Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, tiếng Anh là ngôn ngữ giao tiếp, khoa học, hàng không và thương mại quốc tế với hơn 1.130 triệu người bản ngữ, được sử dụng làm ngôn ngữ chính thức tại gần 60 quốc gia và ngôn ngữ thứ hai tại gần 100 quốc gia. Tại Việt Nam, lĩnh vực kinh tế và thương mại giữ vai trò nòng cốt trong sự phát triển đất nước, đòi hỏi sự hiểu biết lẫn nhau giữa các đối tác thông qua hoạt động biên - phiên dịch chuyên ngành. Nhận thức tầm quan trọng đó, Trường Đại học Thương mại (TMU) đã đưa môn Dịch vào chương trình đào tạo cho sinh viên chuyên ngành tiếng Anh nhằm trang bị kỹ năng chuyển ngữ tài liệu kinh tế, thương mại, văn hóa, xã hội giữa hai ngôn ngữ Anh - Việt.

Tuy nhiên, thực tế học tập cho thấy sinh viên thường xuyên gặp nhiều trở ngại khi xử lý các thuật ngữ chuyên ngành kinh tế trong văn bản. Khóa luận tốt nghiệp "Common difficulties in translation of the terminology in economic texts encountered by final-year students of English faculty, Thuongmai University" do sinh viên Nguyễn Thị Xuân thực hiện (dưới sự hướng dẫn của cô Vũ Thị Thanh Hoa, hoàn thành ngày 19/10/2020 tại Hà Nội) được triển khai nhằm phân tích thực trạng này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Khảo sát các yếu tố tác động đến kỹ năng dịch thuật ngữ kinh tế của sinh viên.
  2. Xác định các khó khăn và vấn đề phổ biến mà sinh viên năm cuối Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương mại gặp phải khi dịch thuật ngữ trong văn bản kinh tế.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi giúp sinh viên nâng cao năng lực dịch thuật ngữ chuyên ngành.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:

  • Yếu tố nào ảnh hưởng đến kỹ năng dịch thuật ngữ kinh tế của sinh viên năm cuối chuyên ngành tiếng Anh tại TMU?
  • Những khó khăn phổ biến sinh viên TMU gặp phải khi dịch thuật ngữ kinh tế là gì?
  • Những giải pháp nào giúp cải thiện kỹ năng dịch thuật ngữ kinh tế cho sinh viên?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khó khăn trong việc dịch thuật ngữ kinh tế và các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng chuyển ngữ của người học.
  • Khách thể khảo sát: 80 sinh viên năm cuối (khóa K53N) chuyên ngành Tiếng Anh thương mại (Business English) thuộc Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương mại (độ tuổi 21–22, có nền tảng học tiếng Anh trên 7 năm và học môn Dịch với thời lượng 3 tiết/tuần trong năm thứ 3 và năm thứ 4), kết hợp phỏng vấn sâu 4 sinh viên thuộc 2 lớp K53.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực hiện trong học kỳ 1 năm học 2020–2021 tại Trường Đại học Thương mại, tập trung vào kỹ năng dịch thuật ngữ trong các văn bản kinh tế - thương mại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý luận ngôn ngữ học và dịch thuật học:

  • Khái niệm và đặc trưng thuật ngữ: Tác giả tiếp thu quan điểm của Sager (1990), Đỗ Hữu Châu (1981), Nguyễn Thiện Giáp (1998) và Baker (1998), xác định thuật ngữ là đơn vị từ vựng biểu đạt khái niệm chuyên biệt trong một lĩnh vực khoa học. Thuật ngữ kinh tế mang 5 đặc trưng cơ bản: tính chính xác (accurateness), tính hệ thống (systematism), tính quốc tế (internationality), tính đại chúng (popularity) và tính dân tộc (nationality).
  • Khái niệm dịch thuật: Tổng hợp định nghĩa từ Catford (1965), Hartman & Stork (1971), Wilss (1982), Nida & Taber (1984), Malinowski (theo trích dẫn của Choliludin, 2005) và giáo trình Theory of interpreting and translation của TMU, nhìn nhận dịch thuật là quá trình chuyển đổi thông điệp từ ngôn ngữ nguồn sang ngôn ngữ đích nhằm đạt được sự tương đương gần nhất về ngữ nghĩa và phong cách.
  • Tiêu chuẩn bản dịch: Sử dụng hệ tiêu chí đánh giá của Massoud (1988) (tính dễ hiểu, lưu loát, tự nhiên, tái hiện ngữ cảnh văn hóa, làm rõ nghĩa từ viết tắt) và El Shafey (1985) (nắm vững ngữ pháp/từ vựng hai ngôn ngữ, năng lực tái cấu trúc văn bản, bảo toàn văn phong gốc).
  • Phương pháp và chiến lược dịch thuật: Áp dụng phân loại 8 phương pháp dịch của Newmark (1988b) (dịch từng từ - word-for-word, dịch nguyên văn - literal, dịch trung thành - faithful, dịch ngữ nghĩa - semantic, phỏng dịch - adaptation, dịch tự do - free, dịch thành ngữ - idiomatic, dịch giao tiếp - communicative); quang phổ dịch thuật ngữ nghĩa - giao tiếp của Newmark (1991); phân chia chiến lược toàn cục/cục bộ của Bell (1998), khái niệm thuần hóa/ngoại lai hóa của Venuti (1998) và chiến lược hướng quy trình/hướng sản phẩm của Jääskeläinen (1999, 2005).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp phương pháp định lượng (quantitative) và định tính (qualitative):

  • Thu thập dữ liệu định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát gồm 10 bài tập dịch thuật ngữ kinh tế và 11 câu hỏi khảo sát, phát trực tiếp cho 80 sinh viên K53N Khoa Tiếng Anh tại TMU và thu hồi đủ 80 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%).
  • Thu thập dữ liệu định tính: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp 4 sinh viên đại diện cho 2 lớp K53 trong giờ giải lao để ghi nhận góc nhìn chuyên sâu về nguyên nhân gây khó khăn và nguyện vọng học tập.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Tổng hợp dữ liệu thành số liệu thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm), phân tích giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Standard Deviation), kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) thông qua phần mềm thống kê với các chỉ số KMO và kiểm định Bartlett.
  • Nguồn dữ liệu tham khảo: Dữ liệu sơ cấp từ phiếu khảo sát/phỏng vấn; dữ liệu thứ cấp kế thừa từ các công trình trước như luận văn của Hoàng Thị Bảy (2005) về thuật ngữ sách Business Law, luận văn của Phạm Thị Minh Chiến (2010) về dịch thuật y học cổ truyền, cùng các công trình quốc tế của Ivanka Sakareva và Yasminar Amaerita Telaubanua (2014).

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: OVERVIEW OF THE STUDY

Chương này làm rõ lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ vai trò của tiếng Anh kinh tế và thực trạng học tập của sinh viên TMU. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến kỹ năng biên dịch văn bản chuyên ngành, thiết lập 3 mục tiêu nghiên cứu, xác định khách thể khảo sát gồm 80 sinh viên năm cuối K53N, giới hạn phạm vi nghiên cứu trong khuôn khổ học phần Dịch tại Khoa Tiếng Anh TMU, mô tả quy trình 3 bước thu thập dữ liệu (thiết kế phiếu, phát phiếu, thu hồi và phân tích) và giới thiệu cấu trúc tổng thể 4 chương của khóa luận.

CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

Chương 2 trình bày khung lý luận toàn diện làm nền tảng cho việc phân tích dữ liệu:

  • Làm rõ bản chất của thuật ngữ và thuật ngữ kinh tế, phân tích 5 thuộc tính nền tảng (tính chính xác, tính hệ thống, tính quốc tế, tính đại chúng, tính dân tộc).
  • Trình bày khái niệm, vai trò của dịch thuật đối với nền kinh tế toàn cầu, du lịch, giao lưu văn hóa và hoạt động ngoại giao.
  • Phân loại dịch thuật theo hình thức: dịch kỹ thuật (technical), dịch khoa học (scientific), dịch tài chính (financial), dịch pháp lý (legal), dịch tư pháp (judicial), dịch công chứng (certified), dịch văn học (literary).
  • Tổng hợp các tiêu chuẩn của một bản dịch tốt theo Massoud (1988) và El Shafey (1985).
  • Trình bày 8 phương pháp dịch của Newmark và các chiến lược dịch thuật theo Bell, Venuti, Jääskeläinen.
  • Phân loại 5 nhóm nguyên nhân chính gây khó khăn khi dịch thuật ngữ kinh tế: hiểu sai văn hóa (misunderstanding about culture), từ ngữ và lựa chọn nghĩa của từ (words and choices of word meanings), thiếu kiến thức nền tảng về kinh tế (lack of economic background knowledge), khó khăn khi dịch từ viết tắt (difficulty in translating abbreviations như GDP, NAFTA, TPP), và khó khăn với thuật ngữ hiếm dùng (rarely used terminology như unitary elastic demand, calls in arrear).

