Khóa luận Dược học: Định tính & định lượng Alisol trong Trạch Tả Việt Nam

Khóa luận Dược học nghiên cứu phương pháp định tính, định lượng Alisol A và Alisol B 23-acetat trong dược liệu Trạch Tả trồng tại Việt Nam.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

71
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Alisol A B Hoạt chất chính trong dược liệu Trạch Tả

Khóa luận tập trung vào việc xây dựng quy trình định lượng Alisol A và Alisol B, hai hoạt chất triterpenoid quan trọng, trong dược liệu Trạch Tả (Alisma plantago-aquatica) trồng tại Việt Nam. Trạch Tả, hay Alismatis Rhizoma, là một vị thuốc cổ truyền có giá trị cao, được ghi nhận với nhiều tác dụng dược lý của Trạch Tả như lợi tiểu, hạ mỡ máu và kháng viêm. Hiệu quả điều trị này chủ yếu đến từ các hợp chất triterpenoid, đặc biệt là Alisol A và Alisol B 23-acetat. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc tiêu chuẩn hóa dược liệu Trạch Tả, đảm bảo chất lượng và hiệu quả của dược liệu trước khi đến tay người tiêu dùng. Việc phát triển một phương pháp phân tích chính xác, đáng tin cậy là nền tảng để đánh giá đúng hàm lượng Alisol trong Trạch Tả, từ đó góp phần nâng cao giá trị của dược liệu Việt Nam. Phân tích định lượng Alisol không chỉ giúp kiểm soát chất lượng đầu vào cho sản xuất thuốc mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho các nghiên cứu sâu hơn về tác dụng của từng hoạt chất. Khóa luận sử dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại như sắc ký lớp mỏng (TLC) để định tính và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để định lượng, nhằm đưa ra một quy trình hoàn chỉnh và có khả năng ứng dụng rộng rãi.

1.1. Tổng quan về dược liệu Trạch Tả Alismatis Rhizoma

Trạch Tả (tên khoa học: Alisma plantago-aquatica) là cây thảo thuộc họ Trạch Tả (Alismataceae). Bộ phận dùng làm thuốc là thân rễ, được thu hoạch, cạo sạch vỏ và phơi khô. Theo y học cổ truyền, Trạch Tả có tác dụng lợi thủy thẩm thấp, thanh nhiệt. Các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra thành phần hóa học của Trạch Tả rất đa dạng, bao gồm triterpenoid, sesquiterpenoid, diterpenoid, và flavonoid. Trong đó, nhóm hoạt chất triterpenoid dạng protostane như Alisol A, Alisol B, và các dẫn xuất acetate của chúng được xem là thành phần chính tạo nên tác dụng sinh học đặc trưng. Các hợp chất này đã được chứng minh có hoạt tính hạ lipid máu, bảo vệ gan, chống viêm và tăng cường miễn dịch. Do vậy, việc xác định và định lượng các hoạt chất này là yếu tố cốt lõi trong kiểm nghiệm dược liệu Trạch Tả.

1.2. Vai trò của Alisol A và Alisol B 23 acetat

Alisol A và Alisol B 23-acetat là hai trong số các triterpenoid có hàm lượng cao và hoạt tính mạnh nhất trong Trạch Tả. Alisol A được biết đến với tác dụng kháng khuẩn, tăng cường miễn dịch và đặc biệt là tiềm năng chống virus viêm gan B. Trong khi đó, Alisol B 23-acetat (AB23) đã được nghiên cứu rộng rãi về tác dụng lợi tiểu, chống viêm gan nhiễm mỡ, kháng tế bào ung thư buồng trứng và chống dị ứng. Nhiều dược điển trên thế giới, như Dược điển Trung Quốc, đã chọn Alisol B 23-acetat làm chất chỉ điểm (marker) để đánh giá chất lượng Trạch Tả. Tuy nhiên, nghiên cứu này nhận thấy Alisol A cũng là một thành phần quan trọng, chiếm hàm lượng lớn và có thể sử dụng làm chất chỉ điểm thay thế hoặc bổ sung, đặc biệt đối với dược liệu có nguồn gốc từ Việt Nam. Việc phân tích định lượng Alisol cả hai hợp chất này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về chất lượng dược liệu.

