Khóa luận: ERM ảnh hưởng đến Hiệu quả Hoạt động DN Niêm yết VN - ĐH Quốc Gia HN

Khóa luận: Các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng chuẩn mực kế toán công quốc tế về báo cáo lưu chuyển tiền tệ tại đơn vị HCSN công lập Hà Nội.

Chuyên ngành

Kế toán - Kiểm toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

50
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

PHẦN 1

1. Lý do chọn đề tài

1. Tổng quan tài liệu nghiên cứu

1.1. Tổng quan tài liệu nước ngoài

1.2. Tổng quan tài liệu trong nước

1. Khoảng trống nghiên cứu

1. Mục tiêu nghiên cứu

1.1. Mục tiêu chung

1.2. Mục tiêu cụ thể

1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.1. Đối tượng nghiên cứu

1.2. Phạm vi nghiên cứu

1. Cấu trúc của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC ÁP DỤNG ERM TRONG VIỆC ĐO LƯỜNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT

1. Cơ sở thực tiễn

2. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2. Giả thuyết nghiên cứu và đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp

2. Mô hình nghiên cứu

2. Mô tả dữ liệu nghiên cứu

2. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3. Thống kê mô tả dữ liệu

3. Kiểm định mô hình

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

4. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH SÁCH TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan QLRR Hiệu quả Hoạt động DN Niêm yết Giới thiệu

Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập quốc tế, các công ty niêm yết ngày càng trở thành điểm đến hấp dẫn, thu hút nguồn đầu tư khổng lồ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản trị rủi ro doanh nghiệp và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động doanh nghiệp niêm yết hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, mức độ áp dụng QLRR & HQHĐ DN niêm yết tại Việt Nam còn hạn chế, gây ảnh hưởng lớn đến việc thu hút đầu tư và củng cố tính bền vững doanh nghiệp. Nghiên cứu về việc áp dụng ERM trong đo lường hiệu quả hoạt động tại các công ty niêm yết sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan, giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư đưa ra quyết định kinh doanh và đầu tư đúng đắn. Trải qua nhiều biến động lớn trên thị trường tài chính trong nước và quốc tế, quản trị rủi ro doanh nghiệp đã thu hút sự chú ý trong việc đo lường sức khỏe tài chính. ERM đóng vai trò như khuôn khổ chiến lược, cho phép các công ty xác định, đánh giá và quản lý rủi ro, biến động thị trường, tuân thủ quy định và theo đuổi mục tiêu tăng trưởng. Quản lý rủi ro doanh nghiệp vẫn còn tương đối mới đối với các quốc gia Trung Đông và Đông Nam Á. Mặc dù có nghiên cứu về tác động của quản trị rủi ro đến hiệu quả kinh doanh, phần lớn tập trung phân tích giả thuyết lý thuyết hơn là thực nghiệm. Các nghiên cứu hiện tại cũng chưa đưa ra khuyến nghị cụ thể cho nhà đầu tư. Vì vậy, cần đánh giá tình hình triển khai ERM tại các công ty niêm yết ở Việt Nam cũng như tác động của việc áp dụng ERM trong việc đo lường hiệu quả hoạt động và đánh giá sức khỏe tài chính. Nghiên cứu cũng tập trung vào mối liên hệ giữa phòng ngừa rủi ro về lợi nhuận và mức độ rủi ro, từ đó giúp doanh nghiệp ổn định về mặt tài chính, giảm nguy cơ phá sản. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp các nhà quản trị doanh nghiệp cũng như các nhà đầu tư có cái nhìn rõ ràng hơn khi đưa ra quyết định kinh doanh cũng như đầu tư vào các công ty niêm yết.

1.1. Tầm quan trọng của QLRR HQHĐ DN trong bối cảnh hiện nay

Các doanh nghiệp niêm yết đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, thu hút vốn đầu tư và tạo ra công ăn việc làm. Việc quản lý rủi ro hiệu quả và nâng cao hiệu quả hoạt động là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và sự ổn định của thị trường tài chính. Áp dụng ERM giúp doanh nghiệp chủ động đối phó với các biến động thị trường, rủi ro tài chínhrủi ro hoạt động, đồng thời nắm bắt cơ hội tăng trưởng. Bên cạnh đó, nhà đầu tư cũng cần có công cụ để đánh giá hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết, từ đó đưa ra quyết định đầu tư chính xác. Theo nghiên cứu của Doan Ngọc Phúc và Lê Văn Thông (2014), sự độc lập của HĐQT có mối quan hệ tích cực với hiệu quả kinh doanh đo bằng ROA và ROE.

