Khóa luận: Định danh bướm sáp Achroia sp. và phân hủy nhựa LDPE

Luận văn: Định danh bướm sáp Achroia gây hại tổ ong & khảo sát khả năng phân hủy nhựa LDPE. Nghiên cứu công nghệ sinh học hữu ích.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

45
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

XÁC NHẬN VÀ CAM ĐOAN

TÓM TẮT

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Đặt vấn đề

2. CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Lesser wax moth (Achroia grisella)

2.2. Phân loại

2.3. Đặc điểm hình thái

2.4. Chế độ dinh dưỡng. Hành vi giao phối của bướm đêm sáp

2.5. Phương pháp DNA barcoding

2.6. Mitochondrial Cytochrome oxidase subunit I

2.7. Giải trình tự DNA theo phương pháp Sanger

2.8. Các công trình nghiên cứu

2.8.1. Các nghiên cứu trong nước

2.8.2. Các nghiên cứu trên thế giới

3. CHƯƠNG 3. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Thiết bị và công cụ thí nghiệm

3.4. Hóa chất điện di. Hóa chất cho PCR

3.5. Nuôi ấu trùng

3.6. Quan sát hình thái

3.7. Kiểm tra chất lượng DNA. Điện di kiểm tra sản phẩm PCR. Giải trình tự

3.8. Bố trí thí nghiệm

4. CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả định danh bằng kỹ thuật sinh học phân tử và giải trình tự

4.2. Kết quả thí nghiệm

5. CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá Bướm sáp Achroia sp

Loài bướm sáp Achroia sp. từ lâu đã được biết đến là một loài gây hại cho ngành nuôi ong. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã mở ra một góc nhìn hoàn toàn mới. Khả năng đặc biệt của ấu trùng loài này trong việc tiêu thụ và phân hủy nhựa polyethylene đang thu hút sự chú ý của cộng đồng khoa học. Đây có thể là chìa khóa cho một giải pháp môi trường đột phá, giải quyết vấn nạn ô nhiễm nhựa toàn cầu. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc định danh loài bướm sáp này tại Việt Nam và phân tích tiềm năng của chúng.

1.1. Định danh loài bướm sáp Achroia grisella tại Việt Nam

Nghiên cứu của Lý Khánh Nguyên (2023) tại Đại học Nông Lâm TP.HCM đã thực hiện định danh loài bướm sáp gây hại tại các trại ong ở Bình Dương, Daklak và Long An. Thông qua phương pháp hình thái học và kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại, kết quả đã xác nhận loài này chính là Achroia grisella. Bằng cách sử dụng kỹ thuật DNA barcoding, phân tích vùng gen Cytochrome c Oxidase subunit I (COI), nghiên cứu cho thấy các mẫu tại Việt Nam có độ tương đồng di truyền rất cao (98%) với loài Achroia grisella ở Trung Quốc. Việc định danh chính xác loài là bước nền tảng cực kỳ quan trọng. Nó cho phép các nhà khoa học đối chiếu với các công trình quốc tế và tạo cơ sở vững chắc để khảo sát sâu hơn về khả năng phân hủy sinh học polyethylene của chúng, một tiềm năng vô cùng lớn trong lĩnh vực công nghệ sinh học.

1.2. Tổng quan về thực trạng ô nhiễm nhựa polyethylene LDPE

Nhựa polyethylene mật độ thấp (LDPE) là một trong những loại nhựa phổ biến nhất trên thế giới. Chúng được sử dụng để sản xuất túi nilon, màng bọc thực phẩm, và nhiều sản phẩm dùng một lần khác. Tuy nhiên, chính sự bền vững về mặt hóa học đã biến chúng thành một gánh nặng cho môi trường. Nhựa LDPE có thể tồn tại hàng trăm năm trong tự nhiên, gây ra tình trạng ô nhiễm nhựa nghiêm trọng, làm tắc nghẽn hệ thống thoát nước, phá hủy hệ sinh thái và đe dọa sinh vật biển. Vấn nạn này đòi hỏi các giải pháp môi trường cấp bách và hiệu quả. Các phương pháp xử lý truyền thống như chôn lấp hay đốt rác đều có những hạn chế và tác động tiêu cực riêng. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp phân hủy sinh học, tận dụng khả năng của các sinh vật tự nhiên, được xem là một hướng đi đầy hứa hẹn để xử lý rác thải nhựa một cách bền vững.