II. Thách thức trong việc kiểm nghiệm dược liệu Trạch Tả tại Việt Nam

Việc kiểm nghiệm dược liệu Trạch Tả tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, chủ yếu xuất phát từ sự thiếu hụt các tiêu chuẩn chất lượng cụ thể và cập nhật. Mặc dù Trạch Tả là dược liệu quan trọng, các quy định hiện hành vẫn còn nhiều hạn chế, dẫn đến chất lượng dược liệu lưu hành trên thị trường không đồng đều. Tiêu chuẩn hóa dược liệu là một yêu cầu cấp bách để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người sử dụng, đồng thời nâng cao vị thế của ngành dược liệu trong nước. Thực trạng này đòi hỏi phải có những nghiên cứu chuyên sâu để xây dựng quy trình định lượng các hoạt chất chính, làm cơ sở khoa học để cập nhật và hoàn thiện các tiêu chuẩn. Một trong những vấn đề lớn nhất là Dược điển Việt Nam chưa có chỉ tiêu định lượng hoạt chất cụ thể cho Trạch Tả, trong khi các quốc gia khác đã áp dụng các phương pháp hiện đại như phương pháp HPLC để kiểm soát hàm lượng Alisol B 23-acetat. Sự khác biệt về giống, điều kiện trồng trọt và quy trình sơ chế cũng có thể ảnh hưởng lớn đến hàm lượng Alisol trong Trạch Tả, làm cho việc áp dụng tiêu chuẩn nước ngoài không hoàn toàn phù hợp. Do đó, việc nghiên cứu và xây dựng một phương pháp riêng cho dược liệu Việt Nam là vô cùng cần thiết.

2.1. Hạn chế của Dược điển Việt Nam IV về Trạch Tả

Chuyên luận về Trạch Tả trong Dược điển Việt Nam IV chủ yếu tập trung vào các chỉ tiêu cảm quan và các phép thử định tính chung chung như độ ẩm, tro toàn phần, tro không tan trong acid. Các tiêu chuẩn này không đủ để đánh giá chính xác chất lượng và hàm lượng hoạt chất của dược liệu. Chuyên luận chưa đưa ra yêu cầu về định tính bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) hay định lượng hoạt chất chỉ điểm bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Sự thiếu vắng này tạo ra một lỗ hổng lớn trong công tác quản lý chất lượng, khiến dược liệu kém chất lượng, thậm chí là giả mạo, có thể dễ dàng trà trộn vào thị trường. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị mà còn gây rủi ro cho sức khỏe người bệnh và làm giảm uy tín của y học cổ truyền.

2.2. Sự khác biệt về hoạt chất trong dược liệu Việt Nam

Một phát hiện quan trọng từ nghiên cứu sơ bộ là các mẫu Trạch Tả trồng và thu thập tại Việt Nam có hàm lượng Alisol B 23-acetat rất thấp hoặc không thể phát hiện được bằng phương pháp TLC. Ngược lại, hàm lượng Alisol A lại hiện diện trong tất cả các mẫu khảo sát. Điều này cho thấy có sự khác biệt đáng kể về thành phần hóa học so với dược liệu từ Trung Quốc, nơi Alisol B 23-acetat được dùng làm chất chuẩn. Nguyên nhân có thể do sự khác biệt về giống cây, thổ nhưỡng, khí hậu và kỹ thuật canh tác. Vấn đề này đặt ra một thách thức lớn: việc áp dụng máy móc tiêu chuẩn của Dược điển nước ngoài có thể dẫn đến kết luận sai lầm rằng dược liệu Việt Nam không đạt chất lượng. Do đó, cần phải xây dựng quy trình định lượng riêng, lựa chọn Alisol A làm chất chỉ điểm phù hợp hơn cho nguồn dược liệu trong nước.

III. Hướng dẫn xây dựng quy trình định lượng Alisol A bằng HPLC

Để giải quyết những thách thức nêu trên, khóa luận đã xây dựng quy trình định lượng Alisol A trong Trạch Tả một cách chi tiết và khoa học bằng phương pháp HPLC. Quy trình này được phát triển qua hai giai đoạn chính: tối ưu hóa quá trình xử lý mẫu để đảm bảo hiệu suất chiết xuất cao nhất và khảo sát các điều kiện sắc ký để đạt được sự phân tách tốt nhất. Quá trình xử lý mẫu là bước quan trọng, quyết định độ chính xác của kết quả. Nghiên cứu đã khảo sát nhiều yếu tố như loại dung môi chiết, tỷ lệ dung môi, và thời gian chiết để tìm ra điều kiện tối ưu cho việc chiết xuất Alisol A. Sau khi có được dịch chiết tinh khiết, việc lựa chọn điều kiện sắc ký lỏng hiệu năng cao được tiến hành cẩn thận. Các thông số như loại cột sắc ký (pha tĩnh), thành phần pha động, tốc độ dòng, và bước sóng phát hiện đều được khảo sát để pic Alisol A tách hoàn toàn khỏi các tạp chất khác, có hình dạng cân đối và thời gian lưu hợp lý. Quy trình được xây dựng không chỉ đảm bảo độ chính xác mà còn hướng đến tính đơn giản, tiết kiệm và dễ áp dụng trong các phòng kiểm nghiệm dược liệu tại Việt Nam.

