Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương là khu vực tiếp giáp với hai đô thị lớn là Thành phố Hồ Chí Minh và thành phố Biên Hòa, giữ vai trò cửa ngõ giao thương quan trọng. Đây là địa bàn tập trung nhiều khu chế xuất, khu công nghiệp, trường học và mật độ dân cư đông đúc, dẫn đến nhu cầu sử dụng nước sạch phục vụ sinh hoạt và sản xuất tăng trưởng nhanh chóng. Trước thực trạng nguồn nước ngầm tại chỗ có trữ lượng nghèo nàn và suy giảm mạnh vào mùa khô, năm 2000, Công ty Cấp Thoát Nước Tỉnh Bình Dương đã triển khai xây dựng hệ thống cấp nước tập trung tại Dĩ An. Công trình đưa vào vận hành giai đoạn 1 năm 2003 và giai đoạn 2 năm 2005. Ngày 17/08/2004, Xí nghiệp Cấp nước Dĩ An chính thức được thành lập (chuyển đổi thành Chi nhánh Cấp Nước Dĩ An từ ngày 28/02/2019, trực thuộc Công ty TNHH MTV Cấp Thoát Nước Môi Trường Bình Dương - BIWASE).
Mặc dù Chi nhánh đã triển khai các biện pháp kiểm soát về an toàn, sức khỏe và môi trường (HSE), song thực tế vận hành hệ thống xử lý nước quy mô công nghiệp với nhiều công đoạn hóa lý, sử dụng hóa chất và thiết bị cơ điện công suất lớn vẫn tiềm ẩn những mối nguy nhất định đối với người lao động và môi trường xung quanh. Đề tài "Đánh giá rủi ro quá trình xử lí nước cấp tại Chi nhánh Cấp Nước Dĩ An" được thực hiện nhằm lượng hóa các mối nguy và hoàn thiện hệ thống quản lý rủi ro tại cơ sở.
Đề tài xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá rủi ro an toàn sức khỏe, môi trường trong quá trình xử lý nước cấp tại Chi nhánh Cấp Nước Dĩ An.
- Đề xuất giải pháp quản lý an toàn sức khỏe, môi trường tại Chi nhánh Cấp Nước Dĩ An nhằm hạn chế những rủi ro ảnh hưởng xấu đối với an toàn của Chi nhánh, sức khỏe người lao động và chất lượng môi trường.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các rủi ro tác động đến an toàn, sức khỏe người lao động và môi trường trong dây chuyền xử lý nước cấp; các giải pháp quản lý an toàn, sức khỏe và môi trường đang áp dụng tại Chi nhánh.
- Phạm vi không gian: Chi nhánh Cấp Nước Dĩ An (địa chỉ: 369B/1 khu phố 1A, phường An Phú, thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực địa và thu thập dữ liệu thực hiện từ ngày 01/09/2020 đến ngày 30/11/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý
- Khái niệm và lịch sử phát triển HSE: Tiếp cận quản lý An toàn - Sức khỏe - Môi trường (Health, Safety and Environment) hình thành từ năm 1985 trong ngành hóa chất thế giới sau các sự cố công nghiệp lớn (Seveso, Bhopal), phát triển thành sáng kiến "Responsible Care" và chuẩn hóa qua các bộ tiêu chuẩn quốc tế ISO 14001, OHSAS 18001 và tài liệu hướng dẫn HSE của Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC). Tại Việt Nam, sổ tay hướng dẫn chung về Môi trường, Sức khỏe và An toàn được IFC và Tổng cục Môi trường ban hành năm 2007.
- Căn cứ pháp lý doanh nghiệp: Quyết định số 684/QĐ-CNT ngày 17/08/2004 về việc thành lập Xí nghiệp Cấp nước Dĩ An và Quyết định phê duyệt điều lệ doanh nghiệp số 707/QĐCNT ngày 23/08/2004 của Giám đốc Công ty Cấp Thoát Nước Môi Trường Bình Dương.
