Khóa luận: Nghiên cứu thành phần và hoạt tính sinh học cây cối xay (Abutilon indicum) tại Phú Yên

Khóa luận công nghệ sinh học: Nghiên cứu thành phần, hoạt tính sinh học dịch chiết cây cối xay Abutilon indicum tại Phú Yên. Tìm hiểu tiềm năng dược liệu quý.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

45
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

XÁC NHẬN VÀ CAM ĐOAN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Mục tiêu đề tài

1.2. Nội dung thực hiện

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Khái quát chung về cây cối Xay

2.2. Công dụng của cây cối Xay

2.3. Một số hợp chất có trong cây dược liệu

2.3.1. Alkaloid

2.3.2. Flavonoid

2.4. Sơ lược đặc tính của các vi sinh vật thử nghiệm

2.4.1. Escherichia coli

2.4.2. Salmonella

2.4.3. Staphylococcus aureus

2.5. Kháng sinh sử dụng trong thí nghiệm

2.6. Kỹ thuật chiết xuất có hỗ trợ siêu âm

3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. Thời gian và địa điểm thực hiện nghiên cứu

3.2. Vật liệu và đối tượng nghiên cứu

3.3. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị

3.4. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Nội dung 1: Khảo sát thành phần hợp chất dược liệu trong dịch chiết cây cối xay

3.4.1.1. Hiệu suất chiết
3.4.1.2. Khảo sát thành phần hợp chất dược liệu trong dịch chiết cây cối xay

3.4.2. Nội dung 2: Khảo sát hoạt tính sinh học của dịch chiết cây cối xay

3.4.2.1. Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn
3.4.2.2. Khảo sát tính kháng oxy hóa

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm bột cây cối Xay

4.2. Định tính sự hiện điện một số hợp chất có trong cây cối xay

4.3. Độ ẩm và hiệu suất chiết

4.4. Hoạt tính sinh học của cây cối cây

4.4.1. Hoạt tính kháng khuẩn của cây cối Xay

4.4.2. Hoạt tính kháng oxi hóa của cây cối Xay

4.5. Định tính sự hiện điện một số chất trong cây cối

4.6. Hoạt tính sinh học của cây cối Xay

4.6.1. Hoạt tính kháng khuẩn

4.6.2. Hoạt tính kháng oxy hóa

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu dược tính cây cối xay Phú Yên

Cây cối xay, với tên khoa học là Abutilon indicum, là một dược liệu Phú Yên quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong các bài thuốc dân gian. Loài cây này thuộc họ Bông (Malvaceae), mọc hoang ở nhiều vùng khí hậu nhiệt đới, bao gồm cả các khu vực ven biển và trung du của tỉnh Phú Yên. Trong y học cổ truyền, cây cối xay được biết đến với nhiều tên gọi khác như dằng xay, kim hoa thảo, có vị ngọt, tính bình, với các công dụng chính là thanh nhiệt, lợi tiểu, tiêu viêm và giải độc. Các bộ phận của cây từ rễ, thân, lá đến hoa và quả đều được tận dụng để điều trị các chứng bệnh như cảm sốt, đau đầu, ù tai, và đặc biệt là các bệnh liên quan đến đường tiết niệu như chữa sỏi thận, tiểu buốt, tiểu rắt. Tuy nhiên, dù được ứng dụng lâu đời, các bằng chứng khoa học cụ thể về công dụng cây cối xay thu hái tại địa phương như Phú Yên vẫn còn hạn chế. Điều này tạo ra một khoảng trống giữa kinh nghiệm dân gian và y học hiện đại, thúc đẩy nhu cầu thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu. Nghiên cứu của Võ Thị Thùy Thanh (2023) tại trường Đại học Nông Lâm TP.HCM là một trong những nỗ lực tiên phong nhằm khảo sát một cách có hệ thống thành phần hóa học cây cối xay và đánh giá các hoạt tính sinh học quan trọng, cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy để xác thực giá trị của cây thuốc nam Phú Yên này. Mục tiêu của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc định tính các hợp chất mà còn đánh giá hoạt tính kháng viêm, kháng khuẩnchống oxy hóa, mở ra tiềm năng ứng dụng mới cho loài dược liệu này trong ngành dược phẩm.

