Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong công cuộc đổi mới và phát triển giáo dục tại Việt Nam ở thế kỷ 21, mục tiêu cốt lõi được Đảng và Nhà nước đề ra là nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực và bồi dưỡng nhân tài. Đối với phân môn Ngữ văn ở trường phổ thông, phương pháp giảng dạy chủ đạo vẫn là dùng lời nói để truyền đạt kiến thức và tác động đến học sinh. Tuy nhiên, cả giáo viên và học sinh đều gặp nhiều khó khăn trong việc lựa chọn, giải thích và sử dụng từ ngữ, đặc biệt là hệ thống từ Hán Việt – lớp từ chiếm tỷ lệ trên 60% trong vốn từ vựng tiếng Việt.
Thực tế học tập cho thấy học sinh thường xuyên hiểu sai nghĩa, dùng sai phong cách, viết sai chính tả hoặc lạm dụng từ Hán Việt, dẫn đến việc tạo lập văn bản thiếu chính xác. Dù đã có nhiều công trình nghiên cứu lý luận và mẹo học từ Hán Việt của các học giả đi trước, việc khảo sát thực chứng trên một địa bàn cụ thể tại tỉnh An Giang vẫn chưa được thực hiện. Đề tài "Khảo sát khả năng hiểu và sử dụng từ Hán Việt của học sinh khối 10 và 12 trường THPT Long Xuyên" được thực hiện nhằm đánh giá năng lực thực tế của học sinh phổ thông, phân tích các dạng lỗi điển hình và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả dạy học.
Mục tiêu nghiên cứu
- Khảo sát thực tế tại Trường THPT Long Xuyên để thu thập số liệu cụ thể về năng lực nhận biết, giải thích và sử dụng từ Hán Việt của học sinh hai khối 10 và 12; phát hiện các điểm yếu và phân loại các lỗi thường gặp.
- Xác định nguyên nhân dẫn đến thực trạng dùng sai và đề xuất các biện pháp khắc phục (áp dụng mẹo luật giải nghĩa, phương pháp mở rộng vốn từ) cùng các kiến nghị sư phạm nhằm nâng cao chất lượng dạy học phân môn Tiếng Việt.
Nhiệm vụ nghiên cứu
- Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về từ Hán Việt: khái niệm, lịch sử hình thành, phân biệt với từ Việt gốc Hán khác, đặc điểm nhận dạng, vị trí trong hệ thống từ vựng tiếng Việt và các vấn đề dạy học hiện hành.
- Khảo sát thực trạng hiểu và sử dụng từ Hán Việt của học sinh khối 10 và 12 qua phiếu điều tra; thống kê khả năng nhận diện, phân tích lỗi sai và đánh giá khả năng mở rộng từ vựng.
- So sánh, đối chiếu mức độ chênh lệch về khả năng hiểu và sử dụng từ Hán Việt giữa học sinh khối 10 và khối 12.
- Xác định các nguyên nhân khách quan (tính chất phức tạp của từ Hán Việt, bất cập trong chương trình sách giáo khoa) và nguyên nhân chủ quan từ phía người học.
- Đề xuất hệ thống biện pháp khắc phục, tích hợp mẹo luật giải nghĩa từ các công trình nghiên cứu trước và kinh nghiệm thực tiễn.
- Đưa ra kiến nghị nâng cao nhận thức của học sinh và giáo viên về tầm quan trọng của bộ môn Hán Nôm trong chương trình Ngữ văn đổi mới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Khả năng hiểu và sử dụng từ Hán Việt của học sinh khối 10 và khối 12.
- Phạm vi không gian: Trường THPT Long Xuyên, thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang.
- Mẫu khảo sát: 225 học sinh thuộc 5 lớp: 3 lớp 10 (10A2, 10A11, 10A12) và 2 lớp 12 (12A13, 12A14).
