Giới thiệu dự án

Sự gia tăng nhu cầu sử dụng nông sản sạch và dược liệu tự nhiên đang thúc đẩy xu hướng thương mại hóa các loài rau rừng bản địa. Theo thống kê của Viện Dược liệu Việt Nam, trong số hàng trăm loài cây thuốc và rau hoang dã có giá trị, có tới 134 loài đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng do khai thác quá mức ngoài tự nhiên (với 18 loài cực kỳ nguy cấp - CR, 42 loài nguy cấp - EN). Rau Cải rừng tía (Viola inconspicua Blume, thuộc họ Hoa tím - Violaceae) là một loài cây bản địa quý vừa có giá trị thực phẩm cao, vừa là vị thuốc cổ truyền có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, tiêu sưng và hỗ trợ điều trị các bệnh viêm nhiễm. Tuy nhiên, việc khai thác tự phát và thiếu quy trình kỹ thuật canh tác chuẩn hóa khiến nguồn gen loài này suy giảm nghiêm trọng.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  VẤN ĐỀ VÀ GIẢI PHÁP CANH TÁC CẢI RỪNG TÍA               |
+-------------------------------------------------------------------------+
| HIỆN TRẠNG:                                                             |
| - Khai thác hoang dã cạn kiệt nguồn gen tự nhiên                        |
| - Đất dốc tụ Feralit nghèo dinh dưỡng, chua, tầng mùn mỏng (<1.5%)       |
| - Thiếu quy trình bón phân chuẩn hóa giai đoạn vườn ươm                 |
|                                                                         |
| GIẢI PHÁP:                                                              |
| - Khảo nghiệm 4 công thức dinh dưỡng (RCBD, 3 lần lặp, N = 288)          |
| - Đánh giá định lượng tác động đến TLS, Hvn, số lá, số mầm sau 30 ngày  |
| - Ứng dụng One-way ANOVA để chọn lọc công thức tối ưu                    |
+-------------------------------------------------------------------------+

Problem Statement

Cây Cải rừng tía khi đưa từ môi trường rừng tự nhiên về nhân giống tại vườn ươm thường gặp trở ngại lớn về tỷ lệ sống và tốc độ sinh trưởng do chưa thích ứng với môi trường đất trồng nhân tạo. Đất tại các vườn ươm vùng trung du miền núi phía Bắc (như Thái Nguyên) phần lớn là đất Feralit phát triển trên sa thạch, có độ phì thấp, nghèo mùn, thành phần cơ giới pha cát dễ rửa trôi dinh dưỡng. Nếu không có chế độ dinh dưỡng khoáng và hữu cơ phù hợp, cây con sinh trưởng còi cọc, tỷ lệ sống dưới 90%, thời gian tạo cây giống kéo dài và phẩm chất thương phẩm kém.

Project Objectives

  1. Định lượng tác động của 4 công thức phân bón (Phân chuồng hoai mục, Phân NPK 5:10:3-8+TE, Phân vi sinh Sông Danh, và Đối chứng không bón) đến tỷ lệ sống (TLS), sinh trưởng chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$), động thái ra lá và phân cành/mầm của cây Cải rừng tía.
  2. Xác định công thức phân bón tối ưu giúp rút ngắn chu kỳ vườn ươm (30 ngày), tối đa hóa tỷ lệ cây thương phẩm loại Tốt ($\ge 80%$).
  3. Xây dựng cơ sở dữ liệu thực nghiệm và quy chuẩn bón phân phục vụ nhân giống thương mại và bảo tồn ngoại vi (Ex-situ conservation) nguồn gen Viola inconspicua Blume.

Solution Approach & Scope

Đề tài áp dụng phương pháp bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD - Randomized Complete Block Design) với 3 lần lặp lại, theo dõi định kỳ 10 ngày/lần trên tổng số 288 cá thể tại Vườn ươm mô hình Khoa Lâm nghiệp - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Các chỉ tiêu sinh trưởng được phân tích phương sai 1 nhân tố (One-way ANOVA) trên phần mềm SPSS 13.0 và Microsoft Excel 2010 nhằm đảm bảo độ tin cậy thống kê ($p < 0.05$).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong canh tác truyền thống, rau rừng chủ yếu được thu hái tự nhiên hoặc trồng phân tán không sử dụng phân bón, dẫn đến năng suất sinh khối bấp bênh và chất lượng không đồng đều.

