Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch Việt Nam trong những năm qua đã có bước tăng trưởng quan trọng, đóng góp tích cực vào phát triển kinh tế - xã hội, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, thu hút nguồn vốn đầu tư và giải quyết việc làm. Tại thành phố Hải Phòng, du lịch biển cùng với kinh tế cảng biển giữ vai trò là động lực tăng trưởng kinh tế then chốt. Thành phố sở hữu các tài nguyên thiên nhiên và nhân văn đặc sắc, nổi bật là cảnh quan ven biển Đồ Sơn, Vịnh Lan Hạ và rừng nguyên sinh Quần đảo Cát Bà – Khu Dự trữ Sinh quyển Thế giới. Các tài nguyên này tạo tiền đề phát triển đa dạng các loại hình du lịch như du lịch nghỉ dưỡng, du lịch sinh thái và du lịch văn hóa.
Tuy nhiên, hoạt động du lịch biển Hải Phòng đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức do biến động kinh tế toàn cầu, dịch bệnh Covid-19 và sức ép cạnh tranh gay gắt từ các điểm đến trong khu vực. Thực tế cho thấy việc khai thác tài nguyên biển của thành phố vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: trình độ khai thác còn lạc hậu, sản phẩm du lịch biển chất lượng chưa cao, thiếu tính hệ thống và tính chuyên nghiệp. Trong thời gian dài, hiệu quả kinh doanh du lịch chủ yếu được nhìn nhận qua số lượng lượt khách gia tăng mà chưa chú trọng đúng mức đến việc nâng cao chất lượng dịch vụ – yếu tố cốt lõi quyết định tính bền vững và giá trị gia tăng của điểm đến. Những bất cập trong chất lượng dịch vụ dẫn đến tỷ lệ tăng trưởng du khách qua các năm chưa đạt kỳ vọng và mức độ hài lòng của du khách chưa cao.
Nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn nêu trên, đề tài khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các khái niệm pháp lý, lý thuyết kinh tế dịch vụ và khung chuẩn quản trị điểm đến du lịch:
-
Khung lý thuyết và khái niệm:
- Khái niệm du lịch và dịch vụ du lịch: Áp dụng định nghĩa theo Luật Du lịch Việt Nam 2005 và quan điểm kinh tế du lịch của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Dịch vụ du lịch được xác định là chuỗi cung cấp các dịch vụ lữ hành, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí, thông tin và hướng dẫn nhằm thỏa mãn nhu cầu của du khách.
- Bản chất chất lượng dịch vụ: Tiếp cận theo lý thuyết chất lượng cảm nhận, được đo lường bằng kết quả so sánh giữa sự kỳ vọng trước khi tiêu dùng và cảm nhận thực tế của khách hàng sau khi trải nghiệm dịch vụ. Khóa luận phân tích 4 khoảng cách sai lệch dẫn đến suy giảm chất lượng dịch vụ: sai lệch giữa kỳ vọng của khách và nhận thức của doanh nghiệp; sai lệch trong chuyển đổi nhận thức thành tiêu chuẩn dịch vụ; sai lệch trong quá trình nhân viên chuyển giao dịch vụ; và sai lệch giữa truyền thông quảng bá với thực tế cung ứng.
- Đặc tính dịch vụ du lịch biển: Bao gồm tính vô hình (Intangibility), tính không đồng nhất (Heterogeneity), tính không có quyền sở hữu (Non-ownership) và tính thời vụ sâu sắc.
- Bộ tiêu chí đánh giá chất lượng điểm đến: Vận dụng Quyết định số 4640/QĐ-BVHTTDL ngày 28/12/2016 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch về Bộ tiêu chí đánh giá điểm đến du lịch dành cho các Khu du lịch, gồm 32 tiêu chí thuộc 6 nhóm:
- Nhóm tiêu chí về tài nguyên du lịch (sự đa dạng, độc đáo, sức chứa, công tác bảo vệ tôn tạo).