3.1. Tối ưu hóa quy trình chiết xuất Alisol A từ mẫu

Hiệu suất chiết có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả định lượng. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát các dung môi khác nhau bao gồm ethanol, methanol, và hỗn hợp methanol-nước ở các tỷ lệ khác nhau. Kết quả cho thấy hỗn hợp MeOH 80% cho hiệu suất chiết Alisol A cao nhất. Bên cạnh đó, các yếu tố như tỷ lệ dung môi/dược liệu và thời gian chiết cũng được xem xét. Quy trình chiết siêu âm được lựa chọn vì tính hiệu quả và nhanh chóng. Sau nhiều lần thử nghiệm, quy trình xử lý mẫu tối ưu được xác định là: chiết siêu âm 1 gam bột dược liệu với 25 ml dung môi MeOH 80% trong thời gian 30 phút. Quy trình này không chỉ cho hàm lượng Alisol trong Trạch Tả thu được cao nhất mà còn tiết kiệm dung môi và thời gian, phù hợp cho phân tích hàng loạt.

3.2. Khảo sát và lựa chọn điều kiện sắc ký lỏng hiệu năng cao

Điều kiện sắc ký tối ưu được lựa chọn dựa trên khả năng phân tách, độ nhạy và tính ổn định. Nghiên cứu sử dụng cột sắc ký pha đảo C18 (Eclipse XDB-C18), một loại cột phổ biến và hiệu quả cho việc phân tích các hợp chất có độ phân cực trung bình như Alisol A. Pha động là một hệ dung môi gồm Acetonitril (ACN) và nước. Tỷ lệ ACN:H₂O (60:40, v/v) được chọn vì nó cho phép rửa giải pic Alisol A ở thời gian lưu khoảng 9.6 phút, tách hoàn toàn khỏi các pic tạp chất nền với độ phân giải (Rs) > 2.5 và hệ số kéo đuôi (As) trong khoảng chấp nhận (0.8 - 1.5). Detector UV được cài đặt ở bước sóng 210 nm, là bước sóng hấp thụ tốt của Alisol A. Các điều kiện này đảm bảo phép phân tích có độ đặc hiệu và độ chính xác cao.

IV. Bí quyết thẩm định phương pháp phân tích định lượng Alisol A

Một quy trình phân tích chỉ được coi là đáng tin cậy sau khi đã trải qua quá trình thẩm định nghiêm ngặt. Khóa luận đã thực hiện thẩm định phương pháp phân tích định lượng Alisol A theo các hướng dẫn của AOAC (Association of Official Analytical Chemists), đảm bảo các kết quả thu được là chính xác và có thể lặp lại. Quá trình validation phương pháp bao gồm việc đánh giá nhiều chỉ tiêu quan trọng. Tính đặc hiệu của phương pháp được xác nhận bằng cách so sánh sắc ký đồ của mẫu trắng, mẫu chuẩn và mẫu thử, cho thấy pic Alisol A không bị ảnh hưởng bởi các thành phần khác trong nền mẫu. Tính thích hợp hệ thống được kiểm tra để đảm bảo hệ thống HPLC hoạt động ổn định trong suốt quá trình phân tích. Các thông số quan trọng khác như khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ đúng và độ lặp lại cũng được xác định một cách cẩn thận. Việc thẩm định phương pháp định lượng một cách toàn diện là bằng chứng khoa học vững chắc, khẳng định quy trình đã xây dựng hoàn toàn phù hợp cho mục đích kiểm nghiệm dược liệu Trạch Tả.

