Khóa luận: Nghiên cứu bào chế Nano Berberin (SV. Trịnh Thị Duyên - ĐHQGHN)

Khóa luận tốt nghiệp Dược học nghiên cứu bào chế nano berberin. Trình bày phương pháp nghiền bi, khảo sát các yếu tố ảnh hưởng và đánh giá sản phẩm.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

51
6
1

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về đề tài nghiên cứu Nano Berberin

Các đề tài nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực Dược học ngày càng tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả của các hợp chất tự nhiên. Berberin, một alcaloid chiết xuất từ dược liệu, là một ví dụ điển hình với nhiều tác dụng dược lý quý giá nhưng gặp hạn chế về sinh khả dụng. Khóa luận "Nghiên cứu bào chế Nano Berberin" của Trịnh Thị Duyên (2019) tại Đại học Quốc gia Hà Nội đã tiên phong áp dụng công nghệ nano trong dược phẩm để giải quyết thách thức này. Bài viết này sẽ phân tích sâu các khía cạnh cốt lõi của công trình nghiên cứu, từ cơ sở lý thuyết về hệ tiểu phân nano đến quy trình bào chế thực nghiệm và kết quả đánh giá. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng quan, chi tiết và có giá trị cho các nhà nghiên cứu, sinh viên dược và những ai quan tâm đến việc nâng cao hiệu quả điều trị của các hoạt chất từ dược liệu. Nội dung bài viết sẽ đi từ việc xác định vấn đề, phân tích các phương pháp bào chế hiện đại, đến việc trình bày quy trình tối ưu hóa và đánh giá các đặc tính quan trọng của sản phẩm nano. Những thông tin này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mở ra định hướng ứng dụng thực tiễn, góp phần phát triển các sản phẩm dược phẩm tiên tiến từ nguồn tài nguyên bản địa.

1.1. Tổng quan công nghệ nano trong bào chế dược phẩm hiện đại

Công nghệ nano trong dược phẩm là một cuộc cách mạng, cho phép điều khiển vật chất ở quy mô nanomet (1-1000 nm) để tạo ra các hệ mang thuốc ưu việt. Khi kích thước tiểu phân giảm xuống mức nano, các đặc tính vật lý như diện tích bề mặt, độ tan và tốc độ hòa tan của dược chất tăng lên đáng kể. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các hoạt chất khó tan như berberin. Theo phương trình Noyes-Whitney, tốc độ hòa tan tỷ lệ thuận với diện tích bề mặt. Việc giảm kích thước tiểu phân xuống thang nano làm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc với môi trường hòa tan, từ đó cải thiện độ tan và thúc đẩy quá trình hấp thu. Hơn nữa, các hệ tiểu phân nano có khả năng tăng cường tính thấm qua màng sinh học và nhắm trúng đích đến các mô bệnh, giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân. Các hệ thống nano phổ biến bao gồm liposome, solid lipid nanoparticles (SLN), và các hạt nano polymer.

1.2. Berberin Clorid Tiềm năng và ứng dụng từ hoạt chất dược liệu

Berberin clorid (BBR) là một isoquinolin alcaloid được chiết xuất từ nhiều loại thực vật như Hoàng đằng, Hoàng liên. Hợp chất này đã được chứng minh có phổ tác dụng dược lý rộng, bao gồm kháng khuẩn, chống viêm, chống tiêu chảy, điều hòa đường huyết và tiềm năng trong điều trị ung thư. Các nghiên cứu đã chỉ ra tác dụng của BBR trong việc ức chế vi khuẩn Helicobacter pylori và điều trị đái tháo đường type 2. Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, ứng dụng lâm sàng của BBR bị hạn chế nghiêm trọng do sinh khả dụng của berberin đường uống rất thấp, chỉ khoảng 5%. Nguyên nhân chính là do BBR ít tan trong nước và khó hấp thu qua ruột. Đây là thách thức lớn nhất mà các nhà bào chế phải đối mặt, và việc ứng dụng công nghệ nano được xem là giải pháp đột phá để khai thác tối đa tiềm năng của hoạt chất từ dược liệu này.

