Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu kinh tế và ngoại thương của Việt Nam, ngành công nghiệp chế biến gỗ và sản xuất nội thất đã vươn lên thành một trong 5 ngành hàng xuất khẩu chủ lực, đưa Việt Nam xếp thứ bảy thế giới và thứ hai khu vực châu Á - Thái Bình Dương về kim ngạch xuất khẩu sản phẩm gỗ. Các thị trường tiêu thụ chính gồm Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU), Nhật Bản, Anh và Trung Quốc. Tuy nhiên, giai đoạn 2021–2022 chứng kiến nhiều biến động phức tạp từ hệ lụy của đại dịch COVID-19, tình trạng lạm phát tăng cao trên toàn cầu khiến sức mua đối với nhóm hàng hóa không thiết yếu sụt giảm, đồng thời chi phí vận tải và nguyên vật liệu đầu vào tăng mạnh.

Trước bối cảnh cạnh tranh gay gắt và sự biến động của chuỗi cung ứng, việc khảo sát thực tế nhằm chuẩn hóa quy trình công nghệ, bố trí dây chuyền sản xuất hợp lý, giảm tỷ lệ phế phẩm và nâng cao tỷ lệ lợi dụng gỗ là yêu cầu cấp thiết của các doanh nghiệp chế biến lâm sản. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thùy Trang (ngành Công nghệ Chế biến lâm sản, Khoa Lâm nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh) tập trung giải quyết bài toán kỹ thuật này tại Công ty TNHH Rochdale Spears.

Các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể theo văn bản gồm:

  1. Khảo sát các nguồn nguyên liệu và hệ thống máy móc thiết bị tại nhà máy.
  2. Khảo sát cấu tạo, kích thước và đặc tính sản phẩm Tủ Benoit Glass 4-Door Sideboard With Drawers.
  3. Khảo sát quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm Tủ Benoit Glass 4-Door Sideboard With Drawers.
  4. Xác định tỷ lệ lợi dụng gỗ qua các công đoạn sản xuất.
  5. Xác định tỷ lệ khuyết tật qua các công đoạn sản xuất.
  6. Xác định hệ số sử dụng máy của các thiết bị chính.
  7. Lập biểu đồ gia công tổng thể cho sản phẩm.
  8. Lập phiếu công nghệ và lưu trình gia công cho từng chi tiết của sản phẩm.
  9. Phân tích, đánh giá ưu nhược điểm nhằm đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình sản xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ gia công, lắp ráp và hoàn thiện sản phẩm Tủ Benoit Glass 4-Door Sideboard With Drawers.
  • Không gian nghiên cứu: Nhà máy 1 (Plant 1) thuộc Công ty TNHH Rochdale Spears, địa chỉ tại Tổ 1, khu phố Chàm, phường Thạnh Phước, thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dương.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 08/10/2022 đến ngày 08/12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các kiến thức chuyên ngành về khoa học gỗ, công nghệ gia công cơ sở và thiết kế dây chuyền sản xuất đồ mộc công nghiệp để làm cơ sở đánh giá:

1. Khung lý thuyết và tiêu chuẩn vật liệu

  • Gỗ tự nhiên: Nghiên cứu tính chất cơ lý, khối lượng thể tích và khả năng gia công của các loài gỗ xẻ nhập khẩu gồm gỗ European Sycamore (Acer pseudoplatanus - Sung dâu Châu Âu, khối lượng thể tích trung bình 615 kg/m³ ở độ ẩm 12%), gỗ Bạch Dương (Liriodendron tulipifera - Poplar/Yellow Poplar), gỗ Dẻ gai Châu Âu (Fagus sylvatica - European Beech, khối lượng khô trung bình 710 kg/m³). Tiêu chuẩn độ ẩm gỗ tự nhiên đưa vào sản xuất là $8% \pm 12%$. Gỗ được phân loại theo các cấp chất lượng: 1COM, 2COM, 3COM và gỗ tận dụng (reclaimed wood).
  • Gỗ nhân tạo và vật liệu bề mặt: Sử dụng ván sợi mật độ trung bình (MDF) có khối lượng thể tích 750–960 kg/m³, cường độ chịu uốn trên 350 N/mm², độ ẩm tiêu chuẩn $6% \pm 2%$; ván dán nhiều lớp (Plywood) có tỷ trọng 600–700 kg/m³; và ván MDF phủ veneer gỗ Sồi có chiều dày lớp phủ từ 0,3 mm đến 0,6 mm.
  • Kỹ thuật liên kết mộc: Đánh giá độ bền và công nghệ tạo các liên kết cơ học gồm liên kết vít (vis), mộng âm - dương, mộng mang cá (dovetail), đinh, bu-lông, chốt và hệ ray trượt kim loại.

2. Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp quan sát và bấm giờ tại hiện trường: Theo dõi trực tiếp dòng di chuyển của phôi liệu qua 5 công đoạn: sơ chế (pha phôi), tinh chế (mộc máy - định hình), lắp ráp cụm/sơ bộ, trang sức bề mặt (sơn hoàn thiện) và đóng gói. Sử dụng thước cuộn (sai số $\pm 1$ mm) đo kích thước tổng thể, thước kẹp cơ khí (sai số $\pm 0,02$ mm) đo chiều dày chi tiết, đồng hồ bấm giờ xác định thời gian máy làm việc có tải và không tải.
  • Phương pháp toán học thống kê và kiểm định cỡ mẫu:
    • Để tính thể tích chi tiết dạng thẳng: $V_i = a \times b \times c \times 10^{-9}\ (\text{m}^3)$, trong đó $a, b, c$ lần lượt là chiều dày, chiều rộng và chiều dài tính bằng milimét. Tổng thể tích sản phẩm: $V = \sum V_i$.
    • Tỷ lệ lợi dụng gỗ qua các công đoạn: $K = K_1 \times K_2 \times \dots \times K_n$.
    • Đối với chi tiết cong qua công đoạn lọng và phay: Ứng dụng phương pháp cân khối lượng và độ ẩm tuyệt đối để quy đổi thể tích phôi tiêu hao theo công thức: $$W = \frac{G - G_0}{G_0} \times 100%$$ (trong đó $G$ là tỷ trọng gỗ trước khi sấy khô kiệt, $G_0$ là tỷ trọng gỗ sau khi sấy khô kiệt).
    • Tỷ lệ khuyết tật: $P (%) = \frac{n_1}{n_0} \times 100%$ (với $n_1$ là số chi tiết lỗi, $n_0$ là tổng số chi tiết khảo sát).
    • Kiểm định độ tin cậy của mẫu quan sát bằng công thức xác định số lượng mẫu tối thiểu cần theo dõi ($n_{ct}$): $$n_{ct} = \frac{t_\alpha^2 \times s^2}{e^2} \quad \text{với} \quad s^2 = \frac{p \times q}{n}$$ (tra bảng với độ tin cậy $\beta = 95% \Rightarrow t_\alpha = 1,96$; sai số tương đối $e = 0,03$; $p$ là tỷ lệ khuyết tật; $q = 1 - p$).
  • Phương pháp hỗ trợ kỹ thuật: Sử dụng phần mềm AutoCAD để dựng bản vẽ kỹ thuật 2D, các hình chiếu và mặt cắt cấu tạo; phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp và xử lý dữ liệu thống kê.

3. Nguồn dữ liệu

Số liệu sơ cấp thu thập trực tiếp tại xưởng sản xuất Plant 1 thuộc Công ty TNHH Rochdale Spears trong 2 tháng thực tập; hồ sơ thiết kế kỹ thuật và định mức nguyên vật liệu do phòng Kỹ thuật công ty cung cấp; số liệu thứ cấp từ Tổng cục Hải quan và Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề

Chương này làm rõ vị thế xuất khẩu của ngành đồ gỗ Việt Nam trên trường quốc tế và những thách thức thực tế khi thị trường tiêu thụ chính (Mỹ, EU) gặp khó khăn do lạm phát và đứt gãy chuỗi cung ứng. Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc kiểm soát quy trình gia công, nâng cao tỷ lệ lợi dụng gỗ và cải thiện chất lượng xuất khẩu tại Công ty Rochdale Spears, từ đó xác lập 9 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, giới hạn thời gian (08/10/2022 – 08/12/2022) và địa điểm thực hiện (Nhà máy 1).

