Đánh Giá Hoạt Tính Chống Oxy Hóa, Kháng Khuẩn Của Cây Mã Đề (Plantago major L.)

Luận văn công nghệ sinh học: Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn của dịch chiết từ cây mã đề (Plantago major L.). Nghiên cứu tiềm năng dược liệu.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018-2022

49
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

XÁC NHAN VA CAM DOAN

TÓM TẮT

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH SÁCH CHỮ VIET TẮT

DANH SÁCH CAC BANG

DANH SÁCH CÁC HÌNH

1. Đặt vấn đề

2. CHƯƠNG 2. TONG QUAN TAI LIỆU

2.1. Ma dé (Plantago Major)

2.2. Đặc điểm hình thai

2.3. Đặc điểm phân bố

2.4. Thành phần hóa học

2.5. Phương pháp bắt gốc tự do DPPH

2.6. Các công trình nghiên cứu về Mã đề

3. CHUONG 3. VAT LIEU VÀ PHƯỜNG PAD

3.1. Thời gian và địa diém nghiên cứu

3.2. Phương phap

3.3. Chuẩn bị bột rễ, thân, lá Mã đề

3.4. Quy trình chiết mẫu cây Mã đề

3.5. Định tính một số hợp chất trong mẫu rễ, thân, lá của Mã

3.6. SAPO

3.7. Đánh giá đặc tinh lý — hóa trong mẫu bột Mã đề

3.8. Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa

3.9. Khao sát hoạt tinh kháng khuẩn

4. CHƯƠNG 4. KET QUA VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả định tính một số hợp chat trong mẫu rễ, thân, lá của Mã đè

4.2. Đánh giá đặc tính lý — hóa trong mẫu bột Mã đề

4.3. Hiệu suất chiẾt

4.4. Tăm lmgmerpirenoÏlls

4.5. Ham luong flavonoid

4.6. Đánh giá hoạt tính sinh ho

4.7. Khảo sát hoạt tính chong oxy hóa

4.8. Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn

4.9. Định tính một số hợp chất trong mẫu rễ, thân, lá của Mã đề

4.10. Đánh giá đặc tính lý — hóa của mẫu

4.11. Đánh giá hoạt tính sinh hỌc

4.12. Khao sát hoạt tính chống oxy hóa

4.13. Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn

5. CHUONG 5. KET LUẬN VÀ DE NGHỊ

TÀI LIEU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Mã Đề Hé lộ sức mạnh chống oxy hóa kháng khuẩn tự nhiên

Cây Mã Đề, có tên khoa học là Plantago major L., là một loại cây thuốc nam quen thuộc trong y học cổ truyền Việt Nam và nhiều quốc gia khác. Từ lâu, các bộ phận của cây như lá mã đề, hạt mã đề đã được sử dụng trong các bài thuốc với công dụng chính là thanh nhiệt giải độclợi tiểu. Tuy nhiên, giá trị dược liệu của loài cây này không chỉ dừng lại ở kinh nghiệm dân gian. Các nghiên cứu khoa học hiện đại, tiêu biểu là khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Lê Minh Trí (Đại học Nông Lâm TP.HCM, 2023), đã đi sâu vào việc phân tích và chứng minh các hoạt tính sinh học quý giá, đặc biệt là khả năng chống oxy hóa & kháng khuẩn tự nhiên. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá dịch chiết xuất mã đề từ ba bộ phận rễ, thân và lá, nhằm cung cấp dữ liệu khoa học vững chắc về thành phần và công dụng. Kết quả cho thấy sự hiện diện của nhiều nhóm hợp chất quan trọng như flavonoid trong mã đề, polyphenol, alkaloid, và terpenoid. Những hợp chất này chính là nền tảng tạo nên khả năng chống gốc tự do, bảo vệ tế bào và ức chế sự phát triển của vi khuẩn có hại. Việc khai thác tiềm năng của rau mã đề không chỉ giúp bổ sung nguồn dược liệu an toàn, hiệu quả mà còn mở ra hướng phát triển các sản phẩm y-dược, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng từ nguồn tài nguyên bản địa phong phú. Bài viết này sẽ phân tích sâu các kết quả nghiên cứu, làm rõ cơ chế và ứng dụng của mã đề trong việc tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ sức khỏe.

