Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây diếp cá (Houttuynia cordata Thunb.) là loại rau gia vị kiêm cây thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền Việt Nam và khu vực châu Á. Nghiên cứu dược lý hiện đại ghi nhận trong diếp cá chứa nhiều hoạt chất sinh học có giá trị cao như polyphenol, flavonoid (quercitrin, quercetin, hyperoside, rutin), tinh dầu và alkaloid. Các hợp chất này mang lại tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn, chống oxy hóa, hỗ trợ điều trị các bệnh lý đường tiêu hóa, hô hấp và đường tiết niệu. Tuy nhiên, trên thực tế, diếp cá chủ yếu chỉ được sử dụng dưới dạng rau ăn sống trực tiếp; các sản phẩm chế biến sâu hoặc sản phẩm thương mại tiện ích từ diếp cá tại thị trường Việt Nam còn rất hạn chế do mùi tanh đặc trưng gây khó khăn trong tiếp nhận cảm quan.

Khóa luận tốt nghiệp "Khảo sát quy trình chế biến trà túi lọc từ lá diếp cá" được tác giả Trương Nguyễn Anh Phụng thực hiện tại Khoa Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2021) nhằm đa dạng hóa sản phẩm trà thảo mộc, nâng cao giá trị sử dụng của cây diếp cá, đồng thời tạo ra sản phẩm trà túi lọc có tính năng giải khát và hỗ trợ chăm sóc sức khỏe.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là nghiên cứu quy trình công nghệ chế biến trà túi lọc từ lá diếp cá ở quy mô phòng thí nghiệm, tập trung xử lý các rào cản về chất lượng cảm quan (khử mùi tanh, định hình màu và vị), xác định các thông số kỹ thuật tối ưu cho từng công đoạn và kiểm định hoạt tính sinh học của sản phẩm.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể qua 6 nội dung:

  1. Khảo sát ảnh hưởng của chế độ sấy đến chất lượng trà.
  2. Khảo sát ảnh hưởng của chế độ sao đến chất lượng trà.
  3. Khảo sát tỉ lệ phối trộn giữa lá diếp cá và cỏ ngọt đến chất lượng trà.
  4. Đánh giá hàm lượng polyphenol và flavonoid của các dạng cao diếp cá và trà thành phẩm.
  5. Khảo sát khả năng kháng oxy hóa của cao chiết và trà thành phẩm.
  6. Khảo sát khả năng kháng khuẩn của cao chiết và trà thành phẩm đối với hai chủng vi khuẩn kiểm nghiệm: Escherichia coli và Pseudomonas aeruginosa.

Đối tượng nghiên cứu là lá diếp cá tươi và cỏ ngọt khô thu mua tại chợ Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương. Thời gian thực hiện từ ngày 01/10/2020 đến ngày 15/06/2021 tại Phòng thí nghiệm Thực phẩm thuộc Khoa Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và đối tượng nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên cơ sở hóa sinh thực vật và công nghệ chế biến trà thảo dược:

  • Diếp cá (Houttuynia cordata Thunb., họ Saururaceae): Cây chứa khoảng 91,5% nước trong lá tươi, giàu khoáng chất, vitamin C, tinh dầu (với các hợp chất aldehyd và ceton như methylnonylketon, decanoylacetaldehyde tạo mùi tanh đặc trưng), flavonoid (chiếm hàm lượng đáng kể gồm rutin, hyperoside, quercitrin, quercetin) cùng các alkaloid. Các hoạt chất này quyết định hoạt tính kháng khuẩn, kháng viêm và dọn gốc tự do.
  • Cỏ ngọt (Stevia rebaudiana Bertoni): Chứa các diterpene glycoside ngọt tự nhiên như stevioside (ngọt gấp 250–300 lần đường saccharose), rebaudioside A, không sinh năng lượng, được ứng dụng làm chất điều vị tự nhiên thay thế đường, hỗ trợ cân bằng vị chua, chát và che giấu mùi tanh của diếp cá.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Tác giả thiết lập hệ thống thí nghiệm thực nghiệm công nghệ kết hợp với các kỹ thuật hóa phân tích và vi sinh vật học:

  • Phương pháp phân tích hóa lý cơ bản: Xác định độ ẩm bằng phương pháp sấy đến khối lượng không đổi ở 105°C; hàm lượng chất khô hòa tan bằng khúc xạ kế (Brix kế); đo độ pH bằng máy đo điện cực pH; xác định hàm lượng tro tổng bằng cách nung ở 550–600°C trong lò nung đến khối lượng không đổi.
  • Bố trí thí nghiệm công nghệ chế biến: Áp dụng mô hình bố trí thí nghiệm hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 3 lần lặp lại cho từng nghiệm thức:
    • Khảo sát thời gian sấy (1 yếu tố: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 giờ ở nhiệt độ cố định 60°C).
    • Khảo sát nhiệt độ sấy (1 yếu tố: 50, 60, 70, 80°C tại thời gian tối ưu đã chọn).
    • Khảo sát chế độ sao trà (2 yếu tố: nhiệt độ 80, 90, 100°C kết hợp thời gian 1, 3, 5, 7 phút).
    • Khảo sát tỉ lệ phối trộn cỏ ngọt (1 yếu tố: 5%, 10%, 15% tính trên khối lượng túi trà 2 g).
  • Phương pháp xác định hoạt chất sinh học:
    • Định lượng flavonoid tổng số: Phương pháp tạo màu phức hợp với dung dịch AlCl3 10% kết hợp NaNO2 5% và NaOH 1M, đo mật độ quang (OD) tại bước sóng 425 nm, tính kết quả theo đương lượng quercetin.
    • Định lượng polyphenol tổng số: Phương pháp so màu quang phổ sử dụng thuốc thử Folin–Ciocalteu và Na2CO3 bão hòa, ủ tạo phức màu xanh và đo OD ở bước sóng 760 nm, tính kết quả theo đương lượng acid gallic (GAE).
  • Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học:
    • Đánh giá khả năng dọn gốc tự do DPPH: Phản ứng giữa dung dịch mẫu thử ở các dãy nồng độ (15,625–250 µg/mL) với dung dịch DPPH 1 mM, đo OD ở bước sóng 517 nm, xác định chỉ số IC50 và đối chứng với dung dịch acid ascorbic (vitamin C).
    • Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn: Thử nghiệm trên hai chủng vi khuẩn Gram âm Escherichia coli và Pseudomonas aeruginosa (mật độ vi khuẩn ban đầu 10^6 CFU/mL). Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) bằng phương pháp pha loãng liên tiếp trong môi trường dịch thể Nutrient Broth (NB) kết hợp chỉ thị đổi màu Triphenyl Tetrazolium Chloride (TTC 0,4%); xác định nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) bằng kỹ thuật cấy gạt trên đĩa thạch Nutrient Agar (NA).
  • Phương pháp đánh giá cảm quan: Đánh giá chỉ tiêu màu, mùi, vị, trạng thái theo TCVN 3215:79 bằng phương pháp cho điểm với hội đồng 7 đánh giá viên đã qua huấn luyện.
  • Xử lý số liệu: Phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh sự khác biệt giữa các giá trị trung bình bằng phép thử Duncan ở mức ý nghĩa p < 0,05 trên phần mềm Statgraphics Plus 3.0.

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề và Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết cơ sở lý luận về giá trị dược liệu của cây diếp cá, đặc điểm hình thái, thành phần hóa học và các công trình nghiên cứu tác dụng dược lý trong và ngoài nước (hoạt tính kháng u sarcoma-180, ngăn chặn các dòng tế bào ung thư máu L1210, U937, K562; khả năng ức chế virus HSV-1, cúm, HIV-1; tác dụng kháng viêm trên mô hình chuột bị phù nề bởi carrageenan). Đồng thời, tác giả hệ thống hóa kiến thức về cây cỏ ngọt, hoạt chất stevioside, phân loại các dòng trà thảo dược trên thị trường, cũng như đặc tính bệnh học của trực khuẩn E. coli và trực khuẩn mủ xanh P. aeruginosa.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Tác giả mô tả chi tiết quy trình dự kiến chế biến trà túi lọc diếp cá trải qua các công đoạn: Nguyên liệu lá diếp cá tươi -> Phân loại, rửa sạch -> Cắt khúc (2–3 cm) -> Sấy khô -> Xay -> Rây (kích thước lỗ rây 1 mm) -> Sao trà -> Phối trộn cỏ ngọt khô xay nhỏ -> Đóng gói túi lọc (2 g/túi).