4.1. Đánh giá khoảng tuyến tính giới hạn phát hiện LOD và LOQ

Khoảng tuyến tính của phương pháp được xây dựng bằng cách phân tích một dãy dung dịch chuẩn Alisol A có nồng độ từ 4.17 µg/ml đến 416.80 µg/ml. Kết quả cho thấy mối quan hệ tuyến tính chặt chẽ giữa nồng độ và diện tích pic, với hệ số tương quan R² = 1, chứng tỏ phương pháp tuân thủ tốt định luật Beer-Lambert trong khoảng nồng độ khảo sát. Giới hạn phát hiện (LOD), là nồng độ thấp nhất mà phương pháp có thể phát hiện, được xác định là 0.17 µg/ml (tại S/N ≈ 3). Giới hạn định lượng (LOQ), là nồng độ thấp nhất có thể định lượng với độ chính xác chấp nhận được, là 0.51 µg/ml (tại S/N ≈ 10). Các giá trị này cho thấy phương pháp có độ nhạy cao, có khả năng phát hiện và định lượng Alisol A ngay cả ở hàm lượng thấp.

4.2. Xác định độ chính xác độ lặp lại và độ đúng của phương pháp

Độ chính xác của phương pháp được đánh giá thông qua độ lặp lại. Phân tích 6 mẫu dược liệu độc lập trong cùng một ngày cho kết quả hàm lượng Alisol A trung bình là 0.377% với độ lệch chuẩn tương đối (RSD) là 1.89%. Giá trị RSD này nhỏ hơn nhiều so với giới hạn cho phép của AOAC (≤ 3.7%), cho thấy phương pháp có độ lặp lại rất tốt. Độ đúng được đánh giá bằng thí nghiệm thu hồi (recovery). Một lượng chuẩn Alisol A đã biết được thêm vào mẫu dược liệu ở ba mức nồng độ khác nhau. Tỷ lệ thu hồi trung bình của phương pháp nằm trong khoảng 99.1% - 104.3%, hoàn toàn đáp ứng yêu cầu của AOAC (95% - 105%). Kết quả này khẳng định phương pháp không bị ảnh hưởng bởi sai số hệ thống và cho kết quả gần với giá trị thực.

V. Kết quả ứng dụng Định lượng Alisol A trong các mẫu Trạch Tả

Sau khi xây dựng và thẩm định quy trình định lượng Alisol, phương pháp đã được áp dụng để phân tích hàm lượng Alisol A trong 7 mẫu dược liệu Trạch Tả. Các mẫu này bao gồm 1 mẫu trồng tại Ninh Bình và 6 mẫu thu mua từ các cơ sở kinh doanh dược liệu uy tín tại Hà Nội. Kết quả phân tích không chỉ cung cấp những số liệu thực tế về chất lượng dược liệu trên thị trường mà còn đưa ra những phát hiện quan trọng, có ý nghĩa định hướng cho công tác tiêu chuẩn hóa dược liệu trong tương lai. Việc áp dụng phương pháp trên mẫu thực là bước kiểm chứng cuối cùng về tính khả thi và hiệu quả của quy trình. Dữ liệu thu được cho thấy sự biến động đáng kể về hàm lượng Alisol trong Trạch Tả giữa các mẫu khác nhau, nhấn mạnh sự cần thiết của việc kiểm soát chất lượng. Đáng chú ý, kết quả định tính bằng TLC trước đó đã được xác nhận lại bằng HPLC: tất cả các mẫu đều chứa Alisol A nhưng không phát hiện thấy Alisol B 23-acetat. Phát hiện này củng cố giả thuyết rằng Alisol A là chất chỉ điểm phù hợp hơn cho dược liệu Trạch Tả nguồn gốc Việt Nam.

5.1. Hàm lượng Alisol A trong dược liệu Trạch Tả trên thị trường

Kết quả định lượng cho thấy hàm lượng Alisol A trong 7 mẫu Trạch Tả khảo sát dao động trong khoảng từ 0.23% đến 0.38% (tính trên dược liệu khô kiệt). Mẫu dược liệu được trồng và thu hái tại Ninh Bình cho hàm lượng Alisol A cao nhất (0.38%), cho thấy tiềm năng của vùng trồng này. Các mẫu thu mua trên thị trường có hàm lượng thấp hơn và không đồng đều. Sự chênh lệch này có thể do nhiều yếu tố như nguồn gốc giống, điều kiện chăm sóc, thời điểm thu hái và quy trình bảo quản. Những số liệu này cung cấp một bức tranh ban đầu về chất lượng dược liệu Trạch Tả tại Việt Nam và là cơ sở dữ liệu quan trọng để đề xuất một mức hàm lượng tối thiểu trong tiêu chuẩn chất lượng sau này.

