Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong chương trình đào tạo đại học ngành Vật lý học, học phần thực hành Vật lý hạt nhân đóng vai trò quan trọng nhằm giúp sinh viên tiếp cận các hiện tượng vi mô, củng cố lý thuyết và rèn luyện kỹ năng an toàn bức xạ ion hóa. Tại Phòng thí nghiệm Vật lý Hạt nhân thuộc Khoa Vật lý, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, điều kiện trang thiết bị đo bức xạ còn gặp nhiều khó khăn và số lượng bài thí nghiệm chuyên sâu còn hạn chế. Nhằm tăng cường năng lực thực hành và phục vụ nghiên cứu khoa học, bộ môn đã trang bị hệ đếm alpha-beta tổng RadEye HEC. Đây là thiết bị đo bức xạ hạt nhân thế hệ mới, có khả năng ghi nhận hoạt độ alpha và beta trong nhiều loại mẫu môi trường như đất, nước, thực phẩm và phin lọc không khí.
Để đưa thiết bị vào quy trình đào tạo chuẩn và xây dựng bài thí nghiệm "Khảo sát quy luật phân bố số đếm theo phân bố Gauss và phân bố Poisson", việc đánh giá đặc tính kỹ thuật, xác định vùng hoạt động tối ưu của đầu dò và chuẩn hóa thao tác vận hành là yêu cầu cấp thiết. Đề tài khóa luận "Khảo sát hệ đếm alpha-beta tổng RadEye HEC" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể sau:
- Khảo sát vùng điện thế làm việc của đầu dò để xác định vùng điện áp hoạt động ổn định (vùng plateau) và chọn điện áp làm việc tối ưu.
- Xây dựng tài liệu hướng dẫn và chuẩn hóa quy trình thao tác vận hành hệ đếm alpha-beta tổng RadEye HEC.
- Tiến hành các phép đo thực nghiệm với nguồn chuẩn để khảo sát, kiểm chứng quy luật phân bố thống kê số đếm alpha và beta theo phân bố Poisson và phân bố Gauss.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ đếm alpha-beta tổng RadEye HEC cùng các nguồn phóng xạ chuẩn trong phòng thí nghiệm. Phạm vi không gian nghiên cứu được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Vật lý Hạt nhân, Khoa Vật lý, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi thời gian đo đạc thực nghiệm diễn ra từ tháng 10 năm 2020 đến tháng 11 năm 2020, và khóa luận được hoàn thành vào tháng 5 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên bản chất vật lý của các dạng phân rã phóng xạ, cơ chế tương tác của bức xạ ion hóa với vật chất và các quy luật phân bố thống kê trong đo đạc hạt nhân:
- Bức xạ alpha: Hạt alpha có bản chất là hạt nhân Heli ($^4_2\text{He}$), mang điện tích $+2e$. Quá trình phân rã phân rã alpha tuân theo phương trình bảo toàn:
$$^A_Z\text{X} \rightarrow ^{A-4}_{Z-2}\text{Y} + ^4_2\text{He}$$
Cân bằng khối lượng và năng lượng giải phóng được xác định qua biểu thức $M_m = M_c + m + 2m_e + Q$. Hạt alpha có khả năng đâm xuyên rất thấp, quãng chạy trong không khí chỉ đạt vài centimet và trong mô sinh học chỉ khoảng vài micromet. Do đó, việc đo đạc bức xạ alpha đòi hỏi nguồn phóng xạ phải đặt sát cửa sổ đầu dò và để hở.
- Bức xạ beta: Bao gồm phân rã $\beta^-$ (biến đổi neutron thừa thành proton, phát ra electron $e^-$ và phản neutrino $\bar{\nu}$), phân rã $\beta^+$ (biến đổi proton thừa thành neutron, phát ra positron $e^+$ và neutrino $\nu$) và hiện tượng bắt electron quỹ đạo.