Quy trình điều chế cao mẫu cũng được xây dựng gồm: cao cồn (ngâm dầm bột diếp cá khô với ethanol 96% theo tỉ lệ 1:5 g/mL trong 3–5 ngày, cô quay đuổi dung môi) và cao nước (trích ly với nước ấm 60°C trong 1 giờ). Chương này cung cấp đầy đủ các bảng bố trí thí nghiệm, công thức tính toán và thang điểm cảm quan 5 bậc cho từng công đoạn công nghệ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ tiến trình thực nghiệm và các phát hiện then chốt:

Kết quả phân tích nguyên liệu thô ban đầu: Lá diếp cá tươi có độ ẩm cao đạt 87,83%; hàm lượng chất khô hòa tan là 0,4 °Brix; độ pH đạt 4,02; tro tổng số chiếm 1,567% tính theo chất khô. Đáng chú ý, hàm lượng polyphenol ban đầu đạt 17,32% và flavonoid đạt 7,136% (theo trọng lượng khô), khẳng định nguồn nguyên liệu có tiềm năng dược tính lớn.

Thực nghiệm quá trình sấy:

  • Ảnh hưởng của thời gian sấy (ở 60°C): Khảo sát từ 1 đến 8 giờ. Khi kéo dài thời gian sấy, độ ẩm giảm dần từ 79,42% (1 giờ) xuống 2,16% (8 giờ). Điểm cảm quan tăng dần từ 1,00 lên đỉnh điểm ở 6 giờ (4,28 điểm) và 7 giờ (4,38 điểm). Phép thử Duncan chỉ ra không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về điểm cảm quan giữa mốc 6 giờ và 7 giờ. Tác giả chọn mốc 6 giờ (độ ẩm 7,03%, đạt yêu cầu ≤ 8%) nhằm tối ưu hóa thời gian và năng lượng.
  • Ảnh hưởng của nhiệt độ sấy (thời gian 6 giờ): Khảo sát tại 50, 60, 70 và 80°C. Mẫu sấy ở 50°C còn ẩm cao (15,06%), giữ màu xanh nhưng chưa phát triển mùi thơm sấy (2,85 điểm). Sấy ở 70°C và 80°C khiến lá quá khô (độ ẩm 3,00% và 1,47%), màu sẫm đen do cháy cục bộ, điểm cảm quan giảm còn 3,33 và 2,61 điểm. Nhiệt độ 60°C mang lại chất lượng cảm quan tốt nhất (4,42 điểm), lá khô giòn, chuyển màu nâu đồng nhất, giảm rõ rệt mùi tanh.

Thực nghiệm quá trình sao: Khảo sát phối hợp giữa nhiệt độ (80, 90, 100°C) và thời gian (1, 3, 5, 7 phút). Kết quả cho thấy sao ở 80°C hoặc trong 1 phút không đủ nhiệt lượng để chuyển hóa mùi, sản phẩm vẫn còn ngái tanh (điểm cảm quan từ 1,57 đến 2,47). Sao ở 100°C hoặc kéo dài 7 phút dẫn đến hiện tượng cháy khét (điểm cảm quan giảm sâu xuống 2,42). Nghiệm thức sao ở 90°C trong 3 phút đạt điểm cảm quan cao nhất (4,33 điểm), màu nâu đều và hương thơm đặc trưng của trà sao, khác biệt có ý nghĩa so với các mức nhiệt độ khác, đồng thời tương đương về mặt thống kê với mốc 5 phút (4,19 điểm) nhưng tiết kiệm thời gian hơn.

