Khóa Luận: Hoạt Tính Chống Oxy Hóa và Kháng Khuẩn Dịch Chiết Xương Rồng Nopal (Opuntia ficus-indica)

Khóa luận công nghệ sinh học: Nghiên cứu hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn của dịch chiết từ thân xương rồng Nopal (Opuntia ficus-indica).

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

46
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

XÁC NHẬN VÀ CAM ĐOAN

TÓM TẮT

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: Đặt vấn đề

1.1. Mục tiêu của đề tài:

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu về cây xương rồng Nopal (Opuntia ficus — indica)

2.1.1. Phân loại

2.1.2. Đặc điểm hình thái

2.1.3. Phân bố

2.1.4. Thành phần hóa học

2.1.5. Công dụng

2.2. Polyphenol

2.3. Flavonoid

3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.2. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Vật liệu nghiên cứu

3.2.2. Xác định độ ẩm bột

3.2.3. Định tính một số nhóm hợp chất có trong dịch chiết từ thân cây

3.2.4. Phương pháp thu nhận dịch chiết và cao chiết. Xác định hiệu suất chiết và độ ẩm cao chiết.

3.2.4.1. Định tính polyphenol
3.2.4.2. Định tính flavonoid
3.2.4.3. Định tính triterpenoid
3.2.4.4. Định tính đường khử

3.2.5. Định lượng flavonoid và polyphenol tổng số

3.2.6. Định lượng flavonoid tổng SỐ

3.2.7. Dịch lượng polyphenol tổng SỐ

3.2.8. Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa

3.2.9. Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. KGt huggäắid. Độ âm bột, hiệu suất chiết và độ âm cao chiét

4.2. Định tính một số nhóm hợp chất có trong dich chiết từ thân cây

4.3. Định lượng flavonoid và polyphenol tổng sỐ

4.4. Định lượng flavonoid tổng SỐ

4.5. Định lượng polyphenol Ông BỖ

4.6. Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa

4.7. Khảo sát hoạt tinh kháng khuẩn

4.8. Độ âm bột, hiệu suất chiết và độ âm cao Chiét

4.9. Định tính một số nhóm hợp chất có trong dich chiết từ thân cây

4.10. Định lượng flavonoid và polyphenol tổng sỐ

4.11. Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa

4.12. Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Bí Mật Chống Oxy Hóa Kháng Khuẩn Từ Xương Rồng Nopal

Trong bối cảnh khoa học hiện đại ngày càng hướng về các hợp chất tự nhiên, cây xương rồng Nopal nổi lên như một dược liệu tiềm năng. Loài cây này, có tên khoa học là Opuntia ficus-indica, không chỉ là một nguồn thực phẩm truyền thống mà còn là một kho tàng các hợp chất có hoạt tính sinh học cao. Nghiên cứu sâu rộng đã chỉ ra khả năng vượt trội của chiết xuất xương rồng nopal trong việc chống lại stress oxy hóa và ức chế vi khuẩn gây bệnh. Các thành phần hóa học chính như polyphenolflavonoid là nền tảng cho những công dụng này, mở ra hướng ứng dụng mới trong ngành dược phẩm, thực phẩm chức năng và đặc biệt là mỹ phẩm. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các bằng chứng khoa học từ nghiên cứu về công dụng của xương rồng nopal, tập trung vào hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn, đồng thời đánh giá tiềm năng của nó như một nguyên liệu mỹ phẩm xanh giúp bảo vệ và cải thiện sức khỏe làn da.