- Tương tác của hạt mang điện với vật chất: Khi truyền qua môi trường, các hạt tích điện làm mất động năng chủ yếu thông qua tương tác Coulomb dẫn đến kích thích và ion hóa nguyên tử môi trường. Ngoài ra, tán xạ đàn tính làm thay đổi hướng chuyển động của hạt. Đối với electron có năng lượng nhỏ ($\le 2\text{ MeV}$), hiện tượng tán xạ góc lớn và hiệu ứng trao đổi giữa các electron xảy ra đáng kể, khiến quỹ đạo chuyển động có dạng gấp khúc và xuất hiện sự thăng giáng quãng chạy. Độ ion hóa riêng của electron trong không khí đạt giá trị cao ở vùng năng lượng thấp, giảm dần đến cực tiểu ở khoảng $1\text{ MeV}$ rồi tăng chậm trở lại.
- Nguyên lý ghi nhận bức xạ: Hệ đếm RadEye HEC sử dụng đầu dò nhấp nháy kép gồm hai lớp tinh thể: lớp $\text{ZnS(Ag)}$ dùng để phát hiện hạt alpha và lớp nhựa $\text{POP}$ hoặc $\text{POPOP}$ dùng để phát hiện hạt beta. Khi bức xạ ion hóa đi vào tinh thể, các phân tử chất nhấp nháy bị kích thích và phát xạ photon ánh sáng trong khoảng thời gian $10^{-6}$ đến $10^{-9}\text{ giây}$. Tín hiệu quang này được ống nhân quang điện (PMT) chuyển đổi và khuếch đại thành xung điện thế, sau đó đưa qua mạch tích hợp $\text{RC}$ để xử lý số đếm.
- Mô hình thống kê số đếm: Trong đo đạc hạt nhân với xác suất ghi nhận $P \ll 1$ trên tổng số hạt phân rã $n$ rất lớn, sự phân bố số đếm tuân theo phân bố Poisson:
$$P(n_i) = \frac{\bar{n}^{n_i}}{n_i!} e^{-\bar{n}}$$
Khi tốc độ đếm tăng cao và tích số $k \cdot P \ge 20$ (với $k$ là số lần đo), phân bố Poisson tiệm cận về phân bố Gauss (phân bố chuẩn đối xứng):
$$P_{\text{Gauss}}(n_i) = \frac{1}{\sqrt{2\pi \bar{n}}} e^{-\frac{(n_i - \bar{n})^2}{2\bar{n}}}$$
Tần số lý thuyết tương ứng được tính bằng công thức $P_{lt} = P \cdot k$.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm: quét biến thiên điện thế từ $500\text{ V}$ đến $1200\text{ V}$ với thời gian đếm $30\text{ giây}$ cho mỗi giá trị để vẽ đường cong đặc trưng đếm và xác định vùng plateau; tiến hành chuỗi $200$ phép đo độc lập (thời gian $30\text{ giây}$/phép đo) ở điện áp hoạt động tối ưu để thu thập phổ số đếm thực nghiệm; sử dụng máy tính xác suất trực tuyến và công thức toán học để tính tần số lý thuyết Poisson và Gauss, từ đó đánh giá mức độ tương thích thống kê. Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập trực tiếp từ phông bức xạ môi trường, mẫu hóa chất $\text{Lu}_2\text{O}_3$ (phát beta) và nguồn chuẩn kép 817 UMF-2000.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I. Cơ sở lý thuyết về bức xạ alpha, beta và tương tác của hạt mang điện với vật chất
Chương I tập trung hệ thống hóa nền tảng vật lý hạt nhân phục vụ cho việc phân tích thực nghiệm. Tác giả trình bày chi tiết phương trình phân rã alpha của các đồng vị urani $^{238}\text{U}$, $^{234}\text{U}$ và phân rã beta của các đồng vị con $^{234}\text{Th}$, $^{234}\text{Pa}$. Chương này phân tích rõ các đại lượng động học trong phân rã hạt nhân, sự bảo toàn năng lượng phân rã $Q$, cùng sự khác biệt căn bản về cơ chế truyền năng lượng giữa hạt nặng mang điện (hạt alpha) và hạt nhẹ mang điện (electron, positron).
Nội dung chương làm rõ khái niệm độ ion hóa riêng của electron trong không khí, chỉ ra rằng do khối lượng electron bằng khối lượng electron quỹ đạo của môi trường nên quỹ đạo của tia beta bị tán xạ zic-zac mạnh, dẫn đến khái niệm quãng chạy electron có sự thăng giáng lớn và cường độ dòng bức xạ giảm dần theo bề dày lớp vật chất hấp thụ.