II. Cơ chế phân hủy nhựa LDPE của ấu trùng bướm sáp Achroia sp

Điều gì làm cho ấu trùng bướm sáp có khả năng phi thường này? Câu trả lời nằm sâu bên trong hệ tiêu hóa độc đáo của chúng. Khả năng ăn sáp ong, một hợp chất polymer tự nhiên, được cho là đã giúp chúng tiến hóa để có thể phá vỡ các liên kết hóa học tương tự trong nhựa polyethylene. Quá trình này không chỉ là một hành động cơ học mà là một chuỗi các phản ứng sinh hóa phức tạp. Việc tìm hiểu rõ cơ chế này sẽ giúp con người tái tạo và tối ưu hóa quy trình, mở đường cho các ứng dụng thực tiễn.

2.1. Vai trò của enzyme phân hủy nhựa và hệ vi sinh vật đường ruột

Chìa khóa của cơ chế tiêu hóa nhựa nằm ở hệ vi sinh vật đường ruột của ấu trùng bướm sáp. Các vi khuẩn cộng sinh trong ruột của chúng tiết ra các loại enzyme phân hủy nhựa đặc hiệu. Những enzyme này có khả năng tấn công và bẻ gãy các chuỗi polymer dài của polyethylene, vốn rất bền vững và khó bị phá vỡ trong điều kiện tự nhiên. Quá trình này tương tự như cách chúng tiêu hóa sáp ong (một dạng lipid phức tạp). Các nhà khoa học tin rằng, bằng cách phân lập và nhân bản các enzyme này, hoặc thậm chí là các chủng vi khuẩn có lợi, chúng ta có thể tạo ra các 'cocktail sinh học' để xử lý nhựa trên quy mô công nghiệp. Đây là một lĩnh vực trọng tâm của công nghệ sinh học hiện đại, hứa hẹn mang lại một cuộc cách mạng trong việc xử lý rác thải nhựa.

2.2. Quá trình biodegradation Biến polyethylene thành ethylene glycol

Quá trình biodegradation (phân hủy sinh học) nhựa LDPE bởi sâu sáp ăn nhựa không chỉ đơn thuần là làm mòn vật lý. Các nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng sản phẩm cuối cùng của quá trình này là ethylene glycol, một hợp chất hữu cơ đơn giản và ít độc hại hơn nhiều. Cụ thể, các enzyme do vi sinh vật đường ruột tiết ra sẽ oxy hóa polyethylene, tạo ra các chuỗi polymer ngắn hơn và cuối cùng phân giải thành các phân tử ethylene glycol. Phát hiện này cực kỳ quan trọng vì nó chứng minh rằng ấu trùng không chỉ cắn nhỏ nhựa thành các hạt vi nhựa (microplastics) mà thực sự biến đổi hóa học chúng. Đây là sự khác biệt cốt lõi giữa phân hủy sinh học thực sự và phân rã vật lý, khẳng định tiềm năng của Achroia grisella như một tác nhân sinh học hiệu quả trong cuộc chiến chống ô nhiễm nhựa.

III. Bằng chứng khoa học Khảo sát khả năng ăn nhựa của sâu sáp

Lý thuyết cần được chứng minh bằng thực nghiệm. Nghiên cứu tại Đại học Nông Lâm TP.HCM đã tiến hành các thí nghiệm có kiểm soát để đánh giá một cách khách quan khả năng tiêu thụ nhựa LDPE của ấu trùng bướm sáp Achroia grisella. Các kết quả ban đầu cung cấp những dữ liệu quý giá, không chỉ xác nhận khả năng này mà còn hé lộ những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả phân hủy, làm tiền đề cho các nghiên cứu tối ưu hóa trong tương lai.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và phương pháp đánh giá hiệu quả