- Đặc điểm mẫu: 52% học sinh nữ, 48% học sinh nam; 96,4% học sinh có hộ khẩu tại thành phố Long Xuyên, 3,6% tại các huyện lân cận (Châu Thành: 3 học sinh, Thoại Sơn: 2 học sinh, Châu Phú: 2 học sinh, Tri Tôn: 1 học sinh); 1 học sinh dân tộc Khmer thuộc lớp 10A12 (0,44%).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và quan điểm học thuật
Khóa luận tiếp thu và kế thừa các luận điểm ngôn ngữ học từ nhiều công trình chuyên sâu:
- Khái niệm từ Hán Việt: Được xác định là lớp từ Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán đã nhập vào hệ thống từ vựng tiếng Việt, chịu sự chi phối của các quy luật ngữ âm, ngữ pháp và ngữ nghĩa tiếng Việt (tồn tại bên cạnh từ Tiền Hán Việt và từ Hán Việt Việt hóa). Theo thống kê của H. Maspero, từ Hán Việt chiếm hơn 60% từ vựng tiếng Việt.
- Đặc điểm từ Hán Việt: Đề tài lựa chọn quan điểm của Cao Xuân Hạo trong tác phẩm Tiếng Việt, Văn Việt, Người Việt (2001) làm cơ sở lý luận chính, nhấn mạnh 3 đặc trưng:
- Các yếu tố Hán Việt phần lớn không hoạt động độc lập mà tồn tại trong tổ hợp từ hai tiếng trở lên.
- Về ngữ pháp, từ tổ Hán Việt có trật tự cú pháp chặt chẽ với quan hệ chính - phụ ngược với từ thuần Việt (yếu tố phụ đứng trước, yếu tố chính đứng sau).
- Về ngữ nghĩa và tu từ, từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, bác học, cổ kính hoặc thi vị, đồng thời khó quy định từ loại một cách cố định.
- Tính chất phức tạp của từ Hán Việt: Tác giả sử dụng luận giải của Nguyễn Văn Khang trong Tiếng Việt trong trường học (1995) về sự phức tạp trên 3 bình diện: ngữ âm (biến thể phương ngữ, đọc chệch âm, kiêng húy), nội dung (nghĩa trừu tượng, biến đổi nghĩa theo lịch sử, hiện tượng đa nghĩa) và cấu tạo từ (mượn nguyên khối, tạo mới từ chất liệu Hán, đơn tiết hóa).
- Phương pháp tiếp cận và nhận diện: Tham khảo quan điểm của Đặng Đức Siêu (Dạy và học từ Hán Việt ở trường phổ thông) về tính chất "vừa quen vừa lạ"; mẹo giải nghĩa theo cảm thức ngôn ngữ và cấu trúc âm tiết A - B của Phan Ngọc (Mẹo giải nghĩa từ Hán Việt và chữa lỗi chính tả, 2000); tiêu chí ngữ âm và thanh điệu nhận diện từ Hán Việt của Nguyễn Ngọc San (Tìm hiểu tiếng Việt lịch sử); cơ sở ngữ âm lịch sử của Nguyễn Tài Cẩn (Sự hình thành cách đọc Hán Việt); các nguồn tra cứu từ điển của Đào Duy Anh, Bửu Kế và Viện Ngôn ngữ học.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu: Thu thập, chọn lọc các chuyên luận, bài báo khoa học và từ điển chuyên ngành phục vụ xây dựng khung lý thuyết.
- Phương pháp khảo sát thực tế: Thực hiện phát phiếu điều tra đồng loạt tại 5 lớp học trong tiết sinh hoạt chủ nhiệm đầu tuần với sự hỗ trợ hướng dẫn của các giáo viên chủ nhiệm; phỏng vấn sâu ngẫu nhiên 2 học sinh khối 10 nhằm tìm hiểu mức độ hứng thú và nhận thức đối với từ Hán Việt.
- Phương pháp thống kê và xử lý tư liệu: Định lượng kết quả từ 225 phiếu hỏi, tính toán tỷ lệ phần trăm câu trả lời đúng, sai và bỏ trống; trích xuất các câu trả lời sai để phân loại định tính thành các nhóm lỗi cụ thể (phong cách, ngữ nghĩa, âm tiết, chính tả, lạm dụng).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung
Chương này tập trung trình bày bức tranh toàn diện về lịch sử, đặc điểm của từ Hán Việt và thực trạng dạy học tại trường phổ thông:
- Lịch sử hình thành và phát triển: Phân chia quá trình tiếp xúc ngôn ngữ Hán - Việt thành hai giai đoạn lớn:
- Giai đoạn trước thế kỷ X: Tiếp xúc qua con đường khẩu ngữ, bình dân; các từ mượn theo hệ thống ngữ âm Hán Thượng cổ đã được Việt hóa hoàn toàn thành từ Tiền Hán Việt (búa, buồm, đuổi, muỗi, đục, đũa, vua).