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh ngành chế biến gỗ Việt Nam và hồ sơ doanh nghiệp khảo sát:

  • Toàn quốc có khoảng 3.500 doanh nghiệp chế biến gỗ, 340 làng nghề gỗ; trong đó doanh nghiệp tư nhân chiếm 95%, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) chiếm 16%. Lao động có trình độ đại học trở lên chiếm 10%, lao động qua đào tạo thường xuyên chiếm 45–50%, còn lại 35–40% là lao động phổ thông.
  • Công ty TNHH Rochdale Spears thành lập ngày 27/02/2001 (đại diện pháp luật: Hoàng Yến; Chủ tịch & CEO: Geoff Hawkes), quy mô trên 4.000 công nhân viên, thị trường xuất khẩu 100% sang Mỹ và Châu Âu.
  • Cơ cấu tổ chức gồm các khối chuyên môn: Ban Giám đốc, Phòng Khách hàng, Xuất nhập khẩu, Kế toán, Kỹ thuật, Nhân sự, IT, Thu mua, Bảo trì và Xưởng sản xuất mẫu.
  • Thống kê hệ thống máy móc thiết bị tại nhà máy gồm 52 chủng loại máy chuyên dụng phân bổ cho các bộ phận: sơ chế gỗ (cưa rong 1 lưỡi, cưa rong nhiều lưỡi, máy cắt thô, cưa lọng, cưa đĩa, máy bào 2 mặt, bào 4 mặt, cảo ghép...), sơ chế ván (máy cắt ván MDF Beam Saw của Đức, máy ép nóng, ép nguội, cảo cong cao tần), bộ phận veneer (máy cắt, may, ghép veneer), chà nhám - dán cạnh và phân xưởng mộc máy tinh chế (Double End Tenoner, máy cắt 2 đầu 45°, máy khoan ngang/đứng đa trục, máy phay góc, tubi, router, máy đánh mộng mang cá của Đức, trung tâm gia công CNC phẳng và CNC 3D).

Chương 3: Mục tiêu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương 3 chi tiết hóa phương pháp thu thập dữ liệu hiện trường và các thuật toán tính toán định lượng: quy trình đo kích thước phôi, phương pháp xác định thể tích gỗ $V_i$, công thức xác định hệ số lợi dụng gỗ $K$, công thức xác định tỷ lệ khuyết tật $P$, phương pháp bấm giờ đo hệ số tác nghiệp máy móc và quy trình kiểm định cỡ mẫu ngẫu nhiên bằng bài toán xác suất thống kê bảo đảm độ tin cậy 95%.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, đưa ra các kết quả khảo sát và tính toán cụ thể:

1. Khảo sát nguyên liệu và khuyết tật đầu vào

Khảo sát lấy mẫu ngẫu nhiên lặp lại 20 lần (mỗi lần 30 thanh gỗ xẻ, tổng cộng 600 thanh) nhằm đánh giá chất lượng phôi gỗ tự nhiên trước khi đưa vào sản xuất. Kết quả thu được 129 thanh không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật (chiếm tỷ lệ lỗi $21,5%$).

STT Dạng khuyết tật Số lượng thanh không đạt (thanh) Tỷ lệ trên tổng số lỗi (%)
1 Mắt gỗ (mắt chết, mắt thủng) 27 20,93
2 Tim gỗ 31 24,03
3 Mối mọt 11 8,53
4 Gỗ bị võng (cong vênh) 9 6,98
5 Đường thép (vết nứt cơ học) 9 6,98
6 Nứt tét 17 13,18
7 Nấm mốc 13 10,08
8 Khuyết tật khác 12 9,30
Tổng Tổng số chi tiết không đạt 129 100,00

