Luận văn: Khó khăn học từ vựng của học sinh dân tộc thiểu số Sơn La

Luận văn Thạc sĩ: Nghiên cứu khó khăn học từ vựng của học sinh dân tộc thiểu số tại trường nội trú Sơn La & giải pháp. Tìm hiểu ngay!

2010

51
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATIONS

PART A: INTRODUCTION

1. Aims of the study

2. Scope of the Study

3. Methods of the Study

4. Design of the study

1. CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW

1.1. General knowledge of English Vocabulary

1.1.1. What is vocabulary?

1.1.2. Classification of vocabulary

1.1.2.1. In term of the concept of morpheme
1.1.2.2. In term of the meaning
1.1.2.3. In term of the function of vocabulary items in a sentence
1.1.2.4. In term of the sequence of use
1.1.2.5. In term of the use of word

1.2. The role of vocabulary in language teaching and learning

1.3. Factors affecting vocabulary acquisition

1.4. Methods in vocabulary teaching

1.4.1. The Grammar- Translation Method

1.4.2. The Direct Method

1.4.3. The Audio-lingual method

1.4.4. The Silent Way

1.4.5. Total Physical Response (TPR)

1.4.6. The Communicative Approach (Communicative Language Teaching – CLT)

2. CHAPTER 3: DATA ANALYSIS AND DISCUSSION

2.1. Results and discussions from the questionnaires

2.2. Results and discussion from the interview

4. CHAPTER 4: FINDING AND SOME SOLUTIONS FOR BETTER LEARNING ENGLISH VOCABULARY TO ETHNIC MINORITY STUDENTS IN SON LA ETHNIC BOARDING HIGH SCHOOL

4.1. Lack of general knowledge

4.2. Lack of Motivation

4.3. Deficiency of Vietnamese

4.4. Lack of Time

4.5. Lack of an appropriate syllabus for ethnic minority students

4.6. Lack of communicative environment

4.7. Difficulties caused by the English differences between the written and spoken form

4.8. Difficulties caused by other factors

4.9. Grammar-based examinations

4.10. Using word guessing game

4.11. Using Semantic Mapping

4.12. Guessing word in context

4.13. Organizing English speaking clubs

4.14. Guiding students’ home revision

4.15. Better current situations

4.16. Providing teachers with more professional support

4.17. Improving the students’ Vietnamese competence

4.18. Raising the students’ general knowledge

4.19. Educating ethnic minority teachers to teach English for students in their communities

4.20. Improving learning, teaching conditions at school

4.21. Limitations of the study

4.22. Suggestion for further study

APPENDIXS

Tóm tắt

I. Tổng Quan Khó khăn học từ vựng của học sinh dân tộc thiểu số

Việt Nam là một quốc gia đa dân tộc, với 54 dân tộc anh em cùng chung sống. Tuy nhiên, điều kiện kinh tế - xã hội và trình độ học vấn giữa các dân tộc còn nhiều khác biệt. Học sinh dân tộc thiểu số (DTTS), đặc biệt ở các vùng sâu vùng xa, thường gặp nhiều khó khăn trong học tập, đặc biệt là trong việc học từ vựng tiếng Việt của học sinh dân tộctừ vựng tiếng Anh. Nguyên nhân của tình trạng này rất đa dạng, từ rào cản ngôn ngữ, văn hóa đến điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn. Việc tìm hiểu và đưa ra các giải pháp khắc phục là vô cùng quan trọng để nâng cao chất lượng giáo dục cho học sinh DTTS. Theo nghiên cứu của Phạm Thị Thu Hiền, việc nâng cao vốn từ vựng cho học sinh dân tộc là chìa khóa để cải thiện khả năng học tập của các em. Các em thường xuyên quên các từ đã học chỉ sau vài ngày, cho thấy vấn đề học từ vựng của học sinh dân tộc thiểu số là rất cấp thiết.

1.1. Vấn đề học tiếng Việt và tiếp cận từ vựng mới

Đối với nhiều học sinh DTTS, tiếng Việt không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ. Các em phải học tiếng Việt như một ngôn ngữ thứ hai, dẫn đến nhiều khó khăn trong việc tiếp thu và sử dụng từ vựng. Mức độ thông thạo tiếng Việt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng học tập của các em, đặc biệt là trong việc hiểu nghĩa và sử dụng các từ vựng tiếng Việt của học sinh dân tộc. Ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ đến việc học tiếng Việt cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Các cấu trúc ngữ pháp và cách diễn đạt khác biệt có thể gây ra nhầm lẫn và khó khăn cho các em.

