0 điểm) theo công thức $TNS_i = TC_1 \times SĐi$ (với $SĐi = \text{Điểm thi đua} \times \text{Số công}$). Trường hợp không tính bình bầu thi đua, tiền năng suất phân bổ bình quân theo số ngày công thực tế cá nhân trên tổng số công của cả tổ.
- Chế độ thưởng: Thưởng lợi nhuận cuối năm (khống chế không vượt quá quỹ lương) căn cứ thời gian công tác, lương cơ bản, hệ số quản lý và xếp loại thi đua quý (Xuất sắc, A, B, C, Khuyến khích).
- Đãi ngộ gián tiếp và phụ cấp: Doanh nghiệp áp dụng phụ cấp chức vụ (Phó Giám đốc, Trưởng phòng, Thuyền trưởng, Đại phó); phụ cấp trách nhiệm (giám sát kỹ thuật, chỉ huy nhóm); phụ cấp độc hại/nguy hiểm (công nhân điện, nạo vét hầm hàng). Chế độ chi trả ngày nghỉ phép, lễ, tết, việc riêng tính theo hệ số quy định tại Nghị định 205/2004/NĐ-CP theo công thức: $L_p = (H_{cb} \times L_{tt}) / S_{nc} \times N$ (Ví dụ trong tài liệu: nhân viên có hệ số 5,32, lương tối thiểu 1.390.000 đồng, nghỉ 11 ngày/22 ngày công quy định được thanh toán lương nghỉ là 3.697.399,99 đồng).
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác đãi ngộ nhân sự tại công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hàng hải Atlantic
Theo kết cấu đề tài và nhiệm vụ được giao, Chương 3 định hình nhóm giải pháp xuất phát từ các tồn tại ở Chương 2. Các định hướng chính bao gồm: hoàn thiện cơ chế phân phối lương sản phẩm nhằm tránh triệt tiêu động lực của lao động trẻ; điều chỉnh tiêu chí bình bầu thi đua năng suất đảm bảo minh bạch, gắn sát với kết quả hoàn thành khối lượng; cải tiến chế độ đãi ngộ phi tài chính, xây dựng môi trường văn hóa doanh nghiệp và cải thiện điều kiện an toàn lao động tại công trường và đội tàu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Phản ánh trung thực tình hình sản xuất kinh doanh có sự biến động lớn của công ty: Giai đoạn 2019–2020 chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc với doanh thu tăng 716,24% (từ 1,69 tỷ đồng lên 13,77 tỷ đồng), lợi nhuận sau thuế chuyển từ mức lỗ 178,29 triệu đồng năm 2019 sang mức lãi 368,24 triệu đồng năm 2020. Năm 2021, do tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19 làm tăng chi phí và việc chuyển quyết toán một số hợp đồng đang thi công sang năm 2022, doanh thu giảm xuống 3,99 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 82,11 triệu đồng (giảm 77,70% so với năm 2020), tuy nhiên số lượng hợp đồng thực hiện vẫn đạt 12 hợp đồng (đạt 120% kế hoạch).
- Hệ thống hóa chi tiết cách thức vận hành kết hợp giữa chế độ trả lương thời gian cho khối quản lý/gián tiếp và chế độ lương sản phẩm tập thể có bình bầu hệ số thi đua đối với công nhân kỹ thuật.
- Làm rõ cấu trúc phân bổ quỹ lương với tỷ lệ tối thiểu 76% cho chi trả trực tiếp và các quỹ trích lập phục vụ khuyến khích kỹ thuật và khen thưởng năng suất.
Đóng góp của khóa luận:
- Đề tài đóng góp một nghiên cứu tình huống cụ thể về quản trị thù lao trong doanh nghiệp dịch vụ kỹ thuật và cung ứng thuyền viên hàng hải tại Hải Phòng—một loại hình doanh nghiệp đặc thù có tỷ lệ lao động nam chiếm trên 98% và lực lượng lao động di động cao.
- Khóa luận làm sáng tỏ cơ chế tính toán thực tế của các công thức trả lương, phụ cấp, tiền năng suất và chế độ ngày nghỉ dựa trên sự kết hợp giữa các quy định của Nhà nước (Bộ luật Lao động, Nghị định số 205/2004/NĐ-CP) với quy chế nội bộ của doanh nghiệp thương mại dịch vụ quy mô vừa và nhỏ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được chỉ ra từ nội dung nghiên cứu:
- Văn bản khóa luận chỉ ra sự bất cập cố hữu trong cơ chế phân phối lương sản phẩm hiện hành: việc gắn lương cấp bậc với thâm niên công tác dẫn tới tình trạng người lao động làm việc lâu năm hưởng lương cấp bậc cao nhưng năng suất lao động giảm sút theo độ tuổi, trong khi lao động trẻ có năng suất cao lại hưởng lương cấp bậc thấp, làm giảm động lực làm việc.
- Việc thực hiện kỷ luật lao động của khối cán bộ quản lý và nhân viên văn phòng chưa đạt hiệu quả tối ưu; tỷ lệ sử dụng thời gian làm việc thực tế theo chức năng nhiệm vụ tại văn phòng công ty chưa cao.
- Cơ chế đánh giá hiệu quả thi đua (A, B, C) áp dụng trong phân chia tiền năng suất tổ đội còn có điểm hạn chế, dễ dẫn tới tính bình quân chủ nghĩa nếu tiêu chí đánh giá không được kiểm soát chặt chẽ.
- Về phạm vi nghiên cứu, các phân tích chỉ giới hạn trong dữ liệu của một doanh nghiệp duy nhất tại Hải Phòng trong khung thời gian 2019–2021, chưa so sánh đối chiếu với các doanh nghiệp cùng ngành trên thị trường hàng hải.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khảo sát chính sách đãi ngộ nhân sự đối với các nhóm chức danh đặc thù đi biển dài ngày (thuyền viên, thuyền trưởng, máy trưởng) trong điều kiện thị trường lao động hàng hải quốc tế có nhiều biến động.