2. Khảo sát kết cấu sản phẩm Tủ Benoit Glass 4-Door Sideboard With Drawers

  • Kích thước tổng thể: Dài $2539\text{ mm} \times \text{Rộng } 508\text{ mm} \times \text{Cao } 814\text{ mm}$.
  • Cấu trúc chức năng: Gồm 4 cánh cửa kính kết hợp 3 hộc kéo trung tâm.
  • Vật tư phụ kiện định mức: Kính (4 tấm), bản lề (8 cái), tay nắm kích thước $18 \times 20 \times 165\text{ mm}$ (5 cái) và $18 \times 20 \times 235\text{ mm}$ (4 cái), chân tủ chính (4 cái), chân tủ giữa (1 cái), bracket (1 cái), ray trượt hộc kéo (3 bộ), vít các cỡ ($8 \times 20$: 20 con; $9 \times 22$: 35 con; $9 \times 27$: 42 con; $8 \times 17$: 50 con), bu-lông (14 con), nút chén (18 cái), nẹp nhựa (72 mét).
  • Kết cấu chi tiết: Toàn bộ sản phẩm được phân rã thành 36 nhóm chi tiết và bán thành phẩm (mặt hộc kéo, đố ngang, đố hông, hông hộc kéo, hậu hộc kéo, đáy hộc kéo, đố cửa đứng/ngang, ván nóc, ván đáy, ván hông, vách ngăn, ván hậu, ván kệ, lưỡi gà plywood...).

3. Quy trình công nghệ và lưu trình gia công

Quy trình sản xuất tổng thể trải qua 5 giai đoạn: Pha phôi $\rightarrow$ Tinh chế (Mộc máy) $\rightarrow$ Lắp ráp $\rightarrow$ Trang sức bề mặt $\rightarrow$ Đóng gói.

Khóa luận lập lưu trình chi tiết cho từng cụm cấu thành:

  • Cụm hộc kéo: Mặt hộc kéo, hông và hậu hộc kéo sử dụng ván MDF cắt ngắn $\rightarrow$ cắt veneer $\rightarrow$ may veneer $\rightarrow$ ép nóng/nguội $\rightarrow$ cắt tinh $\rightarrow$ phay rãnh $\rightarrow$ đánh mộng mang cá (dovetail âm/dương) $\rightarrow$ khoan lỗ $\rightarrow$ dán cạnh thẳng $\rightarrow$ chà nhám $\rightarrow$ xử lý lỗi $\rightarrow$ lắp ráp.
  • Cụm khung cánh cửa: Phôi gỗ Sycamore qua cưa rong $\rightarrow$ cắt ngắn $\rightarrow$ bào 4 mặt $\rightarrow$ ép veneer chân không $\rightarrow$ cắt tinh $\rightarrow$ khoan lỗ $\rightarrow$ phay $\rightarrow$ chà nhám thùng và nhám tay $\rightarrow$ lắp kính $\rightarrow$ lắp ráp.
  • Cụm khung đáy và khung cơ bản: Kết hợp thanh gỗ chèn Beech, đố gỗ Sycamore/Poplar và tấm MDF phủ veneer Sồi qua các máy cắt 2 đầu, phay mộng âm dương, ghép khung định hình.

4. Các chỉ số công nghệ tính toán

  • Tỷ lệ lợi dụng gỗ ($K$): Tỷ lệ lợi dụng gỗ chung của toàn bộ quy trình sản xuất tủ Benoit Glass đạt $54%$. Trong đó:
    • Công đoạn sơ chế (pha phôi gỗ xẻ): Đạt $60%$.
    • Công đoạn tinh chế (gia công mộc máy): Đạt $90%$.
  • Tỷ lệ khuyết tật qua các công đoạn:
    • Công đoạn sơ chế: $7,8%$ (do các khuyết tật tự nhiên của gỗ, nứt tét, lẹm phôi khi cưa rong).
    • Công đoạn tinh chế: $5,3%$ (do sai số kích thước, mẻ cạnh khi phay/khoan, lỗi mộng).
    • Công đoạn trang sức bề mặt (sơn hoàn thiện): $3,5%$ (do bụi sơn, chảy sơn, trầy xước bề mặt).
  • Hệ số sử dụng máy móc: Khảo sát thời gian làm việc hữu ích có tải so với tổng thời gian vận hành ca của các dòng máy chính (cưa rong nhiều lưỡi, máy bào 4 mặt, máy chà nhám thùng, máy đánh mộng mang cá và máy CNC).