- Giai đoạn sau thế kỷ X: Thời kỳ độc lập tự chủ, tiếng Hán mất tính sinh ngữ nhưng được sử dụng trong hành chính, khoa cử và trước tác văn học. Hệ thống ngữ âm phản ánh âm Hán thời Đường được hoàn thiện thành âm đọc Hán Việt có hệ thống. Bên cạnh đó, từ cuối thế kỷ XIX đến thế kỷ XX, tiếng Việt tiếp nhận thêm các từ Hán dịch thuật từ phương Tây qua ngõ Nhật Bản (cộng hòa, giai cấp) và từ Hán hiện đại (địa chủ, cải cách), cũng như tự tạo ra các từ mới từ chất liệu Hán (đại đội, trung đoàn).
- Vị trí của từ Hán Việt: Đóng vai trò là phương tiện định danh thuật ngữ khoa học, chính trị, triết học và ghi lại các di sản văn hóa, văn học trung đại (Bình Ngô đại cáo, Hịch tướng sĩ).
- Thực trạng phương pháp dạy học: Đánh giá hai khuynh hướng dạy học hiện nay được Nguyễn Văn Khang đúc kết gồm phương pháp "học ít hiểu kĩ" (Trương Chính đề xuất) và "học ít biết nhiều" (Phan Thiều đề xuất), chỉ ra các hạn chế của chương trình phổ thông khi chưa giúp học sinh phân biệt triệt để hiện tượng đồng âm, đa nghĩa và trái nghĩa.
- Khái niệm thao tác: Định nghĩa việc hiểu từ Hán Việt (khả năng giải thích bằng từ thuần Việt tương đương ở nghĩa gốc và nghĩa phái sinh) và sử dụng từ Hán Việt (khả năng đặt câu đúng nghĩa, đúng từ loại, đúng sắc thái và ngữ cảnh).
- Địa bàn và đối tượng nghiên cứu: Giới thiệu lịch sử 29 năm xây dựng của Trường THPT Long Xuyên (tiền thân là trường tư thục Phụng Sự, trường Chưởng Binh Lễ, trường cấp II - II B Long Xuyên, THPT Long Xuyên I; quy mô 60 lớp, trên 2.000 học sinh, đạt Huân chương Lao động hạng Ba năm 2002; tổ Văn gồm 15 giáo viên do cô Cao Thanh Nguyệt làm tổ trưởng) cùng thông tin nhân khẩu học của 225 học sinh khảo sát.
Chương 2: Khảo sát thực trạng hiểu và sử dụng từ Hán Việt của học sinh trường THPT Long Xuyên
Chương 2 trình bày toàn bộ cứ liệu định lượng và định tính thu được từ phiếu điều tra:
- Khả năng nhận biết (Câu 1):
- 29,8% học sinh không viết được yếu tố nào; 47,2% viết được 1–10 yếu tố; 16,2% viết được 11–20 yếu tố; 3,8% viết được 21–30 yếu tố; 3,0% viết được trên 30 yếu tố.
- Tổng số yếu tố đúng thu được là 165 yếu tố (trung bình 7 yếu tố đúng/học sinh; tối đa đạt 65 yếu tố, tối thiểu 0 yếu tố). Tỷ lệ trả lời đạt yêu cầu câu 1 là 69,2%.
- Các yếu tố xuất hiện nhiều nhất (chiếm 89,6% tổng tần suất): Địa (22,4%), Thiên (21,8%), Thủy (18,8%), Sơn (15,1%), Gia (14,5%), Quốc (13,3%).
- Lỗi nhận diện: 52 học sinh nhầm lẫn giữa yếu tố Hán Việt và từ ghép Hán Việt. Một bộ phận nhầm lẫn nghiêm trọng giữa từ Hán Việt với từ mượn tiếng Anh (fan, phôn/phone) hoặc với từ thuần Việt, ca dao, thành ngữ dân gian (đàn ông, đàn bà, nước đổ lá môn).