1.1. Giới thiệu về dược liệu xương rồng Nopal Opuntia ficus indica

Xương rồng Nopal, hay còn gọi là xương rồng tai thỏ hoặc lê gai, có nguồn gốc từ Mexico và đã được du nhập vào Việt Nam, thích nghi tốt với điều kiện khí hậu khô cằn. Trong y học cổ truyền, nó được sử dụng để điều trị nhiều loại bệnh. Về mặt khoa học, thân cây Nopal chứa một lượng lớn các hợp chất quý giá. Một nghiên cứu thực hiện tại Đại học Nông Lâm TP.HCM đã định tính và phát hiện sự hiện diện của alkaloid, flavonoid, polyphenol, triterpenoid và đường khử trong dịch chiết từ thân cây ở cả ba giai đoạn non, trưởng thành và già. Sự phong phú của các hợp chất này khẳng định tiềm năng của Nopal như một chất chống oxy hóa tự nhiên và một tác nhân sinh học đa năng, có khả năng ứng dụng rộng rãi trong việc bảo vệ sức khỏe con người.

1.2. Tầm quan trọng của chất chống oxy hóa tự nhiên trong y học

Các hợp chất chống oxy hóa có nguồn gốc thực vật ngày càng được ưa chuộng hơn so với các hợp chất tổng hợp hóa học. Lý do là chúng an toàn, hiệu quả và thân thiện với môi trường. Các hợp chất như vitamin C và E, polyphenol, và flavonoid trong xương rồng đóng vai trò quan trọng trong việc trung hòa các gốc tự do – những phân tử không ổn định gây tổn thương tế bào, dẫn đến lão hóa da và nhiều bệnh lý mãn tính. Việc khai thác các nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên như từ cây Nopal không chỉ đáp ứng nhu cầu về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe an toàn mà còn góp phần vào việc phát triển bền vững các nguồn tài nguyên dược liệu.

II. Phân Tích Cơ Chế Chống Oxy Hóa Mạnh Mẽ Của Nopal

Khả năng chống oxy hóa của một hợp chất được đo lường qua khả năng dập tắt các gốc tự do. Nghiên cứu về chiết xuất xương rồng Nopal đã sử dụng thử nghiệm DPPH (1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl), một phương pháp phổ biến để đánh giá hoạt tính này. Kết quả cho thấy dịch chiết từ thân Nopal thể hiện hoạt tính chống oxy hóa rõ rệt, đặc biệt là ở giai đoạn trưởng thành. Cơ sở của hoạt tính này nằm ở hàm lượng cao các hợp chất phenolic. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoài Thương (2023), thân cây Nopal giai đoạn trưởng thành chứa hàm lượng polyphenol tổng số cao nhất (8,924 mgGAE/g) và flavonoid tổng số cao nhất (4,673 mgQE/g). Các hợp chất này hoạt động bằng cách hiến tặng electron để ổn định các gốc tự do, qua đó ngăn chặn chuỗi phản ứng gây hại cho tế bào, giúp bảo vệ tế bào da khỏi tổn thương và làm chậm quá trình lão hóa.

2.1. Vai trò của Polyphenol và Flavonoid trong việc trung hòa gốc tự do

Polyphenol và flavonoid là hai nhóm hợp chất chủ chốt tạo nên sức mạnh chống oxy hóa của Nopal. Polyphenol có cấu trúc vòng benzen với nhiều nhóm hydroxyl, cho phép chúng dễ dàng cho đi nguyên tử hydro để vô hiệu hóa các gốc tự do. Flavonoid, một phân lớp của polyphenol, có khả năng dọn dẹp các gốc tự do (ROS, RNS) nhờ vào số lượng và vị trí của các nhóm hydroxyl gắn trên cấu trúc vòng. Nghiên cứu đã chứng minh rằng hàm lượng hai nhóm chất này có tương quan thuận với hoạt tính chống oxy hóa. Mẫu thân Nopal giai đoạn trưởng thành, với hàm lượng polyphenolflavonoid cao nhất, cũng cho thấy khả năng chống oxy hóa mạnh nhất.

