Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập quốc tế, tiếng Anh đóng vai trò là phương tiện giao tiếp, trao đổi thông tin và tranh luận quan trọng tại các diễn đàn đa quốc gia cũng như trong đời sống thường nhật. Tại Việt Nam, năng lực giao tiếp bằng tiếng Anh là một trong những yêu cầu tuyển dụng thiết yếu đối với sinh viên tốt nghiệp. Tuy nhiên, thực tế đào tạo tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU) cho thấy sinh viên chuyên ngành tiếng Anh, đặc biệt là sinh viên năm thứ nhất, vẫn gặp nhiều hạn chế về năng lực nói. Phần lớn sinh viên có xu hướng tập trung vào ngữ pháp, kỹ năng đọc và viết, trong khi lơ là kỹ năng nói; sinh viên tham gia giờ học một cách thụ động, e ngại phát biểu và chỉ có một số lượng nhỏ có khả năng giao tiếp hiệu quả.

Nhằm giải quyết thực trạng trên, tác giả Vũ Tuấn Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "A Study Technique Use In Teaching English Speaking Skills To 1st Year English Major Students At Hai Phong University Of Management & Technology" dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Thị Quỳnh Hoa.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định như sau:

  1. Xác định thực trạng dạy và học kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  2. Đánh giá thái độ, mức độ hứng thú và nhận thức của sinh viên đối với các phương pháp và kỹ thuật giảng dạy kỹ năng nói hiện đang được áp dụng.
  3. Tìm kiếm, đề xuất các kỹ thuật, hoạt động bổ trợ và trò chơi ngôn ngữ phù hợp nhằm nâng cao sự tự tin, tạo môi trường học tập tích cực và cải thiện năng lực giao tiếp bằng tiếng Anh cho sinh viên năm thứ nhất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các kỹ thuật giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh và thực trạng rèn luyện kỹ năng nói của sinh viên.
  • Khách thể khảo sát: 30 sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (lớp NA2101N), Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được giao ngày 15/04/2021 và hoàn thành vào tháng 06/2021 (thời hạn nộp báo cáo trước ngày 05/07/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

Khóa luận tổng hợp hệ thống lý thuyết về bản chất kỹ năng nói và phương pháp giảng dạy ngôn ngữ thông qua các quan điểm học thuật:

  • Khái niệm kỹ năng nói: Định nghĩa theo Oxford Advanced Learner's Dictionary (2005), Chaney & Burk (1998), Bygate (1997), Brown (1981, 1994), Burns & Joyce (1997), Carter & McCarthy (1995), Cohen (1996). Kỹ năng nói được xác định là quá trình tương tác kiến tạo ý nghĩa bao gồm việc sản sinh, tiếp nhận và xử lý thông tin, đòi hỏi sự kết hợp giữa năng lực ngôn ngữ (linguistic competence) và năng lực ngôn ngữ xã hội (sociolinguistic competence).
  • Mối quan hệ giữa 4 kỹ năng ngôn ngữ: Tiếp cận theo mô hình của Forseth và cộng sự (1994), phân chia ngôn ngữ thành kỹ năng tiếp nhận (Receptive skills: Listening, Reading) và kỹ năng sản sinh (Productive skills: Speaking, Writing), kết hợp giữa kỹ năng khẩu ngữ (Oral skills) và kỹ năng văn bản (Literacy skills).
  • Phân loại dạng bài tập nói: Theo Burns (1997), gồm 3 thành tố: Nói tập trung vào hình thức (Form-focused speaking), Nói tập trung vào ý nghĩa (Meaning-focused speaking) và Cơ hội nâng cao độ trôi chảy (Opportunities to improve fluency).
  • Đặc trưng của hoạt động nói thành công: Dựa trên nghiên cứu của Ur Penny (1996), bao gồm: Môi trường học tập thân thiện và hứng thú; Tối đa hóa thời lượng nói ngoại ngữ của người học (Maximum foreign talk); Mức độ chính xác ngôn ngữ được chấp nhận (Acceptable level of language accuracy).
  • Các giai đoạn giảng dạy và vai trò của giảng viên: Theo Byrne (1986), quy trình dạy nói gồm 3 giai đoạn: Giai đoạn trình bày (Presentation stage - giáo viên là người cung cấp thông tin/Informant), Giai đoạn thực hành (Practice stage - giáo viên là người điều phối/Conductor), Giai đoạn sản sinh (Production stage - giáo viên là người quản lý, cố vấn và tạo động lực/Manager, Mentor, Motivator).
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng nói: Sợ mắc lỗi (Robby, 2010), Nhút nhát (Gebhard, 2000; Baldwin, 2011), Lo âu (Horwitz et al., 1991; Nascente, 2001), Thiếu tự tin và Thiếu động lực (Nunan, 1999; Zua, 2008), Vốn từ vựng, Phát âm, Ngữ điệu/giọng địa phương (Accent), Khả năng nghe hiểu, Tổ chức ý tưởng, Yếu tố rào cản văn hóa và Sự thiếu hụt môi trường ngôn ngữ mục tiêu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu hành động (Action research) kết hợp các công cụ thu thập dữ liệu định lượng và định tính:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng thuật các công trình, giáo trình phương pháp giảng dạy tiếng Anh.
  • Khảo sát bằng bảng câu hỏi (Survey Questionnaire): Xây dựng bảng hỏi gồm 8 câu hỏi (dựa trên cơ sở lý luận của Nunan, 1992; Richards et al., 1994, 1995) để thu thập thông tin về thời gian học, thái độ, mức độ thường xuyên, đánh giá về phương pháp dạy học và kỳ vọng đổi mới của sinh viên.
  • Phương pháp định tính: Sử dụng phiếu quan sát lớp học (Classroom observation checklists) và phỏng vấn không chính thức (Informal interviews) để kiểm chứng, giải thích sâu hơn các dữ liệu định lượng thu được.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 30 sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại HPU, kết hợp phân tích cấu trúc tài liệu giảng dạy chính là cuốn sách Discussions A-Z Intermediate (tác giả Adrian Wallwork).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu (Introduction)