1.2. Ảnh hưởng của sự khác biệt văn hóa và ngôn ngữ

Sự khác biệt văn hóa và ngôn ngữ ảnh hưởng đến việc học từ vựng của học sinh DTTS. Nhiều khái niệm và từ vựng trong sách giáo khoa có thể xa lạ với kinh nghiệm sống và văn hóa của các em. Việc thiếu kiến thức nền tảng về các chủ đề được đề cập trong sách giáo khoa cũng gây khó khăn cho việc học và ghi nhớ từ vựng. Ngôn ngữ và văn hóa của người Kinh có nhiều khác biệt so với ngôn ngữ và văn hóa của các dân tộc thiểu số, dẫn đến những khó khăn nhất định trong quá trình tiếp thu kiến thức.

II. Thách thức Thiếu vốn từ vựng ảnh hưởng đến kết quả học tập

Việc thiếu vốn từ vựng không chỉ ảnh hưởng đến khả năng đọc hiểu và viết mà còn tác động tiêu cực đến sự tự tin và động lực học tập của học sinh DTTS. Các em có thể cảm thấy nản lòng khi không thể hiểu bài giảng hoặc diễn đạt ý kiến của mình một cách trôi chảy. Điều này dẫn đến giảm sút kết quả học tập và tăng nguy cơ bỏ học. Tỷ lệ học sinh dân tộc thiểu số gặp khó khăn trong học tập thường cao hơn so với học sinh Kinh. Tầm quan trọng của từ vựng trong học tập là không thể phủ nhận, và việc thiếu hụt vốn từ vựng sẽ tạo ra một vòng luẩn quẩn, cản trở sự phát triển của các em. Theo khảo sát của Phạm Thị Thu Hiền (2010), 62.5% học sinh DTTS cảm thấy việc học từ vựng là khó khăn và nhàm chán.

2.1. Nguyên nhân khách quan gây khó khăn trong học từ vựng

Nhiều yếu tố khách quan góp phần vào khó khăn trong việc học từ vựng của học sinh DTTS. Môi trường học tập và khả năng tiếp thu từ vựng bị ảnh hưởng bởi cơ sở vật chất nghèo nàn, thiếu trang thiết bị dạy học hiện đại. Chương trình học và sách giáo khoa có phù hợp cũng là một vấn đề cần xem xét. Sách giáo khoa có thể chứa nhiều từ vựng khó và không phù hợp với trình độ của học sinh DTTS. Sự hỗ trợ của gia đình và cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng. Nhiều gia đình DTTS không có điều kiện để hỗ trợ con em học tập, và cộng đồng có thể thiếu các nguồn lực giáo dục.

2.2. Nguyên nhân chủ quan Động lực và phương pháp học tập

Sự tự tin và động lực học tập đóng vai trò quan trọng trong việc học từ vựng. Nhiều học sinh DTTS thiếu tự tin vào khả năng của mình và dễ dàng nản lòng khi gặp khó khăn. Đặc điểm tâm lý của học sinh dân tộc thiểu số cũng cần được xem xét. Các em có thể có phong cách học tập khác biệt so với học sinh Kinh, và việc áp dụng các phương pháp dạy học không phù hợp có thể làm giảm hiệu quả học tập. Các em thường sử dụng phương pháp học thuộc lòng (80%) mà không có sự liên hệ với ngữ cảnh.

III. Cách giải quyết Phương pháp dạy từ vựng hiệu quả cho học sinh DTTS

Để giúp học sinh DTTS vượt qua khó khăn trong việc học từ vựng, cần áp dụng các phương pháp dạy từ vựng cho học sinh dân tộc thiểu số một cách sáng tạo và phù hợp. Các phương pháp này cần chú trọng đến việc tạo hứng thú cho học sinh, kết nối từ vựng với kinh nghiệm sống của các em và sử dụng các công cụ hỗ trợ trực quan sinh động. Việc kết hợp nhiều phương pháp khác nhau cũng sẽ giúp tăng hiệu quả học tập. Cần giải pháp nâng cao vốn từ vựng cho học sinh dân tộc một cách toàn diện, từ việc thay đổi chương trình học đến việc cải thiện môi trường học tập và tăng cường sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng.