2.2. So sánh hiệu quả chống oxy hóa của Nopal qua các giai đoạn

Nghiên cứu khoa học đã định lượng hoạt tính chống oxy hóa thông qua chỉ số IC50 (nồng độ cần thiết để ức chế 50% gốc tự do). Giá trị IC50 càng thấp, hoạt tính càng mạnh. Kết quả từ nghiên cứu cho thấy thứ tự hoạt tính như sau: giai đoạn trưởng thành (IC50 = 326,291 µg/mL) > giai đoạn già (IC50 = 343,087 µg/mL) > giai đoạn non (IC50 = 364,545 µg/mL). Mặc dù thấp hơn chất chuẩn ascorbic acid, nhưng khi so sánh với các dược liệu khác như lá chùm ngây (IC50 = 537 µg/mL), hoạt tính chống oxy hóa của thân Nopal cao hơn đáng kể. Điều này khẳng định Nopal là một nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên hiệu quả và tiềm năng.

III. Phương Pháp Kháng Khuẩn Chọn Lọc Từ Dịch Chiết Nopal

Bên cạnh khả năng chống oxy hóa, hoạt tính kháng khuẩn là một trong những công dụng của xương rồng nopal được quan tâm nhất. Khả năng này có ý nghĩa lớn trong việc điều trị các bệnh nhiễm trùng da, đặc biệt là mụn trứng cá do vi khuẩn. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp khuếch tán đĩa giấy để đánh giá khả năng ức chế của dịch chiết Nopal đối với hai chủng vi khuẩn phổ biến: Staphylococcus aureus (Gram dương) và Escherichia coli (Gram âm). Kết quả thật sự ấn tượng: dịch chiết Nopal ở nồng độ 50 mg/mL thể hiện khả năng kháng mạnh mẽ với Staphylococcus aureus nhưng lại không có tác dụng trên Escherichia coli. Sự chọn lọc này cho thấy cơ chế tác động đặc hiệu của các hợp chất trong Nopal, mở ra tiềm năng phát triển các sản phẩm chống viêm da và trị mụn nhắm mục tiêu.

3.1. Hiệu quả kháng khuẩn vượt trội đối với Staphylococcus aureus

Staphylococcus aureus là một trong những nguyên nhân chính gây nhiễm trùng da, mụn nhọt và các vấn đề viêm nhiễm khác. Thử nghiệm cho thấy dịch chiết Nopal ở giai đoạn trưởng thành tạo ra vòng vô khuẩn lớn nhất (15,33 mm), gần tương đương với kháng sinh đối chứng Gentamicin (17,10 mm). Mẫu ở giai đoạn già và non cũng cho kết quả tốt với đường kính lần lượt là 13,47 mm và 10,27 mm. Hiệu quả này được cho là đến từ các hợp chất như flavonoidpolyphenol, có khả năng ức chế tổng hợp acid nucleic và phá vỡ màng tế bào vi khuẩn. Kết quả này chứng tỏ chiết xuất xương rồng Nopal là một ứng viên sáng giá cho các sản phẩm trị mụn và chống viêm da.

3.2. Lý giải sự thiếu hiệu quả trên vi khuẩn Escherichia coli

Việc dịch chiết Nopal không kháng được Escherichia coli có thể được giải thích bởi sự khác biệt về cấu trúc thành tế bào giữa vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Vi khuẩn Gram âm như E. coli có một lớp màng ngoài phức tạp, hoạt động như một hàng rào ngăn chặn sự xâm nhập của nhiều hợp chất kháng khuẩn. Trong khi đó, thành tế bào của vi khuẩn Gram dương như S. aureus đơn giản hơn, cho phép các hoạt chất từ Nopal dễ dàng tiếp cận và tác động. Nghiên cứu đề nghị rằng cần thử nghiệm ở nồng độ cao hơn hoặc sử dụng các phương pháp chiết xuất khác để có thể tác động lên cả vi khuẩn Gram âm.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Chiết Xuất Xương Rồng Nopal Hiện Nay

Từ những kết quả nghiên cứu thuyết phục, chiết xuất xương rồng Nopal đang nhanh chóng trở thành một thành phần mỹ phẩm thiên nhiên được săn đón. Nhờ khả năng kép – vừa chống oxy hóa mạnh mẽ, vừa kháng khuẩn hiệu quả – Nopal được tích hợp vào nhiều dòng sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Các sản phẩm này không chỉ giúp bảo vệ tế bào da khỏi tác hại của môi trường và gốc tự do, mà còn hỗ trợ điều trị các vấn đề về mụn và viêm nhiễm, giúp làm dịu da và cải thiện sức khỏe làn da tổng thể. Ngoài ra, với nguồn gốc tự nhiên và quy trình sản xuất bền vững, Nopal hoàn toàn phù hợp với xu hướng nguyên liệu mỹ phẩm xanh, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về các sản phẩm an toàn, lành tính và có ý thức về môi trường. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc chuyển giao thành công từ nghiên cứu khoa học sang ứng dụng thương mại.