II. Thách thức sinh khả dụng của Berberin và giải pháp nano

Vấn đề cốt lõi hạn chế hiệu quả điều trị của berberin chính là sinh khả dụng của berberin qua đường uống cực kỳ thấp. Các nghiên cứu dược động học chỉ ra rằng chỉ dưới 5% liều dùng được hấp thu vào tuần hoàn chung. Rào cản này xuất phát từ hai nguyên nhân chính: độ tan trong nước kém và khả năng thấm qua màng ruột hạn chế. Berberin ở dạng thô là các tinh thể có kích thước lớn, khó hòa tan trong dịch tiêu hóa, dẫn đến lượng hoạt chất sẵn sàng cho việc hấp thu không đáng kể. Hơn nữa, berberin còn là cơ chất của P-glycoprotein, một bơm tống thuốc ra khỏi tế bào, làm giảm thêm lượng thuốc đi vào máu. Để vượt qua những thách thức này, giải pháp cải thiện độ tan và tăng cường hấp thu là bắt buộc. Công nghệ nano trong dược phẩm nổi lên như một chiến lược hiệu quả. Bằng cách giảm kích thước tiểu phân xuống quy mô nanomet, diện tích bề mặt tiếp xúc tăng lên hàng chục đến hàng trăm lần, giúp tăng tốc độ hòa tan theo định luật Nernst–Brunner. Đồng thời, các hệ tiểu phân nano có thể bám dính tốt hơn vào niêm mạc ruột, kéo dài thời gian lưu và tăng khả năng khuếch tán qua lớp chất nhầy, từ đó cải thiện đáng kể quá trình hấp thu.

2.1. Phân tích rào cản hấp thu và độ tan của hoạt chất Berberin

Rào cản chính của berberin clorid nằm ở đặc tính lý hóa của nó. Độ tan của berberin phụ thuộc vào pH môi trường, nhưng nhìn chung vẫn rất thấp trong môi trường sinh lý của đường tiêu hóa. Khi ở dạng bột thông thường, các tiểu phân thuốc có xu hướng kết tụ, làm giảm diện tích bề mặt hiệu dụng cho quá trình hòa tan. Quá trình hấp thu thuốc chủ yếu xảy ra ở ruột non. Tuy nhiên, do hòa tan chậm, phần lớn liều berberin đi qua ruột non mà chưa kịp hòa tan để được hấp thu. Thêm vào đó, cấu trúc hóa học của berberin khiến nó trở thành mục tiêu của các hệ thống thải trừ tại ruột. Việc khắc phục đồng thời cả hai vấn đề - độ tan thấp và khả năng thấm kém - là chìa khóa để nâng cao sinh khả dụng của berberin.

2.2. Lợi ích của hệ tiểu phân nano trong việc cải thiện độ tan

Việc chuyển berberin từ dạng vi tinh thể sang hệ tiểu phân nano mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Thứ nhất, theo phương trình Ostwalde–Freundlich, độ tan bão hòa (Cs) của một chất sẽ tăng lên khi bán kính hạt (r) giảm xuống dưới 1-2 μm. Hiệu ứng này trở nên đặc biệt rõ rệt ở kích thước nanomet, giúp tạo ra một gradient nồng độ cao hơn tại bề mặt ruột, thúc đẩy sự hấp thu. Thứ hai, bề dày lớp khuếch tán (h) quanh tiểu phân cũng giảm khi kích thước hạt nhỏ đi, làm tăng tốc độ hòa tan. Thứ ba, quá trình bào chế nano, đặc biệt là nghiền, có thể làm thay đổi cấu trúc tinh thể của dược chất sang trạng thái vô định hình, một trạng thái có năng lượng tự do cao hơn và độ hòa tan tốt hơn. Tất cả những yếu tố này kết hợp lại giúp cải thiện độ tan và tốc độ hòa tan một cách hiệu quả.