- Khả năng giải thích từ thuần Việt tương đương (Câu 4): Tỷ lệ đúng chung đạt 51%, sai 49%.
- Giang san: 70,4% trả lời sai (49% ghi quốc gia/đất nước - nhầm nghĩa ngữ cảnh; 14,1% ghi sông nước - chệch âm; 7,3% bỏ trống; 29,6% trả lời khác). Nghĩa chính xác là núi sông.
- Lão thành: 25,3% trả lời về hưu; 10,2% ghi cụ già; 5% giải thích nghĩa; 6,2% bỏ trống. Nghĩa thuần Việt tương đương chuẩn xác là già dặn.
- Từ trần: 84,3% trả lời đúng (chết); 13,2% nhầm sang hy sinh (từ Hán Việt khác phong cách); 2,5% bỏ trống.
- Mai táng: 75,8% trả lời đúng (chôn cất); 10% trả lời đám ma (nhầm danh từ với động từ); 2% ghi chôn cất người chết; 9,2% bỏ trống.
- Khả năng phân biệt yếu tố đồng âm, đa nghĩa (Khảo sát yếu tố "phụ"): 80,5% học sinh có câu trả lời nhưng chỉ có 20,1% trả lời đúng nghĩa gốc. Đa số nhầm phụ (cha) thành người bề trên nói chung; lẫn lộn giữa phụ (dựa vào: phụ thuộc, phụ lưu) với phụ (thêm vào: phụ lục, phụ cấp); suy diễn sai yếu tố phụ (đàn bà trong quả phụ) thành "vấn đề phụ nữ" hoặc "cái bỏ lại".
- Khả năng sử dụng và các nhóm lỗi phổ biến (Câu 2, 3):
- Đặt câu tự chọn (Câu 2, tổng 705 câu): 66,4% câu dùng đúng; 19,4% câu dùng sai; 14,2% bỏ trống.
- Đặt câu bắt buộc với 5 từ (nồng hậu, trung thành, ngoan cường, khán giả, khẩn cấp - Câu 3): 50,9% đúng, 49,1% sai. Từ khán giả, khẩn cấp đạt 95% đúng; từ ngoan cường, nồng hậu, trung thành mắc nhiều lỗi (nhầm ngoan cường với ngoan cố, anh dũng, hoặc cố gắng; nhầm nồng hậu với hậu hĩ, có hậu, trung hậu; 85% hiểu hẹp trung thành là cấp dưới đối với cấp trên).
- Các dạng lỗi sai chi tiết:
- Lỗi phong cách, sắc thái ngữ cảm: Kết hợp từ cọc cạch ("Phu nhân của thằng Thắng", "Lan vừa thành thân", "Anh ta đã quy tiên"); sai ngữ cảnh lịch sử ("thí sinh trong kì thi trạng nguyên" thay vì sĩ tử); sai thuật ngữ ("khám xét tử thi" thay vì khám nghiệm tử thi); nhầm từ loại ("làm việc rất năng lực"); nhầm nghĩa từ vựng ("yếu điểm" hiểu là điểm yếu).
- Lỗi âm tiết và chính tả: Sai phụ âm đầu (đại lượng thay cho đại dương, kiệt suất thay cho kiệt xuất, chung thành thay cho trung thành, oan cường thay cho ngoan cường, thi hành gia thay cho phi hành gia); sai âm đệm/chính/cuối (thành tự, kì quang, gian san, bàng quang thay vì thành tựu, kì quan, giang san, bàng quan); sai thanh điệu (hà lưu, bản lỉnh, sỉ diện thay vì hạ lưu, bản lĩnh, sĩ diện).
- Lạm dụng từ Hán Việt: Sử dụng rườm rà, sai ngữ pháp ("bị bán thân", "Nguyệt ơi! Nguyệt đẹp làm sao?", "Trước lúc lâm chung", "Nghịch lỗ sẽ bị nhân dân ta đánh tan tành").
