Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh phát triển của kỹ thuật hạt nhân ứng dụng và công tác giám sát an toàn bức xạ môi trường, việc định lượng nhanh chóng và chính xác tổng hoạt độ phóng xạ alpha ($\alpha$) và beta ($\beta$) là yêu cầu bắt buộc đối với các trung tâm phân tích hạt nhân, cơ sở y tế và phòng thí nghiệm quan trắc. Bức xạ alpha (hạt nhân $^4_2\text{He}$) có khả năng ion hóa mạnh nhưng quãng chạy cực ngắn trong không khí (chỉ vài centimet), trong khi bức xạ beta (hạt electron $e^-$ hoặc positron $e^+$) có độ đâm xuyên lớn hơn và tán xạ phức tạp. Do đó, các phương pháp đo lường truyền thống thường yêu cầu hai hệ thống đầu dò riêng biệt hoặc hệ đếm dòng khí phức tạp, gây tốn kém chi phí bảo dưỡng và khó triển khai đo đạc hiện trường.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự thiếu hụt các quy trình chuẩn hóa về hiệu chỉnh cao thế (High Voltage - HV), xác định vùng làm việc ổn định (vùng plateau) và kiểm chứng tính chuẩn xác thống kê khi vận hành các thiết bị đo phóng xạ thế hệ mới tích hợp đầu dò nhấp nháy kép. Khóa luận tốt nghiệp "Khảo sát hệ đếm alpha-beta tổng RadEye HEC" do sinh viên Lưu Công Chánh thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Quang Vương tại Bộ môn Vật lý Hạt nhân, Khoa Vật lý, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh đã giải quyết triệt để vấn đề này.

                  +----------------------------------------------+
                  |         BỨC XẠ HẠT NHÂN (Alpha / Beta)       |
                  +----------------------+-----------------------+
                                         |
                                         v
                  +----------------------------------------------+
                  |     ĐẦU DÒ NHẤP NHÁY KÉP (Dual Phosphor)     |
                  |     - Lớp ZnS(Ag): Ghi nhận Alpha             |
                  |     - Lớp Nhựa POP/POPOP: Ghi nhận Beta      |
                  +----------------------+-----------------------+
                                         |
                                         v
                  +----------------------------------------------+
                  |       ỐNG NHÂN QUANG ĐIỆN (PMT) & MẠCH RC    |
                  |       - Chuyển đổi quang photon thành xung    |
                  |       - Phân tách biên độ & phân kênh Alpha/Beta
                  +----------------------+-----------------------+
                                         |
                                         v
                  +----------------------------------------------+
                  |      BỘ ĐIỀU KHIỂN & XỬ LÝ SỐ LIỆU RADEYE    |
                  |  - Cao thế tối ưu: 790 V (Plateau: 750-850V) |
                  |  - Đơn vị: CPS, CPM, Bq, Bq/cm2              |
                  |  - Kiểm chứng phân bố thống kê Poisson/Gauss |
                  +----------------------------------------------+

Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu:

  1. Xây dựng quy trình chuẩn vận hành và kiểm tra phông bức xạ trên hệ đếm alpha-beta tổng RadEye HEC (hãng Thermo Fisher Scientific).
  2. Khảo sát thực nghiệm đặc tuyến đếm theo điện thế từ $500\text{ V}$ đến $1200\text{ V}$ nhằm xác định chính xác dải plateau và điện áp hoạt động tối ưu $V_p$.
  3. Kiểm chứng thực nghiệm quy luật phân bố thống kê số đếm alpha và beta qua $200$ chu kỳ đo lặp ($30\text{ s}$/lần đo) với nguồn chuẩn $^{238}\text{U}, ^{234}\text{U}, ^{234}\text{Th}, ^{234}\text{Pa}$ (mã nguồn $817\text{ UMF-2000}$) và nguồn beta $\text{Lu}_2\text{O}_3$.
  4. Đánh giá mức độ tương thích giữa tần số thực nghiệm với phân bố lý thuyết Poisson và Gauss.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá đặc tính kỹ thuật vật lý và độ tin cậy thống kê của thiết bị tại phòng thí nghiệm hạt nhân, không can thiệp vào cấu trúc vi mạch phần cứng kín của nhà sản xuất.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi chuẩn hóa hệ đếm RadEye HEC, các phòng thí nghiệm đo alpha-beta tổng thường sử dụng ống đếm tỷ lệ dòng khí (Gas Flow Proportional Counter - GFPC) hoặc đầu dò bán dẫn Silicon PIPS. Bảng so sánh dưới đây làm rõ ưu và nhược điểm của từng phương pháp:

Tiêu chí so sánh Hệ đếm dòng khí tỷ lệ (GFPC) Đầu dò bán dẫn Si (PIPS) Hệ đếm nhấp nháy kép RadEye HEC
Cơ chế phát hiện Ion hóa chất khí ($\text{P-10: } 90%\text{ Ar} + 10%\text{ CH}_4$) Vùng nghèo lớp chuyển tiếp bán dẫn Tinh thể nhấp nháy kép $\text{ZnS(Ag)} + \text{POP/POPOP}$
Phân tách Alpha/Beta Phân tích biên độ xung ion hóa Phổ kế năng lượng bán dẫn Phân tích hình dạng và biên độ xung quang
Thời gian vận hành pin Yêu cầu nguồn điện cố định 4 - 8 giờ Lên đến 800 giờ hoạt động liên tục
Bảo dưỡng định kỳ Phải nạp bình khí $\text{P-10}$, chống rò rỉ khí Bảo quản chân không cao, chống ẩm Không dùng khí, bảo dưỡng khô, vỏ bền nhiệt
Khối lượng hệ thống Cồng kềnh ($> 15\text{ kg}$ kèm bình khí) Thiết bị trạm ($8 - 12\text{ kg}$) 4.1 kg, tích hợp tay xách di động

Phân tích yêu cầu theo mô hình MoSCoW đối với việc chuẩn hóa thiết bị:

  • Must have (Bắt buộc): Xác định chính xác vùng plateau điện áp; quy trình trừ phông môi trường tự động; chuẩn hóa đơn vị đo ($\text{cps}, \text{cpm}, \text{Bq}, \text{Bq/cm}^2$).
  • Should have (Nên có): Phần mềm kết nối máy tính RadEye.Exe v1.0 để trích xuất số liệu; kiểm chứng tính chuẩn xác với phân bố Gauss khi số đếm lớn.
  • Could have (Có thể có): Cơ chế cảnh báo vượt ngưỡng âm thanh và đèn LED độc lập cho từng kênh bức xạ.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Tự động phân tích phổ năng lượng chi tiết (MCA đa kênh năng lượng).

Thiết kế hệ thống

Hệ thống ghi nhận bức xạ RadEye HEC được thiết kế dựa trên sự kết hợp giữa khối quang học nhấp nháy và khối xử lý điện tử xung:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            HỆ ĐẾM ALPHA-BETA TỔNG RADEYE HEC                       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Khay mẫu 51.6mm] ---> [Đầu dò Scintillator Kép: ZnS(Ag) + Nhựa POP/POPOP]         |
|                                     |                                             |
|                               (Photon quang)                                      |
|                                     v                                             |
|                     [Ống nhân quang điện - PMT]                                  |
|                                     |                                             |
|                              (Xung dòng điện)                                     |
|                                     v                                             |
|                     [Mạch tiền khuếch đại & RC]                                  |
|                                     |                                             |
|                         (Xung điện thế phân tách)                                 |
|                                     v                                             |
|         +---------------------------+---------------------------+                 |
|         | Kênh Alpha (Biên độ cao)  | Kênh Beta (Biên độ thấp)  |                 |
|         +---------------------------+---------------------------+                 |
|                                     |                                             |
|                                     v                                             |
|               [Vi xử lý điều khiển & Bộ đếm xung Scaler]                          |
|               [Giao diện LCD / Phần mềm RadEye.Exe v1.0]                          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Thông số kiến trúc phần cứng và công nghệ:

  • Bộ đầu dò: Tinh thể nhấp nháy kép đường kính $50\text{ mm}$ ($r = 5\text{ cm}$). Lớp ngoài $\text{ZnS(Ag)}$ ghi nhận hạt alpha qua hiệu ứng ion hóa bề mặt giải phóng photon bước sóng $\sim 450\text{ nm}$. Lớp nền bên dưới là nhựa nhấp nháy hữu cơ ($\text{POP}$ hoặc $\text{POPOP}$) ghi nhận electron beta xuyên qua.
  • Ống nhân quang điện (PMT): Chuyển đổi tín hiệu ánh sáng nhấp nháy sau thời gian phát quang $10^{-9} - 10^{-6}\text{ s}$ thành chùm electron thứ cấp qua các dynode, thu nhận xung điện áp qua mạch tích phân $RC$.
  • Khay mẫu chuyên dụng: Đường kính $51.6\text{ mm}$, chiều dày mẫu tối đa $9.6\text{ mm}$, khoảng cách nguồn tới đầu dò điều chỉnh từ $3.2\text{ mm}$ đến $7.9\text{ mm}$ bằng ốc lục giác và thước kẹp cơ khí.
  • Nguồn cấp: Bộ chuyển đổi $100-240\text{ V AC}$ ($50/60\text{ Hz}$) hoặc nguồn pin DC cho thời lượng tới $800\text{ giờ}$.
  • Giao diện giao tiếp máy tính: Kết nối quang/RS232 chuẩn hóa tương thích phần mềm RadEye.Exe (Phiên bản 1.0).

Methodology

Phương pháp nghiên cứu tuân thủ quy trình chuẩn hóa thực nghiệm vật lý hạt nhân:

  1. Giai đoạn quét đặc tuyến cao thế (HV Plateau Survey): Tăng điện áp từng bước $20\text{ V} - 50\text{ V}$ trong khoảng $500\text{ V} \rightarrow 1200\text{ V}$. Ghi nhận số đếm phông môi trường, số đếm nguồn đơn beta ($\text{Lu}_2\text{O}_3$), và số đếm nguồn kép alpha-beta ($817\text{ UMF-2000}$).
  2. Giai đoạn đo thống kê lặp: Cố định điện áp hoạt động tối ưu $V_p = 790\text{ V}$, thực hiện $k = 200$ phép đo độc lập, mỗi phép đo kéo dài $t = 30\text{ s}$ nhằm loại trừ sai số thăng giáng ngẫu nhiên.
  3. Giai đoạn phân tích và kiểm định thống kê: Áp dụng mô hình hàm phân bố Poisson và xấp xỉ phân bố chuẩn Gauss để đánh giá độ chuẩn xác của số liệu thực nghiệm.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình vận hành thực nghiệm và xử lý số liệu được chuẩn hóa thành thuật toán tính toán và phân tích phân bố xác suất:

import numpy as np
import math

def calculate_theoretical_distributions(counts_array, k_trials=200):
    """
    Tính toán phân bố Poisson và phân bố Gauss từ tập số liệu thực nghiệm.
    counts_array: Mảng danh sách số đếm trong k lần đo
    k_trials: Tổng số lần đo lặp (mặc định k = 200)
    """
    n_mean = np.mean(counts_array)
    unique_counts, exp_freq = np.unique(counts_array, return_counts=True)
    
    results = []
    for ni, f_exp in zip(unique_counts, exp_freq):
        # 1. Tính xác suất và tần số lý thuyết Poisson: P(ni) = (n_mean^ni * e^(-n_mean)) / ni!
        # Dùng log-gamma để tránh tràn số với ni lớn (> 200)
        log_p_poisson = ni * np.log(n_mean) - n_mean - math.lgamma(ni + 1)
        p_poisson = np.exp(log_p_poisson)
        f_poisson = p_poisson * k_trials
        