Chương II. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương II mô tả cấu hình kỹ thuật, nguyên lý hoạt động của hệ đếm alpha-beta tổng RadEye HEC và phương pháp luận xử lý số liệu. Các thông số phần cứng của thiết bị gồm:
| Thông số kỹ thuật |
Giá trị / Đặc tính chi tiết |
| Bán kính đầu dò |
$5\text{ cm}$ (đầu dò nhấp nháy kép phát hiện đồng thời alpha và beta) |
| Kích thước khay mẫu |
Đường kính $51,6\text{ mm}$; bề dày tối đa $9,6\text{ mm}$ (cho phép chỉnh từ $3,2\text{ mm}$ đến $7,9\text{ mm}$) |
| Đơn vị ghi nhận số đếm |
$\text{cps}$ (số đếm/giây), $\text{cpm}$ (số đếm/phút), $\text{Bq}$, $\text{dps}$, $\text{Bq/cm}^2$ |
| Thời gian đếm |
Tùy chọn cài đặt từ $1\text{ giây}$ đến vài giờ |
| Kích thước và khối lượng |
$38,1 \times 12,1 \times 30,5\text{ cm}$; khối lượng $4,1\text{ kg}$ |
| Nguồn cấp và thời lượng pin |
Điện áp $100\text{--}240\text{ V}$ xoay chiều ($50\text{--}60\text{ Hz}$); pin tích hợp cho phép vận hành khoảng $800\text{ giờ}$ |
| Phần mềm điều khiển |
RadEye.Exe phiên bản 1; dải nhiệt độ môi trường chịu đựng $0\text{--}50^\circ\text{C}$ |
Tác giả lập bảng tổng hợp chi tiết chức năng hệ thống menu của RadEye HEC, gồm các menu chính: Switch off, Background, Scaler netto, Application, Backlight, Measuring unit, Scaler parameter (cài đặt PresetTimeMode, PreseCountMode, Set time/count, Auto restart) và Settings (cài đặt Alarm, Alpha LED, Alpha Sound, Set Time/Date, Set HV, Display, Source check, Contrast, Language).
Quy trình thao tác vận hành chuẩn được tác giả xây dựng qua 5 bước tuần tự:
- Bước 1: Khởi động máy bằng cách nhấn giữ phím mũi tên trung tâm trong 2 giây đến khi phát tiếng bíp.
- Bước 2: Cài đặt đơn vị đo thông qua menu "Measuring unit" (lựa chọn $\text{cps}$ hoặc $\text{cpm}$).
- Bước 3: Cài đặt cao thế hoạt động thông qua "Setting" $\rightarrow$ "Set HV", tinh chỉnh bằng phím điều hướng.
- Bước 4: Thiết lập thời gian đo mặc định trong menu "Scaler Parameter" $\rightarrow$ "Set Time/Count".
- Bước 5: Tiến hành đo phông hoặc đo mẫu bằng phím "Info" (màn hình hiển thị "STOP" khi đang ghi nhận và "START" khi kết thúc).
Đối với các phép đo có nguồn, thao tác cơ học đòi hỏi sử dụng cờ-lê lục giác để nới lỏng khay đựng, điều chỉnh độ sâu khay bằng cách xoay đáy và dùng thước kẹp đo độ cao chuẩn nhằm cố định hình học đo, triệt tiêu sai số khoảng cách giữa nguồn và đầu dò.
