Luận văn: Đặc điểm và chất lượng sống người bệnh ĐTĐ type 2 tại BV YHCT BCA

Nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng và chất lượng cuộc sống của người bệnh đái tháo đường type 2, thực hiện tại Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ Công an.

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

123
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của khảo sát chất lượng sống người bệnh ĐTĐ type 2

Đái tháo đường (ĐTĐ) type 2 không chỉ là một rối loạn chuyển hóa mà còn là một gánh nặng toàn cầu, tác động sâu sắc đến mọi mặt đời sống của người bệnh. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ĐTĐ là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu và có tốc độ phát triển nhanh chóng. Trong bối cảnh đó, y học hiện đại đã chuyển dịch từ mô hình y sinh học, vốn chỉ tập trung vào các chỉ số lâm sàng, sang mô hình tâm lý - sinh học - xã hội. Mô hình này nhấn mạnh rằng sức khỏe không chỉ là sự vắng mặt của bệnh tật mà còn là trạng thái thoải mái toàn diện về thể chất, tinh thần và xã hội. Do đó, việc đánh giá chất lượng cuộc sống của người bệnh ĐTĐ type 2 trở thành một mục tiêu quan trọng, song hành cùng việc kiểm soát đường huyết. Khảo sát này cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động của đái tháo đường lên sinh hoạt hàng ngày, tâm lý và các mối quan hệ xã hội của bệnh nhân. Kết quả thu được không chỉ giúp lượng hóa gánh nặng bệnh tật mà còn là cơ sở để xây dựng các chiến lược can thiệp phù hợp, hướng tới việc cải thiện chất lượng cuộc sống một cách bền vững. Nghiên cứu của Lưu Thị Hợp (2020) tại Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ Công An đã sử dụng các công cụ đánh giá chuyên biệt để làm rõ thực trạng này, mở ra hướng tiếp cận toàn diện hơn trong điều trị.

1.1. Khái niệm chất lượng cuộc sống trong y học hiện đại

Chất lượng cuộc sống (Quality of Life - QOL) là một khái niệm đa chiều, phản ánh nhận thức của cá nhân về vị trí của họ trong cuộc sống, trong bối cảnh văn hóa và hệ thống giá trị nơi họ sống, cũng như trong mối tương quan với mục tiêu, kỳ vọng và mối quan tâm của họ. Trong lĩnh vực y tế, khái niệm "Chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe" (Health-Related Quality of Life - HRQOL) được sử dụng để mô tả tác động của bệnh tật và quá trình điều trị lên các khía cạnh thể chất, tâm lý, xã hội và chức năng của một cá nhân. HRQOL không chỉ đo lường tuổi thọ mà còn đánh giá chất lượng của những năm tháng sống đó. Đối với các bệnh mạn tính như đái tháo đường, việc đo lường HRQOL là cực kỳ cần thiết vì bệnh ảnh hưởng lâu dài đến khả năng vận động, tâm trạng và khả năng tự chăm sóc của người bệnh. Việc này giúp các nhà lâm sàng hiểu rõ hơn về trải nghiệm của bệnh nhân ngoài các chỉ số sinh hóa thông thường.

1.2. Tầm quan trọng của việc đánh giá chất lượng cuộc sống

Việc đánh giá chất lượng sống mang lại nhiều giá trị thực tiễn trong quản lý bệnh ĐTĐ type 2. Thứ nhất, nó giúp nhận diện những vấn đề mà các chỉ số lâm sàng có thể bỏ sót, chẳng hạn như đau đớn mạn tính, lo âu, trầm cảm hay khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày. Thứ hai, kết quả đánh giá là công cụ hữu hiệu để theo dõi hiệu quả của các can thiệp điều trị. Một phác đồ có thể kiểm soát đường huyết tốt nhưng lại gây ra tác dụng phụ ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống, thì cần được xem xét điều chỉnh. Thứ ba, thông tin về chất lượng cuộc sống bệnh nhân tiểu đường giúp các nhà hoạch định chính sách y tế hiểu rõ hơn về gánh nặng bệnh tật và phân bổ nguồn lực hợp lý cho các chương trình chăm sóc, tư vấn và hỗ trợ xã hội cho người bệnh. Cuối cùng, việc quan tâm đến chất lượng sống thể hiện sự tôn trọng và cách tiếp cận lấy người bệnh làm trung tâm, góp phần tăng cường sự tuân thủ điều trị đái tháo đường.