1.2. Thực trạng áp dụng QLRR HQHĐ DN niêm yết tại Việt Nam

Mức độ áp dụng quản lý rủi ro doanh nghiệp trong đo lường hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam còn hạn chế. Các doanh nghiệp thường tập trung vào các chỉ tiêu tài chính truyền thống, chưa chú trọng đến việc đánh giá và quản lý các rủi ro phi tài chính như rủi ro hoạt động, rủi ro chiến lượcrủi ro tuân thủ. Ngoài ra, việc thiếu khung pháp lý và hướng dẫn cụ thể về quản trị rủi ro cũng gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong quá trình triển khai. Thực trạng nghiên cứu về việc áp dụng ERM trong đo lường hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết tại Việt Nam còn hạn chế, dẫn đến việc đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trở nên hạn chế hơn.

II. Thách thức trong QLRR HQHĐ của DN Niêm yết Việt Nam

Các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động. Thách thức đến từ môi trường kinh doanh biến động, áp lực cạnh tranh gia tăng, yêu cầu tuân thủ pháp luật ngày càng khắt khe, và sự thiếu hụt nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao về quản trị rủi ro. Việc nhận diện, đánh giá và ứng phó với các rủi ro một cách kịp thời và hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và phát triển của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc đo lường hiệu quả hoạt động một cách chính xác và toàn diện cũng là một thách thức không nhỏ. Các doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống KPIs hiệu quả hoạt động phù hợp với đặc thù ngành nghề và mục tiêu kinh doanh, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và tin cậy của thông tin báo cáo. Theo Trịnh Thị Phan Lan (2015), sự khác biệt về quy mô công ty, lợi nhuận, tốc độ tăng trưởng, sử dụng đòn bay tài chính, tỷ lệ chi trả cổ tức của công ty có thể làm giảm hoặc không tăng giá trị doanh nghiệp dưới tác động của quản trị rủi ro.

2.1. Rủi ro tài chính và phi tài chính Nhận diện và đánh giá

Các doanh nghiệp niêm yết phải đối mặt với nhiều loại rủi ro khác nhau, bao gồm rủi ro tài chính (như rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro thị trường) và rủi ro phi tài chính (như rủi ro hoạt động, rủi ro chiến lược, rủi ro tuân thủ, rủi ro danh tiếng). Việc nhận diện và đánh giá các rủi ro này là bước đầu tiên để xây dựng kế hoạch quản lý rủi ro hiệu quả. Doanh nghiệp cần xác định mức độ ảnh hưởng và khả năng xảy ra của từng loại rủi ro, từ đó ưu tiên các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro. Nghiên cứu của Nguyễn Thuý Anh và Tạ Thị Thanh Thuy (2021) cho thấy khẩu vị rủi ro và mức độ chấp nhận rủi ro, thiết lập chiến lược và mục tiêu, quy trình quản trị rủi ro, báo cáo và công bố thông tin rủi ro tác động tích cực đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) trên địa bàn thành phố Hà Nội

2.2. Đo lường hiệu quả hoạt động Hạn chế của các chỉ số truyền thống

Các chỉ số tài chính truyền thống như doanh thu, lợi nhuận, ROA, ROE thường được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Tuy nhiên, các chỉ số này có thể không phản ánh đầy đủ bức tranh thực tế về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, đặc biệt là trong dài hạn. Doanh nghiệp cần bổ sung các chỉ số phi tài chính như chỉ số hài lòng của khách hàng, chỉ số năng suất lao động, chỉ số đổi mới sáng tạo để có cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả hoạt động. Bùi Vĩnh Thanh (2022) cho thấy các yếu tố cơ cấu vốn bao gồm: tổng nợ, nợ ngắn hạn có tác động ngược chiều với hiệu quả kinh doanh.

