Hoàn thiện kênh phân phối thuê bao Vinaphone trả trước tại VNPT Thừa Thiên Huế

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp quản trị kinh doanh hoàn thiện hệ thống kênh phân phối dịch vụ thuê bao vinaphone trả, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Đại học Kinh tế Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC SƠ ĐỒ

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG

PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Lí do chọn đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

3. Câu hỏi nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4.1. Đối tượng nghiên cứu

4.2. Phạm vi nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

5.1. Phương pháp thu thập số liệu và thông tin

5.2. Phương pháp tổng hợp và phân tích số liệu

6. Kết cấu của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HỆ THỐNG KÊNH PHÂN PHỐI SẢN PHẨM DỊCH VỤ VIỄN THÔNG

1.1. Những vấn đề cơ bản về hệ thống kênh phân phối dịch vụ viễn thông

1.1.1. Dịch vụ viễn thông

1.1.1.1. Khái niệm và đặc điểm dịch vụ

1.1.2. Dịch vụ viễn thông và đặc điểm dịch vụ viễn thông

1.1.3. Kênh phân phối sản phẩm, dịch vụ

1.1.3.1. Khái niệm kênh phân phối
1.1.3.2. Vai trò của kênh phân phối
1.1.3.3. Chức năng của kênh phân phối
1.1.3.4. Cấu trúc kênh phân phối
1.1.3.5. Các dòng chảy của kênh phân phối

1.1.4. Các hình thức tổ chức kênh phân phối

1.1.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống kênh phân phối

1.1.6. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt đông kênh phân phối

1.2. Kinh nghiệm về phát triển kênh phân phối ở một số doanh nghiệp điển hình

1.2.1. Hệ thống phân phối của Unilever

1.2.2. Hệ thống phân phối của Thế giới di động

1.3. Tổng quan về các nghiên cứu liên quan đến phát triển kênh phân phối

1.4. Mô hình nghiên cứu đề xuất và giả thuyết nghiên cứu

1.4.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

1.4.2. Giả thuyết nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KÊNH PHÂN PHỐI DỊCH VỤ THUÊ BAO VINAPHONE TRẢ TRƯỚC TẠI TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT THỪA THIÊN - HUẾ

2.1. Tổng quan về Trung tâm Kinh doanh VNPT TT- Huế

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức của bộ máy quản lý

2.1.2.1. Cơ cấu tổ chức bộ máy
2.1.2.2. Chức năng nhiệm vụ

2.1.3. Nguồn nhân lực của Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên – Huế

2.1.4. Sản phẩm, dịch vụ của Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên – Huế

2.1.5. Tình hình doanh thu của Trung tâm Kinh doanh VNPT TT- Huế

2.2. Thực trạng hệ thống kênh phân phối dịch vụ thuê bao Vinaphone trả trước tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên – Huế

2.2.1. Giới thiệu về dịch vụ thuê bao Vinaphone trả trước của Trung tâm Kinh doanh VNPT TT- Huế

2.2.2. Cấu trúc kênh phân phối của Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên – Huế

2.2.3. Các thành viên trong kênh phân phối của Trung tâm

2.2.4. Đánh giá chung về các kênh phân phối

2.2.4.1. Điểm mạnh của kênh phân phối
2.2.4.2. Điểm yếu của kênh phân phối

2.2.5. Các chính sách phân phối mà Trung tâm Kinh doanh VNPT TT- Huế đã thực hiện đễ hỗ trợ phân phối đối với dịch vụ thuê bao Vinaphone trả trước

2.2.6. Đánh giá kết quả phân phối và tiêu thụ đối với dịch vụ thuê bao Vinaphone trả trước

2.2.6.1. Tình hình phát triển thuê bao trả trước theo kênh phân phối
2.2.6.2. Tình hình phát triển thẻ trả trước theo kênh phân phối

2.2.7. Đánh giá kết quả phát triển mạng lưới phân phối

2.2.7.1. Mật độ dân số trên một điểm phân phối
2.2.7.2. Mật độ phân bố điểm phân phối

2.2.8. Đánh giá của các đại lý và điểm bán lẻ về chính sách phân phối của Trung tâm kinh doanh VNPT TT- Huế đối với dịch vụ thuê bao Vinaphone trả trước

