Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, tiếng Anh đã trở thành phương tiện giao tiếp quốc tế được sử dụng tại hơn 53 quốc gia, đồng thời là ngôn ngữ làm việc chính thức của Liên minh châu Âu (EU). Trên các phương tiện lưu trữ tri thức, khoảng 55% website trên thế giới và 95% bài báo khoa học được thu thập tại Viện Thông tin Khoa học Hoa Kỳ (ISI) được biên soạn bằng tiếng Anh. Kỹ năng giao tiếp tiếng Anh thành thạo đóng vai trò quyết định tới 50% cơ hội tuyển dụng và thành công nghề nghiệp, đặc biệt tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Thực tế giảng dạy tại Việt Nam cho thấy chương trình giáo dục phổ thông từ lớp 1 đến lớp 12 phần lớn áp dụng các phương pháp giảng dạy thụ động. Học sinh chủ yếu tập trung vào việc ghi nhớ ngữ pháp, tích lũy từ vựng và luyện tập đọc hiểu nhằm phục vụ các kỳ thi viết và thi tuyển sinh đại học. Mặc dù một số trường phổ thông đã bắt đầu chuyển hướng sang hình thức thi vấn đáp, việc học vẹt vẫn diễn ra phổ biến. Hệ quả là khi bước vào môi trường đại học, đa số sinh viên năm thứ nhất gặp phải rào cản lớn về phản xạ giao tiếp, thiếu tự tin, e ngại phát âm sai và thiếu môi trường thực hành.

Tại Trường Đại học Thương mại (TMU), Khoa Đào tạo Quốc tế là đơn vị liên kết đào tạo với nhiều trường đại học quốc tế, đòi hỏi người học phải có năng lực sử dụng tiếng Anh toàn diện. Tuy nhiên, năng lực nói tiếng Anh của sinh viên năm nhất thuộc khoa vẫn chưa đạt kỳ vọng của chương trình đào tạo. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "A study on the difficulties in learning English speaking skills faced by the first-year international students at TMU and possible solutions" (Nghiên cứu về các khó khăn trong việc học kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm nhất Khoa Đào tạo Quốc tế tại TMU và các giải pháp khả thi) được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ của nghiên cứu tập trung vào hai câu hỏi trọng tâm:

  1. Sinh viên năm thứ nhất gặp phải những khó khăn gì trong quá trình học và thực hành kỹ năng nói tiếng Anh?
  2. Những giải pháp nào có thể áp dụng để khắc phục các khó khăn trên nhằm nâng cao kỹ năng nói cho sinh viên?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các khó khăn về tâm lý, ngôn ngữ trong việc học kỹ năng nói tiếng Anh và các giải pháp cải thiện.
  • Khách thể và phạm vi khảo sát: 100 sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành (Tourism and Service Administration) thuộc Khoa Đào tạo Quốc tế, Trường Đại học Thương mại (TMU) (trên tổng số hơn 200 sinh viên của chuyên ngành này).
  • Thời gian nghiên cứu: Học kỳ 2, năm học 2018-2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm cốt lõi

Đề tài tổng hợp hệ thống lý luận học thuật về kỹ năng nói tiếng Anh trong bối cảnh học ngoại ngữ (EFL - English as a Foreign Language):