- Quy chuẩn, tiêu chuẩn vệ sinh lao động áp dụng: Quyết định số 3733/2002/QĐ-BYT của Bộ Y tế về việc ban hành 21 Tiêu chuẩn Vệ sinh Lao động; Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 5508:2009 về không khí vùng làm việc (yêu cầu điều kiện vi khí hậu và phương pháp đo).
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả kết hợp ba phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập, thống kê các tài liệu thứ cấp về lịch sử hình thành, sơ đồ tổ chức, quy trình công nghệ, danh mục hóa chất, định mức nguyên nhiên liệu, hồ sơ máy móc thiết bị, cơ cấu lao động và dữ liệu quan trắc môi trường lao động từ các phòng ban chức năng của Chi nhánh.
- Phương pháp bảng liệt kê (Checklist): Khảo sát hiện trường kết hợp phỏng vấn cán bộ, công nhân vận hành để lập danh mục nhận diện các mối nguy hại tiềm ẩn đối với con người, tài sản và môi trường tại từng công đoạn sản xuất.
- Phương pháp ma trận đánh giá rủi ro: Định lượng mức độ rủi ro dựa trên công thức:
$$\text{Mức độ rủi ro} = \text{Tần suất xảy ra} \times \text{Mức độ hậu quả}$$
Thang đo tần suất (P) và mức độ hậu quả (C) được thiết lập theo ma trận $5 \times 5$:
- Tần suất (1 - 5): 1 (Rất hiếm xảy ra - 1 lần/5 năm), 2 (Khó xảy ra - 1 lần/3 năm), 3 (Có thể xảy ra - 1 lần/năm), 4 (Rất có thể xảy ra - 1 lần/quý), 5 (Thường xuyên xảy ra).
- Hậu quả (1 - 5): Đánh giá riêng biệt trên 3 khía cạnh: Con người (từ 0: không thương tích đến 5: chết trên 3 người), Tài sản (từ 0: không phá hủy đến 5: phá hủy nghiêm trọng), Môi trường (từ 0: không hiệu ứng đến 5: hiệu ứng nghiêm trọng).
- Phân loại rủi ro (R): Thấp (1 - 4), Trung bình (5 - 8), Cao (10 - 12), Rất cao (15 - 25).
Nội dung chính theo từng chương
Phần mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tốc độ đô thị hóa, công nghiệp hóa tại Dĩ An (Bình Dương) gắn liền với áp lực cung cấp nước sạch ổn định và an toàn. Nêu rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu trong thời gian thực tập tốt nghiệp từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2020 và ý nghĩa thực tiễn của công tác quản lý rủi ro HSE đối với sự phát triển bền vững của Chi nhánh Cấp Nước Dĩ An.
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Tổng hợp cơ sở lý luận về HSE, lịch sử hình thành và lợi ích của việc duy trì hệ thống quản lý an toàn trong việc bảo vệ sức khỏe người lao động, giảm thiểu tổn thất tài sản và tuân thủ pháp luật.
Khái quát về Chi nhánh Cấp Nước Dĩ An:
- Vị trí và nguồn nước: Chi nhánh đặt tại xã An Phú, thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương trên diện tích giai đoạn 1 và 2 là 46.000 m² (trạm bơm cấp 1 và công trình phụ trợ chiếm 5.000 m²). Nguồn nước thô khai thác từ sông Đồng Nai thông qua Trạm bơm nước thô Tân Ba (phường Thái Hòa, thị xã Tân Uyên), cách nhà máy xử lý khoảng 4 km, với lưu lượng cấp phép khai thác 4 m³/s.
- Công nghệ xử lý nước qua 2 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Nước thô qua châm Clo sơ bộ $\rightarrow$ Trạm bơm cấp 1 $\rightarrow$ Bể trộn thủy lực (châm Vôi, PAC) $\rightarrow$ Bể phân chia lưu lượng $\rightarrow$ Bể phản ứng và lắng tiếp xúc Acelator (cánh khuấy tubin, xả bùn tự động về sân phơi bùn) $\rightarrow$ Bể lọc nhanh $\rightarrow$ Khử trùng Clo sau lọc $\rightarrow$ Bể chứa $\rightarrow$ Trạm bơm cấp 2 đưa vào mạng lưới phân phối.
