Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Sử dụng tranh ảnh trong giảng dạy địa lý lớp 11" do sinh viên Hứa Bạch Mai thực hiện vào tháng 5 năm 1999 tại Khoa Địa lý, Trường Đại học Sư phạm thuộc Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Văn Luyện. Nghiên cứu thuộc chuyên ngành Sư phạm Địa lý, tập trung vào lĩnh vực lý luận và phương pháp dạy học bộ môn, cụ thể là khai thác phương tiện trực quan thị giác.
Về lý do chọn đề tài, tác giả chỉ ra rằng phương tiện dạy học giữ vai trò quyết định trong việc hỗ trợ người học tiếp thu nhanh, nhớ lâu và giảm tải sức lao động của giáo viên trên lớp. Dù các phương tiện hiện đại như băng từ video, máy vi tính và hệ thống đa phương tiện (multimedia) thời điểm đó bắt đầu phát triển, tranh ảnh vẫn là phương tiện nhìn cơ bản, sống động và khả thi nhất trong điều kiện cơ sở vật chất của các trường trung học phổ thông. Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế tại các trường phổ thông trung học ở Thành phố Hồ Chí Minh (như PTTH Nguyễn Thượng Hiền, Nguyễn Thái Bình, Phan Đăng Lưu, Bùi Thị Xuân, Lê Quý Đôn), việc sử dụng tranh ảnh phục vụ giảng dạy môn Địa lý vẫn chưa phổ biến, chủ yếu mang tính tự phát và phụ thuộc hoàn toàn vào nỗ lực sưu tầm cá nhân của từng giáo viên. Rất ít giáo viên chuẩn bị bài giảng bằng tranh ảnh một cách bài bản, dẫn đến việc giảng dạy phần lớn vẫn nặng về thuyết trình thuần túy.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua các nhiệm vụ sau:
- Chứng minh vai trò của tranh ảnh như một phương tiện nhìn có hiệu quả truyền thông cao từ nguồn phát (giáo viên) đến nguồn thu (học sinh).
- Nhận biết và phân tích các yếu tố chi phối việc lựa chọn tranh ảnh dạy học để xây dựng danh mục tư liệu trực quan hợp lý cho từng bài học.
- Xác định các yêu cầu kỹ thuật, thẩm mỹ, nhân trắc học và sư phạm đối với từng loại tranh ảnh, làm căn cứ thiết kế và sưu tầm.
- Xác lập phương pháp sử dụng tranh ảnh theo ba nguyên tắc cốt lõi: đúng lúc, đúng chỗ và đủ cường độ.
- Xây dựng nhận thức sư phạm năng động về việc cải tiến, phát triển và tổ chức cho học sinh cùng tham gia sưu tầm phương tiện trực quan.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống tranh ảnh thị giác và phương pháp khai thác chúng trong dạy học Địa lý. Phạm vi nội dung tập trung vào chương trình Địa lý kinh tế - xã hội thế giới lớp 11 trung học phổ thông giai đoạn 1995–1999, với địa bàn tìm hiểu thực tế tại các trường phổ thông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh và ứng dụng cụ thể vào bài học về đất nước Nhật Bản.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên lịch sử phát triển của công nghệ dạy học và các trường phái tâm lý học giáo dục thế kỷ XX:
- Lịch sử công nghệ dạy học: Khái quát từ mốc phát minh giấy viết (năm 2000 TCN ở Trung Quốc và năm 750 tại Châu Âu), kỹ thuật khắc gỗ (thế kỷ VI tại Trung Quốc), kỹ thuật in chữ đúc kim loại của Gutenberg (năm 1436), các thử nghiệm thị giác giáo dục thập niên 1920, đến các lý thuyết truyền thông giáo dục thập niên 1950–1960.