Chương III. Kết quả và thảo luận
Chương III trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình khảo sát thiết bị. Nội dung bao gồm hai phần chính:
- Xác định vùng plateau của đầu dò: Tác giả tiến hành khảo sát sự phụ thuộc của tốc độ đếm vào điện thế cao áp từ $500\text{ V}$ đến $1200\text{ V}$ (chu kỳ đếm $30\text{ giây}$) qua 3 phép đo: phông môi trường (ngày 20/10/2020), nguồn $\text{Lu}_2\text{O}_3$ phát beta (ngày 27/10/2020) và nguồn chuẩn 817 UMF-2000 phát đồng thời alpha và beta (ngày 03/11/2020). Đồ thị thực nghiệm ghi nhận: dưới điện thế ngưỡng $V_0$, đầu dò chưa ghi nhận xung tín hiệu; khi điện thế vượt $V_0$, số đếm tăng nhanh rồi bước vào một dải nằm ngang thăng giáng rất ít trong khoảng $100\text{ V}$ đến $200\text{ V}$. Dải plateau ổn định được xác định từ $750\text{ V}$ đến $850\text{ V}$. Tác giả chọn điểm làm việc tối ưu tại tâm dải là $V_p = 790\text{ V}$. Điện áp này bảo đảm hệ thống hoạt động ổn định, tránh vùng phóng điện liên tục ($V > V_s$) gây phá hỏng đầu dò nhấp nháy, đồng thời xác nhận khuyến nghị của hãng chế tạo ($790\text{ V}$) là hoàn toàn chính xác về mặt thực nghiệm.
Đặc tính các vùng điện áp khảo sát đầu dò RadEye HEC (500 V - 1200 V):
[ 500 V - < 750 V ] -> Vùng dưới ngưỡng (V < V0) và vùng tăng dốc ban đầu
[ 750 V - 850 V ] -> VÙNG PLATEAU ỔN ĐỊNH (Điện thế tối ưu Vp = 790 V)
[ > 850 V - 1200 V] -> Vùng dốc cuối và vùng phóng điện nguy hiểm (V > Vs)
- Khảo sát phân bố thống kê số đếm Poisson và Gauss: Thí nghiệm được thực hiện vào ngày 10/11/2020 với $k = 200$ lần đo, thời gian mỗi lần $30\text{ giây}$ tại điện thế $790\text{ V}$ sử dụng nguồn chuẩn 817 UMF-2000 (ngày sản xuất 25/12/2007, chứa $^{238}\text{U}, ^{234}\text{U}$ phát alpha với hoạt độ ban đầu $30,7\text{ Bq}$ và $^{234}\text{Th}, ^{234}\text{Pa}$ phát beta với hoạt độ ban đầu $41,1\text{ Bq}$).
Dữ liệu tần số thực nghiệm được lập bảng so sánh chi tiết với tần số lý thuyết Poisson và Gauss. Bảng dưới đây tóm tắt các dải giá trị số đếm và điểm cực đại tần số thu được trong 200 lần đo:
| Tham số thống kê khảo sát |
Kênh đo bức xạ Alpha ($^{238}\text{U}, ^{234}\text{U}$) |
Kênh đo bức xạ Beta ($^{234}\text{Th}, ^{234}\text{Pa}$) |
| Dải số đếm thực nghiệm ghi nhận ($n_i$) |
$256\text{--}328\text{ xung}$ |
$381\text{--}508\text{ xung}$ |
| Số đếm có tần số thực nghiệm xuất hiện nhiều nhất |
$n_i = 302$ ($12\text{ lần}$) |
$n_i = 400$ ($12\text{ lần}$) |
| Điểm cực đại xác suất lý thuyết Poisson ($P_{\text{Poisson}}$) |
$P = 0,02327$ tại $n_i = 294$ ($P_{lt} = 4,65$) |
$P = 0,01928$ tại $n_i = 419\text{--}425$ ($P_{lt} = 3,86$) |
| Điểm cực đại xác suất lý thuyết Gauss ($P_{\text{Gauss}}$) |
$P = 0,02327$ tại $n_i = 294$ ($P_{lt} = 4,65$) |
$P = 0,01943$ tại $n_i = 422$ ($P_{lt} = 3,88$) |
| Tần số thực nghiệm tại đỉnh lý thuyết ($n_i$ cực đại) |
$8\text{ lần}$ (tại $n_i = 294$) |
$1\text{ lần}$ (tại $n_i = 422$); $7\text{ lần}$ (tại $n_i = 421$) |
| Tổng số lần đo tích lũy |
$200\text{ lần}$ |
$200\text{ lần}$ |
Phân tích đồ thị so sánh giữa tần số thực nghiệm và tần số lý thuyết chỉ ra rằng: đường tần số thực nghiệm có xu hướng bao quanh dạng đường cong lý thuyết nhưng xuất hiện sự thăng giáng (dao động) đáng kể. Tác giả giải thích nguyên nhân là do số lượng phép đo $k = 200$ chưa đủ lớn để bảo đảm tính thống kê tuyệt đối. Khi số lần đo tăng lên, điều kiện $k \cdot P \ge 20$ được thỏa mãn đồng đều hơn, các thăng giáng ngẫu nhiên sẽ giảm dần và phân bố thực nghiệm sẽ hội tụ chặt chẽ về phân bố chuẩn Gauss đối xứng dạng hình chuông.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc công bố các kết quả định lượng cụ thể:
- Xác định chính xác vùng làm việc ổn định (plateau) của đầu dò nhấp nháy kép trên hệ đếm RadEye HEC nằm trong khoảng điện thế từ $750\text{ V}$ đến $850\text{ V}$. Điện áp làm việc tối ưu được chọn là $790\text{ V}$, kiểm chứng thực nghiệm độc lập và xác nhận sự phù hợp của khuyến nghị từ nhà sản xuất.
