Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường với mức độ cạnh tranh ngày càng gia tăng, năng lực tài chính đóng vai trò cốt lõi đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp được phân bổ thành hai bộ phận chủ yếu: vốn cố định phục vụ đầu tư tài sản dài hạn và vốn lưu động (vốn luân chuyển) tài trợ cho tài sản ngắn hạn nhằm duy trì chu kỳ kinh doanh diễn ra thường xuyên, liên tục. Để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, hạn chế rủi ro thanh khoản và giảm thiểu chi phí sử dụng vốn, doanh nghiệp cần thiết lập một cấu trúc vốn hợp lý kết hợp với chiến lược quản trị vốn luân chuyển tối ưu nhằm cân bằng giữa khả năng sinh lời và mức độ an toàn tài chính.
Khóa luận xác định mục tiêu làm rõ mối quan hệ tác động giữa việc quản trị vốn luân chuyển, cấu trúc vốn đối với khả năng sinh lời của các công ty thuộc nhóm ngành tiêu dùng niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE). Các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu được cụ thể hóa theo ba nội dung:
- Quản trị vốn luân chuyển và cấu trúc vốn có tác động đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp hay không.
- Nếu có tác động, mối quan hệ giữa các nhân tố này với khả năng sinh lời là cùng chiều hay ngược chiều.
- Mức độ và chiều hướng tác động cụ thể của từng thành phần cấu trúc vốn và vốn luân chuyển lên khả năng sinh lời ra sao.
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động giữa quản trị vốn luân chuyển (kỳ thu tiền bình quân, kỳ chuyển đổi hàng tồn kho, kỳ trả tiền bình quân, tỷ số thanh toán hiện hành), cấu trúc vốn (tỷ số nợ ngắn hạn, tỷ số nợ dài hạn trên tổng tài sản), quy mô doanh nghiệp và khả năng sinh lời (ROA, ROS, GOP).
- Phạm vi không gian: 30 doanh nghiệp thuộc nhóm ngành tiêu dùng niêm yết trên sàn HOSE.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu tài chính giai đoạn 2013 – 2015 (tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 90 quan sát).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nền tảng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết quản trị vốn luân chuyển và hệ thống các lý thuyết cấu trúc vốn kinh điển trong tài chính doanh nghiệp:
-
Lý thuyết cấu trúc vốn của Modigliani và Miller (Mô hình MM):
- Mô hình MM (1958) trong điều kiện thị trường hoàn hảo (không thuế, không chi phí giao dịch, không chi phí phá sản) chứng minh giá trị doanh nghiệp sử dụng nợ bằng doanh nghiệp không sử dụng nợ ($V_g = V_u$), cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp.
- Mô hình MM (1963) khi đưa thuế thu nhập doanh nghiệp vào phân tích chỉ ra rằng việc sử dụng nợ giúp gia tăng giá trị doanh nghiệp nhờ lá chắn thuế từ chi phí lãi vay ($V_g = V_u + T \cdot D$).
-
Thuyết chi phí đại diện (Agency Theory):
Được phát triển từ nghiên cứu của Jensen và Meckling (1976), Jensen (1986), lý thuyết này phân tích mâu thuẫn lợi ích giữa nhà quản lý với cổ đông và giữa cổ đông với chủ nợ. Gia tăng nợ vay buộc ban quản lý phải thanh toán dòng tiền tự do, giảm thiểu các quyết định đầu tư có NPV âm nhưng đồng thời làm phát sinh chi phí giám sát từ phía các chủ nợ.
-
Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-off Theory / Mô hình cân bằng):
Kế thừa nghiên cứu của Myers (1977), DeAngelo và Masulis (1980), cấu trúc vốn tối ưu là điểm cân bằng giữa lợi ích từ lá chắn thuế của nợ vay và chi phí kiệt quệ tài chính (financial distress costs) cùng chi phí đại diện khi tỷ lệ nợ vượt quá ngưỡng an toàn.
-
Thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory):
Khởi xướng bởi Myers và Majluf (1984) dựa trên giả định thông tin bất cân xứng giữa nhà quản trị nội bộ và nhà đầu tư bên ngoài. Doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn tài trợ nội bộ (lợi nhuận giữ lại), tiếp đến là phát hành nợ vay, và cuối cùng mới phát hành vốn cổ phần mới.
