Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành bia Việt Nam tăng trưởng mạnh trong thập niên đầu thế kỷ XXI, với bia chiếm khoảng 89% tổng doanh thu và 97% về khối lượng trong nhóm đồ uống có cồn (Bộ Công Thương, 2007). Cả nước có khoảng 470 nhà máy và cơ sở sản xuất với quy mô từ 100 triệu lít đến 2 tỷ lít mỗi năm. Sự mở rộng quy mô sản xuất kéo theo lượng nước thải gia tăng đáng kể: tùy công nghệ và chủng loại bia, lượng nước thải dao động trong khoảng 2–8 lít nước thải/1 lít bia (W. Driessen và T. Vereijken, 2003). Riêng các hoạt động làm sạch malt, làm nguội máy, lọc, vệ sinh và khử trùng chiếm tới 70% tổng lượng nước thải phát sinh.
Nước thải sản xuất bia có hàm lượng lớn chất ô nhiễm hữu cơ, nồng độ BOD₅ và COD cao, oxy hòa tan thấp; nếu không xử lý sẽ gây ô nhiễm nguồn nước tiếp nhận, ảnh hưởng đến sinh vật thủy sinh, sức khỏe cộng đồng và tạo điều kiện cho côn trùng truyền bệnh phát triển. Đây là bối cảnh thực tiễn trực tiếp thúc đẩy tác giả chọn nhà máy bia Sài Gòn – Nguyễn Chí Thanh (thuộc Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Sài Gòn, SABECO) làm địa điểm nghiên cứu.
Mục tiêu và phạm vi đề tài được tác giả xác định gồm:
- Tiếp cận, tìm hiểu cơ cấu tổ chức và quy trình vận hành của Trạm xử lý nước thải tại nhà máy bia Sài Gòn – Nguyễn Chí Thanh.
- Khảo sát và mô tả công nghệ xử lý nước thải đang áp dụng tại trạm.
- Tìm hiểu hoạt động phân tích thí nghiệm, lập bản vẽ hệ thống xử lý.
- Tính toán kỹ thuật và chi phí đầu tư xây dựng hệ thống xử lý nước thải.
- Đề xuất công nghệ tái sử dụng nước thải sau xử lý và tính toán chi phí để đưa nước thải đầu vào thành nước cấp sử dụng.
Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống xử lý nước thải của nhà máy bia Sài Gòn – Nguyễn Chí Thanh (quận 5, TP. Hồ Chí Minh) với công suất thiết kế 1.200 m³/ngày đêm, nguồn thải xả ra cống rãnh thành phố.
Phạm vi thời gian: Từ tháng 01/2020 đến tháng 08/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và văn bản kỹ thuật áp dụng
Khóa luận được xây dựng trên nền tảng kỹ thuật xử lý nước thải sinh học, gồm hai nhóm quy trình chính:
- Xử lý sinh học yếm khí theo nguyên lý bể UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket), với ba bước chuyển hóa vi sinh: thủy phân hợp chất hữu cơ phức tạp → tạo axit hữu cơ → sinh khí metan và CO₂.
- Xử lý sinh học hiếu khí theo công nghệ SBR (Sequencing Batch Reactor — Bể bùn hoạt tính theo mẻ).
Tiêu chuẩn đầu ra áp dụng là QCVN 40-2011/BTNMT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp), cột B. Phần đề xuất tái sử dụng nước thải tham chiếu thêm các chỉ tiêu cảm quan, vi sinh và hóa lý của nước uống theo tiêu chuẩn Việt Nam (được trình bày trong Bảng 5.1, 5.2, 5.3).
Tác giả cũng dẫn nguồn phương pháp phân tích theo SMEWW (Standard Methods for the Examination of Water and Waste Water) và tham khảo hướng dẫn của US EPA (United States Environmental Protection Agency).
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thuộc loại khảo sát thực địa kết hợp thiết kế kỹ thuật, sử dụng các phương pháp:
- Quan sát và khảo sát thực tế: Thực tập tại Trạm xử lý nước thải nhà máy bia Sài Gòn – Nguyễn Chí Thanh, trực tiếp theo dõi quy trình vận hành.