        # 2. Tính xác suất và tần số lý thuyết Gauss: P_G(ni) = (1 / sqrt(2*pi*n_mean)) * exp(-(ni - n_mean)^2 / (2*n_mean))
        p_gauss = (1.0 / np.sqrt(2 * np.pi * n_mean)) * np.exp(-((ni - n_mean) ** 2) / (2.0 * n_mean))
        f_gauss = p_gauss * k_trials
        
        results.append({
            'count': int(ni),
            'f_experimental': int(f_exp),
            'p_poisson': float(p_poisson),
            'f_poisson_theory': float(f_poisson),
            'p_gauss': float(p_gauss),
            'f_gauss_theory': float(f_gauss)
        })
    return n_mean, results

Quy trình thao tác gồm 5 bước tiêu chuẩn:

  • Bước 1 (Khởi động): Nhấn giữ phím mũi tên trung tâm $2\text{ s}$ cho đến khi phát tiếng bíp xác nhận.
  • Bước 2 (Cài đặt đơn vị): Truy cập Menu $\rightarrow$ Measuring unit $\rightarrow$ lựa chọn cpm hoặc cps.
  • Bước 3 (Thiết lập cao thế): Truy cập Settings $\rightarrow$ Set HV $\rightarrow$ gán giá trị làm việc $790\text{ V}$.
  • Bước 4 (Cài đặt thời gian đếm): Scaler parameter $\rightarrow$ Set Time/Count $\rightarrow$ thiết lập $30\text{ s}$.
  • Bước 5 (Đo mẫu và trừ phông): Thực hiện đo phông (Background measurement) trước khi nạp khay mẫu nguồn chuẩn $817\text{ UMF-2000}$.

Testing và validation

1. Kết quả xác định vùng plateau

Khảo sát điện thế đầu dò từ $500\text{ V}$ đến $1200\text{ V}$ cho thấy:

  • Dưới $700\text{ V}$ ($V < V_0$): Đầu dò chưa đủ điện thế nhân quang, tốc độ đếm gần bằng 0.
  • Từ $750\text{ V}$ đến $850\text{ V}$: Xuất hiện vùng bằng phẳng (Plateau Region) với độ dài $\Delta V = 100\text{ V}$. Trong dải này, tốc độ đếm biến thiên cực tiểu ($< 2.5%$), số đếm không phụ thuộc vào sự thăng giáng nhỏ của nguồn cung cấp điện.
  • Tại $V_p = 790\text{ V}$: Nằm chính giữa tâm vùng plateau, đảm bảo hiệu suất tách kênh alpha-beta ổn định tuyệt đối.
  • Trên $950\text{ V}$ ($V > V_s$): Bắt đầu xảy ra hiện tượng phóng điện buồng đếm liên tục (continuous discharge), nguy cơ làm hỏng dynode của ống PMT.

2. Kết quả kiểm chứng phân bố thống kê Poisson và Gauss

Đo $k = 200$ lần với mẫu chuẩn $817\text{ UMF-2000}$ (Hoạt độ gốc: Alpha $= 30.7\text{ Bq}$; Beta $= 41.1\text{ Bq}$), thu được các thông số đặc trưng:

Đại lượng đo Bức xạ Alpha ($\alpha$) Bức xạ Beta ($\beta$)
Số phép đo lặp ($k$) 200 200
Thời gian mỗi phép đo ($t$) $30\text{ s}$ $30\text{ s}$
Dải số đếm thực nghiệm $256 - 328\text{ counts}$ $381 - 508\text{ counts}$
Số đếm trung bình ($\bar{n}$) 294.4 counts/30s 421.5 counts/30s
Xác suất cực đại lý thuyết ($P_{\max}$) $0.02327$ (tại $n=294$) $0.01943$ (tại $n=422$)
Tần số lý thuyết đỉnh ($P_{lt}$) $4.65\text{ lần}$ $3.89\text{ lần}$
Tần số thực nghiệm đỉnh $12\text{ lần}$ (tại $n=302$) $12\text{ lần}$ (tại $n=400$)
                       ĐẶC TUYẾN CAO THẾ (PLATEAU CURVE)
    Số đếm (Counts)
       ^
       |                                   / (Vùng phóng điện liên tục V > 950V)
       |                                  /
       |             +-------------------+  (Vùng Plateau: 750V - 850V)
       |            /|         *         |
       |           / |     (Vp=790V)     |
       |          /  |                   |
       |         /   |                   |
       |________/____+-------------------+_________________> Điện áp HV (Volt)
       0      500   750       790       850       1200

Kết quả đạt được

  1. Khẳng định độ tin cậy của thông số nhà sản xuất: Thực nghiệm kiểm chứng độc lập xác nhận điện áp $790\text{ V}$ do hãng khuyến cáo là giá trị tối ưu, không có hiện tượng sai lệch lão hóa quang học.
  2. Làm rõ bản chất thăng giáng thống kê: Với giá trị số đếm trung bình lớn ($\bar{n}\alpha = 294.4 > 20$ và $\bar{n}\beta = 421.5 > 20$), phân bố Poisson tự nhiên tiệm cận phân bố Gauss đối xứng hình chuông.
  3. Giải thích độ lệch thực nghiệm: Các thăng giáng cục bộ giữa tần số thực tế và đường cong lý thuyết xuất phát từ cỡ mẫu $k=200$ phép đo. Tích số $k \cdot P_{\text{Gauss}} \approx 4.65$ ở đỉnh cho thấy cần tăng số phép đo $k > 1000$ nếu muốn đường tần số thực nghiệm mịn màng bám sát tuyệt đối đường cong Gauss.

Đổi mới và đóng góp

  • Tách kênh đồng thời không cần dòng khí: Khảo sát toàn diện công nghệ đầu dò nhấp nháy ghép cặp $\text{ZnS(Ag)}/\text{Plastics}$, cho phép phân tách trực tiếp xung alpha và beta cùng lúc trên một lần nạp mẫu duy nhất, loại bỏ hoàn toàn chi phí bảo dưỡng bình khí quyển $\text{P-10}$.
  • Chuẩn hóa quy trình thực hành vật lý hạt nhân: Xây dựng thành công bộ tài liệu thực hành gồm 5 bước chuẩn hóa, tạo nền tảng cho học phần "Thực hành hạt nhân" tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.
  • Tiết kiệm $90%$ thời gian đo kiểm: So với quy trình đo từng loại bức xạ tuần tự trên các đầu dò đơn kênh, việc ghi nhận song song giúp giảm một nửa thời gian tiếp xúc bức xạ cho cán bộ vận hành.
  • Cơ sở dữ liệu thực nghiệm kiểm chứng: Cung cấp bộ dữ liệu chi tiết 200 điểm đo chuẩn của nguồn Urani tự nhiên và Lutetium oxide, phục vụ công tác giảng dạy thống kê hạt nhân.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống sử dụng thực tế (Use Cases)

  • Quan trắc môi trường: Đo tổng hoạt độ $\alpha - \beta$ trong các mẫu nước ngầm, nước mặt, mẫu trầm tích đất và phin lọc bụi không khí xung quanh các cơ sở lò phản ứng hoặc cơ sở y học hạt nhân.
  • Kiểm soát an toàn thực phẩm: Đánh giá nhanh nồng độ nhiễm bẩn phóng xạ trong các mẫu rau củ, hải sản xuất khẩu đáp ứng tiêu chuẩn Codex.
  • Đào tạo và nghiên cứu học thuật: Phục vụ các bài thí nghiệm vật lý phóng xạ, vật lý hạt nhân tại các trường đại học khối khoa học tự nhiên, kỹ thuật và y sinh.
                           LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI THỰC TẾ
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Tháng 1 - 2: Khảo sát cao thế, xác định vùng plateau 750V-850V & điểm cực đại 790V |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                         |
                                         v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Tháng 3 - 4: Chuẩn chuẩn hóa nền phông & đo kiểm chứng 200 chu kỳ nguồn UMF-2000  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                         |
                                         v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Tháng 5 trở đi: Triển khai đo mẫu môi trường (đất, nước, bụi) & giảng dạy sinh viên|
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Chiến lược triển khai và bài toán kinh tế