- Nhóm tiêu chí về sản phẩm và dịch vụ (thông tin, chỉ dẫn, thuyết minh, cơ sở lưu trú, nhà hàng, vui chơi giải trí, biểu diễn nghệ thuật, mua sắm).
- Nhóm tiêu chí về quản lý điểm đến (môi trường tự nhiên, vệ sinh, xử lý rác thải, nhà vệ sinh công cộng, an ninh trật tự, an toàn du khách).
- Nhóm tiêu chí về cơ sở hạ tầng (giao thông tiếp cận đường bộ/đường thủy, giao thông nội bộ, hệ thống điện, cấp thoát nước).
- Nhóm tiêu chí về sự tham gia của cộng đồng địa phương (tỷ lệ lao động địa phương).
- Nhóm tiêu chí về sự hài lòng của khách du lịch.
- Nguyên tắc phát triển du lịch bền vững: Khai thác sử dụng tài nguyên hợp lý trong giới hạn sức chứa; hạn chế lãng phí tài nguyên và giảm thiểu chất thải; bảo tồn tính đa dạng sinh học và văn hóa; bảo đảm phù hợp quy hoạch tổng thể kinh tế - xã hội.
-
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp, đối chiếu, so sánh: Sử dụng để xử lý chuỗi số liệu kinh tế, quy mô dân số, lượng khách du lịch, doanh thu và cơ cấu lao động qua các năm.
- Phương pháp khảo sát thực địa: Quan sát thực tế hiện trạng tài nguyên, hạ tầng kỹ thuật và cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch tại Cát Bà, Đồ Sơn và Khách sạn Hải quân.
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, chọn lọc và phân tích tư liệu thứ cấp từ các báo cáo chuyên ngành của Sở Du lịch thành phố Hải Phòng, Ban Quản lý Khu Kinh tế Hải Phòng, niên giám thống kê, các bài báo khoa học và các đề tài nghiên cứu liên quan.
-
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thống kê giai đoạn 2016–2020 do Sở Du lịch Hải Phòng cung cấp, số liệu kinh tế - xã hội của Cục Thống kê thành phố Hải Phòng và các văn bản chỉ đạo, quy hoạch phát triển ngành du lịch của cơ quan quản lý nhà nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận về du lịch biển và cơ sở của việc nâng cao chất lượng du lịch biển
Chương I tổng hợp hệ thống lý luận nền tảng về ngành du lịch, làm rõ bản chất kinh tế và xã hội của hoạt động du lịch biển. Tác giả phân loại các hình thức du lịch dựa trên phạm vi lãnh thổ (du lịch nội địa, du lịch quốc tế chủ động, du lịch quốc tế thụ động), mục đích chuyến đi (tham quan văn hóa - lịch sử, nghỉ dưỡng ven biển/hải đảo/núi/khoáng, công vụ, thăm thân, chữa bệnh, thể thao, tôn giáo, giải trí, mạo hiểm, sinh thái) và phương tiện vận chuyển (hàng không, đường bộ, đường sắt, tàu biển, tàu thủy nội địa).
Về mặt kinh tế - xã hội, phát triển du lịch nội địa hỗ trợ tái phân phối thu nhập giữa các vùng dân cư, tạo việc làm và bảo tồn di sản; phát triển du lịch quốc tế giúp tăng thu ngoại tệ, cải thiện cán cân thanh toán và thu hút nguồn vốn đầu tư. Chương này phân tích các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ du lịch, nhấn mạnh vai trò quyết định của điều kiện vật chất kỹ thuật, trình độ kỹ năng ứng xử của nhân viên phục vụ trực tiếp và sự đồng bộ trong quy trình cung ứng dịch vụ.
Tác giả luận giải chi tiết 6 nhóm tiêu chí đánh giá điểm đến du lịch theo Quyết định số 4640/QĐ-BVHTTDL ngày 28/12/2016 và phân tích các nhân tố tác động đến chất lượng du lịch biển, gồm: điều kiện tự nhiên (vị trí địa lý, địa hình bờ nước/karst ngập nước, các chỉ tiêu sinh khí hậu, nhiệt độ nước biển tối ưu từ 20°C đến 25°C, thủy văn, hệ sinh thái động thực vật); điều kiện kinh tế - xã hội (tăng trưởng kinh tế, dân cư, hạ tầng xã hội và cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch, tài nguyên nhân văn); tình hình an ninh chính trị và hệ thống thể chế, chính sách của Nhà nước. Đồng thời, tác giả xác lập 4 nguyên tắc cơ bản của phát triển du lịch bền vững làm kim chỉ nam cho việc đánh giá thực trạng.