II. Thách thức ảnh hưởng chất lượng sống bệnh nhân tiểu đường

Người bệnh đái tháo đường type 2 phải đối mặt với nhiều thách thức đa dạng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sống. Các thách thức này không chỉ đến từ bản thân căn bệnh mà còn từ quá trình điều trị phức tạp và kéo dài. Về mặt thể chất, các biến chứng tiểu đường type 2 như bệnh thần kinh ngoại vi, bệnh thận, và các vấn đề tim mạch làm suy giảm chức năng vận động, gây đau đớn và mệt mỏi triền miên. Về mặt tâm lý, việc phải sống chung với một căn bệnh mạn tính, tuân thủ một chế độ ăn uống và luyện tập nghiêm ngặt, cùng với nỗi lo về các biến chứng tương lai, dễ dàng dẫn đến căng thẳng, lo âu và trầm cảm. Theo các nghiên cứu được trích dẫn trong luận văn của Lưu Thị Hợp, tỷ lệ trầm cảm ở bệnh nhân ĐTĐ cao hơn đáng kể so với dân số chung. Các yếu tố xã hội như chi phí điều trị, sự thiếu hụt kiến thức về bệnh, và sự thiếu hỗ trợ xã hội cho người bệnh cũng góp phần tạo nên một gánh nặng bệnh tật cả về vật chất lẫn tinh thần. Tất cả những yếu tố này đan xen, tạo thành một vòng xoáy phức tạp làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống bệnh nhân tiểu đường.

2.1. Tác động của đái tháo đường lên sức khỏe thể chất

Các biến chứng tiểu đường type 2 là nguyên nhân chính gây suy giảm sức khỏe thể chất. Bệnh lý thần kinh ngoại vi có thể gây tê bì, đau rát hoặc mất cảm giác ở chân, làm tăng nguy cơ loét và cắt cụt chi, trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng đi lại. Bệnh lý võng mạc là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa ở người trong độ tuổi lao động. Biến chứng thận có thể tiến triển thành suy thận giai đoạn cuối, đòi hỏi phải lọc máu chu kỳ. Ngoài ra, ĐTĐ còn làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Nghiên cứu của Lưu Thị Hợp (2020) cho thấy 50,2% bệnh nhân ĐTĐ có kèm theo tăng huyết áp và 59% bị thừa cân, béo phì. Những bệnh đồng mắc này không chỉ làm phức tạp hóa quá trình điều trị mà còn cộng hưởng làm suy giảm chức năng thể chất và khả năng thực hiện các hoạt động thường ngày.

2.2. Gánh nặng tâm lý người bệnh tiểu đường và xã hội

Sống chung với ĐTĐ là một cuộc chiến tâm lý dai dẳng. Tâm lý người bệnh tiểu đường thường xuyên bị ảnh hưởng bởi sự lo lắng về việc kiểm soát đường huyết, nỗi sợ hãi các biến chứng, và cảm giác bị cô lập do những hạn chế trong ăn uống và sinh hoạt. Việc phải tự theo dõi đường huyết, tiêm insulin, hoặc uống thuốc mỗi ngày có thể tạo ra cảm giác mệt mỏi và kiệt sức, gọi là "kiệt sức vì đái tháo đường" (diabetes burnout). Gánh nặng không chỉ dừng lại ở cá nhân người bệnh. Về mặt xã hội, chi phí cho thuốc men, xét nghiệm và điều trị biến chứng là một áp lực tài chính lớn cho gia đình. Người bệnh có thể phải giảm giờ làm hoặc nghỉ việc, ảnh hưởng đến kinh tế gia đình và tạo ra sự phụ thuộc. Sự kỳ thị hoặc thiếu hiểu biết từ cộng đồng cũng có thể khiến người bệnh cảm thấy mặc cảm, hạn chế tham gia các hoạt động xã hội, từ đó làm giảm chất lượng các mối quan hệ và sự hỗ trợ tinh thần.