2.2.8.1. Đặc điểm của mẫu khảo sát
2.2.8.2. Kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha
2.2.8.3. Đánh giá thang đo bằng phân tích nhân tố EFA
2.2.8.4. Phân tích mô hình hồi quy các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của đại lý, điểm bán lẻ
2.2.8.5. Kiểm định giá trị trung bình với các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của các đại lý, điểm bán lẻ

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KÊNH PHÂN PHỐI DỊCH VỤ THUÊ BAO VINAPHONE TRẢ TRƯỚC TẠI TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT TT – HUẾ

3.1. Định hướng mục tiêu phát triển và hoàn thiện hệ thống kênh phân phối dịch vụ thuê bao Vinaphone trả trước tại Trung tâm Kinh doanh VNPT TT – Huế

3.2. Giải pháp hoàn thiện hệ thống kênh phân phối dịch vụ thuê bao Vinaphone trả trước tại Trung tâm Kinh doanh VNPT TT- Huế

3.2.1. Giải pháp về chính sách bán hàng

3.2.2. Giải pháp về cung cấp hàng hóa

3.2.3. Giải pháp về nghiệp vụ bán hàng

3.2.4. Giải pháp về cơ sở vật chất, trang thiết bị

3.2.5. Giải pháp về chính sách quan hệ cá nhân

PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

1. Đối với Tổng công ty dịch vụ Vinaphone

2. Đối với Trung tâm Kinh doanh VNPT TT – Huế

3. Đối với đại lý, điểm bán lẻ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hệ thống kênh phân phối Vinaphone tại VNPT Huế

Kênh phân phối không chỉ là con đường đưa sản phẩm đến người tiêu dùng. Nó là một lợi thế cạnh tranh dài hạn, quyết định sự thành bại của doanh nghiệp trên thị trường. Trong lĩnh vực viễn thông, một hệ thống phân phối Vinaphone hiệu quả giúp gia tăng độ phủ, tiếp cận khách hàng và tối ưu hóa doanh thu. Nghiên cứu này tập trung vào kênh phân phối Vinaphone trả trước tại VNPT Huế, một thị trường có tính cạnh tranh cao. Mục tiêu là phân tích sâu cấu trúc, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược. Việc hiểu rõ vai trò và các thành phần của mạng lưới phân phối VNPT là nền tảng cơ bản để xác định các điểm cần cải thiện. Hệ thống này bao gồm nhiều thành viên, từ các phòng giao dịch trực thuộc đến mạng lưới đại lý Vinaphone tại Huế và các điểm bán sim thẻ Vinaphone nhỏ lẻ. Mỗi thành viên đóng một vai trò khác nhau trong việc đưa dịch vụ di động trả trước đến tay người dùng cuối. Cấu trúc kênh được tổ chức theo cả hình thức trực tiếp và gián tiếp, mỗi hình thức có ưu và nhược điểm riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh và mức độ hài lòng của khách hàng cũng như các đối tác trung gian.

1.1. Vai trò cốt lõi của chiến lược phân phối sản phẩm viễn thông

Một chiến lược phân phối sản phẩm viễn thông hiệu quả là yếu tố sống còn. Nó không chỉ giải quyết bài toán đầu ra cho sản phẩm mà còn tạo ra sự tiện lợi cho khách hàng, một trong bốn yếu tố cốt lõi của marketing hỗn hợp. Vai trò của kênh phân phối được thể hiện qua nhiều chức năng: thông tin, xúc tiến, thương lượng, phân phối vật chất, tài trợ và chia sẻ rủi ro. Các trung gian thương mại giúp nhà cung cấp dịch vụ như Vinaphone giảm thiểu số lần tiếp xúc bán cần thiết, tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả nhờ chuyên môn hóa. Theo khóa luận của Hoàng Thị Minh Thư (2018), việc phát triển mạng lưới phân phối vững chắc tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, khó sao chép hơn so với các lợi thế ngắn hạn từ giá cả hay khuyến mãi.