3.1. Ứng dụng phương pháp trực quan Hình ảnh và trò chơi

Sử dụng hình ảnh, video và các công cụ trực quan khác giúp học sinh dễ dàng hình dung và ghi nhớ từ vựng. Các trò chơi từ vựng cũng tạo ra một môi trường học tập vui vẻ và hứng thú, giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên. Ví dụ, sử dụng tranh ảnh để giới thiệu các từ vựng về làng quê, nghề nông, hoặc các phong tục tập quán đặc trưng của các dân tộc thiểu số. Áp dụng các trò chơi như "Đuổi hình bắt chữ", "Ô chữ bí mật" để ôn tập từ vựng.

3.2. Tạo ngữ cảnh học tập Liên hệ thực tế và kể chuyện

Đặt từ vựng trong các ngữ cảnh cụ thể, liên hệ với kinh nghiệm sống của học sinh giúp các em hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng từ. Kể chuyện bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh, sử dụng các từ vựng mới, giúp học sinh tiếp thu từ vựng một cách tự nhiên và ghi nhớ lâu hơn. Ví dụ, sử dụng các câu chuyện về các anh hùng dân tộc, các địa danh lịch sử, hoặc các nét văn hóa đặc trưng của các dân tộc thiểu số để giới thiệu và ôn tập từ vựng.

3.3. Phát triển kỹ năng tự học Từ điển và ghi chú từ vựng

Hướng dẫn học sinh cách sử dụng từ điển hiệu quả, cách ghi chép từ vựng một cách khoa học, giúp các em tự học và mở rộng vốn từ vựng của mình. Khuyến khích học sinh tạo ra các sổ tay từ vựng cá nhân, ghi chép các từ mới, định nghĩa, ví dụ và các thông tin liên quan. Hướng dẫn các em cách sử dụng các ứng dụng học từ vựng trên điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.

IV. Kinh nghiệm thực tế Bài học từ giáo viên dạy học sinh dân tộc thiểu số

Chia sẻ kinh nghiệm dạy học cho học sinh dân tộc thiểu số từ các giáo viên đã thành công trong việc giúp các em học từ vựng. Các kinh nghiệm này có thể bao gồm các phương pháp dạy học sáng tạo, các hoạt động tương tác hiệu quả và các biện pháp hỗ trợ cá nhân hóa. Quan trọng là việc xây dựng mối quan hệ tốt với học sinh, tạo ra một môi trường học tập tin cậy và khuyến khích các em tự tin thể hiện bản thân. Các giáo viên có kinh nghiệm thường nhấn mạnh sự kiên nhẫn, thấu hiểu và tôn trọng đối với văn hóa và ngôn ngữ của học sinh DTTS.

4.1. Thấu hiểu khó khăn Đồng cảm và hỗ trợ cá nhân hóa

Giáo viên cần thấu hiểu những khó khăn đặc thù mà học sinh DTTS gặp phải trong việc học từ vựng, từ rào cản ngôn ngữ, văn hóa đến điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn. Cần tạo ra một môi trường học tập thân thiện, cởi mở, khuyến khích học sinh chia sẻ những khó khăn của mình. Xây dựng kế hoạch dạy học cá nhân hóa, phù hợp với trình độ và phong cách học tập của từng học sinh.

4.2. Khuyến khích tương tác Tạo cơ hội thực hành từ vựng

Tạo ra nhiều cơ hội để học sinh thực hành sử dụng từ vựng trong các tình huống giao tiếp thực tế. Tổ chức các hoạt động nhóm, trò chơi, đóng vai, thảo luận để học sinh có thể sử dụng từ vựng một cách tự nhiên và tự tin. Khuyến khích học sinh sử dụng từ vựng mới trong các bài viết, bài thuyết trình, hoặc các hoạt động sáng tạo khác.

V. Nghiên cứu khoa học Đánh giá hiệu quả các phương pháp học từ vựng

Tổng hợp các nghiên cứu về khó khăn học từ vựng và hiệu quả của các phương pháp dạy học khác nhau cho học sinh DTTS. Các nghiên cứu này có thể cung cấp bằng chứng khoa học về những phương pháp nào là hiệu quả nhất và những yếu tố nào ảnh hưởng đến kết quả học tập. Việc nghiên cứu về khó khăn học từ vựng giúp giáo viên và nhà quản lý giáo dục đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng, nhằm cải thiện chất lượng giáo dục cho học sinh DTTS.