- Tâm lý học ứng xử (Behaviorism): Mô hình kích thích - phản ứng (S - R) của B.F. Skinner (Đại học Harvard). Tác giả nhấn mạnh hành vi tự nguyện, lý thuyết củng cố (khen thưởng) và phương pháp dạy học chương trình hóa. Khóa luận cũng trích dẫn luận án Mathetics (1961) của Tom Gilbert, người đầu tiên định nghĩa công nghệ dạy học thông qua phân tích hành vi và chia nhiệm vụ học tập thành ba lớp: chuỗi, phân biệt và tổng quát hóa.
- Tâm lý học nhận thức (Cognitive Psychology): Mô hình các giai đoạn phát triển nhận thức của Jean Piaget (Thụy Sĩ), lý thuyết tiếp nhận, xử lý và điều hành thông tin, cùng mô hình cấu trúc trí nhớ ngắn hạn và trí nhớ dài hạn.
- Lý thuyết truyền thông thị giác: Nghiên cứu của Francis M. Dwyer (1978, Strategies for Improving Visual Learning) về mối quan hệ giữa mức độ hiện thực của hình ảnh và hiệu quả học tập theo dạng đường cong Parabol.
- Khái niệm "biết nhìn" (visual literacy): Được phát triển từ thập niên 1960 nhằm khắc phục tình trạng "mù nhìn", trang bị khả năng giải thích và thiết kế các thông điệp trực quan.
Cơ sở thực nghiệm về giác quan được tác giả tổng hợp qua các số liệu thống kê truyền thông sư phạm:
| Giác quan tiếp thu |
Tỷ lệ tiếp thu tri thức (%) |
Kênh ghi nhớ kiến thức |
Tỷ lệ ghi nhớ sau học (%) |
| Nếm |
1,0% |
Những gì nghe được |
20% |
| Sờ |
1,5% |
Những gì nhìn được |
30% |
| Ngửi |
3,5% |
Những gì nghe và nhìn được |
50% |
| Nghe |
11,0% |
Những gì nói được |
80% |
| Nhìn |
83,0% |
Những gì nói và làm được |
90% |
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm hai phương pháp chính:
- Phương pháp sưu tầm: Thu thập tư liệu từ chương trình truyền hình, báo chí, tạp chí, sách chuyên ngành, áp phích quảng cáo, tranh vẽ, lịch treo tường và huy động sự đóng góp của học sinh phổ thông.
- Phương pháp tìm hiểu thực tế: Quan sát trực tiếp các giờ dạy và học môn Địa lý của giáo viên và học sinh tại các trường phổ thông trung học ở Thành phố Hồ Chí Minh; phân tích chương trình và sách giáo khoa Địa lý lớp 11 hiện hành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tranh ảnh và việc dạy học
Chương này tập trung phân tích bản chất sư phạm và quy tắc khai thác tranh ảnh trong môi trường lớp học. Tác giả khẳng định tranh ảnh thay thế cho các sự vật, hiện tượng địa lý phức tạp ở xa mà giáo viên và học sinh không thể tiếp cận trực tiếp.
Ba nguyên tắc bắt buộc khi sử dụng tranh ảnh dạy học bao gồm:
- Sử dụng đúng lúc: Tranh ảnh chỉ được đưa ra vào thời điểm nội dung bài học đòi hỏi, lúc học sinh đang có nhu cầu quan sát và tư duy được kích hoạt tốt nhất. Tránh trưng bày ồ ạt biến lớp học thành phòng triển lãm; tranh phải được trình bày và che khuất đúng trình tự tiến trình bài giảng.
- Sử dụng đúng chỗ: Xác định vị trí treo tranh trên lớp sao cho mọi vị trí quan sát, đặc biệt là hai dãy bàn sát tường và hàng ghế cuối lớp, đều nhìn rõ các chi tiết; nơi cất giữ tranh tạm thời không được làm phân tán tư tưởng của học sinh.
- Sử dụng đủ cường độ: Khối lượng và thời gian quan sát tranh phải phù hợp với lứa tuổi và khả năng chuyển hóa thông tin của người học. Việc lạm dụng tranh ảnh gây quá tải thị giác và suy giảm thị lực. Tác giả dẫn khuyến cáo của giới y khoa nhãn khoa: phương tiện nghe nhìn chỉ nên sử dụng không quá 3 đến 4 lần trong một tuần và thời lượng cho mỗi lần không kéo dài quá 20 đến 25 phút trong một buổi dạy.