III. Phương pháp đánh giá chất lượng sống bệnh nhân tiểu đường

Để lượng hóa một khái niệm trừu tượng như chất lượng sống, các nhà nghiên cứu cần sử dụng những công cụ đo lường chuẩn hóa và có độ tin cậy cao. Việc đánh giá chất lượng sống không thể chỉ dựa vào cảm nhận chủ quan của thầy thuốc mà phải thông qua lời đáp của chính người bệnh. Có hai loại công cụ chính: công cụ chung (generic instruments) và công cụ đặc hiệu cho bệnh (disease-specific instruments). Công cụ chung, như bộ câu hỏi SF-36 hoặc EQ-5D, cho phép so sánh chất lượng cuộc sống giữa các nhóm bệnh khác nhau và với dân số chung. Công cụ đặc hiệu, như bộ câu hỏi DQOL (Diabetes Quality of Life Questionnaire), tập trung vào những vấn đề riêng biệt mà bệnh nhân ĐTĐ gặp phải. Trong nghiên cứu của Lưu Thị Hợp (2020), bộ công cụ EQ-5D-5L phiên bản tiếng Việt đã được sử dụng. Đây là một thang đo chất lượng cuộc sống phổ biến, đánh giá 5 khía cạnh: khả năng đi lại, tự chăm sóc, sinh hoạt thường lệ, đau/khó chịu, và lo lắng/u sầu. Mỗi khía cạnh được đánh giá theo 5 mức độ, từ "không có vấn đề" đến "cực kỳ có vấn đề", cho phép tính toán ra một chỉ số chất lượng cuộc sống duy nhất.

3.1. Tổng quan các thang đo chất lượng cuộc sống phổ biến

Trên thế giới, có hàng trăm thang đo chất lượng cuộc sống đã được phát triển. Các thang đo chung như Short Form 36 (SF-36) cung cấp một hồ sơ sức khỏe chi tiết qua 8 lĩnh vực, bao gồm chức năng thể chất, vai trò thể chất, đau cơ thể, sức khỏe chung, sức sống, chức năng xã hội, vai trò cảm xúc và sức khỏe tâm thần. Một công cụ khác là EQ-5D của Tập đoàn EuroQol, được ưa chuộng vì tính đơn giản và khả năng chuyển đổi kết quả thành một chỉ số tiện ích (utility index), hữu ích trong các phân tích kinh tế y tế. Đối với bệnh đái tháo đường, các thang đo đặc hiệu như ADDQoL (Audit of Diabetes-Dependent Quality of Life) hay DSC-R (Diabetes Symptom Checklist-Revised) tập trung sâu hơn vào các triệu chứng và ảnh hưởng của việc điều trị lên cuộc sống hàng ngày. Việc lựa chọn thang đo phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu và đặc điểm của đối tượng.

3.2. Chi tiết bộ câu hỏi EQ 5D 5L trong nghiên cứu

Nghiên cứu của Lưu Thị Hợp đã áp dụng bộ câu hỏi EQ-5D-5L phiên bản tiếng Việt, một công cụ đã được chuẩn hóa và phê chuẩn tại Việt Nam. Công cụ này bao gồm hai phần. Phần một là hệ thống mô tả, gồm 5 câu hỏi tương ứng với 5 lĩnh vực: khả năng đi lại, tự chăm sóc, sinh hoạt thường lệ, đau/khó chịu, và lo lắng/u sầu. Mỗi lĩnh vực có 5 mức độ trả lời, cho phép xác định 3125 trạng thái sức khỏe khác nhau. Dựa trên các câu trả lời này, một chỉ số chất lượng cuộc sống (utility score) có thể được tính toán, với 1 đại diện cho sức khỏe hoàn hảo và 0 đại diện cho trạng thái chết. Phần hai là một thang đo thị giác tương tự (Visual Analogue Scale - VAS), yêu cầu người bệnh tự đánh giá tình trạng sức khỏe chung của mình trên một thang điểm từ 0 (sức khỏe tồi tệ nhất) đến 100 (sức khỏe tốt nhất). Sự kết hợp hai phần này cung cấp một cái nhìn đa chiều và toàn diện về chất lượng cuộc sống do chính người bệnh cảm nhận.

IV. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng chất lượng sống người bệnh

Chất lượng cuộc sống của người bệnh ĐTĐ type 2 bị chi phối bởi một tập hợp phức tạp các yếu tố. Các yếu tố ảnh hưởng chất lượng cuộc sống có thể được phân thành các nhóm chính: yếu tố lâm sàng, yếu tố nhân khẩu học, và yếu tố hành vi-xã hội. Về mặt lâm sàng, mức độ kiểm soát đường huyết (thông qua chỉ số HbA1c) và sự hiện diện của các biến chứng tiểu đường type 2 là hai yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất. Nghiên cứu cho thấy đường huyết không được kiểm soát tốt và số lượng biến chứng càng nhiều thì chỉ số chất lượng cuộc sống càng thấp. Về nhân khẩu học, các yếu tố như tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn và tình trạng kinh tế cũng có mối liên quan. Người bệnh lớn tuổi, nữ giới, hoặc có điều kiện kinh tế khó khăn thường báo cáo chất lượng sống kém hơn. Về hành vi-xã hội, mức độ tuân thủ điều trị đái tháo đường, chế độ dinh dưỡng và vận động, cùng với sự hỗ trợ xã hội cho người bệnh từ gia đình và cộng đồng đóng vai trò quyết định. Một người bệnh tuân thủ điều trị tốt và có mạng lưới hỗ trợ vững chắc sẽ có khả năng đối phó với bệnh tật tốt hơn, từ đó cải thiện chất lượng sống.