- Khả năng mở rộng vốn từ (Câu 7): Yêu cầu tạo từ từ các yếu tố quốc, nhân, bán, hoàng, thiện. 90% học sinh tạo được từ nhưng số lượng hạn chế (trung bình 3 từ/yếu tố), chỉ tập trung vào các kết hợp quen thuộc do không nắm hết các nghĩa gốc của yếu tố Hán Việt.
- So sánh Khối 10 và Khối 12: Tỷ lệ trả lời đúng trung bình của toàn bài khảo sát đạt 47,4%. Khối 10 có tỷ lệ thực hiện đúng cao hơn Khối 12 do đang học trực tiếp phần Văn học trung đại, văn học Trung Quốc và phân môn Tiếng Việt, trong khi Khối 12 chỉ học Văn và Tập làm văn nên kiến thức Hán Việt bị mai một. Đồng thời, lỗi sai tập trung nhiều ở nhóm học sinh nữ, bác bỏ nhận định trực giác cho rằng học sinh nữ mặc định có năng lực tiếng Việt tốt hơn học sinh nam.
- Phân tích nguyên nhân:
- Khách quan: Bản chất từ Hán Việt có tính trừu tượng cao, nhiều yếu tố đồng âm, đa nghĩa; sự ngắt quãng trong môi trường song ngữ Hán - Việt cổ truyền; chương trình sách giáo khoa còn rời rạc.
- Chủ quan: Thói quen ngôn ngữ thụ cảm mờ hồ, tâm lý chủ quan, thiếu cẩn trọng trong chính tả và không chủ động tra cứu nghĩa từ tố.
Chương 3: Những giải pháp khắc phục
Chương này đưa ra định hướng giải pháp từ việc hệ thống hóa các quy tắc ngôn ngữ đến cải tiến hoạt động dạy học:
- Vận dụng các mẹo luật giải nghĩa từ Hán Việt và chữa lỗi chính tả dựa trên cảm thức ngôn ngữ, quy tắc đối ứng âm tiết và mô hình cấu tạo từ Hán Việt đã được nghiên cứu bởi Phan Ngọc và Đặng Đức Siêu.
- Xây dựng phương pháp mở rộng từ vựng dựa trên việc nắm vững nghĩa gốc của các yếu tố Hán Việt thông dụng để suy luận nghĩa của từ ghép.
- Đề xuất giải pháp sư phạm: Giáo viên Ngữ văn cần chủ động trau dồi tri thức Hán Nôm, tích hợp việc giải nghĩa từ Hán Việt vào các tiết đọc hiểu văn bản (đặc biệt là văn học trung đại) và rèn luyện kỹ năng đặt câu, tạo lập văn bản chuẩn xác cho học sinh.
Kết quả và đóng góp
Tổng hợp số liệu khảo sát thực chứng
Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số định lượng chính được trích xuất từ kết quả khảo sát 225 học sinh tại Trường THPT Long Xuyên:
| Nội dung khảo sát |
Tỷ lệ đạt / Trả lời đúng |
Tỷ lệ không đạt / Trả lời sai |
Ghi chú và phát hiện chính |
| Mức độ trả lời đúng toàn bài |
47,4% |
52,6% |
Trung bình 7 câu hỏi khảo sát; phản ánh năng lực Hán Việt ở mức dưới trung bình. |
| Nhận diện yếu tố Hán Việt (Câu 1) |
69,2% |
30,8% |
29,8% không viết được yếu tố nào; trung bình 7 yếu tố đúng/học sinh; 52 bài nhầm từ ghép với yếu tố. |
| Tìm từ thuần Việt tương đương (Câu 4) |
51,0% |
49,0% |
Giang san sai 70,4%; Lão thành sai chiếm đa số; Từ trần đúng 84,3%; Mai táng đúng 75,8%. |
| Giải thích yếu tố đa nghĩa ("phụ") |
20,1% |
79,9% |
80,5% học sinh có tham gia trả lời nhưng phần lớn nhầm lẫn nghĩa gốc và nghĩa từ ghép. |
| Đặt câu tự chọn với từ Hán Việt (Câu 2) |
66,4% |
19,4% (bỏ trống 14,2%) |
Khảo sát trên 705 câu; xuất hiện nhiều lỗi phong cách, sắc thái và từ loại. |
| Đặt câu bắt buộc với 5 từ (Câu 3) |
50,9% |
49,1% |
Khán giả, khẩn cấp đúng 95%; Ngoan cường, nồng hậu, trung thành sai chiếm tỷ lệ cao. |
| Khả năng tạo từ mở rộng (Câu 7) |
~50,0% |
~50,0% |
90% học sinh tạo được từ nhưng số lượng từ rất ít (trung bình 3 từ/học sinh). |
Đóng góp của khóa luận
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm địa phương: Đề tài là công trình khảo sát thực chứng đầu tiên về năng lực hiểu và sử dụng từ Hán Việt của học sinh THPT trên địa bàn thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang, lấp khoảng trống giữa lý luận ngôn ngữ học và thực tiễn dạy học tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
- Hệ thống hóa kho ngữ liệu lỗi thực tế: Khóa luận đã phân loại chi tiết các lỗi sai cụ thể từ bài làm của học sinh thành 4 nhóm rõ rệt: lỗi phong cách/sắc thái ngữ cảm, lỗi ngữ nghĩa, lỗi âm tiết/chính tả (phụ âm đầu, âm đệm, âm chính, âm cuối, thanh điệu) và lỗi lạm dụng từ Hán Việt.
