Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng kể từ khi Cộng đồng Kinh tế ASEAN thành lập năm 2015, năng lực sử dụng tiếng Anh chuyên ngành (ESP - English for Specific Purposes) đã trở thành điều kiện tiên quyết đối với sinh viên kinh tế. Tuy nhiên, thực tế đào tạo cho thấy có tới 72,3% sinh viên ngành Kế toán và Quản trị kinh doanh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) gặp khó khăn từ mức độ nhiều đến rất nhiều khi học từ vựng chuyên ngành, và 75,7% sinh viên thường xuyên hoặc thỉnh thoảng rơi vào trạng thái căng thẳng tâm lý trước các giờ học.

Rào cản từ vựng chuyên ngành khiến người học không thể tiếp cận các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế, phân tích dữ liệu thị trường hay giao tiếp thương mại. Đề tài nghiên cứu được thực hiện nhằm nhận diện toàn diện các trở ngại cốt lõi, bóc tách nguyên nhân chủ quan lẫn khách quan, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm khả thi giúp sinh viên vượt qua thách thức ngôn ngữ. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 119 sinh viên và 3 giảng viên chuyên trách trong học kỳ II năm học 2020-2021, diễn ra từ ngày 01/03/2021 đến ngày 30/06/2021. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng, cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực giúp nhà trường kéo giảm tỷ lệ học lực yếu kém học phần ESP từ 33,3% xuống dưới mức 10%, đồng thời nâng cao khả năng ghi nhớ và ứng dụng thuật ngữ chuyên môn cho sinh viên lên trên 80% sau khi tốt nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết phân loại ESP của Hutchinson và Waters (1987), chia tiếng Anh chuyên ngành thành ba nhánh chính gồm tiếng Anh Khoa học Kỹ thuật (EST), tiếng Anh Kinh tế Thương mại (EBE) và tiếng Anh Khoa học Xã hội (ESS). Theo mô hình nhu cầu của Robinson (1991) và Munby (1978), học phần tiếng Anh Kế toán và Quản trị kinh doanh là sự giao thoa mật thiết giữa tiếng Anh học thuật (EAP) và tiếng Anh nghề nghiệp (EOP). Về mặt thụ đắc ngôn ngữ, luận văn vận dụng khung tiến trình 4 giai đoạn học từ vựng của Grauberg (1997), bao gồm: Phân biệt âm - chữ (Discrimination), Thấu hiểu ngữ nghĩa (Understanding meaning), Ghi nhớ và lưu giữ (Remembering), Củng cố và mở rộng ngữ cảnh (Consolidation and extension of meaning).

Kết hợp với các tiêu chuẩn kiến thức từ vựng của Nation (2000) và Richards & Renandya (2002), từ vựng chuyên ngành đòi hỏi người học phải làm chủ đồng thời hình thái chữ viết, phát âm chuẩn xác, đặc tính ngữ pháp và các kết hợp từ chuyên biệt (collocations). Trong thực tế nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng, một người học cần làm chủ tối thiểu 2.000 đến 3.000 họ từ chuyên ngành cốt lõi để đạt mức độ hiểu trên 90% các văn bản tài chính, kế toán chuyên sâu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp linh hoạt giữa phương pháp định lượng và định tính theo mô hình nghiên cứu trường hợp điển hình (case study). Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 119 sinh viên thuộc hai lớp chuyên ngành Kế toán và Quản trị kinh doanh cùng 3 giảng viên trực tiếp giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ thuộc Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chủ đích đối với nhóm sinh viên đã hoàn thành hai học phần Tiếng Anh 1 và Tiếng Anh 2 để đảm bảo tính phù hợp về năng lực đầu vào.