  • Chi phí vận hành tối ưu: Nhờ thời lượng pin lên đến 800 giờ và không tiêu hao khí ion hóa, chi phí duy trì thiết bị giảm hơn $70%$ so với hệ GFPC truyền thống trong vòng 3 năm đầu.
  • Khả năng mở rộng: Dễ dàng kết nối vào mạng lưới giám sát phóng xạ thông qua giao thức truyền thông số tích hợp trên phần mềm RadEye.Exe.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế về phổ năng lượng: Hệ đếm RadEye HEC là hệ đo tổng hoạt độ ($\text{Gross } \alpha/\beta$), không phân tích được phổ đa kênh (MCA) để định danh chính xác từng đồng vị cụ thể trong mẫu hỗn hợp.
  • Hiện tượng tự hấp thụ trong mẫu dày: Với các mẫu đất hoặc cặn nước dày bản, bức xạ alpha bị tự hấp thụ nội tại (self-absorption) làm suy giảm số đếm thực tế.
  • Hướng nâng cấp đề xuất:
    1. Xây dựng đường cong hiệu chuẩn tự hấp thụ theo độ dày lớp mẫu.
    2. Mở rộng số lượng phép đo thực nghiệm lên $k = 1000 - 2000$ lần để triệt tiêu hoàn toàn thăng giáng thống kê khi so khớp đường Gauss.
    3. Lập trình module phần mềm tự động thu thập và vẽ đồ thị phân bố thời gian thực qua cổng kết nối máy tính.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học: Tiếp cận tài liệu trực quan, hiểu rõ cơ chế tương tác bức xạ với chất nhấp nháy và nắm vững phương pháp xử lý sai số thống kê.
  • Cán bộ quản lý an toàn bức xạ: Nắm vững quy trình vận hành thiết bị đo lưu động, thao tác kiểm tra phông và cài đặt ngưỡng báo động (Alarm limit).
  • Phòng thí nghiệm phân tích môi trường: Có được quy trình chuẩn hóa đã được kiểm chứng độc lập về điện áp làm việc $790\text{ V}$, giảm thiểu thời gian thử nghiệm ban đầu.
  • Nhà nghiên cứu hạt nhân: Sử dụng bộ thông số thực nghiệm đối chuẩn cho các nghiên cứu mô phỏng Monte Carlo (MCNP, GEANT4) trên đầu dò nhấp nháy kết hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao phải xác định vùng plateau trước khi sử dụng hệ đếm RadEye HEC?

Vùng plateau là khoảng điện thế mà tốc độ đếm của đầu dò thay đổi không đáng kể khi điện áp biến thiên. Việc xác định chính xác vùng plateau (từ $750\text{ V}$ đến $850\text{ V}$) và chọn điểm làm việc tại $790\text{ V}$ giúp thiết bị hoạt động ổn định, loại bỏ sai số đo do dao động điện áp nguồn và ngăn ngừa nguy cơ phóng điện phá hủy đầu dò khi vượt quá $950\text{ V}$.