  • Bản chất kỹ năng nói: Được định nghĩa là quá trình tương tác trực tiếp tạo lập và tiếp nhận ý nghĩa thông qua các biểu tượng ngôn ngữ và phi ngôn ngữ (Chaney, 1998; Brown, 1994; Burns & Joyce, 1997; Widdowson, 1984; Bygate, 1987). Kỹ năng nói là công cụ biểu đạt tư duy, trao đổi thông tin và thiết lập quan hệ liên văn hóa (Cushman & Cahn, 1985; Conrad & Dunek, 2012; Efrizal, 2012).
  • Phân loại các dạng thức kỹ năng nói: Dựa theo khung phân loại của Brown (2004), kỹ năng nói gồm 5 dạng:
    1. Imitative (Bắt chước): Lặp lại từ ngữ, ngữ điệu một cách thuần túy nhằm luyện cách phát âm và trọng âm.
    2. Intensive (Tập trung/Chuyên sâu): Yêu cầu người học tự sản sinh ngôn ngữ dựa trên nền tảng ngữ pháp và từ vựng để trả lời hoặc tóm tắt.
    3. Responsive (Đối đáp/Hồi đáp): Các cuộc hội thoại ngắn, câu hỏi ngắn mang tính thích ứng ngữ cảnh.
    4. Interactive (Tương tác): Trao đổi qua lại giữa nhiều cá nhân nhằm duy trì mạch hội thoại và tính liên kết xã hội.
    5. Extensive (Mở rộng/Độc thoại): Hình thức thuyết trình, độc thoại học thuật yêu cầu chuẩn bị kỹ lưỡng về cấu trúc và từ vựng chuyên ngành.
  • Đặc trưng của kỹ năng nói: Tính chính xác (accuracy) và độ trôi chảy (fluency) (Mazouzi, 2013; Thornbury, 2005).
  • Các nhóm yếu tố chi phối năng lực nói:
    • Yếu tố tâm lý (Psychological factors): Động lực học tập (Motivation) (Ortega, 2009; Gardner, 2001; Littlewood, 1981); Sự tự tin (Confidence) (Dornyei, 2011; Brown, 2001; Bashir et al., 2011); Sự lo âu và áp lực giao tiếp (Anxiety) (Horwitz & Cope, 1986; Lanerfeldt, 1992; Sylvia & Tiono, 2004; Aftat, 2008; Middleton, 2009).
    • Yếu tố ngôn ngữ (Linguistic factors): Ngữ âm (Phonology) bao gồm phát âm, trọng âm, ngữ điệu, âm cuối (Celce-Murcia, 1996; Cook, 1996; Thornbury, 2005); Từ vựng (Vocabulary) (Shafaei & Nejati, 2010; Nauli, 2014; Mahripah, 2014); Cú pháp và ngữ pháp (Syntax & Grammar) (Bachman & Palmer, 1996; Latha, 2012; Tomita, 1996).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp khảo sát thực chứng theo hướng dẫn phương pháp luận của C.R. Kothari:

  • Công cụ điều tra bảng hỏi (Questionnaire): Bảng câu hỏi gồm 10 mục khảo sát, được thiết kế song ngữ (Anh - Việt) nhằm đảm bảo sinh viên hiểu chính xác nội dung câu hỏi. Phiếu khảo sát được phát tới 100 sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành nhằm thu thập dữ liệu về nhận thức, tần suất khó khăn và đánh giá mức độ cản trở của từng yếu tố.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu (Interview): Tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc trực tiếp đối với 50 sinh viên trong nhóm mẫu khảo sát (theo định hướng của Gillham, 2005). Phỏng vấn tập trung vào 2 câu hỏi cốt lõi bằng tiếng Việt để người học tự do diễn đạt chi tiết nguyên nhân gốc rễ và đánh giá tính khả thi của các biện pháp cải thiện.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng trên máy tính để tổng hợp số liệu định lượng, tính toán tỷ lệ phần trăm (%), mô hình hóa kết quả thông qua các biểu đồ (chart) và bảng số liệu (table) so sánh tương quan giữa các nhóm nhân tố.

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: OVERVIEW OF THE STUDY (Tổng quan nghiên cứu)

Chương 1 thiết lập khung tổng thể cho đề tài, làm rõ tính cấp thiết của việc phát triển kỹ năng nói tiếng Anh cho sinh viên đại học trong thời kỳ hội nhập kinh tế. Tác giả tiến hành lược khảo các nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước liên quan đến khó khăn khi rèn luyện kỹ năng nói EFL:

  • Ur (1996) chỉ ra 4 rào cản: lo sợ mắc lỗi, thiếu nỗ lực, sự tham gia không đồng đều trong lớp và xu hướng phụ thuộc vào tiếng mẹ đẻ.
  • Lukitasari (2003) phân tích ba điểm nghẽn chính gồm từ vựng, ngữ pháp và ngữ âm.
  • Lawtie (2004), Rababa’h (2005), Hinkel (2005) nhấn mạnh các trạng thái cảm xúc, chiến lược giảng dạy và khả năng diễn đạt ngữ nghĩa.
  • Yunita (2014), Nauli (2014), Mustafa Mubarak Pathan (2014), Samira Al Hosni (2014) khảo sát các yếu tố giao thoa văn hóa, sự ức chế tâm lý, tác động tiêu cực từ việc dịch nghĩa từng từ và trình độ giáo viên ở bậc phổ thông.