1.2. Mô tả cấu trúc kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp

Tại VNPT Huế, hệ thống phân phối được cấu trúc thành hai loại chính. Thứ nhất là kênh phân phối trực tiếp, bao gồm các phòng giao dịch, cửa hàng của VNPT và đội ngũ nhân viên bán hàng trực tiếp. Kênh này giúp VNPT kiểm soát hoàn toàn chất lượng dịch vụ và thu thập thông tin khách hàng chính xác. Thứ hai là kênh phân phối gián tiếp, đây là kênh chủ lực, bao gồm một mạng lưới rộng lớn các đại lý độc quyền, điểm bán lẻ, cửa hàng điện thoại và các cộng tác viên. Kênh gián tiếp giúp Vinaphone nhanh chóng mở rộng độ phủ thị trường đến tận các khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa. Sự kết hợp giữa hai loại hình này tạo nên một hệ thống đa kênh, giúp tối đa hóa khả năng tiếp cận thị trường.

II. Phân tích thực trạng kênh phân phối và những thách thức lớn

Việc đánh giá thực trạng kênh phân phối là bước quan trọng để xác định các vấn đề tồn tại. Tại thị trường viễn thông Thừa Thiên Huế, Vinaphone phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn. Mặc dù có những điểm mạnh nhất định, hệ thống phân phối của VNPT Huế vẫn còn tồn tại nhiều điểm yếu cần khắc phục. Phân tích mô hình SWOT của Vinaphone cho thấy điểm mạnh nằm ở thương hiệu lâu đời và mạng lưới sẵn có. Tuy nhiên, điểm yếu lại nằm ở chính sách cho đại lý chưa thực sự linh hoạt và khả năng phản ứng với thị trường còn chậm so với đối thủ. Thách thức lớn nhất đến từ đối thủ cạnh tranh của Vinaphone tại Huế như Viettel và Mobifone, những đơn vị này có chiến lược đầu tư mạnh mẽ cho kênh phân phối và các chương trình marketing hấp dẫn. Điều này đòi hỏi VNPT Huế phải có những bước đi đột phá trong việc quản trị kênh phân phối và xây dựng mối quan hệ bền chặt với các đối tác, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo doanh thu thuê bao trả trước tăng trưởng ổn định.

2.1. Điểm mạnh và điểm yếu trong mạng lưới phân phối VNPT

Qua phân tích, hệ thống phân phối của VNPT Huế sở hữu điểm mạnh là độ phủ rộng khắp và thương hiệu VNPT uy tín. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu là quy trình, thủ tục đôi khi còn phức tạp, ảnh hưởng đến tốc độ cung ứng hàng hóa. Chính sách cho đại lý dù đã được cải thiện nhưng mức chiết khấu và các chương trình thưởng đôi khi chưa đủ sức hấp dẫn so với các đối thủ. Hơn nữa, việc quản lý một số lượng lớn các điểm bán sim thẻ Vinaphone nhỏ lẻ còn gặp nhiều khó khăn, dẫn đến chất lượng phục vụ không đồng đều. Việc nhận diện và khắc phục các điểm yếu này là yêu cầu cấp thiết.

2.2. Áp lực từ đối thủ cạnh tranh tại thị trường Huế

Sự cạnh tranh trên thị trường viễn thông Thừa Thiên Huế diễn ra vô cùng khốc liệt. Viettel và Mobifone không ngừng triển khai các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, chính sách chiết khấu cao và hỗ trợ mạnh mẽ cho các đại lý. Họ cũng rất nhanh nhạy trong việc áp dụng công nghệ vào quản lý và bán hàng. Áp lực này buộc Vinaphone phải xem xét lại chiến lược phân phối sản phẩm viễn thông của mình. Nếu không có sự thay đổi kịp thời, nguy cơ mất thị phần vào tay đối thủ cạnh tranh của Vinaphone tại Huế là rất rõ ràng. Do đó, việc nghiên cứu và học hỏi chiến lược của đối thủ là một phần quan trọng trong quá trình hoàn thiện kênh.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả mạng lưới phân phối VNPT

Để đưa ra các giải pháp hoàn thiện kênh phân phối một cách khoa học, nghiên cứu đã sử dụng một phương pháp luận chặt chẽ. Dữ liệu được thu thập từ hai nguồn chính: thứ cấp và sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp bao gồm các báo cáo kinh doanh, số liệu về doanh thu thuê bao trả trước của VNPT Huế giai đoạn 2015-2017. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát 120 đại lý Vinaphone tại Huế và các điểm bán lẻ. Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để đánh giá sự hài lòng của các thành viên kênh đối với 5 nhóm yếu tố chính. Toàn bộ dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0, thông qua các kỹ thuật thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy tuyến tính. Phương pháp này giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự hài lòng chung, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất và kiến nghị.