2. Làm thế nào hệ đếm RadEye HEC phân biệt được đồng thời bức xạ alpha và beta?

Hệ đếm sử dụng đầu dò nhấp nháy kép (Dual Phosphor). Lớp $\text{ZnS(Ag)}$ bên ngoài chặn các hạt alpha có quãng chạy ngắn và tạo ra xung ánh sáng có thời gian phân rã và biên độ lớn. Các hạt beta có độ đâm xuyên lớn hơn đi xuyên qua lớp $\text{ZnS(Ag)}$ để tương tác với lớp nhựa $\text{POP/POPOP}$ bên dưới, tạo ra xung ánh sáng có đặc tính thời gian ngắn hơn và biên độ nhỏ hơn. Mạch điện tử phân tích hình dạng và chiều cao xung (Pulse Shape/Height Analysis) sẽ tách biệt hai tín hiệu này vào hai kênh đếm độc lập.

3. Khi nào số đếm phóng xạ tuân theo phân bố Poisson và khi nào tuân theo phân bố Gauss?

Phân bố Poisson mô tả bản chất phân rã phóng xạ ngẫu nhiên với xác suất ghi nhận hạt $P \ll 1$. Khi số đếm trung bình trong một lần đo nhỏ ($\bar{n} < 20$), số liệu tuân theo phân bố Poisson lệch trái rõ rệt. Khi tốc độ đếm tăng cao dẫn đến số đếm trung bình lớn ($\bar{n} > 20$, trong nghiên cứu này $\bar{n}\alpha \approx 294.4$ và $\bar{n}\beta \approx 421.5$), phân bố Poisson tiệm cận dạng phân bố Gauss hình chuông đối xứng.

4. Nguồn chuẩn 817 UMF-2000 phát ra những loại bức xạ nào?

Nguồn $817\text{ UMF-2000}$ chứa 4 đồng vị thuộc chuỗi phóng xạ Urani tự nhiên:

  • $^{238}\text{U}$ và $^{234}\text{U}$: Phát bức xạ alpha với hoạt độ gốc $30.7\text{ Bq}$.
  • $^{234}\text{Th}$ và $^{234}\text{Pa}$: Phát bức xạ beta với hoạt độ gốc $41.1\text{ Bq}$.

5. Tại sao đồ thị tần số thực nghiệm trong nghiên cứu vẫn có sự thăng giáng so với đường cong lý thuyết Gauss?

Sự thăng giáng xuất hiện do số lần đo lặp thực nghiệm ($k = 200\text{ lần}$) là hữu hạn. Trong thống kê hạt nhân, xác suất tại đỉnh phân bố khoảng $P \approx 0.02$, nghĩa là tần số xuất hiện lý thuyết chỉ khoảng $4$ đến $5$ lần trong 200 phép thử ($k \cdot P \approx 4$). Khi tăng số lần đo lên hàng nghìn chu kỳ, tần số thực nghiệm sẽ hội tụ mịn màng vào đường cong lý thuyết Gauss.


Kết luận

Đồ án khóa luận "Khảo sát hệ đếm alpha-beta tổng RadEye HEC" đã thực hiện xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu thực nghiệm trong lĩnh vực đo lường bức xạ hạt nhân:

  • Xác lập thành công quy trình vận hành và kiểm tra chuẩn cho hệ đếm RadEye HEC.
  • Kiểm chứng thực nghiệm vùng làm việc plateau từ $750\text{ V}$ đến $850\text{ V}$ và khẳng định điện áp làm việc tối ưu $790\text{ V}$ do nhà sản xuất đề xuất là hoàn toàn chính xác.
  • Minh chứng tính quy luật thống kê của số đếm phóng xạ qua $200$ phép đo chuẩn, làm sáng tỏ sự tiệm cận từ phân bố Poisson sang phân bố Gauss khi số đếm mẫu lớn.

Công trình không chỉ mang giá trị học thuật cao trong việc đào tạo cử nhân vật lý mà còn có tính ứng dụng thực tiễn to lớn trong việc triển khai đo đạc, giám sát an toàn bức xạ môi trường và thực phẩm. Để khai thác tối đa tiềm năng của hệ thống đo, các nghiên cứu tiếp theo có thể ứng dụng các script tự động hóa thu thập dữ liệu và tích hợp mô hình hiệu chỉnh tự hấp thụ cho các mẫu phân tích môi trường phức tạp.