III. Phương pháp nghiền bi bào chế Nano Berberin hiệu quả nhất

Phương pháp bào chế nano berberin được lựa chọn trong khóa luận là kỹ thuật nghiền bi ướt. Đây là một phương pháp "top-down" (từ trên xuống), sử dụng năng lượng cơ học để phá vỡ các tiểu phân lớn thành các tiểu phân có kích thước nano. So với các phương pháp "bottom-up" (từ dưới lên) như phương pháp kết tủa hay phương pháp bay hơi dung môi, kỹ thuật nghiền bi có ưu điểm là không sử dụng dung môi hữu cơ độc hại, quy trình đơn giản và dễ dàng mở rộng quy mô sản xuất công nghiệp. Quá trình nghiền ướt bao gồm việc phân tán berberin clorid nguyên liệu trong một môi trường lỏng (thường là nước) cùng với các chất ổn định như tá dược polymer và chất diện hoạt. Hỗn hợp này sau đó được đưa vào buồng nghiền chứa các viên bi (làm từ gốm sứ zirconium) và quay với tốc độ cao. Sự va đập và mài mòn giữa các viên bi, thành buồng và tiểu phân dược chất tạo ra lực cắt đủ lớn để làm giảm kích thước tiểu phân xuống mức nanomet. Vai trò của các chất ổn định là vô cùng quan trọng, chúng hấp phụ lên bề mặt các hạt nano mới hình thành, tạo ra một lớp áo bảo vệ, ngăn chặn hiện tượng kết tụ do năng lượng bề mặt cao.

3.1. Nguyên lý và quy trình của kỹ thuật nghiền bi ướt

Nguyên lý cơ bản của kỹ thuật nghiền bi là chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng bề mặt. Năng lượng này gây ra các vết nứt và phá vỡ cấu trúc tinh thể của dược chất. Trong nghiên cứu này, quy trình cụ thể bao gồm: phân tán bột berberin, HPMC E6 (polymer), và NaLS (chất diện hoạt) vào nước cất. Hỗn dịch sau đó được nạp vào máy nghiền bi hành tinh cùng với bi zirconium oxid. Máy được vận hành ở các điều kiện về tốc độ và thời gian được khảo sát để tối ưu hóa công thức. Sau quá trình nghiền, hỗn dịch nano thu được sẽ được đông khô để loại bỏ dung môi, tạo ra bột nano berberin khô, ổn định và dễ dàng phối hợp vào các dạng bào chế khác.

3.2. Vai trò của tá dược polymer và chất diện hoạt ổn định

Sự thành công của phương pháp nghiền bi phụ thuộc rất nhiều vào việc lựa chọn đúng loại và nồng độ của các tá dược polymer và chất diện hoạt. Polymer, như HPMC (Hydroxypropyl methylcellulose), tạo ra một rào cản không gian (steric hindrance) xung quanh các tiểu phân, ngăn chúng tiếp xúc và kết tụ lại với nhau. Chất diện hoạt, như Natri lauryl sulfat (NaLS), làm giảm sức căng bề mặt giữa tiểu phân dược chất và môi trường phân tán, giúp quá trình phá vỡ hạt diễn ra dễ dàng hơn. Ngoài ra, chất diện hoạt ion hóa như NaLS còn tạo ra lực đẩy tĩnh điện, góp phần vào độ ổn định của hệ nano. Việc kết hợp cả hai loại tá dược này tạo ra cơ chế ổn định điện-không gian, mang lại hiệu quả bảo vệ cao nhất cho hệ tiểu phân nano.

IV. Bí quyết tối ưu hóa công thức bào chế Nano Berberin

Để đạt được hệ tiểu phân nano có chất lượng tốt nhất, việc tối ưu hóa công thức và các thông số quy trình là giai đoạn quyết định. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát một cách hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình bào chế. Các yếu tố này bao gồm loại và nồng độ tá dược polymer (HPMC E6, HPMC E15, PVP K30), loại và nồng độ chất diện hoạt (NaLS, Tween 80, Poloxamer 407), kích cỡ bi nghiền, tốc độ nghiền và thời gian nghiền. Mỗi yếu tố đều được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu quan trọng như kích thước tiểu phân (KTTP) trung bình và chỉ số đa phân tán (PDI). Kết quả từ khóa luận cho thấy HPMC E6 ở nồng độ 1% và NaLS ở nồng độ 0,4% là sự kết hợp tối ưu, cho KTTP nhỏ và PDI tương đối thấp. Việc sử dụng nồng độ tá dược ở mức thấp nhất có thể mà vẫn đảm bảo hiệu quả là một ưu điểm, giúp tăng tính an toàn cho sản phẩm cuối cùng. Quá trình tối ưu hóa này không chỉ là việc thử và sai, mà dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế tương tác giữa các thành phần và ảnh hưởng của các thông số vật lý đến hiệu quả nghiền, đảm bảo quy trình có thể tái lặp và ổn định.