- Giai đoạn 2: Nước thô sau bể phân chia lưu lượng $\rightarrow$ Bể phản ứng vách ngăn ziczắc $\rightarrow$ Bể lắng ngang trang bị tấm lắng lamen nghiêng 60° (xả bùn qua 8 van xả D70 và van xả đáy D150) $\rightarrow$ Bể lọc nhanh $\rightarrow$ Khử trùng Clo $\rightarrow$ Bể chứa $\rightarrow$ Trạm bơm cấp 2. Nước rửa lọc của cả 2 giai đoạn được dẫn về bể thu hồi để bơm tuần hoàn lại bể trộn.
| Hóa chất / Năng lượng |
Đơn vị |
Khu vực Cấp I, II |
Khu vực DA 2 |
Định mức tiêu hao |
| Clor |
kg |
4.770 |
7.400 |
1,4 - 1,6 g/m³ |
| PAC |
kg |
187.070 |
241.550 |
52 - 56 g/m³ |
| Vôi |
kg |
36.000 |
52.330 |
10,8 - 11,3 g/m³ |
| Điện năng trạm cấp I |
kWh |
597.914 (Khu B) |
860.300 |
0,186 kWh/m³ |
| Điện năng trạm cấp II |
kWh |
559.622 (Khu A, B) |
660.100 |
0,168 kWh/m³ |
Cơ cấu tổ chức và lao động phân xưởng sản xuất gồm 29 nhân sự (1 cán bộ SCADA, 4 nhân viên tổ cơ điện, 4 nhân viên tổ cơ khí, 2 nhân viên phòng thí nghiệm, 2 công nhân quản lý bùn, 12 công nhân chia làm 2 ca sản xuất và 4 nhân viên tại trạm nước thô).
Hiện trạng môi trường lao động (theo kết quả quan trắc năm 2014 của Chi nhánh):
- Vi khí hậu (8 vị trí đo): Nhiệt độ 23,2 - 31,8 °C (chuẩn $\le 32$ °C); độ ẩm 53,4 - 77,2% (chuẩn 40 - 80%); tốc độ gió 0,2 - 0,7 m/s (chuẩn 0,2 - 1,5 m/s) $\rightarrow$ 8/8 mẫu đạt TCVSLĐ.
- Ánh sáng (8 vị trí đo): Cường độ đạt từ 301 đến 3.180 Lux (chuẩn 150 - 500 Lux) $\rightarrow$ 8/8 mẫu đạt tiêu chuẩn.
- Tiếng ồn (8 vị trí đo): 5/8 vị trí đạt chuẩn; 3/8 vị trí vượt giới hạn cho phép ($\le 85$ dBA), gồm: Khâu mài - phòng cơ khí (85 - 86 dBA), Phòng bơm khu B (86 - 87 dBA), và Phòng bơm khu A (94 - 95 dBA).
- Nồng độ bụi (6 vị trí đo): Dao động từ 0,02 đến 0,15 mg/m³ (chuẩn $\le 4$ mg/m³) $\rightarrow$ 6/6 mẫu đạt tiêu chuẩn.
- Chất thải: Rác thải sinh hoạt, chất thải rắn công nghiệp và chất thải nguy hại được phân loại, lưu chứa riêng biệt và ký hợp đồng thu gom, xử lý theo đúng quy định.
Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết các bước tiến hành: khảo sát thực tế quy trình công nghệ, thống kê nhu cầu vận hành, đo đạc môi trường lao động, lập bảng liệt kê nhận diện mối nguy sơ bộ, phân tích nguy cơ (ước lượng tần suất P và hậu quả C), xác lập ma trận rủi ro và khảo sát các giải pháp quản lý đang áp dụng tại Chi nhánh.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Nhận diện tổng cộng 35 mối nguy hại tại 12 công đoạn sản xuất:
| STT |
Công đoạn |
Mối nguy cho con người |
Mối nguy cho tài sản |
Mối nguy cho môi trường |
| 1 |
Trạm bơm cấp 1 |
Rò rỉ điện gây chập; Té ngã do dầu nhớt trơn trượt; Tiếng ồn máy bơm |
Hư hỏng máy móc, thiết bị |
Dầu nhớt chảy tràn; Tiếng ồn; Chất thải nguy hại |
| 2 |
Nhà hóa chất |
Hóa chất dính vào da/hít phải; Té ngã do sàn ướt; Điện rò rỉ |
Dây điện cũ rò rỉ; Hư hỏng thiết bị điện; Cháy máy bơm |
Hơi khí độc |
| 3 |
Bể trộn hóa chất |
Hóa chất dính vào da |
Hư hỏng thiết bị (thủng ống dẫn) |
Rò rỉ hóa chất |
| 4 |
Bể lắng |
Té ngã do thiếu lan can bảo vệ hai bên đường đi |
- |
Bùn thải tích tụ |
| 5 |
Bể chứa |
Té ngã do thiếu lan can bảo vệ xung quanh, làm việc trên cao |
- |
- |
| 6 |
Trạm bơm cấp 2 |
Điện giật; Té ngã do dầu nhớt; Tiếng ồn máy bơm |
Hư hỏng máy móc, thiết bị; Vỡ đường ống kỹ thuật |
Dầu nhớt chảy tràn; Tiếng ồn |
| 7 |
Hòa tan & bơm khuấy vôi |
Bỏng da, văng vào mắt, hít phải bụi vôi; Té ngã do bất cẩn |
Hư hỏng thiết bị khuấy; Cháy nổ máy bơm |
Bụi/hơi hóa chất; Chất thải rắn bao bì |
| 8 |
Hòa tan PAC |
Hóa chất dính da, mắt; Rò rỉ điện |
Hư hỏng thiết bị bơm |
Thùng đựng, bao bì PAC thải |
| 9 |
Vận hành châm Clo |
Hít phải khí Clo độc; Điện rò rỉ |
Rò rỉ van châm Clo, nứt vỡ đường ống |
Khí Clo rò rỉ phát tán |
| 10 |
Cẩu trục - Palang phòng Clo |
Điện giật; Rơi đổ bình Clo do đứt cáp |
Hư hỏng cẩu trục, palang |
- |
| 11 |
Bảo trì, sửa chữa cơ khí |
Vết cắt từ vật sắc nhọn; Té ngã; Vật thể rơi trúng; Điện giật |
Hư hỏng dụng cụ, thiết bị |
Dầu nhớt chảy tràn; Tiếng ồn |
| 12 |
Vận chuyển bùn thải |
Hít phải bụi đất khô; Tiếng ồn xe tải và va đập xe cẩu |
Hư hỏng phương tiện |
Bụi phát tán; Tiếng ồn |
Kết quả ước lượng tần suất và mức độ rủi ro:
- Phân bố tần suất: 5 mối nguy thường xuyên (14%), 2 mối nguy rất có thể xảy ra (6%), 8 mối nguy có thể xảy ra (23%), 10 mối nguy khó xảy ra (28,5%), 10 mối nguy rất hiếm xảy ra (28,5%).
- Phân loại mức độ rủi ro:
- Rủi ro thấp (1 - 4 điểm): Gồm 24/35 mối nguy (chiếm 68,6%), chủ yếu là các sự cố trượt ngã, hỏng hóc thiết bị điện nhỏ, rò rỉ điện cục bộ.
- Rủi ro trung bình (5 - 8 điểm): Gồm 6/35 mối nguy (chiếm 17,1%), gồm: dây điện cũ bị rò rỉ tại nhà hóa chất ($R=6$), hóa chất PAC dính vào da/mắt ($R=6$), hít phải khí Clo tại hệ thống châm Clo ($R=6$), dây điện rò rỉ tại phòng Clo ($R=6$), vật rơi trúng người trong khâu bảo trì ($R=8$), tiếng ồn sửa chữa cơ khí ($R=6$).