5.1. Xác định phương pháp học tập phù hợp từng đối tượng

Nghiên cứu về phương pháp học tập phù hợp giúp xác định phương pháp nào hiệu quả nhất cho từng đối tượng học sinh DTTS. Phương pháp trực quan có thể hiệu quả với học sinh có khả năng ghi nhớ hình ảnh tốt, trong khi phương pháp liên hệ ngữ cảnh có thể hiệu quả với học sinh có khả năng liên hệ với kinh nghiệm sống. Quan trọng là phải áp dụng một phương pháp linh hoạt và phù hợp với từng học sinh.

5.2. Đánh giá tác động của chính sách hỗ trợ giáo dục

Đánh giá tác động của các chính sách hỗ trợ giáo dục cho học sinh dân tộc, như chính sách miễn giảm học phí, cung cấp sách giáo khoa, hoặc hỗ trợ học bổng. Các nghiên cứu này có thể giúp xác định những chính sách nào là hiệu quả nhất và những chính sách nào cần được điều chỉnh để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của học sinh DTTS. Việc đánh giá cũng giúp đảm bảo rằng các nguồn lực được sử dụng một cách hiệu quả.

VI. Tương lai giáo dục Chính sách hỗ trợ và giải pháp lâu dài

Đề xuất các chính sách hỗ trợ giáo dục cho học sinh dân tộc một cách toàn diện và bền vững, từ việc cải thiện cơ sở vật chất, nâng cao chất lượng giáo viên đến việc phát triển chương trình học phù hợp. Cần có một tầm nhìn dài hạn và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương để tạo ra một hệ thống giáo dục công bằng và hiệu quả cho tất cả học sinh, không phân biệt dân tộc. Xây dựng một tương lai nơi học sinh DTTS có cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng và phát huy tối đa tiềm năng của mình.

6.1. Đầu tư vào giáo dục vùng sâu vùng xa Cơ sở vật chất và giáo viên

Tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất cho các trường học ở vùng sâu, vùng xa, đảm bảo các em có đủ sách giáo khoa, trang thiết bị dạy học hiện đại. Thu hút và giữ chân giáo viên giỏi bằng cách cung cấp các chế độ đãi ngộ hấp dẫn và tạo điều kiện để họ phát triển chuyên môn. Đảm bảo đội ngũ giáo viên có trình độ chuyên môn cao, nhiệt tình và yêu nghề.

6.2. Xây dựng cộng đồng học tập Gia đình nhà trường và xã hội

Xây dựng một cộng đồng học tập mạnh mẽ, trong đó gia đình, nhà trường và xã hội cùng chung tay hỗ trợ học sinh DTTS. Nâng cao nhận thức của cha mẹ về tầm quan trọng của giáo dục và khuyến khích họ tham gia vào quá trình học tập của con em. Tạo ra các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ, hoặc các chương trình tình nguyện để học sinh có cơ hội giao lưu, học hỏi và phát triển toàn diện.

22/09/2025
Luận văn thạc sĩ investigating difficulties in vocabulary learning of ethnic minority learners at son la ethnic boarding high school and some suggested solusions

Trích đoạn nội dung tài liệu

1 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES PHẠM THỊ THU HIỀN INVESTIGATING DIFFICULTIES IN VOCABULARY LEARNING OF ETHNIC MINORITY LEARNERS AT SON LA ETHNIC BOARDING HIGH SCHOOL AND SOME SUGGESTED SOLUSIONS (Khó khăn trong việc học từ vựng của học sinh dân tộc thiểu số ở trường PTDT nội trú Sơn La và 1 số giải pháp khắc phục) M. MINOR THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 601410 Hanoi - 2010 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES PHẠM THỊ THU HIỀN INVESTIGATING DIFFICULTIES IN VOCABULARY LEARNING OF ETHNIC MINORITY LEARNERS AT SON LA ETHNIC BOARDING HIGH SCHOOL AND SOME SUGGESTED SOLUSIONS (Khó khăn trong việc học từ vựng của học sinh dân tộc thiểu số ở trường PTDT nội trú Sơn La và 1 số giải pháp khắc phục) M. MINOR THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 601410 Supervisor: KIM VĂN TẤT, M.A Hanoi - 2010 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 TABLE OF CONTENTS DECLARATIONS. iii PART A: INTRODUCTION.