4.1. Nopal trong công thức mỹ phẩm chống lão hóa và làm dịu da

Khả năng chống lại stress oxy hóa của Nopal làm cho nó trở thành một thành phần lý tưởng trong các sản phẩm chống lão hóa da. Bằng cách trung hòa gốc tự do, chiết xuất Nopal giúp bảo vệ cấu trúc collagen và elastin, duy trì độ đàn hồi và săn chắc cho da. Thêm vào đó, các hợp chất trong Nopal, bao gồm cả các polysaccharide, có đặc tính giữ ẩm và làm dịu da tuyệt vời. Chúng tạo thành một lớp màng mỏng trên bề mặt da, giúp giảm mất nước và làm dịu các vùng da bị kích ứng, mẩn đỏ. Do đó, Nopal thường xuất hiện trong các sản phẩm như serum, kem dưỡng ẩm và mặt nạ dành cho da nhạy cảm và da có dấu hiệu lão hóa.

4.2. Tiềm năng của xương rồng tai thỏ trong thực phẩm chức năng

Ngoài mỹ phẩm, công dụng của xương rồng Nopal còn mở rộng sang lĩnh vực thực phẩm chức năng. Vốn được sử dụng như một loại thực phẩm ở Mexico, Nopal giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất. Các nghiên cứu đã chỉ ra lợi ích của nó trong việc hỗ trợ kiểm soát đường huyết, giảm cholesterol và bảo vệ hệ tiêu hóa. Với hoạt tính chống oxy hóa cao đã được chứng minh, Nopal có thể được bào chế dưới dạng viên nang, bột hoặc trà để bổ sung vào chế độ ăn uống hàng ngày, giúp tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ cơ thể từ bên trong. Đây là một hướng đi đầy hứa hẹn, tận dụng toàn diện giá trị của loại dược liệu quý giá này.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm gan đây, mối quan tâm của người tiêu dùng đối với thực pham có chất lượng dinh dưỡng cao đã tăng lên. Đặc biệt là khi dân số thế giới đang ngày một tăng thì việc đáp ứng đủ nhu cầu về thức ăn, y té, lam dep,. trở nên khó khăn hơn. Việc sử dụng các hợp chất có hoạt tính sinh học được tổng hợp hóa học không còn được ưa chuộng.

Ngày nay, người ta đang hướng tới sử dụng các hợp chất có hoạt tính sinh học từ thực vật, nó vừa có hiệu quả, vừa an toàn với người sử dụng mả còn góp phần vào bảo vệ môi trường. Xương rồng Nopal từ xa xưa đã được người dân Mexico sử dụng như một loại rau ăn hàng ngày. Cả thân và quả của cây đều chứa hàm lượng dinh dưỡng rất cao, đặc biệt là các hợp chất có hoạt tính sinh học được dùng điều chế một số thuốc biệt dược, thực phẩm hỗ trợ điều trị bệnh đái tháo đường, bệnh rối loạn chất mỡ trong máu (thừa cholesterol), ngộ độc rượu, tiêu chảy, thuốc nhuận trang, u xơ tiền liệt tuyến,. Đặc biệt là khả năng chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn mạnh của xương rồng khiến nó trở thành một ứng cử viên sáng giá như một thành phần của các sản phẩm tăng cường sức khỏe và được ứng dụng nhiều trong thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.

