Khóa luận: Đinh lăng lá nhỏ (Polyscias fruticosa L.) kháng viêm, giảm đau, hạ acid uric

Khóa luận: Đánh giá tác dụng kháng viêm, giảm đau, hạ acid uric của cao chiết đinh lăng lá nhỏ. Nghiên cứu công nghệ sinh học tiềm năng.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2018 - 2022

49
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

XÁC NHẬN VÀ CAM ĐOAN

TÓM TẮT

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỤC LỤC CÁC ẢNH

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu về Dinh lăng lá nhỏ

2.2. Đặc điểm thực vật cây Dinh lăng

2.3. Thành phần hóa học có trong Dinh lăng

2.4. Một số loại chế phẩm Dinh Lăng có trên thị trường

2.5. Nghiên cứu trong nước và ngoài nước

2.6. Tổng quan về bệnh gút

2.6.1. Sinh tổng hợp acid uric trong cơ thể

2.6.2. Phản ứng viêm cấp tính và đau

2.6.3. Triệu chứng của bệnh gút

2.6.4. Biến chứng của gút

2.6.5. Các liệu pháp điều trị bệnh hiện nay

3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Cao chiết ethanol 80% từ Đinh lăng

3.4. Chuột nhắt trắng chủng Swiss albino

3.5. Hóa chất và thiết bị

3.6. Thử nghiệm độc tính cấp đường uống

3.7. Thử nghiệm hạ acid uric trên mô hình thực nghiệm gây tăng acid uric

3.8. Thử nghiệm kháng viêm trên mô hình thực nghiệm gây phù chân chuột

3.9. Thử nghiệm giảm đau với mô hình mâm nóng

3.10. Phân tích thống kê

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả thử độc tính cấp

4.2. Kết quả thử nghiệm hạ acid uric

4.3. Kết quả thử nghiệm kháng viêm

4.4. Kết quả thử nghiệm giảm đau bằng mô hình mâm nóng

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Kết luận

5.2. Kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hé lộ giải pháp thảo dược hỗ trợ điều trị bệnh gút hiệu quả

Bệnh gút (gout), một dạng viêm khớp phổ biến, đang gia tăng trên toàn cầu, đặc biệt ở nam giới trung niên và phụ nữ sau mãn kinh. Nguyên nhân cốt lõi của bệnh gút là sự rối loạn chuyển hóa, dẫn đến nồng độ acid uric trong máu tăng cao. Khi nồng độ này vượt ngưỡng bão hòa, các tinh thể muối urat sắc nhọn sẽ lắng đọng tại khớp, gây ra các cơn gút cấp với triệu chứng sưng, nóng, đỏ và đau dữ dội. Việc kiểm soát chỉ số acid uric là mục tiêu hàng đầu trong điều trị. Mặc dù các loại thuốc hóa dược mang lại hiệu quả nhanh, chúng thường đi kèm tác dụng phụ và nguy cơ kháng thuốc khi sử dụng lâu dài. Do đó, xu hướng tìm kiếm các thảo dược trị gút có nguồn gốc tự nhiên, an toàn và hiệu quả đang ngày càng được quan tâm. Trong số các thảo dược tiềm năng, cây Đinh lăng, hay còn gọi là Nam dương sâm, nổi lên như một ứng cử viên sáng giá. Các nghiên cứu gần đây, đặc biệt là công trình của Hoàng Thái Bảo (2022) tại Trung tâm Sâm và Dược liệu TP.HCM, đã cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc về khả năng hỗ trợ điều trị bệnh gút của loại cây này. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá tác dụng hạ acid uric, kháng viêm và giảm đau của cao chiết từ Đinh lăng, mở ra một hướng đi mới và đầy hứa hẹn cho việc phát triển các chế phẩm hỗ trợ người bệnh.