Tiêu chí so sánh Thu hái tự nhiên Canh tác hóa học thuần túy (NPK đơn) Mô hình đề xuất (Phân chuồng hoai mục/Vi sinh)
Tỷ lệ sống vườn ươm Không kiểm soát ($< 75%$) Trung bình ($92 - 95%$) Cao và ổn định ($97.2 - 97.3%$)
Phẩm chất dược tính Tự nhiên, cao nhưng không đồng đều Nguy cơ tồn dư nitrat, biến đổi vị đắng nhạt Duy trì trọn vẹn hoạt chất tự nhiên
Tác động lý hóa tính đất Không ảnh hưởng Gây chua đất, thoái hóa tầng canh tác Cải thiện độ xốp, bổ sung mùn và vi sinh vật
Chi phí đầu tư Thấp (chỉ tốn công hái) Trung bình Tối ưu, tận dụng phụ phẩm hữu cơ nông nghiệp

Phân tích yêu cầu canh tác theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc có): Tỷ lệ sống $\ge 95%$; nền đất tơi xốp, thoát nước tốt; bón lót cân đối trước khi trồng; giàn che nắng cục bộ 30-50%.
  • Should have (Nên có): Bổ sung vi sinh vật hữu ích ($1.0 \times 10^9\text{ CFU/g}$) và acid humic $\ge 9%$ để kích thích bộ rễ ăn sâu.
  • Could have (Có thể có): Hệ thống tưới phun sương tự động giữ ẩm độ đất ổn định $70-80%$.
  • Won't have (Không sử dụng): Phân bón vô cơ nồng độ cao gây cháy rễ non; thuốc bảo vệ thực vật hóa học độc hại.

Thiết kế hệ thống thực nghiệm

Thí nghiệm được thiết kế theo sơ đồ khối ngẫu nhiên (RCBD) nhằm triệt tiêu sai số do tiểu địa hình vườn ươm:

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  SƠ ĐỒ BỐ TRÍ THÍ NGHIỆM KHỐI RCBD (3 BLOCK)            |
+-------------------------------------------------------------------------+
|   BLOCK 1: [ CT.4 (ĐC) ]   [ CT.2 (NPK) ]   [ CT.1 (Chuồng) ] [ CT.3 (VS) ]
|   BLOCK 2: [ CT.2 (NPK) ]  [ CT.4 (ĐC) ]    [ CT.3 (VS) ]     [ CT.1 (Chuồng) ]
|   BLOCK 3: [ CT.1 (Chuồng) ][ CT.3 (VS) ]   [ CT.2 (NPK) ]    [ CT.4 (ĐC) ]
+-------------------------------------------------------------------------+
| Quy cách ô: 2.0 m2/ô | Mật độ: 24 cây/ô (288 cây toàn thí nghiệm)       |
| Khoảng cách: Hàng cách hàng 30 cm, cây cách cây 20 cm                    |
+-------------------------------------------------------------------------+

Chi tiết các công thức dinh dưỡng (Treatment Specifications):

  • Công thức 1 (CT1): Phân chuồng hoai mục (phân gà ủ hoai với nấm đối kháng Trichoderma), liều lượng 0.4 kg/ô 2 m² (tương đương 2.0 tấn/ha).
  • Công thức 2 (CT2): Phân N-P-K-S 5:10:3-8+TE Đầu Trâu (5% N, 10% P₂O₅, 3% K₂O, 8-10% S, 18-20% CaO, 2-2.5% MgO, 4-5% SiO₂, 20-30 ppm Cu, 40-50 ppm Zn), liều lượng 0.2 kg/ô 2 m² (tương đương 1.0 tấn/ha).
  • Công thức 3 (CT3): Phân hữu cơ vi sinh Sông Danh (Mật độ vi sinh hữu ích $1.0 \times 10^9\text{ CFU/g}$, Chất hữu cơ 30%, Acid Humic 9%, bổ sung trung vi lượng), liều lượng 0.25 kg/ô 2 m² (tương đương 1.25 tấn/ha).
  • Công thức 4 (CT4): Đối chứng (ĐC) - Không bón phân, chỉ canh tác trên đất nền tự nhiên.