- Lấy mẫu và phân tích: Phân tích các thông số BOD₅, COD, TSS, tổng N, tổng P, pH, DO, màu, mùi theo lịch quan trắc định kỳ (hằng ngày và 1 lần/tuần tùy chỉ tiêu).
- Tính toán kỹ thuật: Tính chi phí xây dựng, chi phí thiết bị, chi phí vận hành (hóa chất, điện, nhân công, bảo dưỡng) và giá thành xử lý 1 m³ nước thải.
- Thiết kế hệ thống: Đề xuất dây chuyền tái sử dụng nước thải sau xử lý gồm nhiều cụm thiết bị lọc nối tiếp.
- So sánh đối chiếu: Đối chiếu thông số nước thải của nhà máy Sài Gòn – Nguyễn Chí Thanh với ba nhà máy bia khác trong ngành.
Nguồn dữ liệu
Số liệu thông số đầu vào và đầu ra nước thải được thu thập trực tiếp từ phòng vận hành và phòng kiểm nghiệm chất lượng của nhà máy bia Sài Gòn – Nguyễn Chí Thanh. Số liệu so sánh lấy từ hồ sơ hệ thống xử lý của nhà máy bia Sài Gòn – Củ Chi, nhà máy bia Sabmiller (Bình Dương) và nhà máy bia Việt Nam (VBL).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương đặt vấn đề về tầm quan trọng của ngành bia tại Việt Nam và gánh nặng môi trường đi kèm. Tác giả chỉ ra rằng nước thải là vấn đề môi trường lớn nhất trong nhà máy bia, với lượng thải từ 2–8 lít/lít bia và 70% phát sinh từ các công đoạn vệ sinh, làm nguội. Chương xác định mục tiêu, phạm vi không gian (nhà máy Sài Gòn – Nguyễn Chí Thanh) và phạm vi thời gian (01–08/2020).
Chương 2: Tổng quan về nhà máy bia Sài Gòn – Nguyễn Chí Thanh
Chương giới thiệu nhà máy được đầu tư hơn 2.000 tỷ đồng, thành lập ngày 06/09/2007 theo Quyết định số 94/QĐ-HĐQT, tọa lạc tại quận 5, TP. Hồ Chí Minh. Đến năm 2016, Bia Sài Gòn đạt sản lượng tiêu thụ 1,59 tỷ lít, phấn đấu đạt 1,66 tỷ lít năm 2017. Các sản phẩm gồm: Bia chai Sài Gòn Xanh (Saigon Lager Beer), Bia chai Sài Gòn Xuất khẩu (Saigon Export Beer), Bia lon Sài Gòn (Saigon Premium Beer) và Bia chai Sài Gòn Special (Saigon Special Beer).
Nguyên liệu sản xuất gồm nước (chiếm 83–90% thành phần bia), malt đại mạch, gạo, hoa Houblon (dạng viên và dạng cao), nấm men, cùng các phụ gia như H₂SO₄ đậm đặc (95%), CaCl₂, acid lactic, caramel, ZnCl₂, acid ascorbic, Collupulin, Maturex, Diatomit, nhựa trao đổi ion và hóa chất tẩy rửa.
Chương 3: Khảo sát hệ thống xử lý nước thải tại nhà máy bia Sài Gòn – Nguyễn Chí Thanh
Đây là chương trọng tâm, mô tả chi tiết toàn bộ hệ thống từ đặc tính nước thải đầu vào đến từng công đoạn xử lý.
Thông số đầu vào và đầu ra:
| Chỉ tiêu | Đầu vào | Đầu ra thực tế | QCVN 40-2011 Cột A | QCVN 40-2011 Cột B |
|---|---|---|---|---|
| pH | 4,5 – 11 | 6,7 – 7,6 | 6 – 9 | 5,5 – 9 |
| BOD₅ (mg/L) | 1.300 – 1.700 | 21,7 | 30 | 50 |
| COD (mg/L) | 2.000 – 3.500 | 41,4 | 75 | 150 |
| TSS (mg/L) | 5 – 12 | 1,9 – 4,5 | 50 | 100 |
| Tổng N (mg/L) | 37 | 12 | 20 | 40 |
| Tổng P (mg/L) | 8 | 3,5 | 4 | 6 |
Công suất trạm xử lý: Lưu lượng thiết kế Q = 1.200 m³/ngđ; lưu lượng trung bình Qtb = 50 m³/h; lưu lượng cực đại Qmax = 100 m³/h.