III. Cách áp dụng ERM để Nâng cao HQHĐ DN Niêm yết

Việc áp dụng ERM một cách bài bản và hiệu quả là giải pháp quan trọng để các doanh nghiệp niêm yết vượt qua thách thức và nâng cao hiệu quả hoạt động. ERM giúp doanh nghiệp chủ động nhận diện, đánh giá và quản lý các rủi ro, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực và nắm bắt cơ hội tăng trưởng. Để áp dụng ERM thành công, doanh nghiệp cần xây dựng một khung quản lý rủi ro phù hợp với đặc thù ngành nghề và mục tiêu kinh doanh, đồng thời đảm bảo sự tham gia và cam kết của toàn bộ nhân viên. Việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về quản trị rủi ro như ISO 31000COSO framework cũng là một yếu tố quan trọng. Theo Ủy ban các tổ chức tài trợ của Ủy ban Treadway (Hiles, 2012) : “ERM là một quy trình, được thực hiện bởi ban giám doc, ban quản lý và các nhân sự khác của đơn vị, được áp dụng trong việc thiết lập chiến lược và trên toàn doanh nghiệp, được thiết kế dé xác định các sự kiện tiềm Gn có thé ảnh hưởng đến đơn vị và quản lý rủi ro trong mức chấp nhận rủi ro của đơn vị, nhằm mang lại sự dam bảo hop lý về việc đạt được các mục tiêu của đơn vị.

3.1. Xây dựng Khung Quản lý Rủi ro ERM Framework phù hợp

Khung quản lý rủi ro cần được thiết kế phù hợp với đặc thù ngành nghề, quy mô hoạt động và mức độ phức tạp của doanh nghiệp. Khung quản lý rủi ro cần bao gồm các yếu tố như mục tiêu quản lý rủi ro, quy trình nhận diện và đánh giá rủi ro, biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro, hệ thống báo cáo và giám sát rủi ro. Doanh nghiệp có thể tham khảo các chuẩn mực quốc tế như ISO 31000COSO framework để xây dựng khung quản lý rủi ro hiệu quả.

3.2. Tích hợp QLRR vào quá trình ra quyết định kinh doanh

Việc quản lý rủi ro cần được tích hợp vào tất cả các giai đoạn của quá trình ra quyết định kinh doanh, từ việc lập kế hoạch chiến lược đến việc triển khai các dự án cụ thể. Doanh nghiệp cần đánh giá các rủi ro tiềm ẩn và cơ hội đi kèm với từng quyết định, từ đó đưa ra các quyết định sáng suốt và có trách nhiệm. Việc tham khảo ý kiến của các chuyên gia về quản trị rủi ro cũng là một yếu tố quan trọng. Khung tích hợp COSO-ERM (2004) chỉ ra rằng để ban quản lý tối đa hóa giá trị công ty, họ phải phát triển các mục tiêu và chiến lược nhăm tăng khả năng công ty đáp ứng các tiêu chuẩn tăng trưởng và đạt được lợi nhuận thị trường thỏa đáng, trong mức độ rủi ro có thé chấp nhận được thông qua việc triển khai hiệu quả các nguồn lực.

3.3. Ứng dụng công nghệ trong QLRR và Đánh giá hiệu quả

Sử dụng các công cụ và phần mềm chuyên dụng giúp tự động hóa quy trình quản lý rủi ro, thu thập và phân tích dữ liệu rủi ro một cách hiệu quả, đồng thời cải thiện khả năng dự báo và phòng ngừa rủi ro. Doanh nghiệp nên đầu tư vào các giải pháp công nghệ phù hợp để nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro và tăng cường khả năng cạnh tranh.

IV. Phương pháp Đánh giá Hiệu quả Hoạt động DN Niêm yết

Đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp niêm yết là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp và công cụ khác nhau. Doanh nghiệp cần xác định các chỉ số KPIs hiệu quả hoạt động phù hợp với đặc thù ngành nghề và mục tiêu kinh doanh, đồng thời thu thập và phân tích dữ liệu một cách chính xác và tin cậy. Bên cạnh đó, việc so sánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh và với các chuẩn mực ngành cũng là một yếu tố quan trọng. Kết quả đánh giá hiệu quả hoạt động sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho việc cải thiện quản lý rủi ro, tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực và nâng cao khả năng cạnh tranh. Từ quan điểm thực nghiệm, có nhiều bài báo khác nhau đã phân tích tác động của hệ thống ERM đối với hiệu quả hoạt động của công ty, mang lại những kết quả khác nhau, mặc dù hầu hết các nhà nghiên cứu đều nhấn mạnh rằng hiệu ứng tích cực được tạo ra. (Othmar Manfred Lehner, 2012) đã xem xét 25 bài viết về mối liên hệ giữa ERM và việc tạo ra giá trị và kết luận răng có băng chứng về mối quan hệ tích cực giữa việc thực hiện chương trình ERM và việc tạo ra giá trị doanh nghiệp.