Methodology & Timeline

  • Chuẩn bị giá thể và làm đất (Ngày 0 - Ngày 2): Đất vườn ươm được cày bừa sâu $> 40\text{ cm}$, làm sạch cỏ dại, xử lý vôi bột khử trùng, lên luống cao 25-30 cm, rãnh rộng 30 cm.
  • Xuống giống (Ngày 3): Cây giống đồng đều ($H_{vn} \approx 6.0\text{ cm}$, số lá $\approx 6$, số mầm $\approx 2$), không sâu bệnh.
  • Chăm sóc và theo dõi (Ngày 4 - Ngày 30): Tưới nước 1 lần/ngày vào sáng sớm; làm cỏ phá váng 5 ngày/lần; đo đếm chỉ tiêu định kỳ vào các ngày thứ 10, 20 và 30.

Implementation và kết quả

Development process & Mathematical Formulations

Dữ liệu thực nghiệm được thu thập theo phương pháp đo lường sinh trắc học lâm nghiệp. Chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) đo bằng thước chia vạch cơ học chính xác $\pm 0.1\text{ cm}$.

  1. Công thức xác định tỷ lệ sống: $$\text{TLS} (%) = \frac{n}{N} \times 100$$ Trong đó: $n$ là số cây sống tại thời điểm kiểm tra; $N$ là tổng số cây bố trí trong ô ($N = 24$ cây/lần lặp $\times 3 = 72$ cây/CT).

  2. Chiều cao vút ngọn trung bình ($\bar{H}_{vn}$): $$\bar{H}{vn} = \frac{\sum{i=1}^{M} h_i}{M}$$ Trong đó: $h_i$ là chiều cao cây thứ $i$; $M$ là tổng số cây đo đếm.

  3. Mô hình phân tích ANOVA 1 nhân tố (One-way ANOVA model): $$Y_{ij} = \mu + \alpha_i + \epsilon_{ij}$$ Trong đó: $Y_{ij}$ là giá trị quan sát của công thức $i$, lần lặp $j$; $\mu$ là trung bình tổng thể; $\alpha_i$ là hiệu ứng của loại phân bón $i$; $\epsilon_{ij}$ là sai số ngẫu nhiên.

# Thuật toán mô phỏng xử lý dữ liệu thực nghiệm ANOVA 1 nhân tố bằng Python
import numpy as np
from scipy import stats

def evaluate_fertilizer_anova(treatments_data):
    """
    treatments_data: dict chứa danh sách mẫu của các công thức phân bón
    VD: {'CT1': [...], 'CT2': [...], 'CT3': [...], 'CT4': [...]}
    """
    groups = list(treatments_data.values())
    f_val, p_val = stats.f_oneway(*groups)
    
    results = {}
    for name, data in treatments_data.items():
        results[name] = {
            'mean': float(np.mean(data)),
            'std': float(np.std(data, ddof=1)),
            'count': len(data)
        }
    
    return {
        'f_statistic': float(f_val),
        'p_value': float(p_val),
        'is_significant': bool(p_val < 0.05),
        'summary': results
    }

Testing và validation

Kết quả phân tích phương sai tại thời điểm 30 ngày sau trồng chứng minh tác động vượt trội có ý nghĩa thống kê của các loại phân bón đối với mọi chỉ tiêu sinh trưởng ($p < 0.05$).

