Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ốc nước ngọt đóng vai trò là vật chủ trung gian thứ nhất trong chu trình phát triển của các loài sán lá song chủ (Digenea) gây bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở người và động vật. Ấu trùng sán lá từ ốc thải ra môi trường nước sẽ xâm nhập vào vật chủ trung gian thứ hai (thường là cá nước ngọt hoặc bám vào thực vật thủy sinh dưới dạng nang trùng Metacercariae). Người và động vật có thói quen ăn gỏi cá sống, cá chưa nấu chín hoặc thực vật thủy sinh mang nang trùng sẽ mắc các bệnh lý như sán lá gan nhỏ (Clonorchiasis), sán lá ruột, sán lá phổi... Bệnh sán lá song chủ thường có diễn tiến âm thầm ở giai đoạn khởi phát, nhưng về lâu dài có thể dẫn đến tổn thương gan nghiêm trọng, xơ gan, viêm đường mật, suy dinh dưỡng và biến chứng ung thư biểu mô đường mật.

Huyện Đức Huệ, tỉnh Long An nằm ở khu vực tiếp giáp sông Vàm Cỏ Đông, sở hữu mạng lưới kênh mương thủy lợi nội đồng dày đặc phục vụ chuyên canh lúa nước. Nguồn nước lưu thông qua các kênh cấp trực tiếp cho ruộng lúa là sinh cảnh thuận lợi của nhiều loài ốc nước ngọt. Năm 2023, nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Xuân và cộng sự tại ruộng lúa huyện Đức Huệ đã ghi nhận tình trạng ốc nhiễm Cercariae, đặc biệt là loài Bithynia siamensis với tỷ lệ nhiễm lên tới 35,5% (nhiễm Pleurolophocercous Cercariae). Tuy nhiên, vai trò truyền dẫn mầm bệnh từ hệ thống kênh cấp nước vào ruộng lúa tại địa phương này chưa từng được khảo sát toàn diện.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp ngành Sư phạm Sinh học của tác giả Nguyễn Hoàng Thạch Thảo (Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, năm 2024, dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Cử Thiện) đã thực hiện đề tài: "Khảo sát thành phần loài ốc và Cercariae trên ốc trong kênh cấp nước cho ruộng lúa, huyện Đức Huệ, tỉnh Long An".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Xác định thành phần loài ốc nước ngọt phân bố trong các kênh cấp nước cho ruộng lúa tại huyện Đức Huệ, tỉnh Long An.
  2. Giám định các nhóm ấu trùng sán lá song chủ (giai đoạn Cercariae) ký sinh trên các loài ốc thu thập được.
  3. Xác định tỷ lệ nhiễm và sự biến động tỷ lệ nhiễm Cercariae trên ốc theo mùa (mùa mưa và mùa khô).
  4. Phân tích vai trò của các loài ốc là vật chủ trung gian truyền bệnh, đánh giá nguy cơ lây lan mầm bệnh sán lá song chủ từ kênh mương vào đồng ruộng.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Khảo sát tại 30 tuyến kênh cấp nước trực tiếp cho ruộng lúa thuộc các xã chuyên canh lúa của huyện Đức Huệ, tỉnh Long An (thị trấn Đông Thành, xã Mỹ Thạnh Bắc, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Bình, Bình Hòa Nam, Bình Hòa Bắc, Bình Thành).
  • Thời gian: Từ tháng 09/2023 đến tháng 04/2024, thực hiện thu mẫu thực địa 2 đợt gồm đợt mùa mưa (tháng 10/2023) và đợt mùa khô (tháng 01/2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Đề tài dựa trên cơ sở sinh học phát triển của lớp sán lá song chủ (Digenea) theo mô tả của Bùi Quang Tề (2006): Trứng sán theo phân vật chủ ra môi trường nước $\rightarrow$ nở thành ấu trùng lông Miracidium $\rightarrow$ xâm nhập vào ốc nước ngọt $\rightarrow$ biến đổi thành bào nang Sporocyste $\rightarrow$ sinh sản vô tính tạo ấu trùng Redia $\rightarrow$ phát triển thành ấu trùng đuôi Cercariae $\rightarrow$ Cercariae rời ốc bơi tự do hoặc đóng kén thành Metacercariae ở vật chủ trung gian thứ hai / thực vật thủy sinh $\rightarrow$ xâm nhập vào vật chủ cuối cùng.

