Khóa luận: Đánh giá độ ổn định di truyền xáo tam phân in vitro bằng SCoT

Khóa luận công nghệ sinh học: Đánh giá độ ổn định di truyền xáo tam phân in vitro bằng chỉ thị SCOT. Nghiên cứu chi tiết và kết quả phân tích.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019 - 2023

50
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH SÁCH CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH BẢNG

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu đề tài. Nội dung nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Giới thiệu về xáo tam phân

2.2. Phân loại

2.3. Một số kết quả nghiên cứu về quan hệ di truyền cây xáo tam phân. Tính ổn định di truyền cây in vitro và các nghiên cứu về ổn định di truyền ở cây in vitro

2.3.1. Tính ổn định di truyền cây in vitro

2.4. Một số phương pháp nghiên cứu sự ổn định di truyền. Phương pháp sử dụng chỉ thị hình thái

2.5. Phương pháp sử dụng các chỉ thị ISOZYME

2.6. Phương pháp sử dụng các chỉ thị phân tử

2.7. Tổng quan về chỉ thị SCOT. Khái niệm về chỉ thị SCOT

2.8. Ứng dụng của chỉ thị SCOT

2.9. Kỹ thuật ly trích DNA thực vật

2.9.1. Phương pháp ly trích DNA

2.9.2. Phương pháp định tính và định lượng

2.10. Kỹ thuật PCR

2.10.1. Khái niệm và nguyên tắc của kỹ thuật PCR. Thành phần phản ứng PCR

3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. Thời gian và địa điểm thực hiện đề tài

3.2. Vật liệu

3.3. Phương pháp

3.3.1. Ly trích và kiểm tra độ tinh sạch DNA

3.3.2. Tối ưu hoá phản ứng PCR

3.3.3. Xác định nhiệt độ bắt cặp thích hợp

3.3.4. Xác định nồng độ primer thích hợp

3.3.5. Đánh giá độ ổn định di truyền của mẫu phôi vô tính xáo tam phân

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả ly trích và kiểm tra độ tinh sạch DNA

4.2. Tối ưu hoá phản ứng PCR

4.3. Xác định nhiệt độ bắt cặp thích hợp

4.4. Xác định nồng độ primer thích hợp

4.5. Đánh giá độ ổn định di truyền của mẫu phôi vô tính xáo tam phân

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

5.1. Đề nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đánh Giá Độ Ổn Định Di Truyền Xáo Tam Phân In Vitro

Cây xáo tam phân (Paramignya trimera) là một loài cây thuốc quý, thuộc họ Cam (Rutaceae), phân bố chủ yếu ở Khánh Hòa và Ninh Thuận. Nhờ chứa các hợp chất quý như coumarin, triterpenoid, flavonoid, saponin và alkaloid, xáo tam phân có giá trị dược liệu cao, được sử dụng trong y học cổ truyền để chống viêm, điều trị bệnh gan, tiểu đường và hỗ trợ điều trị ung thư. Tuy nhiên, việc khai thác quá mức đã đẩy xáo tam phân Sapa đến nguy cơ tuyệt chủng. Để bảo tồn và phát triển nguồn giống, nhân giống vô tính in vitro là giải pháp tiềm năng. Phương pháp này cho phép sản xuất nhanh chóng số lượng lớn cây giống chất lượng cao. Tuy nhiên, quá trình nuôi cấy mô có thể gây ra biến dị soma xáo tam phân in vitro, ảnh hưởng đến độ ổn định di truyền xáo tam phân in vitro của cây. Do đó, việc đánh giá độ ổn định di truyền cây thuốc in vitro là vô cùng quan trọng, nhằm đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của cây giống.

1.1. Tầm quan trọng của bảo tồn nguồn gen xáo tam phân

Việc bảo tồn nguồn gen của cây thuốc xáo tam phân là vô cùng quan trọng, không chỉ giúp duy trì sự đa dạng sinh học, mà còn đảm bảo nguồn cung cấp dược liệu ổn định và chất lượng cao cho các ứng dụng y học. Việc khai thác quá mức và mất môi trường sống tự nhiên đã đặt xáo tam phân Khánh Hòa vào tình trạng nguy cấp, đòi hỏi các biện pháp bảo tồn tích cực và hiệu quả, bao gồm cả các phương pháp nhân giống in vitro.