- Phát hiện quy luật sư phạm: Xác định được thực trạng chênh lệch kiến thức giữa học sinh đầu cấp (Khối 10) và cuối cấp (Khối 12), chỉ ra nguyên nhân phân bổ chương trình tiếng Việt chưa đồng đều và làm rõ mối quan hệ giữa giới tính với năng lực sử dụng ngôn ngữ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi mẫu và địa bàn: Nghiên cứu chỉ được thực hiện tại một trường học duy nhất (Trường THPT Long Xuyên) với 5 lớp học (225 học sinh). Địa bàn khảo sát tập trung chủ yếu ở khu vực nội thành (96,4% học sinh cư trú tại thành phố Long Xuyên) và tỷ lệ học sinh dân tộc thiểu số rất thấp (0,44%), chưa đại diện cho các trường ở vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa để đối chiếu phân tầng xã hội - ngôn ngữ học.
- Hạn chế về phương pháp thu thập dữ liệu: Do tác giả là sinh viên năm thứ hai, chưa trải qua kỳ thực tập hay kiến tập sư phạm nên chưa thể tiến hành dự giờ, quan sát trực tiếp lời nói và hành vi ngôn ngữ của học sinh trong giờ học thực tế; tư liệu chủ yếu dựa trên phiếu điều tra viết và 2 phỏng vấn ngẫu nhiên.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Mở rộng quy mô điều tra sang nhiều trường THPT thuộc các huyện vùng sâu, vùng biên giới của tỉnh An Giang; triển khai các tiết dạy thực nghiệm áp dụng mẹo luật giải nghĩa Hán Việt để đo lường định lượng mức độ tiến bộ của học sinh.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên Sư phạm Ngữ văn: Tài liệu cung cấp phương pháp thiết kế phiếu khảo sát thực nghiệm ngôn ngữ học ứng dụng, đồng thời cung cấp hệ thống dẫn chứng thực tế về các lỗi diễn đạt của học sinh để chuẩn bị cho công tác kiến tập và thực tập sư phạm.
- Đối với giáo viên Ngữ văn THPT: Cung cấp bức tranh thực trạng về những lỗ hổng kiến thức từ vựng của học sinh; hỗ trợ giáo viên nhận diện nhanh các lỗi sai về ngữ âm, chính tả và phong cách trong bài làm văn, từ đó điều chỉnh phương pháp giải thích từ ngữ trong giờ Đọc văn và Tiếng Việt.
- Đối với người nghiên cứu phương pháp dạy học tiếng Việt: Khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị ở phần phân tích đối chiếu lý thuyết cấu trúc Hán Việt của Cao Xuân Hạo, Phan Ngọc, Đặng Đức Siêu và Nguyễn Văn Khang với thực tế tiếp nhận của học sinh phổ thông.