-
Thuyết điều chỉnh thị trường (Market Timing Theory) và Thuyết hệ thống quản lý:
Dựa trên các nghiên cứu của Lucas và McDonald (1990), Korajczyk và cộng sự (1991, 1992), Bayless và Chaplinsky (1996), Zwiebel (1996), lý giải quyết định tài trợ của doanh nghiệp phụ thuộc vào điều kiện định giá của thị trường chứng khoán tại từng thời điểm.
-
Lý thuyết quản trị vốn luân chuyển:
Vốn luân chuyển được xác định bằng chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn. Quản trị vốn luân chuyển chịu sự chi phối của các nhân tố bên trong (loại hình kinh doanh, quy mô, chính sách sản xuất, chính sách bán chịu, tốc độ tăng trưởng) và nhân tố bên ngoài (chu kỳ kinh tế, biến động công nghệ, chính sách thuế).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình đo lường
Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với dữ liệu bảng (panel data). Quy trình phân tích kinh tế lượng được thực hiện trên phần mềm Eviews 8.1 qua ba mô hình hồi quy tuyến tính:
- Mô hình hồi quy OLS gộp (Pooled OLS).
- Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM).
- Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
Để lựa chọn mô hình ước lượng tối ưu, tác giả thực hiện:
- Kiểm định Redundant Fixed Effects (F-test / Likelihood Ratio) để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM.
- Kiểm định Hausman (Hausman Test) để lựa chọn giữa FEM và REM.
| Nhóm biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Cách tính toán / Định nghĩa |
Kỳ vọng dấu |
| Biến phụ thuộc |
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
ROA |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
- |
|
Tỷ suất sinh lời trên doanh thu |
ROS |
Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần |
- |
|
Lợi nhuận hoạt động gộp |
GOP |
Doanh thu thuần - Giá vốn hàng bán |
- |
| Vốn luân chuyển |
Kỳ thu tiền bình quân |
RCP |
$\frac{\text{Khoản phải thu bình quân} \times 360}{\text{Doanh thu thuần}}$ |
+ |
|
Số ngày tồn kho bình quân |
ICP |
$\frac{\text{Hàng tồn kho bình quân} \times 360}{\text{Giá vốn hàng bán}}$ |
- |
|
Kỳ trả tiền bình quân |
PDP |
$\frac{\text{Khoản phải trả bình quân} \times 360}{\text{Giá vốn hàng bán}}$ |
- |
|
Tỷ số thanh toán hiện hành |
CR |
$\frac{\text{Tài sản ngắn hạn}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$ |
+ |
| Cấu trúc vốn |
Tỷ số nợ ngắn hạn |
SDA |
$\frac{\text{Nợ ngắn hạn}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
- |
|
Tỷ số nợ dài hạn |
LDA |
$\frac{\text{Nợ dài hạn}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
- |
| Biến kiểm soát |
Quy mô doanh nghiệp |
SIZE |
$\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
+ |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các doanh nghiệp ngành tiêu dùng phải chịu áp lực tối ưu hóa chi phí và quản trị dòng tiền. Tác giả xác lập rõ ràng 3 mục tiêu nghiên cứu, định vị đối tượng là 30 doanh nghiệp ngành tiêu dùng niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2013 – 2015 (với 90 quan sát), phác thảo phương pháp nghiên cứu định lượng trên Eviews 8.1 và cấu trúc khóa luận gồm 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 tổng hợp có hệ thống các khái niệm về vốn luân chuyển, chu kỳ chuyển đổi tiền mặt, các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến nhu cầu vốn lưu động. Tác giả phân tích chi tiết 6 lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn (MM 1958/1963, Thuyết chi phí đại diện, Thuyết cân bằng, Thuyết trật tự phân hạng, Thuyết điều chỉnh thị trường, Thuyết hệ thống quản lý).
Đồng thời, chương này tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:
- Về vốn luân chuyển: Shin và Soenen (1998), Lyroudi và cộng sự (1999), Deloof (2003), Lazaridis và Tryfonidis (2006), Padachi (2006), Raheman và Nasr (2007), Garcia và cộng sự (2007), Samiloglu và Demirgunes (2008), Dong (2010), Mathuva (2010), Bagchi và Khamrui (2012).
- Về cấu trúc vốn: Abor (2005), Gill và cộng sự (2011), Mohammad Fawzi Shubita và Jaafer Maroof Alsawalhah (2012), Đoàn Ngọc Phúc.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán của 30 công ty tiêu dùng niêm yết HOSE. Tác giả định nghĩa công thức đo lường 3 biến phụ thuộc (ROA, ROS, GOP), 4 biến đại diện vốn luân chuyển (RCP, ICP, PDP, CR), 2 biến cấu trúc vốn (SDA, LDA) và 1 biến kiểm soát quy mô (SIZE).