Thực nghiệm phối trộn cỏ ngọt: Bổ sung cỏ ngọt ở ba tỉ lệ: 5%, 10% và 15% vào túi trà 2 g. Tỉ lệ 5% (0,1 g) cho điểm cảm quan thấp (2,61 điểm) do chưa đủ độ ngọt để làm dịu vị chát chua của diếp cá; tỉ lệ 15% (0,3 g) đạt 3,71 điểm nhưng để lại vị ngọt gắt. Tỉ lệ 10% (tương ứng 0,2 g cỏ ngọt phối trộn với 1,8 g diếp cá) đạt điểm cảm quan cao nhất (4,33 điểm), tạo nên sự hài hòa giữa vị ngọt dịu, chua nhẹ và hậu vị thanh.

So sánh hàm lượng hoạt chất sinh học: Hàm lượng polyphenol và flavonoid suy giảm rõ rệt qua các công đoạn chế biến nhiệt và trích ly. Cao cồn bảo tồn hoạt chất cao nhất, tiếp theo là cao nước và thấp nhất là trà túi lọc thành phẩm.

Dạng mẫu thử Polyphenol tổng (% theo acid gallic) Flavonoid tổng (% theo quercetin)
Cao cồn diếp cá 17,32 ± a 7,518 ± a
Cao nước diếp cá 7,136 ± b 4,235 ± b
Trà túi lọc thành phẩm 1,821 ± c 0,649 ± c

(Ghi chú: Các chữ cái khác nhau trong cùng một cột thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức p < 0,05).

Hoạt tính kháng oxy hóa (quét gốc tự do DPPH): Tỉ lệ ức chế gốc tự do tăng thuận theo nồng độ chất thử. Hiệu quả kháng oxy hóa được biểu thị qua nồng độ ức chế 50% gốc tự do (IC50):

  • Acid ascorbic (đối chứng): IC50 = 24,85 µg/mL.
  • Cao cồn diếp cá: IC50 = 124,40 µg/mL.
  • Cao nước diếp cá: IC50 = 159,31 µg/mL.
  • Trà thành phẩm: IC50 = 188,75 µg/mL.

Mặc dù trà thành phẩm chịu tổn thất hoạt chất do quá trình sấy, sao và pha loãng, sản phẩm vẫn duy trì năng lực kháng oxy hóa thực nghiệm ổn định (IC50 = 188,75 µg/mL).

Hoạt tính kháng khuẩn trên E. coli và P. aeruginosa: Thử nghiệm vi sinh xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) của các chế phẩm cao diếp cá và trà thành phẩm. Kết quả cho thấy dịch chiết diếp cá có khả năng ức chế sinh trưởng và diệt khuẩn đối với cả hai chủng trực khuẩn Gram âm, trong đó hoạt tính trên P. aeruginosa và E. coli thể hiện rõ rệt qua sự đổi màu của chất thị TTC và số lượng khuẩn lạc hình thành trên môi trường thạch NA.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật cốt lõi

Khóa luận đã định hình và chuẩn hóa các thông số vận hành cho toàn bộ dây chuyền sản xuất trà túi lọc lá diếp cá ở quy mô phòng thí nghiệm:

Công đoạn công nghệ Thông số kỹ thuật lựa chọn Chỉ tiêu chất lượng đạt được
Xử lý thô & Cắt khúc Cắt đoạn 2–3 cm Đồng đều kích thước, thuận lợi thoát ẩm
Sấy khô Nhiệt độ: 60°C; Thời gian: 6 giờ Độ ẩm ≤ 7,03%, lá khô giòn, màu nâu nhạt, khử tanh sơ bộ
Nghiền & Phân loại Xay nhỏ, rây qua lưới 1 mm Bột lá đồng nhất, tạo điều kiện sao và trích ly
Sao trà Nhiệt độ: 90°C; Thời gian: 3 phút Độ ẩm ≤ 5%, màu nâu đều, dậy mùi thơm trà sao
Phối trộn 90% diếp cá sao + 10% cỏ ngọt (1,8 g : 0,2 g) Vị ngọt thanh hài hòa, hậu vị ngọt, che lấp triệt để vị tanh
Trích ly thành phẩm Túi lọc 2 g pha trong 100 mL nước sôi, 5 phút Nước trà vàng rơm, trong không cặn, hương thơm thảo mộc