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài, lý do lựa chọn nghiên cứu kỹ thuật dạy nói cho sinh viên năm nhất tại HPU, xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, phạm vi khảo sát, phương pháp luận nghiên cứu và bố cục tổng thể của khóa luận.

Phần II: Nội dung chính (Development)

Chương I: Cơ sở lý thuyết (Theoretical Background)

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng:

  • Định nghĩa về nói và kỹ năng nói trong mối tương quan với các kỹ năng nghe, đọc, viết. Phân tích tầm quan trọng của việc tiếp nhận dữ liệu đầu vào (đặc biệt là nghe các mẫu hội thoại thực tế và đọc tích lũy từ vựng) đối với năng lực sản sinh lời nói.
  • Phân tích 3 giai đoạn dạy nói (Presentation, Practice, Production) và yêu cầu chuyển đổi vai trò linh hoạt của giảng viên ở từng giai đoạn.
  • Phân tích chi tiết 12 nhân tố tác động trực tiếp đến khả năng nói tiếng Anh của sinh viên, bao gồm các rào cản tâm lý (lo lắng, sợ sai, thiếu tự tin, nhút nhát), rào cản ngôn ngữ (thiếu từ vựng, phát âm sai, khó tổ chức ý) và rào cản môi trường/văn hóa.