Chương II: Thực trạng chất lượng du lịch biển tại thành phố Hải Phòng giai đoạn 2016-2020
Chương II tập trung phân tích thực trạng các điều kiện phát triển và chất lượng hoạt động du lịch biển tại Hải Phòng:
| Chỉ tiêu kinh tế - xã hội và du lịch Hải Phòng |
Giai đoạn 2011–2015 |
Giai đoạn / Năm 2016–2020 |
| Tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân (%/năm) |
7,08% |
13,94% |
| Quy mô kinh tế GRDP (nghìn tỷ đồng) |
131,3 (năm 2015) |
276,6 (năm 2020) |
| GRDP bình quân đầu người (USD/người/năm) |
3.042 (năm 2015) |
5.863 (năm 2020) |
| Sản lượng hàng hóa qua hệ thống cảng biển (triệu tấn) |
- |
142,87 (năm 2020) |
| Tỷ lệ lao động du lịch biển trên tổng lao động ngành du lịch (%) |
- |
78,34% – 91,9% |
| Tổng lượng khách du lịch (lượt khách) |
- |
7,8 triệu (năm 2018) |
| Số lượng di tích xếp hạng trên toàn địa bàn |
- |
470 (02 di tích quốc gia đặc biệt, 112 cấp QG) |
- Hạn chế về chất lượng và nguyên nhân:
- Khai thác tài nguyên chưa tương xứng tiềm năng; hiệu quả kinh tế du lịch còn thấp; cơ cấu du lịch trong khối dịch vụ còn khiêm tốn.
- Sản phẩm du lịch thiếu chiều sâu, dựa nhiều vào tài nguyên tự nhiên có sẵn, thiếu các sản phẩm dịch vụ độc đáo, cao cấp và sức cạnh tranh chưa cao.
- Doanh nghiệp du lịch, lữ hành đa phần có quy mô nhỏ.
- Nguồn nhân lực du lịch còn thiếu tính chuyên nghiệp, tỷ lệ lao động được đào tạo đúng chuyên ngành du lịch ở bậc đại học và sau đại học còn thấp; hạn chế về kỹ năng nghề, ngoại ngữ và ứng dụng tin học.
- Môi trường biển đảo chịu áp lực: suy giảm rạn san hô Cát Bà do lắng đọng trầm tích từ các cửa sông lớn (Cửa Cấm, Bạch Đằng, Cửa Lục), xói lở trầm tích và hiện tượng khai thác hải sản quá mức, phá vỡ quy hoạch nuôi trồng thủy sản.
Chương III: Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng du lịch biển tại thành phố Hải Phòng giai đoạn 2021-2025
Chương III xác định các cơ hội, thách thức và đề xuất hệ thống mục tiêu cùng 10 nhóm giải pháp cụ thể:
- Nâng cao nhận thức của xã hội về chất lượng dịch vụ du lịch: Tuyên truyền sâu rộng trong cộng đồng dân cư và doanh nghiệp về ý thức phục vụ văn minh, bảo vệ tài nguyên du lịch biển.
- Đầu tư cơ sở vật chất, xây dựng hạ tầng kỹ thuật đồng bộ: Tiếp tục hoàn thiện mạng lưới giao thông đường bộ, đường thủy, nâng cấp hệ thống bến tàu du lịch, mở rộng các tuyến kết nối Cát Bà, Đồ Sơn.
- Tăng cường thu hút vốn đầu tư cho phát triển du lịch biển: Khai thác hiệu quả các nguồn vốn FDI và vốn đầu tư xã hội hóa từ các tập đoàn lớn để xây dựng các tổ hợp nghỉ dưỡng, vui chơi giải trí cao cấp.