Hiện nay ở trong và ngoài nước, có nhiều nghiên cứu về quả của cây xương rồng Nopal về thành phần hóa học, hoạt tính sinh học của quả và tinh dau từ hạt có trong qua đã đem lại những ứng dụng đáng kể trong đời sống bởi các hoạt tính tốt vốn có của nó. Tuy nhiên, việc nghiên cứu về thân cây xương rồng Nopal vẫn còn chưa phô biến và cần khai thác thêm nhiều các đặc tính có trong cây để có cái nhìn đánh giá khách quan hơn về cây. Vì vậy, nhằm bổ sung thêm nguồn tư liệu về hàm lượng flavonoid, polyphenol tổng số, khả năng chống oxy hóa và kháng khuẩn của dịch chiết từ thân cây nên dé tài: “Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn của dịch chiết từ thân cây xương rồng Nopal (Opuntia ficus — indica)’ được thực hiện. Mục tiêu của đề tài: Đề tài được thực hiện nhằm khảo sát một số nhóm hợp chất có trong dịch chiết từ thân cây.

Đồng thời khảo sát hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn của dịch chiết từ thân cây xương rồng Nopal nhằm hướng tới phát triển cây có thể được ứng dụng nhiều trong mỹ phẩm lam đẹp và thực phẩm chức năng. Nội dung thực hiện: Nội dung 1: Khảo sát một số nhóm hợp chất có trong dich chiết từ than cây. Nội dung 2: Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết bằng thử nghiệm dập tắt gốc tự do DPPH. Nội dung 3: Khao sát hoạt tính kháng khuẩn của dịch chiết đối với hai vi khuẩn gây bệnh Staphylococcus aureus (S.

aureus) và Escherichia coli (E. TONG QUAN TÀI LIEU 2. Giới thiệu về cây xương rồng Nopal (Opuntia ficus — indica) 2. Phân loại Theo hệ thống phân loại thực vật APG IV (2016) và hệ thống phân loại thực vật có hoa cua Armen TakhtaJan (2009), xương rồng Nopal được phân loại như sau: GIới: Plantae Ngành: Magnoliophyta Phan lop: Caryophyllidae Lớp: Magnoliopsida lỆ\ : el \ Ho: Cactaceae Bộ: Chi: Caryophyllales Opuntia My & “4 tỳ Ử: W/ \ | \ 2.

MAY \ NE ee }\ ) Phan chi: Opuntia Ngoài ra, xương rồng Nopal còn có tên gọi khác là xương rồng lê gai hay xương rồng tai thỏ. Tên tiếng anh là Prickly Pear Cactus. Đặc điểm hình thái Xương rồng Nopal là loại cây bụi, mọc thăng. Thân cây hình trụ, có nhiều nhánh thuôn đài màu xanh lá cây.

Mỗi đoạn thân, nhánh đánh dấu một đợt sinh trưởng của cây. Cây có thê phát triển chiều cao lên tới 3 — 5 m. Lá nhỏ, hình thoi, màu xanh nhạt, xuất hiện nhiều trên nhánh lúc còn non, khi nhánh trưởng thành lá rụng dần biến đổi thành các gai. Thời gian tồn tại của gai dài hay ngắn tùy thuộc vào giống.

Hoa có cấu trúc đối xứng, các lá noãn hợp thành bầu, nhiều nhị, tiếp đến là tràng hoa và đài hoa. Đề hoa sau này hình thành quả. Hoa nằm ở đọc theo mép nhánh, tập trung chủ yếu ở trên đầu nhánh, màu sắc của hoa đa dang tùy thuộc vào loài. Quả có hình trụ, dai khoảng 5 — 10 cm, lúc nhỏ có màu xanh, khi chín chuyền sang màu vàng hoặc đỏ, tùy thuộc vào giống.

Quả có nhiều hạt nhỏ det màu nâu hoặc xám, phân bố đều, xen lẫn thịt quả. Thịt quả mềm va ngọt. Bên ngoài vỏ qua được phủ một lớp gai nhỏ mịn, dài khoảng 2 — 3 mm. Ré cọc, rễ phụ phát triển mạnh và nhiều, có khả năng ăn sâu 1,5 m, lan rộng 3 — 4 m, nhưng phân bồ tập trung ở lớp đất mặt (Tạ Thu Hằng và ctv, 2016).

