KHẢO SÁT THỂ LOẠI VÈ Ở LÀNG BIỂN KẺ MOM (THANH HÓA): BẢN SẮC VĂN HÓA DÂN GIAN VÙNG DUYÊN HẢI BẮC TRUNG BỘ


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

Nghiên cứu "Khảo sát thể loại vè ở làng biển Kẻ Mom – Thanh Hóa" tập trung giải quyết câu hỏi học thuật cốt lõi: Thể loại vè dân gian tại một cộng đồng thuần ngư nghiệp phản ánh cấu trúc xã hội, tri thức bản địa và tâm thức tập thể của cư dân vùng duyên hải Bắc Trung Bộ như thế nào qua nội dung và hình thức thi pháp?

Bằng phương pháp điền dã dân tộc học kết hợp phỏng vấn sâu 8 bô lão địa phương (sinh từ năm 1925 đến 1938) và khảo sát gia phả, hương ước tại xã Quảng Nham (tên cổ là Kẻ Mom/Cự Nham, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa), nhóm tác giả đã thu thập, phiên âm và phân loại hệ thống 16 tác phẩm vè cổ.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng:

  • Vè kể vật kể việc chiếm tỷ trọng áp đảo (56,25%, tương đương 9 tác phẩm), đóng vai trò như một kho tàng bách khoa thư về ngư nghiệp, ngư lịch và phản ánh hiện thực sinh kế nhọc nhằn của dân chài.
  • Vè thế sự (5 tác phẩm) và Vè lịch sử (2 tác phẩm) đóng vai trò như "kênh truyền thông - báo chí dân gian", ghi lại các xung đột làng xã, nạn áp bức của cường hào/thực dân cũng như các thảm họa lịch sử (trận bão lụt năm 1916, nạn đói Ất Dậu 1945).
  • Về mặt thi pháp, vè Kẻ Mom mang tính đột phá khi loại bỏ các công thức mào đầu quy ước ("nghe vẻ nghe ve") và sử dụng thể thơ lục bát truyền thống một cách phổ biến nhằm tối ưu hóa khả năng truyền khẩu.

Công trình mang lại tư liệu sơ cấp quý giá, góp phần giải cứu di sản văn hóa phi vật thể đang trên bờ vực mai một tại vùng duyên hải miền Trung.


Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

1. Hiện trạng nghiên cứu và khoảng trống học thuật (Research Gap)

Văn học dân gian vùng Bắc Trung Bộ và đặc biệt là xứ Thanh từ lâu đã thu hút nhiều công trình khảo cứu quy mô. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận ở bình diện vĩ mô (văn học dân gian cấp tỉnh, cấp vùng) hoặc tập trung chủ yếu vào văn hóa châu thổ đồng bằng lúa nước. Mảng văn học dân gian của các tiểu vùng sinh thái đặc thù – đặc biệt là các làng thuần ngư nghiệp ven biển (micro-coastal communities) – vẫn là một khoảng trống lớn chưa được khảo sát thấu đáo.

Làng cổ Kẻ Mom (Quảng Nham, Quảng Xương) là một trường hợp nghiên cứu điển hình: một dải đất cát bồi ven biển có ba mặt giáp sông và biển, nền kinh tế mang tính chất độc canh hải sản ("gạo chợ nước sông, tiền nong ngoài biển"). Cư dân nơi đây không có ruộng canh tác, đời sống gắn liền tuyệt đối với đầu sóng ngọn gió. Việc nghiên cứu kho tàng vè dân gian tại đây cho phép tiếp cận trực tiếp với tâm thức văn hóa biển đích thực.

2. Tính cấp thiết và giá trị thực tiễn

Tính khẩn cấp của đề tài xuất phát từ sự suy giảm sinh học tự nhiên của các nghệ nhân dân gian:

  • Các bô lão nắm giữ ký ức tập thể và khả năng diễn xướng vè cổ đều ở độ tuổi "thất thập cổ lai hi" (sinh thập niên 1920–1930) và đang dần qua đời.
  • Thế hệ trẻ trong làng chịu tác động mạnh mẽ của làn sóng hiện đại hóa và truyền thông đại chúng, dẫn đến đứt gãy mạch trao truyền văn hóa truyền khẩu.
  • Nguy cơ thất truyền hoàn toàn nguồn tư liệu ngôn ngữ, phong tục và lịch sử địa phương nếu không có các biện pháp điền dã, ký âm kịp thời.

Phương pháp luận và cách tiếp cận (Methodology & Approach)

Nghiên cứu ứng dụng khung phương pháp luận liên ngành giữa Văn học dân gian (Folklore Studies), Dân tộc học (Ethnography) và Ngôn ngữ học xã hội (Sociolinguistics).