Công cụ thu thập dữ liệu là hai bộ phiếu khảo sát cấu trúc gồm 5 câu hỏi dành cho giảng viên và 10 câu hỏi dành cho sinh viên, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ từ rất khó đến không khó. Toàn bộ dữ liệu khảo sát được mã hóa, nhập liệu và xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS thông qua kỹ thuật phân tích tần số và tỷ lệ phần trăm. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích này là nhằm định lượng hóa chính xác mức độ phân bổ của từng dạng khó khăn, so sánh tỷ lệ khác biệt giữa các nhóm sinh viên và đối chiếu khách quan với nhận định chuyên môn của 3 giảng viên trong giai đoạn từ tháng 3 đến tháng 6 năm 2021.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu từ 119 phiếu khảo sát sinh viên và 3 giảng viên đã chỉ ra 4 phát hiện căn bản:

Thứ nhất, trở ngại lớn nhất của sinh viên nằm ở kỹ năng viết chính tả từ vựng chuyên ngành, với 87,4% sinh viên (104/119 người) gặp khó khăn khi viết từ, trong khi chỉ có 12,6% sinh viên cảm thấy tự tin.

Thứ hai, rào cản về mặt ngữ nghĩa và phát âm chiếm tỷ trọng rất cao. Có tới 63,9% sinh viên (76/119 người) không nắm được ngữ nghĩa chính xác của thuật ngữ và 63,9% phát âm sai. Hệ quả trực tiếp là 59,7% sinh viên (71/119 người) rơi vào tâm lý e ngại, sợ phát biểu trong lớp vì sợ sai.

Thứ ba, dung lượng vốn từ vựng tích lũy còn rất nghèo nàn, khi 61,3% sinh viên (73 người) xác nhận bản thân bị thiếu hụt vốn từ ESP nghiêm trọng. Đáng chú ý, 44,5% sinh viên tự đánh giá khả năng ghi nhớ từ ở mức trung bình và 24,4% ở mức yếu hoặc kém.

Thứ tư, nền tảng ngoại ngữ đầu vào của sinh viên có sự phân hóa và chênh lệch lớn. Kết quả học phần Tiếng Anh cơ bản trước đó ghi nhận chỉ 5,9% sinh viên đạt điểm A và 9,2% đạt B+, trong khi tỷ lệ sinh viên đạt điểm trung bình và trung bình yếu chiếm thế áp đảo với 36,1% điểm C, 27,7% điểm D+ và 7,6% điểm D.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện trên bắt nguồn từ sự đan xen giữa các nguyên nhân chủ quan và khách quan. Về mặt chủ quan, có đến 74,8% sinh viên (89/119 người) xuất thân từ khu vực nông thôn, nơi điều kiện giảng dạy ngoại ngữ ở bậc phổ thông còn nhiều hạn chế. Trong đó, 59,7% sinh viên chỉ học từ vựng thỉnh thoảng ở cấp ba và 29,4% thừa nhận chưa từng học tiếng Anh một cách nghiêm túc trước khi vào đại học. Về mặt khách quan, quy mô lớp học quá đông từ 60 đến 80 sinh viên/lớp, phương tiện giảng dạy chủ yếu là bài giảng trình chiếu PowerPoint tĩnh, thiếu các hoạt động tương tác nghề nghiệp.

Dữ liệu nghiên cứu này có thể được mô hình hóa trực quan thông qua biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ phần trăm các nhóm rào cản (viết sai chính tả 87,4%, không hiểu nghĩa 63,9%, phát âm sai 63,9%) đặt cạnh biểu đồ tròn biểu diễn tỷ lệ sinh viên chịu áp lực tâm lý với 75,7% ở mức thường xuyên và thỉnh thoảng. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu của Zhang (2007) và Bouzidi (2009), khẳng định rằng nếu việc giảng dạy ESP chỉ tập trung vào ghi nhớ thụ động mà bỏ qua bối cảnh mô phỏng thực tế thì sinh viên sẽ nhanh chóng quên kiến thức ngay sau kỳ thi.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tái cấu trúc quy mô lớp học và phân tầng trình độ: Ban Giám hiệu Học viện Nông nghiệp Việt Nam cần điều chỉnh sĩ số các lớp học phần tiếng Anh chuyên ngành từ mức 60-80 sinh viên xuống định mức chuẩn khoảng 20 sinh viên/lớp. Mục tiêu là nâng tỷ lệ sinh viên được tương tác và thực hành trực tiếp lên 100% trong mỗi buổi học, hoàn thành phân loại lớp học theo trình độ đầu vào trong học kỳ I năm học 2021-2022.