5.2. Luận giải về sự vắng mặt của Alisol B 23 acetat

Kết quả phân tích định tính trên cả 7 mẫu đều không phát hiện sự hiện diện của Alisol B 23-acetat, chất chỉ điểm được quy định trong Dược điển Trung Quốc. Điều này có thể được giải thích bởi nhiều nguyên nhân. Thứ nhất, có thể do sự khác biệt về hóa học thực vật (chemotaxonomy) của giống Trạch Tả được trồng ở Việt Nam. Thứ hai, các yếu tố môi trường như thổ nhưỡng và khí hậu có thể ảnh hưởng đến con đường sinh tổng hợp các hoạt chất triterpenoid trong cây, dẫn đến việc tích lũy Alisol A nhiều hơn Alisol B 23-acetat. Cuối cùng, quy trình sơ chế và bảo quản cũng có thể làm phân hủy hoặc chuyển hóa hợp chất này. Phát hiện này là một luận cứ khoa học quan trọng, cho thấy việc áp dụng tiêu chuẩn từ dược điển nước ngoài cần được xem xét cẩn trọng và nhấn mạnh sự cần thiết phải tiêu chuẩn hóa dược liệu Trạch Tả dựa trên đặc điểm của nguồn dược liệu trong nước.

VI. Kết luận và kiến nghị cho tiêu chuẩn hóa dược liệu Trạch Tả

Khóa luận đã hoàn thành mục tiêu đề ra là xây dựng quy trình định lượng Alisol A và định tính Alisol B 23-acetat trong dược liệu Trạch Tả bằng các phương pháp sắc ký hiện đại. Quy trình được xây dựng bằng phương pháp HPLC đã được thẩm định toàn diện và chứng tỏ có độ chính xác, độ đúng và độ nhạy cao, hoàn toàn phù hợp để ứng dụng trong công tác kiểm nghiệm dược liệu. Kết quả nghiên cứu đã cung cấp những dữ liệu khoa học quý báu về hàm lượng Alisol trong Trạch Tả có nguồn gốc Việt Nam, đồng thời chỉ ra Alisol A là một chất chỉ điểm tiềm năng và phù hợp hơn so với Alisol B 23-acetat. Những thành công của nghiên cứu này không chỉ có giá trị học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Đây là cơ sở vững chắc để đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng quản lý dược liệu, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành y dược cổ truyền. Dựa trên các kết quả đạt được, một số kiến nghị quan trọng được đưa ra nhằm thúc đẩy việc tiêu chuẩn hóa dược liệu Trạch Tả trong tương lai.

6.1. Tổng kết quy trình định lượng Alisol A đã xây dựng

Nghiên cứu đã xây dựng thành công một quy trình hoàn chỉnh để định lượng Alisol A trong Alismatis Rhizoma. Quy trình bao gồm các bước: xử lý mẫu bằng phương pháp chiết siêu âm với dung môi tối ưu là MeOH 80% trong 30 phút; phân tích bằng hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao với cột C18, pha động ACN:H₂O (60:40) và phát hiện ở bước sóng 210 nm. Phương pháp đã được validation phương pháp theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo độ tin cậy. Quy trình này có ưu điểm là đơn giản, nhanh chóng, chính xác và sử dụng các hóa chất, thiết bị phổ biến, có thể dễ dàng triển khai tại các trung tâm kiểm nghiệm dược liệu trên cả nước.

6.2. Kiến nghị ứng dụng phương pháp vào Dược điển Việt Nam

Từ các kết quả nghiên cứu, đề tài kiến nghị cần sớm cập nhật và bổ sung chuyên luận Trạch Tả trong Dược điển Việt Nam. Cụ thể, nên đưa Alisol A làm chất chỉ điểm để định tính và định lượng cho dược liệu Trạch Tả có nguồn gốc trong nước. Phương pháp định lượng bằng HPLC đã được xây dựng và thẩm định trong khóa luận này có thể được xem xét để đưa vào Dược điển. Ngoài ra, cần tiến hành các nghiên cứu trên một quy mô lớn hơn, thu thập mẫu từ nhiều vùng trồng khác nhau trên cả nước để xây dựng một bộ tiêu chuẩn chất lượng hoàn chỉnh, bao gồm cả mức giới hạn hàm lượng Alisol A tối thiểu. Việc này sẽ góp phần chuẩn hóa nguồn cung, đảm bảo chất lượng đồng đều và nâng cao giá trị cho dược liệu Trạch Tả Việt Nam trên thị trường.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành dược học xây dựng phương pháp định tính và định lượng alisol a và alisol b 23 acetat trong dược liệu trạch tả alisma plantago aquatica trồng tại

