Khóa luận: Tạo dòng và biểu hiện gen KGF (Keratinocyte Growth Factor)

Khóa luận tốt nghiệp công nghệ sinh học: Nghiên cứu tạo dòng và biểu hiện gen mã hóa protein KGF. Tìm hiểu về yếu tố tăng trưởng tế bào sừng.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018-2022

48
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

XÁC NHẬN VÀ CAM ĐOAN

TÓM TẮT

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH SÁCH HÌNH

DANH SÁCH BẢNG

DANH SÁCH CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: LỜI MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Nội dung thực hiện

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Yếu tố tăng trưởng tế bào sừng (Keratinocyte Growth Factor)

2.1.1. Giới thiệu chung

2.1.2. Cấu trúc protein

2.1.3. Con đường tín hiệu

2.2. Hoạt tính sinh học và ứng dụng

2.3. Công nghệ DNA tái tổ hợp

2.4. Vector biểu hiện pET28a

2.5. Hệ thống tế bào (Escherichia Coli)

2.5.1. Chủng vi khuẩn Escherichia coli (E. coli) DH5α

2.5.2. Chủng vi khuẩn Escherichia coli (E. coli) BL21(DE3)(RIL)

2.6. Tái gấp cuộn in vitro protein thu nhận từ thể vùi biểu hiện trong tế bào E. coli

2.7. Tinh sạch thu nhận protein tái tổ hợp và kỹ thuật Western Blot

2.8. Tình hình nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.2. Vật liệu

3.3. Phương pháp

3.3.1. Tạo dòng vi khuẩn E.coli DH5a mang vector biểu hiện pET28§a-KGE

3.3.2. Chuyển đoạn gen mã hóa protein KGF vào vector biểu hiện pET28a

3.3.3. Sàng lọc bằng phương pháp PCR và thu nhận plasmid pET28a-KGE

3.3.4. Cắt kiểm tra plasmid tái tổ hợp pET28a- KGE

3.3.5. Biểu hiện protein tái tổ hợp KGF trong tế bào E. coli BL21(DE3)(RIL)

3.3.6. Tinh sạch, tái gấp cuộn protein và kiểm tra bằng Western Blotting sau tinh sạch

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tạo dòng vi khuẩn E. coli DH5a mang vector biểu hiện pET28a-KGE

4.2. Biểu hiện protein tái tổ hợp KGF trong tế bào E. coli BL21(DE3) (RIL)

4.3. Phân tích kết quả biểu hiện tái tổ hợp KGF trong tế bào E. coli BL21 (DE3) (RIL) bằng phương pháp điện di SDS — PAGE

4.4. Tinh sạch và kiểm tra bằng Western Blotting sau tinh sạch protein KGE

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá KGF Yếu tố then chốt trong khóa luận CNSH

Một khóa luận Công nghệ Sinh học (CNSH) thành công thường bắt đầu từ việc lựa chọn một đối tượng nghiên cứu tiềm năng. Yếu tố tăng trưởng tế bào sừng (Keratinocyte Growth Factor - KGF), hay còn gọi là FGF7, là một protein nổi bật với vai trò quan trọng trong các quá trình sinh học của tế bào. Nó không chỉ là một phân tử tín hiệu điều hòa chu kỳ tái tạo nang tóc mà còn là tác nhân mạnh mẽ kích thích quá trình chữa lành vết thương. Chính vì những ứng dụng to lớn trong y dược và mỹ phẩm, KGF trở thành một chủ đề hấp dẫn cho các đề tài nghiên cứu, đặc biệt là các luận văn thạc sĩ CNSH và khóa luận tốt nghiệp. Tuy nhiên, việc khai thác KGF từ nguồn tự nhiên gặp nhiều hạn chế do sản lượng thấp và chi phí cao, không thể đáp ứng nhu cầu quy mô công nghiệp. Điều này mở ra một hướng đi tất yếu: ứng dụng công nghệ DNA tái tổ hợp để sản xuất protein tái tổ hợp KGF. Hướng tiếp cận này không chỉ giải quyết bài toán về nguồn cung mà còn giúp giảm giá thành sản phẩm, đưa các ứng dụng của KGF đến gần hơn với thực tiễn. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết quy trình tạo dòng và biểu hiện gen KGF, dựa trên một khóa luận tiêu biểu, từ bước tổng quan lý thuyết đến các phương pháp thực nghiệm và kết quả đạt được.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Keratinocyte Growth Factor