Tác giả đề ra 5 yêu cầu kỹ thuật để đánh giá tranh dạy học:
- Tính khoa học sư phạm: Phù hợp chương trình, hỗ trợ phát triển tư duy logic và các hình thức tổ chức dạy học mới.
- Tính nhân trắc học: Kích thước phù hợp tầm mắt học sinh cuối lớp, trọng lượng vừa phải, màu sắc trung thực không gây chói mắt.
- Tính thẩm mỹ: Tỷ lệ hình khối, đường nét cân đối, tạo cảm xúc nghệ thuật và kích thích hứng thú học tập.
- Tính khoa học kỹ thuật: Bảo đảm an toàn khi vận hành và trình bày.
- Tính kinh tế: Chi phí chế tạo thấp, dễ bảo quản, gọn nhẹ khi di chuyển.
Chương II: Tranh ảnh nhìn
Nội dung chương đi sâu vào cơ chế tiếp nhận thị giác và các nguyên tắc mỹ thuật ứng dụng khi thiết kế tài liệu nhìn. Phân tích thực nghiệm của Dwyer (1978) cho thấy tranh ảnh có mức độ hiện thực quá cao (nhiều chi tiết phụ, rườm rà) hoặc quá thấp (quá trừu tượng) đều làm giảm hiệu quả học tập. Hiệu quả tối ưu đạt được ở mức độ hiện thực trung bình, nơi các chi tiết trọng tâm được làm nổi bật.
Về quy luật thị giác, nghiên cứu chuyển động mắt chứng minh rằng khi tiếp cận một hình tĩnh, người xem dành đến 2/3 sự chú ý vào nửa bên trái của bức tranh, trong đó vùng góc trái phía trên chiếm 25% tổng lượng chú ý.
Khi thiết kế phương tiện nhìn, tác giả xác lập các tiêu chuẩn cụ thể:
- Đường nét: Bề dày nét vẽ trên các khổ giấy A1 (594 x 841 mm) và A0 (1189 x 841 mm) phải dao động từ 0,5 mm đến tối đa 4,0 mm để bảo đảm học sinh ngồi cách xa 6 đến 8 mét vẫn nhận biết rõ. Sử dụng bố cục hình tròn, chữ S hoặc chữ Z để tạo cảm giác chuyển động.
- Màu sắc: Phân định gam màu nóng (đỏ, cam) và gam màu lạnh (xanh dương, xanh lá, tím). Màu đỏ có tác dụng giúp ghi nhớ lâu, màu vàng gây chú ý tức thì ban đầu, màu xanh ít thu hút sự chú ý. Tác giả đưa ra bảng phối hợp độ tương phản giữa chữ và nền để bảo đảm tính dễ đọc: chữ đen trên nền trắng hoặc vàng; chữ trắng trên nền xanh lam, đỏ hoặc xanh lá.
- Kỹ thuật trình bày chữ viết: Chiều cao chữ thường quy định từ 10 đến 15 mm cho mỗi khoảng cách quan sát 3 mét; đối với khoảng cách 9 đến 10 mét (học sinh cuối lớp), chữ phải cao từ 30 đến 40 mm. Khoảng cách giữa các dòng chữ bằng 1,5 lần chiều cao chữ thường. Khoảng cách giữa các ký tự có hình dạng đặc biệt (như A, L, K, W so với H, M, N hay C, G, O) được xử lý bằng kỹ thuật "khoảng cách quang học" với các đường kẻ ngang hỗ trợ mắt nhìn.
Chương III: Phương pháp dùng tranh ảnh trong giảng dạy địa lý phổ thông
Chương III áp dụng toàn bộ hệ thống lý thuyết vào chương trình Địa lý lớp 11. Chương trình này bao gồm hai phần chính:
- Phần 1: Các vấn đề kinh tế - xã hội thời kỳ hiện đại (dân số, môi trường, chính trị và tăng trưởng kinh tế toàn cầu).