Chương 3 thiết lập các phương trình toán học cho ba mô hình hồi quy (Pooled OLS, FEM, REM), đồng thời quy định quy trình thực nghiệm gồm 7 bước: từ nhập liệu Excel, tính toán các chỉ số, đưa dữ liệu vào Eviews, thống kê mô tả, phân tích tương quan, chạy hồi quy và thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (Redundant Fixed Effects Test và Hausman Test).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày chi tiết các kết quả định lượng thu được từ mẫu dữ liệu:
-
Thống kê mô tả (90 quan sát):
- Khả năng sinh lời: ROA có giá trị trung bình là 0,058880 (5,89%), nhỏ nhất là -0,523565, lớn nhất là 0,783739, trung vị đạt 0,045530. ROS đạt giá trị trung bình 0,045425, dao động từ -2,462440 đến 1,678260. Biến GOP có giá trị trung bình $9{,}85 \times 10^8$, phản ánh mức chênh lệch lớn giữa các công ty có hiệu quả cao (như VNM) và công ty thua lỗ nặng (như CMX năm 2014, VNH).
- Vốn luân chuyển: Tỷ số thanh toán hiện hành (CR) có giá trị trung bình là 2,272487 (cao hơn mức trung bình ngành 2,03), dao động từ 0,720119 đến 46. Kỳ thu tiền bình quân (RCP) trung bình là 67,79785 ngày (trung vị 42,36547 ngày, ngắn nhất 4,383642 ngày, dài nhất 631,0641 ngày). Kỳ trả tiền (PDP) trung bình đạt 35,11951 ngày (dài nhất 190,850848 ngày). Kỳ tồn kho (ICP) trung bình lên tới 156,5674 ngày (dài nhất 1416 ngày).
- Cấu trúc vốn: Tỷ số nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (SDA) trung bình là 0,445508 (44,55%), mức cao nhất là 0,930772, thấp nhất là 0,016918. Tỷ số nợ dài hạn trên tổng tài sản (LDA) trung bình chỉ chiếm 0,059639 (5,96%), cao nhất là 0,431182 và thấp nhất là 0.
-
Phân tích ma trận tương quan:
- Quy mô công ty (SIZE) có tương quan thuận mạnh nhất với cả 3 biến sinh lời: ROA ($r = 0{,}248330$), ROS ($r = 0{,}319256$), GOP ($r = 0{,}632026$).
- ROA có tương quan âm với RCP, ICP, PDP, SDA, LDA và tương quan dương với CR, SIZE.
- ROS có tương quan âm với RCP, ICP, PDP, SDA và tương quan dương với LDA, CR, SIZE.
-
Kết quả kiểm định và phân tích hồi quy:
- Mô hình biến phụ thuộc ROA: Kiểm định Redundant Fixed Effects Test cho p-value của Cross-section Chi-square bằng 0,0086 (0,86% < 5%) $\rightarrow$ Bác bỏ $H_0$, chọn FEM. Kiểm định Hausman cho p-value bằng 0,0148 (1,48% < 5%) $\rightarrow$ Bác bỏ $H_0$, xác định FEM là mô hình thích hợp nhất với hệ số xác định $R^2 = 63%$. Trong mô hình FEM, biến RCP ($\beta = -0{,}000520; p < 0{,}05$) và ICP ($\beta = -0{,}000829; p < 0{,}05$) có ý nghĩa thống kê và tác động nghịch chiều lên ROA.
- Mô hình biến phụ thuộc ROS: Kiểm định Redundant Fixed Effects cho p-value = 0,0000 và Hausman Test cho p-value = 0,0001 $\rightarrow$ Mô hình FEM được lựa chọn ($R^2 = 63%$). Biến ICP tác động nghịch chiều ($\beta = -0{,}001791; p < 0{,}05$), trong khi biến RCP tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê ($\beta = 0{,}003432; p < 0{,}05$).
- Mô hình biến phụ thuộc GOP: Kết quả hồi quy FEM đạt $R^2 = 47%$, trong đó biến tỷ số nợ ngắn hạn SDA tác động âm ($\beta = -3{,}45 \times 10^9; p < 0{,}05$) và quy mô SIZE có ý nghĩa giải thích thống kê.