Các công đoạn xử lý theo trình tự:
- Tách rác thô, gom nước thải: Nước thải từ các phân xưởng thu về bể gom phụ (5 m³) và bể gom chính (20 m³) qua song chắn rác thô, sau đó bơm bằng 2 bơm chìm công suất 10 m³/h.
- Tách rác tinh và điều hòa cân bằng: Thiết bị tách rác dạng trống quay RDS (Rotary Drum Screen) với khe lọc 2 mm loại bỏ toàn bộ rác có kích thước >2 mm. Bể cân bằng chia 3 ngăn, thể tích 783 m³ (17,4×6×7,5 m), thời gian lưu 6–8 giờ; sục khí duy trì điều kiện cho vi sinh; bộ pH controller điều chỉnh pH về ngưỡng 6,6–7,6; toàn bộ dữ liệu ghi lại qua bộ điều khiển PLC (Programmable Logic Controller). Tại bể này, BOD và COD giảm 10–15%.
- Bể UASB (xử lý sinh học yếm khí): Hai bể, mỗi bể kích thước 7,8×6,9×8 m; tải trọng xử lý 4–5 kg COD/m³/ngày; nước thải đi từ dưới lên với vận tốc 0,3–0,5 m/h. Khí metan sinh ra (70–80%) được đốt tại lò đốt khí. Hiệu suất xử lý thiết kế đạt 55–65% COD. Bùn trong bể hình thành hai vùng: lớp bùn keo tụ ở ¼ chiều cao đáy bể (nồng độ 5–7%) và lớp bùn lơ lửng phía trên (1.000–3.000 mg/L).
- Bể trung gian: Thể tích 62 m³ (6,9×1,2×7,5 m), thời gian lưu 2 giờ; mục đích loại bỏ khí mùi từ bể yếm khí qua hệ đĩa sục khí đặt đáy.
- Bể SBR (xử lý sinh học hiếu khí theo mẻ): Hai bể, tổng thể tích 2.500 m³ (mỗi bể 19,5×8,55×7,5 m); thời gian lưu 16–18 giờ; mỗi bể lắp 160 đĩa thổi khí D=9", công suất mỗi đĩa 3,6 m³/h; hệ thống cấp khí Airblower công suất Q=10 m³/ph; DO duy trì ≥2,0–3,0 mg/L. Sau chu kỳ sục khí, nước được lắng 1–1,5 giờ; thiết bị gạn nước bề mặt dạng decanter hoạt động 4 giờ, công suất 150 m³/h. Sau bể SBR, BOD giảm xuống còn <50 mg/L.
- Bể khử trùng: Kích thước 6×4×5 m, thời gian lưu 15–20 phút; khử trùng bằng dung dịch hypoclorit canxi Ca(ClO)₂ nồng độ 4–5 ppm.
- Xử lý bùn: Bùn dư từ bể UASB và bể SBR bơm về bể chứa bùn → bể nén bùn (D=4 m, H=5 m) → thiết bị ép bùn (Sludge belt press) kết hợp bơm polymer; bùn khô đóng bao chuyển đến nơi quy định; nước tách bùn quay về bể gom nước bẩn rồi tuần hoàn về bể cân bằng.
Ước tính hiệu quả xử lý theo từng giai đoạn:
| Giai đoạn | Hiệu suất COD (%) | Hiệu suất BOD (%) | Hiệu suất TSS (%) | Hiệu suất N (%) | Hiệu suất P (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thiết bị lược tinh | 6 | 5 | 25 | 0 | 0 |
| Bể UASB | 80 | 75 | 50 | 35 | 20 |
| Bể SBR | 89 | 92 | 0 | 50 | 45 |
Chương cũng trình bày quy trình pha chế hóa chất (bazơ Na₂CO₃, axit HCl, khử trùng Ca(ClO)₂, chống tạo bọt poly aluminium chloride, polymer), lịch quan trắc định kỳ, bảng hiệu chỉnh vận hành, danh mục thiết bị và quy trình bảo trì (đường ống 3 tháng/lần; bơm và thiết bị khuấy chìm 6 tháng/lần; decanter 3 tháng/lần).