- Phần 2: Địa lý kinh tế - xã hội của các quốc gia và khu vực tiêu biểu, bao gồm ba trung tâm tư bản chủ nghĩa (Hoa Kỳ, Nhật Bản, Pháp), các nước xã hội chủ nghĩa (Liên Xô, Trung Quốc) và các quốc gia đang phát triển đại diện cho châu Á, châu Phi, Mỹ Latinh (Ấn Độ, Angiéri, Thái Lan, Braxin).
Việc chọn lựa tranh ảnh chịu sự chi phối của 6 yếu tố: phương pháp dạy học, nhiệm vụ học tập, đặc tính học sinh (sự khác biệt về vốn sống giữa học sinh thành thị và nông thôn), trở ngại tài chính - cơ sở vật chất của nhà trường, thái độ và kỹ năng của giáo viên, cùng không gian và ánh sáng phòng học.
Tiến trình khai thác tranh ảnh được cụ thể hóa bằng giáo án mẫu: "Bài Nhật Bản - Tiết 1: Đặc điểm tự nhiên và xã hội":
- Mục tiêu bài học: Làm rõ điều kiện tự nhiên nghèo khoáng sản, địa hình nhiều đồi núi, thiên tai khắc nghiệt; đặc điểm dân số đông, cơ cấu già hóa, truyền thống lao động cần cù; rèn luyện kỹ năng đọc lược đồ, tháp dân số và phân tích tranh ảnh.
- Thiết bị trực quan: Lược đồ tự nhiên Nhật Bản, bản đồ phân bố dân cư, tháp dân số, cùng bộ ảnh tư liệu minh họa.
- Phương pháp phối hợp: Giáo viên dùng phương pháp đàm thoại gợi mở, hướng dẫn học sinh quan sát tranh trước để tự rút ra nhận xét theo tư duy quy nạp.
- Dữ liệu giảng dạy minh họa:
- Vị trí địa lý: Quần đảo vòng cung ở Đông Bắc Á, tiếp giáp biển Ôkhốt, Thái Bình Dương, biển Nhật Bản; cách Tây Âu 20.000 km, cách Hoa Kỳ 9.000 km; giới thiệu ảnh 4 đảo lớn: Hốccaiđô, Hônxu, Xicôcư, Kiuxiu.
- Địa hình: Hơn 80% diện tích là đồi núi, độ cao trung bình 2000 m, núi Phú Sĩ cao 3800 m; đồng bằng nhỏ hẹp ven biển; sử dụng ảnh đồng bằng Cantô ở trung bộ đảo Hônsu và ảnh canh tác trên đất núi lửa màu mỡ.
- Khí hậu: Nằm trong vùng gió mùa, lượng mưa từ 1000 đến 2000 mm; sử dụng bộ tranh phong cảnh 4 mùa xuân, hạ, thu, đông để học sinh so sánh đặc trưng thời tiết.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả học thuật, khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ số kỹ thuật và phương pháp trực quan hóa bài giảng Địa lý:
| Yếu tố kỹ thuật |
Tiêu chuẩn tác giả xác lập trong văn bản |
| Khổ tranh dạy học |
Khổ A0 (1189 x 841 mm) hoặc khổ A1 (594 x 841 mm) |
| Bề dày nét vẽ |
Tối thiểu 0,5 mm, tối đa 4,0 mm (cho khoảng cách nhìn 6–8 m) |
| Chiều cao chữ viết |
10–15 mm cho cự ly 3 m; 30–40 mm cho cự ly 9–10 m |
| Khoảng cách dòng |
Bằng 1,5 lần chiều cao chữ thường |
| Phân bổ thị giác |
Góc trái phía trên chiếm 25%; toàn bộ nửa bên trái chiếm 2/3 sự chú ý |
| Định mức y tế mắt |
Dùng 3–4 lần/tuần; thời lượng tối đa 20–25 phút/buổi học |
Hệ thống đóng góp của đề tài gồm:
- Về mặt lý luận: Khóa luận kết hợp liên ngành giữa tâm lý học giáo dục (Skinner, Piaget), lý thuyết truyền thông và nghệ thuật đồ họa ứng dụng để xây dựng cơ sở khoa học cho phương tiện dạy học nhìn trong môn Địa lý.