4.1. Ảnh hưởng của tốc độ và thời gian nghiền đến sản phẩm

Tốc độ và thời gian nghiền là hai thông số quy trình quan trọng. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, tốc độ nghiền 30 Hz cho kích thước tiểu phân nhỏ nhất. Tốc độ thấp hơn (25 Hz) không đủ năng lượng để phá vỡ hạt hiệu quả, trong khi tốc độ quá cao (35 Hz) có thể gây ra hiện tượng ly tâm, làm bi bị ép vào thành và giảm hiệu suất va đập. Về thời gian, 40 phút được xác định là tối ưu. Thời gian ngắn hơn chưa đủ để giảm kích thước, trong khi thời gian quá dài (50-60 phút) có thể dẫn đến sự kết tụ trở lại của các tiểu phân nano do tăng năng lượng bề mặt, hoặc làm tăng nhiệt độ hệ thống, ảnh hưởng đến độ ổn định của hệ nano.

4.2. Khảo sát kích cỡ bi và nồng độ tá dược trong bào chế

Nghiên cứu cũng cho thấy việc sử dụng kết hợp nhiều kích cỡ bi (loại 2g, 5g, 10g, 25g) mang lại hiệu quả tốt hơn so với chỉ dùng một loại bi. Các bi lớn tạo ra lực va đập mạnh để phá vỡ các hạt thô ban đầu, trong khi các bi nhỏ tạo ra nhiều điểm tiếp xúc và lực mài mòn để nghiền mịn sản phẩm. Đối với nồng độ tá dược, việc lựa chọn HPMC E6 nồng độ 1% và NaLS nồng độ 0,4% đã được chứng minh là đủ để ổn định hệ thống. Nồng độ polymer cao hơn không làm giảm thêm đáng kể KTTP nhưng lại làm tăng độ nhớt của hỗn dịch, gây khó khăn cho quá trình nghiền. Việc tối ưu hóa công thức này là bước đi quan trọng để cân bằng giữa hiệu quả bào chế và lượng tá dược sử dụng.

V. Kết quả đánh giá in vitro bột Nano Berberin đã bào chế

Sau khi tối ưu hóa công thức và quy trình, bột nano berberin thành phẩm đã được đánh giá các đặc tính quan trọng để xác nhận sự thành công của phương pháp bào chế. Các phép thử đánh giá in-vitro là công cụ không thể thiếu để chứng minh ưu điểm của dạng bào chế nano so với nguyên liệu ban đầu. Các chỉ tiêu chính được phân tích bao gồm hình thái, kích thước tiểu phân, chỉ số phân bố kích thước (PDI), thế zeta, và đặc biệt là độ hòa tan. Kết quả từ khóa luận của Trịnh Thị Duyên (2019) cho thấy bột nano berberin thu được sau đông khô có KTTP trung bình là 570,7 nm và PDI là 0,576. Mặc dù PDI cho thấy sự phân bố kích thước tương đối rộng, đây là đặc điểm thường gặp của phương pháp nghiền bi. Quan trọng hơn, giá trị thế zeta đo được là -28,6 mV. Giá trị tuyệt đối của thế zeta lớn hơn 25 mV cho thấy hệ có độ ổn định của hệ nano cao nhờ lực đẩy tĩnh điện mạnh giữa các tiểu phân, hạn chế sự kết tụ. Những kết quả này bước đầu khẳng định quy trình bào chế đã tạo ra được một hệ tiểu phân nano ổn định.

5.1. Phân tích kích thước tiểu phân thế Zeta và độ ổn định

Phép đo kích thước tiểu phânthế zeta được thực hiện bằng thiết bị tán xạ ánh sáng động (DLS). KTTP trung bình 570,7 nm xác nhận sản phẩm đạt được kích thước sub-micron. Thế zeta là một chỉ số đo điện tích bề mặt của các tiểu phân trong môi trường phân tán, phản ánh lực tương tác giữa chúng. Giá trị thế zeta âm cao (-28,6 mV) chủ yếu đến từ sự hấp phụ của chất diện hoạt anion NaLS lên bề mặt berberin, tạo ra một lớp điện tích âm. Lực đẩy tĩnh điện này đủ mạnh để giữ các tiểu phân tách rời nhau, đảm bảo độ ổn định của hệ nano trong môi trường lỏng và ngăn ngừa sự vón cục khi phân tán trở lại từ dạng bột khô.