Chương 5: Kết luận, giải pháp
Chương 5 tổng hợp toàn bộ các kết luận rút ra từ kiểm định mô hình, so sánh kết quả thực nghiệm với các công trình trước đây, nêu bật các hàm ý về rút ngắn kỳ luân chuyển tồn kho và kiểm soát tỷ lệ nợ ngắn hạn, đồng thời trình bày các hạn chế của đề tài và định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp kết quả nghiên cứu thực nghiệm
| Tên biến |
Kỳ vọng dấu ban đầu |
Kết quả hồi quy thực nghiệm |
Chiều hướng tác động thực tế |
Ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) |
| Kỳ thu tiền (RCP) |
$+$ |
$+ / -$ |
Nghịch chiều với ROA ($\beta = -0{,}000520$); Thuận chiều với ROS ($\beta = 0{,}003432$) |
Có ý nghĩa trong mô hình ROA và ROS |
| Kỳ tồn kho (ICP) |
$-$ |
$-$ |
Nghịch chiều với ROA ($\beta = -0{,}000829$) và ROS ($\beta = -0{,}001791$) |
Có ý nghĩa trong mô hình ROA và ROS |
| Kỳ phải trả (PDP) |
$-$ |
Không ý nghĩa |
Không có tác động thống kê rõ rệt |
Không có ý nghĩa thống kê |
| Thanh toán hiện hành (CR) |
$+$ |
Không ý nghĩa |
Không có tác động thống kê rõ rệt |
Không có ý nghĩa thống kê |
| Nợ ngắn hạn / TTS (SDA) |
$-$ |
$-$ |
Nghịch chiều với khả năng sinh lời (GOP: $\beta = -3{,}45 \times 10^9$) |
Có ý nghĩa trong mô hình GOP, Pooled OLS & REM |
| Nợ dài hạn / TTS (LDA) |
$-$ |
$-$ |
Nghịch chiều với khả năng sinh lời |
Có ý nghĩa trong mô hình ROA (Pooled OLS, REM) |
| Quy mô công ty (SIZE) |
$+$ |
$+$ |
Thuận chiều với khả năng sinh lời và tương quan dương mạnh |
Có ý nghĩa thống kê cao |
Đóng góp thực nghiệm và giải pháp kiến nghị
- Về quản trị vốn luân chuyển: Kết quả chỉ ra việc kéo dài kỳ tồn kho (ICP) làm suy giảm đáng kể khả năng sinh lời (ROA và ROS). Khi kỳ tồn kho tăng 1 ngày, ROA giảm 0,000829 đơn vị và ROS giảm 0,001791 đơn vị. Điều này khẳng định doanh nghiệp cần tối ưu hóa quy trình sản xuất, cải thiện khâu tiêu thụ để tránh ứ đọng vốn trong hàng tồn kho. Đối với kỳ thu tiền (RCP), việc gia tăng số ngày thu nợ làm giảm ROA ($\beta = -0{,}000520$), đòi hỏi doanh nghiệp phải thắt chặt chính sách tín dụng thương mại nhằm thu hồi tiền mặt nhanh chóng.
- Về cấu trúc vốn: Tác giả phát hiện nợ ngắn hạn (SDA) và nợ dài hạn (LDA) nhìn chung có tác động tiêu cực đến khả năng sinh lời. Tỷ lệ nợ cao làm gia tăng chi phí lãi vay và áp lực thanh toán, kéo giảm hiệu quả hoạt động kinh doanh.
- So sánh với nghiên cứu trước:
- Kết quả tác động nghịch chiều của kỳ thu tiền và kỳ tồn kho lên lợi nhuận đồng thuận với các công trình của Deloof (2003), Samiloglu và Demirgunes (2008), Dong (2010).
- Tác động âm của tỷ số nợ lên khả năng sinh lời tương đồng với phát hiện của Mohammad Fawzi Shubita và Jaafer Maroof Alsawalhah (2012), trái ngược với kết luận của Abor (2005).
- Biến kỳ phải trả (PDP) không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê trong nghiên cứu này, tạo điểm khác biệt so với kết luận của Mathuva (2010).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các hạn chế và hướng mở rộng nghiên cứu:
- Hạn chế về dữ liệu và cỡ mẫu: Mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi 30 doanh nghiệp ngành tiêu dùng niêm yết trên sàn HOSE với khoảng thời gian khảo sát 3 năm (2013 – 2015, tương ứng 90 quan sát). Cỡ mẫu tương đối nhỏ có thể làm xuất hiện một số sai lệch thống kê (như biến kỳ phải trả PDP không thể hiện rõ ý nghĩa tác động).