- Rủi ro cao (10 - 12 điểm): Gồm 5/35 mối nguy (chiếm 14,3%), gồm: Tiếng ồn máy bơm trạm cấp 1 ($R=10$), Tiếng ồn máy bơm trạm cấp 2 ($R=10$), Bùn thải tại bể lắng ($R=10$), Phát sinh bụi khi vận chuyển bùn ($R=10$), Tiếng ồn do cẩu và xe vận chuyển bùn ($R=10$).
- Rủi ro rất cao (15 - 25 điểm): Không có mối nguy nào nằm trong ngưỡng này ($0%$).
Đánh giá hiệu quả các biện pháp quản lý hiện hữu của Chi nhánh:
- Biện pháp giảm thiểu bụi (phun ẩm, vệ sinh đường nội bộ, quy định tốc độ xe) $\rightarrow$ Đạt hiệu quả cao.
- Biện pháp kiểm soát rò rỉ điện (nối đất, cách điện, kiểm tra định kỳ) $\rightarrow$ Đạt hiệu quả cao.
- Biện pháp giảm thiểu tiếng ồn máy bơm (bảo dưỡng, bôi trơn định kỳ) $\rightarrow$ Hiệu quả ở mức trung bình do thiết bị hoạt động 24/24 với áp lực cao.
- Biện pháp an toàn hóa chất (trang bị kính, khẩu trang, găng tay, đậy kín nắp thùng) $\rightarrow$ Đạt hiệu quả trung bình, cần siết chặt việc giám sát tuân thủ mang thiết bị bảo hộ lao động (PPE).
- Biện pháp an toàn máy móc, thiết bị và phòng cháy chữa cháy (PCCC) (diễn tập 1 lần/năm, kiểm định vòi phun 6 tháng/lần, kiểm tra hệ thống báo cháy 3 tháng/lần, nối đất 3 chấu) $\rightarrow$ Đạt hiệu quả cao, không ghi nhận tai nạn lao động nghiêm trọng trong thời gian khảo sát.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Báo cáo đã hoàn thành việc định lượng hóa mức độ rủi ro tại toàn bộ 12 công đoạn của dây chuyền xử lý nước cấp Chi nhánh Dĩ An:
| Phân cấp rủi ro |
Điểm rủi ro (R) |
Số lượng mối nguy |
Tỷ lệ (%) |
Vị trí / Mối nguy điển hình |
| Thấp |
1 - 4 |
24 |
68,6% |
Trượt ngã, hỏng thiết bị đơn lẻ, rò rỉ điện nhỏ |
| Trung bình |
5 - 8 |
6 |
17,1% |
Tiếp xúc PAC/Vôi/Clo, dây điện cũ, vật rơi khi sửa chữa |
| Cao |
10 - 12 |
5 |
14,3% |
Tiếng ồn trạm bơm cấp 1 & 2, bùn lắng, bụi và ồn vận chuyển bùn |
| Rất cao |
15 - 25 |
0 |
0% |
Không có |
| Tổng cộng |
- |
35 |
100% |
- |
Dữ liệu cho thấy Chi nhánh kiểm soát tốt các nguy cơ tai nạn nghiêm trọng, tuy nhiên các yếu tố môi trường lao động trường diễn (tiếng ồn tại trạm bơm cấp 1, cấp 2 với mức âm đo được năm 2014 lên tới 86 - 95 dBA, vượt chuẩn $\le 85$ dBA) và phát sinh bùn/bụi tại khu vực sân phơi bùn là các điểm nóng rủi ro cao nhất cần tập trung nguồn lực can thiệp.
Hệ thống giải pháp đề xuất
- Kiểm soát tiếng ồn công nghiệp: Bổ sung vỏ bọc cách âm cho hệ thống máy bơm cấp 1 và cấp 2; bắt buộc công nhân trực vận hành tại phòng bơm khu A và khu B phải đeo nút bịt tai chống ồn hoặc chụp tai giảm âm; luân phiên vị trí làm việc để giảm thời gian tiếp xúc liên tục 8 giờ/ngày trong môi trường có mức ồn $>85$ dBA.