Cơ sở phân loại học hình thái động vật không xương sống nước ngọt được kế thừa từ các khóa định loại kinh điển của Đặng Ngọc Thanh, Thái Trần Bái, Phạm Văn Miên (1980); Đặng Ngọc Thanh, Hồ Thanh Hải, Dương Ngọc Cường (2003); Brandt (1974); hệ thống phân loại cập nhật của MolluscaBase (2024) và danh mục loài ngoại lai xâm hại theo Thông tư số 35/2018/TT-BTNMT.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu thực địa, thực nghiệm phòng thí nghiệm và phân tích thống kê sinh học:

  1. Thu mẫu thực địa:

    • Dụng cụ: Cào sắt đáy kích thước miệng $25 \times 25\text{ cm}$, cào sâu $10\text{ cm}$, mắt lưới $0,5\text{ cm}$, gắn cán dài $1,3\text{ m}$.
    • Kỹ thuật: Cào cách bờ kênh $1\text{ m}$ hướng vào mép bờ. Mỗi kênh thu tại 5 điểm cách nhau $100\text{ m}$ (1 cào/điểm). Tổng cộng thu 150 điểm/đợt trên 30 tuyến kênh (300 lượt cào cho cả 2 mùa).
    • Đo đạc thông số môi trường tại chỗ (độ sâu, độ mặn, pH) và bảo quản mẫu ốc sống trong túi vải ẩm thoáng khí.
    • Điều tra xã hội học: Phỏng vấn trực tiếp $N = 30$ người dân địa phương canh tác ven kênh về tập quán bơm nước rửa phèn, lấy nước tưới và tình hình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.
  2. Phân tích hình thái và định danh ốc:

    • Ốc được rửa sạch, đo đạc kích thước tháp vỏ, chiều xoắn, số vòng xoắn, cấu tạo lỗ rốn, nắp miệng và chụp ảnh tiêu bản trên nền xanh có thước tỷ lệ bằng phần mềm chuyên dụng S-EYE kết nối kính hiển vi.
  3. Xét nghiệm và định danh Cercariae:

    • Phương pháp shedding (để ấu trùng tự thoát): Rửa sạch vỏ ốc, đặt từng cá thể vào cóc nhựa riêng biệt ($6\text{ cm} \times 3\text{ cm}$) chứa nước sạch ngập $1\text{ cm}$, ủ từ 4–6 giờ hoặc qua đêm. Quan sát Cercariae bơi trong nước bằng kính soi nổi Nikon SMZ 745. Cố định ấu trùng bằng cồn 70° hoặc nước nóng 80°C để quan sát và chụp ảnh vi thể trên kính hiển vi quang học Nikon ECLIPSE.
    • Phương pháp crushing (cắt chóp ốc): Áp dụng cho các cá thể ốc chết và toàn bộ ốc âm tính với phương pháp shedding nhằm kiểm tra ấu trùng (Sporocyst, Redia, Cercariae) còn lưu trú trong tuyến tiêu hóa/gan tụy của ốc.
    • Định danh nhóm Cercariae dựa theo khóa định loại của Phạm Ngọc Doanh và Nguyễn Thị Lê (2005), Frandsen và Christensen (1984).
  4. Xử lý số liệu:

    • Tỷ lệ nhiễm (%) = $(\text{Số ốc nhiễm} / \text{Tổng số ốc thu thập}) \times 100$.
    • Tính toán cấu trúc quần xã: Chỉ số đa dạng Simpson ($1 - D$), chỉ số đa dạng Shannon ($H'$), chỉ số đồng đều Pielou ($J' = H' / \ln S$), chỉ số tương đồng sinh học Sorensen giữa các khu vực.
    • Xử lý dữ liệu bằng Microsoft Excel 2019 và kiểm định thống kê trên phần mềm SPSS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tại địa bàn nghiên cứu và tổng quan y - sinh học về sán lá song chủ:

  • Địa bàn nghiên cứu: Huyện Đức Huệ có diện tích tự nhiên $43.162,9\text{ ha}$, phía Đông giáp sông Vàm Cỏ Đông, phía Tây giáp Campuchia. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, lượng mưa trung bình $1.840\text{ mm/năm}$ tập trung từ tháng 5 đến tháng 11 trùng với mùa lũ. Hệ thống kênh rạch rộng $12–27\text{ m}$ giữ 4 vai trò: cấp nước tưới tiêu, kiểm soát lũ, rửa phèn tiêu chua và phục vụ giao thông thủy. Thổ nhưỡng gồm đất phèn ($55%$), đất xám ($36,02%$) và đất phù sa ven sông ($7,11%$). Hoạt động nông nghiệp tập trung trồng lúa cao sản kết hợp bơm nước sông/kênh rửa phèn định kỳ.
  • Sinh học sán lá song chủ và Cercariae: Mô tả chi tiết 5 giai đoạn phát triển (Miracidium $\rightarrow$ Sporocyste $\rightarrow$ Redia $\rightarrow$ Cercariae $\rightarrow$ Metacercariae), tác hại lâm sàng trên người và vật nuôi, các nhóm hình thái Cercariae chủ yếu (Xiphidiocercariae, Pleurolophocercous, Furcocercous, Monostome, Echinostome...).
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng hợp 18 loài ốc nước ngọt đã được ghi nhận nhiễm Cercariae tại Việt Nam (các công trình của Bùi Thị Dung, Nguyễn Khắc Lực, Hà Huỳnh Hồng Vũ, Phạm Cử Thiện, Nguyễn Thị Thanh Xuân...) và các nghiên cứu dịch tễ tại Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Argentina.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu:

  • Thời gian, tiến độ thực hiện từ tháng 09/2023 đến tháng 04/2024; lịch trình thu mẫu cụ thể tại 8 xã/thị trấn theo 2 mùa.
  • Tọa độ GPS và đặc điểm thủy văn của 30 tuyến kênh khảo sát (như kênh Gò Ngãi, kênh Ấp Sáng, kênh Long Cống, kênh Cần Gié, kênh Thanh Trà, kênh Lương Thực, kênh Một Bực, kênh Bò Cạp...).
  • Quy chuẩn thiết bị, hóa chất thí nghiệm (bút đo pH RCYACO, nhiệt kế rượu AMARELL, kính hiển vi Nikon ECLIPSE, kính soi nổi Nikon SMZ 745, cồn 70°).
  • Chi tiết các bước thao tác định loại ốc, xét nghiệm ấu trùng sán bằng phương pháp shedding kết hợp crushing và các công thức toán học phân tích sinh thái học quần xã.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương này trình bày toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và bàn luận chuyên sâu:

  • Thành phần loài ốc: Ghi nhận 1.204 cá thể ốc thuộc 9 loài, 9 giống, 7 họ và 4 bộ thuộc lớp Chân bụng (Gastropoda). Ba loài chiếm ưu thế số lượng lớn nhất là ốc bươu vàng Pomacea canaliculata (495 cá thể - 41,11%), ốc đắng Filopaludina sumatrensis (358 cá thể - 29,73%) và Bithynia siamensis (175 cá thể - 14,53%).
  • Đặc điểm khu hệ và cấu trúc sinh thái:
    • Bộ Caenogastropoda và Architaenioglossa cùng chiếm ưu thế với tỷ lệ 33,33% tổng số loài (mỗi bộ gồm 2 họ, 3 giống, 3 loài). Bộ Hygrophila chiếm 22,22% (2 họ, 2 giống, 2 loài) và bộ Littorinimorpha chiếm 11,11% (1 họ, 1 giống, 1 loài).
    • Đa dạng loài cao nhất ở xã Bình Thành ($1 - D = 0,77$; $J' = 0,8$) và thấp nhất ở xã Mỹ Bình ($1 - D = 0,54$; chỉ thu được 3 loài) do khu vực này là vùng chuyên canh lúa chất lượng cao sử dụng lượng lớn thuốc bảo vệ thực vật xả thẳng ra kênh.
  • So sánh hệ ốc: Độ tương đồng cao nhất giữa kênh cấp nước Đức Huệ với kênh cấp ao cá Bình Chánh, TP.HCM ($0,78$) và ruộng lúa Đức Huệ ($0,59$); hoàn toàn không tương đồng với kênh Cần Giờ ($0,0$) do chênh lệch độ mặn ($> 1‰$). Đáng chú ý, không phát hiện loài ốc bươu đồng bản địa (Pila ampullacea) ngoài tự nhiên.
  • Biến động theo mùa: Mùa mưa thu được 683 cá thể (đủ 9/9 loài); mùa khô giảm còn 521 cá thể (8/9 loài, vắng mặt loài Thiara scabra).
  • Tỷ lệ nhiễm Cercariae: Phát hiện 3/9 loài ốc nhiễm 4 nhóm Cercariae (Xiphidio, Monostome, Furcocercous, Pleurolophocercous):
    • Bithynia siamensis: Tỷ lệ nhiễm cao nhất $6,29%$ (11/175 cá thể), nhiễm cả 4 nhóm Cercariae.
    • Filopaludina sumatrensis: Tỷ lệ nhiễm $0,56%$ (2/358 cá thể), nhiễm nhóm Xiphidio.
    • Indoplanorbis exustus: Tỷ lệ nhiễm $3,33%$ (1/30 cá thể), nhiễm nhóm Pleurolophocercous.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp thành phần loài ốc và tỷ lệ nhiễm Cercariae

STT Tên khoa học Họ Bộ Số lượng cá thể ($N = 1204$) Tỷ lệ (%) Tỷ lệ nhiễm Cercariae (%) Nhóm Cercariae ghi nhận
1 Pomacea canaliculata Ampullariidae Architaenioglossa 495 41,11% 0,00% Không phát hiện
2 Filopaludina sumatrensis Viviparidae Architaenioglossa 358 29,73% 0,56% (2/358) Xiphidio
3 Bithynia siamensis Bithyniidae Littorinimorpha 175 14,53% 6,29% (11/175) Xiphidio, Monostome, Furcocercous
4 Idiopoma umbilicata Viviparidae Architaenioglossa 52 4,32% 0,00% Không phát hiện
5 Lymnaea viridis Lymnaeidae Hygrophila 33 2,74% 0,00% Không phát hiện
6 Indoplanorbis exustus Bulinidae Hygrophila 30 2,49% 3,33% (1/30) Pleurolophocercous
7 Melanoides tuberculata Thiaridae Caenogastropoda 24 1,99% 0,00% Không phát hiện
8 Clea helena Nassariidae Caenogastropoda 21 1,74% 0,00% Không phát hiện
9 Thiara scabra Thiaridae Caenogastropoda 16 1,33% 0,00% Không phát hiện

Bảng biến động số lượng và tỷ lệ nhiễm theo mùa

Mùa khảo sát Tổng số ốc thu (cá thể) Số loài ghi nhận Số ốc nhiễm Cercariae Loài ốc phát hiện nhiễm (Số ca / Tổng số loài đó) Nhóm Cercariae ghi nhận
Mùa mưa (10/2023) 683 9/9 11 - F. sumatrensis (2/190 = 1,05%)
- B. siamensis (8/104 = 7,69%)
- I. exustus (1/19 = 5,26%)
Xiphidio (3), Monostome (2), Furcocercous (3), Pleurolophocercous (1)
Mùa khô (01/2024) 521 8/9 3 - F. sumatrensis (0/168 = 0,00%)
- B. siamensis (3/71 = 4,23%)
- I. exustus (0/11 = 0,00%)
Xiphidio (1), Monostome (1), Furcocercous (1)