Chương II: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

  • Thực trạng điều kiện dạy và học tại HPU: Lớp học được trang bị máy nghe radio cassette, giảng viên thỉnh thoảng sử dụng máy chiếu; chương trình bố trí 5 tiết học nói/tuần (50 phút/tiết).
  • Phân tích giáo trình Discussions A-Z Intermediate: Cấu trúc gồm các bài học theo 10 nhóm chủ đề cho 2 học kỳ, sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái. Sách tích hợp các đoạn trích đọc và nghe ngắn từ nguồn thực tế (báo chí, tạp chí, phỏng vấn) đóng vai trò là "bệ phóng" (springboard) để kích hoạt hoạt động thảo luận nhóm/cặp.
  • Thiết kế và kết quả phân tích dữ liệu bảng hỏi: Khảo sát chi tiết 8 nội dung trên nhóm sinh viên năm nhất.
Nội dung khảo sát Tỷ lệ phản hồi (%)
Thời gian học tiếng Anh • Trên 5 năm: 100%
• Dưới 5 năm: 0%
Thái độ đối với việc học nói tiếng Anh • Rất thích: 20%
• Thích: 20%
• Bình thường: 37%
• Không thích: 24%
• Ghét: 0%
Nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng nói • Rất quan trọng: 44%
• Quan trọng: 37% (hoặc 38%)
• Bình thường: 19%
• Không quan trọng: 0%
Tần suất nói tiếng Anh trong giờ học • Luôn luôn: 21%
• Thường xuyên: 24%
• Thỉnh thoảng: 31%
• Hiếm khi: 16%
• Không bao giờ: 8%
Cảm nhận về giờ học nói tiếng Anh • Nhàm chán (Boring): 33% (13 SV)
• Không mấy thú vị: 18% (7 SV)
• Bình thường: 18% (7 SV)
• Thú vị: 18% (7 SV)
• Rất thú vị: 13% (5 SV)
Đánh giá về phương pháp giảng dạy hiện tại • Không thích: 40%
• Bình thường: 31%
• Thích: 20%
• Rất thích: 9%
Kỳ vọng áp dụng thêm các kỹ thuật mới • Đồng ý (Yes): 77%
• Có thể (Maybe): 23%
• Không (No): 0%
  • So sánh mức độ áp dụng của giảng viên và sở thích của sinh viên:
Kỹ thuật / Hoạt động giảng dạy Giảng viên áp dụng (N=30) Tỷ lệ GV (%) Sinh viên yêu thích (N=30) Tỷ lệ SV (%)
Làm việc theo cặp và nhóm (Pair work & group work) 30 100,0% 25 83,3%
Trò chơi ngôn ngữ (Games) 12 40,0% 30 100,0%
Thảo luận tự do & giải quyết vấn đề (Free discussion & problem solving) 30 100,0% 6 20,0%
Luyện tập hoàn thành hội thoại (Completing dialogue practice) 30 100,0% 12 40,0%
Đặt câu miệng (Making up sentences orally) 30 100,0% 6 20,0%
Miêu tả tranh (Picture description) 6 20,0% 25 83,3%
Thảo luận theo chủ đề (Topic-based discussion) 30 100,0% 16 53,6%
Ghi âm và phát lại để sửa lỗi (Record and replay to correct) 3 10,0% 24 80,0%
Sử dụng giáo cụ trực quan (Pictures, maps, music, handouts) 16 53,3% 28 93,3%

Chương III: Kết quả và thảo luận (Findings and Discussions of Findings)

  • Phân tích sự bất cập: Có khoảng cách lớn giữa phương pháp giảng dạy thực tế và nhu cầu của sinh viên. Giảng viên tập trung nhiều vào thảo luận tự do, đặt câu miệng, hội thoại mẫu (100%), nhưng sinh viên lại cảm thấy căng thẳng do thiếu vốn từ và kiến thức xã hội (chỉ 20% yêu thích). Ngược lại, các hoạt động sinh viên đặc biệt yêu thích như trò chơi (100%), giáo cụ trực quan (93,3%), ghi âm sửa lỗi (80%) và miêu tả tranh (83,3%) lại ít được triển khai.
  • Đề xuất 4 nhóm khuyến nghị sư phạm:
    1. Thấu hiểu kỳ vọng của người học: Nắm bắt động cơ học tập, kết hợp các yếu tố văn hóa, âm nhạc, phim ảnh và chỉ rõ lợi ích của từng nhiệm vụ đối với mục tiêu tương lai.
    2. Đa dạng hóa các hoạt động nói: Luân phiên các hình thức ghép cặp, hoạt động nhóm có phân công trách nhiệm cụ thể (người ghi chép, người bấm giờ, người báo cáo) và tối đa hóa việc dùng giáo cụ trực quan, trò chơi trong phần khởi động (warm-up).
    3. Quản lý lượt nói trong lớp (Speaking turns): Tăng thời gian chờ (wait time) để sinh viên chuẩn bị câu trả lời; cải tiến kỹ thuật đặt câu hỏi ngẫu nhiên; tránh để một nhóm nhỏ sinh viên nổi trội chi phối toàn bộ thời lượng nói.
    4. Xây dựng bầu không khí hợp tác (Co-operative atmosphere): Giảm áp lực sửa lỗi trực tiếp gây xấu hổ; giảng viên đóng vai trò là "bạn cùng giao tiếp" (co-communicator) và khuyến khích hỗ trợ đồng đẳng.