1.1. Giới thiệu về cây cối xay Abutilon indicum

Cây cối xay (Abutilon indicum) là một loại cây bụi nhỏ, thân có lông mịn, thường cao khoảng 1-2 mét. Lá cây có hình tim, mép lá có răng cưa, cả hai mặt đều phủ lông tơ. Hoa có màu vàng, mọc đơn độc ở kẽ lá. Đặc điểm nổi bật nhất là quả, có hình dạng giống chiếc cối xay lúa thu nhỏ, gồm nhiều múi xếp thành vòng tròn. Đặc điểm sinh thái của cây cho phép nó phát triển tốt ở những vùng đất khô, ưa sáng, phân bố rộng rãi từ đồng bằng đến vùng núi thấp. Tại Phú Yên, cây cối xay thường được tìm thấy mọc hoang ven đường, trên các sườn đồi hoặc trong vườn nhà. Tất cả các bộ phận của cây, bao gồm lá cối xayrễ cối xay, đều được xem là có giá trị dược liệu.

1.2. Vai trò của cây cối xay trong y học cổ truyền

Trong kho tàng y học cổ truyền Việt Nam, cây cối xay giữ một vị trí quan trọng. Nhiều bài thuốc từ cây cối xay đã được lưu truyền qua nhiều thế hệ để điều trị các bệnh phổ biến. Công dụng nổi bật nhất là lợi tiểu và hỗ trợ điều trị các bệnh về sỏi thận, viêm đường tiết niệu. Ngoài ra, cây còn được dùng để chữa các chứng cảm mạo phong nhiệt, sốt, đau đầu, ù tai, giảm thính lực. Dân gian còn dùng lá tươi giã nát để đắp lên các mụn nhọt, vết loét để giảm sưng viêm. Việc sử dụng rộng rãi này chứng tỏ giá trị thực tiễn to lớn của cây cối xay, tuy nhiên, hiệu quả của nó chủ yếu dựa trên kinh nghiệm truyền miệng thay vì các bằng chứng khoa học cụ thể.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu dược liệu tại Phú Yên

Mục tiêu chính của đề tài “Khảo sát các hợp chất và hoạt tính sinh học dịch chiết của cây cối xay (Abutilon indicum) thu hái tại tỉnh Phú Yên” là nhằm khoa học hóa các kiến thức y học dân gian. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào hai nội dung chính: (1) Khảo sát sơ bộ thành phần hóa học cây cối xay, định tính sự hiện diện của các nhóm hợp chất quan trọng như alkaloid, flavonoid, saponin. (2) Đánh giá các hoạt tính sinh học cốt lõi, bao gồm hoạt tính kháng khuẩn trên các chủng vi khuẩn gây bệnh phổ biến và hoạt tính chống oxy hóa. Những kết quả thu được sẽ là cơ sở khoa học ban đầu, góp phần khẳng định giá trị dược liệu và định hướng cho các nghiên cứu sâu hơn về dược liệu Phú Yên.

II. Phương pháp phân tích thành phần hóa học cây cối xay

Để khám phá những bí mật bên trong cây thuốc nam Phú Yên này, nghiên cứu đã áp dụng một quy trình khoa học chặt chẽ để chiết xuất và định tính các hợp chất. Mẫu cây cối xay (bao gồm thân, lá, hoa, quả) được thu hái tại huyện Sông Cầu, tỉnh Phú Yên, sau đó được xử lý đúng chuẩn: rửa sạch, sấy khô ở 50°C cho đến khi độ ẩm đạt dưới 13% để đảm bảo an toàn lưu giữ, rồi xay thành bột mịn. Quá trình chiết xuất là bước quan trọng nhất, sử dụng phương pháp chiết có hỗ trợ siêu âm với dung môi là Ethanol 70%. Kỹ thuật này giúp phá vỡ vách tế bào thực vật hiệu quả, tối ưu hóa việc giải phóng các hoạt chất vào dung môi. Kết quả cho thấy hiệu suất chiết trung bình đạt 18%, một con số đáng kể đối với dược liệu thô. Cao chiết thu được có độ ẩm 6,37%, đạt tiêu chuẩn an toàn của Dược điển Việt Nam V. Sau khi thu được dịch chiết, bước tiếp theo là tiến hành các phản ứng định tính hóa học để xác định sự hiện diện của các nhóm hợp chất chính. Nghiên cứu tập trung vào bốn nhóm hợp chất có dược tính cao: alkaloid, flavonoid, saponin và tanin. Mỗi nhóm được xác định bằng các thuốc thử đặc hiệu, dựa trên sự thay đổi màu sắc hoặc sự tạo thành kết tủa. Ví dụ, thuốc thử Dragendorff được dùng để nhận biết alkaloid, trong khi phản ứng cyanidin dùng để xác định hoạt chất flavonoid. Quá trình này không chỉ khẳng định sự tồn tại của các hợp chất mà còn cung cấp cái nhìn tổng quan về thành phần hóa học cây cối xay, làm nền tảng để giải thích các hoạt tính sinh học được khảo sát ở phần sau.