Trên cơ sở đó, chương này xác định rõ mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát (100 sinh viên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Khoa Đào tạo Quốc tế, TMU trong học kỳ 2 năm học 2018-2019) và quy trình 3 bước thu thập dữ liệu (thiết kế công cụ, phát phiếu điều tra/phỏng vấn, tổng hợp và xử lý dữ liệu).

CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW (Tổng quan lý luận)

Chương 2 xây dựng nền tảng lý thuyết chi tiết về kỹ năng nói:

  1. Định nghĩa và tầm quan trọng của kỹ năng nói: Kỹ năng nói là kênh giao tiếp chủ đạo giúp người học thể hiện bản sắc cá nhân, truyền đạt tư tưởng và thương lượng ý nghĩa trong học tập và công việc.
  2. Năm dạng thức nói theo Brown (2004): Bắt chước (Imitative), Tập trung (Intensive), Đáp ứng (Responsive), Tương tác (Interactive) và Mở rộng (Extensive). Cả 5 dạng thức này đều xuất hiện trong các hoạt động thuyết trình, thảo luận nhóm và luyện tập theo cặp của sinh viên tại giảng đường đại học.
  3. Đặc trưng của kỹ năng nói: Cân bằng giữa tính chính xác (ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng đúng chuẩn) và độ trôi chảy (tốc độ nói, ngữ điệu, không ngập ngừng làm đứt gãy giao tiếp).
  4. Các nhân tố ảnh hưởng:
    • Yếu tố tâm lý: Động lực (động lực hội nhập và động lực công cụ); Sự tự tin (gắn liền với lòng tự trọng và năng lực tự nhận thức); Sự lo âu (gồm lo âu giao tiếp, lo âu thi cử và sợ bị đánh giá tiêu cực).
    • Yếu tố ngôn ngữ: Ngữ âm (trọng âm từ, ngữ điệu câu, âm đuôi); Vốn từ vựng (độ phong phú, việc hiểu từ lóng và cách kết hợp từ); Cú pháp và ngữ pháp (trật tự từ, chia thì động từ và phản xạ cấu trúc câu).

CHAPTER 3: RESEARCH FINDINGS (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích định lượng từ 100 phiếu khảo sát và định tính từ 50 cuộc phỏng vấn sâu:

1. Đánh giá về tầm quan trọng của kỹ năng nói tiếng Anh

Kết quả khảo sát mức độ nhận thức của sinh viên đối với kỹ năng nói tiếng Anh trong lớp học:

  • Rất quan trọng (Very Important): 50% (50 sinh viên).
  • Quan trọng (Important): 40% (40 sinh viên).
  • Bình thường (Normal): 10% (10 sinh viên).
  • Không quan trọng (Unimportant): 0%.

2. Mức độ cản trở của các yếu tố đối với việc thực hành kỹ năng nói

Phân tích 6 yếu tố cản trở theo các mức độ đánh giá:

  • Ngữ âm (Phonology): 60% sinh viên đánh giá ở mức rất khó (Very difficult) - chiếm tỷ lệ cao nhất.
  • Từ vựng (Vocabulary): 40% đánh giá rất khó.
  • Động lực (Motivation): 40% đánh giá rất khó, tuy nhiên có 24% cho rằng không có vấn đề (No problem).
  • Ngữ pháp/Cú pháp (Syntax): 35,6% đánh giá rất khó.
  • Sự tự tin (Confidence): 30% đánh giá rất khó.
  • Sự lo âu (Anxiety): 30% đánh giá rất khó.