- Quản lý bùn thải và kiểm soát bụi: Che chắn khu vực sân phơi bùn; duy trì độ ẩm thích hợp trong quá trình thu gom bùn khô; quy định xe tải chở bùn phải phủ bạt kín hoàn toàn và rửa sạch lốp xe trước khi rời Chi nhánh; tối ưu hóa chu kỳ xả bùn của bể Accelator và bể lắng lamen để tránh ứ đọng.
- An toàn hóa chất và rò rỉ khí Clo: Lắp đặt hệ thống cảm biến cảnh báo rò rỉ khí Clo tự động liên động với quạt hút và tháp trung hòa Clo khẩn cấp; định kỳ kiểm định bình chịu áp lực, cẩu trục, palang nâng hạ bình Clo; bắt buộc trang bị mặt nạ phòng độc chuyên dụng có phin lọc Clo tại khu vực châm hóa chất.
- An toàn cơ - điện và công trình: Lắp đặt đầy đủ lan can an toàn có chiều cao đạt chuẩn quanh bể lắng và bể chứa nước sạch; thay thế dứt điểm các tuyến dây điện cũ bị bong tróc cách điện tại nhà hóa chất; kiểm tra định kỳ điện trở tiếp đất của toàn bộ động cơ bơm và hệ thống chống sét.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Thời gian nghiên cứu thực địa giới hạn trong 3 tháng (tháng 9 đến tháng 11/2020); số liệu quan trắc vi khí hậu, ánh sáng, tiếng ồn và bụi sử dụng số liệu thứ cấp năm 2014 của Chi nhánh mà chưa có điều kiện đo đạc thực nghiệm bổ sung tại thời điểm năm 2020; phương pháp đánh giá tần suất và mức độ hậu quả phần lớn dựa trên bảng hỏi ý kiến chuyên gia và người lao động nên vẫn mang tính chất bán định lượng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiến hành đo đạc, quan trắc cập nhật toàn diện các chỉ tiêu môi trường lao động (tiếng ồn, vi khí hậu, nồng độ khí Clo, hơi hóa chất) theo quy chuẩn hiện hành; áp dụng các mô hình đánh giá rủi ro chuyên sâu hơn như FMEA (Phân tích phương thức hỏng hóc và tác động) hoặc HAZOP (Nghiên cứu mối nguy và khả năng vận hành) cho từng cụm công nghệ xử lý nước tự động hóa SCADA.
Giá trị tham khảo
Tài liệu cung cấp nguồn tư liệu thực tế chi tiết về sơ đồ công nghệ, định mức hóa chất và thực trạng an toàn lao động tại một nhà máy xử lý nước cấp đô thị quy mô lớn:
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên các ngành Sức khỏe Môi trường, Kỹ thuật Môi trường, Bảo hộ Lao động, Quản lý Môi trường và An toàn Công nghiệp (HSE).
- Nội dung giá trị nhất: Quy trình nhận diện 35 mối nguy theo từng công đoạn xử lý nước cấp và phương pháp xây dựng ma trận đánh giá rủi ro $5 \times 5$ kết hợp giữa tần suất và mức độ thiệt hại thành phần (con người, tài sản, môi trường).
Câu hỏi thường gặp
1. Nguồn nước thô của Chi nhánh Cấp Nước Dĩ An được lấy từ đâu và công suất thiết kế ban đầu là bao nhiêu?
Nguồn nước thô được khai thác từ sông Đồng Nai thông qua Trạm bơm nước thô Tân Ba (phường Thái Hòa, thị xã Tân Uyên), cách nhà máy xử lý khoảng 4 km, với lưu lượng cấp phép khai thác là 4 m³/s. Về công suất thiết kế: giai đoạn 1 (vận hành năm 2003) có công suất $Q = 15.000\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$, sau khi đưa giai đoạn 2 vào hoạt động (năm 2005) tổng công suất nâng lên $Q = 30.000\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$ và theo số liệu báo cáo công suất cấp nước hiện tại đạt mức $290.000\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$.