Keratinocyte Growth Factor (KGF), một thành viên của họ yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi (FGF), là một protein có giá trị, tham gia vào nhiều chức năng đa dạng của tế bào. Được phát hiện lần đầu vào năm 1989, KGF được tổng hợp bởi các tế bào trung mô và tác động lên các tế bào biểu mô thông qua cơ chế cận tiết. Về mặt cấu trúc, KGF là một polypeptide đơn phân với khối lượng phân tử khoảng 26-28 kDa. Gen mã hóa KGF ở người nằm trên nhiễm sắc thể 15. Hoạt tính sinh học của KGF rất đa dạng, bao gồm kích thích sự tăng sinh, di cư và biệt hóa của tế bào biểu mô, đồng thời ức chế quá trình chết theo chương trình (apoptosis). Những đặc tính này làm cho KGF trở thành một yếu tố cân bằng nội môi quan trọng, giúp duy trì tính toàn vẹn của các mô biểu mô.

1.2. Vai trò của KGF trong công nghệ sinh học y dược

Với khả năng thúc đẩy tái tạo mô, KGF sở hữu tiềm năng ứng dụng to lớn trong lĩnh vực công nghệ sinh học y dược. Một trong những ứng dụng nổi bật nhất là khả năng ứng dụng KGF chữa lành vết thương. Các nghiên cứu trên mô hình động vật đã chứng minh KGF làm tăng tốc độ tái tạo biểu mô và kích thích sự phát triển của nang lông. Ngoài ra, KGF còn được nghiên cứu để giảm thiểu các tác dụng phụ của hóa trị và xạ trị, chẳng hạn như viêm loét niêm mạc miệng và rụng tóc. Trong ngành mỹ phẩm sinh học, KGF là một thành phần quý giá trong các sản phẩm chăm sóc da, chống lão hóa và đặc biệt là các sản phẩm kích thích mọc tóc. Việc sản xuất thành công protein tái tổ hợp KGF sẽ mở đường cho việc thương mại hóa các sản phẩm này một cách rộng rãi.

II. Thách thức sản xuất protein KGF và giải pháp công nghệ

Mặc dù tiềm năng của KGF là rất lớn, quá trình sản xuất protein này đối mặt với nhiều thách thức. Việc thu nhận KGF từ nguồn tự nhiên không khả thi về mặt kinh tế. Do đó, công nghệ DNA tái tổ hợp trở thành giải pháp tối ưu. Tuy nhiên, việc biểu hiện một protein của sinh vật Eukaryote trong một hệ thống Prokaryote như E. coli không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Một trong những trở ngại lớn nhất là hiện tượng hình thành thể vùi (inclusion bodies). Khi được biểu hiện quá mức, protein tái tổ hợp KGF có xu hướng kết tụ lại thành các cấu trúc không tan, không có hoạt tính sinh học do sai cấu hình không gian. Điều này đòi hỏi các bước xử lý phức tạp sau đó như hòa tan thể vùi bằng chất biến tính mạnh (urea, GdnHCl) và tái gấp cuộn (refolding) để phục hồi cấu trúc và chức năng của protein. Lựa chọn hệ thống biểu hiện phù hợp cũng là một yếu tố quyết định. Mặc dù hệ thống biểu hiện Pichia pastoris (một loại nấm men) có ưu điểm về quá trình biến đổi sau dịch mã, tế bào chủ E. coli BL21(DE3) vẫn là lựa chọn phổ biến do tốc độ tăng trưởng nhanh, chi phí thấp và quy trình đơn giản.