4.1. Mối liên quan giữa kiểm soát đường huyết và chất lượng sống

Mối liên quan giữa kiểm soát đường huyết và chất lượng sống là hai chiều. Một mặt, việc kiểm soát đường huyết kém (HbA1c cao) thường đi kèm với các triệu chứng khó chịu như mệt mỏi, khát nước, đi tiểu nhiều và làm tăng nguy cơ phát sinh biến chứng tiểu đường type 2, dẫn đến suy giảm chất lượng sống. Nghiên cứu của Lưu Thị Hợp (2020) chỉ ra một tỷ lệ đáng báo động: 73,6% người bệnh có mức kiểm soát đường huyết kém. Mặt khác, một chế độ điều trị quá nghiêm ngặt, dù giúp kiểm soát đường huyết tốt, cũng có thể gây ra gánh nặng tâm lý và hạn chế sinh hoạt, làm giảm chất lượng sống. Nguy cơ hạ đường huyết do điều trị tích cực cũng là một nỗi sợ hãi thường trực, gây lo lắng và ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày. Do đó, mục tiêu điều trị không chỉ là đạt được mức HbA1c lý tưởng mà còn phải cân bằng với việc duy trì một cuộc sống thoải mái và ít bị xáo trộn nhất cho người bệnh.

4.2. Tầm quan trọng của tuân thủ điều trị và hỗ trợ xã hội

Sự tuân thủ điều trị đái tháo đường là nền tảng để quản lý bệnh hiệu quả và duy trì chất lượng sống. Tuân thủ bao gồm việc dùng thuốc đúng giờ, đúng liều, thực hiện chế độ dinh dưỡng và vận động hợp lý, và tái khám định kỳ. Nghiên cứu của Lưu Thị Hợp cho thấy tỷ lệ tuân thủ điều trị bằng thuốc khá cao (98,5% vào năm 2020), nhưng việc duy trì chế độ sinh hoạt lành mạnh (như tập thể dục) còn hạn chế. Tuy nhiên, tuân thủ không phải là trách nhiệm của riêng người bệnh. Hỗ trợ xã hội cho người bệnh đóng vai trò then chốt. Sự động viên, giúp đỡ từ gia đình trong việc chuẩn bị bữa ăn, nhắc nhở dùng thuốc, hay cùng nhau tập thể dục có thể làm giảm bớt gánh nặng và tăng cường động lực cho người bệnh. Sự tư vấn, giáo dục từ nhân viên y tế và sự chia sẻ kinh nghiệm từ các câu lạc bộ bệnh nhân cũng là những nguồn hỗ trợ quý giá, giúp người bệnh trang bị kiến thức và kỹ năng để tự quản lý bệnh tật, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống.

V. Kết quả thực tiễn từ khảo sát chất lượng sống người bệnh

Nghiên cứu “Khảo sát đặc điểm và chất lượng cuộc sống của người bệnh Đái tháo đường type 2” của tác giả Lưu Thị Hợp (2020) đã cung cấp những số liệu cụ thể về thực trạng tại Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ Công An. Kết quả cho thấy một bức tranh đa chiều về chất lượng cuộc sống bệnh nhân tiểu đường. Đáng chú ý, nghiên cứu đã tìm thấy mối liên quan giữa các thể bệnh theo Y học cổ truyền (YHCT) và các khía cạnh của chất lượng sống. Ví dụ, nhóm bệnh nhân được chẩn đoán thể "Âm dương lưỡng hư, khí huyết nội đình" có tỷ lệ gặp khó khăn trong đi lại cao nhất, với 58,6% báo cáo "đi lại hơi khó khăn" và 5,2% "đi lại khá khó khăn". Ngược lại, nhóm thể "Âm hư nhiệt thịnh" có chức năng vận động tốt nhất, với 95,8% không gặp khó khăn khi đi lại. Những phát hiện này không chỉ xác nhận tác động của đái tháo đường lên chức năng thể chất mà còn gợi ý rằng việc chẩn đoán theo YHCT có thể giúp tiên lượng những vấn đề chất lượng sống cụ thể, mở ra hướng tiếp cận điều trị cá thể hóa, kết hợp giữa y học hiện đại và y học cổ truyền để cải thiện chất lượng cuộc sống toàn diện cho người bệnh.