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  BẢNG TỔNG HỢP KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG SAI (ONE-WAY ANOVA)      |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Chỉ tiêu theo dõi         | SS (Between) | df | MS       | Giá trị F_A  |
+---------------------------+--------------+----+----------+--------------+
| Tỷ lệ sống (TLS %)        | 5.6667       | 11 | 1.8889   | 7.066*       |
| Chiều cao vút ngọn (Hvn)  | 9.6928       | 11 | 3.2309   | 23.066***    |
| Động thái ra lá (SL lá)   | 3.4198       | 11 | 1.1399   | 73.066***    |
| Động thái ra mầm (mầm)    | 1.6249       | 11 | 0.5416   | 10.066**     |
+-------------------------------------------------------------------------+
(*: p < 0.05; **: p < 0.01; ***: p < 0.001 -> Bác bỏ giả thuyết H0, chấp nhận H1)

Kết quả đạt được

Sau 30 ngày thử nghiệm, các công thức bón phân cho kết quả vượt bậc so với đối chứng không bón.

Công thức thí nghiệm Tỷ lệ sống 30 ngày (%) $H_{vn}$ 30 ngày (cm) Số lá TB (lá/cây) Số mầm TB (mầm/cây) Tỷ lệ cây Tốt (%) Tỷ lệ cây Xấu (%)
CT1 (Phân chuồng hoai) 97.22% (70/72 cây) 11.331 14.594 2.701 84.29% 8.57%
CT2 (Phân NPK 5:10:3) 97.22% (70/72 cây) 10.845 13.210 2.315 71.43% 12.86%
CT3 (Phân vi sinh) 94.44% (68/72 cây) 10.120 11.850 2.110 63.24% 16.18%
CT4 (Đối chứng - ĐC) 90.28% (65/72 cây) 8.699 8.000 1.000 30.77% 36.92%
  • Về tỷ lệ sống: CT1 và CT2 duy trì tỷ lệ sống cao nhất (97.22%), cao hơn 6.94% so với đối chứng CT4 (90.28%).
  • Về tăng trưởng chiều cao ($H_{vn}$): CT1 đạt 11.331 cm (tăng 88.85% so với kích thước ban đầu 6.0 cm và cao hơn 30.26% so với đối chứng CT4 đạt 8.699 cm).
  • Về số lượng lá: CT1 đạt 14.594 lá/cây, vượt trội 82.43% so với CT4 (8.000 lá/cây).
  • Về phát sinh mầm nhánh: CT1 kích thích phân cành mạnh nhất đạt 2.701 mầm/cây, gấp 2.7 lần so với CT4 (1.000 mầm/cây).
  • Về phân loại chất lượng xuất vườn: CT1 cho tỷ lệ cây đạt chuẩn xuất vườn loại Tốt cao nhất đạt 84.29%, trong khi đối chứng CT4 có tới 36.92% cây bị còi cọc, phẩm chất kém.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa công thức bón lót hữu cơ cho cây rau dược liệu bản địa: Thay vì bón vô cơ đơn thuần dễ gây xót rễ hoặc không bón phân làm giảm năng suất, nghiên cứu chứng minh phân chuồng hoai mục (liều lượng $0.2\text{ kg/m}^2$) cung cấp hệ đệm dinh dưỡng hoàn hảo cho bộ rễ Viola inconspicua phát triển.
  2. Nâng cao hiệu suất sinh khối và tỷ lệ cây con loại A: Việc sử dụng phân chuồng hoai giúp nâng tỷ lệ cây tốt lên 84.29% (tăng 53.52% giá trị tuyệt đối so với đối chứng), rút ngắn thời gian lưu vườn ươm từ 45 ngày xuống còn 30 ngày.
  3. Đóng góp bảo tồn gen Ex-situ: Cung cấp thông số kỹ thuật thực nghiệm chính xác hỗ trợ các vườn ươm quốc gia và trung tâm cứu hộ thực vật xây dựng quy trình thuần hóa và nhân giống quy mô lớn.
+-------------------------------------------------------------------------+
|               SO SÁNH CÁC PHƯƠNG PHÁP DINH DƯỠNG CÂY CON                |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Tiêu chí                  | Đối chứng (CT4) | NPK (CT2) | Phân chuồng (CT1) |
+---------------------------+-----------------+-----------+-------------------+
| Tốc độ tăng trưởng lá     | Cơ bản (1.0x)   | +65.1%    | +82.4% (Tối ưu)   |
| Tỷ lệ cây đạt chuẩn       | 30.77%          | 71.43%    | 84.29% (+53.52%)  |
| Cải thiện lý tính đất     | Không           | Gây chai  | Tăng độ mùn, ẩm   |
+-------------------------------------------------------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng (Real-world Use Cases)