  2. Đổi mới phương pháp giảng dạy thông qua mô phỏng nghề nghiệp: Giảng viên bộ môn Ngoại ngữ cần triển khai tích hợp các phương pháp tình huống thực tế (case study), đóng vai (role-playing) và đọc phản xạ (reflex reading) với thời lượng 30 phút/tuần. Mục tiêu là giúp 100% sinh viên làm quen với tối thiểu 50 thuật ngữ tài chính cốt lõi mỗi tuần, phấn đấu giảm tỷ lệ phát âm sai từ 63,9% xuống dưới 20% sau 1 học kỳ áp dụng.

  3. Biên soạn học liệu song ngữ và hướng dẫn kỹ năng tra cứu: Bộ môn Ngoại ngữ phối hợp cùng Khoa Kế toán và Quản trị kinh doanh phát triển nguồn tài liệu bổ trợ song ngữ, lồng ghép hướng dẫn kỹ năng từ nguyên học (etymology) và sử dụng từ điển chuyên sâu. Giải pháp này nhằm hỗ trợ 87,4% sinh viên khắc phục triệt để lỗi chính tả và chuyển hóa từ vựng sang trí nhớ dài hạn trong lộ trình 6 tháng.

  4. Thiết lập thời gian biểu tự học và câu lạc bộ chuyên ngành: Sinh viên cần chủ động duy trì thói quen đọc tài liệu kinh tế chuyên ngành tối thiểu 30 phút mỗi ngày và tích cực tham gia các buổi sinh hoạt học thuật. Mục tiêu giúp nhóm 29,4% sinh viên từng bỏ bê việc học ngoại ngữ có thể đạt điểm học phần ESP từ loại B trở lên sau 12 tháng rèn luyện liên tục.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Giảng viên tiếng Anh chuyên ngành: Luận văn cung cấp số liệu thực chứng về 5 khó khăn cốt lõi của sinh viên (dao động từ 59,7% đến 87,4%) giúp giảng viên thiết kế lại giáo án, lựa chọn phương pháp giảng dạy từ vựng theo ngữ cảnh và tối ưu hóa thời gian thực hành tương tác.

  2. Cán bộ quản lý đào tạo và ban chủ nhiệm khoa: Cung cấp cơ sở thực tiễn xác đáng để ban hành quy định giảm quy mô lớp học từ 80 sinh viên xuống 20 sinh viên, đồng thời xây dựng chuẩn đầu ra tiếng Anh chuyên ngành gắn liền với năng lực làm việc thực tế tại các doanh nghiệp.

  3. Sinh viên ngành Kế toán, Kiểm toán và Quản trị kinh doanh: Giúp người học nhận diện rõ nguyên nhân gây áp lực tâm lý trong học tập (ảnh hưởng tới 75,7% sinh viên) để tự xây dựng lộ trình tự học, khắc phục rào cản phát âm và phát triển kỹ năng đọc hiểu văn bản tài chính.

  4. Các nhà nghiên cứu và học viên sau đại học: Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp SPSS, thang đo khảo sát và hệ thống lý thuyết tiếp thu ngôn ngữ 4 giai đoạn chuẩn mực, làm tiền đề mở rộng nghiên cứu trên quy mô hơn 1.000 người học tại các trường đại học đa ngành.

Câu hỏi thường gặp

  1. Rào cản lớn nhất của sinh viên kinh tế khi học từ vựng ESP là gì? Trở ngại lớn nhất là kỹ năng viết đúng chính tả thuật ngữ với 87,4% sinh viên (104 người) gặp khó khăn. Nguyên nhân do từ vựng chuyên ngành có nguồn gốc học thuật phức tạp, hậu tố đa dạng và người học thiếu thói quen luyện viết văn bản thực tế trong suốt quá trình học tập.