Đóng góp thực tiễn và học thuật

  1. Đóng góp công nghệ: Giải quyết thành công nhược điểm lớn nhất của lá diếp cá là mùi tanh khó chịu thông qua sự kết hợp giữa nhiệt phân giải (sấy 60°C và sao 90°C) với kỹ thuật điều vị bằng cỏ ngọt tự nhiên (Stevia rebaudiana). Quy trình không cần sử dụng phụ gia tổng hợp hay chất bảo quản nhân tạo.
  2. Cung cấp dữ liệu sinh hóa thực nghiệm: Khóa luận thiết lập hệ thống dữ liệu định lượng so sánh chi tiết về hàm lượng polyphenol, flavonoid và chỉ số kháng oxy hóa IC50 giữa cao chiết toàn phần (cồn/nước) với nước trà pha thực tế, chứng minh sản phẩm trà qua gia nhiệt vẫn giữ được hoạt tính sinh học có lợi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên giới hạn nội dung và phạm vi nghiên cứu được trình bày trong khóa luận:

  • Quy mô thực nghiệm: Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm gián đoạn (mẻ thí nghiệm 100 g nguyên liệu), chưa tiến hành thử nghiệm trên dây chuyền thiết bị bán công nghiệp hoặc công nghiệp liên tục.
  • Phương pháp làm khô: Mới chỉ khảo sát kỹ thuật sấy đối lưu nhiệt thông thường; chưa đối sánh với các công nghệ làm khô hiện đại hơn như sấy lạnh (sấy bơm nhiệt) hay sấy thăng hoa nhằm đánh giá mức độ bảo tồn tối đa các hợp chất nhạy cảm với nhiệt độ.
  • Đánh giá hạn dùng: Chưa có dữ liệu theo dõi biến đổi chất lượng, độ ẩm cân bằng và hoạt tính chống oxy hóa của sản phẩm trong các điều kiện bảo quản thực tế và các dạng bao bì màng ghép khác nhau theo thời gian dài.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Dược liệu: Tham khảo phương pháp luận bố trí thí nghiệm tối ưu hóa quy trình chế biến nông sản, các kỹ thuật hóa phân tích đo quang phổ UV-Vis xác định flavonoid (phương pháp AlCl3) và polyphenol (phương pháp Folin-Ciocalteu), phương pháp thử nghiệm hoạt tính quét gốc tự do DPPH và thử nghiệm kháng khuẩn MIC/MBC.
  • Cán bộ nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D) tại các doanh nghiệp trà thảo mộc: Ứng dụng trực tiếp thông số sấy (60°C/6h), sao (90°C/3 phút) và tỉ lệ phối trộn cỏ ngọt (10%) để hoàn thiện dòng sản phẩm trà túi lọc diếp cá thương mại nhằm gia tăng giá trị chuỗi nông sản.

Câu hỏi thường gặp

Thông số kỹ thuật tối ưu cho quá trình sấy và sao lá diếp cá được xác định là bao nhiêu?

Theo kết quả thực nghiệm, chế độ sấy tối ưu là 60°C trong thời gian 6 giờ, đưa độ ẩm nguyên liệu về 7,03% (đáp ứng tiêu chuẩn ≤ 8%) và đạt điểm cảm quan 4,42/5. Chế độ sao tối ưu tiếp theo là 90°C trong thời gian 3 phút, giúp đưa độ ẩm sản phẩm xuống dưới 5%, làm dậy mùi thơm trà đặc trưng, khử hoàn toàn mùi tanh ngái và đạt điểm cảm quan 4,33/5.

Vì sao tác giả lựa chọn thời gian sấy 6 giờ thay vì 7 giờ dù mốc 7 giờ có điểm cảm quan nhỉnh hơn?

