Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Những khó khăn và thách thức của Việt Nam trong việc thực hiện quy tắc xuất xứ khi Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Liên minh Hải quan Nga – Belarus – Kazakhstan được ký kết" được tác giả Nguyễn Thị Mai Hương thực hiện vào tháng 5 năm 2015 tại Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội, thuộc chuyên ngành Kinh tế đối ngoại dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Bùi Thị Lý.

Về lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn, tác giả nêu rõ quy tắc xuất xứ (Rules of Origin - ROO) đóng vai trò then chốt trong thương mại quốc tế, là căn cứ pháp lý để xác định nguồn gốc sản phẩm, phục vụ việc cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), thống kê hải quan và áp dụng các biện pháp chính sách thương mại hợp lý nhằm quản lý xuất nhập khẩu. Là một quốc gia đang phát triển, Việt Nam được hưởng nhiều cơ chế ưu đãi như Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP) và các hiệp định thương mại tự do (FTA). Tuy nhiên, thực tế cho thấy các doanh nghiệp trong nước thường thiếu thông tin, dẫn tới việc chưa tận dụng được tối đa các ưu đãi thuế quan. Trong bối cảnh Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Hải quan Nga – Belarus – Kazakhstan (VCUFTA) đã kết thúc đàm phán vào ngày 15/12/2014 và chuẩn bị tiến tới ký kết chính thức trong năm 2015, việc đáp ứng các tiêu chuẩn xuất xứ để thâm nhập thị trường rộng lớn này là vấn đề cấp bách, bởi kim ngạch thương mại song phương trước đó còn rất khiêm tốn so với tiềm năng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm các nội dung cụ thể sau:

  1. Nghiên cứu hệ thống quy định về quy tắc xuất xứ ưu đãi trong chế độ GSP mà Liên minh Hải quan dành cho Việt Nam.
  2. Đánh giá thực trạng thực hiện quy tắc xuất xứ và tình hình cấp C/O của Việt Nam trong các FTA đã thực thi.
  3. Phân tích kinh nghiệm và thỏa thuận trong các FTA của Liên minh Hải quan với các quốc gia khác (như FTA Nga - Serbia) để nhận diện các điểm khác biệt và dự đoán cam kết của hai bên.
  4. Làm rõ những khó khăn, thách thức nội tại của doanh nghiệp Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi quy tắc xuất xứ khi VCUFTA đi vào thực tế.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các quy tắc xuất xứ hàng hóa và toàn bộ các vấn đề liên quan đến tình hình thực hiện quy tắc xuất xứ tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào cơ chế xuất xứ GSP của Liên minh Hải quan dành cho các nước đang và kém phát triển, đồng thời đi sâu vào thực trạng của hai ngành sản xuất mũi nhọn là dệt may và da giày. Đây là hai ngành chiếm tỷ trọng xuất khẩu lớn sang thị trường Liên minh Hải quan nhưng lại phụ thuộc nặng nề vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu, khiến khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ gặp nhiều trở ngại. Về mặt thời gian, đề tài sử dụng chuỗi số liệu thống kê chủ yếu từ năm 2000 đến năm 2014 và cập nhật tình hình đàm phán đến đầu năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý luận và cơ sở pháp lý của khóa luận dựa trên hệ thống các định nghĩa, chuẩn mực thương mại quốc tế và luật pháp Việt Nam:

  • Công ước Kyoto 1973 và Điều 1 Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT 1994), xác định xuất xứ hàng hóa chính là "quốc tịch của một hàng hóa".
  • Luật Thương mại Việt Nam 2005 (Điều III, khoản 14), định nghĩa xuất xứ là nơi sản xuất toàn bộ hàng hóa hoặc nơi thực hiện công đoạn chế biến cơ bản cuối cùng trong trường hợp có nhiều quốc gia tham gia sản xuất.
  • Phụ lục K của Công ước Kyoto sửa đổi do Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) ban hành và Hiệp định về Quy tắc xuất xứ của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), phân định rõ hai nhóm quy tắc xuất xứ ưu đãi và quy tắc xuất xứ không ưu đãi.
  • Nghị định 19/2006/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam (Điều 3) quy định chi tiết về quy tắc xuất xứ ưu đãi và không ưu đãi.
  • Quy chế GSP của Liên minh Hải quan Nga – Belarus – Kazakhstan: áp dụng mức thuế nhập khẩu ưu đãi thấp hơn 25% so với mức thuế suất Tối huệ quốc (MFN) dành cho các nước đang phát triển, và thuế suất 0% cho các nước kém phát triển. Khung tiêu chuẩn xuất xứ của Liên minh Hải quan bao gồm hai tiêu chí chính:
    1. Nhóm sản phẩm có xuất xứ toàn bộ (Wholly Obtained): quy định chi tiết 11 trường hợp cụ thể (khoáng sản, thực vật, động vật sống, sản phẩm từ săn bắt, hải sản đánh bắt bởi tàu của nước thụ hưởng...). Đáng chú ý, Liên minh Hải quan không công nhận hải sản đánh bắt từ tàu thuê như quy định trước đây của Nga.
    2. Nhóm sản phẩm gia công, chế biến đầy đủ: Liên minh Hải quan không sử dụng "tiêu chuẩn gia công" (chuyển đổi mã số hàng hóa - CTC) mà áp dụng "tiêu chuẩn tỷ lệ phần trăm" phi nội địa (Non-originating Regional Value Content - nRVC). Hàng hóa được coi là có xuất xứ nếu trị giá nguyên liệu nhập khẩu từ các nước không được hưởng ưu đãi hoặc không rõ nguồn gốc xuất xứ không vượt quá 50% tính trên giá FOB của sản phẩm xuất khẩu:

$$\text{nRVC} = \frac{\text{Trị giá nguyên phụ liệu không hưởng ưu đãi} + \text{Trị giá nguyên phụ liệu không rõ xuất xứ}}{\text{Giá FOB}} \le 50%$$

  • Các nguyên tắc bổ trợ khác gồm: cơ chế cộng gộp xuất xứ giữa các nước được hưởng GSP; quy tắc thành phần nước bảo trợ (donor country content); điều kiện mua bán trực tiếp và vận tải thẳng (direct consignment); quy định thủ tục cấp C/O Form A với thời hạn hiệu lực 12 tháng và miễn nộp C/O đối với các lô hàng có giá trị dưới 5.000 USD.

Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu học thuật truyền thống bao gồm: phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết và thực tiễn; phương pháp so sánh đối chiếu giữa các quy định của Liên minh Hải quan với các FTA khác; phương pháp thống kê mô tả nhằm xử lý số liệu vĩ mô và vi mô; phương pháp suy luận logic dựa trên các dữ liệu thứ cấp.

Nguồn dữ liệu được trích xuất từ các cơ quan và tổ chức uy tín: Ngân hàng Thế giới (World Bank), CIA Factbook, Bộ Công Thương Việt Nam, Tổng cục Hải quan, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), Hiệp hội Da giày - Túi xách Việt Nam (LEFASO), Dự án Hỗ trợ Chính sách Thương mại và Đầu tư Châu Âu (MUTRAP), Tạp chí The Economist (EIU) và các báo cáo hội thảo chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Quy tắc xuất xứ và mối quan hệ Việt Nam – Liên minh Hải quan Nga – Belarus – Kazakhstan

Chương I trình bày cơ sở lý luận về quy tắc xuất xứ, vai trò của C/O trong việc thực thi phòng vệ thương mại, thống kê ngoại thương và hỗ trợ xúc tiến thương mại quốc gia. Tiếp đó, tác giả phân tích chi tiết cơ chế GSP của Liên minh Hải quan và hướng dẫn kỹ thuật khai báo 12 ô trên biểu mẫu C/O Form A. Tác giả đưa ra ví dụ minh họa một lô hàng áo t-shirt xuất khẩu từ Việt Nam trị giá 50.000 USD FOB: với sợi vải nhập từ Hungary (18.500 USD) và phụ liệu từ Đài Loan (5.000 USD) – hai đối tác không được Liên minh Hải quan cho hưởng GSP – tổng hàm lượng phi nội địa là 47% (dưới ngưỡng 50%), do đó hàng hóa vẫn đủ điều kiện cấp C/O ưu đãi.