2.1. Vấn đề thể vùi Inclusion Body khi biểu hiện KGF

Thể vùi là các tập hợp protein không tan được hình thành trong tế bào chất của vi khuẩn khi biểu hiện quá mức các protein tái tổ hợp. Môi trường khử bên trong tế bào chất của E. coli không thuận lợi cho việc hình thành các cầu nối disulfide chính xác, vốn rất quan trọng đối với cấu trúc của nhiều protein Eukaryote như KGF. Kết quả là các chuỗi polypeptide gấp cuộn sai và kết tụ lại với nhau. Việc thu nhận protein từ thể vùi đòi hỏi một quy trình đa bước: ly giải tế bào, thu nhận thể vùi bằng ly tâm, hòa tan trong dung dịch chứa chất biến tính mạnh, và cuối cùng là tái gấp cuộn để protein trở về trạng thái tự nhiên có hoạt tính. Quá trình này có thể làm giảm hiệu suất thu hồi protein cuối cùng.

2.2. Lựa chọn hệ thống E. coli BL21 DE3 cho biểu hiện

Chủng tế bào chủ E. coli BL21(DE3) là một công cụ mạnh mẽ trong sản xuất protein tái tổ hợp. Đặc điểm nổi bật của chủng này là sự thiếu hụt các protease nội bào (Lon) và protease màng ngoài (OmpT), giúp giảm thiểu sự phân hủy protein ngoại lai và cho phép chúng tích lũy ở nồng độ cao. Hơn nữa, chủng BL21(DE3) mang một lysogen λDE3, chứa gen mã hóa T7 RNA polymerase dưới sự kiểm soát của promoter lacUV5. Điều này cho phép kiểm soát chặt chẽ sự biểu hiện gen. Bằng cách bổ sung chất cảm ứng cảm ứng biểu hiện IPTG, T7 RNA polymerase được tổng hợp và phiên mã mạnh mẽ gen mục tiêu được đặt dưới sự kiểm soát của promoter T7 trên plasmid, dẫn đến sự biểu hiện protein ở mức độ rất cao. Đây là lý do chính khiến hệ thống này được ưu tiên lựa chọn trong khóa luận.

III. Hướng dẫn tạo dòng gen KGF vào vector biểu hiện pET28a

Quá trình nhân dòng phân tử là bước nền tảng, quyết định sự thành công của toàn bộ nghiên cứu. Mục tiêu của giai đoạn này là chèn thành công đoạn gen mã hóa protein KGF vào một vector biểu hiện phù hợp. Trong khóa luận này, vector biểu hiện pET cụ thể là pET28a được lựa chọn. Đây là một vector mạnh mẽ, được thiết kế đặc biệt cho việc biểu hiện protein hiệu suất cao trong hệ thống tế bào chủ E. coli BL21(DE3). Quy trình tạo dòng bắt đầu bằng việc thu nhận gen KGF từ plasmid nguồn (pSmart-KGF) và mở vòng vector pET28a bằng cách sử dụng cùng một cặp enzyme cắt giới hạn (Sacl và HindIII). Sau khi tinh sạch, đoạn gen và vector được nối lại với nhau bằng enzyme T4 DNA ligase. Sản phẩm plasmid tái tổ hợp (pET28a-KGF) sau đó được biến nạp plasmid vào chủng E. coli DH5α, một chủng chuyên dùng cho việc nhân bản và duy trì ổn định số lượng plasmid. Các khuẩn lạc mang plasmid tái tổ hợp sẽ được sàng lọc và xác nhận trước khi chuyển sang giai đoạn biểu hiện.

3.1. Kỹ thuật PCR và enzyme cắt giới hạn để chuẩn bị gen

Để tạo ra plasmid tái tổ hợp, bước đầu tiên là chuẩn bị hai mảnh ghép: đoạn gen mã hóa KGF và vector pET28a đã được mở vòng. Trong nghiên cứu này, gen KGF được thu nhận từ plasmid pSmart-KGF bằng cách sử dụng hai enzyme cắt giới hạn là SacI và HindIII. Cùng lúc đó, plasmid pET28a cũng được xử lý với cặp enzyme tương tự để tạo ra hai đầu dính tương thích. Sau phản ứng cắt, các sản phẩm được phân tách bằng điện di SDS-PAGE trên gel agarose. Băng DNA tương ứng với gen KGF (kích thước dự kiến khoảng 723 bp) và vector pET28a (khoảng 5369 bp) được cắt ra khỏi gel và tinh sạch. Ngoài ra, kỹ thuật PCR khuẩn lạc với cặp mồi đặc hiệu (T7 promoter và mồi reverse của KGF) được sử dụng như một phương pháp sàng lọc nhanh và hiệu quả để xác nhận sự hiện diện của gen KGF trong các khuẩn lạc sau khi biến nạp.