Ở mốc 7 giờ, độ ẩm đạt 4,67% và điểm cảm quan đạt 4,38 điểm; trong khi ở mốc 6 giờ, độ ẩm đạt 7,03% và điểm cảm quan đạt 4,28 điểm. Phân tích thống kê Duncan (p < 0,05) khẳng định sự khác biệt về cảm quan giữa hai nghiệm thức này không có ý nghĩa thống kê. Do đó, mốc 6 giờ được lựa chọn để tiết kiệm 1 giờ vận hành thiết bị, giảm tiêu hao điện năng và hạ chi phí sản xuất.

Tỉ lệ cỏ ngọt phối trộn tối ưu vào trà túi lọc là bao nhiêu và tác dụng của thành phần này là gì?

Tỉ lệ phối trộn tối ưu là 10% cỏ ngọt (tương đương 0,2 g cỏ ngọt khô xay nhỏ phối trộn cùng 1,8 g lá diếp cá đã sao trong mỗi gói trà 2 g). Thành phần diterpene glycoside (chủ yếu là stevioside) trong cỏ ngọt đóng vai trò là chất tạo ngọt tự nhiên không sinh năng lượng, giúp trung hòa vị chát chua nhẹ của diếp cá, làm tăng độ ngọt dịu thanh mát và nâng cao điểm cảm quan vị lên 4,33/5.

Hàm lượng polyphenol và flavonoid trong trà thành phẩm thay đổi ra sao so với các dạng cao chiết?

Do tác động của nhiệt độ sấy, sao và quá trình trích ly qua túi lọc bằng nước sôi trong 5 phút, hàm lượng hoạt chất trong trà thành phẩm có sự hao hụt so với cao chiết:

  • Polyphenol: Đạt 1,821% ở trà thành phẩm, thấp hơn so với cao nước (7,136%) và cao cồn (17,32%).
  • Flavonoid: Đạt 0,649% ở trà thành phẩm, thấp hơn so với cao nước (4,235%) và cao cồn (7,518%). Dù hàm lượng suy giảm, sản phẩm trà thành phẩm vẫn giữ được giá trị dược tính sinh học đáng kể.

Hoạt tính chống oxy hóa của trà thành phẩm biểu hiện như thế nào qua phép thử DPPH?

Hoạt tính chống oxy hóa của trà túi lọc diếp cá tỉ lệ thuận với nồng độ mẫu thử, đạt giá trị IC50 là 188,75 µg/mL. Mặc dù giá trị này cao hơn (tức hoạt tính thấp hơn) so với chất đối chứng acid ascorbic (IC50 = 24,85 µg/mL), cao cồn diếp cá (IC50 = 124,40 µg/mL) và cao nước diếp cá (IC50 = 159,31 µg/mL), kết quả chứng minh dịch trà trích ly thực tế vẫn có năng lực bắt gốc tự do hữu hiệu trong thử nghiệm in vitro.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trương Nguyễn Anh Phụng đã xây dựng thành công quy trình công nghệ chế biến trà túi lọc từ lá diếp cá ở quy mô phòng thí nghiệm với các thông số tối ưu gồm sấy ở 60°C trong 6 giờ, sao ở 90°C trong 3 phút và phối trộn 10% cỏ ngọt. Nghiên cứu giải quyết triệt để vấn đề cảm quan khó tiếp nhận của nguyên liệu diếp cá tươi, tạo ra sản phẩm trà túi lọc có màu vàng rơm, vị ngọt thanh dịu và hương thơm đặc trưng. Các kiểm định hóa lý và sinh học đã chứng minh sản phẩm giữ lại được hàm lượng polyphenol (1,821%), flavonoid (0,649%), cùng hoạt tính kháng oxy hóa (IC50 = 188,75 µg/mL) và năng lực kháng khuẩn rõ rệt đối với hai chủng E. coli và P. aeruginosa. Đây là công trình thực nghiệm hoàn chỉnh, có giá trị học thuật và tính ứng dụng thực tiễn cao cho lĩnh vực chế biến đồ uống thảo mộc từ nguồn dược liệu bản địa.