- Phát triển sản phẩm du lịch biển chất lượng cao, gắn với xây dựng thương hiệu du lịch Hải Phòng: Đa dạng hóa các sản phẩm du lịch sinh thái biển, du lịch văn hóa - lịch sử, thể thao biển, nghỉ dưỡng cao cấp; phát triển ẩm thực đặc sản biển.
- Đào tạo, phát triển nguồn nhân lực du lịch: Bồi dưỡng chuẩn hóa chuyên môn nghiệp vụ, nâng cao trình độ ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ quản lý và nhân viên trực tiếp.
- Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, công tác phối hợp phát triển du lịch: Củng cố bộ máy quản lý chuyên trách từ cấp thành phố đến quận/huyện; tăng cường kiểm tra, giám sát tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ.
- Xúc tiến, quảng bá và phát triển thị trường du lịch biển: Đẩy mạnh tuyên truyền thông điệp "Hải Phòng - điểm đến an toàn", đa dạng hóa kênh xúc tiến trực tuyến và trực tiếp, liên kết tuyến du lịch vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
- Xây dựng cơ chế, chính sách hỗ trợ phát triển du lịch: Ban hành cơ chế ưu đãi đầu tư sản phẩm du lịch đặc thù, hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi hoạt động và tiếp cận thị trường.
- Bảo vệ tài nguyên, môi trường du lịch biển: Đẩy mạnh thành lập và quản lý Khu bảo tồn biển Cát Bà; kiểm soát việc xả thải và lắng đọng trầm tích; triển khai các chương trình thả rạn san hô nhân tạo và phục hồi san hô cứng; nâng cao năng lực cộng đồng trong giám sát tài nguyên ven bờ.
- Ứng dụng khoa học, công nghệ: Áp dụng công nghệ số trong quản lý điểm đến, cung cấp thông tin du lịch và hỗ trợ trải nghiệm của du khách.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh hệ thống dữ liệu thực chứng về điều kiện kinh tế - xã hội và hiện trạng ngành du lịch thành phố Hải Phòng giai đoạn 2016–2020:
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi khảo sát thực địa chủ yếu tập trung vào hai địa bàn trọng điểm là Đồ Sơn và Cát Bà, chưa bao quát được toàn bộ các khu vực biển đảo xa bờ khác như đảo Bạch Long Vĩ.
- Dữ liệu sơ cấp về đo lường mức độ hài lòng của du khách còn mang tính khái quát, dựa trên tổng hợp tài liệu quản lý của địa phương mà chưa thực hiện được các cuộc điều tra xã hội học quy mô mẫu lớn với phân tích thống kê chuyên sâu do bối cảnh dịch bệnh hạn chế di chuyển trong năm 2020–2021.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu định lượng về mức độ hài lòng và hành vi chi tiêu của từng phân khúc du khách nội địa và quốc tế đối với các sản phẩm du lịch biển mới đưa vào khai thác (như cáp treo Cát Hải - Cát Bà, các khu nghỉ dưỡng sinh thái cao cấp).
- Nghiên cứu chuyên sâu về đánh giá sức chứa du lịch sinh thái và mô hình giám sát ô nhiễm môi trường biển phục vụ công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại Khu Dự trữ Sinh quyển Cát Bà.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên các ngành Việt Nam học, Văn hóa du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, cũng như các ngành Quản trị kinh doanh và Kinh tế phát triển.
Nội dung công trình cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết ở các khía cạnh:
- Khung phương pháp đánh giá chất lượng điểm đến theo tiêu chuẩn của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
- Bộ dữ liệu thống kê tổng hợp về điều kiện tự nhiên, tài nguyên nhân văn và các chỉ tiêu phát triển kinh tế - xã hội của thành phố Hải Phòng giai đoạn 2016–2020.