3.1. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả quản trị kênh phân phối

Hiệu quả quản trị kênh phân phối được đánh giá dựa trên hai nhóm tiêu chí chính. Về mặt định lượng, các chỉ số bao gồm: tổng doanh thu, tốc độ tăng trưởng thuê bao, sản lượng sim/thẻ bán ra qua từng kênh, và thị phần. Các chỉ số này phản ánh kết quả tài chính và mức độ bao phủ thị trường. Về mặt định tính, nghiên cứu tập trung vào mức độ hài lòng của các thành viên kênh (đại lý, điểm bán lẻ). Mức độ hài lòng này được đo lường thông qua các yếu tố như: chính sách bán hàng, quy trình cung cấp hàng hóa, nghiệp vụ của nhân viên, hỗ trợ cơ sở vật chất và quan hệ cá nhân. Sự kết hợp giữa hai nhóm tiêu chí này cho một cái nhìn toàn diện về sức khỏe của hệ thống phân phối.

3.2. Phân tích dữ liệu từ khảo sát các đại lý điểm bán lẻ

Kết quả khảo sát 120 đại lý và điểm bán lẻ là nguồn thông tin quý giá. Dữ liệu được kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach’s Alpha, đảm bảo các thang đo đều đạt yêu cầu (từ 0.7 trở lên). Phân tích nhân tố khám phá (EFA) đã nhóm 20 biến quan sát thành 5 nhân tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng, trùng khớp với mô hình đề xuất. Phân tích hồi quy cho thấy tất cả 5 nhân tố đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của các đại lý. Trong đó, 'Chính sách bán hàng' và 'Quan hệ cá nhân' là hai yếu tố có tầm ảnh hưởng lớn nhất. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một chính sách chiết khấu cạnh tranh và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với các đối tác.

IV. Top giải pháp hoàn thiện kênh phân phối Vinaphone trả trước

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và dữ liệu khảo sát, một loạt các giải pháp hoàn thiện kênh phân phối đã được đề xuất. Các giải pháp này tập trung vào việc giải quyết các điểm yếu đã được chỉ ra, đồng thời phát huy các điểm mạnh sẵn có. Trọng tâm của các giải pháp là cải thiện chính sách cho đại lý, tối ưu hóa quy trình vận hành và tăng cường mối quan hệ hợp tác. Cụ thể, cần xây dựng một chính sách chiết khấu linh hoạt hơn, có sự phân cấp rõ ràng dựa trên doanh số và cam kết của đại lý. Bên cạnh đó, việc đơn giản hóa thủ tục đặt hàng, đổi trả và thanh toán sẽ giúp tăng sự hài lòng và hiệu quả hoạt động. Phát triển mạng lưới bán lẻ không chỉ là mở rộng về số lượng mà còn phải chú trọng nâng cao chất lượng. Việc đào tạo nghiệp vụ bán hàng, cung cấp các công cụ hỗ trợ marketing và trang bị vật phẩm quảng cáo là những hoạt động cần được đẩy mạnh. Cuối cùng, tăng cường các hoạt động chăm sóc, duy trì quan hệ cá nhân sẽ tạo ra sự gắn kết bền vững, biến các đại lý thành những đối tác chiến lược thực thụ.

4.1. Tối ưu hóa chính sách bán hàng và chiết khấu cho đại lý

Đây là giải pháp trọng tâm. Cần nghiên cứu và xây dựng lại biểu chiết khấu cho sim, thẻ cào theo hướng cạnh tranh hơn. Áp dụng chính sách thưởng lũy tiến theo quý, theo năm dựa trên kết quả kinh doanh. Ngoài ra, cần có các chương trình khuyến mãi đặc biệt chỉ dành riêng cho hệ thống đại lý, tạo sự khác biệt và động lực bán hàng. Việc minh bạch, rõ ràng và ổn định trong chính sách giá cũng là yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin với các thành viên trong kênh.