Trong khuôn khổ đề tài của Lý Khánh Nguyên (2023), một thí nghiệm hoàn toàn ngẫu nhiên đã được thiết kế để khảo sát khả năng phân hủy nhựa của ấu trùng bướm sáp ở 5 giai đoạn tuổi khác nhau. Mỗi đơn vị thí nghiệm bao gồm 15 ấu trùng, một lượng nhựa PE xác định và thức ăn nhân tạo. Thí nghiệm được kéo dài trong 20 ngày. Khối lượng nhựa hao hụt được ghi nhận định kỳ vào các ngày 5, 10, 15 và 20. Để đảm bảo tính chính xác, các miếng nhựa được làm sạch bằng cồn, sấy khô trước khi cân lại. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phương pháp thống kê ANOVA để xác định sự khác biệt có ý nghĩa về khả năng tiêu thụ nhựa giữa các nhóm tuổi. Cách tiếp cận khoa học và bài bản này giúp lượng hóa khả năng phân hủy, cung cấp bằng chứng cụ thể thay vì chỉ quan sát định tính.

3.2. Kết quả Tốc độ tiêu thụ nhựa LDPE của ấu trùng Achroia

Kết quả nghiên cứu bước đầu đã chứng minh rằng ấu trùng của Achroia grisella có khả năng phân hủy nhựa PE. Mặc dù về mặt thống kê, sự khác biệt giữa các nhóm tuổi chưa có ý nghĩa rõ rệt (P-value > 0.05 ở hầu hết các mốc thời gian), nhưng dữ liệu cho thấy sự hao hụt khối lượng nhựa thực tế. Cụ thể, sau 20 ngày, nhóm ấu trùng tuổi 4 cho thấy khả năng phân hủy cao nhất, với tỷ lệ hao hụt trung bình là 0,666%. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng khả năng sâu sáp ăn nhựa có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như điều kiện môi trường, ánh sáng và thành phần thức ăn bổ sung. So với các nghiên cứu quốc tế, tỷ lệ phân hủy trong thí nghiệm này có thể thấp hơn, tuy nhiên đây là bằng chứng thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam, khẳng định tiềm năng của loài bướm sáp bản địa và là cơ sở để tiếp tục các nghiên cứu sâu hơn nhằm tối ưu hóa quá trình.

IV. Ứng dụng bướm sáp xử lý rác thải nhựa Cơ hội và thách thức

Việc phát hiện ra khả năng phân hủy nhựa của bướm sáp Achroia grisella mở ra một chân trời mới cho công nghệ xử lý môi trường. Tuy nhiên, con đường từ phòng thí nghiệm đến ứng dụng thực tiễn quy mô lớn vẫn còn nhiều chông gai. Chúng ta cần một cái nhìn toàn diện, cân bằng giữa những cơ hội to lớn và các thách thức về sinh thái, kỹ thuật và kinh tế cần phải vượt qua để biến tiềm năng này thành hiện thực bền vững.

4.1. Triển vọng phát triển giải pháp môi trường từ công nghệ sinh học

Tiềm năng ứng dụng của ấu trùng bướm sáp trong xử lý rác thải nhựa là rất lớn. Thay vì các phương pháp cơ học và hóa học tốn kém năng lượng và có thể gây ô nhiễm thứ cấp, đây là một giải pháp môi trường dựa trên nguyên lý của tự nhiên. Các nhà khoa học có thể phát triển các lò phản ứng sinh học quy mô lớn, nơi ấu trùng được nuôi với điều kiện tối ưu để phân hủy rác thải nhựa polyethylene. Xa hơn nữa, việc nghiên cứu hệ vi sinh vật đường ruột và các enzyme phân hủy nhựa có thể dẫn đến việc sản xuất các chế phẩm sinh học. Các chế phẩm này có thể được phun trực tiếp lên các bãi rác hoặc tích hợp vào các hệ thống xử lý nước thải, giúp phân hủy vi nhựa một cách hiệu quả. Đây chính là tương lai của công nghệ sinh học ứng dụng, biến chất thải thành tài nguyên và trả lại sự cân bằng cho hệ sinh thái.