2.1. Quy trình chiết xuất hoạt chất bằng Ethanol 70

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật chiết xuất có hỗ trợ siêu âm (UAE), một phương pháp hiện đại giúp tăng cường hiệu quả ly trích. Bột dược liệu cây cối xay được ngâm trong dung môi Ethanol 70% theo tỷ lệ xác định. Hỗn hợp sau đó được đưa vào máy siêu âm. Sóng siêu âm tạo ra hiện tượng sủi bóng (cavitation), hình thành và phá vỡ các bọt khí li ti, tạo ra các vi luồng mạnh mẽ phá vỡ thành tế bào thực vật. Quá trình này giúp dung môi thẩm thấu sâu hơn và nhanh hơn, giải phóng tối đa các hợp chất bên trong. Sau quá trình chiết, dịch lỏng được lọc để loại bỏ bã rắn và cô quay chân không để thu hồi dung môi, cuối cùng thu được cao chiết đặc. Hiệu suất chiết 18% cho thấy đây là phương pháp hiệu quả để thu nhận các hợp chất từ dược liệu Phú Yên.

2.2. Định tính các hợp chất Alkaloid Flavonoid Saponin

Kết quả định tính từ tài liệu gốc cho thấy sự hiện diện rõ rệt của ba nhóm hợp chất quan trọng. Phản ứng với thuốc thử Dragendorff tạo ra kết tủa màu cam đỏ, khẳng định sự có mặt của Alkaloid. Phản ứng khử hóa (phản ứng Shinoda) với bột Mg và HCl đậm đặc làm dung dịch chuyển sang màu đỏ cam, là bằng chứng cho sự tồn tại của hoạt chất flavonoid. Cuối cùng, thử nghiệm lắc dịch chiết với nước tạo ra cột bọt bền vững trong hơn 30 phút, một đặc tính điển hình của Saponin. Đáng chú ý, phản ứng với gelatin-muối cho kết quả âm tính, chỉ ra rằng Tanin không có hoặc có hàm lượng rất thấp trong mẫu nghiên cứu. Sự có mặt đồng thời của cả ba nhóm hợp chất này giải thích cho các công dụng cây cối xay đa dạng trong y học.

III. Cách đánh giá hoạt tính sinh học từ cây cối xay Phú Yên

Sau khi xác định được các thành phần hóa học, bước tiếp theo của nghiên cứu là kiểm chứng các hoạt tính sinh học của dịch chiết cây cối xay. Đây là giai đoạn cốt lõi để chuyển những kiến thức kinh nghiệm thành bằng chứng khoa học. Hai hoạt tính chính được tập trung khảo sát là hoạt tính kháng khuẩn và hoạt tính chống oxy hóa. Đối với hoạt tính kháng khuẩn, nghiên cứu sử dụng phương pháp khuếch tán đĩa giấy Kirby-Bauer, một tiêu chuẩn vàng trong vi sinh học. Dịch chiết cây cối xay được thử nghiệm trên ba chủng vi khuẩn gây bệnh phổ biến: Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng, gây nhiễm trùng da, áp xe), Salmonella (gây ngộ độc thực phẩm, thương hàn) và Escherichia coli (gây tiêu chảy, nhiễm trùng đường ruột). Khả năng kháng khuẩn được đo lường bằng đường kính vòng vô khuẩn xung quanh đĩa giấy tẩm dịch chiết. Đối với hoạt tính chống oxy hóa, phương pháp bắt gốc tự do DPPH (2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl) đã được áp dụng. Gốc tự do DPPH có màu tím đậm, khi phản ứng với một chất chống oxy hóa, nó sẽ bị khử và chuyển sang màu vàng nhạt. Sự thay đổi màu sắc này được đo bằng máy quang phổ, từ đó tính toán được chỉ số IC50 – nồng độ chất chiết cần thiết để ức chế 50% gốc tự do. Giá trị IC50 càng thấp thì hoạt tính chống oxy hóa càng mạnh. Những phương pháp này cung cấp các số liệu định lượng, cho phép so sánh và đánh giá một cách khách quan dược tính cây cối xay.

3.1. Thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn trên ba chủng vi khuẩn

Quy trình thử nghiệm được tiến hành trong điều kiện vô trùng. Các đĩa thạch chứa môi trường dinh dưỡng được cấy đều bề mặt với huyền phù vi khuẩn ở nồng độ chuẩn. Sau đó, các đĩa giấy vô trùng được tẩm một lượng chính xác dịch chiết cây cối xay (nồng độ 50 mg/mL) và đặt lên bề mặt thạch. Thí nghiệm có hai mẫu đối chứng: đối chứng dương là kháng sinh Tetracyclin (để so sánh hiệu lực) và đối chứng âm là nước cất (để đảm bảo dịch chiết có hoạt tính thực sự). Các đĩa thạch được ủ ở 37°C trong 24-48 giờ, sau đó đo đường kính vòng vô khuẩn (vùng không có vi khuẩn mọc) để đánh giá mức độ kháng khuẩn.