1.1. Tổng quan về cây mã đề Plantago major trong y học

Mã Đề (Plantago major L.) thuộc họ Mã đề (Plantaginaceae), là loài cây cỏ sống lâu năm, phân bố rộng rãi ở nhiều vùng khí hậu, đặc biệt là vùng nhiệt đới nóng ẩm như Việt Nam. Trong dân gian, nó còn được biết đến với các tên gọi khác như xa tiền, mã đề lớn. Đặc điểm nhận dạng của cây mã đề là lá mọc thành cụm ở gốc, có cuống dài, phiến lá hình trứng với các gân lá hình cung đặc trưng. Toàn bộ cây, từ rễ, thân, lá mã đề đến hạt mã đề, đều được tận dụng làm thuốc. Theo y học cổ truyền, mã đề có vị ngọt, tính hàn, tác động vào các kinh can, thận và bàng quang, chủ trị các chứng bệnh liên quan đến nhiệt độc, viêm nhiễm đường tiết niệu, ho lâu ngày, và các vấn đề về da.

1.2. Các hợp chất sinh học chính Flavonoid và Polyphenol

Giá trị dược liệu của mã đề đến từ thành phần hóa học đa dạng. Nghiên cứu của Nguyễn Lê Minh Trí (2023) đã xác nhận sự hiện diện của các nhóm hợp chất quan trọng bao gồm alkaloid, saponin, terpenoid, iridoid, và đặc biệt là hai nhóm có hoạt tính sinh học mạnh: polyphenolflavonoid. Flavonoid trong mã đề, như luteolin và apigenin, là những chất chống oxy hóa tự nhiên mạnh mẽ, có khả năng trung hòa các gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Tương tự, các hợp chất phenolic đóng vai trò then chốt trong hoạt tính kháng viêm tự nhiênkháng khuẩn. Sự kết hợp của các hợp chất này tạo ra một tác động hiệp đồng, giúp tăng cường hệ miễn dịch và ngăn ngừa nhiều bệnh lý.

II. Gốc tự do vi khuẩn Mối đe dọa và giải pháp từ Mã Đề

Cơ thể con người hàng ngày phải đối mặt với hai mối đe dọa chính: stress oxy hóa do gốc tự do và sự tấn công của các vi sinh vật gây bệnh. Gốc tự do là các phân tử không ổn định, được sinh ra từ quá trình trao đổi chất hoặc các yếu tố bên ngoài như ô nhiễm, tia UV. Chúng gây tổn thương DNA, protein và lipid, dẫn đến lão hóa sớm và các bệnh mãn tính như ung thư, tim mạch. Song song đó, vi khuẩn, đặc biệt là các chủng kháng kháng sinh như Staphylococcus aureus, gây ra nhiều bệnh nhiễm trùng nguy hiểm. Trong bối cảnh này, việc tìm kiếm các giải pháp từ thiên nhiên ngày càng được chú trọng. Cây mã đề nổi lên như một ứng cử viên sáng giá, cung cấp một nguồn chất chống oxy hóa tự nhiênthảo dược kháng khuẩn hiệu quả. Khả năng chống gốc tự do của mã đề giúp vô hiệu hóa các phân tử gây hại, trong khi đặc tính kháng khuẩn giúp ức chế sự phát triển của mầm bệnh. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chiết xuất mã đề không chỉ là một giải pháp hỗ trợ mà còn có tiềm năng trở thành một phương pháp điều trị bổ sung an toàn, ít tác dụng phụ. Việc tận dụng dược tính của rau mã đề để bảo vệ tế bào và chống lại nhiễm trùng chính là hướng đi bền vững cho y học hiện đại, giảm sự phụ thuộc vào các hợp chất tổng hợp hóa học.