- Về mặt thực tiễn: Đưa ra bộ tiêu chí thẩm mỹ, nhân trắc học và kỹ thuật viết chữ, vẽ nét rõ ràng, giúp giáo viên tự thiết kế đồ dùng dạy học tự làm đạt chuẩn.
- Đóng góp so với thực trạng: Tác giả chỉ ra rằng tại thời điểm 1999, việc dùng tranh ảnh ở các trường phổ thông chỉ mang tính ngẫu hứng của một số ít giáo viên. Đề tài cung cấp một quy trình sư phạm có tính hệ thống (soạn giảng theo nguyên tắc đúng lúc, đúng chỗ, đủ cường độ) kèm giáo án thực nghiệm cụ thể cho bài học Địa lý 11 Nhật Bản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thể hiện rõ các giới hạn do điều kiện nghiên cứu tại thời điểm thực hiện:
- Tác giả tự nhận định năng lực và kinh nghiệm bản thân còn hạn chế, nguồn tài liệu chưa thật phong phú nên các đề xuất mới dừng lại ở mức độ thăm dò, phác thảo.
- Phạm vi thiết kế bài giảng thực nghiệm mới chỉ tập trung sâu vào một tiết học cụ thể (Tiết 1 bài Nhật Bản), chưa xây dựng được trọn bộ hệ thống tranh ảnh cho toàn bộ chương trình Địa lý lớp 11 hay các khối lớp khác.
- Nguồn tư liệu hình ảnh chủ yếu phụ thuộc vào việc cắt dán, sưu tầm tĩnh từ sách báo, lịch cũ; các phương tiện kỹ thuật nghe nhìn đa phương tiện tiên tiến (multimedia, vi tính) mới chỉ dừng ở mức nêu bối cảnh lý thuyết chứ chưa có điều kiện tích hợp vào thực tiễn thực nghiệm tại trường phổ thông.
Hướng mở rộng được đề xuất là tiếp tục hệ thống hóa, sưu tầm và chuẩn hóa danh mục tranh ảnh cho toàn bộ các bài học Địa lý kinh tế - xã hội các nước, đồng thời tiến hành nghiên cứu ứng dụng kết hợp tranh ảnh tĩnh với các phương tiện công nghệ giáo dục hiện đại khi điều kiện kinh tế của các trường học cho phép.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Địa lý và học viên ngành Phương pháp dạy học tham khảo cơ sở lý luận về công nghệ dạy học và phương pháp trực quan hóa bài giảng.
- Giáo viên Địa lý bậc trung học phổ thông áp dụng trực tiếp các quy chuẩn kỹ thuật (kích thước nét vẽ, chiều cao chữ viết theo khoảng cách ngồi của học sinh, nguyên tắc tương phản màu sắc chữ - nền) khi tự làm đồ dùng dạy học hoặc biên soạn giáo án trình chiếu.
- Các nhà nghiên cứu lịch sử giáo dục tìm hiểu về thực trạng phương tiện và phương pháp dạy học tại Thành phố Hồ Chí Minh cuối thập niên 1990.
Phần có giá trị tham khảo ứng dụng cao nhất là các thông số đồ họa thị giác ở Chương II và quy trình lồng ghép tranh ảnh vào tiến trình đàm thoại ở Chương III.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận đưa ra số liệu nào về tỷ lệ tiếp thu và ghi nhớ kiến thức qua các giác quan?