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trạch tả có tên khoa học là Alisma orientale (Sam., tên đồng danh (Alisma plantago – aquatica). Thuộc họ Trạch tả Alismataceae. Bộ phận dùng làm thuốc là thân rễ khôn đã cạo sạch vỏ. Trạch tả là một trong những vị thuốc quý đã được sử dụng lâu đời trong nền Y học cổ truyền Việt Nam và Trung Hoa với các tác dụng: lợi tiểu, hạ mỡ máu, tăng cường miễn dịch, kháng viêm, giảm đường huyết… Nhóm chất có hoạt tính sinh học chính trong Trạch tả là các hợp chất triterpenoids, trong đó có alisol A và alisol B 23 - acetat.

AB23 đã được chứng minh có tác dụng lợi tiểu, chống viêm gan nhiễm mỡ không do rượu, giảm ung thư buồng trứng, chống dị ứng… Alisol A ngoài hướng tác dụng chủ yếu trên tế bào viêm gan còn có tác dụng khác như kháng khuẩn, tăng cường miễn dịch… Ở Việt Nam, việc đánh giá chất lượng dược liệu Trạch tả thường được sử dụng theo Dược điển Việt Nam IV, tuy nhiên các tiêu chuẩn còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu đánh giá nên chất lượng dược liệu Trạch tả trên thị trường chưa được đảm bảo. Các nghiên cứu về phân tích thành phần hóa học trên thế giới hầu hết đều sử dụng alisol B 23 - acetat làm tiêu chí đánh giá chất lượng dược liệu Trạch tả. Tuy nhiên, ngoài alisol B 23 - acetat thì alisol A cũng chiếm hàm lượng lớn, có nhiều tác dụng quý với tiềm năng nghiên cứu, phát triển để ứng dụng trong điều trị. Vì vậy, alisol A cũng là một thành phần quan trọng, có thể sử dụng làm ―maker‖ trong kiểm nghiệm chất lượng dược liệu Trạch tả.

Từ những thực tiễn trên, nhằm xây dựng một phương pháp đánh giá chất lượng dược liệu Trạch tả, chúng tôi thực hiện đề tài “Xây dựng phƣơng pháp định tính và định lƣợng alisol A và alisol B 23 - acetat trong dƣợc liệu Trạch tả (Alisma plantago – aquatica) trồng tại Việt Nam” với mục tiêu: - Xây dựng phương pháp định tính và định lượng alisol A và alisol B 23 – acetat trong dược liệu Trạch tả trồng tại Việt Nam. - Áp dụng phương pháp phân tích trên một số mẫu Trạch tả. 1 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về cây Trạch tả (Alisma orientale (Sam.

Tên khoa học Trạch tả có tên khoa học là Alisma orientale (Sam., thuộc họ Alismataceae, chi Alisma, có tên khoa học đồng nghĩa khác là Alisma plantago – aquatica. Ở Việt Nam, Trạch tả còn được gọi là thủy đề, mã đề nước [4]. Đặc điểm thực vật và phân bố Cây thảo, cao 40-50 cm. Thân rễ hình cầu hoặc hình con quay, nạc, màu trắng, lá có cuống dài, bẹ to mọc ốp vào nhau, xòe ra như hình hoa thị, phiến lá hình trái xoan hay hình trứng, mép nguyên lượn sóng, gân lá 5-7 hình cung.

Cụm hoa mọc trên một cán thẳng dài có khi đến 1m thành chùy có nhiều vòng hoa xếp thành tầng nhỏ dần về phía ngọn, mỗi tầng phân nhánh thành những chùy nhỏ; hoa lưỡng tính, màu trắng hay hồng, đài có 3 răng màu lục, tồn tại đến khi thành quả; tràng hoa 3 cánh có 1 cựa màu vàng nhạt rất mỏng và rụng sớm; nhị 6 – 9, dẹt, bầu nhiều ô xếp thành một vòng, mỗi ô có một noãn, vòi nhụy mảnh dễ rụng. Quả bế dẹp, dạng màng, có đài tồn tại. Mùa hoa quả: tháng 10 – 12. có khoảng 10 loài, phân bố rải rác từ vùng nhiệt đới đến vùng cận nhiệt đới và ôn đới ẩm.