2.1. Tác hại của stress oxy hóa đối với sức khỏe tế bào

Stress oxy hóa xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa việc sản sinh gốc tự do và khả năng của cơ thể trong việc trung hòa chúng. Các gốc tự do này tấn công màng tế bào, làm thay đổi cấu trúc và chức năng của tế bào, gây ra các phản ứng viêm mạn tính và đẩy nhanh quá trình lão hóa. Hậu quả lâu dài là sự suy giảm chức năng của các cơ quan và tăng nguy cơ mắc các bệnh thoái hóa thần kinh, tiểu đường và tim mạch. Do đó, việc bổ sung các chất chống oxy hóa tự nhiên từ các loại thảo dược như lá mã đề là một chiến lược quan trọng để bảo vệ tế bào và duy trì sức khỏe tổng thể.

2.2. Thách thức từ vi khuẩn và vai trò của thảo dược kháng khuẩn

Sự gia tăng của các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh là một trong những thách thức lớn nhất của y tế toàn cầu. Các loại thảo dược kháng khuẩn như cây mã đề mang đến một giải pháp thay thế tiềm năng. Các hợp chất trong mã đề, đặc biệt là flavonoidphenolic, có khả năng phá vỡ màng tế bào vi khuẩn, ức chế các enzyme quan trọng hoặc can thiệp vào quá trình nhân lên của chúng. Nghiên cứu về chiết xuất mã đề cho thấy hoạt tính chọn lọc trên một số chủng vi khuẩn Gram dương, mở ra cơ hội phát triển các phương thuốc mới an toàn và hiệu quả hơn.

III. Bí quyết chống oxy hóa từ chiết xuất cây Mã Đề tự nhiên

Khả năng chống oxy hóa là một trong những đặc tính dược lý nổi bật nhất của cây mã đề. Hoạt tính này chủ yếu đến từ hàm lượng dồi dào của các hợp chất polyphenolflavonoid. Nghiên cứu của Nguyễn Lê Minh Trí (2023) đã tiến hành định lượng và so sánh hàm lượng các hợp chất này trong rễ, thân và lá của cây. Kết quả cho thấy lá mã đề là bộ phận chứa hàm lượng phenolic (58,62 mgGAE/g) và flavonoid (25,55 mgQE/g) cao vượt trội so với thân và rễ. Điều này lý giải tại sao lá là bộ phận được sử dụng phổ biến nhất trong các bài thuốc. Để đánh giá trực tiếp hoạt tính chống gốc tự do, phương pháp bắt gốc tự do DPPH đã được áp dụng. Kết quả xác định giá trị IC50 (nồng độ cần thiết để ức chế 50% gốc tự do) cho thấy chiết xuất mã đề từ lá có hiệu quả mạnh nhất (IC50 = 152,65 µg/mL), cao hơn đáng kể so với thân và rễ. Mặc dù vẫn thấp hơn so với chất đối chứng dương là Ascorbic acid, nhưng kết quả này khẳng định rau mã đề là một nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên tiềm năng. Cơ chế hoạt động của các hợp chất này là tặng electron cho các gốc tự do, biến chúng thành các phân tử ổn định và vô hại, từ đó giúp bảo vệ tế bào và ngăn ngừa các tổn thương do oxy hóa gây ra.

3.1. Phân tích hàm lượng Phenolic và Flavonoid tổng số

Phương pháp đo quang phổ đã được sử dụng để xác định hàm lượng phenolic tổng số (TPC) và flavonoid tổng số (TFC). Dựa trên tài liệu gốc, hàm lượng phenolic trong lá mã đề (58,62 mgGAE/g) cao gần gấp đôi so với rễ (32,92 mgGAE/g) và hơn 2.5 lần so với thân (22,07 mgGAE/g). Tương tự, hàm lượng flavonoid trong lá (25,55 mgQE/g) cũng cao hơn hẳn so với rễ (13,67 mgQE/g) và thân (8,24 mgQE/g). Các con số này cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng, cho thấy lá là bộ phận tập trung nhiều nhất các hợp chất có hoạt tính sinh học.