Phân bố Xương rồng Nopal thích nghi tốt 6 những nơi có điều kiện khí hậu khắc nghiệt: khô hạn và bán khô hạn ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Cây có nguồn gốc từ Mexico. Trên thé giới, nó được phân bố rộng rãi ở Mexico, phần lớn châu Mỹ Latinh, Nam Phi, Ấn Độ và khu vực Địa Trung Hải (Butera và ctv, 2002). Năm 2009, cây đã được Viện Nghiên cứu và Phát triển Vùng nhập nội từ Mexico vào Việt Nam trồng tại tỉnh Ninh Thuận.

Vì cây dé sinh trưởng và phát triển trên vùng dat sa mạc, khô can, nghèo dinh dưỡng với một lượng mưa hàng năm cực thấp nên được trồng rải rác (làm hàng rào hoặc làm cảnh) ở vùng duyên hải từ Đà Nẵng đến Ninh Thuận, Bình Thuận. Thành phần hóa học Xương rồng Nopal được xem là một loại siêu thực phẩm nhờ giàu chất xơ, polyphenol, flavonoid, vitamin, acid béo không bão hòa và acid amin. Các hợp chất polyphenol, flavonoid, vitamin C đã được chứng minh có khả năng dập tắt các gốc tự do, ngăn ngừa và điều trị nhiều bệnh liên quan đến quá trình oxy hóa (Kahkénen và ctv, 1999; Mostafa va ctv, 2014). Cac thanh phan hóa học (độ ẩm, brix, tổng chất xơ, protein, chat béo, tro, pH, độ acid, ascorbic acid, tong phenolics, Na, K, Ca, Mg, Fe, Cu, Zn, Mn, Ni va Cr) đã được xác định có trong quả thuộc hai loài lê gai Opuntia ficus - indica va Opuntia Dillenii từ đảo Tenerife (Medina va ctv, 2007).

Thân cây xương rồng Nopal có tiềm năng như một loại thực pham do hàm lượng của chúng về tong lượng chất xơ (0,023 — 0,027 g.g trọng lượng tươi FW), vitamin A (0,0183 — 0,22 mg.gˆ! FW), Ø-carotene (0,113 — 0,535 pg.g| FW) 18 axit amin, khoáng chất, các nguyên tố vi lượng khác nhau va phytochemicals (Ventura-Aguilar va ctv, 2017). Công dụng Nhờ chứa nhiều các hợp chất có hoạt tính sinh học, ngoài việc được sử dụng như một loại rau ăn hàng ngày, nó còn được dùng trong việc hỗ trợ kháng viêm, kháng oxy hóa, hạ đường huyết, chống nhiễm khuẩn và bảo vệ thần kinh (Romero và ctv, 2014). Theo Park và ctv (2001), dịch chiết từ thân cây cho thay hoạt động chữa lành vết thương đáng kể khi được sử dụng tại chỗ ở chuột. Kết quả nghiên cứu của Galati và ctv (2001) đã chỉ ra rằng chất nhay của vỏ xương rồng có thể ngăn chặn sự xâm nhập của các tác nhân hoại tử vào niêm mạc dạ day.

Vỏ xương rồng chứa một lượng lớn chất xơ bao gồm pectin, chất nhay, lignin, cellulose và hemiaellulose mang lại hiệu quả tốt cho quá trình chuyền hóa lipid và đường (Ayadi và ctv, 2009). Năm 2018, Tạ Thu Hằng đã báo cáo rằng xương rồng Nopal có tác dụng hạ đường huyết và giảm cholesterol máu hiệu quả trên chuột. B-sitosterol được chiết xuất từ thân Nopal được xác định là có tác dụng chống viêm mặc du hoạt động của nó tương đối yếu hon so với hydrocortisone. Opuntia ficus - indica chứa ba flavonoid gồm quercetin, (+)-dihydroquercetin và quercetin 3-methyl ether, được báo cáo là chat bảo vệ thần kinh, chống lại tổn thương oxy hóa gây ra bởi H¿O¿, xanthine/xanthine oxyase (X/XO), hoặc buthionesulfoximine (BSO) trong các tế bao vỏ não nuôi cay chính, ức chế peroxid hóa (Kaur va ctv, 2012).