CHAPTER 3: METHODOLOGY AND RESEARCH FINDINGS

Chương 3 trình bày chi tiết kết quả khảo sát định lượng trên 80 sinh viên và dữ liệu phỏng vấn bổ trợ, minh họa qua hệ thống biểu đồ và bảng số liệu:

1. Đánh giá thái độ và động cơ học tập:

  • 61,3% sinh viên đánh giá môn Dịch "khó nhưng thú vị"; 20,0% xem môn học "thú vị và hữu ích"; 18,0% cảm thấy "khó và nhàm chán"; 0% cho rằng môn học "dễ và vô ích".
  • Về mục đích học dịch: 62,5% học để mở rộng kiến thức; 21,3% học vì đây là môn bắt buộc; 12,5% học để hoàn thiện kỹ năng; 3,7% học vì có đam mê, hứng thú.
  • Về lợi ích của môn học: 26,3% nhận thấy giúp mở rộng vốn từ; 23,8% giúp mở rộng kiến thức chung; 17,5% cải thiện kỹ năng ngôn ngữ (nhất là đọc và viết); 16,3% phục vụ học tập/làm việc hiệu quả; 7,5% đồng ý với tất cả lợi ích trên.

2. Thời gian tự học và tần suất gặp trở ngại:

  • Thời gian tự học dịch thuật ngữ kinh tế: 58,8% sinh viên dành 1–2 giờ/tuần; 26,3% dành khoảng 5 giờ/tuần; nhóm dành 10 giờ/tuần chiếm tỷ lệ nhất định và chỉ 1,1% dành trên 10 giờ/tuần.
  • Tần suất gặp khó khăn khi dịch thuật ngữ kinh tế: 53,8% sinh viên thường xuyên gặp khó khăn (frequently); 45,0% thỉnh thoảng gặp khó khăn (sometimes); 1,2% hiếm khi gặp khó khăn (seldom); không có sinh viên nào chưa từng gặp khó khăn (0%).

3. Khó khăn lớn nhất khi dịch thuật ngữ kinh tế:

Thách thức khi dịch thuật ngữ kinh tế Tần số (n=80) Tỷ lệ (%) Tỷ lệ tích lũy (%)
Thiếu kiến thức nền tảng về kinh tế (Lack of economic background knowledge) 47 58,8 76,3
Từ ngữ và lựa chọn nghĩa của từ (Words and choices of word meanings) 12 15,0 15,0
Dịch các từ viết tắt chuyên ngành (Difficulty translating abbreviations) 8 10,0 86,3
Dịch các thuật ngữ ít khi sử dụng (Difficulty translating terminology hardly used) 8 10,0 96,3
Hiểu sai về yếu tố văn hóa (Misunderstanding about culture) 2 2,5 17,5
Các khó khăn khác / Tổng hợp tất cả khó khăn 3 3,8 100,0

4. Hành vi xử lý từ mới và thói quen sau khi dịch:

  • Khi gặp thuật ngữ mới: 58,8% tra cứu bằng từ điển hoặc công cụ Google Translate; 31,3% bỏ qua để dịch các từ khác rồi quay lại đoán nghĩa theo ngữ cảnh; 3,8% bỏ qua hẳn; 2,5% hỏi bạn bè hoặc giáo viên; 3,8% áp dụng cách khác.
  • Sau khi hoàn thành bài dịch: 57,5% đọc lại để sửa lỗi; 21,3% chờ phản hồi từ giáo viên; 15,0% đọc lại và thử dịch theo cách khác; 6,3% chia sẻ bản dịch với bạn bè.