1.1. Bệnh gút và thách thức từ chỉ số acid uric tăng cao

Bệnh gút là một bệnh lý chuyển hóa liên quan trực tiếp đến việc tăng nồng độ acid uric trong máu. Sự gia tăng này xuất phát từ hai nguyên nhân chính: cơ thể sản xuất quá nhiều acid uric do tiêu thụ thực phẩm giàu nhân purin (nội tạng động vật, hải sản) hoặc do chức năng thận suy giảm, làm giảm khả năng đào thải acid uric. Khi nồng độ vượt quá 6,8 mg/dL, các tinh thể monosodium urate (MSU) hình thành và lắng đọng trong các mô, đặc biệt là khớp, gây ra phản ứng viêm cấp tính. Thách thức lớn nhất đối với bệnh nhân là kiểm soát chỉ số acid uric để ngăn ngừa các cơn gút cấp, tránh các biến chứng nguy hiểm như sỏi thận, suy thận và tổn thương khớp vĩnh viễn. Các liệu pháp hiện tại tuy hiệu quả nhưng vẫn còn nhiều hạn chế, thúc đẩy việc tìm kiếm các giải pháp tự nhiên an toàn hơn.

1.2. Đinh lăng Nam dương sâm Vị thuốc quý trong các bài thuốc dân gian

Đinh lăng (Polyscias fruticosa L.), còn được biết đến với tên cây gỏi cá hay Nam dương sâm, là một vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền Việt Nam. Từ lâu, bài thuốc dân gian đã sử dụng rễ đinh lănglá đinh lăng để bồi bổ sức khỏe, tăng cường sức đề kháng, và điều trị các chứng suy nhược cơ thể. Ngoài ra, Đinh lăng còn được biết đến với các tác dụng như lợi tiểu, hạ sốt, và chữa các bệnh về xương khớp. Trong y học hiện đại, các nhà khoa học đã bắt đầu chú ý đến các hoạt chất sinh học quý giá có trong loại cây này, mở đường cho những nghiên cứu chuyên sâu về khả năng điều trị các bệnh lý phức tạp hơn, bao gồm cả bệnh gút.

II. Cơ chế đinh lăng giảm acid uric và kháng viêm theo y học

Để hiểu rõ vì sao Đinh lăng có tác dụng tích cực đối với bệnh gút, cần phân tích sâu vào các thành phần hóa học và cơ chế tác động của chúng. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng, trong lá đinh lăngrễ đinh lăng chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao. Hai nhóm hợp chất quan trọng nhất là saponinflavonoid. Các hợp chất này đóng vai trò then chốt trong việc mang lại tác dụng dược lý của cây. Đặc biệt, acid oleanolic, một loại saponin triterpenoid, đã được chứng minh có khả năng chống viêm tự nhiên mạnh mẽ. Cơ chế này hoạt động thông qua việc ức chế các enzyme và yếu tố gây viêm trong cơ thể. Song song đó, khả năng hạ acid uric của Đinh lăng đến từ việc tác động trực tiếp vào quá trình sinh tổng hợp acid uric. Cụ thể, các hoạt chất trong cao đinh lăng có thể ức chế hoạt động của enzyme Xanthine Oxidase (XO), một enzyme xúc tác cho bước cuối cùng trong quá trình chuyển hóa nhân purin thành acid uric. Bằng cách làm chậm quá trình này, Đinh lăng giúp giảm lượng acid uric sản sinh ra, từ đó hỗ trợ đào thải acid uric dư thừa và duy trì nồng độ trong máu ở mức an toàn.

2.1. Phân tích thành phần Saponin và Flavonoid trong cao đinh lăng

Theo các tài liệu nghiên cứu, thành phần hóa học của Đinh lăng rất phong phú, bao gồm glycosid, alkaloid, tanin, vitamin và khoảng 20 loại acid amin. Tuy nhiên, hai nhóm hợp chất tạo nên giá trị dược liệu chính là saponinflavonoid. Cụ thể, acid oleanolic, một saponin triterpenoid được tìm thấy nhiều trong lá, đã được chứng minh có tác dụng chống viêm tự nhiên bằng cách ức chế các enzyme như Phospholipase A2 (PLA2s), iNOS và COX-2, qua đó ngăn chặn việc giải phóng các chất trung gian gây viêm. Các flavonoid như kaempferol và quercitrin cũng góp phần vào tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do gây ra trong quá trình viêm.