Về tổng quan đối tác, Liên minh Hải quan Nga – Belarus – Kazakhstan được thành lập vào tháng 11/2009 và có hiệu lực từ ngày 01/7/2010. Khối có diện tích khoảng 20 triệu km² (Nga chiếm 85%), dân số khoảng 170 triệu người (Nga 143 triệu, Belarus 9,5 triệu, Kazakhstan 16,6 triệu). Tổng GDP toàn khối năm 2014 đạt 2.357 tỷ USD, trong đó Nga chiếm 2.057 tỷ USD. Nga cũng chiếm ưu thế áp đảo trong ngoại thương của khối vào năm 2014 khi đóng góp 80,6% kim ngạch xuất khẩu và 78,6% kim ngạch nhập khẩu. Tác giả tổng hợp sự phát triển kinh tế vĩ mô của ba nước qua bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu / Năm 2010 2011 2012 2013 2014
GDP Nga (triệu USD) 1.524.917 1.904.793 2.016.110 2.096.777 2.057.000
GDP Belarus (triệu USD) 55,22 59,73 63,62 71,71 77,17
GDP Kazakhstan (triệu USD) 148,05 188,05 203,52 231,88 225,60
Tăng trưởng kinh tế Nga (%) 4,50 4,26 3,44 1,32 0,60
Tăng trưởng Belarus (%) 7,74 5,54 1,73 0,89 0,90
Tăng trưởng Kazakhstan (%) 7,30 7,50 5,00 6,00 4,30

Khi Nga gia nhập WTO vào tháng 8/2012, mức thuế nhập khẩu bình quân giảm từ 9,6% xuống 7,5 - 7,8% đối với gần 5.100 dòng thuế, đồng thời áp dụng hạn ngạch thuế quan chặt chẽ cho ngành chăn nuôi (thịt lợn ngoài hạn ngạch chịu thuế 65%, thịt bò 55%, thịt gia cầm 80%).

Về quan hệ Việt Nam - Liên minh Hải quan, kim ngạch thương mại song phương giai đoạn 2000 - 2014 tăng trưởng nhanh, với tốc độ xuất khẩu bình quân của Việt Nam sang Nga và Belarus đạt gần 27%/năm, nhập khẩu tăng trên 15%/năm. Cơ cấu hàng xuất khẩu của Việt Nam dịch chuyển rõ nét: nếu giai đoạn 2000 - 2005 Việt Nam chủ yếu xuất khẩu nông - thủy sản thô và hàng gia công cấp thấp, thì từ năm 2010 nhóm hàng "điện thoại các loại và linh kiện", "máy vi tính, sản phẩm điện tử" đã bứt phá, vươn lên chiếm tỷ trọng lớn bên cạnh các mặt hàng truyền thống như dệt may, giày dép. Hiệp định VCUFTA được khởi động đàm phán ngày 28/03/2013 và hoàn tất đàm phán vào ngày 15/12/2014. Dự báo của Bộ Công Thương cho thấy khi VCUFTA có hiệu lực, GDP Việt Nam sẽ tăng thêm khoảng 0,151%, xuất khẩu của Việt Nam sang Nga tăng 63%, sang Belarus tăng 41% và sang Kazakhstan tăng 8%. Hàng hóa hai bên có tính chất bổ trợ cao, ít cạnh tranh trực tiếp.