Chương 5: Kết luận - Kiến nghị

Tóm tắt các phát hiện chính về mặt công nghệ, đánh giá tính ổn định của quy trình sản xuất tại Plant 1 và đưa ra các kiến nghị kỹ thuật nhằm giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm, tối ưu hóa cung ứng phôi và nâng cao năng suất thiết bị.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả kỹ thuật và số liệu định lượng

  • Xác lập đầy đủ bộ thông số kỹ thuật, bảng định mức vật tư và 3 hình chiếu cho sản phẩm Tủ Benoit Glass 4-Door Sideboard With Drawers kích thước $2539 \times 508 \times 814\text{ mm}$.
  • Định lượng chính xác tỷ lệ lợi dụng gỗ tự nhiên trong quy trình sản xuất đạt $54%$ (công đoạn sơ chế đạt $60%$, tinh chế đạt $90%$).
  • Xác định tỷ lệ khuyết tật theo từng công đoạn: Sơ chế ($7,8%$), Tinh chế ($5,3%$), Trang sức bề mặt ($3,5%$) và tỷ lệ lỗi phôi nguyên liệu đầu vào ($21,5%$).
  • Hoàn thiện sơ đồ công nghệ tổng thể và lưu trình gia công mộc máy cho 36 nhóm chi tiết thuộc 5 cụm kết cấu (hộc kéo, cánh cửa kính, khung đáy, khung thân và ván kệ).

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Quản lý nguyên liệu đầu vào: Tăng cường kiểm soát phân loại gỗ phách nhập khẩu theo đúng cấp chất lượng (1COM, 2COM, 3COM), kiểm tra nghiêm ngặt độ ẩm phôi ($8% \pm 12%$) trước khi đưa vào chuyền sơ chế để tránh co ngót, nứt tét trong các công đoạn sau.
  • Nâng cao tỷ lệ lợi dụng gỗ: Điều chỉnh quy cách cắt ngắn và rong cạnh phôi liệu sát với định mức chi tiết; tận dụng đầu mẩu gỗ ngắn (Beech off-cut) làm gỗ chèn chịu lực trong các kết cấu khung đáy và vách ngăn.
  • Tối ưu hóa máy móc và công đoạn tinh chế: Định kỳ bảo dưỡng, mài bén lưỡi dao bào, mũi router và dao phay mộng dovetail để hạn chế tình trạng mẻ gỗ, xơ xước bề mặt ván phủ veneer; tối ưu hóa đường chạy dao trên máy CNC.
  • Kiểm soát quy trình trang sức bề mặt: Đảm bảo vệ sinh buồng phun sơn, kiểm soát độ nhớt sơn và áp suất khí nén nhằm kéo giảm tỷ lệ khuyết tật bề mặt xuống dưới mức $3,5%$.

3. Đóng góp thực tiễn

Đề tài cung cấp bộ hồ sơ khảo sát công nghệ chi tiết, số liệu thực nghiệm chuẩn xác về định mức tiêu hao nguyên vật liệu và tỷ lệ khuyết tật cho dòng sản phẩm tủ nội thất cao cấp kết hợp đa vật liệu (gỗ Sycamore, Poplar, Beech, ván MDF veneer, kính và kim loại). Đây là cơ sở thực tiễn giúp nhà máy điều chỉnh định mức kỹ thuật và nâng cao hiệu quả kinh tế trong sản xuất hàng loạt.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận bị giới hạn về mặt thời gian khảo sát trong 2 tháng thực tập (tháng 10 đến tháng 12 năm 2022).
    • Phạm vi khảo sát tập trung tại một phân xưởng duy nhất (Plant 1 của Công ty Rochdale Spears) và trên một mã sản phẩm cụ thể (Tủ Benoit Glass 4-Door Sideboard With Drawers).
    • Chưa tính toán chi tiết bài toán hạch toán chi phí giá thành sản phẩm tổng thể (bao gồm chi phí nhân công, điện năng tiêu thụ và khấu hao máy móc theo thời gian).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng khảo sát trên các dòng sản phẩm phức tạp khác của công ty như giường Breton Panel Platform Canopy Bed hoặc bàn ăn Isabella.
    • Nghiên cứu ứng dụng các giải pháp tự động hóa sâu hơn trong khâu định hình và chuyền sơn tự động để giảm sự phụ thuộc vào thao tác thủ công.
    • Tối ưu hóa sơ đồ cắt phôi bằng các phần mềm chuyên dụng nhằm nâng tỷ lệ lợi dụng gỗ sơ chế vượt mức $60%$.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Công nghệ Chế biến lâm sản, Kỹ thuật Gỗ, Thiết kế và Sản xuất Nội thất; kỹ sư công nghệ mộc, cán bộ kỹ thuật (ME) và quản lý chất lượng (QC) tại các nhà máy sản xuất đồ gỗ xuất khẩu.
  • Hạng mục giá trị:
    • Phương pháp xây dựng lưu trình công nghệ mộc cho sản phẩm nội thất cao cấp kết hợp gỗ tự nhiên và ván nhân tạo phủ veneer.
    • Hệ thống công thức toán học và phương pháp lấy mẫu xác suất thống kê để xác định tỷ lệ lợi dụng gỗ và tỷ lệ khuyết tật trong điều kiện sản xuất thực tế.
    • Bảng tổng hợp quy cách, chủng loại và xuất xứ của 52 nhóm thiết bị chế biến gỗ công nghiệp hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm Tủ Benoit Glass 4-Door Sideboard With Drawers có kích thước và kết cấu cơ bản như thế nào?
Sản phẩm có kích thước tổng thể $L = 2539\text{ mm} \times W = 508\text{ mm} \times H = 814\text{ mm}$. Kết cấu gồm 4 cánh cửa kính kết hợp 3 ngăn kéo ở giữa, thiết kế theo phong cách hiện đại tối giản dành cho không gian nội thất phòng khách.