2.2. Vai trò ức chế Xanthine Oxidase trong đào thải acid uric

Xanthine oxidase (XO) là enzyme chủ chốt xúc tác quá trình chuyển hóa hypoxanthine và xanthine thành acid uric. Việc ức chế enzyme này là cơ chế chính của nhiều loại thuốc điều trị gút hiện đại như Allopurinol. Nghiên cứu của Trung tâm Sâm và Dược liệu TP.HCM đã cho thấy cao chiết ethanol 80% từ Đinh lăng có khả năng ức chế mạnh mẽ enzyme xanthine oxidase. Cơ chế này có thể là do sự hiện diện của acid oleanolic và các hợp chất khác. Bằng cách làm giảm hoạt động của XO, cao đinh lăng giúp giảm tốc độ sản xuất acid uric, tạo điều kiện cho cơ thể đào thải acid uric hiệu quả hơn qua đường thận, từ đó giúp hạ chỉ số acid uric trong máu một cách bền vững.

III. Hướng dẫn dùng đinh lăng hạ acid uric giảm sưng đau khớp

Các kết quả từ nghiên cứu tiền lâm sàng cung cấp bằng chứng thuyết phục về hiệu quả của Đinh lăng trong việc kiểm soát các triệu chứng của bệnh gút. Nghiên cứu của Hoàng Thái Bảo (2022) đã sử dụng mô hình động vật để đánh giá cụ thể các tác dụng này. Kết quả cho thấy cao chiết ethanol 80% từ Đinh lăng không chỉ có khả năng hạ chỉ số acid uric một cách đáng kể, mà còn thể hiện rõ tác dụng chống viêm tự nhiên mạnh mẽ, giúp giảm sưng đau khớp. Trong mô hình gây tăng acid uric nhân tạo bằng kali oxonat, việc sử dụng cao đinh lăng ở cả hai liều thử nghiệm (0,41 g/kg và 0,82 g/kg) đều cho thấy hiệu quả giảm nồng độ acid uric trong máu, với mức giảm cao nhất lên tới 32,42%, tương đương với thuốc đối chiếu Allopurinol. Điều này cho thấy tiềm năng ứng dụng của lá đinh lăngrễ đinh lăng trong việc kiểm soát nguyên nhân gốc rễ của bệnh. Hơn nữa, trong mô hình gây viêm bằng carrageenan, cao chiết đã chứng tỏ khả năng làm giảm mức độ phù nề ở chân chuột, đặc biệt hiệu quả sau 24 giờ. Những phát hiện này khẳng định giá trị của các bài thuốc dân gian, đồng thời mở ra hướng phát triển các sản phẩm hỗ trợ điều trị bệnh gút một cách khoa học và bài bản.

3.1. Kết quả thực nghiệm hạ chỉ số acid uric trên mô hình chuột

Trong nghiên cứu được đề cập, mô hình gây tăng acid uric máu được thực hiện bằng cách tiêm kali oxonat. Kết quả cho thấy nồng độ acid uric ở lô chuột bệnh lý tăng 36,91% so với lô bình thường. Sau khi điều trị bằng cao chiết ethanol 80% từ Đinh lăng ở liều 0,41 g/kg và 0,82 g/kg, nồng độ acid uric đã giảm lần lượt là 32,42% và 21,84% so với lô bệnh lý. Mức giảm này có ý nghĩa thống kê (p < 0,001) và đưa chỉ số acid uric trở về gần mức bình thường, hiệu quả tương đương với thuốc Allopurinol. Điều này chứng minh tác dụng hạ acid uric rõ rệt của Đinh lăng.

3.2. Đánh giá tác dụng kháng viêm tự nhiên trên cơn gút cấp

Tác dụng kháng viêm được đánh giá qua mô hình gây phù chân chuột bằng carrageenan, mô phỏng phản ứng viêm của một cơn gút cấp. Kết quả cho thấy sau 24 giờ, cao đinh lăng ở cả hai liều 0,41 g/kg và 0,82 g/kg đều làm giảm sưng đau khớp một cách có ý nghĩa thống kê so với lô chứng. Đặc biệt, ở liều cao hơn (0,82 g/kg), tác dụng kháng viêm xuất hiện sớm hơn, chỉ sau 3 giờ. Hiệu quả này được cho là nhờ khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm của saponinflavonoid, chứng tỏ Đinh lăng là một thảo dược trị gút có tác dụng kép: vừa giải quyết nguyên nhân (hạ acid uric), vừa làm giảm triệu chứng (kháng viêm).