3.2. Khảo sát khả năng chống oxy hóa theo phương pháp DPPH

Phương pháp DPPH dựa trên khả năng của các hợp chất trong dịch chiết (như hoạt chất flavonoid và polyphenol) có thể cho đi một nguyên tử hydro để trung hòa gốc tự do DPPH. Dịch chiết cây cối xay được pha loãng ở nhiều nồng độ khác nhau và cho phản ứng với dung dịch DPPH. Sau một thời gian ủ nhất định, độ hấp thụ quang của hỗn hợp được đo ở bước sóng 517 nm. Dựa trên sự suy giảm độ hấp thụ so với mẫu chứng (không có dịch chiết), phần trăm ức chế gốc tự do được tính toán. Từ đó, một đường cong hồi quy tuyến tính được xây dựng để xác định giá trị IC50. Ascorbic acid (Vitamin C), một chất chống oxy hóa mạnh, được dùng làm chất đối chứng dương để so sánh.

IV. Top kết quả quan trọng trong nghiên cứu cây cối xay Phú Yên

Nghiên cứu về dược tính cây cối xay Phú Yên đã mang lại những kết quả khoa học cụ thể và có giá trị. Phát hiện quan trọng nhất là hoạt tính kháng khuẩn đáng chú ý của dịch chiết. Kết quả cho thấy dịch chiết thể hiện khả năng ức chế mạnh mẽ sự phát triển của hai chủng vi khuẩn gây bệnh là SalmonellaStaphylococcus aureus. Cụ thể, đường kính vòng vô khuẩn ghi nhận được đối với Salmonella là 15 mm và đối với S. aureus là 9,33 mm. Đây là bằng chứng khoa học vững chắc cho thấy Abutilon indicum chứa các hợp chất có khả năng chống lại vi khuẩn gram âm và gram dương, củng cố cho việc sử dụng loại cây này trong điều trị các bệnh nhiễm trùng theo kinh nghiệm dân gian. Tuy nhiên, một điều đáng chú ý là dịch chiết không thể hiện hoạt tính kháng đối với chủng E. coli trong điều kiện thí nghiệm. Về hoạt tính chống oxy hóa, kết quả cho thấy một bức tranh khác. Dựa trên phương pháp DPPH, giá trị IC50 của dịch chiết cây cối xay được xác định là 10053 mg/L. Khi so sánh với chất đối chứng dương là Ascorbic acid (có IC50 là 19,78 mg/L), có thể thấy hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết thô tương đối thấp. Mặc dù vậy, sự hiện diện của hoạt chất flavonoid và saponin vẫn cho thấy tiềm năng này, nhưng có thể cần các phương pháp chiết xuất và tinh chế chuyên sâu hơn để làm giàu các hợp chất có hoạt tính.

4.1. Hiệu quả kháng khuẩn mạnh với S. aureus và Salmonella

Hoạt tính kháng khuẩn của dịch chiết được cho là bắt nguồn từ sự hiện diện của các hợp chất thứ cấp như alkaloid, flavonoid và saponin. Các hoạt chất flavonoid có thể ức chế enzyme tổng hợp axit nucleic của vi khuẩn, trong khi saponin có thể làm tăng tính thấm của màng tế bào, tạo điều kiện cho các chất kháng khuẩn khác xâm nhập. Khả năng kháng lại S. aureus (tụ cầu vàng), một chủng vi khuẩn thường kháng kháng sinh, cho thấy tiềm năng lớn trong việc tìm kiếm các chất kháng khuẩn tự nhiên mới. Kết quả này mở ra hướng ứng dụng cây cối xay trong việc bào chế các sản phẩm bôi ngoài da trị mụn nhọt, nhiễm trùng hoặc các chế phẩm hỗ trợ đường ruột.

4.2. Hoạt tính chống oxy hóa và giá trị IC50 ghi nhận

Giá trị IC50 cao (10053 mg/L) cho thấy hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết thô từ cây cối xay là tương đối yếu. Điều này có thể được giải thích bởi nhiều yếu tố. Thứ nhất, dịch chiết thô chứa nhiều hợp chất hỗn tạp, trong đó có những chất không có hoạt tính, làm loãng nồng độ các chất chống oxy hóa thực sự. Thứ hai, thời điểm thu hái dược liệu (tháng 8) có thể chưa phải là lúc cây tích lũy hàm lượng hoạt chất chống oxy hóa cao nhất (thường là mùa hạ, tháng 4-6). Mặc dù kết quả không cao như kỳ vọng, nó không hoàn toàn phủ nhận tiềm năng. Cần có các nghiên cứu tinh chế sâu hơn để phân lập và đánh giá hoạt tính của từng hợp chất riêng lẻ, đặc biệt là nhóm hoạt chất flavonoid.