Câu hỏi thường gặp
1. Khảo sát thực tế tại Trường THPT Long Xuyên được tổ chức với quy mô mẫu như thế nào?
Khảo sát được thực hiện trên tổng số 225 học sinh thuộc 5 lớp: 3 lớp khối 10 (10A2, 10A11, 10A12) và 2 lớp khối 12 (12A13, 12A14). Mẫu có cơ cấu 52% nữ, 48% nam; 96,4% học sinh cư trú tại thành phố Long Xuyên và 3,6% cư trú tại các huyện Châu Thành, Thoại Sơn, Châu Phú, Tri Tôn; có 1 học sinh dân tộc Khmer. Quá trình điều tra diễn ra trong tiết sinh hoạt chủ nhiệm đầu tuần với sự hỗ trợ của các giáo viên chủ nhiệm.
2. Những yếu tố Hán Việt nào xuất hiện nhiều nhất trong bài làm nhận diện của học sinh?
Trong câu hỏi kiểm tra khả năng nhận diện, 6 yếu tố Hán Việt xuất hiện với tần suất cao nhất, chiếm 89,6% tổng số yếu tố được viết ra gồm: Địa (22,4%), Thiên (21,8%), Thủy (18,8%), Sơn (15,1%), Gia (14,5%) và Quốc (13,3%). Đây là những yếu tố quen thuộc đã được giảng dạy từ bậc tiểu học.
3. Những lỗi sai nghiêm trọng nào về mặt nhận diện từ ngữ được phát hiện qua phiếu điều tra?
Khóa luận phát hiện 3 hiện tượng nhầm lẫn nghiêm trọng:
- Nhầm từ mượn tiếng Anh đã Việt hóa (fan, phôn/phone) thành từ Hán Việt (ví dụ đặt câu: "Lan là một fan hâm mộ bóng đá...", "Anh ấy đã phôn cho bạn...").
- Nhầm từ thuần Việt, thành ngữ, ca dao Việt Nam thành từ Hán Việt ("đàn ông", "đàn bà", "nước đổ lá môn").
- Lẫn lộn giữa yếu tố Hán Việt (tiếng cấu tạo từ) và từ ghép Hán Việt (có 52 bài làm viết từ ghép thay vì yếu tố đơn lẻ).
4. Vì sao kết quả khảo sát cho thấy học sinh khối 10 có khả năng hiểu và sử dụng từ Hán Việt tốt hơn học sinh khối 12?
Kết quả cho thấy học sinh khối 10 đạt tỷ lệ chính xác cao hơn khối 12 do chương trình Ngữ văn lớp 10 có các bài học tiếng Việt trực tiếp về từ vựng, ngữ pháp và học sinh đang học các tác phẩm văn học trung đại Việt Nam, văn học Trung Quốc nên tiếp xúc thường xuyên với từ Hán Việt. Ngược lại, chương trình lớp 12 chỉ tập trung vào phân môn Văn và Tập làm văn, khiến học sinh cuối cấp bị mai một kiến thức tiếng Việt đã học từ trước.
5. Khung lý thuyết về đặc điểm từ Hán Việt của tác giả nào được đề tài chọn làm cơ sở chính?
Đề tài nhất trí lựa chọn quan điểm của tác giả Cao Xuân Hạo trong tác phẩm Tiếng Việt, Văn Việt, Người Việt (2001) làm cơ sở lý luận chính, tập trung vào tính chất không hoạt động độc lập của yếu tố Hán Việt, trật tự cú pháp phụ trước - chính sau trong từ tổ, sắc thái biểu cảm trang trọng/bác học và tính khó xác định từ loại cố định.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã phản ánh chân thực thực trạng hiểu và sử dụng từ Hán Việt của học sinh khối 10 và 12 tại Trường THPT Long Xuyên với tỷ lệ trả lời đúng trung bình toàn diện chỉ đạt 47,4%. Bằng phương pháp thống kê kết hợp phân tích ngôn ngữ học, công trình đã chỉ rõ các dạng lỗi điển hình từ ngữ âm, chính tả, ngữ nghĩa đến phong cách diễn đạt, đồng thời lý giải nguyên nhân xuất phát từ tính chất phức tạp của lớp từ Hán Việt và sự thiếu liên tục trong chương trình giảng dạy. Đây là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho sinh viên sư phạm và giáo viên Ngữ văn trong việc đổi mới phương pháp dạy học tiếng Việt ở trường phổ thông.