IV. Bí quyết giảm đau gút và những lưu ý an toàn khi sử dụng

Bên cạnh khả năng hạ acid uric và kháng viêm, một trong những lợi ích nổi bật nhất của Đinh lăng đối với bệnh nhân gút là tác dụng giảm đau. Cơn đau trong bệnh gút thường rất dữ dội, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu khoa học đã xác thực kinh nghiệm dân gian về khả năng giảm sưng đau khớp của loại thảo dược trị gút này. Thử nghiệm trên mô hình mâm nóng (Hot plate test) được thiết kế để đánh giá tác dụng giảm đau trung ương. Kết quả cho thấy cao chiết ethanol 80% từ Đinh lăng có khả năng kéo dài đáng kể thời gian chịu đựng của chuột trước ngưỡng đau do nhiệt, cho thấy tác dụng giảm đau rõ rệt. Về tính an toàn, đây là yếu tố quan trọng hàng đầu khi sử dụng bất kỳ liệu pháp nào trong thời gian dài. Nghiên cứu độc tính cấp cho thấy cao đinh lăng rất an toàn, ngay cả ở liều rất cao (Dmax = 19,43 g/kg), không gây ra biểu hiện bất thường nào trên động vật thí nghiệm. Điều này củng cố thêm niềm tin về việc sử dụng Đinh lăng như một giải pháp hỗ trợ lâu dài, ít tác dụng phụ của đinh lăng so với thuốc hóa dược. Tuy nhiên, việc sử dụng đúng liều lượng và phương pháp vẫn là điều cần thiết để đảm bảo hiệu quả và an toàn tối đa.

4.1. Khả năng giảm đau trung ương qua mô hình mâm nóng

Mô hình mâm nóng được sử dụng để đánh giá tác dụng giảm đau có nguồn gốc từ hệ thần kinh trung ương. Kết quả nghiên cứu cho thấy, sau 30 phút và 90 phút sử dụng cao đinh lăng, thời gian tiềm phản ứng (ngưỡng chịu đau) của chuột tăng lên đáng kể so với nhóm chứng. Cụ thể, ở liều 0,41 g/kg, thời gian chịu đau tăng tới 74,26% sau 30 phút. Hiệu quả giảm đau này tương đương với nhóm sử dụng Morphine, một loại thuốc giảm đau trung ương mạnh. Điều này cho thấy Đinh lăng không chỉ kháng viêm tại chỗ mà còn tác động lên trung tâm cảm nhận đau, giúp làm dịu các cơn gút cấp hiệu quả.

4.2. Độc tính cấp và những tác dụng phụ của đinh lăng cần biết

Nghiên cứu về độc tính cấp đường uống cho thấy cao chiết ethanol 80% từ Đinh lăng an toàn với liều tối đa có thể bơm qua kim là 19,43 g/kg (Dmax). Ở liều này, không có con chuột nào chết và không ghi nhận bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong 14 ngày theo dõi. Điều này cho thấy một biên độ an toàn rất rộng. Tuy nhiên, các tác dụng phụ của đinh lăng có thể xảy ra nếu lạm dụng, đặc biệt là saponin có thể gây vỡ hồng cầu nếu dùng liều quá cao. Do đó, người dùng cần tuân thủ liều lượng khuyến cáo, không nên tự ý tăng liều. Những người có cơ địa nhạy cảm hoặc đang dùng các loại thuốc khác nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