3.2. Biến nạp plasmid và sàng lọc khuẩn lạc E. coli DH5α

Sau khi nối thành công gen KGF vào vector pET28a, sản phẩm pET28a-KGF được đưa vào tế bào E. coli DH5α thông qua phương pháp sốc nhiệt. Tế bào được xử lý trước với CaCl2 để làm tăng tính thấm của màng. Plasmid tái tổ hợp sau khi xâm nhập vào tế bào sẽ được nhân lên cùng với sự phân chia của vi khuẩn. Để chọn lọc các tế bào đã nhận thành công plasmid, chúng được trải trên môi trường LB agar chứa kháng sinh kanamycin. Do vector pET28a mang gen kháng kanamycin (KanR), chỉ những tế bào chứa plasmid này mới có thể sống sót và phát triển thành khuẩn lạc. Các khuẩn lạc nghi ngờ sau đó được kiểm tra lại bằng PCR khuẩn lạc và cắt kiểm tra plasmid bằng enzyme giới hạn để khẳng định chắc chắn đã tạo dòng thành công.

IV. Tối ưu biểu hiện và tinh sạch protein tái tổ hợp KGF

Sau khi tạo dòng thành công, plasmid pET28a-KGF được biến nạp vào chủng biểu hiện tế bào chủ E. coli BL21(DE3). Giai đoạn này tập trung vào việc tìm ra điều kiện tối ưu để sản xuất lượng protein tái tổ hợp KGF lớn nhất. Quá trình biểu hiện được khởi động bằng việc bổ sung chất cảm ứng biểu hiện IPTG với nồng độ 0,4 mM. Khóa luận đã khảo sát các điều kiện nuôi cấy khác nhau về nhiệt độ và thời gian (37°C trong 6 giờ, 28°C trong 16 giờ, và 16°C trong 18 giờ) để đánh giá ảnh hưởng đến hiệu suất và độ tan của protein. Kết quả cho thấy protein KGF được biểu hiện vượt mức ở cả ba điều kiện, chủ yếu ở dạng thể vùi không tan. Dựa trên kết quả này, protein từ điều kiện 28°C được chọn để tiến hành tinh sạch. Quy trình tinh sạch bao gồm các bước hòa tan thể vùi, tái gấp cuộn và sử dụng sắc ký ái lực kim loại (IMAC) để thu nhận protein tinh khiết.

4.1. Khảo sát điều kiện cảm ứng IPTG nhiệt độ và thời gian

Việc tối ưu hóa điều kiện biểu hiện là cực kỳ quan trọng. Nhiệt độ thấp (16°C và 28°C) thường được sử dụng để làm chậm quá trình tổng hợp protein, giúp protein có thêm thời gian để gấp cuộn đúng cấu hình và tăng khả năng hòa tan. Ngược lại, nhiệt độ cao (37°C) thúc đẩy tốc độ tăng trưởng và sản xuất protein nhanh nhưng thường dẫn đến sự hình thành thể vùi. Kết quả phân tích Western Blotđiện di SDS-PAGE từ khóa luận cho thấy: ở 37°C, protein biểu hiện nhanh nhưng gần như hoàn toàn ở dạng thể vùi. Ở 28°C, mức độ biểu hiện vẫn rất cao và bắt đầu có một phần nhỏ protein ở dạng tan. Tại 16°C, độ tan của protein được cải thiện rõ rệt hơn nhưng tổng lượng protein biểu hiện có xu hướng giảm. Điều kiện 28°C trong 16 giờ được xem là sự cân bằng tốt giữa hiệu suất và khả năng xử lý sau này.