4.1. Sử dụng KPIs tài chính và phi tài chính để Đánh giá HQHĐ

Doanh nghiệp cần sử dụng cả các chỉ số tài chính (như doanh thu, lợi nhuận, ROA, ROE) và các chỉ số phi tài chính (như chỉ số hài lòng của khách hàng, chỉ số năng suất lao động, chỉ số đổi mới sáng tạo) để đánh giá hiệu quả hoạt động. Việc kết hợp các chỉ số này sẽ giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả hoạt động và xác định các điểm mạnh và điểm yếu cần cải thiện. Cũng sử dụng các CRO làm đại diện cho việc triển khai quy trình ERM, (Warr, 2010) nhận thấy rằng các công ty áp dụng ERM trải qua việc giảm bớt sự biến động của thu nhập nhưng không tìm thấy sự hỗ trợ chung cho việc ERM tạo ra giá trị qua một số biện pháp bồ sung.

4.2. So sánh HQHĐ với đối thủ cạnh tranh và Chuẩn mực ngành

Doanh nghiệp cần so sánh hiệu quả hoạt động của mình với các đối thủ cạnh tranh và với các chuẩn mực ngành để đánh giá vị thế cạnh tranh và xác định các cơ hội cải thiện. Việc so sánh này sẽ giúp doanh nghiệp xác định các best practice và áp dụng các giải pháp hiệu quả để nâng cao hiệu quả hoạt động.

V. Ứng dụng Nghiên cứu ERM tại Doanh nghiệp Niêm yết Việt Nam

Nghiên cứu về ERMhiệu quả hoạt động cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động tích cực của quản lý rủi ro đến giá trị doanh nghiệp, lợi nhuận và sự ổn định tài chính. Các nghiên cứu trên thế giới gặp khó khăn khi tính toán ERM do mức độ công bố báo cáo rủi ro của các doanh nghiệp là chưa đồng đều. Dựa trên kết quả nghiên cứu, các công ty niêm yết Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm và áp dụng các mô hình quản lý rủi ro phù hợp để cải thiện hiệu quả hoạt động, thu hút đầu tư và tạo dựng tính bền vững doanh nghiệp.

5.1. Kinh nghiệm triển khai ERM từ các Doanh nghiệp thành công

Phân tích các trường hợp thành công trong việc triển khai ERM tại các doanh nghiệp niêm yết trong và ngoài nước để rút ra các bài học kinh nghiệm và áp dụng vào thực tế. Nghiên cứu của Philipp Lechner, Nadine Gatzert (2018) cho thấy quy mô, sự đa dạng hóa quốc tế và lĩnh vực công nghiệp (ngân hàng, bảo hiểm, năng lượng) tác động tích cực đến việc triển khai hệ thống ERM và đòn bẩy tài chính có liên quan tiêu cực đến sự tham gia của ERM. Ngoài ra, kết quả của nghiên cứu cũng cho thấy tác động tích cực đáng kề của ERM đối với giá trị cổ đông.

5.2. Khuyến nghị cho Doanh nghiệp Niêm yết Việt Nam về QLRR

Đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam về việc xây dựng và triển khai khung quản lý rủi ro, tích hợp quản lý rủi ro vào quá trình ra quyết định kinh doanh, và sử dụng các công cụ và phương pháp đánh giá hiệu quả hoạt động phù hợp. Cần yêu cầu doanh nghiệp công bố thông tin về việc áp dụng ERM tại doanh nghiệp nhằm đảm bảo doanh nghiệp phát trién bền vững, giúp cho các bên liên quan có thê hiệu rõ hơn về doanh nghiệp.