3. Phân tích chi tiết các nguyên nhân tâm lý và động lực học tập

  • Nguyên nhân gây lo âu khi nói tiếng Anh:
    • Thiếu luyện tập (Lack of practice): 67% đồng ý.
    • Sợ mắc lỗi (Fear of making mistakes): 64% đồng ý.
    • Không diễn đạt được ý tưởng (Inability to express ideas): 50% đồng ý.
    • Thiếu chuẩn bị (Lack of preparation): 44% đồng ý.
    • Sợ bị chú ý/chỉ trích (Fear of being focused/criticized): 42% đồng ý.
    • Trình độ tiếng Anh thấp (Low English proficiency): 30% đồng ý.
  • Mục tiêu và động lực học tập:
    • Tìm kiếm việc làm (Finding work): 70%.
    • Thi lấy chứng chỉ (Certification exam): 60%.
    • Đi du học (Study abroad): 45%.
    • Xuất khẩu lao động (Export workers): 20%.
    • Lý do khác: 10%.

4. Phân tích chi tiết các rào cản ngôn ngữ

  • Về ngữ âm:
    • Không chú ý trọng âm (Not paying attention to stress): 40% (nguyên nhân lớn nhất, ví dụ sự nhầm lẫn giữa danh từ/động từ của từ Desert /ˈdezərt/ và /dɪˈzɜːrt/, hay danh từ Dessert /dɪˈzɜːrt/).
    • Bỏ quên âm cuối và nối âm (Ending sounds & linking): 20% (ví dụ nhầm lẫn giữa Five /ˈfaɪv/, Fire /ˈfaɪər/, Fine /ˈfaɪn/).
    • Ảnh hưởng của ngữ âm tiếng Việt và các yếu tố khác: 10%.
  • Về từ vựng:
    • Thiếu vốn từ vựng (Lack of vocabulary): 40%.
    • Khó khăn trong việc chọn từ phù hợp với ngữ cảnh: 25%.
    • Thiếu hiểu biết về từ lóng (Slang): 14%.
    • Thói quen học từ vựng đơn lẻ, rời rạc: 11%.
    • Yếu tố khác: 10%.
  • Về ngữ pháp:
    • Nhầm lẫn các thì (Confusion of tenses): 33%.
    • Sắp xếp sai trật tự câu (Arranging wrong sentences): 20%.
    • Chia sai động từ (Inappropriate verb conjugation): 20%.
    • Chọn sai từ loại: 10%.
    • Thiếu vận dụng ngữ pháp thường xuyên: 12%.
    • Yếu tố khác: 5%.

5. Đánh giá tính khả thi của các giải pháp cải thiện

Bảng số liệu tổng hợp mức độ đồng thuận của sinh viên đối với các giải pháp được đề xuất:

STT Giải pháp đề xuất Tỷ lệ đồng ý (Agree) Tỷ lệ không đồng ý (Disagree)
1 Đọc báo và tin tức bằng tiếng Anh để tăng vốn từ và học ngữ pháp 96% 4%
2 Học từ vựng theo chủ đề, qua phim ảnh để hiểu ngữ cảnh sử dụng 95% 5%
3 Tự học phát âm chuẩn theo bảng phiên âm quốc tế IPA 90% 10%
4 Học ngữ pháp kết hợp giữa kỹ năng viết và nói để nắm vững cấu trúc 87% 13%
5 Luyện tập tư duy trực tiếp bằng tiếng Anh (Think in English) 87% 13%
6 Luyện nói với người bản xứ trực tiếp hoặc qua ứng dụng (HiNative, Siri...) 84% 16%
7 Luyện nghe tin tức và các chương trình tiếng Anh để học ngữ điệu, trọng âm 80% 20%
8 Thiết lập mục tiêu cụ thể mỗi ngày (thời lượng giao tiếp, thời gian luyện tập) 78% 22%
9 Luyện nói một mình hoặc đứng trước gương để tăng sự tự tin và trôi chảy 70% 30%

CHAPTER 4: RECOMMENDATIONS AND SUGGESTIONS (Đề xuất và khuyến nghị)

Chương 4 hệ thống hóa các khuyến nghị sư phạm và phương pháp tự học:

  1. Khắc phục các rào cản tâm lý:
    • Định hình động lực: Sinh viên cần gắn việc học tiếng Anh với mục tiêu nghề nghiệp cụ thể trong ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành.
    • Nâng cao sự tự tin: Tích cực nói to, rõ ràng trong các buổi học, tham gia đối thoại thường xuyên để giải tỏa sự nhút nhát.
    • Kiểm soát sự lo âu: Chuẩn bị kỹ lưỡng bài nói trước khi lên lớp; không học vẹt nguyên văn mà nắm ý chính; xem lỗi sai là cơ hội hoàn thiện; rèn luyện thói quen tư duy bằng tiếng Anh để rút ngắn thời gian chuyển dịch ngôn ngữ trong đầu.
  2. Hoàn thiện các năng lực ngôn ngữ:
    • Cải thiện ngữ âm: Chuẩn hóa toàn bộ hệ thống nguyên âm, phụ âm và khẩu hình miệng qua bảng IPA; đặc biệt chú ý đến trọng âm từ và phát âm đầy đủ âm đuôi; nghe đài báo, phim ảnh tiếng Anh để bắt chước ngữ điệu tự nhiên.
    • Bổ sung từ vựng: Học từ vựng theo cụm từ (collocations), ngữ cảnh và chủ đề chuyên ngành; tránh học từ vựng riêng lẻ; bổ sung từ lóng và cách diễn đạt tự nhiên qua phim ảnh.
    • Củng cố ngữ pháp: Tích hợp việc học ngữ pháp với việc viết câu và thực hành nói phản xạ hàng ngày; đọc các bài báo tiếng Anh để hiểu cách vận dụng ngữ pháp thực tế của người bản xứ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của đề tài

  • Xác định rõ thực trạng nhận thức: 90% sinh viên nhận thức được tầm quan trọng cốt lõi của tiếng Anh đối với việc học tập và nghề nghiệp tương lai (50% đánh giá rất quan trọng, 40% quan trọng).
  • Đo lường chính xác các rào cản ngôn ngữ: Ngữ âm là trở ngại lớn nhất (60% sinh viên gặp khó khăn rất lớn), trong đó lỗi sai trọng âm chiếm 40% và lỗi bỏ âm cuối chiếm 20%. Về từ vựng, 40% thiếu hụt vốn từ và 25% gặp khó khăn khi chọn từ đúng ngữ cảnh. Về ngữ pháp, 33% thường xuyên nhầm lẫn các thì.
  • Làm rõ nguyên nhân tâm lý: 67% lo âu do thiếu môi trường luyện tập thực tế, 64% lo sợ bị đánh giá khi mắc lỗi, và 50% gặp bế tắc khi diễn đạt ý tưởng từ tư duy tiếng Việt sang tiếng Anh.
  • Xác thực tính hiệu quả của hệ thống giải pháp: Đạt tỷ lệ đồng thuận cao từ 70% đến 96% ở cả 9 biện pháp tự rèn luyện, cao nhất là việc mở rộng vốn từ qua đọc báo (96%), học từ vựng theo ngữ cảnh phim ảnh (95%) và học phát âm qua bảng IPA (90%).

Đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận đã cung cấp một bức tranh thực chứng toàn diện về những khó khăn thực tế của sinh viên năm nhất khối ngành kinh tế - dịch vụ tại Trường Đại học Thương mại khi tiếp cận chương trình đào tạo quốc tế. Công trình đề xuất được hệ thống giải pháp tự rèn luyện mang tính khả thi cao, kết hợp chặt chẽ giữa việc giải tỏa áp lực tâm lý và các phương pháp chuẩn hóa ngôn ngữ (IPA, Collocations, Think in English), làm tài liệu tham khảo cho sinh viên và giảng viên trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy kỹ năng nói.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi giới hạn về mặt thời gian, quy mô khảo sát dừng lại ở 100 sinh viên thuộc duy nhất chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Khoa Đào tạo Quốc tế, Trường Đại học Thương mại. Do đó, kết quả nghiên cứu chưa thể bao quát toàn bộ sinh viên thuộc các chuyên ngành khác trong toàn trường.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

Tác giả đề xuất hai định hướng mở rộng nghiên cứu:

  1. A study how to improve English speaking skills of TMU University's International students (Nghiên cứu các biện pháp nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh cho toàn thể sinh viên Khoa Đào tạo Quốc tế tại TMU).
  2. A study the difficulties faced by TMU University second-year international students while learning to speak English (Nghiên cứu mở rộng khảo sát khó khăn học kỹ năng nói tiếng Anh đối với đối tượng sinh viên năm thứ hai tại TMU).