V. Tích hợp đinh lăng vào chế độ ăn cho người bệnh gút

Với những bằng chứng khoa học vững chắc, việc tích hợp Đinh lăng vào liệu trình chăm sóc sức khỏe cho người bệnh gút là một hướng đi hợp lý và tiềm năng. Đinh lăng có thể được sử dụng dưới nhiều hình thức khác nhau, từ các bài thuốc dân gian đơn giản đến các sản phẩm cao đinh lăng được bào chế hiện đại. Việc sử dụng lá đinh lăng tươi hoặc khô để hãm trà, sắc nước uống hàng ngày là một phương pháp đơn giản để giúp đào thải acid uric và phòng ngừa các cơn gút cấp. Rễ đinh lăng, bộ phận có dược tính mạnh nhất, thường được dùng để ngâm rượu đinh lăng hoặc sắc thuốc. Tuy nhiên, người bệnh gút cần lưu ý rằng việc kết hợp Đinh lăng phải đi đôi với một chế độ ăn cho người bệnh gút khoa học. Điều này bao gồm việc hạn chế thực phẩm giàu nhân purin, uống đủ nước và duy trì lối sống lành mạnh. Tương lai của Đinh lăng trong lĩnh vực y học rất hứa hẹn, với các định hướng phát triển sản phẩm chuyên biệt, chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất để tối ưu hóa hiệu quả hỗ trợ điều trị bệnh gút và các bệnh lý xương khớp khác.

5.1. Các bài thuốc dân gian từ rễ đinh lăng và lá đinh lăng

Trong dân gian, có nhiều cách sử dụng Đinh lăng để hỗ trợ điều trị bệnh xương khớp. Cách phổ biến nhất là dùng 20-30g lá đinh lăng tươi, rửa sạch, đun sôi với nước và uống thay trà hàng ngày. Phương pháp này giúp lợi tiểu, tăng cường đào thải acid uric. Đối với rễ đinh lăng (chọn rễ từ cây 3-5 năm tuổi), có thể thái mỏng, phơi khô, sao vàng hạ thổ rồi sắc lấy nước uống. Một số người còn dùng rễ đinh lăng để ngâm rượu, tuy nhiên phương pháp ngâm rượu đinh lăng không được khuyến khích cho người bệnh gút do cồn có thể làm tăng acid uric.

5.2. Định hướng tương lai của cao đinh lăng trong hỗ trợ điều trị bệnh gút

Nghiên cứu của Hoàng Thái Bảo và các công trình tương tự đã mở ra một định hướng mới. Thay vì sử dụng dược liệu thô, việc phát triển các sản phẩm từ cao đinh lăng được chiết xuất và chuẩn hóa sẽ mang lại hiệu quả cao hơn và liều dùng chính xác hơn. Các kiến nghị từ nghiên cứu bao gồm việc định lượng hoạt chất chính như acid oleanolic trong cao chiết và phát triển sản phẩm có tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh gút một cách toàn diện: hạ acid uric, kháng viêm, giảm đau và bảo vệ thận khỏi các biến chứng do gút gây ra. Đây là hướng đi bền vững để đưa thảo dược trị gút này đến gần hơn với người bệnh.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Tỷ lệ mắc bệnh gút và tăng acid uric máu đang gia tăng trên toàn thế giới (Becker, 2015; Roddy, 2007). Bệnh chủ yếu ở nam giới, nhưng cũng phô biến ở phụ nữ lớn tuổi (Kramer, 2002), sau thời kì mãn kinh làm tăng nguy cơ mắc bệnh gút ở phụ nữ (Hak, 2010). Bệnh gút gần đây đã vượt qua bệnh viêm khớp dạng thấp dé trở thành bệnh viêm khớp phổ biến nhất ở Hoa Kỳ (Beara-Lasic, 2010). Ở Anh, bệnh git là một bệnh viêm khớp phô biến ảnh hưởng đến 1,4% dân só, với tỷ lệ hiện mắc bệnh cao tới 7% ở nam giới trên 75 tuổi (Baker, 2009).

Ty lệ mắc bệnh gút ở một số dân tộc như Maori ở New Zealand cao tới 6,1% nói chung và 30% ở nam giới nói riêng trên 75 tuổi (Winnard, 2012). Ở Việt Nam, ty lệ tăng acid uric máu đạt 12,6% đối với người trên 40 tuổi (công bố năm 2015) và đạt 43,2% đối với nam giới dưới 40 tuổi (công bố năm 2020) (Phạm Thu Hằng, 2021). Bệnh gut (gout) là một loại viêm khớp đột ngột gây sưng đỏ va đau ở các khớp, bệnh xảy ra khi acid uric trong máu tăng cao làm lắng đọng các tinh thé urat ở khớp gây ra tinh trạng viêm ở khớp. Nguyên nhân gây ra bệnh gut là do rối loạn chuyền hóa acid uric trong cơ thé.