VI. Kết luận và Tương lai của QLRR HQHĐ DN Niêm yết

Việc quản lý rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng biến động, việc áp dụng ERM một cách bài bản và hiệu quả là điều kiện tiên quyết để các doanh nghiệp vượt qua thách thức, nắm bắt cơ hội và tạo dựng giá trị cho cổ đông. Trong tương lai, việc quản lý rủi ro sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn, và các doanh nghiệp cần không ngừng cải thiện và hoàn thiện hệ thống quản lý rủi ro của mình để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.1. Tổng kết và Đánh giá về QLRR HQHĐ DN Niêm yết

Tóm tắt những điểm chính của bài viết và đánh giá tình hình quản lý rủi rohiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Việc quản lý rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, và cả hai đều là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

6.2. Triển vọng và xu hướng phát triển của QLRR HQHĐ DN

Dự báo triển vọng và xu hướng phát triển của quản lý rủi rohiệu quả hoạt động trong tương lai. Các doanh nghiệp cần không ngừng cải thiện và hoàn thiện hệ thống quản lý rủi ro của mình để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng chuẩn mực kế toán công quốc tế báo cáo lưu chuyển tiền tệ của các đơn vị hcsn công lập nghiên cứu tại thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIEN CUA VIỆC ÁP DUNG ERM TRONG VIỆC ĐO LƯỜNG HIỆU QUA HOAT DONG CUA CAC CÔNG TY NIEM YET Chuong 2: MO HINH NGHIEN CUU VA THIET KE NGHIEN CUU Chuong 3: KET QUA NGHIEN CUU VA THAO LUAN Chuong 4: KET LUAN VA DE XUAT PHAN 2. NOI DUNG Chuong 1. CO SO LY LUAN VA THUC TIEN CUA VIEC AP DUNG ERM TRONG VIEC DO LUONG HIEU QUA HOAT DONG CUA CAC CONG TY NIEM YET 1. Co sé lý thuyết 1.

ERM (Enterprise risk management) là gi? Theo Economist Intelligence Unit (SAS, 2008) that bai trong quan tri rui ro 1a một trong những nguyên nhân chính gây ra cuộc khủng hoảng tai chính toàn cầu. Có thé khẳng định rằng trong quá trình kinh doanh, công ty không thể tránh được hoàn toàn những rủi ro, nhưng nếu doanh nghiệp biết đánh giá rủi ro thì doanh nghiệp có thé giảm thiểu tối đa tác động của nó. Sự quan tâm đến quản lý rủi ro doanh nghiệp (ERM) đã phát triển nhanh chóng trong gần 30 năm qua, đặc biệt là sau khi thế giới phải đối mặt với nhiều vụ bê bối tài chính liên quan đến các tập đoàn quốc gia như Parmalat, Enrom, Metallgesellschaft.Vi vậy, quản lý rủi ro cần đứng trên góc độ toàn diện chứ không phải theo cách đặc biệt, theo từng lĩnh vực kinh doanh hoặc theo từng loại rủi ro. Quản lý rủi ro phải duoc tiễn hành một cách có cấu trúc, thông nhất trên toàn công ty.

Abrams, 2006) Khung tích hợp COSO-ERM (2004) chỉ ra rằng để ban quản lý tối đa hóa giá trị công ty, họ phải phát triển các mục tiêu và chiến lược nhăm tăng khả năng công ty đáp ứng các tiêu chuẩn tăng trưởng và đạt được lợi nhuận thị trường thỏa đáng, trong mức độ rủi ro có thé chấp nhận được thông qua việc triển khai hiệu quả các nguồn lực. Dé hoàn thành các mục tiêu của tổ chức, Khung COSO-ERM xác định sáu khả năng mà ERM bao gồm: a) Điều chỉnh chiến lược và khẩu vị rủi ro, b) Nâng cao các quyết định ứng phó với rủi ro, c) Giảm những bat ngờ và tốn thất trong hoạt động, d) Xác định và quản lý nhiều doanh nghiệp và xuyên doanh nghiệp rủi ro, e) Nắm bắt cơ hội, và f) Cải thiện việc triển khai vốn. Mỗi khả năng trong số sáu khả năng này có thể được ánh xạ vào định nghĩa Khung tích hợp COSO-ERM. (Commission, 2004) Có nhiều định nghĩa về ERM, tuy nhiên, theo Ủy ban các tổ chức tài trợ của Ủy ban Treadway (Hiles, 2012) : “ERM là một quy trình, được thực hiện bởi ban giám doc, ban quản lý và các nhân sự khác của đơn vị, được áp dụng trong việc thiết lập chiến lược và trên toàn doanh nghiệp, được thiết kế dé xác định các sự kiện tiềm Gn có thé ảnh hưởng đến đơn vị và quản lý rủi ro trong mức chấp nhận rủi ro của đơn vị, nhằm mang lại sự dam bảo hop lý về việc đạt được các mục tiêu của đơn vị.