Hoạt tinh kháng khuẩn của chiết xuất trong methanol, ethanol, nước của Opuntia ficus - indica cũng đã được nghiên cứu trên Vibrio cholerae, trong đó chiết xuất methanol cho hiệu quả nhất. Gây ra sự phá vỡ màng, dẫn đến tăng tính thấm của màng va do đó làm giảm đáng kể pH và ATP (Sanchez và ctv, 2010). Campylobacter là một trong những tác nhân phổ biến nhất gây ra bệnh viêm da day ruột do vi khuẩn truyền qua thực phẩm ở người. Các chiết xuất của Opuntia ficus- indica có tác dụng diét khuẩn rõ rệt đối với sự phát triển của Campylobacter jejuni va Campylobacter coli (Castillo và ctv, 2011).

Polyphenol Polyphenol là một trong những nhóm hợp chat có hoạt tính sinh học phân bố rộng rãi và nhiều nhất trong giới thực vat, với hơn 8000 cấu trúc phenolic hiện được biết đến. Có thê được chia thành ít nhất 10 loại khác nhau dựa trên cấu trúc hóa học của chúng (Pietta và ctv, 2003). Polyphenol là một nhóm các hợp chất có cấu trúc vòng benzen mang một hay nhiều nhóm thế hydroxyl đính trực tiếp trên nhân thơm, bao gồm nhiều loại như các hợp chất phenol đơn giản và dẫn xuất (C6), acetophenon và acid phenylacetic (C6-C2), acid cinnamic va dan xuat (C6-C3), stilben (C6-C2-C6), chalcon va dihydrochalcon (C6-C3-C6), flavonoid va anthocyanin (C15), quinon (C6, C10, C14), betacyanin (C18), lignan va tannin (Vermerris va Nicholson, 2016). Một trong những loại polyphenol quan trọng nhất là phenolic acid gồm hai loại hydroxycinnamic acid và hydroxybenzoic acid.

Các dẫn xuất của hydroxycinnamic acid 5 và hydroxybenzoic acid có cau trúc lần lượt là C1-C6 và C3-C6. Một số axit phenolic được tìm thấy ở dang tự do trong rau va trái cây, nhưng vỏ và hạt chứa phenolic acid ở dạng liên kết (Abbas và ctv, 2017). Ry 0 R; OH HO — Rị 0 A! | Ry oO Rạ Phenolic acids (hydroxy-benzioc & cinnamic acids) Flavonoids CH,O. CHỊOH HO LJ ề HO CH;OH HO OCH; OH Stilbenes Lignans Hình 2.

Cau trúc hóa học của một số nhóm polyphenol. Flavonoid Flavonoid là các polyphenol chính có trong nhiều nguồn thực vật. Cầu trúc xương sống chung của flavonoid là C6-C3-C6 với hai đơn vi phenolic (C6). Flavonoid được tạo thành từ hai vòng benzen có thê được kết nối với ba chuỗi carbon từ vòng pyran gần đó.

Dựa trên cơ sở trạng thái oxy hóa của carbon trung tâm, flavonoid chia thành 6 loại gồm flavanone, flavanol, flavonol, isofalvon, flavon và anthocyanidin.000 flavonoid đã được xác định từ các nguồn thực vật (Xiao và ctv, 2013). Theo Abbas và ctv (2017), flavonol được hình thành bởi một liên kết đôi giữa C3 và C2 và một nhóm hydroxyl được gắn vào C3. Hầu hết các flavonoid trong các nguồn thực phẩm khác nhau là flavonol.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