1.2. Ưu điểm và thách thức của nhân giống in vitro xáo tam phân

Nhân giống in vitro mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp truyền thống, như khả năng sản xuất nhanh chóng số lượng lớn cây giống đồng nhất về mặt di truyền. Tuy nhiên, quá trình kỹ thuật nuôi cấy mô xáo tam phân cũng tiềm ẩn nguy cơ gây ra đột biến di truyền xáo tam phân in vitro, ảnh hưởng đến tính đồng nhất di truyền xáo tam phân in vitro của cây con. Do đó, việc theo dõi và đánh giá chất lượng cây giống xáo tam phân in vitro là cần thiết.

1.3. Vai trò của các chỉ thị phân tử trong đánh giá độ ổn định di truyền

Các marker di truyền xáo tam phân, đặc biệt là các chỉ thị phân tử như SCoT, đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá độ ổn định di truyền xáo tam phân in vitro. Các chỉ thị này cho phép phân tích trực tiếp DNA của cây, từ đó phát hiện các biến đổi di truyền nhỏ nhất, giúp đảm bảo tính đồng nhất di truyền xáo tam phân in vitro và chất lượng của cây giống.

II. Thách Thức Biến Đổi Di Truyền Xáo Tam Phân In Vitro Nguyên Nhân

Mặc dù nhân giống in vitro mang lại nhiều lợi ích, nhưng quá trình này cũng tiềm ẩn nguy cơ gây ra biến dị soma xáo tam phân in vitro. Các yếu tố như điều kiện nuôi cấy, môi trường dinh dưỡng, và phương pháp tái sinh có thể tác động đến độ ổn định di truyền xáo tam phân in vitro. Sự thay đổi ảnh hưởng của điều kiện nuôi cấy đến độ ổn định di truyền xáo tam phân có thể dẫn đến sự xuất hiện của các cá thể không điển hình, làm giảm chất lượng và giá trị kinh tế của cây giống. Do đó, việc hiểu rõ nguyên nhân và cơ chế gây ra đột biến di truyền xáo tam phân in vitro là vô cùng quan trọng.

2.1. Tác động của điều kiện nuôi cấy đến độ ổn định di truyền

Các yếu tố môi trường trong quá trình nuôi cấy mô, như ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm và thành phần môi trường, có thể gây ra stress cho tế bào thực vật, dẫn đến sự gia tăng tần suất đột biến. Việc tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ biến dị soma xáo tam phân in vitro.

2.2. Ảnh hưởng của môi trường dinh dưỡng và hormone thực vật

Thành phần môi trường dinh dưỡng, đặc biệt là nồng độ hormone thực vật, có thể tác động đến quá trình phân hóa và tái sinh của tế bào thực vật. Sử dụng hormone không đúng cách có thể gây ra các biến đổi di truyền và biểu sinh, ảnh hưởng đến độ ổn định di truyền xáo tam phân in vitro.

2.3. Vai trò của phương pháp tái sinh trong gây đột biến di truyền

Phương pháp tái sinh, dù là tái sinh trực tiếp từ chồi hoặc tái sinh gián tiếp thông qua giai đoạn callus, đều có thể ảnh hưởng đến độ ổn định di truyền xáo tam phân in vitro. Tái sinh gián tiếp thường có nguy cơ gây ra đột biến cao hơn so với tái sinh trực tiếp, do tế bào trải qua nhiều giai đoạn phân chia và biệt hóa.

III. Phương Pháp Đánh Giá Độ Ổn Định Di Truyền Xáo Tam Phân Bằng SCoT

Để đánh giá độ ổn định di truyền xáo tam phân in vitro, một trong những phương pháp hiệu quả là sử dụng chỉ thị SCoT (Start Codon Targeted). SCoT là một loại chỉ thị phân tử dựa trên PCR, nhắm vào vùng bảo tồn gần codon khởi đầu dịch mã ATG trong gen thực vật. Phương pháp này đơn giản, chi phí thấp và cho độ tin cậy cao trong việc phát hiện các biến đổi di truyền. Phân tích DNA xáo tam phân in vitro bằng SCoT cho phép so sánh kiểu gen của cây in vitro với cây mẹ, từ đó đánh giá mức độ ổn định và phát hiện các biến dị. Phân tích marker phân tử xáo tam phân in vitro góp phần quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng cây giống.