Các yếu tố có thé làm tăng khả năng mắc bệnh gut: mắc các bệnh ly về thận ( viêm cầu thận, suy thận,.) làm giảm chức năng thận khiến acid uric tích tụ trong cơ thể ngày càng tăng; các bệnh về tim; sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh như ung thư, tăng huyết áp; di truyền; sử dụng rượu bia, thuốc lá thường xuyên; ăn quá nhiều thực phẩm giàu chất đạm, các động thực vật chứa nhiều purin như hai sản, nam, tring, nội tang động vat. Bệnh gut cũng giống như đa số các bệnh xương khớp khác, khó có thé điều tri dứt điểm bệnh hoàn toàn mà chỉ có thé sử dụng thuốc dé kìm hãm và kiểm soát tình trạng bệnh. Các thuốc có nguồn gốc hóa dược điều trị bệnh gút mãn tính dù có ưu điểm nỗi bật như hiệu quả tức thời dé sản xuất, dé sử dụng và bảo quản; nhưng hạn chế lớn nhất là tác dụng phụ của thuốc và tính kháng thuốc khi sử dụng trong thời gian dài. Chính vì lẽ đó việc sử dụng có loại dược phẩm thiên nhiên có tac dụng hiệu quả, an toan, ít tác dụng phụ dé phuc vu cho viéc điều trị căn bệnh gút là vấn đề cần thiết không chỉ riêng Việt Nam mà còn là cả nước trên thế giới.

1 Dinh lăng (Polyscias fruticosa (L.) Harms) thuộc họ Nhân sâm (Araliaceaae). Ở Việt Nam, từ lâu Dinh lăng đã được trồng và sử dụng phổ biến. Ngoài tác dụng bồi bổ va tăng cường sức khỏe, Dinh Lang còn được biết tới với tác dụng khác như lợi tiểu, kháng viêm, giảm đau, hạ sốt, ức chế enzyme (Bensita et al., 1998; Nguyễn Thị Thu Hương và Lương Kim Bich, 2001; Hồ Lương Nhật Vinh, 2014). Nghiên cứu tại Trung tâm Sâm và Dược liệu TP.HCM đã sang lọc được cao chiết ethanol 80% từ Đinh lăng thể hiện hoạt tinh chống oxy hóa bắt gốc tự do DPPH, ức chế peroxy hóa lipid tế bào, ức chế xanthine oxidase mạnh hơn cao chiết nước, cao chiết ethanol 45%.

Tuy nhiên vẫn ít có nghiên cứu tác dụng của Dinh lăng trong việc hỗ trợ điều trị một số triệu chứng của bệnh gút. Dựa vào kết quả nghiên cứu trên nên đề tài lựa chọn cao chiết ethanol 80% từ Dinh lăng (Polyscias fruticosa (L.) Harms) dé nghiên cứu tác dụng hạ acid uric máu, kháng viêm, giảm đau, nhằm tìm ra được liệu có tác dụng theo hướng hỗ trợ điều trị bệnh gút. Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh gút của cao chiết tiềm năng từ Dinh lăng. Nội dung nghiên cứu Nội dung 1: Khảo sát độc tính cấp đường uống cao chiết ethanol 80% từ Đinh lăng lá nhỏ.

Nội dung 2: Đánh giá được tác dụng hạ acid uric máu của cao chiết 80% từ Đinh lăng lá nhỏ. Nội dung 3: Đánh giá được tác dụng kháng viêm của cao chiết 80% từ Đinh lăng lá nhỏ. Nội dung 4: Đánh giá được tác dụng giảm đau của cao chiết 80% từ Đinh lăng lá nhỏ. TONG QUAN TÀI LIEU 2.

Giới thiệu về Dinh lăng lá nhỏ 2. Vị trí phần loại Polyscias fruticosa L., thuộc họ Nhân sâm (họ Ngũ gia bì) (Trương Thị Đẹp, 2011) hay còn được gọi é với tên thông dung là cây Goi cá, cây Dinh lăng nếp hoặc Nam dương sâm (Phạm Quỳnh Liên, 2016). Cây được phan j; ` loại như sau: Ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta) Lớp Ngọc Lan (Magnoliopsida) Phân lớp Hoa Hồng (Rosidae) Bộ Sơn Thu Du (Cornales) Hình 2. Dinh lăng lá nhỏ Họ Ngữ Gia Bi CAratincear) (Tran Van On va ctv, 2016) Chi Polyscias Loai Polyscias fruticosa 2.