4.3. Ứng dụng tiềm năng từ bài thuốc cây cối xay

Từ các kết quả nghiên cứu, có thể thấy tiềm năng ứng dụng của cây cối xay Phú Yên là rất đa dạng. Hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ ủng hộ việc sử dụng trong các bài thuốc từ cây cối xay để điều trị nhiễm trùng. Các hợp chất như flavonoid và saponin đã được chứng minh có tác dụng kháng viêm, phù hợp với việc dùng cây cối xay để chữa các bệnh viêm khớp, mụn nhọt. Đặc tính lợi tiểu truyền thống, kết hợp với khả năng kháng khuẩn, làm cho cây cối xay trở thành một ứng cử viên sáng giá cho các sản phẩm hỗ trợ điều trị bệnh đường tiết niệu và chữa sỏi thận. Các kết quả này cung cấp nền tảng khoa học để chuẩn hóa và phát triển các sản phẩm dược liệu từ loài cây này.

V. Tương lai phát triển dược liệu từ cây cối xay Phú Yên

Nghiên cứu về dược tính cây cối xay Phú Yên không chỉ dừng lại ở những kết quả đã công bố mà còn mở ra nhiều định hướng phát triển trong tương lai. Những phát hiện ban đầu về sự hiện diện của alkaloid, flavonoid, saponin cùng với hoạt tính kháng khuẩn đã được chứng minh là một nền tảng vững chắc. Từ đây, hướng đi tất yếu là tiến hành các nghiên cứu sâu hơn và rộng hơn. Trước hết, cần có những phân tích định lượng chi tiết để xác định hàm lượng cụ thể của từng nhóm hoạt chất, đặc biệt là hoạt chất flavonoid, trong các bộ phận khác nhau của cây (rễ, thân, lá) và ở các thời điểm thu hái khác nhau. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình thu hái và chế biến để thu được dược liệu có chất lượng cao nhất. Hướng nghiên cứu tiếp theo là phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất cụ thể chịu trách nhiệm cho hoạt tính sinh học. Việc xác định được một vài phân tử hoạt tính mạnh sẽ mở đường cho việc tổng hợp hoặc bán tổng hợp, tạo ra các loại thuốc mới có hiệu quả cao và ít tác dụng phụ. Ngoài ra, cần mở rộng phạm vi khảo sát hoạt tính sinh học, không chỉ dừng lại ở kháng khuẩnchống oxy hóa mà còn thử nghiệm các hoạt tính khác như kháng viêm, hạ đường huyết, bảo vệ gan, hay chống ung thư, vốn là những công dụng đã được đề cập trong y văn. Cuối cùng, việc phát triển cây thuốc nam Phú Yên này thành một sản phẩm thương mại đòi hỏi các nghiên cứu về độc tính cấp và độc tính bán trường diễn để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Việc xây dựng vùng trồng dược liệu sạch, chuẩn hóa quy trình chiết xuất theo tiêu chuẩn GMP (Thực hành sản xuất tốt) sẽ giúp nâng tầm giá trị cho cây cối xay, biến nó từ một cây thuốc dân gian thành một dược liệu có giá trị kinh tế cao.

5.1. Tổng kết giá trị dược liệu đã được chứng minh

Nghiên cứu đã xác thực một cách khoa học rằng cây cối xay Phú Yên là một nguồn dược liệu quý giá. Bằng chứng rõ ràng nhất là sự tồn tại của các nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học cao như alkaloid, flavonoid và saponin. Hoạt tính kháng khuẩn đối với S. aureusSalmonella đã được định lượng, cung cấp cơ sở cho việc sử dụng cây trong điều trị nhiễm khuẩn. Mặc dù hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết thô còn khiêm tốn, nhưng sự có mặt của các hợp chất phenolic cho thấy tiềm năng vẫn còn đó. Những kết quả này góp phần bảo tồn và phát huy tri thức y học cổ truyền, đồng thời cung cấp dữ liệu nền tảng cho ngành dược hiện đại.