5.2. So sánh khả năng giải phóng hoạt chất và độ hòa tan

Đây là chỉ tiêu quan trọng nhất chứng minh hiệu quả của dạng bào chế nano. Phép thử độ hòa tan được tiến hành trong môi trường đệm pH 6,8, mô phỏng môi trường ruột. Kết quả cho thấy sự cải thiện vượt trội của bột nano berberin. Sau 60 phút, độ hòa tan của nano berberin đạt 30,92%, cao hơn gần 1,5 lần so với berberin nguyên liệu (20,87%). Đáng chú ý, chỉ sau 5 phút, nano berberin đã hòa tan 26,31%, cao gấp 1,6 lần so với nguyên liệu. Tốc độ hòa tan nhanh và mức độ hòa tan cao hơn này trực tiếp cho thấy khả năng giải phóng hoạt chất tốt hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hấp thu và nâng cao sinh khả dụng của berberin, đúng với mục tiêu ban đầu của đề tài nghiên cứu khoa học.

VI. Tương lai của Nano Berberin Từ khóa luận đến thực tiễn

Công trình "Nghiên cứu bào chế Nano Berberin" bằng phương pháp nghiền bi đã mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn. Kết quả của luận văn thạc sĩ dược học (khóa luận tốt nghiệp đại học) này không chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm mà còn cung cấp nền tảng vững chắc cho các ứng dụng thực tiễn trong tương lai. Việc bào chế thành công nano berberin với độ hòa tan cải thiện rõ rệt là một minh chứng cho tiềm năng to lớn của công nghệ nano trong dược phẩm đối với việc nâng cao giá trị của các hoạt chất từ dược liệu. Phương pháp nghiền bi được lựa chọn đã chứng tỏ tính hiệu quả, đơn giản và thân thiện với môi trường, phù hợp để phát triển ở quy mô lớn hơn. Tuy nhiên, để đưa sản phẩm từ phòng thí nghiệm ra thị trường, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn. Các bước tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá in-vivo để xác định sự cải thiện thực sự về sinh khả dụng trên mô hình động vật, cũng như các nghiên cứu về độc tính để đảm bảo tính an toàn. Hơn nữa, việc phát triển các dạng bào chế τελική như viên nén, viên nang từ bột nano berberin cũng là một hướng đi cần thiết để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh, tiện lợi cho người sử dụng.

6.1. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của phương pháp nghiên cứu

Ưu điểm chính của phương pháp bào chế được nghiên cứu là tính đơn giản, không dùng dung môi độc hại và có khả năng mở rộng quy mô. Nghiên cứu đã tối ưu hóa công thức một cách bài bản, xác định được các thông số quan trọng. Tuy nhiên, một hạn chế là PDI thu được còn tương đối cao (0,576), cho thấy sự không đồng nhất về kích thước, một đặc điểm cố hữu của phương pháp nghiền. Mặc dù độ hòa tan đã được cải thiện, nhưng mức độ cải thiện vẫn chưa đạt mức tối đa so với một số phương pháp bào chế khác như đồng nhất hóa áp suất cao hay kết tủa. Những điểm này cần được tiếp tục cải tiến trong các nghiên cứu sau này.