1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng khảo sát

  • Địa bàn nghiên cứu: Xã Quảng Nham (làng Kẻ Mom xưa) và xã phụ cận Quảng Thọ, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa.
  • Mẫu khảo sát trực tiếp: Nhóm nghiên cứu đã làm việc chuyên sâu với 8 cộng tác viên cao tuổi – những người giữ vai trò "kho lưu trữ sống" của làng:
    1. Cụ Đỗ Thị Vân (sinh 1925, xóm Thanh)
    2. Cụ Lê Kim Lữ (sinh 1926, thôn Thọ Trung, Hội viên Hội Văn nghệ Dân gian VN)
    3. Cụ Hoàng Thị Hòe (sinh 1927, xóm Hải)
    4. Cụ Trần Văn Sưu (sinh 1929, xóm Lợi)
    5. Cụ Vũ Văn Rung (sinh 1931, xóm Sáu)
    6. Cụ Thạch Văn Uông (sinh 1931, xóm Lâm)
    7. Cụ Đinh Thị Tý (sinh 1935, xóm Lợi)
    8. Cụ Hoàng Ngọc Đáng (sinh 1938, xóm Thanh)

2. Kỹ thuật thu thập và xử lý dữ liệu

  • Ghi âm và ghi chép thực địa: Tiến hành phỏng vấn hồi cố, yêu cầu các nghệ nhân diễn xướng (đọc, ngâm, kể) các bài vè còn lưu giữ trong trí nhớ.
  • Giải mã phương ngữ và từ cổ: Xây dựng bảng đối chiếu từ vựng đặc thù của vùng biển Kẻ Mom (ví dụ: mệê = mẹ, bốô = cha, xống = cái ao, đụp = cái váy, cái traan = giường tre, đâm cà ấu = giã gạo, rài = giông mưa, khuấy = biển động nhẹ, các thuật ngữ định vị gió: gió vào, gió ra, gió xuống, gió lên...).
  • Khảo sát văn bản thành văn: Đối chiếu nội dung vè với gia phả các dòng họ, sổ đinh năm 1922 và các mốc lịch sử hành chính địa phương từ thời phong kiến đến cận đại.

3. Độ tin cậy và kiểm chứng (Validity & Reliability)

Để đảm bảo tính xác thực của tư liệu dân gian, nghiên cứu áp dụng phương pháp thẩm định chéo (triangulation): đối chiếu lời kể của nhiều cộng tác viên ở các xóm khác nhau về cùng một văn bản vè, kiểm tra tính tương thích giữa sự kiện phản ánh trong vè với các ghi chép lịch sử chính thống (năm Giáp Tuất 1874, năm Khải Định nguyên niên 1916, nạn đói 1945).


Phát hiện chính (Key Findings & Analysis)

Hệ thống 16 tác phẩm vè sưu tầm được phân bổ và mang những đặc trưng nổi bật sau:

                  PHÂN BỐ THỂ LOẠI VÈ TẠI LÀNG BIỂN KẺ MOM

1. Vè kể vật, kể việc – Tri thức bản địa và bức tranh sinh kế khắc nghiệt

Chiếm vị trí chủ đạo với 9 tác phẩm (Lịch đánh cá trong một năm, Vè các loại cá, Tiếng than người đi biển, Cảnh sống người ngư dân, Vượt sóng, Gặp bão, Nhật trình đi biển, Nước sinh...).

  • Bách khoa thư về đại dương: Tác phẩm Nhật trình đi biển (42 câu) liệt kê chính xác 27 chướng ngại vật hàng hải gồm 7 lạch, 1 cửa biển, 2 cồn, 12 hòn đảo và các đền thiêng (đền Độc Cước, đền Tứ Vị) từ vùng biển Sầm Sơn đến Lạch Bạng. Tác phẩm Nước sinh tổng kết quy luật nhật triều và lịch con nước phục vụ đánh bắt.
  • Nghệ thuật nhân hóa hóm hỉnh: Vè các loại cá (thể 4 chữ) sáng tạo mối liên hệ độc đáo giữa tên gọi các loài hải sản với đặc điểm tính cách con người ("Cầm gươm chém trái / Là con cá đao / Đội mũ hồng mao / Là con cá ngựa", "Không chồng mà chửa / Là ả hồng hoang"...).
  • Hiện thực sinh tồn trần trụi: Phản ánh chân thực cái nghèo truyền kiếp do thiếu hụt tư liệu sản xuất ("Cái áo anh mang / Chằm năm bảy tấm / Rận anh lắm lắm / Em nghĩ là giòi"), tinh thần đồng đội sinh tử trước bão biển ("Mặc cho gió to sóng cả / Anh em một dạ / Ta gắng lên nào").
                      CẤU TRÚC NỘI DUNG VÈ KỂ VẬT, KỂ VIỆC

2. Vè thế sự – Tấm gương phản chiếu xung đột giai cấp và luân lý

Bao gồm 5 bài vè có dung lượng câu lớn, nổi bật là Được vàng (303 câu) và Đảo vũ (125 câu).