3.2. Kết quả ức chế gốc tự do DPPH Lá mã đề vượt trội

Thử nghiệm DPPH là một tiêu chuẩn vàng để đánh giá khả năng chống gốc tự do. Giá trị IC50 càng thấp, hoạt tính chống oxy hóa càng mạnh. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự tương quan chặt chẽ giữa hàm lượng phenolic/flavonoid và hoạt tính chống oxy hóa. Chiết xuất mã đề từ lá với IC50 = 152,65 µg/mL mạnh hơn đáng kể so với chiết xuất thân (IC50 = 426,41 µg/mL) và rễ (IC50 = 433,5 µg/mL). Điều này khẳng định vai trò chủ đạo của lá mã đề trong việc cung cấp các chất chống oxy hóa tự nhiên, hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch và làm chậm quá trình lão hóa.

IV. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn tự nhiên của cây Mã Đề

Bên cạnh khả năng chống oxy hóa, hoạt tính kháng khuẩn tự nhiên cũng là một thế mạnh của cây mã đề. Nghiên cứu đã khảo sát khả năng ức chế của chiết xuất mã đề (sử dụng dung môi ethanol 70%) trên hai chủng vi khuẩn phổ biến: Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng, Gram dương) và Escherichia coli (trực khuẩn lỵ, Gram âm). Phương pháp khuếch tán đĩa thạch được sử dụng để đo đường kính vòng vô khuẩn, một chỉ số thể hiện mức độ ức chế. Kết quả rất đáng chú ý: cả ba mẫu cao chiết từ rễ, thân và lá mã đề đều thể hiện hoạt tính kháng khuẩn rõ rệt đối với Staphylococcus aureus. Trong đó, cao chiết lá cho hiệu quả mạnh nhất với đường kính vòng vô khuẩn là 6,87 mm, tiếp theo là thân (4,47 mm) và rễ (4,03 mm). Điều này cho thấy các hợp chất trong thảo dược kháng khuẩn này có khả năng tác động hiệu quả lên vi khuẩn Gram dương. Tuy nhiên, một phát hiện quan trọng khác là cả ba mẫu chiết xuất đều không thể hiện hoạt tính kháng khuẩn đối với Escherichia coli. Sự khác biệt này có thể do cấu trúc màng tế bào phức tạp hơn của vi khuẩn Gram âm, ngăn cản sự xâm nhập của các hợp chất có hoạt tính. Kết quả này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về phổ kháng khuẩn của mã đề và định hướng cho các nghiên cứu tối ưu hóa trong tương lai.

4.1. Hiệu quả kháng khuẩn trên Staphylococcus aureus tụ cầu vàng

Staphylococcus aureus là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh nhiễm trùng da, mô mềm và thậm chí là nhiễm trùng huyết. Việc chiết xuất mã đề thể hiện khả năng ức chế chủng vi khuẩn này có ý nghĩa lâm sàng rất lớn. Hoạt tính này được cho là nhờ vào các hợp chất phenolic, flavonoid và saponin, có khả năng gây rối loạn chức năng màng tế bào và ức chế các quá trình trao đổi chất thiết yếu của vi khuẩn. Đặc biệt, hiệu quả cao của lá mã đề trong việc làm lành vết thương có thể một phần được giải thích bởi khả năng kháng khuẩn này, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng tại chỗ.

4.2. Giới hạn tác dụng trên Escherichia coli và nguyên nhân

Việc không ghi nhận được hoạt tính kháng khuẩn trên E. coli cho thấy phổ tác dụng của chiết xuất mã đề trong điều kiện nghiên cứu này là tương đối hẹp. Nguyên nhân chính có thể nằm ở lớp màng ngoài (outer membrane) của vi khuẩn Gram âm, vốn chứa lipopolysaccharide (LPS), tạo thành một hàng rào vật lý ngăn chặn hiệu quả các hợp chất từ thảo dược. Tài liệu gốc cũng đề nghị rằng, có thể phương pháp và dung môi chiết xuất chưa tối ưu để ly trích hết các hợp chất có khả năng kháng E. coli, chẳng hạn như một số terpenoid. Điều này gợi ý cần có các nghiên cứu sâu hơn về phương pháp chiết xuất để khai thác tối đa tiềm năng của thảo dược kháng khuẩn này.