4.2. Cải thiện nghiệp vụ bán hàng và quy trình cung cấp hàng hóa

Quy trình cung cấp hàng hóa cần được số hóa để giảm thiểu thời gian chờ đợi. Thủ tục đổi trả sim, thẻ hỏng cần được đơn giản hóa. Về nghiệp vụ bán hàng, VNPT Huế cần tổ chức các buổi đào tạo định kỳ cho nhân viên của đại lý về sản phẩm mới, kỹ năng tư vấn và chăm sóc khách hàng. Cung cấp đầy đủ và kịp thời các ấn phẩm quảng cáo như tờ rơi, poster. Điều này giúp các điểm bán sim thẻ Vinaphone hoạt động chuyên nghiệp và hiệu quả hơn, nâng cao hình ảnh thương hiệu Vinaphone.

05/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh hoàn thiện hệ thống kênh phân phối dịch vụ thuê bao vinaphone trả trước tại trung tâm kinh doanh vnpt thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HỆ THỐNG KÊNH PHÂN PHỐI SẢN PHẨM DỊCH VỤ VIỄN THÔNG 1. Những vấn đề cơ bản về hệ thống kênh phân phối dịch vụ viễn thông 1. Dịch vụ viễn thông 1. Khái niệm và đặc điểm dịch vụ  Khái niệm dịch vụ - Dịch vụ là những hoạt động bao gồm các nhân tố không hiện hữu, giải quyết các mối quan hệ giữa khách hàng hoặc tài sản mà khách hàng sở hữu với người cung cấp mà không có chuyển giao quyền sở hữu (Fitzsimmons 2014).

- Dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo ra giá trị sử dụng cho khách hàng, làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng (Zeithaml and Bitnet, 2000). Có rất nhiều khái niệm khác nhau về dịch vụ, song mỗi quan niệm sẽ hướng doanh nghiệp đưa ra những chiến lược khác nhau về cách thức tổ chức chuỗi cung ứng, các chính sách chăm sóc khách hàng đề đạt hiệu quả tối ưu. Tuy nhiên, ta có thể hiểu theo một cách tổng quan rằng, dịch vụ tương tự như hàng hóa nhưng là phi vật chất. Nó là cả một quá trình gắn liền với khách hàng, bắt đầu từ khi họ mua hàng đến khi có những cảm nhận đầu tiên để tạo ra sự hài lòng hay không hài lòng với hình ảnh của một doanh nghiệp  Đặc điểm dịch vụ Dịch vụ là một loại hàng hóa đặc biệt, nó có những nét nổi bật riêng biệt mà các sản phẩm hữu hình không có.

Điều này được thể hiện qua bốn đặc điểm dưới đây: - Tính vô hình: Đây là đặc điểm cơ bản của dịch vụ để phân biệt với các sản phẩm hữu hình khác. Đặc điểm này của dịch vụ làm khách hàng gặp nhiều khó khăn trong việc nhận biết, kiểm chứng chất lượng của dich vụ. Tính vô hình cũng tạo ra không ít khó khăn trong việc quản lí hoạt động sản xuất dịch vụ và cả những hoạt động marketing để giới thiệu dịch vụ đến khách hàng. Hoàng Thị Minh Thư – K48A QTKD Tổng hợp 8 Đại học Kinh tế Huế Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS.

Hồ Thị Hương Lan - Tính không đồng nhất: Sản phẩm dịch vụ thường không tiêu chuẩn hóa được bởi quá trình cung cấp dịch vụ phụ thuộc nhiều vào con người bao gồm cả nhân viên của doanh nghiệp và khách hàng sử dụng dịch vụ. Trong quá trình cung cấp dịch vụ, những nhân viên khác nhau có thể tạo ra cùng một dịch vụ với chất lượng khác nhau. Chất lượng dịch vụ được tạo ra không chỉ bị ảnh hưởng bởi yếu tố chuyên môn mà còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường xung quanh như không gian, thời gian, trạng thái tâm lý của nhân viên. Bên cạnh đó, bản thân mỗi khách hàng cũng sẽ có những cảm nhận khác nhau về dịch vụ mình được nhận.

- Tính không thể tách rời giữa sản xuất và cung ứng: Sự khác biệt rõ nét giữa sản phẩm và dịch vụ chính là tính không thể tách rời. Đối với dịch vụ, khách hàng tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất và tiêu dùng, chỉ khi có khách hàng thì dịch vụ mới được cung cấp. - Tính không lưu giữ được: Dịch vụ không thể tồn kho, không được sản xuất đồng loạt để lưu giữ và vận chuyển từ nơi này sang nơi khác. Dịch vụ chỉ được tạo ra chỉ khi có khách hàng tham gia vào để tạo ra nó.