  • Xung đột làng xã và bản lĩnh dân chài: Bài Đảo vũ (Cầu mưa) miêu tả cuộc đối đầu căng thẳng giữa làng Cự Nham và làng Ngọc Giáp/Ngọc Diêm quanh việc tranh giành vị trí lập đàn tế của huyện. Tác phẩm thể hiện rõ tính cách ngư dân: nhún nhường, thượng tôn lý lẽ nhưng kiên quyết, cứng cỏi khi bị chèn ép, tự lập chợ riêng để phá thế bao vây cô lập của các làng lân cận.
  • Phơi bày bộ mặt bóc lột của thực dân - phong kiến: Bài Được vàng (1874) thuật lại câu chuyện lão ngư Đường Phèn đánh lưới được ngai vàng nhưng bị quan lại dùng thủ đoạn phát biên lai ("phát bông") để chiếm đoạt, đồng thời tố cáo thực dân Pháp mở hội đỏ đen, cờ bạc nhằm bòn rút tiền của và thi hành chính sách ngu dân.
  • Phê phán đạo đức xã hội: Các bài Chém chồng, Ông Lý đa dâm lên án gay gắt sự suy đồi luân thường đạo lý và thói cậy quyền ức hiếp dân lành của bộ máy chức dịch nông thôn.

3. Vè lịch sử – Ký ức chấn thương tập thể

Số lượng hạn chế (2 tác phẩm) nhưng mang sức nén cảm xúc và giá trị tư liệu đặc biệt:

  • Lụt nước mặn: Ghi lại thảm họa thiên tai năm Khải Định nguyên niên (1916), khi nước biển đột ngột tràn vào cuốn trôi toàn bộ nhà cửa, tài sản.
  • Năm Ất Dậu: Khắc họa nạn đói lịch sử năm 1945 khiến làng Kẻ Mom rơi vào cảnh tang thương tột cùng ("Trong làng sinh tử ai hay / Đến khi tính sổ mười rày còn năm").

4. Đặc trưng thi pháp nghệ thuật độc đáo

  1. Phá vỡ công thức mào đầu truyền thống: Khác với vè đồng bằng Bắc Bộ hay Nam Bộ thường mở đầu bằng "Nghe vẻ nghe ve / Nghe vè...", vè Kẻ Mom đi thẳng trực tiếp vào nội dung sự việc. Điều này phản ánh trực tiếp cá tính "ăn sóng nói gió", bộc trực, nhanh gọn của người đi biển.
  2. Sự chi phối của thể thơ lục bát: Thay vì sử dụng chủ đạo thể thơ 4 chữ ngắt nhịp nhanh như vè truyền thống, vè Kẻ Mom có tới 10/16 bài sử dụng thể lục bát. Nguyên nhân do ảnh hưởng sâu rộng của ca dao truyền khẩu trong một cộng đồng dân cư có tỷ lệ mù chữ cao trước năm 1945, khiến hình thức lục bát trở nên thuận tai, dễ nhớ, dễ thuộc nhất đối với người lao động.
  3. Môi trường diễn xướng linh hoạt: Diễn ra trực tiếp trên thuyền bè, bãi lưới, lúc nông nhàn. Tính chất diễn xướng mang tính đồng diễn cao: người nghe đồng thời là người thưởng thức, người phản biện và là đồng tác giả sáng tạo thêm các dị bản.

Đóng góp khoa học và giá trị học thuật (Scholarly Contributions)

  1. Đóng góp về mặt lý thuyết: Công trình cung cấp luận cứ thực nghiệm chứng minh sự biến đổi và thích nghi của thể loại văn học dân gian dưới tác động của môi trường sinh thái nhân văn (văn hóa biển). Hiện tượng "lục bát hóa" thể vè tại Kẻ Mom là minh chứng điển hình cho quy luật giao thoa thể loại giữa Vè (chức năng tự sự - thời sự) và Ca dao (phương thức biểu cảm - nhịp điệu dân tộc).

  2. Giá trị tư liệu dân tộc học và sử học: 16 bài vè được ghi chép chuẩn xác là nguồn sử liệu dân gian (oral history) phản ánh sinh động thiết chế quản lý làng xã (Ngũ vị hương, 6 giáp, hội hương lão), tục lệ cứu trợ người bị nạn (lệ ngư cư), và tri thức bản địa dự báo thời tiết của ngư dân Thanh Hóa trước năm 1945.