5. Yếu tố ảnh hưởng và biện pháp nâng cao kỹ năng:

  • Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến sự hứng thú: Chủ đề bài dịch chiếm 37,5%; Năng lực bản thân chiếm 30,0%; Phương pháp giảng dạy chiếm 18,8%; Tài liệu giảng dạy chiếm 10,0%; Khác chiếm 3,8%.
  • Cách thức sinh viên thực hiện để cải thiện: 36,3% xem lại nhận xét của giáo viên để học từ vựng, ngữ pháp; 30,0% đọc và tập dịch báo/tạp chí kinh tế; 28,7% tập trung học từ vựng; 5,0% không thực hiện biện pháp nào.

6. Thống kê biến quan sát Likert (Thang đo 1–5):

Biến quan sát trong thang đo N Min Max Mean Std. Deviation
Thuật ngữ kinh tế khó nhớ do thay đổi theo từng lĩnh vực cụ thể 80 1 5 3,8875 0,84184
Dịch thuật ngữ kinh tế Việt - Anh khó hơn từ Anh - Việt 80 1 5 3,8125 0,87285
Bản thân hiếm khi luyện tập dịch thuật ngữ kinh tế tại nhà 80 1 5 3,4375 0,89787
Bài tập dịch trên lớp thường có rất ít thuật ngữ mới hoặc từ viết tắt 80 1 5 3,3500 0,85832
Thường giải nghĩa khi không tìm được từ tương đương ở ngôn ngữ đích nhưng cách giải nghĩa thường không khớp 80 2 5 3,4875 0,87140
Kiến thức nền kinh tế bị hạn chế do không dành nhiều thời gian tìm hiểu 80 2 5 3,8250 0,83855
Thường tốn nhiều thời gian để chọn từ ngữ phù hợp khi luyện dịch 80 1 5 3,8625 0,96448

7. Kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố khám phá (EFA):

  • Độ tin cậy thang đo: Hệ số Cronbach's Alpha tổng thể đạt 0,769 cho 7 biến quan sát; hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) của tất cả các biến đều lớn hơn 0,3 (dao động từ 0,363 đến 0,585), chứng minh thang đo đạt độ tin cậy tốt và giữ lại toàn bộ 7 biến.
  • Phân tích EFA: Hệ số KMO đạt 0,789 (lớn hơn 0,5); kiểm định Bartlett đạt giá trị xấp xỉ Chi-Square = 117,833 với 21 bậc tự do (df) và mức ý nghĩa Sig = 0,000 (< 0,05), khẳng định dữ liệu phù hợp để phân tích nhân tố. Trích xuất nhân tố đầu tiên có giá trị Initial Eigenvalue bằng 2,967, giải thích được 42,379% tổng phương sai trích.

CHAPTER 4: RECOMMENDATIONS AND SUGGESTIONS

Tác giả đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả dịch thuật ngữ kinh tế:

  • Khuyến nghị dành cho sinh viên:
    • Ghi nhớ từ vựng chuyên ngành: Lập danh mục thuật ngữ theo thứ tự bảng chữ cái (A–Z) trong sổ tay hoặc từ điển bỏ túi; đặt thuật ngữ vào câu và ngữ cảnh cụ thể để tránh hiểu sai nghĩa (ví dụ từ đa nghĩa như "advance"); ứng dụng các công cụ hỗ trợ như flashcards, ứng dụng di động, giấy ghi chú.
    • Nâng cao hiểu biết văn hóa kinh doanh: Chủ động nghiên cứu lịch sử, truyền thống kinh doanh của các quốc gia qua sách báo, tài liệu trực tuyến; tăng cường giao lưu, trao đổi với người bản ngữ.
    • Bổ sung kiến thức nền tảng kinh tế: Duy trì thói quen đọc sách báo, tạp chí chuyên ngành kinh tế; chủ động gạch chân, tra cứu và liên hệ thuật ngữ trong ngữ cảnh cụ thể.
    • Rèn luyện kỹ năng thực hành dịch: Thường xuyên dịch các bài báo kinh tế để làm quen với thuật ngữ và từ viết tắt; thiết lập lịch tự học hàng ngày; áp dụng kỹ thuật dịch ngược (back-translation) Anh - Việt và Việt - Anh; tận dụng các kênh học liệu trực tuyến, đặc biệt là kênh YouTube "VOA Special Learning English" (có phụ đề và bản ghi âm bài học kinh tế).
    • Củng cố kiến thức ngữ pháp: Sử dụng các tài liệu ngữ pháp chuẩn như Oxford Practice Grammar with Answers (Norman Coe, Mark Harrison, Ken Paterson), chuỗi sách Grammar Practice (Elaine Walker, Steve Elsworth) và English Grammar in Use.
  • Khuyến nghị dành cho giảng viên và Khoa Tiếng Anh TMU:
    • Giảng viên cần kiến tạo môi trường học tập cởi mở, thân thiện, giải tỏa áp lực tâm lý để sinh viên chủ động trao đổi bài học.
    • Đa dạng hóa nguồn tài liệu giảng dạy, lựa chọn các chủ đề gần gũi với đời sống (lối sống, y tế, giáo dục, giải trí) trước khi chuyển sang các chủ đề phức tạp; thiết kế độ khó của bài dịch tăng dần theo lộ trình khóa học.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Thực trạng nhận thức: Phần lớn sinh viên TMU (81,3%) có thái độ tích cực đối với môn học (61,3% thấy khó nhưng thú vị, 20,0% thấy thú vị và hữu ích), 62,5% xác định mục tiêu học dịch để mở rộng tri thức. Dù vậy, 58,8% sinh viên chỉ dành 1–2 giờ/tuần để tự học và 53,8% thường xuyên gặp khó khăn trong quá trình xử lý thuật ngữ kinh tế.
  2. Xác định các trở ngại cốt lõi: Nghiên cứu chỉ ra thiếu kiến thức nền tảng về kinh tế là rào cản lớn nhất của sinh viên TMU (chiếm 58,8%), tiếp theo là khó khăn trong việc lựa chọn ngữ nghĩa phù hợp của từ (15,0%), xử lý từ viết tắt chuyên ngành (10,0%) và thuật ngữ hiếm gặp (10,0%).
  3. Yếu tố chi phối: Chủ đề của văn bản dịch (37,5%) và năng lực ngôn ngữ của cá nhân (30,0%) là hai yếu tố chi phối mạnh nhất đến mức độ hứng thú của sinh viên đối với hoạt động dịch thuật ngữ kinh tế.
  4. Kiểm định thống kê: Thang đo các yếu tố khó khăn đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha = 0,769; phân tích EFA xác nhận tính hội tụ của dữ liệu với KMO = 0,789 và Sig = 0,000.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thuật ngữ kinh tế và các chiến lược dịch thuật chuyên ngành.
  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm kèm số liệu định lượng chi tiết về những rào cản cụ thể của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh thương mại tại Trường Đại học Thương mại.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp học tập cụ thể cho sinh viên (phương pháp học từ vựng A–Z, dịch ngược, học liệu VOA) và định hướng sư phạm cho giảng viên nhằm nâng cao chất lượng đào tạo môn Dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ thực hiện trên mẫu 80 sinh viên năm cuối Khoa Tiếng Anh tại Trường Đại học Thương mại, do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ người học dịch thuật chuyên ngành chưa cao.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Chưa kết hợp các phương pháp như nghiên cứu trường hợp (case-study) hay quan sát trực tiếp lớp học (classroom observation) để nâng cao tính đa chiều của dữ liệu.
  • Nội dung công cụ đo lường: Bảng câu hỏi chưa khảo sát sâu về môi trường học tập, các công cụ công nghệ dịch thuật bổ trợ, và chưa phân tích ngữ liệu lỗi dịch thực tế từ bài tập của sinh viên.
  • Nguồn tài liệu: Các kỹ thuật dịch đề xuất trong khóa luận được tổng hợp từ nguồn tài liệu tham khảo còn giới hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên sinh viên ở nhiều khóa học và cơ sở đào tạo ngoại ngữ khác nhau.
  • Bổ sung phương pháp phỏng vấn giảng viên trực tiếp giảng dạy môn Dịch và thực hiện quan sát lớp học nhằm thu thập thêm góc nhìn sư phạm chuyên sâu.
  • Phân tích chi tiết các lỗi dịch thuật ngữ kinh tế trên ngữ liệu bài thi hoặc bài tập dịch thực tế của sinh viên.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Tiếng Anh thương mại: Là tài liệu tham khảo về các phương pháp tự học thuật ngữ kinh tế (sắp xếp bảng chữ cái, phân tích ngữ cảnh, phương pháp dịch ngược, củng cố ngữ pháp và nguồn học liệu chuyên ngành).
  • Đối với giảng viên giảng dạy môn Dịch chuyên ngành: Cung cấp dữ liệu thực chứng về tâm lý, mức độ dành thời gian tự học và các khó khăn chính của sinh viên, hỗ trợ giảng viên trong việc điều chỉnh phương pháp sư phạm, đa dạng hóa chủ đề và thiết kế tài liệu có độ khó tăng dần.
  • Đối với người làm nghiên cứu về phương pháp giảng dạy dịch thuật: Cung cấp khung bảng hỏi, hệ thống biến quan sát đo lường khó khăn dịch thuật và quy trình kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha, EFA) phục vụ cho các nghiên cứu tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu trên nhóm đối tượng cụ thể nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?