V. Ứng dụng thực tiễn của Mã Đề trong y dược và mỹ phẩm

Từ những bằng chứng khoa học vững chắc về khả năng chống oxy hóa & kháng khuẩn tự nhiên, cây mã đề khẳng định tiềm năng ứng dụng to lớn trong nhiều lĩnh vực. Trong ngành y-dược, chiết xuất mã đề, đặc biệt là cao mã đề từ lá, có thể được phát triển thành các sản phẩm hỗ trợ điều trị viêm nhiễm, đặc biệt là nhiễm trùng đường tiết niệu và các bệnh viêm da do tụ cầu khuẩn. Đặc tính lợi tiểuthanh nhiệt giải độc truyền thống, kết hợp với khả năng kháng viêm tự nhiên đã được chứng minh, làm cho mã đề trở thành một thành phần lý tưởng trong các loại trà thảo dược, thực phẩm chức năng giúp tăng cường hệ miễn dịch và giải độc cơ thể. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, hoạt tính chống gốc tự do mạnh mẽ của lá mã đề giúp nó trở thành một thành phần chống lão hóa hiệu quả, bảo vệ tế bào da khỏi tác hại của môi trường. Hơn nữa, khả năng kháng khuẩnlàm lành vết thương làm cho chiết xuất mã đề rất phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da mụn, da nhạy cảm hoặc các loại kem bôi ngoài da giúp phục hồi tổn thương. Việc tiêu chuẩn hóa quy trình chiết xuất để thu được hàm lượng hoạt chất cao và ổn định sẽ là chìa khóa để thương mại hóa thành công các sản phẩm từ loại cây thuốc nam quý giá này.

5.1. Tiềm năng trong sản phẩm thanh nhiệt giải độc và lợi tiểu

Dựa trên công dụng truyền thống và các nghiên cứu hiện đại, trà mã đề hoặc các dạng viên nang chứa cao mã đề có thể được phát triển như một sản phẩm hỗ trợ chức năng gan, thận. Khả năng thanh nhiệt giải độc giúp cơ thể loại bỏ các độc tố tích tụ, trong khi tác dụng lợi tiểu giúp tăng cường bài tiết, hỗ trợ làm sạch đường tiết niệu và ngăn ngừa sỏi thận. Đây là một hướng đi thực tiễn, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe chủ động của người tiêu dùng hiện nay.

5.2. Lá mã đề Thành phần làm lành vết thương chăm sóc da

Kinh nghiệm dân gian dùng lá mã đề tươi giã nát đắp lên vết thương, vết côn trùng cắn đã được khoa học lý giải. Các hợp chất như iridoid glycoside (aucubin) trong mã đề có tác dụng kích thích tái tạo tế bào, trong khi hoạt tính kháng viêm tự nhiênkháng khuẩn giúp giảm sưng, ngăn ngừa nhiễm trùng. Do đó, chiết xuất mã đề là một thành phần đầy hứa hẹn cho các loại kem, gel hoặc serum chuyên biệt cho việc phục hồi da, điều trị mụn và làm dịu các vùng da bị kích ứng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Thực vật là nguồn dự trữ những hợp chất tự nhiên quý giá mang nhiều hoạt tính sinh - hóa có lợi cho đời sông và sức khỏe con người. Trong xuyên suốt lịch sử nhân loại cho đến nay, việc sử dụng thực vật làm thuốc dùng dé bồi bổ, bảo vệ cơ thé va chữa bệnh được thực hiện ở khắp tất cả quốc gia trên thế giới. Hiện nay, việc sử dụng dược phẩm được tổng hợp hóa học trong các loại thuốc Tây y có vai trò quyết định trong phòng và chữa các căn bệnh trong cuộc sống hiện đại. Tuy vậy, trong những bài thuốc.Cùng với sự phát triển trong khoa học và kỹ thuật với các công nghệ mới giúp tận dụng tối đa các hoạt tính mà dược liệu tự nhiên mang lại, đang giúp cho việc nâng cao và bảo vệ sức khỏe con người ngày càng hiệu quả.