  3. Ý nghĩa bảo tồn di sản: Đề tài thực hiện sứ mệnh tư liệu hóa di sản phi vật thể ở giai đoạn then chốt, bảo tồn nguyên vẹn các giá trị ngôn ngữ và ký ức cộng đồng trước nguy cơ biến mất vĩnh viễn.


Đối tượng thụ hưởng và ứng dụng (Target Audience & Applications)

  • Nhà nghiên cứu chuyên ngành: Các chuyên gia thuộc lĩnh vực Văn học dân gian, Dân tộc học, Nhân học văn hóa, Lịch sử Việt Nam và Ngôn ngữ học phương ngữ.
  • Cơ quan quản lý văn hóa & hoạch định chính sách: Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thanh Hóa, Phòng Văn hóa - Thông tin huyện Quảng Xương trong việc lập hồ sơ di sản văn hóa phi vật thể và xây dựng đề án bảo tồn văn hóa biển.
  • Cơ sở giáo dục & Đào tạo: Giảng viên, sinh viên các ngành Ngữ văn, Việt Nam học, Văn hóa học sử dụng làm học liệu tham khảo cho các học phần Văn học dân gian địa phương, Văn hóa học đại cương.
  • Cộng đồng địa phương: Nhân dân xã Quảng Nham và khu vực lân cận tiếp cận lại nguồn cội văn hóa truyền thống, bồi đắp niềm tự hào quê hương.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng và độc đáo nhất của nghiên cứu là gì?

Trả lời: Đó là sự khác biệt thi pháp của vè Kẻ Mom: loại bỏ hoàn toàn mô thức mào đầu quy ước ("nghe vẻ nghe ve") do cá tính "ăn sóng nói gió" bộc trực của dân chài, đồng thời sử dụng áp đảo thể thơ lục bát thay vì thể 4 chữ truyền thống nhờ sự tiếp biến tự nhiên từ ca dao.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì đặc thù?

Trả lời: Nghiên cứu kết hợp điền dã dân tộc học trực tiếp với phương pháp lịch sử truyền khẩu (oral history), phỏng vấn sâu 8 bô lão cao tuổi (từ 70 đến trên 80 tuổi), thu âm, phiên âm phương ngữ cổ và thẩm định chéo với gia phả, tư liệu thành văn của địa phương.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho toàn bộ vùng biển miền Trung không?

Trả lời: Kết quả phản ánh chính xác mô hình văn hóa của các làng biển thuần ngư nghiệp (độc canh đánh bắt, không có đất canh tác lúa) tại khu vực Bắc Trung Bộ. Tuy nhiên, mỗi tiểu vùng sẽ có những biến thể phương ngữ và sự kiện lịch sử riêng biệt cần được khảo sát vi mô tương tự.

4. Hướng nghiên cứu tiếp theo (Next Steps) của đề tài là gì?

Trả lời: Mở rộng địa bàn điền dã sang toàn bộ vùng ven biển huyện Quảng Xương, Tĩnh Gia (Nghi Sơn), Sầm Sơn; ứng dụng công nghệ số hóa âm thanh diễn xướng; phân tích đối sánh vè biển Thanh Hóa với vè biển Nam Trung Bộ và Tây Nam Bộ.

5. Nghiên cứu có ứng dụng thực tiễn nào trong đời sống hiện nay?

Trả lời: Cung cấp tư liệu trực tiếp để biên soạn địa chí văn hóa địa phương, đưa vào chương trình giáo dục di sản học đường tại Thanh Hóa, và phục vụ công tác xây dựng không gian trưng bày văn hóa ngư dân trong phát triển du lịch văn hóa biển.


Kết luận (Conclusion)

Công trình nghiên cứu "Khảo sát thể loại vè ở làng biển Kẻ Mom, Thanh Hóa" đã phục dựng thành công bức tranh toàn cảnh về đời sống sinh hoạt, lao động và tâm thức lịch sử của cư dân làng biển Cự Nham xưa thông qua 16 tác phẩm vè đặc sắc. Vè ở Kẻ Mom không chỉ là phương tiện giải trí, tự sự dân gian mà thực sự là một "cuốn nhật ký biên niên sử" lưu giữ tri thức sinh tồn và bản lĩnh kiên cường của con người trước biển cả.

Bảo tồn và phát huy giá trị của vè Kẻ Mom chính là bảo vệ cội nguồn sức mạnh văn hóa biển Việt Nam. Rất cần có những dự án số hóa và chương trình phục dựng diễn xướng dân gian quy mô từ các cấp quản lý văn hóa để những thanh âm hào sảng của cha ông tiếp tục ngân vang trong đời sống đương đại.