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên năm nhất các khối ngành kinh tế, du lịch và liên kết quốc tế: Giúp người học tự nhận diện các điểm nghẽn phổ biến về ngữ âm (trọng âm, âm cuối), cấu trúc ngữ pháp và tâm lý sợ sai; từ đó áp dụng các giải pháp tự học hiệu quả như tra cứu IPA, học từ vựng theo cụm và luyện tập phản xạ tư duy bằng tiếng Anh.
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh không chuyên và tiếng Anh chuyên ngành: Cung cấp số liệu thực tế về tâm lý và lỗi sai phổ biến của sinh viên năm đầu để điều chỉnh phương pháp sư phạm, tăng cường các hoạt động giao tiếp tương tác trên lớp và xây dựng môi trường học tập giảm thiểu áp lực đánh giá.
  • Người thực hiện đề tài nghiên cứu phương pháp giảng dạy ngoại ngữ (ELT/EFL): Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về kỹ năng nói, hệ thống bảng hỏi khảo sát 10 câu và quy trình phỏng vấn bán cấu trúc phục vụ nghiên cứu thực chứng.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng và quy mô mẫu khảo sát của khóa luận là ai?

Nghiên cứu khảo sát 100 sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành (Tourism and Service Administration) thuộc Khoa Đào tạo Quốc tế, Trường Đại học Thương mại (TMU) trong học kỳ 2 năm học 2018-2019, kết hợp phỏng vấn sâu 50 sinh viên trong nhóm này.

2. Yếu tố nào gây cản trở lớn nhất cho sinh viên khi học kỹ năng nói tiếng Anh?

Yếu tố ngữ âm (Phonology) là trở ngại lớn nhất với 60% sinh viên đánh giá ở mức rất khó. Trong đó, việc không chú ý đến trọng âm từ chiếm 40% các lỗi sai phổ biến và việc bỏ quên âm cuối, nối âm chiếm 20%.

3. Đâu là ba nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự lo âu của sinh viên khi giao tiếp tiếng Anh?

Ba nguyên nhân chiếm tỷ lệ đồng thuận cao nhất là: thiếu thời gian và môi trường luyện tập (67%), lo sợ mắc lỗi và bị chê cười (64%), và sự bất lực trong việc chuyển tải ý tưởng từ suy nghĩ sang lời nói (50%).

4. Động lực chính thúc đẩy sinh viên học kỹ năng nói tiếng Anh là gì?

Động lực lớn nhất là phục vụ cho mục tiêu tìm kiếm việc làm sau khi tốt nghiệp (chiếm 70%), tiếp theo là nhu cầu thi lấy chứng chỉ ngoại ngữ phục vụ chương trình học và xét tốt nghiệp (chiếm 60%).

5. Giải pháp tự học nào đạt tỷ lệ đồng thuận cao nhất từ sinh viên?

Giải pháp đọc báo và tin tức bằng tiếng Anh để mở rộng vốn từ và học ngữ pháp đạt tỷ lệ đồng thuận cao nhất (96%), tiếp theo là học từ vựng theo chủ đề qua phim ảnh (95%) và tự chuẩn hóa phát âm qua bảng IPA (90%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả dưới sự hướng dẫn của cô Nguyễn Thị Bích Ngọc tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương mại đã phân tích một cách có hệ thống các rào cản tâm lý và ngôn ngữ đối với kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm nhất ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành. Thông qua việc kết hợp điều tra bảng hỏi và phỏng vấn sâu, công trình đã làm rõ các nguyên nhân chính như lỗi trọng âm ngữ âm, thiếu hụt từ vựng theo ngữ cảnh và tâm lý lo sợ mắc lỗi do thói quen học thụ động ở bậc phổ thông. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một hệ thống giải pháp tự rèn luyện toàn diện, có tính ứng dụng cao giúp sinh viên nâng cao năng lực giao tiếp tiếng Anh phục vụ cho học tập và nghề nghiệp tương lai.