Nghiên cứu được thực hiện trên 80 sinh viên năm cuối (K53N) chuyên ngành Tiếng Anh thương mại thuộc Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương mại (TMU), độ tuổi 21–22, có thời gian học tiếng Anh trên 7 năm và học môn Dịch 3 tiết/tuần trong năm 3 và năm 4. Ngoài ra, tác giả tiến hành phỏng vấn sâu 4 sinh viên thuộc 2 lớp K53.

2. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên TMU gặp phải khi dịch thuật ngữ kinh tế là gì?

Theo số liệu khảo sát, thiếu kiến thức nền tảng về kinh tế (lack of economic background knowledge) là rào cản lớn nhất, chiếm 58,8% (47/80 sinh viên). Tiếp theo là khó khăn trong việc chọn nghĩa của từ (15,0%), xử lý từ viết tắt chuyên ngành (10,0%) và dịch các thuật ngữ hiếm gặp (10,0%).

3. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo và phân tích nhân tố khám phá (EFA) đạt các chỉ số nào?

Thang đo gồm 7 biến quan sát đạt hệ số tin cậy Cronbach's Alpha là 0,769 (tất cả hệ số tương quan biến - tổng > 0,3). Phân tích nhân tố EFA ghi nhận hệ số KMO = 0,789, kiểm định Bartlett's Test đạt Chi-Square = 117,833 (df = 21, Sig = 0,000) và giá trị Initial Eigenvalue của nhân tố đầu tiên là 2,967 (giải thích 42,379% tổng phương sai).

4. Tác giả đã chỉ ra thói quen xử lý của sinh viên khi gặp thuật ngữ kinh tế mới như thế nào?

Khi gặp thuật ngữ mới, 58,8% sinh viên chọn tra cứu nghĩa bằng từ điển hoặc Google Translate; 31,3% chọn cách bỏ qua để dịch các từ khác rồi quay lại đoán nghĩa dựa trên ngữ cảnh; 3,8% bỏ qua không dịch; 2,5% hỏi bạn bè hoặc giảng viên; và 3,8% chọn các phương thức khác.

5. Những nguồn tài liệu và công cụ tự học cụ thể nào được tác giả khuyến nghị cho sinh viên?

Tác giả đề xuất sinh viên tham khảo kênh YouTube "VOA Special Learning English" (có video âm thanh và văn bản transcript chuyên ngành kinh tế); sử dụng các đầu sách ngữ pháp như Oxford Practice Grammar with Answers, Grammar Practice series và English Grammar in Use; đồng thời áp dụng phương pháp học từ theo bảng chữ cái A–Z và kỹ thuật dịch ngược (back-translation).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Xuân đã phân tích thực trạng khó khăn trong việc dịch thuật ngữ văn bản kinh tế của 80 sinh viên năm cuối Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương mại. Bằng việc kết hợp phương pháp khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính, nghiên cứu xác định việc thiếu kiến thức nền tảng kinh tế và sự phức tạp về mặt ngữ nghĩa là những rào cản hàng đầu đối với người học. Các giải pháp đề xuất về phương pháp ghi nhớ thuật ngữ, kỹ thuật dịch ngược, tài liệu tự học chuẩn cùng định hướng điều chỉnh sư phạm mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác dạy và học môn Dịch chuyên ngành tại TMU.