Aims of the study. Scope of the Study. 9 4 Methods of the Study. Design of the study.

12 CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW. General knowledge of English Vocabulary. What is vocabulary?. Classification of vocabulary.

In term of the concept of morpheme. In term of the meaning. In term of the function of vocabulary items in a sentence. In term of the sequence of use .In term of the use of word.

The role of vocabulary in language teaching and learning. Factors affecting vocabulary acquisition. Methods in vocabulary teaching. The Grammar- Translation Method.

The Direct Method. The Audio-lingual method. The Silent Way. Total Physical Response (TPR).

The Communicative Approach (Communicative Language Teaching – CLT). 19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Teaching and learning vocabulary through communicative activities. Characteristics of communicative activities.

Characteristics of vocabulary communicative activities. Vocabulary teaching techniques in combination with communicative activities. Subject of the study. the students’ background and learning condition.

The students’ Vietnamese language competence. 26 CHAPTER 3: DATA ANALYSIS AND DISCUSSION. Results and discussions from the questionnaires. Results and discussion from the interview.

31 CHAPTER 4: FINDING AND SOME SOLUTIONS FOR BETTER LEARNING ENGLISH VOCABULARY TO ETHNIC MINORITY STUDENTS IN SON LA ETHNIC BOARDING HIGH SCHOOL. Lack of general knowledge. Lack of Motivation. Deficiency of Vietnamese .4 Lack of Time.

Lack of an appropriate syllabus for ethnic minority students. Lack of communicative environment. Difficulties caused by the English differences between the written and spoken form. 34 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Difficulties caused by other factors. Grammar-based examinations. Using word guessing game. Using Semantic Mapping.

Guessing word in context. Organizing English speaking clubs. Guiding students’ home revision. Better current situations.

Providing teachers with more professional support. Improving the students’ Vietnamese competence. Raising the students’ general knowledge. Educating ethnic minority teachers to teach English for students in their communities.

Improving learning, teaching conditions at school. Limitations of the study. Suggestion for further study. 50 APPENDIXS TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 PART A: INTRODUCTION 1.

Rationale Viet Nam is a country with 54 ethnic groups namely: Kinh, Tay, Thai, Muong, Dao, H‘mong, Khmu, Khme, etc. In the past, all of these ethnic groups took part in protecting and saving the nation together and now they are contributing their time and efforts to the nation construction. However, in some parts of the country where these ethnic minorities‘ living , the standard of the living is still below the normal level. In order to help them improve their living conditions a lot of things in education and economy are needed.

Son la is a small, remote and mountainous province with many ethnic groups so Son la Ethnic Boarding High School is established to cater for the education of their children. At this school, each ethnic group has its own language, but they have to use Vietnamese in teaching and learning. That is why when they learn English, it is really their second foreign language. Surely, you can imagine the difficulties the pupils have with this language.

In addition, I find out that my pupils are not successful learners, only because they lack vocabulary. In fact they are provided with almost every word necessary for their communication inside and outside the classroom, but many of my pupils complain that they that forget most of learned words only a few day later. This proves that problems in learning vocabulary are undeniable. For better vocabulary teaching and learning, I have chosen Investigating difficulties in vocabulary learning of ethnic minority learners at Son La Ethnic Boarding high school and some suggested solutions as the subject matter of the study.

Aims of the study - To identify the typical difficulties in learning vocabulary for ethnic minority students at Son La Ethnic Boarding high school. - To suggested some solutions to overcome the difficulties. Scope of the Study The study only concentrates on problems and possible solutions in learning vocabulary from the textbook ― Tiếng Anh 10‖ by Hoang Van Van, Hoang Thi Xuan Hoa, Do Tuan Minh, Nguyen Thu Phuong and Nguyen Quoc Tuan. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 4 Methods of the Study The study uses a combination of various methods to achieve its objectives such as descriptive, comparative, and statistical.

Various sources of data, including those obtained from the students in the Son La Ethnic Boarding High school. First, survey questionnaires were conducted. Data obtained help to investigate students‘ difficulties learning English vocabulary at Son la Ethnic boarding High School and also help teachers to find out appropriate activities to improve vocabulary learning. Secondly, the author interviewed 10 ethnic students to get better understanding of their difficulties in learning vocabulary.