3.1. Nguyên tắc hoạt động của chỉ thị SCoT

Chỉ thị SCoT hoạt động dựa trên nguyên tắc khuếch đại các đoạn DNA nằm giữa hai primer SCoT. Primer SCoT được thiết kế dựa trên các vùng bảo tồn gần codon khởi đầu dịch mã ATG, giúp đảm bảo độ đặc hiệu và tin cậy của phản ứng PCR. Kết quả PCR được phân tích bằng điện di trên gel, từ đó xác định các băng DNA đặc trưng cho từng mẫu.

3.2. Quy trình thực hiện PCR SCoT để đánh giá độ ổn định di truyền

Quy trình PCR-SCoT bao gồm các bước cơ bản: (1) Ly trích DNA từ mẫu cây in vitro và cây mẹ; (2) Thiết kế và tổng hợp primer SCoT; (3) Thực hiện phản ứng PCR với primer SCoT và DNA mẫu; (4) Điện di sản phẩm PCR trên gel agarose; (5) Phân tích kết quả điện di và so sánh kiểu gen giữa các mẫu.

3.3. Ưu điểm của chỉ thị SCoT so với các phương pháp khác

So với các phương pháp đánh giá độ ổn định di truyền khác như RFLP, RAPD, SSR, AFLP, chỉ thị SCoT có nhiều ưu điểm vượt trội: đơn giản, chi phí thấp, dễ thực hiện, độ tin cậy cao, và khả năng phát hiện các biến đổi di truyền nhỏ nhất. Ngoài ra, SCoT còn có khả năng nhắm mục tiêu vào các gen có chức năng quan trọng, giúp hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi di truyền đến đặc tính của cây.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Đánh Giá Độ Ổn Định Di Truyền Xáo Tam Phân In Vitro

Nghiên cứu [trích dẫn nghiên cứu gốc] đã sử dụng chỉ thị SCoT để phân tích DNA xáo tam phân in vitro và so sánh so sánh cây xáo tam phân in vitro và in vivo, từ đó đánh giá độ ổn định di truyền xáo tam phân in vitro của cây con nhân giống bằng phương pháp nuôi cấy mô. Kết quả cho thấy [tóm tắt kết quả chính]. Phân tích ISSR xáo tam phân in vitro, phân tích SSR xáo tam phân in vitrophân tích AFLP xáo tam phân in vitro cũng được thực hiện để so sánh và đối chiếu kết quả, củng cố tính chính xác của đánh giá.

4.1. Mô tả chi tiết kết quả phân tích SCoT

Kết quả phân tích SCoT cho thấy [mô tả chi tiết số lượng băng, kích thước băng, sự khác biệt giữa các mẫu]. Các băng DNA đặc trưng cho cây mẹ cũng được tìm thấy ở cây con in vitro, cho thấy tính đồng nhất di truyền xáo tam phân in vitro được duy trì trong quá trình nhân giống.

4.2. So sánh kết quả SCoT với các chỉ thị phân tử khác

So sánh kết quả SCoT với kết quả từ các chỉ thị phân tử khác (ISSR, SSR, AFLP) cho thấy sự tương đồng cao trong đánh giá độ ổn định di truyền xáo tam phân in vitro. Điều này chứng tỏ tính tin cậy và hiệu quả của chỉ thị SCoT trong việc đánh giá độ ổn định di truyền cây thuốc in vitro.

4.3. Ý nghĩa của kết quả trong bảo tồn và phát triển xáo tam phân

Kết quả đánh giá độ ổn định di truyền xáo tam phân in vitro có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển nguồn gen của loài cây này. Việc đảm bảo tính đồng nhất di truyền của cây giống in vitro giúp duy trì các đặc tính quý của xáo tam phân, phục vụ cho các ứng dụng y học và kinh tế.

V. Kết Luận Đánh Giá Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Xáo Tam Phân

Việc đánh giá độ ổn định di truyền xáo tam phân in vitro bằng chỉ thị SCoT là một công cụ hiệu quả để đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của cây giống nhân giống bằng phương pháp nuôi cấy mô. Nghiên cứu [trích dẫn nghiên cứu gốc] đã chứng minh tính khả thi và độ tin cậy của phương pháp này. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các chỉ thị phân tử mới, cũng như tối ưu hóa quy trình nuôi cấy mô, nhằm nâng cao độ ổn định di truyền xáo tam phân in vitro và phục vụ cho công tác bảo tồn và phát triển cây thuốc xáo tam phân.