” ERM dựa trên tiền đề rằng mọi thực thé tồn tại dé cung cấp giá trị cho các bên liên quan. Các nguyên tắc kinh doanh cơ bản cho thấy rằng rủi ro đi kèm với một quyết định càng lớn thì lợi nhuận tiềm 10 năng mà quyết định đó mang lại càng lớn. Sự không chắc chắn thé hiện cả rủi ro và cơ hội. Rủi ro có thể làm giảm giá trị trong khi cơ hội có khả năng nâng cao giá trị.

ERM cho phép ban quản lý xác định, đánh giá và quản lý những rủi ro này khi đối mặt với sự không chắc chắn. Theo ERM, ban quản lý có thể đánh giá rủi ro trên cơ sở toàn doanh nghiệp. Điều này khác với cách tiếp cận rủi ro theo phương pháp truyền thống, việc quan lý rủi ro đã bi phân mảnh thành các “silo”, trong đó công ty quản lý từng rủi ro một cách riêng biệt, thường dọc theo ngành nghề kinh doanh của mình. Quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM) là giải pháp giải quyết những bat cập của việc sử dụng phương pháp tiếp cận dựa trên silo để quản lý rủi ro một cách tổng thê và có hệ thống.

Do đó, sự ra đời và phát triển của ERM ngụ ý một sự thay đổi trong cách quan lý rủi ro, từ cách tiếp cận rời rạc bị giới hạn thành cách tiếp cận tích hợp, liên tục và trên phạm vi rộng. Nói cách khác, ERM giúp ban quản lý đạt được các mục tiêu về hiệu suất và lợi nhuận của đơn vị cũng như ngăn ngừa thất thoát nguồn lực. Mối quan hệ giữa quan tri rủi ro và do lường hiệu quả hoạt động? Từ quan điểm lý thuyết, mối quan hệ tích cực đã được thiết lập giữa ERM và hiệu quả hoạt động của công ty. Việc áp dụng phương pháp quản lý toàn diện giúp các công ty có thé chap nhận mức độ rủi ro cao hơn, hưởng lợi từ việc đa dang hóa va giảm bớt sự kém hiệu quả vốn có trong việc phân tán rủi ro giữa các bộ phận hoặc khu vực khác nhau.

Các công ty sử dụng ERM nên nâng cao kiến thức về rủi ro ở cấp độ tổng hợp dé làm cho vốn đầu tư và khả năng sinh lời hiệu quả hơn (Liebenberg, 2011); (André P. (MH Tripp, 2008) cho răng ERM giúp các công ty điều chỉnh khâu vị rủi ro phù hợp với chiến lược của họ và cải thiện khả năng ứng phó với rủi ro, dẫn đến giảm tồn thất. Vì lý do này, các công ty có thé đạt được sự cân bằng tốt hơn giữa rủi ro và hiệu quả hoạt động lâu dài (Alexander Bohnert, 2019); (Philipp Lechner, 2018). Ngoài ra, ERM còn giúp giảm chi phí phòng ngừa rủi ro bằng cách ngăn chặn việc phòng ngừa rủi ro trùng lặp và tập trung hoàn toàn vào rủi ro còn lại.

(Liebenberg, 2011) lập luận 11 rằng ERM giúp giảm chi phí liên quan đến việc áp dụng biện pháp xử lý rủi ro riêng lẻ và cho phép phòng ngừa rủi ro tự nhiên giữa các hoạt động kinh doanh khác nhau. Tương tự, (Michael Mcshane, 2011) lập luận rằng ERM có thé làm tăng giá trị của công ty vì rủi ro của danh mục đầu tư tổng hợp có thể nhỏ hơn tổng rủi ro riêng lẻ. Theo tài liệu COSO cập nhật (COSO, 2017) , lợi ích của ERM bao gồm “tăng phạm vì cơ hội, xác định và quản lý rủi ro trên toàn đơn vị, tăng kết quả và lợi thể tích cực đông thời giảm những bat ngờ tiêu cực, giảm sự biến động trong hiệu suất, cải thiện triển khai nguồn lực và nâng cao khả năng phục hồi của doanh nghiệp ”. Từ quan điểm thực nghiệm, có nhiều bài báo khác nhau đã phân tích tác động của hệ thống ERM đối với hiệu quả hoạt động của công ty, mang lại những kết quả khác nhau, mặc dù hầu hết các nhà nghiên cứu đều nhấn mạnh rằng hiệu ứng tích cực được tạo ra.