Cuối chương, tác giả so sánh thông số nước thải của ba nhà máy bia trong ngành:
| Nhà máy | Lưu lượng thiết kế | COD (mg/L) | BOD (mg/L) | Chuẩn đầu ra |
|---|---|---|---|---|
| Bia Sài Gòn – Củ Chi | 4.500 m³/ngày | 2.000 | 500 | Cột A, QCVN 40-2011 |
| Sabmiller (Bình Dương) | 2.400 m³/ngày | 1.712 | 2.500 | Cột A, QCVN 40-2011 |
| Bia Việt Nam (VBL) | 2.600 m³/ngày | 1.712 | 780 | Cột B, QCVN 40-2011 |
Chương 4: Tính toán kinh tế
Chương tính toán toàn bộ chi phí đầu tư và vận hành hệ thống xử lý nước thải, bao gồm:
- Chi phí xây dựng: Tính theo đơn giá vật liệu (đá, xi măng, sắt Φ18, công nhân) quy ra chi phí xây dựng 1 m³ bể bê tông cốt thép phủ epoxy chống xâm thực. Tổng chi phí xây dựng toàn bộ bể là 8 tỷ đồng (theo số liệu bảng trong văn bản).
- Chi phí thiết bị: Liệt kê từng hạng mục thiết bị kèm thông số kỹ thuật và đơn giá (ví dụ: bơm nước thải CN80 hãng ShinMay Wa Nhật 62.000 đồng/đơn vị; phao đo mực nước MAC 3 giá 5.000 đồng/đơn vị...).
- Chi phí vận hành: Gồm chi phí hóa chất sử dụng hằng ngày, chi phí điện, chi phí nhân công và chi phí bảo dưỡng máy móc.
- Giá thành xử lý 1 m³ nước thải: Được tính trên cơ sở tổng hợp các chi phí trên.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị — Đề xuất hệ thống tái sử dụng nước thải
Chương đề xuất dây chuyền công nghệ tái sử dụng nước thải sau xử lý (nước thải đã đạt chuẩn QCVN 40-2011) để nâng cấp thành nước cấp. Cơ sở lựa chọn công nghệ dựa trên các chỉ tiêu cảm quan, vi sinh và hóa lý của nước uống. Dây chuyền gồm các cụm thiết bị nối tiếp:
- Bơm cấp đầu nguồn
- MMF — Cột lọc đa tầng (Multi Media Filter): Lọc cơ học loại bỏ cặn lơ lửng.
- ACF — Thiết bị than hoạt tính (Activated Carbon Filter): Hấp phụ hợp chất hữu cơ, màu, mùi.
- SF — Thiết bị trao đổi Cation làm mềm nước (Softener): Loại bỏ ion Ca²⁺, Mg²⁺ làm giảm độ cứng.
- UF — Cụm thiết bị lọc tinh, siêu lọc (Ultrafiltration): Loại bỏ vi khuẩn, virus cỡ lớn.
- RO — Thiết bị lọc thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis): Loại bỏ ion hòa tan, TDS.
- Đèn tia cực tím UV: Khử trùng vật lý.
- Thiết bị khử trùng Ozone: Khử trùng bổ sung và loại bỏ mùi còn lại.
Chương tính toán chi phí thiết bị (Bảng 5.7: Bảng giá thiết bị; Bảng 5.8: Bảng giá hóa chất) và chi phí vận hành hệ thống tái sử dụng, từ đó xác định giá thành để xử lý 1 m³ nước thải đầu vào thành nước cấp sử dụng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Hệ thống xử lý nước thải tại nhà máy bia Sài Gòn – Nguyễn Chí Thanh công suất 1.200 m³/ngày đêm đạt chuẩn cột B của QCVN 40-2011/BTNMT với các thông số đầu ra: BOD₅ = 21,7 mg/L (giới hạn cột B: 50 mg/L), COD = 41,4 mg/L (giới hạn: 150 mg/L), TSS = 1,9–4,5 mg/L (giới hạn: 100 mg/L), Tổng N = 12 mg/L (giới hạn: 40 mg/L), Tổng P = 3,5 mg/L (giới hạn: 6 mg/L).