2. Các loại vật liệu chính được sử dụng để chế tạo sản phẩm gồm những gì?
Nguyên liệu chính là gỗ tự nhiên European Sycamore (Acer pseudoplatanus) và ván MDF phủ veneer Sồi dày 0,3–0,6 mm. Các chi tiết phụ trợ sử dụng gỗ Bạch Dương (Poplar), gỗ Dẻ gai (Beech), ván dán Plywood, kính và phụ kiện kim loại (ray trượt, bản lề, tay nắm, ốc vít).

3. Tỷ lệ lợi dụng gỗ của toàn bộ quy trình sản xuất sản phẩm đạt bao nhiêu phần trăm?
Tỷ lệ lợi dụng gỗ chung đạt $54%$. Trong đó, tỷ lệ lợi dụng gỗ ở công đoạn sơ chế đạt $60%$ và công đoạn tinh chế đạt $90%$.

4. Tỷ lệ khuyết tật được ghi nhận qua các công đoạn sản xuất là bao nhiêu?
Tỷ lệ khuyết tật ở công đoạn sơ chế là $7,8%$; ở công đoạn tinh chế là $5,3%$; và ở công đoạn trang sức bề mặt là $3,5%$. Tỷ lệ lỗi khảo sát trên mẫu gỗ xẻ nguyên liệu đầu vào là $21,5%$ (chủ yếu do tim gỗ và mắt gỗ).

5. Những dạng liên kết mộc chủ yếu nào được sử dụng trong kết cấu sản phẩm?
Sản phẩm sử dụng liên kết vít bắt gỗ MDF và cố định ray trượt; liên kết mộng mang cá (dovetail âm - dương) cho hông và hậu hộc kéo; liên kết mộng âm - dương cho các đố khung (đố tiền, đố hậu, đố hông); cùng hệ thống liên kết chốt, đinh, bu-lông và keo dán.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thùy Trang đã phân tích toàn diện và có hệ thống quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm Tủ Benoit Glass 4-Door Sideboard With Drawers tại Công ty TNHH Rochdale Spears. Thông qua phương pháp quan sát hiện trường kết hợp xử lý số liệu thống kê khoa học, đề tài đã xác lập đầy đủ lưu trình công nghệ gia công, bảng định mức vật tư và định lượng chính xác tỷ lệ lợi dụng gỗ ($54%$) cũng như tỷ lệ khuyết tật qua từng công đoạn. Các kết quả nghiên cứu và đề xuất kỹ thuật trong văn bản mang tính ứng dụng thực tiễn cao, phục vụ hiệu quả cho công tác chuẩn hóa quy trình và tối ưu hóa chi phí sản xuất đồ gỗ nội thất xuất khẩu.