- Hạn chế về phạm vi ngành: Đề tài chỉ tập trung vào nhóm ngành tiêu dùng thiết yếu, chưa mở rộng so sánh với các ngành có đặc thù vốn khác (như bất động sản, xây dựng, dịch vụ).
- Hướng phát triển đề tài: Mở rộng số lượng doanh nghiệp quan sát trên cả hai sàn HOSE và HNX, kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu (nhiều năm hơn), và bổ sung thêm các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô (lạm phát, tốc độ tăng trưởng GDP, lãi suất) để đánh giá toàn diện hơn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính Doanh nghiệp, Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp xử lý dữ liệu bảng (Panel Data), quy trình kiểm định lựa chọn mô hình (Pooled OLS, FEM, REM thông qua Redundant Fixed Effects Test và Hausman Test) trên phần mềm Eviews.
- Các nhà nghiên cứu làm đề tài về vốn lưu động và cấu trúc vốn: Tham khảo khung cơ sở lý thuyết tổng hợp đầy đủ 6 lý thuyết cấu trúc vốn và hệ thống biến đo lường chu kỳ luân chuyển vốn.
- Nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp ngành hàng tiêu dùng: Cung cấp căn cứ thực nghiệm về việc rút ngắn số ngày tồn kho và kiểm soát tỷ lệ đòn bẩy tài chính nhằm tối đa hóa tỷ suất sinh lời ROA và ROS.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu doanh nghiệp và thuộc nhóm ngành nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 30 công ty thuộc nhóm ngành tiêu dùng niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) hoạt động liên tục trong giai đoạn 2013 – 2015, cung cấp tổng cộng 90 quan sát.
2. Mô hình kinh tế lượng nào được chứng minh là phù hợp nhất cho biến phụ thuộc ROA và ROS?
Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) là mô hình phù hợp nhất cho cả ROA và ROS. Kết quả này được xác nhận qua kiểm định Redundant Fixed Effects Test ($p = 0{,}0086$ cho ROA; $p = 0{,}0000$ cho ROS) và Hausman Test ($p = 0{,}0148$ cho ROA; $p = 0{,}0001$ cho ROS), cả hai mô hình đều đạt hệ số xác định $R^2 = 63%$.
3. Kỳ chuyển đổi hàng tồn kho (ICP) và kỳ thu tiền (RCP) ảnh hưởng cụ thể như thế nào đến ROA theo kết quả mô hình FEM?
Trong mô hình FEM của ROA, cả ICP và RCP đều tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$):
- Khi kỳ thu tiền (RCP) tăng 1 ngày, ROA giảm 0,000520 đơn vị.
- Khi kỳ tồn kho (ICP) tăng 1 ngày, ROA giảm 0,000829 đơn vị.
4. Giá trị trung bình của tỷ số nợ ngắn hạn (SDA) và nợ dài hạn (LDA) trong mẫu quan sát là bao nhiêu?
Tỷ số nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (SDA) trung bình đạt 0,445508 (44,55%, mức cao nhất là 0,930772), trong khi tỷ số nợ dài hạn trên tổng tài sản (LDA) trung bình chỉ chiếm 0,059639 (5,96%, mức cao nhất là 0,431182).
5. Kết quả tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời trong khóa luận ủng hộ hay mâu thuẫn với nghiên cứu của Abor (2005)?
Kết quả nghiên cứu cho thấy nợ có tác động tiêu cực đến khả năng sinh lời, tương đồng với nghiên cứu của Mohammad Fawzi Shubita và Jaafer Maroof Alsawalhah (2012), nhưng mâu thuẫn với kết luận của Abor (2005) (vốn cho rằng nợ ngắn hạn và tổng nợ có quan hệ dương với hiệu quả hoạt động).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Phạm Kim Quốc đã hoàn thành việc đánh giá thực nghiệm tác động của quản trị vốn luân chuyển và cấu trúc vốn lên khả năng sinh lời của 30 doanh nghiệp ngành tiêu dùng niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2013 – 2015. Thông qua các kiểm định kinh tế lượng trên Eviews 8.1, nghiên cứu chứng minh mô hình tác động cố định (FEM) là tối ưu nhất với mức độ giải thích biến thiên đạt 63% cho cả ROA và ROS. Các phát hiện thực nghiệm khẳng định việc rút ngắn kỳ tồn kho, kiểm soát kỳ thu tiền và hạn chế lạm dụng nợ vay ngắn hạn là những yếu tố quyết định nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp.