Khóa luận QTKD: Hoàn thiện Marketing cho công ty Tri Thức Trẻ ở Quảng Điền

Luận văn tốt nghiệp kinh tế nghiên cứu tốt nghiệp quản trị kinh doanh hoàn thiện các hoạt động marketing cho công ty tnhh mtv tri thức trẻ, điều tra thực trạng, phân tích số liệu,

Trường đại học

Đại học Kinh tế Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

I.1. Lý do chọn đề tài

I.2. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

I.3. Mục tiêu nghiên cứu

I.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

I.5. Phương pháp nghiên cứu

I.6. Tiến trình nghiên cứu

I.7. Bố cục nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái niệm và vai trò của marketing đối với doanh nghiệp

1.1.1. Vai trò của marketing đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

1.2. Chiến lược marketing

1.3. Chiến lược marketing hỗn hợp

1.3.1. Các yếu tố trong marketing hỗn hợp

1.3.1.1. Biến số sản phẩm (Product)
1.3.1.2. Biến số Giá cả (Price)
1.3.1.3. Xúc tiến hỗn hợp (Promotion)

1.4. Cơ sở thực tiễn

1.4.1. Thị trường Việt Nam

1.4.2. Thị trường Huế, thị trường Quảng Điền

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG MARKETING CỦA CÔNG TY TNHH MTV TRI THỨC TRẺ

2.1. Công ty TNHH MTV Tri Thức Trẻ

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng và nhiệm vụ

2.1.3. Quy mô hoạt động

2.1.4. Cơ cấu tổ chức

2.1.5. Nguồn lực tại công ty

2.1.6. Trang thiết bị vật chất kỹ thuật

2.1.7. Kết quả kinh doanh

2.2. Thực trạng hoạt động marketing mix của công ty Tri Thức Trẻ tại thị trường huyện Quảng Điền

2.2.1. Chính sách sản phẩm

2.2.1.1. Các quyết định liên quan đến chất lượng sản phẩm
2.2.1.2. Chủng loại và danh mục sản phẩm
2.2.1.3. Các quyết định về dịch vụ khách hàng

2.2.2. Chính sách giá

2.2.3. Hoạt động xúc tiến

2.3. Đánh giá thực trạng marketing mix của công ty thông qua điều tra khách hàng

2.3.1. Đánh sự phù hợp của bảng hỏi

2.3.2. Mô tả mẫu

2.3.3. Đánh giá hiện tại của khách hàng đối với hoạt động marketing của công ty

2.3.3.1. ĐÁNH GIÁ CỦA KHÁCH HÀNG VỀ CHÍNH SÁCH SẢN PHẨM
2.3.3.2. ĐÁNH GIÁ CỦA KHÁCH HÀNG VỀ CHÍNH SÁCH GIÁ CẢ
2.3.3.3. ĐÁNH GIÁ CỦA KHÁCH HÀNG VỀ PHÂN PHỐI CỦA CÔNG TY
2.3.3.4. ĐÁNH GIÁ CỦA KHÁCH HÀNG VỀ HOẠT ĐỘNG XÚC TIẾN
2.3.3.5. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG

2.4. Những thuận lợi và khó khăn trong việc triển khai hoạt động marketing

2.4.1. Những thuận lợi

2.4.2. Những hạn chế trong hoạt động marketing

2.5. Ma trận SWOT

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT NHỮNG GIẢI PHÁP NHẰM GÓP PHẦN HOÀN THIỆN CÁC HOẠT ĐỘNG MARKETING MIX TẠI CÔNG TY TNHH MTV TRI THỨC TRẺ

3.1. Mục tiêu của công ty

3.2. Các định hướng chiến lược

3.3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing của công ty TNHH MTV Tri Thức Trẻ

3.3.1. Tổ chức và xây dựng kinh phí marketing

3.3.2. Chương trình phát triển khách hàng

3.3.3. Những đề xuất khác

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận hoàn thiện marketing cho Tri Thức Trẻ

Trong bối cảnh thị trường bán lẻ điện máy ngày càng cạnh tranh, việc xây dựng và hoàn thiện marketing không còn là lựa chọn mà là yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp địa phương. Khóa luận: Hoàn thiện marketing cho công ty Tri Thức Trẻ của sinh viên Hồ Văn Khang, dưới sự hướng dẫn của Th.s Phan Thị Thanh Thủy, là một công trình nghiên cứu khoa học, đi sâu vào phân tích thực trạng marketing của một doanh nghiệp tiêu biểu tại huyện Quảng Điền. Mục tiêu chính của đề tài là hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá chính xác các hoạt động marketing mix 4P hiện tại và từ đó đề xuất các giải pháp marketing cụ thể, khả thi. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang giá trị thực tiễn cao, cung cấp cho ban lãnh đạo công ty một cái nhìn khách quan về điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng một chiến lược marketing bài bản hơn, giúp nâng cao hiệu quả marketing, tăng cường sức cạnh tranh và xây dựng thương hiệu bền vững trong tâm trí khách hàng. Nội dung bài viết này sẽ chắt lọc những phân tích và đề xuất tinh túy nhất từ khóa luận, trình bày một cách hệ thống và tối ưu hóa để mang lại giá trị tham khảo cao nhất.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài tốt nghiệp marketing

Mục tiêu cốt lõi của đề tài tốt nghiệp marketing này là tập trung phân tích và đánh giá toàn diện các hoạt động trong chính sách marketing hiện hành của Công ty TNHH MTV Tri Thức Trẻ. Đề tài không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn đi sâu vào việc tìm ra những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân gốc rễ của chúng. Dựa trên kết quả phân tích, mục tiêu tiếp theo là đề xuất một hệ thống các giải pháp marketing mang tính chiến lược nhằm hoàn thiện marketing cho công ty. Về mặt ý nghĩa thực tiễn, nghiên cứu cung cấp một tài liệu tham khảo quý giá cho ban lãnh đạo công ty Tri Thức Trẻ. Nó giúp doanh nghiệp đánh giá hoạt động marketing một cách khách quan, nhận diện rõ những điểm cần cải thiện trong chiến lược sản phẩm, chiến lược giá, và chiến lược phân phối để đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường và đối phó hiệu quả với đối thủ cạnh tranh.

1.2. Phương pháp nghiên cứu và phạm vi áp dụng của khóa luận

Để đảm bảo tính khoa học và khách quan, khóa luận đã áp dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính được sử dụng để quan sát, phỏng vấn sâu ban lãnh đạo và nhân viên công ty, nhằm hiểu rõ quy trình và thực trạng nội bộ. Song song đó, phương pháp nghiên cứu định lượng được triển khai thông qua khảo sát 150 khách hàng tại huyện Quảng Điền bằng thang đo Likert, dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS. Cách tiếp cận này giúp đối chiếu thông tin từ nội bộ doanh nghiệp với đánh giá thực tế từ khách hàng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các hoạt động marketing hỗn hợp của công ty trong giai đoạn 2015-2017 tại thị trường trọng điểm là huyện Quảng Điền. Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng trực tiếp để cải thiện hoạt động kinh doanh của công ty Tri Thức Trẻ và là nguồn tham khảo cho các doanh nghiệp bán lẻ quy mô tương tự.

II. Phân tích thực trạng marketing thách thức cạnh tranh mới

Việc phân tích thực trạng marketing của công ty Tri Thức Trẻ cho thấy một bức tranh đa chiều với nhiều ưu điểm và tồn tại. Công ty đã tận dụng tốt lợi thế của người đi đầu tại thị trường huyện Quảng Điền, xây dựng được một lượng khách hàng trung thành nhất định. Tuy nhiên, các hoạt động marketing còn mang tính tự phát, thiếu một chiến lược marketing tổng thể và đồng bộ. Đặc biệt, theo số liệu kinh doanh giai đoạn 2015-2017, tốc độ tăng trưởng doanh thu có dấu hiệu chậm lại, cho thấy các phương pháp cũ đang dần mất đi hiệu quả. Thách thức lớn nhất hiện nay đến từ sự xuất hiện của các chuỗi bán lẻ lớn như Điện máy Xanh ngay tại địa bàn. Những đối thủ cạnh tranh này không chỉ mạnh về vốn, quy mô mà còn có kinh nghiệm triển khai các chiến dịch marketing online và khuyến mãi rầm rộ. Điều này tạo ra áp lực rất lớn lên chính sách giá và khả năng thu hút khách hàng mới của Tri Thức Trẻ. Việc hoàn thiện marketing lúc này trở thành yêu cầu cấp thiết để công ty có thể tồn tại và phát triển.

2.1. Đánh giá hoạt động marketing mix và phân tích SWOT công ty

Qua đánh giá hoạt động marketing hiện tại, có thể thấy công ty Tri Thức Trẻ có những điểm mạnh về chất lượng sản phẩm từ các thương hiệu uy tín và dịch vụ hậu mãi khá tốt. Tuy nhiên, chiến lược sản phẩm chưa thực sự đa dạng và bắt kịp xu hướng mới. Chiến lược giá tuy cạnh tranh nhưng chưa linh hoạt. Hoạt động phân phối chỉ gói gọn tại một cửa hàng duy nhất. Đặc biệt, chính sách chiêu thị (Promotion) còn rất hạn chế, chủ yếu dựa vào truyền miệng. Mô hình phân tích SWOT công ty chỉ ra điểm mạnh cốt lõi là sự am hiểu thị trường địa phương và mối quan hệ khách hàng sẵn có. Điểm yếu là quy mô nhỏ, nguồn lực marketing hạn chế, và chưa chú trọng digital marketing. Cơ hội đến từ mức sống người dân tăng cao và nhu cầu mua sắm thiết bị gia dụng lớn. Thách thức lớn nhất chính là áp lực từ các đối thủ lớn và sự thay đổi trong hành vi mua sắm của người tiêu dùng.

2.2. Nhận diện đối thủ cạnh tranh và áp lực thị trường mới nổi

Thị trường huyện Quảng Điền không còn là một "đại dương xanh". Sự hiện diện của các chuỗi bán lẻ điện máy toàn quốc đã biến đây thành một "đại dương đỏ" với mức độ cạnh tranh khốc liệt. Các đối thủ cạnh tranh lớn sở hữu lợi thế về quy mô nhập hàng, cho phép họ đưa ra mức giá hấp dẫn cùng các chương trình khuyến mãi quy mô lớn. Họ cũng đầu tư mạnh vào việc xây dựng thương hiệu thông qua quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng, điều mà Tri Thức Trẻ khó có thể theo kịp. Áp lực không chỉ đến từ giá cả mà còn từ trải nghiệm khách hàng, không gian mua sắm hiện đại và các chính sách trả góp chuyên nghiệp. Điều này đòi hỏi Tri Thức Trẻ phải tìm ra hướng đi khác biệt để nâng cao hiệu quả marketing thay vì đối đầu trực diện.

III. Phương pháp hoàn thiện chiến lược marketing mix 4P hiệu quả

Để đối phó với thách thức, việc hoàn thiện marketing cho Tri Thức Trẻ cần bắt đầu từ nền tảng, đó là tối ưu hóa chiến lược marketing hỗn hợp 4P (Product, Price, Place, Promotion). Đây không phải là việc thay đổi hoàn toàn mà là cải tiến và điều chỉnh để phù hợp hơn với bối cảnh mới. Về sản phẩm, cần thực hiện nghiên cứu thị trường để bổ sung các dòng sản phẩm thông minh, tiết kiệm năng lượng đang là xu hướng. Về giá, cần xây dựng các gói combo sản phẩm và dịch vụ để tăng giá trị cảm nhận thay vì chỉ cạnh tranh về giá niêm yết. Về phân phối, cần tối ưu hóa trải nghiệm tại cửa hàng và phát triển kênh bán hàng online sơ khai qua mạng xã hội. Quan trọng nhất, về xúc tiến, cần xây dựng một kế hoạch truyền thông tích hợp, kết hợp giữa các hoạt động tại điểm bán và marketing online. Một luận văn marketing thành công không chỉ phân tích được vấn đề mà còn phải đưa ra được các giải pháp marketing mang tính hệ thống và thực tiễn như vậy.

3.1. Tái cấu trúc chiến lược sản phẩm và dịch vụ khách hàng

Chiến lược sản phẩm cần được làm mới bằng cách đa dạng hóa danh mục sản phẩm, tập trung vào các mặt hàng có tỷ suất lợi nhuận cao và phù hợp với nhu cầu của các hộ gia đình trẻ. Thay vì chỉ bán sản phẩm, Tri Thức Trẻ nên đóng gói các dịch vụ đi kèm như gói bảo hành mở rộng, gói bảo trì định kỳ, tư vấn lắp đặt theo phong thủy... để tạo ra sự khác biệt. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, đặc biệt là khâu hậu mãi, là vũ khí cạnh tranh quan trọng. Việc xây dựng một quy trình chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, chủ động gọi điện hỏi thăm sau bán hàng và ghi nhận phản hồi sẽ giúp xây dựng thương hiệu dựa trên sự tin cậy và tận tâm.

3.2. Xây dựng chiến lược giá và chiến lược phân phối linh hoạt

Chiến lược giá cần linh hoạt hơn. Thay vì chỉ giữ một mức giá cố định, công ty có thể áp dụng chính sách giá động theo mùa vụ, các chương trình khuyến mãi theo sự kiện (ví dụ: mùa nóng cho máy lạnh, mùa World Cup cho TV). Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh chương trình trả góp đã có, liên kết với các đơn vị tài chính để đưa ra các gói lãi suất 0% hấp dẫn. Về chiến lược phân phối, cần biến cửa hàng vật lý thành một điểm trải nghiệm sản phẩm, nơi khách hàng có thể dùng thử và nhận tư vấn chuyên sâu. Đồng thời, xây dựng một kênh bán hàng đơn giản trên Facebook/Zalo để tiếp cận nhóm khách hàng trẻ tuổi, cho phép đặt hàng online và giao hàng tận nơi, mở rộng phạm vi phục vụ ra ngoài tệp khách hàng vãng lai truyền thống.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả marketing online và Digital

Trong kỷ nguyên số, không một chiến lược marketing nào có thể được coi là hoàn thiện nếu bỏ qua Digital Marketing. Đối với một doanh nghiệp quy mô như Tri Thức Trẻ, việc áp dụng marketing online không cần phải quá tốn kém nhưng cần sự thông minh và tập trung. Mục tiêu chính là tăng cường sự hiện diện trực tuyến tại địa phương, thu hút khách hàng mới đang có nhu cầu tìm kiếm thông tin trên internet trước khi ra quyết định mua. Việc xây dựng một Fanpage Facebook chuyên nghiệp, cập nhật thông tin sản phẩm, chương trình khuyến mãi và tương tác thường xuyên với khách hàng là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Đây là cách hiệu quả để nâng cao hiệu quả marketing với chi phí thấp, tạo ra một kênh giao tiếp hai chiều và xây dựng một cộng đồng khách hàng trung thành. Việc hoàn thiện marketing đồng nghĩa với việc tích hợp nhuần nhuyễn giữa hoạt động offline truyền thống và online hiện đại.

4.1. Tối ưu hóa hiện diện trên mạng xã hội và Google địa phương

Bước đi cụ thể là tạo và xác minh hồ sơ 'Google My Business' cho công ty. Điều này giúp Tri Thức Trẻ xuất hiện trên bản đồ Google Maps khi người dùng tìm kiếm "cửa hàng điện máy tại Quảng Điền". Trang Fanpage Facebook cần được tối ưu với đầy đủ thông tin địa chỉ, số điện thoại, giờ mở cửa và đăng bài đều đặn. Nội dung không chỉ là bán hàng mà còn nên chia sẻ các mẹo vặt sử dụng thiết bị, các video đánh giá sản phẩm ngắn. Chạy các chiến dịch quảng cáo Facebook nhắm mục tiêu theo vị trí địa lý (huyện Quảng Điền và các xã lân cận) với ngân sách nhỏ cũng là một giải pháp marketing hiệu quả để tiếp cận đúng đối tượng khách hàng tiềm năng.

4.2. Xây dựng chương trình chăm sóc khách hàng qua kênh Zalo

Zalo là một kênh marketing online rất tiềm năng tại Việt Nam nhờ tỷ lệ mở tin nhắn cao. Công ty có thể khuyến khích khách hàng kết bạn Zalo OA (Official Account) để nhận thông tin bảo hành, nhắc lịch bảo trì và các ưu đãi độc quyền. Kênh này giúp duy trì mối quan hệ thân thiết với khách hàng cũ, giảm chi phí quảng cáo và tăng tỷ lệ mua lại. Việc gửi một tin nhắn chúc mừng sinh nhật kèm mã giảm giá nhỏ qua Zalo có thể tạo ra thiện cảm lớn và nâng cao hiệu quả marketing một cách đáng kể. Đây là cách cá nhân hóa hoạt động chăm sóc khách hàng mà các đối thủ lớn thường bỏ qua.

V. Top giải pháp marketing thực tiễn cho công ty Tri Thức Trẻ

Dựa trên phân tích thực trạng marketing, khóa luận đã đề xuất một loạt các giải pháp marketing cụ thể và có tính ứng dụng cao. Thay vì các chiến lược vĩ mô, các giải pháp này tập trung vào những hành động mà công ty có thể triển khai ngay với nguồn lực hiện có. Mục tiêu là tạo ra những thay đổi tích cực, có thể đo lường được trong thời gian ngắn, từ đó làm nền tảng cho việc hoàn thiện marketing một cách bền vững. Các giải pháp này xoay quanh việc củng cố mối quan hệ với khách hàng hiện tại, tăng cường nhận diện thương hiệu tại địa phương và tạo ra những lợi thế cạnh tranh độc đáo mà các đối thủ lớn khó sao chép. Trọng tâm của các giải pháp là biến sự am hiểu địa phương và tính linh hoạt của một doanh nghiệp nhỏ thành vũ khí marketing sắc bén. Đây là cách tiếp cận thông minh giúp nâng cao hiệu quả marketing mà không đòi hỏi ngân sách khổng lồ, phù hợp với thực tiễn của công ty Tri Thức Trẻ.

5.1. Triển khai chương trình khách hàng thân thiết và tích điểm

Một giải pháp marketing hiệu quả để giữ chân khách hàng là xây dựng chương trình khách hàng thân thiết. Chương trình có thể đơn giản như phát hành thẻ thành viên, tích điểm trên mỗi đơn hàng và cho phép khách hàng dùng điểm để đổi quà hoặc giảm giá cho lần mua tiếp theo. Điều này không chỉ khuyến khích khách hàng quay trở lại mà còn giúp công ty thu thập dữ liệu về thói quen mua sắm của họ. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng để thực hiện các chiến dịch marketing online được cá nhân hóa, góp phần thu hút khách hàng mới thông qua các chương trình giới thiệu bạn bè.

5.2. Tổ chức sự kiện nhỏ và hợp tác với các đối tác địa phương

Để xây dựng thương hiệu và kết nối với cộng đồng, Tri Thức Trẻ có thể tổ chức các sự kiện nhỏ tại cửa hàng như "Ngày hội trải nghiệm sản phẩm mới" hay "Workshop hướng dẫn sử dụng và bảo quản thiết bị". Hợp tác với các đối tác địa phương như thợ điện, thợ xây, hoặc các cửa hàng nội thất để tạo thành một mạng lưới giới thiệu khách hàng chéo cũng là một chiến lược marketing khôn ngoan. Những hoạt động này tạo ra sự khác biệt, mang lại giá trị gia tăng cho khách hàng và củng cố vị thế của công ty như một chuyên gia đáng tin cậy tại địa phương.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm và vai trò của marketing đối với doanh nghiệp 1. Marketing “Marketing là quá trình làm việc với thị trường để thực hiện các cuộc trao đổi nhằm thỏa mãn những nhu cầu và mong muốn của con người” (GS.TS Trần Minh Đạo (2006), Giáo trình Marketing căn bản).

Theo hiệp hội marketing Hoa Kỳ: “Marketing là hoạt động, tập hợp các tổ chức, và các quá trình để tạo ra, truyền thông, phân phối và trao đổi những thứ có giá trị cho khách hàng. Nguyễn Thị Minh Hòa). Hiểu một cách rộng hơn marketing là một tiến trình quản lí và mang tính chất xã hội được thực hiện bởi những chủ thể và tổ chức mà qua đó nhu cầu tự nhiên và mong muốn của họ được tạo ra, trao đổi và thỏa mãn. Theo nghĩa hẹp trong phạm vi kinh doanh, marketing là các hoạt động liên quan đến việc xây dựng những mối quan hệ khách hàng hữu ích.

Vì vậy Philip Kotler và Gary Amstrong (2014) đã định nghĩa “Marketing là một tiến trình trong đó các doanh nghiệp sáng tạo các giá trị cho khách hàng và xây dựng cho mình những mối quan hệ mật thiết với khách hàng để từ đó thu lợi nhuận”.TS Nguyễn Văn Phát, TS. Nguyễn Thị Minh Hòa). Những định nghĩa đều hướng đến bản chất thực sự của marketing là hoạt động hướng tới sự thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng một cách tốt nhất và ngày càng tốt hơn dựa trên quá trình nghiên cứu thị trường, tìm kiếm nhu cầu, tìm ra sản phẩm thỏa mãn nhu cầu đó và quá trình này được lặp lại. Vai trò của marketing đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Theo thời gian, vai trò của marketing trong doanh nghiệp cũng dần có sự thay đổi.

Khi mới xuất hiện, marketing được xem là một trong những chức năng hỗ trợ hoạt động kinh doanh và có tầm quan trọng ngang bằng với các hoạt động khác. Sau đó, với tình trạng khan hiếm nhu cầu của thị trường, marketing được đánh giá là một chức SVTH: Hồ Văn Khang 8 Đại học Kinh tế Huế Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.s Phan Thị Thanh Thủy năng quan trọng hơn các chức năng khác. Một thời gian sau marketing được khẳng định là một chức năng chủ chốt của doanh nghiệp còn các chức năng khác chỉ là chức năng hỗ trợ. Tuy nhiên, tất cả các hoạt động của doanh nghiệp đều hướng đến khách hàng nên khách hàng mới là yếu tố trung tâm, các bộ phận còn lại cần hợp tác để phát hiện và thỏa mãn nhu cầu của khách hàng.

Cuối cùng các chuyên gia đồng ý rằng marketing phải giữ vai trò kết nối, hợp nhất các bộ phận để phát hiện và thỏa mãn tốt nhu cầu của khách hàng (Trang 7.Marketing căn bản (2015) , PGS.TS Nguyễn Văn Phát, TS. Nguyễn Thị Minh Hòa). Doanh nghiệp được ví như là một bộ phận cơ thể của “cơ thể sống” đời sống kinh tế. Còn thị trường, đó chính là môi trường bên ngoài.

Cơ thể sống không thể tồn tại nếu không trao đổi chất với môi trường và doanh nghiệp chịu sự tác động của môi trường.TS Trần Minh Đạo (2006), Giáo trình Marketing căn bản). Đối với doanh nghiệp, marketing giúp cho doanh nghiệp có thể tồn tại lâu dài và vững chắc trên thị trường do marketing cung cấp khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường và môi trường bên ngoài. Thành công của doanh nghiệp phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có cung cấp được cho thị trường đúng cái thị trường cần, phù hợp với mong muốn và khả năng chi trả của người tiêu dùng hay không. Marketing tạo ra sự kết nối các hoạt động sản xuất của doanh nghiệp với thị trường trong tất cả các giai đoạn của quá trính tái sản xuất.

Marketing cung cấp các hoạt động tìm kiếm thông tin từ thị trường và truyền tin về doanh nghiệp ra thị trường, nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, tiêu thụ sản phẩm, cung cấp dịch vụ khách hàng. Đối với người tiêu dùng, những thông tin được cung cấp bởi các nhà marketing cho người tiêu dùng như đặc điểm, lợi ích của sản phẩm, dịch vụ, giá, phân phối và xúc tiến không chỉ có lợi cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu, mong muốn và khả năng chi trả của bản thân, mà còn giúp người tiêu dùng lựa chọn những sản phẩm thỏa mãn tốt nhu cầu, cũng như mua được những sản phẩm có giá trị cao hơn mức chi phí mà họ bỏ ra (Trang 7. Marketing căn bản (2015), PGS.TS Nguyễn Văn Phát, TS. Nguyễn Thị Minh Hòa).

SVTH: Hồ Văn Khang 9 Đại học Kinh tế Huế Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.s Phan Thị Thanh Thủy 1. Chiến lược marketing 1. Chiến lược Chiến lược là kế hoạch tổng quát dẫn dắt hoặc hướng danh nghiệp đi đến mục tiêu mong muốn, nó là cơ sở cho việc định ra các chính sách và các thủ pháp tác nghiệp (Trang 2. Quản trị chiến lược (2015), PGS.TS Nguyễn Khắc Hoàn).

Do đó, chiến lược cần được đặt ra như một kế hoạch hoặc sơ đồ tác nghiệp tổng quát định hướng cho công ty, doanh nghiệp đạt được mục tiêu mong muốn. Chiến lược marketing Xuất phát từ khái niệm chiến lược ta có khái niệm chiến lược marketing, “Chiến lược marketing là sự lý luận marketing, nhờ đó một đơn vị kinh doanh hy vọng đạt được các mục tiêu marketing của mình” (Trang 37. Quản trị Marketing (2015), TS. Nguyễn Thị Minh Hòa).

Hình thành chiến lược marketing nghĩa là xây dựng kế hoạch phù hợp, cân đối và hợp nhất chiến lược sản phẩm của doanh nghiệp, chiến lược giá, chiến lược phân phối và chiến lược xúc tiến. Các căn cứ để xây dựng chiến lược marketing (Trang 38. Quản trị Marketing (2015), TS. Nguyễn Thị Minh Hòa): Căn cứ vào khách hàng: Để tồn tại và phát triển, doanh nghiệp cần phải chiếm giữ được khách hàng.

Trong nền kinh tế thị trường, khách hàng có rất nhiều lựa chọn, họ chỉ mua những sản phẩm, dịch vụ thỏa mãn tốt nhất nhu cầu của mình. Với điều kiện kinh tế, xã hội ngày càng phát triển, thị trường đồng nhất hiếm khi tồn tại, thay vào đó, người tiêu dùng bị phân hóa thành nhiều nhóm có nhu cầu hàng hóa dịch vụ khác nhau. Với nguồn lực hạn chế, để thỏa mãn tốt nhu cầu khách hàng, doanh nghiệp cần phải hiểu biết khách hàng, căn cứ vào đó để tiến hàng phân đoạn thị trường, chọn thị trường mục tiêu và triển khai các phôi thức marketing phù hợp. Căn cứ vào khả năng doanh nghiệp: Mọi doanh nghiệp đều có điểm mạnh, điểm yếu.

Khi hoạch định chiến lược, doanh nghiệp cần khai thác triệt để điểm mạnh và nhìn thẳng vào những hạn chế đang ràng buộc để có thể tận dụng được cơ hội thị trường và né tránh rủi ro. Căn cứ vào đối thủ cạnh tranh: Các doanh nghiệp tìm kiếm lợi nhuận và tăng trưởng bằng cách cung ứng các sản phẩm đáp ứng mong đợi của khách hàng. Trong môi trường cạnh tranh, khi các doanh nghiệp đều tìm cách thỏa mãn khách hàng thì SVTH: Hồ Văn Khang 10 Đại học Kinh tế Huế Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.s Phan Thị Thanh Thủy chiến lược marketing phải xây dựng trên nguyên tắc thỏa mãn khách hàng tốt hơn đối thủ cạnh tranh. Do đó cơ sở để xây dựng chiến lược marketing là so sánh khả năng của doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh.

Khi xây dựng chiến lược marketing, nhà quản trị căn cứ vào ba căn cứ chủ yếu trên, gọi là tam giác chiến lược. Doanh nghiệp phải thỏa mãn nhu cầu của khách hàng hơn so với đối thủ bằng các lợi thế cạnh tranh của mình. Chiến lược marketing hỗn hợp 1. Marketing hỗn hợp Theo E.

Carthy “Marketing mix hay marketing hỗn hợp là một hệ thống đồng bộ các công cụ có thể kiểm soát được mà doanh nghiệp có thể sử dụng để tác động và chinh phục khách hàng”. Theo ý nghĩa trên, marketing hỗn hợp là sự phối hợp các yếu tố marketing để tạo nên sự đáp ứng cần thiết đối với thị trường mục tiêu nhằm đạt được mục tiêu marketing trong từng điều kiện cụ thể. Các yếu tố marketing hỗn hợp còn được gọi là các biến số marketing mà doanh nghiệp có thể kiểm soát được; ngược lại, môi trường marketing là các biến số mà doanh nghiệp không thể kiểm soát (Trang 111. Marketing căn bản (2015), PGS.TS Nguyễn Văn Phát, TS.

Nguyễn Thị Minh Hòa). Năm 1960, Mc Carthy đề xuất mô hình 4Ps – mô hình lý thuyết về marketing hỗn hợp và trở thành một trong những lý thuyết được các nhà marketing vận dụng phổ biến. Các yếu tố trong marketing hỗn hợp Tập hợp 4 biến số chính trong lý thuyết của Mc Carthy bao gồm sản phẩm, giá cả, phân phối và xúc tiến bán hàng cấu thành nên chiến lược marketing của doanh nghiệp được gọi là marketing hỗn hợp (marketing mix). (Product) – Sản phẩm: gồm có chất lượng, mẫu mã, danh mục sản phẩm, nhãn hiệu, bao bì, bảo hành và cam kết.

(Price) – Giá cả: là số tiền mà khách hàng phải bỏ ra để có được sản phẩm đồng thời là khoản tiền mả doanh nghiệp thu về từ việc cung cấp giá trị cho khách hàng. (Place) – Phân phối:Bao gồm các hoạt động khác nhau nhằm tổ chức và đưa sản phẩm từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng. (Promotion) – Xúc tiến hỗn hợp: bao gồm nhiều hoạt động được doanh nghiệp sử dụng để truyền thông và thuyết phục khách hàng mua sản phẩm. SVTH: Hồ Văn Khang 11 Đại học Kinh tế Huế Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.s Phan Thị Thanh Thủy Marketing mix P4 - Promotion P1 - Product Thị trường mục tiêu P3 - Place P2 - Price (Nguồn: TS.

Ngô Trần Ánh – Marketing cho sinh viên – NXB Giáo dục). 4P trong marketing mix Các yếu tố có tác động tương hỗ, quyết định về yếu tố này sẽ ảnh hưởng đến hoạt động của 3 yếu tố còn lại. Xúc tiến hỗn hợp Khuyến mãi, quảng cáo Doanh Sản phẩm, Lực lượng bán Khách hàng nghiệp giá hàng Phân phối mục tiêu PR Marketing trực tiếp, trực tuyến (Nguồn: Trang 113. Marketing căn bản (2015), PGS.TS Nguyễn Văn Phát, TS.

Nguyễn Thị Minh Hòa). Sự phối hợp của các yếu tố marketing mix trong chiến lược marketing mix SVTH: Hồ Văn Khang 12 Đại học Kinh tế Huế Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.s Phan Thị Thanh Thủy 1. Biến số sản phẩm (Product) Sản phẩm là bất cứ cái gì có thể đưa vào thị trường tạo ra sự chú ý, mua sắm, sử dụng hay tiêu dùng nhằm thỏa mãn nhu cầu hay ước muốn. Sản phẩm không chỉ là những vật thể hữu hình mà có thể bao gồm cả dịch vụ, sự kiện, con người, nơi chốn, ý tưởng,… hoặc tổng hợp tất cả các yếu tố trên.

Marketing căn bản (2015), PGS.TS Nguyễn Văn Phát, TS. Nguyễn Thị Minh Hòa).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