2. Kết quả quan trắc môi trường lao động tại Chi nhánh ghi nhận thông số nào không đạt tiêu chuẩn?
Kết quả quan trắc các yếu tố vật lý ghi nhận cường độ tiếng ồn tại 3/8 vị trí vượt Tiêu chuẩn Vệ sinh Lao động ($\le 85\text{ dBA}$):
- Khâu mài - phòng cơ khí: 85 - 86 dBA.
- Phòng bơm khu B: 86 - 87 dBA.
- Phòng bơm khu A: 94 - 95 dBA.
Các chỉ tiêu về vi khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió), ánh sáng (150 - 500 Lux) và nồng độ bụi ($\le 4\text{ mg/m}^3$) tại 100% vị trí kiểm tra đều đạt tiêu chuẩn cho phép.
3. Công nghệ lắng giữa Giai đoạn 1 và Giai đoạn 2 của Chi nhánh có điểm gì khác nhau?
- Giai đoạn 1: Sử dụng bể lắng tiếp xúc kết hợp phản ứng Acelator. Nước và hóa chất được khuấy trộn bằng cánh khuấy turbin qua hai vùng phản ứng để hình thành bông cặn lớn, sau đó đổi chiều dòng chảy vào vùng lắng và bùn được cào tự động về hố xả.
- Giai đoạn 2: Sử dụng bể phản ứng vách ngăn ziczắc kết hợp bể lắng ngang lắp đặt các tấm lắng lamen (hoặc ống lắng) nghiêng 60°. Bông cặn va chạm và trượt ngược chiều dòng nước xuống đáy bể, bùn được xả định kỳ qua 8 van xả D70 và van xả đáy D150.
4. Những mối nguy nào trong dây chuyền xử lý nước cấp được xếp vào mức "Rủi ro cao"?
Trong 35 mối nguy nhận diện được, có 5 mối nguy được xếp vào mức rủi ro cao (điểm số $R = 10$), bao gồm:
- Tiếng ồn do máy bơm công suất lớn vận hành tại trạm bơm cấp 1.
- Tiếng ồn do hệ thống máy bơm vận hành liên tục tại trạm bơm cấp 2.
- Bùn thải tích tụ với khối lượng lớn tại bể lắng.
- Phát sinh bụi trong quá trình thu gom, bốc xúc và vận chuyển bùn khô.
- Tiếng ồn và chấn động từ hoạt động của xe cẩu và xe tải vận chuyển bùn.
5. Công thức và tiêu chí đánh giá mức độ rủi ro được tác giả sử dụng như thế nào?
Rủi ro được tính theo công thức: $\text{Rủi ro} = \text{Tần suất xảy ra (P)} \times \text{Mức độ hậu quả (C)}$.
- Thang tần suất chia làm 5 mức: từ mức 1 (rất hiếm, 1 lần/5 năm) đến mức 5 (thường xuyên).
- Thang hậu quả chia làm 5 mức (từ 1: rất nhỏ đến 5: rất lớn/nghiêm trọng) dựa trên đánh giá tổng hợp thiệt hại về Con người, Tài sản và Môi trường.
- Mức độ rủi ro được chia thành 4 cấp: Thấp (1 - 4), Trung bình (5 - 8), Cao (10 - 12) và Rất cao (15 - 25).
Kết luận
Báo cáo tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Bảo Ngân đã phản ánh bức tranh toàn diện về quy trình công nghệ xử lý nước cấp và thực trạng quản lý HSE tại Chi nhánh Cấp Nước Dĩ An. Thông qua phương pháp bảng kiểm và ma trận rủi ro $5 \times 5$, đề tài đã nhận diện được 35 mối nguy hại, trong đó xác định 24 rủi ro thấp (68,6%), 6 rủi ro trung bình (17,1%) và 5 rủi ro cao (14,3%) tập trung vào vấn đề tiếng ồn máy bơm và ô nhiễm bùn/bụi. Các nhóm giải pháp kiểm soát cách âm, an toàn hóa chất Clo, bổ sung lan can an toàn và che chắn bụi vận chuyển là những đề xuất có tính thực tiễn cao, giúp cơ sở nâng cao hiệu quả phòng ngừa tai nạn lao động và bảo vệ môi trường bền vững.