Đặc điểm thực vật cây Dinh lăng Mô tả: Cây nhỏ dạng bụi, cao 1,5 — 2m. Thân nhẫn, ít phân nhánh, các nhánh non có nhiều lỗ bì. Lá kép mọc so le, lá chét và các đoạn đều có cuống. Cụm hoa chùy ở ngọn, gồm nhiều tán.

Hoa nhỏ, mau trắng xám. Quả hình trứng, det, mau trắng bạc. Cây Dinh lăng lá nhỏ có kích thước thân khoảng 0,8 — 1,5m, không có gai. Lá kép kiểu xẻ lông chim, độ dài khoảng từ 20 - 40 cm, cuống lá dài khoảng 3 - 10 mm; phiến lá thuôn nhọn dài khoảng 3 - 5 cm, rộng khoảng 0,5 — 1,5 cm, gân lá hình dang lông chim, gân chính hiện rõ, kèm theo là một số cặp gân phụ.

Cụm hoa hình thùy ngắn, mỗi tán tụ thành chùm ở ngọn cành, mang nhiều hoa nhỏ màu trắng xám (Đỗ Huy Bich va ctv, 2006). Phân bố sinh thái Loại cây này có nguồn gốc ở quần đảo Thái Bình Dương và được trồng chủ yếu dé làm cảnh trong các đình chùa, hoặc vườn trong gia đình. Do có những lợi ích trong hỗ trợ điều trị bệnh, người ta đã trồng nó trong các bệnh viện, trạm xá và vườn thuốc từ năm 1961 (Đỗ Huy Bích và ctv, 2006) Dinh lăng là loại cây ưa 4m và có thé hơi chịu bóng, trồng được trên nhiều loại đất. Thậm chí với một lượng đất rất ít trong chậu nhỏ, cây vẫn có thể sống được, theo kiểu cây bonsai.

Trồng bằng cành sau 2 — 3 năm cây có hoa quả. Dinh lăng có khả năng tái sinh vô tính khỏe, với một đoạn thân hoặc cành cắm xuống đất đều trở thành cây mới (Đỗ Huy Bich và ctv, 2006). Bộ phận sử dụng và công dụng Bộ phận sử dụng gồm: rễ, thân, lá. Thu hoạch rễ của những cây đã trồng từ 3 năm trở lên, đem rửa sạch phơi khô ở chỗ mát, thoáng gió dé đảm bảo mùi hương và phẩm chất.

Khi dùng, đem rễ tâm nước gừng tươi 5% sao qua, rồi tam 5% mật ong hoặc mật mía. Lá thu hái quanh năm thường dùng tươi (Võ Văn Chị, 1997) Rễ có vị ngọt, được dùng làm thuốc tăng lực, cải thiện tình trạng suy nhược cơ thể, tiêu hóa kém. Ngoài ra còn dùng chữa ho, ho ra máu, đau tử cung, kiết ly và làm thuốc lợi tiểu, chống độc. Lá có vị nhạt, hơi dang, có tac dụng chữa cam sốt, mụn nhọt sưng tay, sung vu, di ứng man ngứa, mau lành vết thương.

Thân và cảnh chữa thấp khớp, đau lưng. Có thé ding rễ khô tán bột hoặc rễ tươi ngâm rượu uống (Đã Huy Bích và ctv, 2006; Lại Thị Ngọc Hà và ctv, 2010). Thành phần hóa học có trong Dinh lăng Dựa vào công dụng y học tiềm năng của cây Dinh lăng lá nhỏ, các nha khoa học đã đặc biệt chú ý đến việc phân tích những thành phần hóa học có trong rễ, thân và lá của cây. Theo kết quả thu nhận được từ Lương Thị Bích và cộng tác viên cho thấy ở lá, thân và rễ có chứa glycosid, alkaloid, tanin, saponin, flavonoid, chlorophyll, vitamin tan trong nước (BI, B2, Bó, C) và khoảng 20 acid amin như arginin, alanin, tryptophan, metionin, lysin, phenylalanine, prolin, threonine, tyrosine, cysteine, asparagine, acid glutamic,.