4.2. Rào cản sinh thái và kỹ thuật khi ứng dụng quy mô lớn

Mặc dù tiềm năng là rõ ràng, việc ứng dụng Achroia grisella ở quy mô lớn đối mặt với nhiều thách thức. Về mặt sinh thái, bướm sáp vốn là một loài gây hại cho ngành nuôi ong. Việc nhân nuôi số lượng lớn có thể dẫn đến nguy cơ chúng thoát ra ngoài và phá hoại các đàn ong, gây thiệt hại kinh tế. Do đó, cần có các biện pháp kiểm soát sinh học cực kỳ nghiêm ngặt. Về mặt kỹ thuật, việc duy trì một quần thể ấu trùng khỏe mạnh, tối ưu hóa điều kiện (nhiệt độ, độ ẩm, thức ăn) để đạt hiệu suất phân hủy cao nhất là một bài toán phức tạp. Ngoài ra, tốc độ phân hủy của ấu trùng hiện tại vẫn còn tương đối chậm so với lượng rác thải nhựa khổng lồ được tạo ra hàng ngày. Việc vượt qua những rào cản này đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc vào nghiên cứu và phát triển công nghệ liên quan.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp công nghệ sinh học định danh loài bướm sáp achroia sp gây hại ở tổ ong và khảo sát khả năng phân hủy nhựa ldpe low density polyethylen của chúng

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO _ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NONG LAM THÀNH PHO HO CHÍ MINH KHOA KHOA HỌC SINH HỌC — ĐỊNH DANH LOÀI BƯỚM SAP Achroia sp. GAY HAI Ở TO ONG VA KHAO SAT KHA NANG PHAN HUY NHUA LDPE (LOW-DENSITY POLYETHYLEN) CUA CHUNG Ngành học : CÔNG NGHỆ SINH HỌC Sinh viên thực hiện : LÝ KHÁNH NGUYEN MSSV : 17126090 Niên hhóa : 2017 - 2021 TP. Thủ Đức, 03/2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG ĐẠI HỌC NÔNG LAM THÀNH PHO HO CHÍ MINH KHOA KHOA HỌC SINH HỌC ĐỊNH DANH LOÀI BƯỚM SAP Achroia sp. GAY HẠI Ở TO ONG VÀ KHẢO SÁT KHẢ NĂNG PHAN HUY NHỰA LDPE (LOW-DENSITY POLYETHYLEN) CỦA CHÚNG Hướng dẫn khoa học : Sinh viên thực hiện TS.

NGUYEN NGỌC BAO CHAU LY KHANH NGUYEN TP. Thủ Đức, 03/2023 LỜI CẢM ƠN Đề hoàn thành khóa luận này, em xin chân thành gửi lời cảm ơn đến ban Giám hiệu, khoa Khoa học Sinh học trường Đại học Nông Lâm thành phố Hồ Chí Minh và Viện nghiên cứu Công nghệ Sinh học và môi trường đã nhiệt tình hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho em được thực hiện khóa luận tốt nghiệp trong thời gian vừa qua. Em xin đặc biệt gửi lời cảm ơn chân thành đến TS. Nguyễn Ngọc Bảo Châu và PGS.TS Nguyễn Bảo Quốc cùng anh Nguyễn Mai Nghiệp đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo em trong quá trình triển khai, nghiên cứu và hoàn thành khóa luận.

Cảm ơn anh Nguyễn Mai Nghiệp, cùng tập thể sinh viên phòng P.321 viện nghiên cứu Công nghệ sinh học cũng như tập thé lớp DHI7SHA đã luôn động viên, hỗ trợ và giúp đỡ em trong khoảng thời gian hoàn thành khóa luận tốt nghiệp. Con xin cảm ơn ba mẹ, anh hai và người thân đã không ngại vất vả và luôn tạo điều kiện tốt nhất cho con được học tập và rèn luyện. Do bước đầu tham gia vào công tác nghiên cứu khoa học và còn nhiều hạn chế về kiến thức, kinh nghiệm cũng như kĩ năng mà bản thân không nhìn thấy được, em rất mong nhận được thêm nhiều ý kiến đóng góp của quý thầy cô và các bạn dé khóa luận được hoàn thiện hơn. Cuối cùng, em xin chúc quý thay cô luôn đồi đào sức khỏe, niềm tin để hoàn thanh sứ mệnh dẫn dắt, truyền đạt kiến thức cho thé hệ mai sau.

Em xin chân thành cảm ơn. Hồ Chí Minh, ngày 17 tháng 03 năm 2023 Vii XÁC NHẬN VÀ CAM ĐOAN Tôi tên Lý Khánh Nguyên, MSSV: 17126090, Lớp: DH17SHA (Số di động: 0917735124, Email: 17126090@st.vn) thuộc ngành Công nghệ Sinh học Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh, xin cam đoan: Đây là khóa luận tốt nghiệp do bản thân tôi trực tiếp thực hiện, các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn trung thực và khách quan. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước hội đồng về những cam kết này.