Chương IV: Đề xuất ứng dụng sư phạm (Implication)

Tác giả đề xuất chi tiết các kỹ thuật giảng dạy và hướng dẫn tổ chức 7 trò chơi ngôn ngữ:

  • Các kỹ thuật hỗ trợ:
    1. Lặp lại và diễn giải lại (Repeat and Re-phrase): Giúp sinh viên củng cố cấu trúc và cách diễn đạt.
    2. Âm nhạc và bài hát (Music and songs): Tạo cảm hứng và rèn luyện ngữ điệu, phát âm.
    3. Sắp xếp lại bàn ghế và trang trí lớp học (Re-order tables and decorate classroom): Tối ưu không gian tương tác nhóm.
    4. Ứng dụng truyền hình và video (TV and Video): Cung cấp ngữ cảnh giao tiếp trực quan chân thực.
    5. Nhóm hợp tác và kèm cặp đồng đẳng (Cooperative Groups, Peer Coaching): Ghép sinh viên tự tin hỗ trợ sinh viên nhút nhát.
  • Quy trình tổ chức 7 trò chơi nói:
    1. Game 1 - Board Race: Thi đua viết từ/câu nhanh trên bảng theo đội.
    2. Game 2 - Call My Bluff / Two Truths and A Lie: Đoán thông tin thật/giả để kích thích đặt câu hỏi tương tác.
    3. Game 3 - Mime / Miming Games: Đoán hành động thông qua miêu tả khẩu ngữ.
    4. Game 4 - Hot Seat: Sinh viên ngồi "ghế nóng" đoán từ vựng dựa trên gợi ý bằng lời của đồng đội.
    5. Game 5 - Where Shall I Go?: Hoạt động chỉ đường và mô tả vị trí không gian.
    6. Game 6 - Communication Games: Các trò chơi trao đổi thông tin còn thiếu (information-gap).
    7. Game 7 - Spelling Games: Trò chơi đánh vần và củng cố phát âm chuẩn xác.

Phần III: Kết luận (Conclusion)

Tổng kết lại các phát hiện nghiên cứu, tái khẳng định vai trò của việc đổi mới kỹ thuật dạy nói và nêu các hạn chế của đề tài cùng định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập bức tranh thực trạng: 100% sinh viên tham gia khảo sát đã có thâm niên học tiếng Anh trên 5 năm và 81% nhận thức rõ kỹ năng nói là "quan trọng" hoặc "rất quan trọng". Tuy nhiên, có đến 33% sinh viên cảm thấy giờ học nói nhàm chán và 71% không hài lòng hoặc chỉ thấy phương pháp giảng dạy hiện tại ở mức bình thường (40% không thích, 31% bình thường).
  • Chỉ ra nguyên nhân hạn chế: Sự lệch pha giữa phương pháp truyền thống nặng về vấn đáp/đặt câu (chỉ 20% sinh viên hứng thú) với nhu cầu học tập thông qua trải nghiệm trực quan, trò chơi và sửa lỗi qua ghi âm.
  • 77% sinh viên bày tỏ nguyện vọng mong muốn giảng viên áp dụng các kỹ thuật giảng dạy mới nhằm tạo không khí học tập sinh động hơn.

Giải pháp và kiến nghị

  • Giảng viên cần thay đổi phương pháp tiếp cận: chuyển từ vai trò trung tâm sang vai trò người hướng dẫn, điều phối và cộng tác.
  • Tích hợp có hệ thống các trò chơi ngôn ngữ vào giai đoạn khởi động và luyện tập nhằm giảm căng thẳng (anxiety) và xóa bỏ tâm lý sợ mắc lỗi (fear of mistakes).
  • Thiết lập quy tắc phân quyền trong thảo luận nhóm để đảm bảo công bằng về thời lượng thực hành khẩu ngữ (fair share of speaking time).

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dữ liệu thực chứng về thực trạng dạy và học kỹ năng nói tại Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  • Hệ thống hóa các căn cứ lý thuyết về rào cản tâm lý trong học ngoại ngữ, đồng thời đưa ra bộ hướng dẫn cụ thể về 7 trò chơi và các kỹ thuật bổ trợ có tính ứng dụng trực tiếp cho giáo trình Discussions A-Z Intermediate.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy mô mẫu khảo sát còn nhỏ (30 sinh viên thuộc một lớp chuyên ngành năm nhất), do giới hạn về thời gian, nguồn lực và kiến thức của tác giả; kết quả nghiên cứu chưa phản ánh toàn diện toàn bộ sinh viên của trường và khả năng khái quát hóa cho các đối tượng khác còn hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi và quy mô khảo sát trên nhiều khóa sinh viên và các trường đại học khác; tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm đối chứng trong thời gian dài để đo lường định lượng mức độ tiến bộ về độ trôi chảy và độ chính xác của sinh viên khi áp dụng từng kỹ thuật/trò chơi cụ thể.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Giảng viên tiếng Anh: Tham khảo các phân tích về tâm lý người học (rào cản lo âu, nhút nhát, sợ sai) để điều chỉnh phong cách tương tác; sử dụng quy trình tổ chức 7 trò chơi ngôn ngữ và các kỹ thuật quản lý lớp học (quản lý thời gian chờ, phân vai nhóm) trong Chương IV để làm phong phú giáo án.
  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Tham khảo mô hình nghiên cứu hành động (Action Research), cách thiết kế bảng câu hỏi khảo sát thái độ học tập và khung lý thuyết về mối quan hệ giữa các kỹ năng ngôn ngữ.
  • Người tự học tiếng Anh: Nắm bắt các nguyên nhân cốt lõi gây cản trở kỹ năng nói để tự xây dựng phương pháp luyện tập phù hợp (thông qua xem video, nghe nhạc, ghi âm tự sửa lỗi).