- Thu thập và xử lý hoàn chỉnh tập dữ liệu 200 lần đo thực nghiệm đối với nguồn chuẩn alpha-beta tổng 817 UMF-2000, ghi nhận dải số đếm alpha tập trung từ $256$ đến $328$ xung/30 giây và dải số đếm beta tập trung từ $381$ đến $508$ xung/30 giây.
- Xây dựng hệ thống bảng đối sánh chi tiết giữa tần số xuất hiện thực nghiệm với xác suất và tần số lý thuyết của hai mô hình thống kê Poisson và Gauss.
- Chuẩn hóa văn bản hướng dẫn quy trình vận hành thiết bị gồm 5 bước cụ thể kèm các yêu cầu hiệu chỉnh cơ học khoảng cách khay mẫu bằng thước kẹp.
- Đóng góp thiết thực vào công tác giảng dạy thực hành tại Bộ môn Vật lý Hạt nhân, tạo tiền đề trực tiếp cho việc triển khai bài thí nghiệm "Khảo sát quy luật phân bố số đếm theo phân bố Gauss và phân bố Poisson" cho sinh viên chuyên ngành Vật lý học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Cỡ mẫu thống kê thực nghiệm mới dừng lại ở $k = 200$ lần đo cho mỗi cấu hình, dẫn đến đường biểu diễn tần số thực nghiệm còn xuất hiện nhiều dao động cục bộ, chưa đạt độ trơn mịn để khớp hoàn toàn với đường cong phân bố Gauss lý thuyết. Ngoài ra, việc khảo sát mới chỉ dừng lại ở các nguồn chuẩn dạng phẳng và hóa chất bột tinh khiết trong điều kiện phòng thí nghiệm kín, chưa thực hiện đo đạc kiểm chứng trên các đối tượng mẫu môi trường thực tế phức tạp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần gia tăng số lượng phép đo lặp ($k > 200$) nhằm nâng cao độ chính xác thống kê và triệt tiêu dao động ngẫu nhiên. Đồng thời, nghiên cứu mở rộng việc ứng dụng hệ đếm RadEye HEC tại điện thế chuẩn $790\text{ V}$ để phân tích hoạt độ phóng xạ alpha-beta tổng trong các mẫu môi trường thực tế như mẫu đất, mẫu nước sinh hoạt, thực phẩm và phin lọc bụi không khí.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Vật lý học, học viên cao học ngành Vật lý Hạt nhân và các cán bộ kỹ thuật phụ trách phòng thí nghiệm bức xạ. Phần có giá trị sử dụng trực tiếp nhất là quy trình vận hành chuẩn 5 bước, bảng tra cứu chi tiết các chức năng menu của thiết bị RadEye HEC và các bước căn chỉnh khay nguồn bằng cờ-lê lục giác kết hợp thước kẹp. Bên cạnh đó, số liệu thực nghiệm đo đạc plateau và chuỗi 200 số đếm alpha-beta là bộ dữ liệu mẫu chuẩn giúp người học làm quen với phương pháp xử lý sai số và kiểm định phân bố thống kê hạt nhân.