Hô Chí Minh, ngày 17 tháng 03 năm 2023 Người viết cam đoan (Ký và ghi rõ họ tên) Lý Khánh Nguyên VI TÓM TẮT Bướm sáp Achroia grisella được phát hiện lần đầu tiên bởi Johan Christian Fabricius vào năm 1974. Loài bướm sáp nhỏ này phổ biến ở hầu hết các nơi trên thế giới, ngoại trừ những vùng có khí hậu lạnh. Âu trùng của chúng có khả năng phá hủy sáp tổ ong và gây thiệt hại nặng nề cho nghề nuôi ong. Mặt khác ấu trùng của chúng còn được báo cáo là có khả năng xử lý nhựa polyethylene mở ra một giá trị tiềm năng trong việc xử lý rác thải nhựa trên thế giới.

Trong nghiên cứu này dé xác định được loài bướm sáp ở Việt Nam là Achroia grisella, kỹ thuật barcoding DNA và Sanger sequencing đã được sử dung.Các mẫu ấu trùng được thu thập tại các trại ong ở ba tỉnh Bình Dương, Daklak và Long An. Các thí nghiệm được bồ trí môi trường sống và thức ăn tương tự trong tự nhiên nhằm dé quan sát và nghiên cứu khả năng, tập tính xử lý nhựa polyethylene của chúng. Vùng gen sử dụng đề xác định trong nghiên cứu này là một phần của gen Cytochrom c Oxidase sub unit I (COI). Thông qua xây dựng cây phân nhóm di truyền cho thấy mẫu ở 3 tỉnh có sự tương đồng di truyền cao (98) với loài Achroia grisella ở Trung Quốc, xa nhất là ở khu vực châu Âu.

Trong nghiên cứu này bước đầu cũng cho thấy Achroia grisella có kha năng phân hủy nhựa. Từ khóa: Achoroia Grisella, lesser wax moth, consuming polyethylene Vii ABSTRACT Lesser wax moth (Achroia grisella) was first discovered by Johan Christian Fabricius in 1974. This small wax moth is common in most parts of the world, except in cold climates. Wax larvae are capable of destroying honeycomb wax and causing heavy damage to beekeeping.

On the other hand, Achroia grisella larvae are also reported to have the ability to process polyethylene plastic, opening a potential value in the treatment of plastic waste in the world. In this study barcoding DNA, and Sanger sequencing techniques were used to identify the wax butterfly species in Vietnam, Achroia grisella. Larval samples were collected at bee farms in three provinces of Binh Duong, Daklak, and Long. Experiments were arranged with similar habitats and food in nature to observe and study their ability and behavior to process polyethylene plastic.

The genomic region used to identify in this study is part of the Cytochrome c Oxidase subunit I (COD gene. Through the construction of the genetic clustering tree, samples from 3 provinces showed high genetic similarity (98) with Achroia grisella species in China, the furthest was in the European region. Result also indicated the ability to degrade plastic of Achroia grisella. Keywords: Achoroia Grisella, lesser wax moth, consuming polyethylene Vii MỤC LỤC LỜI CẢM 0 )\ 5225 2122121221211 2121121111 2112111111221 1121221121211 2121121 errre i XÁC NHAN VA CAM ĐOAN.---2-©2-2222222222221221122122112112212112112211211221 22 xe ii TÓM OG 2-52 < SSSSE9E1E2392127121111111211171111111111111111111121111 2e iv ABSTRACTT.

vv MỤC LUC 0vceesecsssessecsessessessscsvssessecscsscsvsssssssvssssessussessesssssesssssesessssessessessessessesssseesees vi DANE SACH CAC CEO VIET TAD CC. viii DANH SÁCH CAC BẢNG.--- 5252 S2 E221121121121121121121121121121111211211 2112 xe ix IM. x TT H111 eeeeeneeeeeterroreegreootiaoergieroeatrtrgtorgrrriaaitreng | Ra chẽ. 1 ea | Le ING1 CHG ufếHHỆTH:asissessndtidiidiludidiiSa nhtUADA0A/0S0G0005880:40934G10530GĐG1854001900131060G000200368 1 CHUONG 2.