  • Mô hình Nông lâm kết hợp dưới tán rừng: Trồng xen canh Cải rừng tía dưới tán rừng trồng (Keo, Mỡ, Thông) hoặc vườn cây ăn quả để tận dụng độ che bóng tự nhiên và tăng thu nhập ngắn hạn.
  • Trang trại rau hữu cơ chuyên canh: Cung cấp nguồn rau đặc sản sạch, giàu dược tính cho chuỗi nhà hàng, siêu thị thực phẩm cao cấp tại các đô thị lớn.
  • Vườn bảo tồn và vùng nguyên liệu dược liệu: Trồng liên kết với các công ty dược phẩm chiết xuất cao thanh nhiệt, tiêu độc.

Quy trình kỹ thuật triển khai chuẩn (Standard Operating Procedure)

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  QUY TRÌNH KỸ THUẬT CANH TÁC VƯỜN ƯƠM                   |
+-------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 1: LÀM ĐẤT & BÓN LÓT                                               |
| - Cày sâu > 40cm, bừa kỹ, khử trùng vôi bột 500 kg/ha                   |
| - Lên luống rộng 1.0m, cao 25-30cm. Bón lót phân chuồng hoai 2 tấn/ha   |
|                                                                         |
| BƯỚC 2: XUỐNG GIỐNG VÀ ĐIỀU TIẾT TIỂU KHÍ HẬU                          |
| - Mật độ: 30cm x 20cm (16-17 cây/m2)                                    |
| - Căng lưới đen che sáng 40%, tưới nước duy trì ẩm độ 75-80%            |
|                                                                         |
| BƯỚC 3: CHĂM SÓC & PHÒNG TRỪ SÂU BỆNH                                   |
| - Làm cỏ xới xáo phá váng: 5 ngày/lần                                    |
| - Xuất vườn sau 30 ngày khi Hvn >= 11cm, SL >= 14 lá                    |
+-------------------------------------------------------------------------+

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit & ROI)

  • Chi phí đầu tư trên 1 ha vườn ươm:
    • Giống: $150.000\text{ cây} \times 500\text{ VNĐ} = 75.000.000\text{ VNĐ}$.
    • Phân bón chuồng hoai (2 tấn): $4.000.000\text{ VNĐ}$.
    • Công lao động, làm đất, vật tư phụ: $25.000.000\text{ VNĐ}$.
    • Tổng chi phí: $\approx 104.000.000\text{ VNĐ}$.
  • Doanh thu ước tính sau 30-45 ngày:
    • Tỷ lệ xuất vườn đạt loại Tốt và Trung bình ($91.43%$): $\approx 137.000\text{ cây}$.
    • Giá bán cây giống xuất vườn: $1.500\text{ VNĐ/cây}$.
    • Tổng thu: $205.500.000\text{ VNĐ}$.
    • Lợi nhuận gộp: $101.500.000\text{ VNĐ/vụ}$ (Thời gian hoàn vốn ROI: $< 2\text{ tháng}$).

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thí nghiệm mới chỉ đánh giá trong phạm vi 30 ngày ở giai đoạn vườn ươm, chưa theo dõi chu kỳ ra hoa, kết quả và tích lũy hoạt chất sinh học ở giai đoạn trưởng thành.
  • Nghiên cứu thực hiện tại một vùng sinh thái đại diện (Thái Nguyên), cần kiểm chứng bổ sung trên các nền đất cát ven biển hoặc đất đỏ bazan Tây Nguyên.