4.2. Quy trình tinh sạch protein His tag bằng cột Ni NTA

Vector pET28a được thiết kế để gắn một chuỗi 6 phân tử histidine (6xHis-tag) vào đầu N- hoặc C- của protein tái tổ hợp. Đặc điểm này là chìa khóa cho quá trình tinh sạch protein His-tag một cách hiệu quả. Phương pháp sắc ký ái lực kim loại (IMAC) sử dụng các hạt nhựa (Ni Sepharose) được phủ ion kim loại hóa trị hai như Niken (Ni2+). Chuỗi His-tag có ái lực mạnh với ion Ni2+, do đó khi dịch protein thô đi qua cột Ni-NTA, chỉ protein KGF-6xHis được giữ lại. Các protein tạp khác sẽ bị rửa trôi. Sau đó, protein KGF được rửa giải ra khỏi cột bằng một dung dịch chứa nồng độ cao imidazole, một phân tử có cấu trúc tương tự histidine sẽ cạnh tranh và đẩy protein ra khỏi cột. Phương pháp này cho phép thu nhận protein với độ tinh sạch rất cao, lên đến hơn 99% như trong khóa luận đã báo cáo.

V. Kết quả đạt được và định hướng phát triển từ khóa luận

Khóa luận đã đạt được những thành tựu đáng kể, đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu sâu hơn. Kết quả quan trọng nhất là đã tạo dòng thành công plasmid tái tổ hợp pET28a-KGF và biểu hiện thành công protein tái tổ hợp KGF trong hệ thống E. coli. Quá trình tinh sạch sử dụng sắc ký ái lực kim loại (IMAC) đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội, thu được protein KGF với độ tinh sạch trên 99% và hiệu suất đạt 42,75%. Sự thành công này được xác nhận một cách chắc chắn thông qua hai kỹ thuật phân tích cốt lõi: điện di SDS-PAGE cho thấy một băng protein duy nhất ở khối lượng phân tử mong muốn (khoảng 26 kDa) và phân tích Western Blot với kháng thể đặc hiệu đã khẳng định đó chính là protein KGF. Những kết quả này không chỉ chứng minh tính khả thi của quy trình mà còn cung cấp một lượng lớn protein tinh khiết, sẵn sàng cho các thí nghiệm kiểm tra hoạt tính sinh học tiếp theo. Đây là bước đệm quan trọng để tiến tới các ứng dụng thực tiễn trong y dược và mỹ phẩm.

5.1. Phân tích kết quả bằng điện di SDS PAGE và Western Blot

Kỹ thuật điện di SDS-PAGE là công cụ cơ bản để theo dõi sự hiện diện và đánh giá độ tinh sạch của protein. Trong suốt quá trình, từ biểu hiện đến các bước tinh sạch, mẫu được lấy để chạy điện di. Kết quả cho thấy một băng protein đậm nét xuất hiện ở vị trí khoảng 26 kDa sau khi cảm ứng bằng IPTG, và băng này ngày càng chiếm ưu thế sau mỗi bước tinh sạch. Để khẳng định danh tính của protein này, kỹ thuật phân tích Western Blot được thực hiện. Protein sau khi điện di được chuyển lên màng PVDF và lai với kháng thể sơ cấp đặc hiệu kháng His-tag, sau đó là kháng thể thứ cấp có gắn enzyme. Tín hiệu phát hiện được chỉ xuất hiện ở đúng vị trí 26 kDa, cung cấp bằng chứng không thể chối cãi rằng protein được biểu hiện và tinh sạch chính là KGF-6xHis.

5.2. Kiến nghị và hướng nghiên cứu ứng dụng KGF trong tương lai

Dù đã thành công trong việc sản xuất protein, khóa luận cũng đưa ra những kiến nghị quan trọng cho tương lai. Hướng đi trước mắt và cấp thiết nhất là tiến hành các thử nghiệm in vitro để kiểm tra hoạt tính sinh học của protein tái tổ hợp KGF đã được tinh sạch. Các thí nghiệm này có thể bao gồm việc đánh giá khả năng kích thích sự tăng sinh của các dòng tế bào sừng (keratinocyte) hoặc tế bào biểu mô. Sau khi xác nhận hoạt tính, các nghiên cứu in vivo trên mô hình động vật có thể được triển khai để đánh giá hiệu quả trong việc chữa lành vết thương hoặc kích thích mọc tóc. Về mặt quy trình, có thể nghiên cứu thêm các phương pháp tái gấp cuộn hiệu quả hơn hoặc thử nghiệm biểu hiện KGF trong các hệ thống khác như hệ thống biểu hiện Pichia pastoris để so sánh hiệu suất và chất lượng protein.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. LOI MỞ DAU 1. Dat van dé Van đề sức khỏe và thâm mỹ được coi là một trong những van dé ma hau hết mọi người quan tâm và một trong số đó là vấn đề về rụng tóc. Rụng tóc là một hiện tượng rất bình thường trong đời sống, theo thống kê cho thấy trung bình một người rụng từ khoảng 50 đến 100 sợi tóc mỗi ngày.