5.2. Đề nghị các hướng nghiên cứu sâu hơn về Abutilon indicum

Để khai thác triệt để tiềm năng của Abutilon indicum, tài liệu gốc đề nghị một số hướng nghiên cứu trong tương lai. Thứ nhất, khảo sát thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của dịch chiết trong các dung môi khác nhau để so sánh hiệu quả chiết xuất. Thứ hai, tiến hành phân lập các hợp chất tinh khiết và thử hoạt tính riêng lẻ của chúng để xác định chính xác chất nào đóng vai trò chủ đạo. Thứ ba, thực hiện các nghiên cứu in vivo (trên động vật thí nghiệm) để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của các bài thuốc từ cây cối xay trong điều kiện thực tế. Những nghiên cứu này sẽ giúp đưa dược liệu Phú Yên tiến xa hơn trên con đường khoa học và ứng dụng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới và á nhiệt đới có gió mùa, có ánh nắng chan hoà, lượng mưa déi dao và độ 4m cao. Một số nơi gần chí tuyến hoặc vùng núi cao có tính chất khí hậu ôn đới. Được mẹ thiên nhiên ưu đãi với hệ thực vật phong phú tốt tuoi. Từ ngày xưa ông cha ta đã phát hiện và kết hợp các loài cây, cỏ lại với nhau dé chữa bệnh.

Kế thừa những tinh hoa của ông cha ta dé lại với nền y học ngày càng phat triển chúng ta không ngừng tìm kiếm và nghiên cứu những cây, cỏ chứa các hợp chất dược liệu dé phòng ngừa và chữa bệnh. Cây cối xay (hay gọi là cây dang xay, kim hoa thảo, ma mãnh thảo, nhĩ hương thảo) tên khoa học là Abutilon indicum, thuộc ho Bông, mọc hoang ở khắp nơi trên cả nước từ vùng đồng bang ven biển đến trung du và cả vùng núi thấp (dưới 600 m). Còn mọc tại các nước vùng nhiệt đới châu Á, Malaysia, Indonesia. Cây cối xay có chứa nhiều nhớt, thường mọc ở đất khô.

Thường người ta dùng lá, thân, rễ và quả tươi hay khô phơi khô kết hợp với các thảo được khác làm các bài thuốc chữa bệnh. Vỏ cây còn cho một thứ sợi trắng bóng, dùng làm dây buộc. Thân, cành, lá, hoa, quả, rễ của cây cối xay đều có dược chất. Nó đã được đã được sử dụng trong các bai thuốc đông y với công dụng giải biểu nhiệt, hoạt huyết, lợi tiểu.

Chủ trị: Cảm mạo phong nhiệt, sốt cao, đau đầu, tai ù, điếc, sốt vàng da, tiểu tiện vàng đỏ, đái rắt, đái buốt, phù thũng, lở ngứa, dị ứng (theo Dược điển Việt Nam). Tuy nhiên cây cối xay chưa được được biết đến và sử dụng phổ biến và ít người biết đến công dụng của nó mang lại. Vì vậy, đề tài “Khảo sát các hợp chất và hoạt tính sinh học dịch chiết của cây cối xay (Abutilon indicum) thu hái tại tỉnh phú yên ” nhằm phân tích các hợp chất có trong cây cối xay dé có thé hiểu hơn giá trị dược liệu của cây cối xay. Mục tiêu đề tài Khảo sát thành phần hợp chất và đánh giá hoạt tính kháng vi sinh, oxy hóa của dịch chiết cây cối xay.

Nội dung thực hiện Khảo sát thành phần hợp chất dược liệu trong dịch chiết cây cối xay. Khảo sát hoạt tính sinh học của dịch chiết cây cối xay. TONG QUAN TÀI LIEU 2. Khái quát chung về cây cối xay Cây cối xay hay gọi là cây đằng xay, kim hoa thảo, ma mãnh thảo, nhĩ hương thảo thuộc: Giới: Plantae Bộ: Malvales Họ: Malvaceae Chi: Abutilon Loai: Abutilon indicum J a „ Hình 1.

Cây côi xay Cây mọc hoang ở khắp nơi trên cả nước từ vùng đồng bằng ven biển đến trung du và cả vùng núi thấp (dưới 600 m). Còn mọc tại các nước vùng nhiệt đới châu Á, Malaysia, Indonesia. Cây cối xay có chứa nhiều nhớt, thường mọc ở đất khô. Cây ưa âm, ưa ánh sáng, chịu được bóng ở thời kì cây còn nhỏ.

Cây ra hoa quả nhiều hàng năm, lá rụng vào mùa đông hoặc mùa khô. Mỗi quả có nhiều hạt, khi chín tự mở ra, hạt phát tán xung quanh, mùa xuân hạt nảy mam, cay con mọc xung quanh gốc cây me (thường thay nhiều vào tháng 3-5). Người ta trồng làm thuốc bằng cách nhân giống từ hạt, gieo vào đầu mùa mưa. Sau khi chặt, phần còn lại của cây vẫn có khả năng tái sinh.