TONG QUAN TAI LIBU .-- 2-2 2 2SE+E2E2£E2EE£EEEEEEEErEerxrrered 3 2,1. VESSEP WAX THOth |(ACHPOIE STISCUG): scccessasacsnussneoousnnennsecesanascslesrenscastsamueewscusmenen 3 QVV. Pharr na nắ. Đặc điểm hình thái.- 2+ 2 22s SE+SE+E£EE£EE2E2E221212122121121212112121 2112 xe 3 2.

Chế độ dinh đưỡng. Hành vi giao phối của bướm đêm sáp. Phương pháp DNA barcoding. Mitochondrial Cytochrome oxidase subunit Ì.-- -- 5-5-5 + +52 s>++=++s++seessss 3 25, Cas COne tinh WENCH CU ssecszsssioseeisiassessxisssss šuũagg655glgs2i08803336/300Si955g20355 38.1: Gác nghiên cứu trong NW wes.

Các nghiên cứu trên thế giGi oe. cececcccccccsessesssessessseesesssessessesssessessssseeseseseeees 6 CHƯƠNG 3. VAT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP. Thời gian và địa điểm nghiên Cir oo.

cccccececeseeessesseesseesseeeveesseseveeeseeeseeenes 8 S)218/7110128015)1015:11- 00T hố ốốốốốẽố 6 ốc 8 3. Đối tượng nghiên cứu oe. ccc ces eesessessecsecsssvssssessssssessessesseseesesseseeeees 9 3. Thiết bị và công cụ thí nghiệm.-- 2-2 S+S2+S9SE2EE2EE2122121717212121 21222 9 3.

Hóa chất điện di. Hóa chất cho PCR .PHứGHĐE DhẩNƒTIGHIŠH CU ces cscs cass c2 i06 1016056L1645438) Nuôi ấu trùng.---©2-522E2E221121121121121121121121121121121121121121121212121 xe 10 Vill 3:62: Quai Sat BÌNH THÁI ngneniiekiitEngiELiE0013368105TEEIHASBES3SE1IG1155EEKESSEGSEBQSEEUEESSSI 10 eR he 12 3. Kiểm tra chất lượng DNA. Điện di kiểm tra sản phẩm PCR.

Giải trình tựy. Bố trí thí nghiệm. KET QUA VÀ THẢO LUẬN .-----722522S2+E2E2E2EE2EE2Ezrrrrrer 16 NÊN)" a l6 AD. WEtoy dy thựu hiệu ĐT vũ giải Y|ÏnHiÖ ss«sssiksnis gi Siv0 01 3u o8 2680G3L20.8088624u886 19 15, Hỗ hí thí ngÌĩŸHỗ ee 21 CHUEÌINGS KĂTTH1 17 VÀ BI NI una nano hong ng 2 go HN HH EHH.0nE 25 SO ————————— 25 A nổ ĐT e-eeeeseesestaroenEtksrroxpttrgulttraocdiiEsetzEdfEoruBitrcErsBidpsougiirEsrntEELTErrstifrgĐZssgEtiMiceg 15 TÀI LIEU THAM KHẢO.

- 2-52 SS‡SE£SE£SE£2E£2EE2E1251211211211111211211211211211 21221 xe. 26 J5:z11//2 0š zi5;PR20000550 SEN. 28 Vill DANH SÁCH CÁC CHỮ VIET TAT BD: Bình Dương DL: DakLak DNA: deoxyribonucleic acid HDPE: High-density Polyethylene H NMR: Hydrogen Nuclear Magnetic Resonance FTIR: Fourier-transform Infrared Spectroscopy LA: Long An PCR: Polymerase-Chain-Reaction PE: Polyethylene COI: cytochrome c oxidase subunit ANOVA: Analysis of Variance OD: Optical Density WC: Wax Comb Vill DANH SÁCH CÁC BANG Bang 2. Các giai đoạn vòng đời của loài bướm sáp.

--- --- --- --++-++sc+ec+erzerxee 3 Bảng 3. Độ tinh sạch va nồng 008907015 —. Primer Lep thực hiện PCR. 20 Vill DANH SÁCH CÁC HÌNH Hình 2.

Lesser wax moth; (A CHr0IS S718 CUA) can Bàn 1g HE Sáp ha HN 33a gà gESSCES4EEA0140248. Kỹ thuật DNA barcodling.-- --- cece 5+ 52+ 2212212122 211 2 HH HH Hước 4 Hình 2. Ba bước cơ bản của giải trình tự theo Sanger tự động. Mẫu ấu trùng va sáp ong.

Kính hiển vi kỹ thuật số soi nổi TERINO. Điện di DNA tổng sỐ. Bồ trí thí ngiệm CDR với 5 độ tuổi của ấu trùng bướm sáp Achroia grisella cS SI TL LC RC ALTREC LT LT LS OT RED CR 15 Hình 4. Trứng Lesser wax ImOH.

Au trùng Lesser wax moth. Các giai đoạn tuổi của ấu tring Lesser wax moth. Tuổi 5 đến tuổi 1 từ trái ST DI AUHoaszsyscnissasosd2ceosotig¿Ebbocisitsiooiula-oaetggldExE griooliBiduefueii2ziigftsgrbltkopfgsogBEokrugeuibligiclosysxii3gcupcSxZui3tzgS5-5i5. Nhông của Lesser Wax THÔÊH assssssnevassssavsnsuasaseusanensnuvsnnansusssonnennencsawencoasananys 17 Hinh:4,;5.Bướm trường THẤH Hisceseseseoassgisiáesxgttaesesdineitgig0304303100162GG61G24012680146803006628036 18 Hình 4.

Tiêu ban bướm trưởng thành. Tiêu bản bướm trưởng thành (fE). Điện di sản phẩm PCR. Kết quả giải trình tự Sanger Sequencing.

Bilas liệm tra trên NGĨÏS su saseecsgeeesesgiEeeodiiL26223. Cây phân nhóm di truyền theo phương pháp Neighbor-loining, hệ số 000900000 TT. Khối lượng nhựa hao hụt sau 5 ngày.--22 2252222E2E22E2Ezzzzzzez 22 Vill Hình 4. Khối lượng nhựa hao hụt sau 10 ngày Vill Hình 4.

Khối lượng nhựa hao hụt sau 15 ngày Vill Hình 4. Khối lượng nhựa hao hụt sau 20 ngày Vill Hình 4. Sự phân hủy của miếng nhựa PE sau 20 ngày Vill Vill CHUONG 1.1 Dat van dé Bướm sáp Achroia grisella là một loài bướm đêm nhỏ thuộc họ bướm đêm thuộc phân họ Galleriinae, phân bố phổ biến ở các vùng nhiệt đới, cận nhệt đới và ôn đới (Gulati và Kaushik, 2004). Loài này được Johan Christian Fabricius mô tả lần đầu tiên vào năm 1794.

Được biết đến là loài gây hại nghiêm trọng cho tổ ong mật thậm chí là của cả quần thé ong, chúng sống như những ký sinh trùng làm tổ trong các dan ong và ăn kén, phan hoa, da ong và sáp ong, do đó au trùng của loài bướm này còn có tên gọi là sâu sáp (Nomura et al. Mặt khác ngoài những tác động tiêu cực lớn lên nền kinh tế do làm sụt giảm năng suất và hoạt động sản xuất mật ong ở nhiều quốc gia Achroia grisella còn được ghi nhận là có khả năng tiêu thụ polyetylen và góp phần giảm rủi ro các mầm bệnh xuất phát từ trong các tổ ong bỏ hoang khi chúng phá hủy các tổ ong này. Những khám phá trên đã mở ra một hướng nghiên cứu mới đầy hứa hẹn trong mô hình xử lý rác thải nhựa polyethylene. Tuy nhiên vẫn còn ít nghiên cứu về khả năng ăn nhựa của ấu trùng bướm sáp bên cạnh đó việc nuôi quá nhiều những loài sâu hại này có thể là hiểm họa đối với hệ sinh thái nếu dé chúng lọt ra ngoài.

Do đó việc định danh và khảo sát các đặc điểm cũng như kha năng ăn nhựa của ấu trùng bướm sáp Achoria grisella là vô cùng cân thiết. Mục tiêu đề tài Đề tài được thực hiện nhằm định danh loài bướm sáp Achroia sp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