5.1. Tóm tắt các kết quả chính và ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu đã thành công trong việc đánh giá độ ổn định di truyền xáo tam phân in vitro bằng chỉ thị SCoT. Kết quả cho thấy phương pháp nuôi cấy mô có thể duy trì tính đồng nhất di truyền của cây con, đồng thời cung cấp thông tin quan trọng cho việc tối ưu hóa quy trình nhân giống.

5.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về độ ổn định di truyền

Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc: (1) Phát triển các chỉ thị phân tử SCoT mới, có độ phân giải cao hơn; (2) Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế gây ra biến dị soma xáo tam phân in vitro; (3) Đánh giá tác động của các điều kiện nuôi cấy khác nhau đến độ ổn định di truyền xáo tam phân in vitro.

5.3. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong bảo tồn và phát triển xáo tam phân

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong việc lựa chọn các dòng xáo tam phân có độ ổn định di truyền xáo tam phân in vitro cao, phục vụ cho công tác bảo tồn và phát triển nguồn gen của loài cây này. Ngoài ra, kết quả cũng có thể được sử dụng để cải thiện quy trình nhân giống in vitro, nhằm đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của cây giống.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu ATG của các gen có ưu điểm như đơn giản, tỷ lệ đa hình cao, chỉ phí thấp, liên quan trực tiếp tới vùng mã hóa nên gần đây chỉ thị này đã được phát triển rộng rãi trên một số cây trồng ăn quả quan trọng như nhãn (Chen và ctv, 2010), nho (Guo và ctv, 2012),. Năm 2014, Rathore và ctv đã thực hiện nghiên cứu đánh giá sự ôn định di truyền của cây Cleome gynandra vi nhân giống bằng chỉ thị SCoT. Nghiên cứu được thực hiện với 24 primer và 7 cây vi nhân giống được chọn ngẫu nhiên. Trong tổng số 24 primer được sang lọc, có 15 primer tạo các dai băng sáng va rõ.

Tat cả 15 primer tạo ra tông cộng 65 băng, với trung bình là 4,3, dao động từ 2 - 7 băng trên mỗi primer. Không có tính đa hình nào được phát hiện ở cây tái sinh và cây mẹ. Kiểu dải đơn hình ở cây vi nhân giống và cây me thu được từ phân tích SCoT đã xác nhận tính ổn định di truyền của cây trồng in vitro và chứng minh độ tin cậy của hệ thống vi nhân giống. Năm 2019, Kamiñska và ctv đã tiến hành nghiên cứu đánh giá sự ồn định di truyền của cây con Taraxacum pieninicum sau khi bảo quản tăng trưởng chậm trong thời gian dài bằng cách sử dụng chỉ thị ISSR và SCoT.

Kết quả nghiên cứu cho thấy không có sự khác biệt nào được quan sát khi sử dụng 16 primer ISSR và 12 primer SCoT giữa cây con tái sinh sau khi bảo quản và cây được trồng từ hạt trong đất. Hơn nữa, các chỉ thị SCoT có hiệu quả nhất trong việc sàng lọc bộ gen của 7: pieninicum và rat hữu ích đối với các loài vi nhân giống và có nguy cơ tuyệt chủng khác nhau thuộc họ Asteraceae. Kỹ thuật ly trích DNA thực vật 2. Phương pháp ly trích DNA DNA là vật liệu mang thông tin di truyền cấu tạo bởi các nucleotide, là yêu tố mở đầu cho mọi nghiên cứu và ứng dụng sinh học phân tử.

ĐỀ có thé tiến hành các thí nghiệm phân tích sâu hơn thì việc thu nhận một lượng DNA lớn và sạch là điều kiện tiên quyết. Đối với ly tích DNA thì mối quan tâm hàng đầu là thu nhận các phân tử này ở trạng thái nguyên vẹn tôi đa, ít bị huỷ do các tác nhân cơ học hay hoá học. Quá trình ly trích DNA cần thực hiện ở nhiệt độ thấp dé ức chế enzyme nội bào (Hồ Huynh Thuy Dương, 2002). Quy trình ly trích DNA gồm có 3 bước cơ bản: Bước 1: phá vỡ màng tế bảo.

Thông thường, tế bảo hoặc mô được nghiền trong hỗn hợp dung dịch đệm chiết. Hỗn hợp này sẽ phá vỡ vách tế bào và màng nhân, giải phóng DNA ra môi trường và phân huỷ các protein gắn với DNA. Bước 2: loại bỏ các thành phần không mong muốn trong mẫu, chủ yếu là các protein. Có thé sử dụng dung dịch CTAB/NaCl dé tạo phức với polysaccharides và protein rồi kết tủa chúng.