Trạch tả có nhiều ở Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam. Hiện đã biết có hai loài được dùng làm thuốc là Trạch tả (A. Ở Việt Nam, Trạch tả chỉ thấy trồng ở các tỉnh như Thái Bình, Hà Nam, Hải Dương, Hưng Yên [4].1 Hình ảnh cây và hoa Trạch tả [57,58] 2 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. Bộ phận dùng Dược liệu Trạch tả là thân rễ của cây Trạch tả: Thân rễ thu hoạch vào tháng 4-5 khi cây chuyển sang màu vàng.

Loại bỏ rễ con, cạo vỏ ngoài và rửa sạch, phơi hay sấy khô. Khi dùng, ủ thân rễ cho mềm, thái lát, phơi khô (dùng sống) hoặc tẩm muối (100 g Trạch tả với 2 g muối ăn hòa trong 60 ml nước), sao vàng [4].2 Thân rễ và thân rễ thái lát Trạch tả [56] 1. Thành phần hóa học. Ở Trạch tả, thân rễ là bộ phận truyền thống được sử dụng trong Y học cổ truyền nên hầu hết các nghiên cứu chỉ tập trung vào các thành phần hóa học ở thân rễ.

Theo các nghiên cứu đã được công bố trước đây, các terpenoid được coi là thành phần chính trong Trạch tả [17]. Với hợp chất đặc trưng là triterpenoid protostane (alisol A – F và dẫn xuất) và sesquiterpenoid guaiane (alismol, alismoxide, orientalols A – F và orientalols sulfat). Ngoài ra, Trạch tả cũng chứa một lượng nhỏ diterpenoid, flavonoid, alkaloid, asparagine, phytosterol, acid béo và nhựa. Ở Việt Nam, nghiên cứu về thành phần hóa học trong thân rễ Trạch tả còn ít.

Trong nghiên cứu của nhóm tác giả Phan Văn Kiệm và cộng sự (2006) với mẫu Trạch tả thu hái tại Tam Đảo, Vĩnh Phúc, bằng các phương pháp sắc ký kết hợp đã phân lập được bảy chất: alismoxid, (+) pinoresinol, octadeca - 9,12 – dienoic acid và octadeca – 9,12 – dienoic acid methyl ester, AA, AA 24 – acetat và alisol G [2]. 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. Các triterpenoid Các triterpenoid được coi là thành phần chính có hoạt tính sinh học trong rễ Trạch tả. Đến nay, 55 triterpenoid đã được phân lập và xác định cấu trúc.

Ngay từ năm 1968, Murata và cộng sự đã phân lập được AA (1), alisol A 24 – acetat (2), alisol B (3), AB23 (4) và alisol E (5) từ thân rễ Trạch tả [30]. Sau đó, 4 hợp chất đã biết và hợp chất mới là alisol C 23 – acetat (6) được tách ra từ chiết xuất methanol của thân rễ [31]. Gần đây, năm 2012 Jin và cộng sự đã phân lập được một triterpenoid mới là alisol Q 23 – acetat (9) [18]. Hợp chất R1 R2 R3 R4 R5 R6 (1) AA OH OH OH OH H O (2) alisol A 24 – acetat OH OH OH OH O O (5) alisol E OH OH OH OH H O Hợp chất R1 R2 R3 R4 R5 R6 (3) alisol B O H OH H H OH (4) AB23 O H OH H H OAc (6) alisol C 23 – acetat O H OH H O OAc (7) alisol O (8) alisol P (9) alisol Q 23 – acetat Hình 1.3 Công thức một số triterpenoid trong thân rễ Trạch tả 1.

Các diterpenoid 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Cho đến nay, mới chỉ có 3 diterpenoid được phân lập và xác định. Sau đó, Peng và cộng sự phân lập được hai diterpenoid mới là oriediterpenol (11) và oriediterpenoside (12) từ thân rễ Trạch tả [13].4 Công thức một số diterpenoid trong thân rễ Trạch tả 1. Các sequiterpenoid Có khoảng 36 sequiterpenoid đã được xác định, chia thành 4 nhóm: guaiane, germaraerane, eudesmane và oplopanane. Hai germaraerane sequiterpenes (germaraerane C (15) và germaraerane D (16)) và dẫn chất của alismol (orientalol A (17), B, C và sulfoorientalol A, B (18), C, D) [45] [46].