- Bộ tài liệu hoàn chỉnh gồm bản vẽ sơ đồ nguyên lý hệ thống, danh mục công trình (13 hạng mục xây dựng), danh mục thiết bị chi tiết và bảng hiệu chỉnh vận hành thực tế.
- Tính toán được giá thành xử lý 1 m³ nước thải đầu vào qua hệ thống hiện hành.
Đề xuất và kiến nghị:
Tác giả đề xuất dây chuyền tái sử dụng nước thải sau xử lý theo trình tự MMF → ACF → SF → UF → RO → UV → Ozone, kèm bảng so sánh ưu nhược điểm và tính toán chi phí đầu tư thiết bị cùng chi phí vận hành để ra giá thành sản xuất 1 m³ nước cấp từ nước thải đã qua xử lý sinh học.
Đóng góp: Khóa luận cung cấp một hồ sơ khảo sát thực tế đầy đủ về công nghệ xử lý nước thải bia đang vận hành tại Việt Nam, đồng thời bổ sung phân tích kinh tế và phương án tái sử dụng nước thải — một hướng ít được khai thác trong các nghiên cứu tương tự trước đó tại Việt Nam theo tác giả trình bày.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả thừa nhận trình độ lý luận và kinh nghiệm thực tiễn còn hạn chế, một số nội dung không tránh khỏi sai sót. Bên cạnh đó, phạm vi nghiên cứu giới hạn ở một cơ sở sản xuất duy nhất (nhà máy Sài Gòn – Nguyễn Chí Thanh) nên kết quả tính toán kinh tế (đặc biệt giá thành xử lý 1 m³) mang tính đặc thù của cơ sở này và cần điều chỉnh khi áp dụng ở nhà máy có quy mô, công nghệ hoặc điều kiện địa lý khác. Hệ thống tái sử dụng nước thải được đề xuất ở cấp độ thiết kế khái niệm, chưa được triển khai và kiểm nghiệm thực tế tại nhà máy. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm: thí điểm vận hành thực tế dây chuyền tái sử dụng nước thải; so sánh hiệu quả kinh tế – môi trường của các mô hình tái sử dụng nước trong ngành bia ở phạm vi rộng hơn; và đánh giá tác động của biến động lưu lượng sản xuất theo mùa đến hiệu suất hệ thống.
Giá trị tham khảo
Khóa luận phù hợp để tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Công nghệ Sinh học, Kỹ thuật Môi trường, Công nghệ Kỹ thuật Hóa học đang thực tập hoặc làm khóa luận về xử lý nước thải công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là nước thải bia, rượu.
- Sinh viên và kỹ thuật viên cần tài liệu thực tế về cách vận hành, quan trắc và hiệu chỉnh bể UASB và bể SBR trong điều kiện Việt Nam.
- Người làm đề tài tính toán kinh tế hệ thống xử lý nước thải: Phần Chương 4 cung cấp phương pháp tính chi phí xây dựng, thiết bị và vận hành có tham chiếu đơn giá thực tế năm 2020.
- Người nghiên cứu về tái sử dụng nước thải công nghiệp: Chương 5 trình bày khái niệm và thiết kế sơ bộ dây chuyền nâng cấp nước thải đã qua xử lý sinh học thành nước cấp theo trình tự MMF – ACF – SF – UF – RO – UV – Ozone.
- Cán bộ quản lý môi trường nhà máy thực phẩm – đồ uống cần đối chiếu quy trình vận hành, lịch bảo trì thiết bị và bảng hiệu chỉnh thông số theo QCVN 40-2011.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống xử lý nước thải của nhà máy bia Sài Gòn – Nguyễn Chí Thanh đạt tiêu chuẩn đầu ra nào, và các thông số đầu ra thực tế là bao nhiêu?
Nước thải sau xử lý đạt chuẩn cột B của QCVN 40-2011/BTNMT. Thông số đầu ra thực tế ghi nhận trong khóa luận: BOD₅ = 21,7 mg/L, COD = 41,4 mg/L, TSS = 1,9–4,5 mg/L, Tổng N = 12 mg/L, Tổng P = 3,5 mg/L — đều thấp hơn ngưỡng giới hạn cột B.