  2. Nền tảng học tập ở bậc phổ thông ảnh hưởng thế nào đến kết quả học ESP? Nghiên cứu chỉ ra 74,8% sinh viên đến từ nông thôn và 59,7% chỉ học từ vựng thỉnh thoảng ở cấp ba. Sự thiếu hụt nền tảng khiến 61,3% sinh viên thiếu hụt vốn từ căn bản, dẫn đến việc khó tiếp thu giáo trình chuyên ngành và đạt kết quả thi không cao.

  3. Tại sao sinh viên thường chịu áp lực tâm lý trong các giờ học từ vựng chuyên ngành? Khoảng 75,7% sinh viên gặp áp lực tâm lý do sĩ số lớp quá đông lên tới 80 người và nỗi sợ phát âm sai (chiếm 59,7%). Không gian lớp học đông đúc triệt tiêu cơ hội sửa lỗi cá nhân, khiến sinh viên nảy sinh tâm lý tự ti và thụ động tiếp thu.

  4. Phương pháp đọc phản xạ (reflex reading) mang lại lợi ích cụ thể nào? Phương pháp yêu cầu sinh viên thuyết trình 30 phút về một bài báo kinh tế thực tế mỗi tuần. Hoạt động này giúp giải quyết triệt để tình trạng 63,9% sinh viên không hiểu nghĩa từ vựng, đồng thời gắn kết thuật ngữ vào bối cảnh thị trường thực tế để tăng cường khả năng ghi nhớ dài hạn.

  5. Giảng viên ngôn ngữ cần làm gì để nâng cao chất lượng dạy từ vựng chuyên ngành? Giảng viên cần phối hợp chuyên môn với các giảng viên khoa kinh tế để nắm vững bản chất nghiệp vụ. Đồng thời, giảng viên cần chuyển giao chiến lược tự học có cấu trúc, giúp 66,7% sinh viên đang ở mức tiếp thu trung bình chuyển biến thành nhóm học tập chủ động và sáng tạo.

Kết luận

  • Luận văn đã định lượng hóa rõ nét thực trạng học từ vựng ESP với 87,4% sinh viên gặp khó khăn về chính tả và 63,9% gặp trở ngại về ngữ nghĩa và phát âm.
  • Xác định rõ yếu tố nền tảng khi có 74,8% sinh viên xuất thân từ nông thôn và 29,4% chưa từng học tiếng Anh nghiêm túc trước khi vào đại học.
  • Minh chứng tác động tiêu cực của quy mô lớp học đông (60-80 sinh viên) dẫn tới tình trạng 75,7% người học bị áp lực tâm lý thường xuyên hoặc thỉnh thoảng.
  • Đề xuất thành công khung giải pháp toàn diện gồm mô hình đọc phản xạ 30 phút, học liệu bổ trợ chuyên sâu và chuẩn hóa lớp học 20 sinh viên.
  • Đóng góp cơ sở thực tiễn giá trị cho việc đổi mới chương trình đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành tại các trường đại học định hướng ứng dụng tại Việt Nam.

Đóng góp lớn nhất của nghiên cứu là thiết lập bức tranh toàn cảnh về những trở ngại ngôn ngữ thực tế của sinh viên khối kinh tế, xóa bỏ khoảng cách giữa lý thuyết ngôn ngữ và thực tiễn đào tạo. Lộ trình kế tiếp đòi hỏi các đơn vị đào tạo cần triển khai thí điểm mô hình lớp học 20 sinh viên trong vòng 6 tháng tới. Giảng viên và sinh viên hãy chủ động áp dụng ngay các kỹ thuật đọc phản xạ và phương pháp mô phỏng tình huống để nâng cao hiệu quả thụ đắc từ vựng tiếng Anh chuyên ngành.