Tuy nhiên, quá trình rụng tóc này có thể diễn ra trong vòng nhiều tháng khiến cho những người gặp phải cảm thấy tự ti, mặc cảm. Dé giải quyết tình trạng trên, hiện nay trên thị trường xuất hiện nhiều sản phẩm hướng đến van đề hỗ trợ làm giảm rụng tóc, trong đó có nhiều sản phẩm xuất phát có nguồn gốc sinh học. Các nghiên cứu đang được ứng dụng dựa trên một sỐ phân tử tín hiệu điều hòa chu kỳ tái tao nang tóc và quá trình mọc tóc, trong đó KGF đang được quan tâm. KGF là yếu tô tăng trưởng tế bào sừng, KGF biểu hiện ở lớp hạ bì và điều chỉnh sự tăng sinh và biệt hóa của biểu bì thông qua cơ chế cận tiết, kích thích quá trình lành vết thương va mọc tóc (Danilenko và ctv, 1995: Guo và ctv, 1996).

Tuy nhiên, việc sử dụng KGF van còn hạn chế đo giá thành và khả năng thu nhận từ tự nhiên tương đối thấp dé đáp ứng nhu cầu công nghiệp và thị trường rộng lớn. Vì vậy, việc nghiên cứu tong hợp protein này là cần thiết. Ngày nay, người ta thường ứng dung công nghệ DNA tái tổ hợp dé tạo protein tái tô hợp từ chủng Escherichia coli (E. coli) thay thế cho các hệ thống tế bào khác.

coli là hệ thống biéu hiện sinh vật nhân sơ thường được dùng dé sản xuất protein ngoại lai. Việc sử dung E. coli trong nghiên cứu giúp biểu hiện và sản xuất protein một cách đơn giản, nhanh chóng nhằm nâng cao hiệu suất kinh tế, giảm giá thành sản phẩm. Do do, dé đáp ứng được nhu cầu cấp thiết nay, dé tài “Tao dòng và biểu hiện gen mã hóa protein KGF (Keratinocyte Growth Factor)” được tiễn hành nghiên cứu.

Mục tiêu của đề tài Tạo dong được plasmid tái tổ hợp có chứa đoạn gen mã hóa protein mục tiêu và biểu hiện thành công protein tái tổ hợp. Nội dung thực hiện Tạo dong vi khuẩn #. coli DH5a mang vector biểu hiện pET28a-KGF. Biểu hiện protein KGF trong hệ thống tế bào vi khuẩn E.

Yếu tố tăng trưởng tế bào sừng (Keratinocyte Growth Factor) 2. Giới thiệu chung Yếu tố tăng trưởng tế bào sừng (Keratinocyte Growth Factor - KGF hay FGF7), là một trong những thành viên của họ các yếu tố tăng trưởng tế bào nguyên sợi (Fibroblast Growth Factor- FGF) được phát hiện và phân lập lần đầu tiên vào năm 1989, được sinh tông hợp bởi các tế bào có nguồn gốc từ trung mô bởi Rubin và cộng sự từ đòng tế bào nguyên bào sợi phối M426 trong phôi thai người. Vì cùng là một thành viên của họ các yếu tố tăng trưởng của tế bào nguyên sợi (FGF) cho nên KGF cũng có một vài vùng trình tự tương đồng so với các thành viên khác bao gồm FGF10 và FGF22. KGF của con người có 54% trình tự tương đồng với FGF10 của con người (Emoto va ctv, 1997; Igarashi và ctv, 1998) và 40% so với FGF22 cua con người (Nakatake va ctv, 2001) trong các khu vực được bao tồn của chúng, do đó cũng dan đến sự tương đồng trong một số ứng dụng hoạt tính sinh học.