Hướng phát triển mở rộng

  1. Khảo sát công thức phối trộn kết hợp (Phân chuồng hoai mục + Vi sinh hữu hiệu) với các dải liều lượng tinh chỉnh.
  2. Ứng dụng công nghệ nhà màng nông nghiệp công nghệ cao và hệ thống châm phân tự động nhỏ giọt (Fertigation).
  3. Định lượng hàm lượng hoạt chất dược liệu (flavonoid, saponin, axit hữu cơ) theo các chế độ bón phân khác nhau bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên và Học viên Cao học ngành Lâm nghiệp, Nông học: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp bố trí thí nghiệm RCBD và xử lý thống kê sinh học lâm nghiệp.
  • Kỹ sư Nông nghiệp và Quản lý Nông trường: Cẩm nang kỹ thuật thực tế để thiết kế quy trình sản xuất cây giống bản địa chất lượng cao.
  • Hộ nông dân miền núi: Mô hình chuyển đổi cây trồng sinh kế hiệu quả, tận dụng phụ phẩm chăn nuôi để nâng cao thu nhập.
  • Doanh nghiệp Dược phẩm & Nông sản sạch: Cơ sở khoa học để bao tiêu và chuẩn hóa vùng trồng dược liệu đạt chuẩn GACP-WHO.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện đất đai và tiểu khí hậu nào phù hợp nhất để nhân giống Cải rừng tía?

Cây phát triển tối ưu trên đất thịt nhẹ pha cát, thoát nước tốt, tầng canh tác dày $> 40\text{ cm}$, giàu mùn hữu cơ, pH đất từ 5.5 - 6.5. Cây ưa ẩm và ánh sáng tán xạ bán phần (cần che bớt 30-40% ánh sáng trực tiếp trong tháng đầu tiên).

2. Tại sao phân chuồng hoai mục (CT1) lại cho kết quả vượt trội hơn phân NPK hóa học (CT2)?

Phân chuồng hoai không chỉ cung cấp N-P-K từ từ mà còn bổ sung hàm lượng lớn mùn hữu cơ, vi lượng tự nhiên, giúp cải thiện dung tích hấp thu ($CEC$) và độ ẩm của đất Feralit cát pha, tạo điều kiện thuận lợi cho bộ rễ non của cây rừng hoang dại dễ thích nghi mà không bị sốc nồng độ muối khoáng.

3. Có thể dùng phân NPK đơn để thay thế hoàn toàn phân chuồng được không?

Không khuyến khích. Việc lạm dụng phân vô cơ đơn chất dễ làm chai cứng đất vườn ươm, tăng độ chua và làm giảm tỷ lệ mọc mầm nhánh của Cải rừng tía (số mầm ở CT2 chỉ đạt 2.315 mầm so với 2.701 mầm ở CT1).

4. Phòng ngừa hiện tượng thối rễ và lở cổ rễ ở cây con như thế nào?

Cần lên luống cao $25 - 30\text{ cm}$ để thoát nước triệt để khi mưa to. Trước khi trồng, xử lý đất bằng vôi bột ($50\text{ kg/sào}$) và sử dụng phân chuồng đã được ủ hoai mục hoàn toàn bằng chế phẩm sinh học đối kháng nấm bệnh.

5. Chu kỳ thu hoạch từ khi trồng cây giống xuất vườn đến khi lấy rau thương phẩm là bao lâu?

Sau khi xuất vườn (30 ngày tuổi), cây trồng ra ruộng sản xuất mất khoảng 25 - 35 ngày chăm sóc là có thể tiến hành thu hoạch lứa ngọn và lá non đầu tiên, sau đó cây tiếp tục đẻ nhánh cho các lứa thu hoạch định kỳ 15 - 20 ngày/lần.


Kết luận

Nghiên cứu thực nghiệm tại Vườn ươm Khoa Lâm nghiệp - Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả vượt trội của việc chuẩn hóa chế độ dinh dưỡng trong nhân giống rau Cải rừng tía (Viola inconspicua Blume). Trong 4 công thức khảo nghiệm, Công thức 1 (Bón lót phân chuồng hoai mục liều lượng 0.4 kg/2m²) là giải pháp tối ưu toàn diện: đạt tỷ lệ sống 97.22%, chiều cao trung bình 11.331 cm, số lá đạt 14.594 lá/cây, số mầm đạt 2.701 mầm/cây và tỷ lệ cây con phẩm chất Tốt đạt 84.29%. Kết quả này mở ra hướng đi bền vững cho việc bảo tồn nguồn gen thực vật bản địa quý hiếm kết hợp phát triển kinh tế nông lâm kết hợp tại các địa phương miền núi.