Mã đề (Plantago major) hay còn gọi là Mã đề lớn, Mã đề trồng,. được phân loại thuộc họ Mã dé, là loài cây mọc phô biến ở khắp các tỉnh thành Việt Nam. Theo các bài thuốc y học dân tộc, Mã đề được sử dụng làm thuốc có tác dụng làm thanh nhiệt, giải độc và lợi tiểu với toàn bộ các bộ phần của cây. Trong các nghiên cứu hiện đại, Mã đề là loài cây có nhiều hoạt tính sinh học có lợi như kháng khuẩn (Velasco- Lezama và ctv, 2006; Metiner, 2012), phục hồi vết thương (Zubair và ctv, 2015), chống ung thư (Velasco-Lezama và cvt, 2006; Ozaslan va ctv,2009), kháng viêm (Midleton Jr va ctv, 2000; Hussan, 2015).

Hiện nay, đã có rat nhiều nghiên cứu về đặc điểm hình thái, thành phan hóa học, hoạt tính sinh học và ứng dụng đối với Mã đề tuy nhiên ở Việt Nam vẫn không có nhiều nghiên cứu và ứng dụng loài cây được liệu này. Vì vậy, dé tai nghiên cứu nay được thực hiện với mục đích bồ sung thêm dữ liệu khoa học về thành phan hợp chat và hoạt tính sinh học của Mã đề ở Việt Nam. Từ đó, nghiên cứu ứng dụng Mã đề trong việc phát triển và sản xuất các sản phẩm trong y-dược, mỹ phẩm, chế pham sinh học va thực phẩm. Đặc biệt trong là trong y-dược khi có thé phát triển được phương thuốc tiện dụng, an toàn từ nguồn dược liệu phong phú của Việt Nam.

Mục tiêu đề đề tài Đề tài được thực hiện với mục đích bé sung thêm thông tin về thành phần hợp chất trong Mã đề và khảo sát khả năng chống oxy hóa và kháng khuẩn của mẫu rễ, thân, lá Mã đề. Nội dung thực hiện Nội dung 1: Xác định một số hợp chat trong mẫu rễ, thân, lá Mã dé. Nội dung 2: Xác định hàm lượng hợp chất phenolic tổng số và flavonoid trong mẫu dịch chiết rễ, thân, lá Mã đề. Nội dung 3: Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa của mẫu rễ, thân, lá Mã đề bằng phương pháp bắt gốc tự do DPPH.

Nội dung 4: Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của mẫu rễ, thân, lá Mã đề với 2 đối tượng Staphylococcus aures và Escherihia coli. TONG QUAN TÀI LIEU 2. Phan loai Ma dé (Plantago major L.) duge phan loai nhu sau: Giới: Plantae (Thực vat) Nganh: Tracheophyta Lớp: Magnoliopsida Bộ: Lamiales Ho: Plantaginaceae Chi: Plantago Loài: Plantago major Tên gọi khác: xa tiền, Mã dé lớn, Mã đề trồng, su ma (tiếng dân tộc Tay), nhà én nhứt (tiếng dân tộc Thái), nằng chấy mía (tiếng dân tộc Dao) (Viện dược liệu, 2006). Đặc điểm hình thái Theo mô ta trong Cay thudc và Động vật làm thuốc ở Việt Nam, tập II (Viện dược liệu, 2006) Mã đề là loại cây cỏ sống lâu năm.thân ngắn, lá mọc thành cum ở gốc thành hình hoa nhị, cuống dài.

Lá có hình oval hay hình trứng dài 5 — 12 em, rộng 3,5 — 8 cm, dau tù hơi có mũi nhọn, gân lá hình cung, mép uốn lượn, nguyên hoặc có răng cưa nhỏ, không đều. Cụm hoa mọc ở kẽ lá có hình bông, cán dài hơn lá; hoa nhỏ có lá bắc hình trứng, ngắn hơn đài; đài 4 thùy hơi có gờ dính nhau ở gốc. Quả nang, hình chop thuôn, dài 3,5 — 4 mm, mở bằng một nap nứt ngang trên các lá đài; hạt hơi det, mau nâu hoặc đen bóng. Mùa hoa quả vào tháng 5 đến thắng 8.

Đặc điểm phân bố Mã đề (Plantago major L.) là loài bản địa của Việt Nam. Phân bố ở mọi tinh thành trên cả nước, là cây ưa sáng, ưa âm và có khả năng chịu hạn nhẹ, thích nghi cao với vùng có khí hậu nhiệt đới nóng và âm. Thành phần hóa học Mã đề là một loài dược liệu giàu hợp chất hóa học, nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng trong Mã dé chứa: flavonoid, alkaloid, terpenoid, phenolic, iridoid glycoside, acid béo, polysaccharide va vitamin (Samuelsen, 2000; Adom va ctv, 2017) 2. Flavonoid Dựa vào nghiên cứu của Panche vào năm 2016 ta có một vai đặc điểm tổng quan của flavonoid như sau: Flavonoid là hợp chất thứ cấp quan trọng quan trọng trong quá trình sinh trưởng và phát triển tự nhiên của thực vật.

Được tìm thấy trong hầu hết trong các bộ phận của các loài thực vật. Flavonoid là nhóm hợp chất thuộc nhóm phenolic do cấu trúc gồm 2 gốc phenyl gắn với nhóm hợp chat di vòng. Flavonoid được phân loại thành các nhóm phụ chủ yếu dựa vào cấu trúc của nhóm hợp chất di vòng, các nhóm phụ nay bao gom: nhóm flavone, nhóm flavonol, nhóm flavanone, nhóm flavanonol, nhóm flavanol hay còn gọi là catechin, nhóm anthocyanin và nhóm chalcone. Trong điều kiện tự nhiên, flavonoid là hợp chất thứ cấp có vai trò hỗ trợ hoạt động sông và bảo vệ cho cây khỏi các áp lực của môi trường sống.

Flavonoid đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu là hợp chất mang nhiều hoạt tính có lợi với sức khỏe con người như: chống oxy hóa, kháng viêm, chống đột biến, chống ung thư, kháng khuẩn, kháng virus. oH em a ` maa « c2 ¬--. 3 OH Oy oe "ga CLI cas : [_Fiavonois | pane & 8 Ho, 3 CU lệ Genistein a 1 Ov 2 on P on8 * asicsaati ‘oH Cchatconaningenia Anthocyanins wa = Hình 2. Cấu trúc hóa hoc co ban của flavonoid và các nhóm phụ của flavonoid.

Theo Adom (2017), nhóm flavonoid chính trong Ma dé nhóm phu flavone gôm có luteolin và apigenin. Alkaloid Theo nghiên cứu của Pallary vào năm 2008, alkaloid là một nhóm phức tạp và gồm rất nhiều hợp chất có cấu trúc di vòng chứa N. Alkaloid thường có trong rễ, thân, lá, vỏ của các loài cây thảo mộc và một số loài cây gỗ vùng nhiệt đới. Trong tự nhiên, alkaloid là loại hợp chat thứ cấp được cây san sinh ra dé tự vệ với một số tác nhân gây hại hay áp lực của điêu kiện môi trường như: nam bệnh, vi khuân, côn trùng, nhiệt độ, phóng xa,.

Phần lớn alkaloid có độc đối với cơ thé người nhưng một số hợp chat alkaloid mang dược tính và được sử dụng trong y học như morphine, strychnine, atropine, colchicine, ephedrine, quinine và nicotin. Trong cây Mã dé, đã xác định được hai hop chat alkaloid là indicain và plantagonin (Schneider, 1990). Terpenoid Terpenoid hay còn được gọi là isoprenoid là một nhóm lớn và da dang các hợp chat tự nhiên có cùng nguồn gốc từ hợp chat 5 carbon isoprene (Reyes va ctv, 2018). Terpenoid được phân loại thành các nhóm khác nhau dựa trên cấu trúc phân tử và số nhóm isopren trong cấu trúc.

Theo Devarenne (2009), terpenoid là một nhóm hợp chất thứ cấp đặc biệt quan trong đối với thực vật trong tự nhiên do terpenoid là thành phan quan trọng tạo nên màu, hương, vị của các bộ phận hoa, lá, quả của cây. Đồng thời, terpenoid còn có chức năng bảo vệ cây khỏi các tác nhân nâm bệnh gây hại. Đã có nhiều nghiên cứu chỉ ra, trong lá và lớp sáp bề mặt là Mã đề có chứa các terpenoid như: loliolid (Pailer va ctv, 1969), ursolic acid, oleanolic acid, sistosterol acid va 18B-glycyrrhetimec (Hiltibran va ctv, 1953). Iridoid Theo nghiên cứu của Wang (2020) thi iridoid là một nhóm hợp chat đang được nghiên cứu và mở rộng thuộc nhóm monoterenoid có cấu trúc cyclopentanopyran.