5.1. Chỉ số chất lượng cuộc sống qua lăng kính Y học cổ truyền

Một trong những điểm độc đáo của nghiên cứu là việc liên kết chỉ số chất lượng cuộc sống với các thể bệnh theo YHCT. Kết quả cho thấy thể bệnh không chỉ phản ánh tình trạng sinh lý mà còn liên quan mật thiết đến trải nghiệm sống của bệnh nhân. Thể "Thấp nhiệt khốn tỳ", chiếm tỷ lệ cao nhất (30,4%) và thường liên quan đến thừa cân, béo phì (44,7% người thừa cân thuộc thể này), có 30% bệnh nhân gặp khó khăn trong đi lại. Đáng chú ý nhất là thể "Âm dương lưỡng hư, khí huyết nội đình", dù chỉ chiếm 21,2% tổng số, lại là nhóm có chất lượng sống bị ảnh hưởng nặng nề nhất trên nhiều phương diện như khả năng đi lại và tự chăm sóc. Cụ thể, 41,4% bệnh nhân thuộc thể này báo cáo "hơi khó khăn khi tắm rửa hay tự mặc quần áo". Những dữ liệu này cho thấy việc phân thể bệnh theo YHCT có thể là một công cụ hữu ích để sàng lọc và xác định sớm những bệnh nhân có nguy cơ suy giảm chất lượng sống cao.

5.2. Mối liên hệ giữa biến chứng và các khía cạnh chất lượng sống

Nghiên cứu cũng củng cố mối liên hệ chặt chẽ giữa các bệnh đồng mắc, vốn được xem là biến chứng tiểu đường type 2 hoặc yếu tố nguy cơ, với chất lượng sống. Tỷ lệ bệnh nhân có tăng huyết áp là 50,2% và thừa cân béo phì là 59%. Đây là những tình trạng mạn tính gây ra gánh nặng bệnh tật đáng kể. Ví dụ, tăng huyết áp không kiểm soát có thể gây đau đầu, chóng mặt, trong khi béo phì gây áp lực lên khớp xương, làm hạn chế vận động và gây đau. Khi kết hợp với các thể bệnh YHCT, thể "Thấp nhiệt khốn tỳ" có tỷ lệ bệnh nhân kèm tăng huyết áp (38,0%) và thừa cân béo phì (44,7%) cao nhất. Điều này cho thấy một vòng luẩn quẩn: một thể trạng nhất định (theo YHCT) có thể dẫn đến các biến chứng (theo YHHĐ), và cả hai cùng tác động tiêu cực, làm suy giảm chất lượng cuộc sống bệnh nhân tiểu đường trên các phương diện như đau đớn và khả năng sinh hoạt thường lệ.

VI. Giải pháp cải thiện chất lượng sống cho người bệnh ĐTĐ

Dựa trên các kết quả khảo sát và phân tích, việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh ĐTĐ type 2 đòi hỏi một chiến lược can thiệp toàn diện và đa mô thức. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát đường huyết mà phải mở rộng ra việc quản lý các triệu chứng, phòng ngừa biến chứng, hỗ trợ tâm lý và nâng cao khả năng tự chăm sóc của người bệnh. Một trong những giải pháp cốt lõi là tăng cường giáo dục sức khỏe. Người bệnh cần được trang bị kiến thức đầy đủ về bệnh, về tầm quan trọng của chế độ dinh dưỡng và vận động, và cách tự theo dõi, xử trí các tình huống khẩn cấp như hạ đường huyết. Bên cạnh đó, việc tích hợp sàng lọc và tư vấn tâm lý vào quy trình khám chữa bệnh định kỳ là hết sức cần thiết để giải quyết gánh nặng tâm lý người bệnh tiểu đường. Các mô hình chăm sóc cần chuyển đổi theo hướng lấy người bệnh làm trung tâm, trong đó kế hoạch điều trị được xây dựng dựa trên sự thảo luận và đồng thuận giữa thầy thuốc và bệnh nhân, có tính đến các mục tiêu và hoàn cảnh sống cụ thể của họ. Cuối cùng, việc kết hợp YHCT và YHHĐ có thể mang lại hiệu quả hiệp đồng, giúp điều trị tận gốc và cải thiện sức khỏe tổng thể.