Ngoài ra, một vài nghiên cứu đã chỉ ra rằng yếu tổ tăng trưởng tế bào sừng có nhiều chức năng đa dạng khác nhau như là kích thích sự hình thành và phân chia, tăng sinh và biệt hóa các dòng tế bào biểu mô và tế bảo sừng, v. Bên cạnh đó KGF đã được chứng minh có sự biểu hiện ở lớp hạ bì giúp điều chỉnh sự tăng sinh và biệt hóa của biểu bì thông qua cơ chế cận tiết, kích thích quá trình lành vết thương và mọc tóc (Danilenko va ctv, 1995; Guo va ctv, 1996). Hiện nay, đã có một vai nghiên cứu đã tìm ra sự có mặt của KGF, chúng bao gồm các nguyên bao sợi từ phối, da, tuyến vú, da day, bàng quang và tuyến tiền liệt ở người trưởng thành (Rubin va ctv, 1995), cũng như các tế bào nội mô vi mạch (Smola và ctv, 1993) và tế bào cơ trơn (Koji và cộng sự ., 1994; Winkles và ctv, 1997). Do khả năng tiềm ân trong nhiều ứng dụng với các lĩnh vực khác nhau mà đã có một vài nghiên cứu trước đây được đề ra nhằm mục đích thu được nhiều protein KGF tái tổ hợp với giá thành rẻ, vì vậy sự biểu hiện của protein này được nghiên cứu trên nhiều hệ thống tế bào khác nhau như nam men P.

Cau trúc protein Các gen liên quan dén họ nha FGF được bao tồn cao trong cấu trúc tông thé của chúng, bao gồm ba exon mã hóa sản phẩm dịch mã chính và các intron can thiệp nằm ở cùng vị tri so với các chuỗi mã hóa protein (Ornitz và Itoh, 2001). Gen KGF phù hợp với cấu trúc này, với các intron giữa ba exon mã hóa được định vi sau các nucleotide 731 va 835 trong trình tự cDNA (Kelley và ctv, 1992). Ca gen KGF của người và chuột đều chứa một đoạn intron nằmở vị trí 5’ vùng chưa được dịch mã. Doan intron trong gen người dài khoảng 650 bp và nằm giữa nucleotide 179 và 180 (Finch va ctv, 1995), trong khi đó đoạn intron trong gen chuột dai 585 bp và nằm ở vi trí tương tự (Fasciana va ctv, 1996).

Vị trí của gen KGF ở người là nhiễm sắc thé 15q13-q22 (Zimonjic va ctv, 1997). Ngoài ra, KGF đã được tinh chế thành một polypeptide don phân với khối lượng phân tử rõ ràng là 26-28 kDa (Rubin và ctv, 1989). Sự không đồng về trọng lượng phân tử có lẽ là do sự khác biệt trong quá trình glycosyl hóa hoặc sự phân giải một phan protein. KGF cDNA đã mã hóa protein 194 axit amin, bao gồm một peptide tín hiệu cổ điển và một vị tri glycosyl hóa liên kết với N (asparagine) tiềm năng (Finch va ctv, 1989).

Khi được biểu hiện ở vi khuẩn, một loại protein có hoạt tính sinh học thu được với kích thước phân tử là khoảng 21 kDa và hoạt tính đặc hiệu lớn hơn khoảng 10 lần so với hoạt tính của protein tự nhiên được phân lập từ môi trường điều hòa của các tế bào nguyên bào sợi (Ron và ctv, 1993). Một lời giải thích cho sự khác biệt về kích thước nay là do protein tái tổ hop được biểu hiện ở vi khuẩn không có quá trình glycosyl hóa, cho thấy rang sự biến đổi sau dịch mã này theo một cách nào đó có thé cản trở sự ôn định của KGF hoặc sự tương tác với thụ thể của nó (Ron ctv, 1993). Phân tích các đột biến cắt ngắn đầu cuối amino (N) của KGF tái tô hợp với 23 amino acid đầu tiên bắt đầu từ C32 nhằm kiểm tra hoạt tính sinh học của protein KGF khi có đột biến xảy ra. Trong đó, các cầu nối disulfide được thể hiện bằng các nét nối giữ hai amino acid, các vùng đánh dấu màu (đỏ, xanh và vàng) là vùng được gây đột biến và các gốc được tô bóng S153-M163 bao gồm các vi trí có khả năng liên kết với protein FGFR2b thứ cấp giả định.Trình tự amino acid của KGF tái tổ hợp ở người.