2. Bể UASB trong hệ thống hoạt động theo nguyên lý nào và đạt hiệu suất xử lý bao nhiêu phần trăm?
Bể UASB hoạt động theo nguyên lý nước thải được bơm từ đáy lên với vận tốc 0,3–0,5 m/h qua lớp bùn yếm khí. Vi sinh vật chuyển hóa chất hữu cơ qua ba bước: thủy phân → tạo axit hữu cơ → sinh khí metan và CO₂. Khí metan (70–80%) được dẫn ra lò đốt. Theo tính toán trong khóa luận, bể UASB đạt hiệu suất xử lý 80% COD và 75% BOD, với tải trọng thiết kế 4–5 kg COD/m³/ngày.
3. Tại sao bể cân bằng cần kiểm soát pH trong khoảng 6,6–7,6, và cơ chế kiểm soát được thực hiện như thế nào?
pH trong khoảng 6,6–7,6 là điều kiện cần thiết để vi sinh vật yếm khí trong bể UASB sinh trưởng và phát triển bình thường; không để pH giảm dưới 6,2. Cơ chế kiểm soát: bộ pH controller tự động đo và điều chỉnh; khi pH < 6,2 thì bơm dung dịch NaOH bằng bơm định lượng hoặc sục CO₂; khi pH > 7,7 thì bơm dung dịch HCl hoặc xả nước thải từ khu lọc rửa để trung hòa. Toàn bộ giá trị được ghi lại và điều khiển qua bộ PLC.
4. Bể SBR hoạt động theo chu kỳ như thế nào và công đoạn gạn nước được thực hiện ra sao?
Mỗi mẻ của bể SBR kéo dài khoảng 12 giờ nạp nước (có thể rút ngắn bằng cách tăng công suất bơm từ 50 m³/h lên 60 m³/h). Sau khi nước đầy bể 1–2 giờ, bắt đầu sục khí trong 14–16 giờ; DO duy trì ≥2 mg/L. Sau khi dừng sục khí, để lắng yên 1–1,5 giờ. Tiếp theo, thiết bị gạn nước bề mặt dạng decanter hoạt động 4 giờ với công suất 150 m³/h để tách phần nước trong chảy sang bể khử trùng. Lượng bùn dư được bơm vào bể cô đặc bùn, phần bùn còn lại tham gia chu trình xử lý mới.
5. Dây chuyền tái sử dụng nước thải mà tác giả đề xuất gồm những thiết bị nào và theo trình tự ra sao?
Dây chuyền tái sử dụng nước thải sau xử lý sinh học gồm 8 cụm thiết bị theo trình tự: (1) Bơm cấp đầu nguồn → (2) Cột lọc đa tầng MMF (Multi Media Filter) → (3) Thiết bị than hoạt tính ACF (Activated Carbon Filter) → (4) Thiết bị trao đổi Cation làm mềm nước SF (Softener) → (5) Cụm lọc tinh siêu lọc UF (Ultrafiltration) → (6) Thiết bị lọc thẩm thấu ngược RO (Reverse Osmosis) → (7) Đèn tia cực tím UV → (8) Thiết bị khử trùng Ozone. Mục tiêu là nâng cấp nước thải đã qua xử lý đạt chuẩn QCVN 40-2011 lên tiêu chuẩn nước uống theo các chỉ tiêu cảm quan, vi sinh và hóa lý được nêu trong Bảng 5.1–5.3.
Kết luận
Khóa luận cung cấp một khảo sát thực tế đầy đủ về công nghệ xử lý nước thải theo dây chuyền UASB – SBR tại nhà máy bia Sài Gòn – Nguyễn Chí Thanh, với số liệu đầu vào, đầu ra và hiệu suất xử lý theo từng giai đoạn được ghi nhận trực tiếp tại cơ sở. Phần tính toán kinh tế hệ thống hiện hành và phần thiết kế dây chuyền tái sử dụng nước thải (MMF → ACF → SF → UF → RO → UV → Ozone) tạo thành một tài liệu tham khảo kỹ thuật – kinh tế tương đối hoàn chỉnh cho lĩnh vực xử lý nước thải ngành bia tại Việt Nam. Tuy nhiên, phương án tái sử dụng mới dừng ở cấp độ thiết kế đề xuất và cần kiểm nghiệm thực tế trước khi áp dụng ở quy mô công nghiệp.