Mùa hoa: tháng 2-3, mùa quả: tháng 4-6. Theo Ngô Xuân Quang (2012), cây cối xay là loại cây gỗ nhỏ, thân non màu xanh, có nhiều lông mịn, một bên thân có màu tím, một bên màu xanh. Lá đơn, mọc cách, dài 8-9 cm, rộng 8-11 cm. Phiến lá hình tim mũi nhọn, mép lá răng cưa không đều, màu xanh đậm ở mặt trên và nhạt hơn ở mặt dưới, có lông mịn ở cả hai mặt, gân chân vịt có 8- 9 gân chính, có lông mịn.

Cuống lá hình trụ, dai 8-9 cm, màu xanh ở mặt lưng và màu tím ở mặt bụng, có nhiều lông mịn, lông dài hơn ở nơi giáp giữa cuống và phiến lá, gốc cuống hơi phình, dài 3-5 mm, có màu xanh; có đốt gần ngọn cuống. Lá kèm: có lông, hình chỉ đài 3-5 mm, màu xanh, hơi tím ở gốc, đỉnh có chấm màu tím đen. Hoa đơn độc ở nách lá gần ngọn, đều, lưỡng tính. Cuống hoa hình trụ đài 5-7 em, màu xanh, có lông mịn, có đốt gan ngon.

Đề hoa mau xanh, lồi hình chén, dài 1,5-2 mm, mặt ngoài có lông min. Đài hoa: 5 lá dai đều, màu xanh, dính nhau ở phần dưới tạo thành ống hình chén cao 2-3 mm, trên chia 5 thùy hình tam giác dai 2-3 mm, đỉnh có mũi nhọn dai 0,2-0,5 mm; nhiêu lông min ngăn ở mặt ngoài va dai ở mặt trong; có 1 gân kéo dài từ gôc tới đỉnh lá đài; tiền khai van. Trang hoa: 5 cánh hoa màu vàng tươi, đều, rời, hình nêm thuôn nhỏ về phía gốc, móng ngắn hình tam giác dính vào đáy ống chỉ nhị; nhiều gân dọc màu vàng; tiền khai vặn theo chiều kim đồng hồ. Bộ nhị: nhiều, chỉ nhị có lông, màu vàng, dính nhau ở phần dưới thành ống hình trụ dai 4,5-5,5 mm, bao lay bầu và vòi nhụy, bên trên rời hình sợi dài 2,5-3 mm; bao phấn màu vàng, hình than, dài 0,5-1 mm, rộng 0,3- 0,5 mm, 1 6, nứt đọc, hướng ngoại, đính giữa; hat phan rời, màu vàng, hình cầu gai, đường kính 40-60 um.

Bộ nhụy: 16-20 lá noãn rời xếp cạnh nhau, 16-20 6 mỗi ô có 3 noãn, bầu trên đài 3-4 mm, có lông màu trắng phủ kín mặt ngoài; 16-20 vòi nhụy đính đỉnh bau, màu xanh nhạt, dai 4-5 mm, phía dưới dính nhau thành 1 ống đài 1,5-2 mm nằm trong ống chỉ nhị, bên trên rời choãi ra mọi hướng xen lẫn bao phan; đầu nhụy hình khôi tròn, màu trăng. Quả bé màu xanh khi non, giả có màu đen, gôm nhiêu quả hình Hình 2. Hình thái cây cối xay (Abutilon indicum). a) Ré cây cối xay; b) Thân trưởng thành cây cối xay; e) Hat cây cối xay; d) Hoa cây cối xay; e) Mặt trên lá cây cối xay; f) Mặt dưới cây coi xay; g) Quả cây cối xay.

Công dụng của cây cối xay Ở Việt Nam trong những năm kháng chiến chống Mỹ, cán bộ quân dân y Nghĩa Bình phát hiện cây Cối xay có tác dụng chống viêm mạnh và đùng chữa đau khớp. Thử nghiệm trên chuột nhất trắng gây viêm bằng tiêm dịch treo kaolin vào gan bàn chân, thuốc đã ức chế phù nề được 84. Trong đông y, nó là một vị thuốc quý, có vị hơi ngọt, tính mát, có công hiệu giảm đau do cảm gió, thanh huyết nhiệt, giải độc lọc máu, khai khiếu, hoạt huyết, chữa mụn nhọt, thông tiểu tiện, chữa sốt, chữa tiểu đỏ. Thường dùng chữa số mũi, sốt cao, nhức dau do phong nhiệt, viêm tuyến mang tai truyền nhiễm, đau tai, ù tai, giảm thính lực, tiểu tiện ít, nước tiểu vàng, tiểu rat, tiểu buốt,.