Câu hỏi thường gặp
1. Đầu dò của hệ đếm RadEye HEC có cấu tạo như thế nào để ghi nhận đồng thời cả hạt alpha và beta?
Đầu dò có bán kính $5\text{ cm}$, sử dụng cấu trúc tinh thể nhấp nháy kép gồm một lớp $\text{ZnS(Ag)}$ chuyên biệt để ghi nhận bức xạ alpha và một lớp nhựa $\text{POP}$ hoặc $\text{POPOP}$ để ghi nhận bức xạ beta, kết hợp với ống nhân quang điện (PMT) và mạch $\text{RC}$ để chuyển đổi xung ánh sáng huỳnh quang thành tín hiệu điện.
2. Vùng plateau của hệ đếm được xác định trong khoảng điện áp nào và giá trị làm việc tối ưu là bao nhiêu?
Qua khảo sát thực nghiệm quét từ $500\text{ V}$ đến $1200\text{ V}$, vùng plateau nằm trong khoảng điện áp từ $750\text{ V}$ đến $850\text{ V}$. Điện thế hoạt động tối ưu được chọn tại điểm chính giữa là $790\text{ V}$, hoàn toàn trùng khớp với thông số do nhà sản xuất khuyến nghị.
3. Nguồn chuẩn 817 UMF-2000 sử dụng trong nghiên cứu phát ra các loại bức xạ nào và có hoạt độ ban đầu bao nhiêu?
Nguồn chuẩn 817 UMF-2000 (sản xuất ngày 25/12/2007) chứa 4 đồng vị: $^{238}\text{U}$ và $^{234}\text{U}$ phát bức xạ alpha với hoạt độ ban đầu $30,7\text{ Bq}$; $^{234}\text{Th}$ và $^{234}\text{Pa}$ phát bức xạ beta với hoạt độ ban đầu $41,1\text{ Bq}$.
4. Tại sao đồ thị tần số thực nghiệm số đếm vẫn có sự thăng giáng so với đường cong lý thuyết Poisson và Gauss?
Sự thăng giáng xảy ra do số lần thực hiện phép đo ($k = 200\text{ lần}$) chưa đủ lớn để triệt tiêu hoàn toàn tính ngẫu nhiên trong quá trình phân rã hạt nhân. Khi tăng số lần đo $k$ để tích số $k \cdot P$ lớn hơn đáng kể, độ thăng giáng sẽ giảm và số liệu thực nghiệm sẽ tiệm cận sát đường phân bố lý thuyết.
5. Khay chứa nguồn của thiết bị RadEye HEC có đặc điểm hình học gì cần lưu ý khi thao tác?
Khay chứa nguồn có đường kính $51,6\text{ mm}$, bề dày tối đa $9,6\text{ mm}$ và có thể điều chỉnh độ sâu đáy từ $3,2\text{ mm}$ đến $7,9\text{ mm}$. Người thao tác phải dùng cờ-lê lục giác nới lỏng khay và dùng thước kẹp đo độ cao chính xác nhằm cố định khoảng cách hình học giữa nguồn và đầu dò, hạn chế sai số số đếm.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lưu Công Chánh đã hoàn thành việc khảo sát đặc tính kỹ thuật và vận hành của hệ đếm alpha-beta tổng RadEye HEC tại Phòng thí nghiệm Vật lý Hạt nhân, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu đã xác định thực nghiệm dải điện áp plateau từ $750\text{ V}$ đến $850\text{ V}$, khẳng định giá trị điện áp hoạt động tối ưu $790\text{ V}$ theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật của thiết bị. Đồng thời, tác giả đã chuẩn hóa quy trình đo đạc 5 bước và thực hiện thành công việc kiểm chứng quy luật phân bố thống kê Poisson và Gauss qua chuỗi 200 phép đo với nguồn chuẩn 817 UMF-2000. Toàn bộ kết quả thu được cung cấp cơ sở dữ liệu kỹ thuật và tài liệu thực nghiệm trực tiếp phục vụ cho việc tổ chức học phần Thực hành hạt nhân tại nhà trường.