Chương II: Thực trạng thực hiện quy tắc xuất xứ của Việt Nam và những khó khăn, thách thức đối với Việt Nam trong việc thực hiện quy tắc xuất xứ

Chương II tập trung phân tích năng lực tận dụng C/O của Việt Nam và chỉ ra các rào cản cốt lõi. Mỗi năm, VCCI cấp khoảng 500.000 bộ C/O, tập trung vào các mẫu A, B, D, E, AK. Dù Việt Nam đã thực thi 8 FTA, tỷ lệ sử dụng C/O ưu đãi trên tổng kim ngạch xuất khẩu vẫn còn khiêm tốn: năm 2012 đạt 33,6% (tương đương 18 tỷ USD) và đạt 37% vào quý I/2014. Tỷ lệ tận dụng ưu đãi giữa các hiệp định có sự phân hóa sâu sắc:

Hiệp định FTA / Năm 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011
AFTA (nội khối ASEAN) 6,07% 7,10% 9,41% 12,76% 11,41% 14,11% 20,20%
AJCEP, VJEPA (Nhật Bản) - - - 27,81% 30,52% 31,23% 33,00%
AKFTA (Hàn Quốc) - - 48,70% 65,60% 60,50% 73,40% 91,40%
AIFTA (Ấn Độ) - - - - - 2,39% 7,37%
ACFTA (Trung Quốc) - 8,89% 6,30% 9,83% 21,70% 25,23% 23,11%

Khảo sát của The Economist chỉ ra các nguyên nhân khiến doanh nghiệp Việt Nam hạn chế sử dụng FTA: 52% do điều khoản thỏa thuận quá phức tạp, 40% do thị trường kém hấp dẫn, 38% do lợi ích cắt giảm thuế không đủ bù đắp chi phí tuân thủ, 30% do thiếu chuyên gia nội bộ. Nghiên cứu của MUTRAP cũng khẳng định trong 57 doanh nghiệp được khảo sát, có tới 41 doanh nghiệp gặp khó khăn vì không tìm được văn bản pháp luật liên quan (26 doanh nghiệp) hoặc không hiểu rõ quy tắc xuất xứ (15 doanh nghiệp).

Tác giả chỉ ra những khác biệt kỹ thuật mang tính thách thức giữa quy tắc của Liên minh Hải quan với các FTA khác mà Việt Nam tham gia:

  • Tiêu chí xuất xứ toàn bộ của Liên minh Hải quan siết chặt hơn quy định cũ của Nga: loại trừ việc sử dụng tàu thuê để đánh bắt hải sản, đòi hỏi tàu chế biến và tàu đánh bắt phải thuộc quyền sở hữu của nước được hưởng ưu đãi.
  • Trong khi các hiệp định như ATIGA, AKFTA, AJCEP áp dụng tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa 4 số (CTH) hoặc hàm lượng giá trị khu vực RVC 40% tính theo phương pháp cộng dồn (Build-up) hoặc trừ lùi (Build-down), thì Liên minh Hải quan áp dụng tiêu chuẩn giá trị phi nội địa tối đa 50% tính trên giá FOB. Cách tính này đòi hỏi doanh nghiệp phải bóc tách hóa đơn, chứng từ kế toán nhập khẩu rất chi tiết.

Hai thách thức căn bản nhất cản trở doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng quy tắc xuất xứ gồm:

  1. Tỷ lệ nội địa hóa quá thấp và giá trị gia tăng hạn chế:

    • Ngành dệt may: Việt Nam phải nhập khẩu tới 99% lượng bông (năm 2013 nhập 589 nghìn tấn, trị giá 1,171 tỷ USD; trong đó 39,3% từ Mỹ, phần còn lại từ Ấn Độ, Úc – những nước không thuộc diện hưởng GSP của Liên minh Hải quan). Khâu dệt chỉ đáp ứng được 17% nhu cầu vải, buộc ngành phải nhập khẩu 83% lượng vải từ Trung Quốc (46,1%), Hàn Quốc (20,3%), Đài Loan (14,9%). Tỷ lệ nội địa hóa toàn ngành dệt may chưa chạm mức 40%. Phương thức sản xuất chủ yếu là gia công CMT, trong khi xuất khẩu theo phương thức FOB chỉ chiếm 13% và ODM chỉ chiếm 2%.
    • Ngành da giày: Kim ngạch xuất khẩu năm 2014 đạt 8,3 tỷ USD giày dép và 1,7 tỷ USD túi cặp, nhưng sản xuất da thuộc trong nước mới đáp ứng được 40% nhu cầu. Hàng năm ngành phải nhập khẩu khoảng 300 triệu USD nguyên phụ liệu; riêng da thuộc nhập khẩu phụ thuộc vào Hàn Quốc, Đài Loan và Trung Quốc. Khoảng 90% doanh nghiệp da giày hoạt động theo hình thức gia công thuần túy, phụ thuộc vào nguồn vật tư do khách hàng chỉ định (chiếm 70% giá trị sản phẩm).
  2. Tình trạng thiếu hụt thông tin và rào cản kết nối: Khoảng 70% doanh nghiệp nhỏ và vừa không hiểu rõ thông tin hội nhập. Khảo sát tại Trung tâm WTO (VCCI) cho thấy 48,18% doanh nghiệp chưa tiếp cận được hỗ trợ do hoàn toàn không biết đến sự tồn tại của trung tâm; 37,96% không biết có các khóa đào tạo. Thông tin trên các cổng thông tin nhà nước chủ yếu đăng tải văn bản pháp luật khô khan, thiếu các nghiên cứu phân tích thực tiễn chuyên sâu theo từng phân ngành hàng xuất khẩu cụ thể.

Chương III: Một số giải pháp đối với việc thực hiện quy tắc xuất xứ hàng hóa khi xuất khẩu vào thị trường Liên minh Hải quan Nga – Belarus – Kazakhstan

Từ kinh nghiệm quốc tế về việc Bangladesh phát triển thành công chuỗi cung ứng len sợi nội địa phục vụ may mặc xuất khẩu và mô hình Singapore trong việc xây dựng hệ thống thông tin thương mại điện tử đồng bộ, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nhóm giải pháp đối với cơ quan nhà nước:

    • Cải cách thủ tục hành chính, hiện đại hóa và minh bạch hóa quy trình cấp C/O, đẩy mạnh cấp C/O qua mạng Internet.
    • Nâng cao chất lượng hoạt động của các trung tâm hỗ trợ thông tin thương mại (như Trung tâm WTO); cung cấp cẩm nang hướng dẫn thực thi quy tắc xuất xứ theo từng mã hàng xuất khẩu mũi nhọn sang Liên minh Hải quan thay vì chỉ phổ biến văn bản pháp lý thuần túy.
    • Quy hoạch và hỗ trợ phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ cho dệt may (trồng bông, kéo sợi, dệt nhuộm) và da giày (thuộc da công nghiệp), nhằm từng bước gia tăng tỷ lệ cung ứng nội địa.
    • Tăng cường tham vấn cộng đồng doanh nghiệp trong suốt quá trình đàm phán các thỏa thuận bổ sung của FTA để các điều khoản kỹ thuật phù hợp với thực tiễn sản xuất.
  2. Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp:

    • Tái cấu trúc quy trình sản xuất, chủ động chuyển dịch từ hình thức gia công đơn thuần (CMT) sang mua nguyên liệu bán thành phẩm (FOB) và tự thiết kế sản xuất (ODM) nhằm nâng cao giá trị gia tăng nội địa.
    • Rà soát nguồn cung nguyên phụ liệu đầu vào; chủ động chuyển hướng nhập khẩu sang các nước thành viên trong nội khối hoặc các quốc gia cùng được hưởng ưu đãi thuế quan GSP của Liên minh Hải quan để tận dụng quy tắc cộng gộp xuất xứ.
    • Thiết lập hệ thống quản trị, kế toán chi phí và lưu trữ hồ sơ chứng từ xuất nhập khẩu chặt chẽ nhằm chứng minh xuất xứ rõ ràng khi cơ quan hải quan đối tác tiến hành thẩm tra sau thông quan.
    • Nâng cao năng lực nhân sự chuyên trách về pháp lý thương mại quốc tế và quy tắc xuất xứ hàng hóa trong nội bộ doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh toàn cảnh về thương mại song phương và việc áp dụng quy tắc xuất xứ của Việt Nam qua các bảng dữ liệu sau:

Chỉ số ngành hàng dệt may và da giày Giá trị / Tỷ lệ thực tế
Tỷ lệ nhập khẩu bông nguyên liệu của ngành dệt may 99% (Mỹ chiếm 39,3%)
Tỷ lệ nhập khẩu vải phục vụ may mặc xuất khẩu 83% (Trung Quốc 46,1%, Hàn Quốc 20,3%)
Tỷ lệ nội địa hóa bình quân ngành dệt may Việt Nam Dưới 40%
Tỷ trọng xuất khẩu may mặc theo hình thức FOB 13%
Tỷ trọng xuất khẩu may mặc theo hình thức ODM 2%
Tỷ lệ da thuộc trong nước đáp ứng cho xuất khẩu giày dép 40%
Tỷ lệ doanh nghiệp da giày gia công thuần túy 90%
Kim ngạch nguyên phụ liệu da giày nhập khẩu trung bình/năm Khoảng 300 triệu USD

Đóng góp chính của khóa luận là đã làm rõ cơ chế vận hành đặc thù của quy tắc xuất xứ phi nội địa (nRVC $\le$ 50% tính trên giá FOB) trong cơ chế của Liên minh Hải quan. Tác giả đã đặt cơ chế này trong mối tương quan so sánh với các FTA mà Việt Nam đang thực thi để chỉ ra rằng: dù ngưỡng 50% là tương đối mở, nhưng chuỗi cung ứng dệt may và da giày của Việt Nam vẫn đứng trước nguy cơ trượt chuẩn ưu đãi rất cao do mức độ phụ thuộc nhập khẩu ngoài khối vượt quá ngưỡng cho phép. Luận án cung cấp các luận cứ thực chứng chỉ ra khoảng cách giữa việc mở rộng mạng lưới FTA với năng lực đáp ứng kỹ thuật của các ngành sản xuất trong nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số hạn chế khách quan được tác giả nêu rõ trong phần mở đầu:

  • Dữ liệu thống kê về tình hình cấp C/O của cơ quan quản lý Việt Nam và các nước Liên minh Hải quan còn thiếu tính minh bạch và chưa được cập nhật liên tục, gây khó khăn cho việc phân tích định lượng sâu về tỷ lệ cấp C/O thực tế sang từng thị trường thành viên.
  • Rào cản ngôn ngữ là trở ngại lớn khi các văn bản quy định, tài liệu chuyên ngành của Liên minh Hải quan chủ yếu phát hành bằng tiếng Nga, thiếu các phiên bản tiếng Anh chính thức để đối chiếu toàn diện.
  • Về phạm vi thời gian, đề tài hoàn thành vào tháng 5/2015, thời điểm VCUFTA mới kết thúc đàm phán kỹ thuật và chưa được ký kết, phê chuẩn hay thực thi trên thực tế. Do đó, các phân tích chỉ dừng lại ở việc dự báo tác động trên cơ sở quy chế GSP và thỏa thuận khung, chưa thể đánh giá hiệu ứng thực thi thực tế của hiệp định sau khi đi vào đời sống thương mại. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung khảo sát định lượng số liệu cấp C/O ưu đãi mẫu mới của VCUFTA sau khi hiệp định có hiệu lực thi hành.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo thiết thực đối với:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên cao học các ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Luật thương mại quốc tế; đặc biệt là học phần Quy tắc xuất xứ hàng hóa và Đàm phán thương mại.
  • Các cán bộ xuất nhập khẩu, chuyên viên logistics và quản lý chứng từ tại các doanh nghiệp dệt may, da giày có định hướng xuất khẩu sang thị trường Nga, Belarus, Kazakhstan. Phần hướng dẫn tính toán tỷ lệ nRVC và các lưu ý kỹ thuật về 12 ô trên C/O Form A (Chương I và II) có giá trị thực hành nghiệp vụ cao.
  • Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Công Thương, VCCI và các viện nghiên cứu thương mại trong việc thiết kế các chương trình phổ biến FTA và xây dựng chiến lược phát triển công nghiệp hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