Loại bỏ protein và phức hợp CTAB — polysaccharide -protein bằng hỗn hợp phenol/chloroform/isoamyl alcohol (25:24:1). Phenol va chloroform sẽ làm biến tính protein. Ngoài ra chloroform làm cho pha nước va pha hữu co dé dang tach ra. Isoamyl alcohol hạn chế tao bot trong suốt quá trình ly trích.

Protein bị biến tính sẽ không hòa tan trong pha nước có chứa nucleic acid va sau khi ly tâm sẽ tủa thành một lớp nằm giữa pha nước và pha hữu cơ. Pha nước có chứa nucleic acid được thu nhận lại. Bước 3: kết tủa nucleic acid. Kết tủa trong ethanol lạnh.

Các DNA có trọng lượng phân tử thấp không bị kết tủa, vì vậy chúng có thé được loại bỏ bằng cách kết tủa trong isopropanol. Nucleic acid sẽ được thu nhận lại bằng ly tâm. Sau đó, cặn tủa phải rửa trong ethanol 70% để loại bỏ muối hoặc các dấu vết của isopropanol còn sót lại. Phương pháp định tính và định lượng DNA thu nhận được phân tích định tính và định lượng bằng một số phương pháp như đo mật độ quang, điện di.

Định lượng bằng quang phổ kế: Phương pháp này cho phép ước tính nồng độ tương đối của acid nucleic có trong mẫu sau khi ly trích. Nguyên tắc của phương pháp này dựa trên sự hấp thụ mạnh ánh sáng tử ngoại ở bước sóng 260 nm của các base purine va pyrimidine. Giá trị mật độ quang (OD: optical density) ở bước sóng 260 nm của mẫu cho phép xác định nồng độ acid nucleic trong mẫu dựa trên mối tương quan: 1 đơn vị OD 260 nm tương ứng với nồng độ 50 ng/ul đối với dung dịch chứa DNA sợi đôi và 40 ng/ul đối với dung dich chứa DNA và RNA sợi đơn. Dé kiểm tra độ tinh khiết của dung dịch, người ta bỗ sung thêm giá trị OD 280 nm được đo với tỉ lệ OD 260 nm /OD 280 nm nằm trong khoảng 1,8 đến 2.

Định tính bằng phương pháp điện di: Nguyên lý của phương pháp này dựa trên đặc tính cấu trúc của nucleic acid. Đó là các đại phân tử tích điện âm nên khi chịu tác động của điện trường nó sẽ chuyên động về cực dương. Độ linh động của các phân tử này được phân tích trên bảng gel và phụ thuộc vao 2 tiêu chí: khối lượng phân tử và nồng độ các thành phan gel. Việc lựa chọn các loại gel cũng như nồng độ các chất tạo thành gel tùy thuộc kích thước trung bình của các đoạn phân tử nucleic acid cần phân tách.

Gel agarose: loại gel thông dụng nhất, ding dé phân tách những đoạn DNA có kích thước từ 0,5 - 200 kb. Gel polyacrylamide: được dùng dé phân tách những đoạn có kích thước nhỏ, dưới 1000 bp. Kỹ thuật PCR 2. Khái niệm và nguyên tắc của kỹ thuật PCR Kỹ thuật PCR về bản chất là phương pháp tạo dòng trong ống nghiệm không cần sự hiện diện của tế bào.

Phương pháp PCR sẽ khuếch đại đoạn DNA nằm giữa cặp primer. Theo nguyên tắc trên thì yêu cầu của phản ứng PCR phải biết trình tự đoạn DNA, đặc biệt là trình tự 2 đầu của đoạn DNA cần khuếch đại. PCR được thực hiện dựa trên cơ sở sinh tổng hợp DNA theo chiều chu kỳ nối tiếp nhau, mỗi chu kì gồm 3 bước sau: Bước 1: biến tính Giai đoạn này được thực hiện ở nhiệt độ cao (94 - 95°C) trong vòng 30 giây đến 1 phút, làm cho phân tử DNA mạch kép tách thành 2 mạch đơn. Chính 2 mạch đơn này đóng vai trò là mạch khuôn cho sự tổng hợp 2 mạch bồ sung mới.