6.1. Hướng dẫn chế độ dinh dưỡng và vận động tối ưu

Chế độ dinh dưỡng và vận động là hai trụ cột không thể thiếu trong việc quản lý ĐTĐ. Về dinh dưỡng, cần tư vấn cho người bệnh một chế độ ăn cân bằng, đa dạng, ưu tiên thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp như ngũ cốc nguyên hạt, rau xanh, và các loại đậu. Cần hạn chế đường đơn, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn. Việc chia nhỏ bữa ăn trong ngày giúp duy trì đường huyết ổn định. Về vận động, khuyến khích người bệnh tập thể dục cường độ trung bình ít nhất 150 phút mỗi tuần, bao gồm các hoạt động như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội. Các bài tập kháng lực (tập tạ) 2-3 lần/tuần cũng giúp cải thiện độ nhạy insulin. Điều quan trọng là cá nhân hóa kế hoạch vận động, lựa chọn hình thức phù hợp với thể trạng, sở thích và các bệnh lý đi kèm để đảm bảo an toàn và duy trì lâu dài, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống.

6.2. Tăng cường tuân thủ điều trị và hỗ trợ tâm lý xã hội

Để nâng cao sự tuân thủ điều trị đái tháo đường, cần đơn giản hóa phác đồ điều trị hết mức có thể và giải thích rõ ràng về lợi ích cũng như tác dụng phụ của từng loại thuốc. Sử dụng các công cụ nhắc nhở như ứng dụng điện thoại hoặc hộp chia thuốc có thể hữu ích. Tuy nhiên, yếu tố quyết định là sự thấu hiểu và hỗ trợ. Cần xây dựng một mối quan hệ tin cậy giữa thầy thuốc và người bệnh. Đồng thời, tăng cường hỗ trợ xã hội cho người bệnh thông qua việc khuyến khích sự tham gia của gia đình và thành lập các câu lạc bộ bệnh nhân. Tại đây, người bệnh có thể chia sẻ kinh nghiệm, nhận được sự đồng cảm và học hỏi lẫn nhau. Sàng lọc định kỳ các vấn đề về tâm lý người bệnh tiểu đường như lo âu, trầm cảm và chuyển gửi đến chuyên gia tâm lý khi cần thiết là một bước quan trọng để chăm sóc sức khỏe tinh thần, một thành tố không thể tách rời của một chất lượng cuộc sống tốt.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. QUAN ĐIỂM CỦA Y HỌC HIỆN ĐẠI VỀ BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG 1. Sơ lược lịch sử bệnh đái tháo đường Trong các bệnh chuyển hóa, đái tháo đường là bệnh lý thường gặp nhất và có lịch sử nghiên cứu rất lâu năm, nhưng những thành tựu nghiên cứu về bệnh chỉ có được vài thập kỷ gần đây. Thế kỷ thứ nhất sau công nguyên, Aretaeus đã bắt đầu mô tả về những người mắc bệnh đái nhiều.

Năm 1869, Langerhans tìm ra tổ chức tiểu đảo, gồm 2 loại tế bào bài tiết ra insulin và glucagon không nối với đường dẫn tụy. Năm 1889, Minkowski và Von Mering gây đái tháo đường thực nghiệm ở chó bị cắt bỏ tụy, đặt cơ sở cho học thuyết đái tháo đường do tụy [7]. Năm 1921, Banting và Best cùng các cộng sự đã thành công trong việc phân lập insulin từ tụy [7]. Vào các năm 1936, 1976 và 1977 các tác giả Himsworth, Gudworth và Jeytt phân loại đái tháo đường thành hai týp là đái tháo đường type 1 và type 2 [7].

Nghiên cứu DDCT (Nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng về kiểm soát bệnh và biến chứng đái tháo đường, được công bố năm 1993) và nghiên cứu UKPDS (được công bố năm 1998) đã mở ra một kỷ nguyên mới cho điều trị bệnh đái tháo đường, đó là kỷ nguyên của sự kết hợp y tế chuyên sâu và y học dự phòng, dự phòng cả về lĩnh vực hạn chế sự xuất hiện và phát triển bệnh [6]. Đặc điểm bệnh đái tháo đường Bệnh đái tháo đường type 2 được đặc trưng bởi kháng insulin và giảm chế tiết insulin dẫn đến mất khả năng duy trì mức glucose máu bình thường. Những bất thường này là kết quả ảnh hưởng của yếu tố di truyền và môi trường sống, kể cả suy dinh dưỡng trong thời kỳ bào thai. Tuy nhiên những gen đặc hiệu gây ra 4 những bất thường này vẫn chưa được xác định [6].