1. Liên minh Hải quan Nga – Belarus – Kazakhstan sử dụng tiêu chuẩn nào để xác định hàng hóa gia công, chế biến đầy đủ và công thức tính cụ thể là gì?
Liên minh Hải quan không áp dụng tiêu chuẩn chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) mà áp dụng tiêu chí tỷ lệ phần trăm giá trị phi nội địa. Hàng hóa được công nhận xuất xứ nếu trị giá nguyên vật liệu nhập khẩu từ các nước không được hưởng ưu đãi thuế quan hoặc không rõ nguồn gốc xuất xứ không vượt quá 50% giá FOB của sản phẩm xuất khẩu.

2. Điểm siết chặt trong quy định xuất xứ toàn bộ của Liên minh Hải quan đối với nhóm hàng thủy hải sản so với quy định trước đây của Liên bang Nga là gì?
Quy định cũ của Nga (như trong FTA với Serbia) cho phép tính sản phẩm đánh bắt từ biển cả bởi tàu thuyền do nước thụ hưởng đi thuê là có xuất xứ toàn bộ. Ngược lại, quy chế của Liên minh Hải quan loại trừ yếu tố thuê tàu, bắt buộc các sản phẩm đánh bắt xa bờ và sản phẩm chế biến trên tàu phải được thực hiện hoàn toàn bởi tàu thuyền thuộc quyền sở hữu của chính nước được hưởng ưu đãi.

3. Vì sao ngành dệt may và da giày Việt Nam gặp thách thức lớn nhất khi đáp ứng tiêu chí xuất xứ để hưởng thuế ưu đãi sang Liên minh Hải quan?
Hai ngành này phụ thuộc nặng nề vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu từ các nước ngoài khối ưu đãi (dệt may nhập 99% bông và 83% vải; da giày nhập 60% da thuộc từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan). Thêm vào đó, phương thức sản xuất chủ yếu là gia công CMT (chiếm tới 90% ở ngành da giày), khiến giá trị gia tăng nội địa rất thấp, dẫn đến tỷ lệ nguyên phụ liệu phi nội địa dễ dàng vượt quá ngưỡng 50% giá FOB quy định.

4. Khảo sát của The Economist và MUTRAP trích dẫn trong văn bản chỉ ra những rào cản hành chính và thông tin chủ yếu nào khiến doanh nghiệp Việt Nam chưa tận dụng hiệu quả FTA?
Khảo sát của The Economist chỉ ra 52% doanh nghiệp thấy các điều khoản FTA quá phức tạp, 38% cho rằng lợi ích thuế quan không đủ bù đắp chi phí tuân thủ, và 30% thiếu chuyên gia nội bộ. Báo cáo MUTRAP cho biết trong 57 doanh nghiệp được hỏi, có 26 đơn vị gặp khó khăn trong việc tìm kiếm văn bản pháp luật và 15 đơn vị không hiểu rõ nội dung quy tắc xuất xứ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Mai Hương đã phân tích toàn diện khung pháp lý về quy tắc xuất xứ của Liên minh Hải quan Nga – Belarus – Kazakhstan và đánh giá khách quan thực trạng năng lực đáp ứng của các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam trước thời điểm ký kết Hiệp định VCUFTA năm 2015. Nghiên cứu chỉ rõ nghịch lý giữa ưu đãi thuế quan hấp dẫn và khả năng thụ hưởng thấp do điểm nghẽn cố hữu về tỷ lệ nội địa hóa khi ngành dệt may và da giày phụ thuộc tới 80 - 90% vào nguyên phụ liệu nhập khẩu. Các giải pháp được đề xuất từ kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn thương mại đã cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị cho cả cơ quan quản lý nhà nước lẫn cộng đồng doanh nghiệp nhằm nâng cao tỷ lệ tận dụng ưu đãi xuất xứ trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.