6.2. Hướng nghiên cứu in vivo và các dạng bào chế tiềm năng

Hướng nghiên cứu quan trọng nhất tiếp theo là tiến hành đánh giá in-vivo. Các nghiên cứu dược động học trên chuột sẽ cung cấp dữ liệu xác thực về sự gia tăng nồng độ thuốc trong máu (Cmax, AUC), qua đó khẳng định sự cải thiện về sinh khả dụng của berberin. Song song đó, các nghiên cứu về tác dụng dược lý trên các mô hình bệnh như đái tháo đường, rối loạn lipid máu sẽ chứng minh hiệu quả điều trị được nâng cao. Về dạng bào chế, bột nano berberin có thể được đưa vào viên nang cứng hoặc dập thành viên nén giải phóng nhanh. Ngoài ra, việc khám phá các hệ mang nano tiên tiến hơn như liposome hay solid lipid nanoparticles (SLN) cũng là một định hướng tiềm năng để tăng cường hơn nữa khả năng hấp thu và nhắm trúng đích của berberin.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Vài nét về berberin Berberin là một loại isoquinolin alcaloid, màu vàng [28]. Berberin có thể dễ dàng chiết xuất từ thực vật hoặc tổng hợp hóa học, thường có trong rễ, thân rễ, vỏ của những cây thuộc chi Berberis, Hydrastis candensis, Coptis với hàm lượng khoảng 1,5 – 3% và chiếm ít nhất 82% so với alcaloid toàn phần [4]. Berberin thường được sử dụng trong lâm sàng ở dạng berberin clorid, berberin sulfat [28].1 Công thức hóa học và tên gọi Công thức hóa học: Hình 1. Công thức hóa học của berberin clorid Công thức phân tử: C20H18NO4Cl.2H2O Tên khoa học: 5,6-dihydro-8,9-dimethoxy-1,3-dioxa-6a-azoniaindeno(5,6-a)anthracen clorid dihydrat [6].2 Tính chất lý, hóa Lý tính: - Cảm quan: tinh thể hay bột kết tinh màu vàng, không mùi, có vị rất đắng.

- Độ chảy khi ở dạng base là 1450C (bị phân hủy) [6]. - Độ tan: Dạng base tan chậm trong nước, hơi tan trong ethanol, khó tan trong ether. Dạng muối clorid tan ở tỉ lệ 1/400 trong nước, dễ tan trong nước sôi, tan trong ethanol, thực tế không tan trong chloroform và ether. Dạng muối sulfat dễ tan trong nước ở tỷ lệ 1/30, tan trong ethanol [6].

Độ tan trong nước của berberin phụ thuộc vào pH, độ tan cao nhất khi pH xấp xỉ 7 [9]. - Berberin không có C bất đối nên không có đồng phân quang học [6]. 2 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark Hóa tính: - Hóa tính của N: berberin có tính chất như một base yếu, tạo muối bằng cách thay thế nhóm OH, việc tạo muối berberin không giống như các alcaloid khác mà muối tạo thành giống muối của hydroxyd kim loại, nghĩa là có loại phân tử nước [6]. - Hóa tính của oxy: berberin kém ổn định trong môi trường kiềm mạnh, N không vững bền, trong môi trường kiềm mạnh dễ hỗ biễn mở vòng, cho chức aldehyd gọi là berberinal [6].

- Hóa tính mạch kép: berberin có thể mất mạch kép tại nhân giữa để cho các hydro alkaloid không màu [6].3 Định tính Theo Dược điển Việt Nam V, các phương pháp định tính berberin clorid [3]: - Phương pháp A: so sánh phổ hấp thụ hồng ngoại của chế phẩm với phổ hấp thụ hồng ngoại của berberin clorid chuẩn. - Phương pháp B: hòa tan 0,1 g chế phẩm trong 20 ml nước bằng cách đun nóng. Thêm 0,5 ml acid nitric đậm đặc (TT), làm lạnh, để yên 10 min, lọc. Lấy 3 ml dịch lọc và thêm 1 ml dung dịch bạc nitrat 2 % (TT), sẽ xuất hiện tủa trắng.

Tủa này không tan trong acid nitric loãng (TT), nhưng tan được trong dung dịch amoniac (TT) quá thừa. - Phương pháp C: hòa tan 5 mg chế phẩm trong 10 ml dung dịch acid hydrocloric 10% (TT). Lắc đều, thêm một ít bột cloramin B (TT) sẽ có màu đỏ anh đào.4 Định lượng Để định lượng berberin clorid dùng các phương pháp sau: - Phương pháp sắc kí lỏng [3]. - Phương pháp đo quang phổ hấp thụ UV-VIS [2].