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  1. Minh chứng nguồn lây truyền dịch tễ: Khóa luận lần đầu tiên chứng minh kênh cấp nước nội đồng tại huyện Đức Huệ chính là nguồn lưu trữ và phát tán ấu trùng sán lá song chủ (Cercariae) vào ruộng lúa thông qua tập quán bơm cấp nước và rửa phèn của nông dân.
  2. Xác định vật chủ trung gian: Khẳng định 3 loài ốc (Bithynia siamensis, Filopaludina sumatrensis, Indoplanorbis exustus) là vật chủ trung gian truyền 4 nhóm Cercariae nguy cơ cao gây bệnh cho người và gia súc tại thủy vực kênh mương Đức Huệ.
  3. Cảnh báo suy thoái đa dạng sinh học và loài xâm hại: Báo cáo hiện trạng loài ngoại lai xâm hại Pomacea canaliculata (ốc bươu vàng) chiếm ưu thế áp đảo ($41,11%$) làm suy giảm ốc bản địa, cùng tác động tiêu cực của thuốc bảo vệ thực vật tại các xã chuyên canh lúa (như xã Mỹ Bình) làm suy giảm chỉ số đa dạng loài.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu chỉ tập trung định danh hình thái ấu trùng Cercariae đến cấp nhóm/dạng hình thái (Morphogroup), chưa thực hiện giải trình tự sinh học phân tử (DNA barcoding/PCR) để định danh chính xác đến cấp loài của các ấu trùng sán lá.
    • Số lượng mẫu của một số loài ốc thu được còn ít (Thiara scabra, Melanoides tuberculata, Clea helena), chưa phản ánh hết tiềm năng nhiễm sán ở các vi sinh cảnh đáy sâu.
    • Chưa xét nghiệm đồng thời vật chủ trung gian thứ hai (cá nước ngọt trong kênh) để khép kín chu trình dịch tễ học thực địa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử để xác định chính xác danh tính loài sán lá ký sinh trên ốc và cá trong khu vực.
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các kênh thoát nước, mương dẫn nội đồng và kiểm tra tải lượng nang trùng Metacercariae trên các loài cá kinh tế nuôi tại địa phương.
    • Nghiên cứu các giải pháp sinh học và quản lý thủy nông nhằm cắt đứt chu trình truyền lây Cercariae từ kênh mương vào ruộng canh tác.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn dữ liệu thực chứng hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Sư phạm Sinh học, Sinh học, Ký sinh trùng học và Y tế công cộng: Tham khảo chi tiết phương pháp kết hợp giữa shedding và crushing trong xét nghiệm ấu trùng sán lá trên thân mềm; phương pháp điều tra cào đáy định lượng sinh thái học.
  • Cán bộ nông nghiệp và thú y địa phương: Sử dụng số liệu dịch tễ để xây dựng khuyến cáo phòng chống bệnh sán lá truyền qua cá/ốc, nâng cao nhận thức vệ sinh ăn uống cho cộng đồng (từ bỏ thói quen ăn gỏi cá sống, rau thủy sinh chưa nấu chín).
  • Các nhà nghiên cứu thủy sinh học: Cung cấp dẫn liệu so sánh cấu trúc khu hệ ốc nước ngọt khu vực đồng bằng sông Cửu Long và đánh giá tác động của canh tác lúa thâm canh đối với quần xã thủy sinh vật.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu phải sử dụng kết hợp cả hai phương pháp shedding và crushing khi kiểm tra Cercariae?

Phương pháp shedding (để ốc tự thải ấu trùng trong nước) chỉ phát hiện được những Cercariae đã trưởng thành hoàn toàn và thoát ra môi trường. Tuy nhiên, sau khi ốc nhiễm Miracidium khoảng 45–54 ngày, ấu trùng Cercariae đã thoát khỏi Redia II nhưng vẫn tiếp tục ký sinh lưu trú bên trong gan tụy ốc và phải đến ngày thứ 55–62 mới thoát ra ngoài. Phương pháp crushing (cắt chóp ốc) giúp phá vỡ vỏ để kiểm tra trực tiếp mô gan, phát hiện được các giai đoạn ấu trùng sớm (Sporocyst, Redia) và Cercariae chưa kịp giải phóng, cũng như xét nghiệm được những cá thể ốc chết trong quá trình vận chuyển.