Design of the study The thesis consists of three parts as follow: Part A: Introduction Part B: Development Part B is composed of three chapters, each of which focused on a particular issue: - Chapter I deal with Theoretical Background. - Chapter II describes the method employed and introduces the situation of teaching and learning vocabulary at Son La Ethnic Boarding High School. - Chapter III describes the data analysis and discussion about the students‘ difficulties in learning vocabulary at Son La Ethnic Boarding High School. - Chapter IV is the Finding and some solutions for better learning English vocabulary to Ethnic minority students in Son La Ethnic Boarding High school.

Part C: Conclusion TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 PART B: DEVELOPMENT CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW 1. General knowledge of English Vocabulary 1. What is vocabulary? Up to now there have been many definitions of vocabulary. Some linguists define it according to semantic criterion while others refer to it according to the phonological or potential one.

According to Parmer (1983:37),the semantic unit maybe a sequence of several words. For example, ―look up‖ is a phrasal verb consisting of two words. But the meaning of ―look up‖ can only be understood in the entire phrase, not by analyzing its single parts. Word is also defined with phonological criterion.

It is said that word is marked by ―spaces‖ and ―pauses‖. According to Michael Lewis (1993:89), vocabulary ―…may be individual words, or full sentences – institutionalized utterances – that convey fixed social or pragmatic meaning within a given community. (1996: 60) defines vocabulary as the words we teach in the language. The author also emphasizes that a new item of vocabulary may be more than a single word; for example, post office and mother-in-law, which are made up of two or three words but express a single idea.

There are also multi-word idioms such as call it in day, where the meaning of the phrase can not be deduced from an analysis of component words. There fore, a useful convention is to cover all cases by talking about vocabulary ―items‖ rather than ― word‖. Meanwhile in spite of the fact that many scientists talked about linguistics, the notion of word, they did not give any definition of word on their own. According to Quirk (1974), ―Thinking of word comes to us so naturally that it takes a serious effort to realize what miraculous devices they are.

Like so many other things that are basic and elemental in our lives, we take them for granted and we apt to be surprised to find how hard it is to say exactly what a word is‖. Pyles and Alges (1970: 96) also state, ―When most of us think about language we think first about words. It is true that the vocabulary is the focus of language. It is words that sounds and meanings interlock to allow us to communicate with one an other, and it is TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 word that we arrange together to make sentences, conversation and discourse of all kinds‖.

It indicates that vocabulary is essential for learning a language. In short, it is possible to say that it is hard to give a precise definition of word. For the pedagogical purposes of this paper, the definition by Ur, P. Classification of vocabulary There have been different ways to classify vocabulary according to different criteria.

In term of the concept of morpheme Vocabulary is divided into three kinds: simple words, deriver words and compound words. - Simple words: A simple word consists of a root morpheme, such as big, hat… - Derived words: A derived words consists of a root and one or more derivational morphemes like player, interesting… - Compound words: A compound word has at least two roots with or without derivational morphemes. For example: plant-eater, racing horse… 1. In term of the meaning There are two main kinds of meaning in a word: lexical meaning and grammatical meaning.

There fore, vocabulary can be divided in to notional words and functional words. Notional words are words with clear lexical meaning. They address objects, actions, qualities, etc. And they have meaning in themselves.

Notional words form a great number of each speaker‘s vocabulary. Functional words are words whose meaning is grammatical and only have meaning in relation to the other words with which they are used. Functional words are particles, articles, prepositions… 1. In term of the function of vocabulary items in a sentence According to the function of vocabulary items in a sentence, vocabulary can be divided into parts of speech: nouns, verbs, adjectives, adverbs, prepositions and pronouns.

Each part of speech has its own position complying with certain grammatical rules and relating to others. The teacher should point out the function of each item so that students can use its grammatical rules correctly. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. In term of the sequence of use The sequence of use means the frequency of occurrence of words.

There are three groups of word according to this criterion. They are high frequency words, low frequency words and specialized words. It is very important for the teacher to show students which group a word be long to, because it is unnecessary to spend so much time learning low frequency words. In term of the use of word According to this criterion we have active words and passive words.

Active words are those which students are able to use after they have learned them. Passive words are the ones students do not have to use. They are used especially in the texts to create necessary understanding and use them correctly and naturally. The role of vocabulary in language teaching and learning ―Vocabulary is one of the three dimensions of a language (phonetics, grammar, vocabulary).

Without grammar, very little can be conveyed, without vocabulary nothing can be conveyed”. (Wilkin, 1972:110) The statement indicates the great importance of vocabulary.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