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng khảo sát và phương pháp thu thập dữ liệu chính của khóa luận là gì?

Khóa luận tiến hành khảo sát trên 30 sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (lớp NA2101N), Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Phương pháp thu thập dữ liệu chính là bảng câu hỏi khảo sát gồm 8 câu hỏi đóng/mở, kết hợp với phiếu quan sát lớp học và phỏng vấn không chính thức.

2. Giáo trình giảng dạy kỹ năng nói được phân tích trong nghiên cứu là tài liệu nào?

Nghiên cứu phân tích và dựa trên giáo trình Discussions A-Z Intermediate (tác giả Adrian Wallwork). Giáo trình gồm các bài học theo 10 chủ đề cho 2 học kỳ, sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, sử dụng các văn bản đọc và đoạn nghe ngắn chân thực làm bệ phóng để sinh viên tiến hành thảo luận cặp/nhóm.

3. Sự khác biệt lớn nhất giữa hoạt động giáo viên sử dụng và hoạt động sinh viên yêu thích là gì?

Giảng viên thường xuyên áp dụng các hình thức như thảo luận tự do/giải quyết vấn đề (100%), đặt câu miệng (100%) và hoàn thành hội thoại (100%), nhưng chỉ có 20% đến 40% sinh viên yêu thích vì các hoạt động này gây áp lực về vốn từ và kiến thức xã hội. Ngược lại, trò chơi ngôn ngữ (được 100% sinh viên yêu thích), giáo cụ trực quan (93,3% yêu thích) và ghi âm sửa lỗi (80% yêu thích) lại ít được giảng viên sử dụng (chỉ đạt lần lượt 40%, 53,3% và 10%).

4. Khóa luận đưa ra những gợi ý trò chơi cụ thể nào cho giờ học nói?

Chương IV của khóa luận hướng dẫn chi tiết cách tổ chức 7 trò chơi ngôn ngữ trong lớp học: Board Race (chạy đua tiếp sức trên bảng), Call My Bluff / Two Truths and A Lie (nói thật/nói dối), Miming Games (đoán hành động), Hot Seat (ghế nóng đoán từ), Where Shall I Go? (hỏi và chỉ đường), Communication Games (trò chơi giao tiếp bù đắp khoảng trống thông tin), và Spelling Games (trò chơi đánh vần và phát âm).

5. Tác giả chỉ ra những yếu tố tâm lý chủ yếu nào làm cản trở khả năng nói của sinh viên?

Dựa trên cơ sở lý thuyết và kết quả quan sát, tác giả xác định 4 yếu tố tâm lý cốt lõi gồm: nỗi sợ mắc lỗi (Fear of Mistake - sợ bị bạn bè chê cười hoặc giáo viên chỉ trích), sự nhút nhát (Shyness - khiến đầu óc trống rỗng khi nói trước đám đông), sự lo âu (Anxiety - trạng thái căng thẳng làm giảm chất lượng diễn đạt khẩu ngữ) và sự thiếu tự tin/động lực (Lack of Confidence & Motivation).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Vũ Tuấn Anh đã phản ánh chân thực thực trạng giảng dạy và học tập kỹ năng nói của sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Dữ liệu khảo sát chỉ ra sự cần thiết phải thay đổi các phương pháp truyền thống đơn điệu sang các kỹ thuật dạy học tương tác, lấy người học làm trung tâm. Việc áp dụng linh hoạt các trò chơi ngôn ngữ, tài liệu trực quan và kỹ thuật quản lý nhóm hợp lý được chứng minh là giải pháp thiết thực nhằm giải tỏa rào cản tâm lý, khơi dậy hứng thú và từng bước nâng cao năng lực giao tiếp tiếng Anh cho sinh viên.