2. Loài ốc nào chiếm số lượng lớn nhất và loài nào có tỷ lệ nhiễm Cercariae cao nhất trong nghiên cứu?

Loài chiếm số lượng cá thể lớn nhất là ốc bươu vàng Pomacea canaliculata với 495 cá thể (chiếm $41,11%$ tổng số ốc thu được), nhưng loài này không phát hiện nhiễm Cercariae. Ngược lại, loài có tỷ lệ nhiễm Cercariae cao nhất là Bithynia siamensis với tỷ lệ $6,29%$ (11/175 cá thể nhiễm), đồng thời là loài nhiễm đa dạng nhất với 4 nhóm Cercariae.

3. Tại sao chỉ số đa dạng loài ốc tại xã Mỹ Bình lại thấp nhất trong số các khu vực khảo sát?

Xã Mỹ Bình có chỉ số đa dạng loài thấp nhất ($1 - D = 0,54$), chỉ thu được 3/9 loài ốc. Nguyên nhân do đây là vùng chuyên canh trồng lúa chất lượng cao theo mô hình hợp tác xã, sử dụng lượng lớn thuốc bảo vệ thực vật. Dư lượng hóa chất nông nghiệp tồn đọng trong ruộng khi tháo hoặc bơm ra kênh cấp nước xung quanh đã làm suy thoái thảm thực vật thủy sinh và hủy hoại môi trường sống của các loài ốc bản địa nhạy cảm, chỉ còn loài ngoại lai có sức chống chịu cao như ốc bươu vàng tồn tại với số lượng lớn.

4. Bốn nhóm Cercariae được phát hiện trong nghiên cứu là những nhóm nào và phân bố trên các loài ốc ra sao?

Bốn nhóm Cercariae ghi nhận được gồm: Xiphidio, Monostome, Furcocercous và Pleurolophocercous. Phân bố ký sinh của chúng trên 3 loài ốc như sau:

  • Bithynia siamensis nhiễm cả 4 nhóm: Xiphidio, Monostome, Furcocercous, Pleurolophocercous.
  • Filopaludina sumatrensis (ốc đắng) chỉ nhiễm nhóm Xiphidio.
  • Indoplanorbis exustus (ốc đĩa) chỉ nhiễm nhóm Pleurolophocercous.

5. Yếu tố mùa vụ ảnh hưởng như thế nào đến thành phần loài ốc và tỷ lệ nhiễm Cercariae?

Về thành phần loài, mùa mưa có số lượng cá thể cao hơn (683 cá thể, đủ 9/9 loài) so với mùa khô (521 cá thể, 8/9 loài, vắng mặt Thiara scabra). Về tỷ lệ nhiễm sán, mùa mưa ghi nhận số lượng ốc nhiễm cao hơn rõ rệt (11 cá thể nhiễm trên 3 loài ốc: B. siamensis $7,69%$, I. exustus $5,26%$, F. sumatrensis $1,05%$), trong khi mùa khô chỉ ghi nhận 3 cá thể nhiễm (duy nhất trên loài B. siamensis với tỷ lệ $4,23%$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Thạch Thảo đã khảo sát thành công thành phần loài ốc và tình trạng nhiễm ấu trùng sán lá song chủ tại 30 tuyến kênh cấp nước cho ruộng lúa ở huyện Đức Huệ, tỉnh Long An. Nghiên cứu đã xác định được 9 loài ốc nước ngọt, trong đó ghi nhận 3 loài (Bithynia siamensis, Filopaludina sumatrensis, Indoplanorbis exustus) là vật chủ trung gian mang 4 nhóm Cercariae gây bệnh. Kết quả nghiên cứu khẳng định hệ thống kênh mương thủy lợi là mắt xích dịch tễ quan trọng lưu trữ và truyền lan mầm bệnh sán lá vào đồng ruộng, cung cấp cơ sở khoa học giá trị cho công tác y tế dự phòng và quản lý môi trường nông nghiệp tại địa phương.