Dựa trên các nghiên cứu truyền thông sư phạm, văn bản dẫn ra rằng khả năng tiếp thu tri thức đạt 83% qua nhìn, 11% qua nghe, 3,5% qua ngửi, 1,5% qua sờ và 1% qua nếm. Về mức độ ghi nhớ sau học tập, người học nhớ được 20% những gì nghe được, 30% những gì nhìn được, 50% những gì kết hợp cả nghe và nhìn, 80% những gì nói được và đạt mức cao nhất 90% đối với những gì vừa nói vừa làm trực tiếp.
Nguyên tắc "đủ cường độ" quy định thời lượng sử dụng tranh ảnh như thế nào để bảo vệ mắt học sinh?
Dẫn chứng các chỉ dẫn từ tài liệu của bác sĩ khoa mắt, tác giả khuyến cáo giáo viên không nên lạm dụng phương tiện nhìn để tránh quá tải thông tin và suy giảm thị lực. Định mức an toàn là chỉ sử dụng tranh ảnh và phương tiện nghe nhìn không quá 3 đến 4 lần trong một tuần, và mỗi lần sử dụng liên tục không được kéo dài quá 20 đến 25 phút trong một buổi học.
Nghiên cứu của Francis M. Dwyer (1978) được khóa luận trích dẫn nhằm giải thích vấn đề gì?
Khóa luận trích dẫn nghiên cứu từ tác phẩm Strategies for Improving Visual Learning của Francis M. Dwyer để làm rõ tính hiện thực của phương tiện nhìn. Dwyer kết luận rằng mối quan hệ giữa mức độ học tập và mức độ hiện thực của tranh ảnh là một đường cong Parabol: việc đưa vào hình ảnh quá nhiều chi tiết hiện thực vụn vặt gây nhiễu thị giác, trong khi hình ảnh quá khái lược lại khó tiếp thu; do đó mức độ hiện thực trung bình mang lại hiệu quả sư phạm cao nhất.
Quy chuẩn thiết kế chữ viết trên tranh dạy học khổ lớn (A0, A1) được xác định ra sao?
Để học sinh ngồi ở khoảng cách 9 đến 10 mét (cuối lớp) có thể đọc rõ ràng, chiều cao của chữ thường phải đạt từ 30 đến 40 mm (tương ứng tỷ lệ 10 đến 15 mm cho mỗi 3 mét khoảng cách). Khoảng cách giữa hai hàng chữ phải bằng 1,5 lần chiều cao chữ thường. Khi viết chữ, người thiết kế cần sử dụng kỹ thuật "khoảng cách quang học" để cân bằng thị giác giữa các ký tự có hình dạng không đều.
Trong tiết dạy thực nghiệm bài Nhật Bản, tranh ảnh được sử dụng để minh họa những số liệu địa lý nào?
Tranh ảnh được kết hợp với bản đồ để minh họa các dữ kiện: diện tích đồi núi chiếm hơn 80% lãnh thổ, độ cao trung bình núi 2000 m, đỉnh núi Phú Sĩ cao 3800 m, vị trí đồng bằng Cantô nhỏ hẹp ở trung bộ đảo Hônsu; cùng các đặc trưng của 4 mùa khí hậu trong vùng gió mùa có lượng mưa từ 1000 đến 2000 mm.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hứa Bạch Mai đã giải quyết thấu đáo vấn đề phương pháp luận và kỹ thuật sử dụng tranh ảnh trong dạy học Địa lý lớp 11 dựa trên nền tảng tâm lý học giáo dục và khoa học thị giác. Công trình thiết lập một hệ thống tiêu chuẩn rõ ràng từ khâu thiết kế mỹ thuật, kích thước, quy tắc thị giác đến tiến trình sư phạm ba nguyên tắc (đúng lúc, đúng chỗ, đủ cường độ) trên lớp học. Bản thiết kế bài giảng thực nghiệm về đất nước Nhật Bản là minh chứng điển hình cho khả năng chuyển hóa lý luận công nghệ dạy học vào thực tiễn giáo dục phổ thông Việt Nam giai đoạn cuối thế kỷ XX.