- Phương pháp cân [1]. - Phương pháp thể tích [1].5 Tác dụng dược lý Berberin có nhiều tác dụng dược lý như kháng khuẩn [10], kháng virut [14], hạ sốt, chống tiêu chảy và chống viêm [32]. Tác dụng chống viêm của berberin thông qua sự ức chế protein hoạt hóa 1 (AP-1), một yếu tố phiên mã quan trọng trong quá trình 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark viêm [31]. Berberin có tác dụng điều trị các bệnh nhiễm trùng đường ruột bằng cách ức chế sự tăng sinh của vi khuẩn Helicobacter pylori [18].

Gần đây, một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng berberin có tác dụng điều trị bệnh đái tháo đường type 2 thông qua kích thích hoạt hóa adenosine monophosphate - activated protein kinase [16]. Berberin cũng được báo cáo là một tác nhân giảm cholesterol mới, cơ chế hoạt động khác biệt so với nhóm statins [15]. Berberin đã được chứng minh là có tác dụng tốt trên nhiều bệnh tim mạch như huyết áp, chống loạn nhịp, tăng co bóp tim, giảm sức cản ngoại vi và huyết áp, phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch [12]. Ngoài ra, berberin cũng cho thấy tác dụng tốt trên hệ thần kinh.

Trong quá trình thiếu máu não, berberin chống apoptosis, bảo vệ chống lại tổn thương tế bào thần kinh, cải thiện tuần hoàn máu não [28]. Berberin là một chất ức chế thuận nghịch acetylcholinesterase, giúp cải thiện việc học và trí nhớ đối với bệnh Alzheimer [28]. Hoạt tính chống trầm cảm của berberin thông qua điều khiển các amin sinh học của não như: norepinephrin, serotonin, và dopamin, các thụ thể oxyd, và/hoặc thụ thể sigma [20]. Berberin còn có thể sử dụng để điều trị nhiều bệnh ung thư khác nhau như ung thư biểu mô tế bào gan [25], ung thư ruột kết ở người [31].6 Dược động học Berberin được đưa vào cơ thể qua đường uống là thích hợp nhất đặc biệt là điều trị các bệnh mãn tính.

Sinh khả dụng đường uống của thuốc phụ thuộc vào tỷ lệ và mức độ hòa tan của thuốc trong dịch tiêu hóa, tính thẩm thấu của nó. Quá trình hấp thu thuốc xảy ra chủ yếu ở ruột non [9]. Một số nghiên cứu cho thấy sinh khả dụng của berberin dùng đường uống ở người tình nguyện khỏe mạnh là tương đối thấp (<5%), với Cmax = 0,44 ± 0,42 ng/ml, Tmax = 9,8 ± 6,6 h [4], [9]. Sự chuyển hóa của berberin trong cơ thể có liên quan đến cấu tạo hóa học của nó.

Berberin là một alcaloid amin bậc bốn liên kết dễ dàng với protein huyết tương, nên ảnh hưởng đến phân bố và mức độ hoạt động [28]. 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark Một số nghiên cứu trên động vật chỉ ra rằng berberin được chuyển hóa qua gan và bài tiết qua mật. Đồng thời, một số nghiên cứu khác lại cho thấy thuốc có thể bị bài tiết ở thận [9].7 Một số chế phẩm chứa berberin trên thị trường Berberin được dùng phổ biến dưới dạng viên nén, viên nang, viên nén bao phim, viên nén bao đường với hàm lượng là 10 mg, 25 mg, 50 mg/ viên. Berberin thường dùng đơn độc hoặc có thể thêm một số thành phần khác như mộc hương, ba chẽ,… Bảng 1.

Một số chế phẩm chứa berberin trên thị trường Tên biệt Hàm Dạng bào chế Nhà sản xuất dược lượng Berberin Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm 100 mg Viên nang 100mg Mekophar Berberin 50 mg Viên nén Công ty cổ phần Dược trung ương 3 50mg Viên nén bao Loberin 25 mg Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà phim Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Berberin 10 10 mg Viên bao đường Long 1.2 Tổng quan về hạt nano thuốc 1.1 Vài nét về công nghệ nano Công nghệ nano có lịch sử phát triển lâu dài, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực hóa học, sinh học, vật lý, khoa học vật liệu, y học,…. Công nghệ nano được định nghĩa là các công nghệ liên quan đến việc thiết kế, phân tích, chế tạo ứng dụng các cấu trúc, thiết bị và hệ thống bằng việc điều khiển hình dáng, kích thước ở quy mô nanomet, nhỏ hơn 1µm [8], [23]. Hệ thống dựa trên công nghệ nano được phân chia thành vật liệu nano và thiết bị nano. Trong đó, vật liệu nano lại được chia nhỏ thành tinh thể nano và vật liệu có cấu trúc nano (gồm vật liệu dựa vào polyme như dendrimer, hạt nano, micell và không dựa vào polyme như ống nano cacbon, hạt nano kim loại, dấu chấm lượng tử) [21].