NHhsaan i H i eon i 3 roe H,C NH, NH, NH, Arginin Alanin Asparagin ° ° °o ° HạC HS OH HO OH ‘OH NH, NH, CH; NH, Cystein Acid Glutamic Leucin °o ° 9° OH xà Po yh = NH NH, Phenylalanin Prolin Mctionin CH, O °o eo oh ng » Oo NH. NH, x N : Threonin Tyrosin Tryptophan o 2 ^^. HạN NH; Lysin Hình 2. Cac acid amin có trong Dinh lăng (Luong Thị Bích, 2001) Đinh lăng có chứa 2 nhóm hợp chất chính và quan trọng là hợp chất saponin (Cotelle, 2001; Vo Duy Huan, 1998) và polyacetylen (Lutomski, 1992).

Trong đó triterpenoid saponin, cụ thể là acid oleanolic có trong lá, trong khi đó thành phần chính trong rễ là polyacetylen (Kostié Danijela, 2015).4 Cong thức chung saponin triterpenoid của cây Đinh lăng (Proliac J., 1996; Nguyễn Thị Nguyệt và ctv, 1992) Hình 2. Công thức cấu tạo của Acid Oleanolic (Vo Duy Huan va ctv, 1998) Ham lượng saponin toàn phan trong lá là 0,38%. Ngoài ra còn có tinh dầu với thành phần chính là B—elemen, œ-bergamoten, germacren, y-bisabolen (Võ Van Chi, 1997; Võ Xuân Minh và ctv, 1991; Brophy J., 1990) Ø-Elemen Ø-Germacren-D ; : <“ E-y-Bisabolen a-Bergamoten Hình 2. Các tinh dau có trong lá Dinh lăng (Võ Van Chi, 1997; Võ Xuân Minh va ctv, 1991; Brophy J., 1990) Một số polyacetylen có trong cây Dinh lăng như: (8E)-Heptadeca-1,8-dien-4,6- diyn-3,10-diol; Palcarninol; (8Z)-Heptadeca-1,8-dien-4,6diyn-3-ol-10-on; (8E)- Heptadeca-1,8-dien-4,6diyn-3-ol-10-on, Panaxydol (Lutomski J.

Ngoài saponin, flavonoid trong Dinh lang cũng được các nhà nghiên cứu quan tâm. Saito và cộng sự đã phát hiện ra hai hợp chất flavonoid có trong lá P. fruticosa, đó là kaempferol 3-O-o-L-rhamnopyranoside và quercitrin 3-O-a-L-rhamnopyranoside. Nam 2012, một hợp chat flavonoid mới từ lá Dinh lăng được báo cáo bởi Viện hóa sinh biển - Viện Khoa học va công nghệ Việt Nam là afzelin.

Tác dụng sinh học Cây Dinh Lăng được coi như nhân sâm Việt Nam vi đó có rất nhiều tác dụng tương tự như nhân sâm: là tăng cường sức déo dai và nâng cao sức đề kháng của cơ thé, chống được hiện tượng mệt mỏi, bổ dưỡng, làm cho cơ thể ăn ngon, ngủ yên, tăng khả năng lao động, tăng cân, chống độc (Võ Văn Chi, 1997). Thêm nữa, Đinh Lăng có thê tăng cường sức chịu đựng của co thé đối với yếu tổ tiêu cực như mệt mỏi và sốt. Hồi phục nhịp tim trở lại bình thường. Các chế phẩm từ Dinh Lăng sau khi uống sẽ nhanh chóng hồi phục sức khỏe cho cơ thể, ăn ngon, ngủ tốt.

Ở Campuchia, người ta dùng lá phối hợp với các cây thuốc khác làm bột hạ nhiệt, thuốc giảm đau. Dùng lá dé xông ra mồ hôi và chữa chứng chóng mặt, dùng tươi giã nát đắp ngoài trị viêm thần kinh khớp và vết thương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