(Othmar Manfred Lehner, 2012) đã xem xét 25 bài viết về mối liên hệ giữa ERM và việc tạo ra giá trị và kết luận răng có băng chứng về mối quan hệ tích cực giữa việc thực hiện chương trình ERM và việc tạo ra giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, họ cũng chỉ ra một số kết quả có mối liên hệ tiêu cực hoặc không đáng kể. Tổng cộng, tác động của ERM đối với 64 biện pháp tạo ra giá trị đã được kiểm tra và trong 78% trường hợp mối tương quan là tích cực, 17% trong số đó các nhà nghiên cứu không tìm thấy bat kỳ loại tác động nào đến việc tạo ra giá trị và 5% thậm chí đã báo cáo những trải nghiệm tiêu Cực. Dựa vào việc bé nhiệm các Giám đốc Rui ro (CRO) làm người đại diện cho việc áp dụng ERM, (Lam, 2001) nhận thấy rằng các công ty có thê “giảm lỗ và biến động thu nhập” và cải thiện lợi nhuận trên vốn và giá trị cô đông bằng cách triển khai ERM.

Cũng sử dụng các CRO làm đại diện cho việc triển khai quy trình ERM, (Warr, 2010) nhận thấy rằng các công ty áp dụng ERM trải qua việc giảm bớt sự biến động của thu nhập nhưng không tìm thấy sự hỗ trợ chung cho việc ERM tạo ra giá trị qua một số biện pháp bồ sung., 2008) nhận thấy rằng phản ứng của thị trường đối với việc 12 áp dụng ERM, được ủy quyền bởi CRO, là đặc thù của công ty. Sử dụng phương pháp Khảo sát Delphi, (Giorgino, 2013) chỉ ra rằng ERM không chi đơn thuần là bổ nhiệm một CRO mà còn xác định một số khía cạnh quan trọng khác của quy trình ERM hiệu quả bao gồm báo cáo tính độc lập của chức năng quản lý rủi ro, mức độ nguồn lực quản lý rủi ro, xác định các quyên sở hữu rủi ro, xác định và truyền đạt các vai trò. Các công ty tham gia vào ERM có thé giảm khả năng phá sản hoặc gặp khó khăn (Alexander Bohnert, 2019); (Gallagher, 2015); (Liebenberg, 2011); (Philipp Lechner, 2018). (Stulz, 1996) lập luận rang quản ly rủi ro làm giảm khả năng phá hủy giá trị trong các cuộc khủng hoảng tài chính.

Các tác giả khác như (Mohsen Jafari, 2011); (Michael Mcshane, 2011) và (Liebenberg, 2011) cũng cho rằng ERM khiến kha năng phá sản ít hơn và cắt giảm chỉ phí vốn trung bình mà công ty có thê tiếp cận. Ngoài ra, các cơ quan xếp hạng đã bắt đầu kết hợp ERM trong quy trình xếp hạng của họ (Robert E. Hoyt, 2015), được cho là có liên quan đáng ké đến việc giảm chi phí vốn của một công ty. (Thomas Berry-Stölzle, 2018) thảo luận về nhiều lập luận mang tính khái niệm về lý do tại sao việc áp dụng ERM có thé giảm chi phí nói trên cũng như cải thiện điểm số toàn cầu nếu họ có xếp hạng ERM.

Kết quả này cũng tương tự với kết quả mà (Michael Mcshane, 201 1) tìm thấy giữa xếp hạng Chất lượng ERM của Standard & Poor và giá trị công ty (Tobin's Q) trong ngành bảo hiểm. Cũng thông qua Tobin's Q, (Gallagher, 2015) đã điều tra tác động của mức độ trưởng thành của chương trình ERM đối với giá trị công ty và kết qua của họ cho thay các tổ chức đã đạt đến mức độ trưởng thành của ERM thé hiện giá trị cao hơn. (Don Pagach, 2010) đã nghiên cứu tác động của việc áp dụng ERM đối với hiệu suất dài hạn, kiểm tra các đặc điểm tài chính và thị trường. Họ nhận thấy tác động nhỏ do việc áp dụng ERM, đặt câu hỏi liệu nó có thể đạt được mục tiêu của mình hay không.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