Bước 2: bắt cặp Giai đoạn này nhiệt độ được hạ thấp cho phép các primer bắt cặp với khuôn, nhiệt độ này dao động trong khoảng 30 - 70°C, kéo dài trong khoảng 30 giây đến 1 phút. Bước 3: kéo dải Đây là giai đoạn tông hợp sợi đơn bé sung đọc theo chiều 5’ - 3° của 2 primer nhờ hoạt động của enzyme polymerase. Nhiệt độ được tăng lên 72°C giúp cho DNA polymerase hoạt động tốt nhất. Thời gian của giai đoạn này tuỳ thuộc vào độ dài của trình tự DNA khuếch đại, thường kéo dài 30 giây đến 1 phút.

10 Nguyên tắc cơ bản của phản ứng là khuếch đại 1 đoạn gen quan tâm bằng primer chuyên biệt kết hợp với hoạt động của enzyme chịu nhiệt polymerase trong một chu trình nhiệt hợp lý. Tác động của primer xem như yếu tố đánh dấu cho hoạt động của polymerase khi nó được gắn kết vào DNA mạch đơn làm khuôn cho giai đoạn bắt cặp. Primer bên trái tác động lên dây DNA 3’ - 5’ được gọi là primer F, primer bên phải tác động lên dây 5’ - 3’ còn gọi là primer R. Thành phần phản ứng PCR DNA bản mẫu.

Nước khử ion. Cây phát sinh loài Tất cả các phương pháp được sử dụng dé nghiên cứu sự đa dang của quan thể cuối cùng đều dẫn đến dữ liệu phân tử rất phức tạp được biểu thị bằng các dải trên bảng điện di. Đề trích xuất thông tin sinh học từ dữ liệu thô này, các nhà khoa học cần có sự hỗ trợ của máy tính bằng phần mềm phân tích dữ liệu thực nghiệm. Các thông số như đa dạng kiểu gen, da dạng kiểu hình, khoảng cách di truyền giữa quan thé được tính toán theo công thức cua Nei (1978) Trước khi tìm hiểu phải lựa chọn phương pháp và phần mềm phù hợp, chúng ta cần tìm hiểu một số thuật ngữ về cây phát sinh loài nhằm cung cấp những thông tin cơ bản đề hiểu và giải thích cây phát sinh loài.

Một số thuật ngữ: điểm cùng (đại diện cho các cá thể, còn được gọi là đơn vi tiến hóa OTU- Operational Taxonomic Units), điểm giữa (dung dé phân loại hay thể hiện tổ tiên của cá thể), nhánh (xác định các mối quan hệ của cá thể ở hiện tại với tổ tiên của chúng), chiều đài nhánh (thể hiện thời gian tiến hóa của loài), gốc (là một tô tiên chung của các cá thé được biéu diễn trên cây phát sinh loài). Cây phát sinh loài có thể được vẽ bằng nhiều cách. Có thể vẽ cây phát sinh loài trong đó chiều dai của cành biéu thị thời gian tiến hóa. Cũng có thé vẽ một cái cây có thời gian tiến hóa hiển thị trên các nhánh.

Cây phát sinh loài có thể vẽ có hoặc không có sốc. Hiện nay, có hai phương pháp đang được sử dụng phổ biến nhất là UPGMA và 11 Neighbor - Joining, cả hai phương pháp đều tạo cây tiến hóa từ ma trận khoảng cách gen và độ tương đồng gen giữa các quan thé. UPGMA: đây là phương pháp được sử dụng rộng rãi nhất dé xây dựng cây phát sinh loài và phản ánh mức độ giống nhau về kiểu hình giữa các OTU. Với một ma trận cho trước, thuật toán sẽ nhóm một cặp đơn vi tiến hóa có khoảng cách nhỏ nhất (có mức tương đồng gen cao nhất) với giá trị bằng nửa khoảng cách giữa hai OTU.

Sau đó, cặp đơn vi tiễn hóa này được xem như một OTU mới. Neighbor - Joining: đây là một trong những phương pháp xây dựng cây tiến hóa với ít nhánh nhất. Nguyên tắc của phương pháp này là tìm ra thứ tự các cặp hàng xóm (neighbor) hợp lý nhất làm giảm tổng chiều dai của cây tiến hóa. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP 3.

Thời gian và địa điểm thực hiện đề tài Thời gian: tháng 7/2023 đến tháng 12/2023. Địa điểm: phòng thí nghiệm Sinh học Tích hợp Thực vật, khoa Khoa học Sinh học, Trường Đại học Nông Lâm TP. Vật liệu nghiên cứu 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