Dịch vụ viễn thông và đặc điểm dịch vụ viễn thông  Dịch vụ viễn thông Theo Luật Viễn thông số 41/2009/QH12 của QuốcHội khóa 12 thì: “Viễn thông là việc gửi, truyền, nhận và xử lý ký hiệu, tín hiệu, số liệu, chữ viết, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng thông tin khác bằng đường cáp, sóng vô tuyến điện, phương tiện quang học và phương tiện điện từ khác”. “Dịch vụ viễn thông là dịch vụ gửi, truyền, nhận và xử lý thông tin giữa hai hoặc một nhóm người sử dụng dịch vụ viễn thông, bao gồm dịch vụ cơ bản và dịch vụ giá trị gia tăng”. Dịch vụ viễn thông nói chung là một tập hợp các hoạt động bao gồm các nhân tố không hiện hữu, tạo ra chuỗi giá trị và mang lại lợi ích tổng hợp. Do đó, thực thể dịch vụ viễn thông thường được phân làm 2 loại: Dịch vụ cơ bản (dịch vụ cốt lõi) và dịch vụ giá trị gia tăng (dịch vụ phụ thêm).

Hoàng Thị Minh Thư – K48A QTKD Tổng hợp 9 Đại học Kinh tế Huế Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Hồ Thị Hương Lan - Dịch vụ cơ bản: Là dịch vụ chủ yếu của doanh nghiệp cung cấp cho thị trường. Dịch vụ cơ bản quyết định bản chất của dịch vụ, nó gắn liền với công nghệ, hệ thống sản xuất và cung ứng dịch vụ. Nói một cách cụ thể dịch vụ viễn thông cơ bản là dịch vụ để kết nối và truyền tín hiệu số giữa các thiết bị đầu cuối.

Các dịch vụ cơ bản của viễn thông bao gồm dịch vụ thoại và dịch vụ truyền số liệu. Dịch vụ thoại bao gồm dịch vụ điện thoại cố định, di động; dịch vụ truyền số liệu gồm: dịch vụ thuê kênh riêng, dịch vụ truyền dẫn tín hiệu truyền hình… - Dịch vụ giá trị gia tăng (VAS): Là những dịch vụ bổ sung, tạo ra những giá trị phụ trội thêm cho khách hàng, làm cho khách hàng có sự cảm nhận tốt hơn về dịch vụ cơ bản. Dịch vụ giá trị gia tăng của dịch vụ viễn thông bao gồm các dịch vụ gia tăng trên nền thoại đó là: Dịch vụ hiển thị số gọi đến, dịch vụ di chuyển cuộc gọi tạm thời, dịch vụ báo thức, dịch vụ điện thoại hội nghị dành cho nhiều người, dịch vụ nhắn tin… Các dịch vụ tăng trên nền số liệu như: Dịch vụ truyền âm thanh, hình ảnh, tin nhắn đa phương tiện GPRS.  Đặc điểm của dịch vụ viễn thông - Thứ nhất: Dịch vụ viễn thông rất khác với các sản phẩm công nghiệp, nó không phải là một sản phẩm vật chất chế tạo mới, không phải là hàng hóa cụ thể, mà là kết quả có ích cuối cùng của quá trình truyền đưa tin dưới dạng dịch vụ.

- Thứ hai: Đó là sự tách rời của quá trình tiêu dùng và sản xuất dịch vụ viễn thông. Trong viễn thông, kết quả cuối cùng của hoạt động sản xuất không thể cất giữ được trong kho, không dự trữ được, không thể thu hồi sản phẩm cho vào vòng quay tái sản xuất. Để sử dụng dịch vụ viễn thông người sử dụng phải có mặt ở những vị trí, địa điểm xác định của nhà cung cấp dịch vụ hoặc nơi có sự bố trí thiết bị của nhà cung cấp dịch vụ. - Thứ ba: Xuất phát từ truyền đưa tin tức rất đa dạng, nó xuất hiện không đồng đều về không gian và thời gian.