- Nghiên cứu xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc hiện đại (KPIs hoặc OKRs) kết hợp với đánh giá giá trị công việc để thay thế cho hệ thống bình bầu thi đua truyền thống tại các công trường kỹ thuật.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên các ngành kinh tế và quản trị: Đặc biệt là sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực, Kinh tế lao động tại các trường đại học khối công nghệ, quản trị và hàng hải. Tài liệu cung cấp ví dụ thực tế về phương pháp tính bảng lương thời gian, lương sản phẩm tập thể, cách trích lập quỹ lương và áp dụng hệ số phụ cấp.
- Nhà quản trị doanh nghiệp dịch vụ kỹ thuật và hàng hải: Cung cấp khung tham chiếu về cơ cấu tổ chức tinh gọn, cách thức phân chia quỹ lương nội bộ (tỷ lệ 76% - 10% - 2%) và xử lý bài toán chi trả phụ cấp trách nhiệm, độc hại cho công nhân công trường và thuyền viên.
- Bộ phận đáng tham khảo nhất: Mục 2.3 thuộc Chương 2 (Thực trạng đãi ngộ tài chính tại công ty), nơi trình bày chi tiết các công thức toán học tính lương ngày, lương tháng của cán bộ quản lý, công thức tính tiền năng suất cá nhân trong tổ đội sản xuất và các ví dụ số liệu bằng số tiền cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự của Công ty Atlantic Marine có đặc điểm gì nổi bật?
Nguồn nhân lực của công ty có sự chênh lệch lớn về giới tính: năm 2021 có 142 nam và chỉ có 2 nữ (lao động nam chiếm 98,61%) do tính chất công việc chế tạo, sửa chữa máy móc công trường và công tác trên các tàu biển nặng nhọc, nguy hiểm. Về cơ cấu độ tuổi năm 2020, nhóm từ 30–50 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (42%), nhóm dưới 30 tuổi chiếm 40% và nhóm trên 50 tuổi chiếm 18%.
2. Công ty Atlantic Marine phân chia tổng quỹ tiền lương như thế nào?
Theo quy chế nội bộ, tổng quỹ tiền lương được phân chia thành 3 phần nhằm tránh tình trạng vượt chi hoặc dồn chi cuối năm:
- Quỹ lương trả trực tiếp cho người lao động theo lương khoán sản phẩm và thời gian: tối thiểu 76% tổng quỹ.
- Quỹ khen thưởng năng suất và chất lượng cao: tối đa không quá 10% tổng quỹ.
- Quỹ khuyến khích lao động có trình độ chuyên môn, kỹ thuật cao, tay nghề giỏi: tối đa không quá 2% tổng quỹ.
3. Khối cán bộ quản lý và nhân viên văn phòng được tính lương theo công thức nào?
Lương của khối gián tiếp được tính theo thời gian dựa trên suất lương ngày ($L_{ngày} = L_{min} / 22$) và bảng chấm công thực tế theo công thức:
$$L_{tháng} = L_{ngày} \times \text{Ngày công thực tế} \times \text{Hệ số lương}$$
Ví dụ vào tháng 12/2019, chức danh Giám đốc áp dụng mức lương tối thiểu 3.980.000 đồng, hệ số 5,32, làm việc 20 ngày thực tế nhận mức lương là 19.248.727 đồng.
4. Cơ chế tính tiền năng suất cho công nhân công trường dựa trên những tiêu chí gì?
Lương của công nhân công trường gồm Lương cấp bậc (Lương cơ bản $\times$ số công thực tế, đơn giá 250.000 đồng/công) và Tiền năng suất ($TNS_i$). Tiền năng suất được tính bằng đơn giá 1 điểm năng suất ($TC_1$) nhân với số điểm thi đua cá nhân ($SĐi$). Điểm thi đua căn cứ vào kết quả bình bầu hàng tháng: Loại A hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ (1,2 điểm), Loại B hoàn thành nhiệm vụ (1,0 điểm), Loại C có cố gắng nhưng nghỉ việc không quá 10 ngày (1,0 điểm). Trường hợp không áp dụng bình bầu, tiền năng suất của tổ được chia đều theo tỷ lệ số công thực tế của từng cá nhân.
5. Kết quả sản xuất kinh doanh của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2019–2021?
Doanh thu thuần năm 2019 đạt 1,68 tỷ đồng (lỗ sau thuế 178,29 triệu đồng); năm 2020 tăng trưởng mạnh đạt 13,77 tỷ đồng (tăng 716,24%) và có lãi sau thuế 368,24 triệu đồng. Sang năm 2021, do ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19 và việc chuyển quyết toán thuế một số hợp đồng đang thi công sang năm 2022, doanh thu giảm về mức 3,99 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 82,11 triệu đồng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Thu Trang đã hệ thống hóa một cách bài bản lý luận về công tác đãi ngộ nhân sự và phản ánh trung thực thực trạng thực thi chính sách lương bổng, đãi ngộ tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hàng hải Atlantic giai đoạn 2019–2021. Đề tài làm rõ mô hình quản trị kết hợp giữa lương thời gian và lương sản phẩm tập thể, đồng thời cung cấp hệ thống số liệu, công thức tính toán thù lao chi tiết gắn với đặc thù của doanh nghiệp kỹ thuật hàng hải. Những phát hiện về tồn tại trong cơ cấu trả lương theo thâm niên và bình bầu thi đua là căn cứ thực tiễn quan trọng phục vụ công tác hoàn thiện quản trị nhân sự cho doanh nghiệp.