(Finch và Rubin, 2004) Cấu trúc thứ cấp của KGF có 10 sợi gấp nếp theo kiểu B và được xác định rõ tạo thành năm tam phản song song sợi kép. Ngoài ra, sợi gấp nếp j4 là sợi trung tâm trong bộ 3 tắm phản song song (B1, B4, B6). Bộ ba như này không có trong FGF1 cũng như FGF2, vì B1 của KGF khá dai so với hai loại protein trên. B6 nằm trong vòng lặp giữa các gốc 164 và 175 được xác định chỉ bởi một liên kết hydro duy nhất giữa hai sợi (điều này tương ứng với cặp 10/11 được xác định tương tự trong FGF10).Cấu trúc 3D của KGF dựa trên sự biến đổi chuỗi amino acid hình 2.

Con đường tín hiệu Hiện nay, tương đối ít nghiên cứu kiểm tra cụ thê tín hiệu KGF nhưng có một vài nghiên cứu cho thấy sự ảnh hưởng của protein qua các đường dẫn truyền tín hiệu qua trung gian FGF. Vì là một trong những thành viên của họ các yếu tố tăng trưởng (FGF) nên đữ liệu hiện cho thấy tín hiệu KGF cũng liên quan đến các đường dẫn chung cho các FGF khác (Finch va Rubin, 2004). Tín hiệu FGF được bat đầu khi liên kết ái lực cao của phối tử FGF và thụ thể cùng nguồn gốc của nó gây ra sự giảm thiểu thụ thê, kích hoạt hoạt động tyrosine kinase nội tại của nó và quá trình tự phosphoryl hóa các miền tế bao chất của thụ thé (Powers và ctv, 2000). Phosphoryl hóa FRS2a và FRS2a của FGFR được kích hoạt liên kết với bộ điều hợp chứa miền SH2 Grb2.

Grb2 sau đó sẽ liên kết với SOS, GABI va Cbl thông qua miền SH3 của nó đề kích hoạt Ras/Raf/MAPK, bao gồm ERK MAPK, p38 MAPK va JNK MAPK. Các FGFR được kích hoạt cũng kích hoat phosphatidylinositol (PI)-3 kinase va STAT. FGFR tuyén dung va phosphoryl hoa PLCy. Trong số các thành viên của nhóm đồng bộ FGF, SEF và XFLRT3 là các protein xuyên màng và có thê tương tác trực tiếp với FGER.

SEF hoạt động như một bộ điều chỉnh tiêu cực bằng cách ảnh hưởng đến quá trình phosphoryl hóa của tầng MAPK ERK. XFLRT3 tạo thành một phức hợp với các thụ thể FGF và tăng cường tín hiệu FGF/FGER. Spry hoạt động ở mức Grb2 và/hoặc mức Raf để làm giảm tín hiệu FGF/FGER. MKP3 điều chỉnh tiêu cực tín hiệu FGF/FGFR bằng cách khử phospho hóa ERK được kích hoạt.

Ig-like | FGFRs (C' Ig-like Il Extracellular Ig-like III b/c : Membrane ụ Intracellular IR | `| gum Kinase domain © FGFs || HSPGs @ phosphorylation Hình 2.Con đường tín tiệu FGF/FGER cô dién (Xie và ctv, 2020). Hoạt tính sinh học và ứng dụng Hiện nay đã có nhiều nghiên cứu ra đời nhằm xác định lại vai trò của KGF trong đó có cả các nghiên cứu in vitro và in vivo. Kết hợp kết qua của những nghiên cứu này đã xác nhận sự đa dạng về hoạt tính sinh học của KGE lên các tế bao biểu mô, bao gồm tăng sinh, di cư, biệt hóa, bảo vệ tế bào và ức chế quá trình chết theo chương trình, cũng như là những giả thiết cung cấp cơ sở cho thấy rằng KGF đóng vai trò quan trọng là một yếu tô cân bằng nội môi có chức năng chính là duy trì tính toàn vẹn của các mô biểu mô.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