Mặc dù đã có rất nhiều tiến bộ trong phương pháp điều trị, nhưng người bệnh đái tháo đường vẫn có nhiều biến chứng nguy hiểm làm tăng tỷ lệ tử vong và tàn phế. Đáng chú ý là trên 60% số người mắc bệnh đái tháo đường trong cộng đồng không được phát hiện, khi được phát hiện thì đã có nhiều biến chứng nguy hiểm như: biến chứng tim mạch, thần kinh, suy thận, mù lòa, biến chứng bàn chân đái tháo đường. Bệnh tiến triển âm thầm, tỷ lệ tử vong cao, khoảng 6 người bệnh tử vong/phút trên toàn cầu, mỗi 30 giây lại có 1 người mắc bệnh đái tháo đường bị cắt cụt chi do biến chứng bàn chân đái tháo đường, mỗi ngày có 5.000 người bị mù lòa do biến chứng mắt đái tháo đường, mỗi năm có khoảng 3,2 triệu người chết vì các bệnh liên quan tới đái tháo đường [8]. Bệnh đái tháo đường được xem như "kẻ giết người thầm lặng" của toàn nhân loại thời hiện đại.

Bệnh diễn biến âm thầm, giai đoạn đầu chưa có biểu hiện lâm sàng, khó có thể chẩn đoán vì nhiều người vẫn cảm thấy khỏe mạnh, không quan tâm đến việc kiểm tra sức khỏe. Đúng ra giai đoạn này cần phải được đánh giá các yếu tố nguy cơ và xét nghiệm đường máu để theo dõi. Nếu bệnh nhân được phát hiện và can thiệp kịp thời ở giai đoạn này sẽ giảm được 47% tỷ lệ tử vong, giảm 36% tỷ lệ nhồi máu cơ tim, giảm 28% tỷ lệ mắc chung biến chứng thận-mắt, hạn chế bệnh thận không tiến triển nặng thêm 28%, hạn chế sự phát triển nặng của bệnh lý võng mạc 50% [3]. Nếu không được phát hiện ở giai đoạn đầu người bệnh thường xuyên bị phơi nhiễm bởi các yếu tố liên quan và nhanh chóng chuyển sang giai đoạn tăng đường máu mạn tính, bệnh tiếp tục tiến triển nếu không được kiểm soát có thể các biến chứng nguy hiểm.

Khi đã mắc bệnh đái tháo đường, điều trị bệnh ở giai đoạn này chủ yếu là kiểm soát đường huyết phòng các biến chứng, với mục đích làm giảm mức độ nặng và tiến triển của các biến chứng, bệnh không còn khả năng hồi phục hoàn toàn. Mặc khác khi đã mắc bệnh đái tháo đường người bệnh cần điều trị tích cực và theo dõi chặt chẽ mới có thể đưa mức đường máu về gần bình thường và cũng chỉ giảm thiểu biến chứng và điều chỉnh các rối loạn khác 5 của cơ thể, điều này rất tốn kém cho gia đình và xã hội. Trong khi đó nếu phát hiện được các yếu tố nguy cơ hoặc phát hiện mức đường máu ở ngưỡng tiền đái tháo đường, chỉ cần sử dụng phương pháp điều trị bằng chế độ ăn uống và luyện tập [8] [6] giảm thiểu được chi phí điều trị rất nhiều, đồng thời cũng giảm được tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng. Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh đái tháo đường type 2 Tiêu chuẩn chẩn đoán ĐTĐ theo ADA (Hiệp hội ĐTĐ Mỹ) năm 2019, chẩn đoán ĐTĐ khi có một trong các tiêu chuẩn sau: - Glucose máu bất kỳ ≥ 200mg/dL ( 11,1 mmol/l) với triệu chứng của tăng đường huyết (uống nhiều, đái nhiều, sút cân).

Phân loại bệnh đái tháo đường 1.Đái tháo đường type 1 Đái tháo đường type 1 chiếm tỷ lệ khoảng 5 - 10% tổng số bệnh nhân đái tháo đường thế giới. Nguyên nhân do tế bào bê - ta bị phá hủy, gây nên sự thiếu hụt insulin tuyệt đối cho cơ thể (nồng độ insulin giảm thấp hoặc mất hoàn toàn). Các kháng nguyên bạch cầu người (HLA) chắc chắn có mối liên quan chặt chẽ với sự phát triển của đái tháo đường type 1 [7]. Đái tháo đường type 1 phụ thuộc nhiều vào yếu tố gen và thường được phát hiện trước 40 tuổi.