- Cơ sở thực tiễn phục vụ việc hoạch định chính sách quản lý nhà nước về du lịch biển và xây dựng chiến lược kinh doanh cho các doanh nghiệp dịch vụ lưu trú, lữ hành trên địa bàn duyên hải Bắc Bộ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng khung văn bản pháp lý nào để xác lập bộ tiêu chí đánh giá chất lượng điểm đến du lịch biển?
Khóa luận áp dụng Bộ tiêu chí đánh giá điểm đến du lịch ban hành kèm theo Quyết định số 4640/QĐ-BVHTTDL ngày 28/12/2016 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, gồm 32 tiêu chí cụ thể được phân thành 6 nhóm: tài nguyên du lịch, sản phẩm và dịch vụ, quản lý điểm đến, cơ sở hạ tầng, sự tham gia của cộng đồng địa phương và sự hài lòng của khách du lịch.
2. Tiềm năng đa dạng sinh học của Quần đảo Cát Bà được thể hiện qua các con số thống kê nào trong văn bản?
Vườn quốc gia Cát Bà có diện tích 15.200 ha với 3.154 loài động và thực vật. Trong đó, có 60 loài thực vật và 22 loài động vật quý hiếm ghi danh trong Sách đỏ Việt Nam; 29 loài thực vật và 7 loài động vật thuộc Sách đỏ thế giới; nổi bật là loài linh trưởng đặc hữu Voọc Cát Bà, sơn dương, thạch sùng mí Cát Bà, cây kim giao, chò đãi, tuế Hạ Long, lát hoa; cùng hệ sinh thái biển gồm 135 loài thực vật nổi, 138 loài rong, 23 loài thực vật ngập mặn, 500 loài động vật đáy và 150 loài san hô.
3. Tỷ trọng lao động du lịch biển trong tổng lao động ngành du lịch thành phố Hải Phòng giai đoạn 2016–2020 chiếm bao nhiêu?
Lực lượng lao động hoạt động trong lĩnh vực du lịch biển tại thành phố Hải Phòng (tập trung chủ yếu tại huyện đảo Cát Hải và quận Đồ Sơn) chiếm tỷ trọng dao động từ 78,34% đến 91,9% tổng số lao động của toàn ngành du lịch thành phố.
4. Những nguyên nhân tự nhiên và nhân tạo nào được chỉ ra là tác nhân gây suy giảm rạn san hô tại Cát Bà?
Nguyên nhân tự nhiên chủ yếu do tác động bồi lắng trầm tích phù sa từ các cửa sông lớn lân cận (cửa Cấm, Bạch Đằng, cửa Lục) gây xói lở và lắng đọng trầm tích bao phủ rạn san hô; nguyên nhân nhân tạo là do hoạt động khai thác san hô và hải sản quá mức, cùng sự phát triển nuôi trồng thủy sản phá vỡ quy hoạch.
5. Giai đoạn 2016–2020 ghi nhận những dự án hạ tầng giao thông và dịch vụ du lịch trọng điểm nào tại Hải Phòng?
Thành phố đã hoàn thành 46 cây cầu kết nối giao thông, đưa vào khai thác Nhà máy sản xuất ô tô VinFast, hệ thống cáp treo vượt biển Cát Hải - Cát Bà, 02 bến khởi động Cảng cửa ngõ quốc tế Hải Phòng, bãi biển nhân tạo Đồ Sơn, Trung tâm Thương mại AEON MALL Hải Phòng Lê Chân, cùng sự tham gia đầu tư của các tập đoàn như Sun Group, Vingroup, Flamingo, FLC, Him Lam.
Kết luận
Khóa luận đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ du lịch biển và các nguyên tắc phát triển bền vững theo khung chuẩn của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Bằng việc phân tích chuỗi dữ liệu thực chứng giai đoạn 2016–2020, tác giả đã làm rõ tiềm năng tự nhiên - nhân văn to lớn của Cát Bà và Đồ Sơn, song song với việc chỉ ra các điểm nghẽn về hạ tầng, sản phẩm, nhân lực và bảo tồn môi trường sinh thái biển. Hệ thống 10 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và khả thi, cung cấp căn cứ thiết thực nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch biển Hải Phòng trong giai đoạn 2021–2025.