Thông thường, nhu cầu truyền đưa tin tức phụ thuộc vào nhịp độ sinh hoạt của xã hội, lễ Tết thì lượng nhu cầu rất lớn. Trong điều kiện yêu cầu phục vụ không đồng đều, để thỏa mãn tốt nhu cầu của khách hàng, các doanh nghiệp cung Hoàng Thị Minh Thư – K48A QTKD Tổng hợp 10 Đại học Kinh tế Huế Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Hồ Thị Hương Lan cấp dịch vụ viễn thông phải dự trữ đáng kể năng lực sản xuất và lực lượng lao động. - Thứ tư: Đó là sự khác biệt so với ngành sản xuất công nghiệp, nơi mà đối tượng chịu sự thay đổi vật chất, còn trong sản xuất viễn thông, thông tin là đối tượng chỉ chịu tác động dời chỗ trong không gian và thời gian.

- Thứ năm: Là quá trình truyền đưa tin tức luôn mang tính hai chiều giữa người gửi và người nhận thông tin. Nhu cầu truyền đưa tin tức có thể phát sinh ở mọi điểm dân cư, điều đó đòi hỏi phải hình thành một mạng lưới cung cấp dịch vụ có độ tin cậy, rộng khắp. Có hai hình thức đăng ký sử dụng dịch vụ thông tin di động đó là thuê bao trả sau và thuê bao trả trước Với thuê bao trả sau khách hàng đăng ký hợp đồng sử dụng dịch vụ thông tin di động trả sau với nhà mạng trong đó bao hàm việc đăng ký chi tiết các dịch vụ con (thoại, nhắn tin,data, dịch vụ giá trị gia tăng,…). Việc thanh toán cước sử dụng sẽ được thực hiện sau mỗi chu kỳ cước trên cơ sở lưu lượng/dịch vụ hay gói sản phẩm, dịch vụ mà khách hàng đăng ký và sử dụng trên cơ sở việc thống kê qua hệ thống tính cước của nhà mạng cộng với phí duy trì thuê bao trả sau trên chu kỳ cước.

Với thuê bao trả trước khách hàng đăng ký hòa mạng sử dụng dịch vụ viễn thông di động qua phiếu đăng ký sử dụng dịch vụ thông tin di động trả trước. Khách hàng phải thanh toán trước tiền cho nhà mạng thông qua việc nạp tiền vào tài khoản của thuê bao trả trước và lúc đó dịch vụ của nhà mạng mới được kích hoạt để khách hàng sử dụng. Việc thanh toán cước khách hàng sử dụng sẽ được thực hiện trừ vào tài khoản thuê bao ngay sau khi khách hàng vừa sử dụng xong một hay nhiều dịch vụ được ghi nhân trên hệ thống tính cước của nhà mạng. Kênh phân phối sản phẩm, dịch vụ 1.

Khái niệm kênh phân phối Nói đến hoạt động kinh doanh, vấn đề tiêu thụ sản phẩm luôn đóng vai trò đặc biệt quan trọng, nhất là đối với các doanh nghiệp thương mại. Doanh nghiệp không chỉ quan tâm đến việc đưa ra thị trường sản phẩm gì, giá cả ra sao mà còn quan tâm đến việc làm Hoàng Thị Minh Thư – K48A QTKD Tổng hợp 11 Đại học Kinh tế Huế Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Hồ Thị Hương Lan thế nào để đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng.Đây cũng là một phần của hoạt động marketing phân phối sản phẩm trong mạng lưới kênh phân phối thị trường của doanh nghiệp. Hiện nay, có rất nhiều khái niệm khác nhau về kênh phân phối, tùy theo những góc độ nghiên cứu, quan điểm của nhà sản xuất, nhà trung gian và một số tác giá có thể đưa ra những khái niệm khác nhau.Có thể coi,kênh phân phối là con đường đi của sản phẩm từ người sản xuất đến người tiêu dùng (người sử dụng) cuối cùng (Trương Đình Chiến, 2008).

Theo quan điểm của người sản xuất: Kênh phân phối là con đường để đưa hàng hóa từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng, từ người sản xuất đến người tiêu dùng. Theo quan điểm của người trung gian: Kênh phân phối là dòng chuyền quyền sở hữu các hàng hóa khi chúng được mua bán qua các tổ chức và cá nhân khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