Năm 1994, Nakajima và cộng sự đã phân lập được hai sesquiterpenes là 10-O-methyl-alismoxit (19) và eudesma-4(14)-en-1,6-diol (20) trong Trạch tả đã qua chế biến [32]. 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma (13) alismol (14,17,18,19) Hợp chất R1 R2 R3 R4 (14) Alismoxide CH3 OH OH CH3 (17) Orientalol A OH OH OH CH3 (18) Sulfoorientalol B HSO3 OH OH CH3 (19) 10-O-methyl-alismoxit OCH3 OH OH OCH3 Hợp chất (15) Germaraerane C (16) Germaraerane D (20) eudesma-4(14)-en-1,6-diol (21) orientalol E Hình 1. 5 Công thức một số sequiterpenoid trong thân rễ Trạch tả 1. Các hợp chất khác Có khoảng 9 flavonoid đã được phân lập và xác định cấu trúc từ Trạch tả: robustaflavon, amentoflavon, 2,20,4 – trihydroxylchalcone, daidzein, calycosin, 7 – hydroxyl – coumarin, apigene, luteolin, emodin [15,24].

Năm 1993, Tomoda và cộng sự phân lập được alisman PIIIF thuộc dẫn chất polysaccharides [39]. Sau đó, 2 polysacchrides khác được phân lập là alisman PII và alisman SI [37,40]. Ngoài ra, trong Trạch tả còn xác định được một số chất khác như: dulcitol, daucosterol [44], alismin [36]. 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1.

Một số tác dụng dƣợc lý  Lợi tiểu Trạch tả đã được sử dụng lâu đời trong Y học cổ truyền Trung Hoa với mục đích điều trị thiểu niệu. Nghiên cứu trên chuột cho thấy dịch chiết EtOH Trạch tả và alisol A 24-acetat ở liều 20 mg/kg làm tăng đáng kể lượng nước tiểu nhưng thấp hơn hydroclothiazid [40,41]. Nghiên cứu trên chuột Sprague- Dawley cho thấy dịch chiết ethanol Trạch tả có tác dụng lợi tiểu ở liều thấp (2,5 mg/kg; 5 mg/kg; 10 mg/kg) nhưng ở liều cao (20, 40 và 80 mg/kg) lại làm giảm đáng kể lượng nước tiểu [9]. Tương tự, khi khảo sát với các dịch chiết khác, cho thấy: Dịch chiết n- butanol (12,5; 25 và 50 mg/kg) và ethyl acetat (100; 400 mg/kg) làm tăng lượng nước tiểu.

Dịch chiết n-butanol (75; 100 mg/kg) và ethyl acetat (800 mg/kg) làm giảm lượng nước tiểu [7]. Điều đó cho thấy tác động sinh học trên thận của các dịch chiết Trạch tả ở các hàm lượng khác nhau là khác nhau, nên liều lượng sử dụng cần được chú ý nhiều hơn trong các ứng dụng lâm sàng. Gần đây, nghiên cứu bởi Zhang và cộng sự (2017) nhằm đánh giá tính tương thích giữa năm triterpen chính trong Trạch tả với tác dụng lợi tiểu. Kết quả cho thấy tỷ lệ thành phần thích hợp nhất trong hoạt động lợi tiểu là: AB23 : alisol B : alisol A 24-acetate : AA : alisol C 23-acetate (7.

Từ năm 1970, các thí nghiệm trên chuột Sprague-Dawley cho thấy tác dụng hạ lipid máu khi dùng alisol A 24-acetat liều 425 mg/kg [16]. Nghiên cứu gần đây trên chuột tăng lipid máu cho thấy Trạch tả liều 2,26 g/kg/ngày làm giảm nồng độ cholesterol và triglyceride trong huyết thanh và gan, nhưng làm tăng nồng độ HDL huyết thanh. Từ đó, người ta cho rằng Trạch tả làm giảm sự tổng hợp cholesterol ở gan thay vì làm tăng quá trình chuyển hóa cholesterol [10]. Một nghiên cứu khác trên chuột gây đột biến gen apoE và làm tăng sự biểu hiện heparan sulfate proteoglycan ở gan cho thấy Trạch tả và simvastatin 7 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma ở liều 10 lần so với liều sử dụng trên người có ý nghĩa điều trị với chứng xơ vữa động mạch, khi làm giảm đồng thời cholesterol toàn phần và LDL [35].

Nhìn chung, Trạch tả có thể làm giảm cholesterol trên chuột để dự phòng tăng lipid máu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