Trong y học, công nghệ nano dùng để chẩn đoán sớm và chính xác, điều trị hiệu quả với ít tác dụng phụ, đánh giá hiệu quả điều trị không xâm lấn [11]. 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark 1.2 Ảnh hưởng của kích thước nano đến sinh khả dụng của một thuốc Một thuốc có sinh khả dụng kém là thuốc có độ tan trong nước kém và, hoặc tốc độ hòa tan chậm trong dịch sinh học, khả năng thấm kém qua màng sinh học, hoặc bị chuyển hóa mạnh [21]. Công nghệ nano tạo ra các hạt nano thuốc với kích thước nhỏ có thể tăng độ tan, tốc độ hòa tan, tăng khả năng bám dính lên bề mặt, màng tế bào từ đó tăng sinh khả dụng của thuốc, đem lại hiệu quả điều trị cao hơn. a) Kích thước nano làm tăng độ tan và tốc độ hòa tan: Tăng độ tan bão hòa Cs Với các dược chất có kích thước trong phạm vi micromet, độ tan là hằng số chỉ phụ thuộc vào tính chất lý hóa, môi trường hòa tan, nhiệt độ.

Nhưng khi tiểu phân có kích thước nanomet (< 1µm), độ tan bị ảnh hưởng nhiều bởi kích thước hạt. Điều này được giải thích thông qua phương trình Kelvin và phương trình Ostwalde – Freundlich. Phương trình Kelvin: 𝑃𝑟 2𝛾𝑀𝑟 𝑙𝑛 = 𝑃∞ 𝑟𝑅𝑇𝜌 Trong đó: P r là áp lực hòa tan một hạt có bán kính r, P ∞ là áp lực hòa tan một hạt vô cùng lớn, Ɣ là sức căng bề mặt, R là hằng số khí, T là nhiệt độ tuyệt đối, r là bán kính của hạt, M r là khối lượng phân tử, ρ là mật độ hạt. Phương trình Kelvin ban đầu được sử dụng để mô tả áp suất hơi trên bề mặt cong của một giọt chất lỏng trong khí, sau được mở rộng với các tiểu phân chất rắn.

Theo đó, áp lực hòa tan tăng lên khi kích thước tiểu phân giảm. Ở trạng thái bão hòa, xảy ra cân bằng động giữa các phân tử hòa tan và các phân tử đang kết tinh. Khi áp lực hòa tan tăng có thể làm chuyển dịch cân bằng và do đó làm tăng khả năng hòa tan của dược chất. Phương trình Ostwalde – Freundlich: Cs 2σV log = Cα 2.303𝑅𝑇ρr Trong đó: Cs là độ tan bão hòa, Cα là độ hòa tan chất rắn, σ là lực căng liên kết của chất, V là thể tích của vật liệu hạt, R là hằng số khí, T là nhiệt độ tuyệt đối, ρ là mật độ của vật rắn, r là bán kính của hạt.

6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark Từ phương trình Ostwalde - Freundlich, cho thấy độ hòa tan bão hòa (Cs) của thuốc tăng khi giảm kích thước hạt r. Mặc dù vậy, hiệu ứng này là không đáng kể cho các hạt lớn hơn nhưng sẽ được áp dụng cho các vật liệu có kích thước hạt trung bình dưới 1 - 2 µm, đặc biệt là dưới 200nm [30]. b) Tăng tốc độ hòa tan Theo mô tả của Nernst–Brunner và Levich biến đổi từ mô hình của Noyes – Whitney, tốc độ hòa tan của dược chất được biểu diễn theo phương trình sau [5], [23], [30]: 𝑑𝑀 𝐷 = S.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