Với hai khuôn carbon là iridoid và secoiridoid, nhóm iridoid được phân loại thành 4 phan nhóm khác nhau là: iridoid glycoside, secoiridoid glycoside, non—glycosidic iridoid và bis—iridoid. Iridoid được phát hiện có trong các loài thực vật thuộc các ho như:họ mõm sói (Scrophulariaceae), họ Pyrolaceae, ho 6 liu (Oleaceae), họ bạc hà (Labiatae), họ thién thảo (Rubiaceae) và họ long dom (Gentianaceae). Hiện nay, có nhiều nghiên cứu về hoạt tính sinh học của nhóm hợp chất iridoid đã được chứng minh như: hoạt tính bảo vệ thần kinh, hoạt tính bảo vệ gan, hoạt tính kháng viêm, hoạt tính làm giảm lipid trong máu và hoạt tính ức chê khôi u. GicO H OH GicO H OH GlcO H ee le) Ø le) Sy Ss % RạO 5 HạCO“ ~OHòn HạCO“ *OH OH HạCO“ ~OHòn RO" ~OHòn Genipin Kệ: R2= CH; 60-H gì bì »w»eŸ Shanzhiside R= Glc ng” = Glc, Ro= CHạ k ydroxygenipin 6ư-Hydroxygeniposide 6j?›-Hydroxygeniposide Shanzhiside methyl ester R = CH3 Geniposidic Ko.

R; = Glc, Rạ=H Genipin-1-O-gentibioside R, = Gic-Gic, Rạ= CHạ GicO OH GIcO GicQ OH GleQ |, H;CO OH HạCO về oH HạCO HạCO 5 HạCO a fe) tộc Gardenoside 10-O-trans-sinapoylgeniposide Bartsioside Gardoside Gardenal-| Gardenal-lI Gardenal-lll Hình 2. Cấu trúc hóa học của một sé iridoid. Ngoài ra, còn có một số nghiên cứu phát hiện ra thêm bên trong Mã đề còn có các hợp chất iridoid khác như: asperuloside (Bianco va ctv, 1984), maJoroside (Handjieva va ctv, 1991), 10-hydroxymajorside, 10-acetoxymajorside (Taskova va ctv, 1999), cartapol, gardoside, geniposidic acid va melittoside (Murai va ctv, 1995). Phương pháp bắt gốc tự do DPPH Theo Blois (1958), 1,1-Diphenyl-2-picryl-hydrazyl (DPPH) là một gốc tự do mang một tâm điện tử lẻ ở N.

Dung dịch DPPH hòa tan trong methanol có màu tím đậm và có độ hap thu quang phố mạnh ở bước sóng 517 nm. Khi tâm điện tử tự do của các phân tử DPPH bị trung hòa, thì dung dich DPPH sẽ bị mat dan mau tím và chuyển sang màu vàng nhạt hoặc không màu và mat đi khả năng hấp thu quang phé ở bước sóng 517 nm. Dựa vao sự thay đối độ hap thu, có thể tính toán được kha năng bắt gốc tự do DPPH của mẫu nghiên cứu từ đó suy hoạt tính chống oxy hóa của mẫu thử nghiệm (DureJa vả ctv, 2012). NO; ON NO; NO, NO, Hình 2.

Phản ứng trung hòa gốc tự do DPPH. Các công trình nghiên cứu về Mã đề Mã đề là loài cây dược liệu được sử dụng trong nhiều bài thuốc cô truyền trên thế giới. Do đó, đã có rất nhiều nghiên cứu chứng minh được sự đa dạng hoạt tính sinh học bên trong cây Mã dé. Có thé ké một số hoạt tính tiêu biểu như: chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng viêm, chống ung thư, kháng virus.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