Theo lương y Phạm Ngọc thì cây cối xay được dùng dé chữa một số loại bệnh sau: Chữa cảm sốt (kế cả đau đầu, ù tai, bí tiểu tiện), bạch đới: Rễ hoặc lá cây cối xay 4 —8 g, sắc uống ngày | thang, chia 2 lần. Chữa mụn nhot, rắn căn: Dùng lá tươi va hạt cây Dang xay từ § — 12 g, giã nhỏ, thêm nước vắt lay nước cốt uống (dùng trị cả ly), bã đắp lên mụn nhọt hoặc nơi vết rắn can. Chữa vàng da hậu san: Lá cối xay 12 — 16 g, nhân trần 15 g, sắc lay nước uống thay nước trong ngày. Cần uống 5 - 7 ngày liền.

Lam tăng lượng tinh dịch: Hoa Dang xay 15 — 20 g, sắc hãm lay nước uống hang ngày. Làm thông sữa, nhuận tràng (chữa phụ nữ tắc sữa, thiếu sữa, bệnh đường niệu, ung nhot): Dùng đông quỳ tử 10 — 15 g, sắc uống, ngày 1 thang; (đông quỳ tử tức là hạt gia đã chế biến khô của cây cối xay của Trung Quốc, còn gọi là cây Thương ma tên khoa học Abutilon avicenae Gaertn, họ bông Malvaceae, có vi ngọt, tính han, di vào kinh dai trang và tiêu tràng có công năng lợi tiêu, thông sữa, nhuận tràng). Chữa cảm sốt, nhức đầu do phong nhiệt: Cây Cối xay 12-16 g, lá tre 8 g, bạc hà 6g, kinh giới 8 g, kim ngân hoa 12 g. Nấu với 750 ml nước sắc còn 250 ml, chia 2 lần, uống trước bữa ăn.

Chữa sốt vàng da, phụ nữ sau khi sinh bị cảm phong nhiệt: Lá Cối xay 12-16 g, lá cach 16 g, nhân tran 12-16 g, nấu với 500 ml nước. Sắc còn 250 ml, chia 2 lần, uống trước bữa ăn. Chữa đau tai, ù tai, thính lực giảm: Quả Cối xay 30 g (hoặc toàn cay) tươi 60g, nấu canh với thịt heo nạc dé ăn trong bữa cơm. Chữa phụ nữ sau khi sinh bị phủ thũng: Lá Cối xay 20-30 g, ích mẫu 12-16 g, nấu với 300ml nước.

Sắc còn 150 ml, chia 2 lần, uống trước bữa ăn. Kiết ly hay mắt cá màng mộng: Quả Cối xay, hoa Mào gà mỗi vị 30 g, sắc uống. Một số hop chat có trong cây dược liệu 2. Alkaloid Alkaloid là những hợp chất thiên nhiên với nhiều dang cấu trúc khác nhau, có hoạt tính sinh học rõ rệt.

Hiện nay có khoảng 5500 loại alkaloid được biết đến, phần lớn là hợp chất thứ cấp ở thực vật theo Makkar và ctv (2007). Polonopski định nghĩa: "Alkaloid là những hợp chất hữu cơ có chứa nitơ, đa số có nhân dị vòng, có phản ứng kiềm, thường gặp trong thực vật và đôi khi có trong động vật, thường có dược tính mạnh và cho những phản ứng hóa học với một số thuốc thử chung của alkaloid." Tuy nhiên cũng có một số chất được xếp vào nhóm alkaloid nhưng nitơ không có di vòng ma ở mạch nhánh như: ephedrine trong Ma hoàng Ephedra sinica Staf., capsaisin trong Ot Capsicum annuum L., hordenin trong mầm mạch nha Hordenum sativum Jess., colchicine trong hạt cây tỏi độc Colchicum autumnale L. Một số alkaloid không có phản ứng với kiềm như colchicine lấy từ hạt tỏi độc, ricinin lay từ hạt thầu dau Ricinus communis L., theobromin trong hat cây cacao Theobroma cacao L. va có alkaloid phan ứng với acid yếu như arecaidin và guvacin trong hạt cau Areca catechu Lu.

Công dụng của alkaloid rat da dang và phong phú, tùy theo từng loại alkaloid. Tác dụng lên hệ thần kinh: kích thích thần kinh trung ương (strychnine, caffeine). Ức chế thần kinh trung ương (morphin. Codeine), kích thích thần kinh giao cảm (ephedrine), liệt giao cam (yohimbine), kích thích phó giao cảm (pilocarpine), liệt phó giao cảm (atropine), gây tê (cocaine).

Tác dụng hạ huyết áp: reserpine, serpentin. Tác dụng chống ung thư: taxol, vinblastine, vincristine. Tác dụng diệt ký sinh trùng, diệt khuẩn: quinine, berberine, arecoline, emetine.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