Nhiều bệnh nhân, đặc biệt là trẻ em và trẻ vị thành niên biểu hiện nhiễm toan ceton là triệu chứng đầu tiên của bệnh. Đa số các trường hợp được chẩn đoán bệnh đái tháo đường type 1 thường là người có thể trạng gầy, tuy nhiên người béo cũng không loại trừ. Người bệnh đái tháo đường type 1 sẽ có đời sống phụ thuộc insulin hoàn toàn. 6 Có thể có các dưới nhóm: - Đái tháo đường qua trung gian miễn dịch.

- Đái tháo đường type 1 không rõ nguyên nhân. Đái tháo đường type 2 Đái tháo đường type 2 chiếm tỷ lệ khoảng 90% đái tháo đường trên thế giới, thường gặp ở người trưởng thành trên 40 tuổi. Nguy cơ mắc bệnh tăng dần theo tuổi. Tuy nhiên, do có sự thay đổi nhanh chóng về lối sống, về thói quen ăn uống, đái tháo đường type 2 ở lứa tuổi trẻ đang có xu hướng phát triển nhanh [2].

Đặc trưng của đái tháo đường type 2 là kháng insulin đi kèm với thiếu hụt tiết insulin tương đối [1]. Đái tháo đường type2 thường được chẩn đoán rất muộn vì giai đoạn đầu tăng glucose máu tiến triển âm thầm không có triệu chứng. Khi có biểu hiện lâm sàng thường kèm theo các rối loạn khác về chuyển hoá lipid, các biểu hiện bệnh lý về tim mạch, thần kinh, thận…, nhiều khi các biến chứng này đã ở mức độ rất nặng [4]. Đặc điểm lớn nhất trong sinh lý bệnh của đái tháo đường type2 là có sự tương tác giữa yếu tố gen và yếu tố môi trường trong cơ chế bệnh sinh.

Người mắc bệnh đái tháo đường týp 2 có thể điều trị bằng cách thay đổi thói quen, kết hợp dùng thuốc để kiểm soát glucose máu, tuy nhiên nếu quá trình này thực hiện không tốt thì bệnh nhân cũng sẽ phải điều trị bằng cách dùng insulin.Đái tháo đường thai nghén Đái đường thai nghén thường gặp ở phụ nữ có thai, có glucose máu tăng, gặp khi có thai lần đầu. Sự tiến triển của đái tháo đường thai nghén sau đẻ theo 3 khả năng: Bị đái tháo đường, giảm dung nạp glucose, bình thường [6] 1. Các thể đái tháo đường khác (hiếm gặp) Nguyên nhân liên quan đến một số bệnh, thuốc, hoá chất. - Khiếm khuyết chức năng tế bào bê - ta.

- Khiếm khuyết gen hoạt động của insulin. - Bệnh tụy ngoại tiết: Viêm tụy, chấn thương, carcinom tụy… - Các bệnh nội tiết: Hội chứng Cushing, cường năng tuyến giáp… 7 - Thuốc hoặc hóa chất. - Các thể ít gặp qua trung gian miễn dịch. Những yếu tố nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường type 2.

Tuổi Qua nhiều nghiên cứu thấy tuổi có sự liên quan đến sự xuất hiện bệnh đái tháo đường type 2. Tuổi càng tăng, tỷ lệ mắc bệnh đái tháo đường càng cao. Ở châu Á, đái tháo đường type 2 có tỷ lệ cao ở những người trên 30 tuổi. Ở châu Âu, thường xảy ra sau tuổi 50 chiếm 85 - 90% các trường hợp đái tháo đường [8].

Từ 65 tuổi trở lên, tỷ lệ bệnh đái tháo đường lên tới 16% [7] Sự gia tăng đái tháo đường type 2 theo tuổi có nhiều yếu tố tham gia, các thay đổi chuyển hóa hydrate liên quan đến tuổi, điều này giải thích tại sao nhiều người mang gen di truyền đái tháo đường mà lại không bị đái tháo đường từ lúc còn trẻ đến khi về già mới bị bệnh. Tuy nhiên với tốc độ phát triển cuộc sống hiện nay, ngày càng có nhiều người trẻ tuổi mắc đái tháo đường type 2. Quan sát sự xuất hiện bệnh đái tháo đường týp 2 trong gia đình có yếu tố di truyền rõ ràng, người ta thấy rằng ở thế hệ thứ nhất mắc bệnh ở độ tuổi 60 - 70, ở thế hệ thứ 2 tuổi xuất hiện bệnh giảm xuống còn 40 - 50 tuổi và ngày nay người được chẩn đoán đái tháo đường type 2 dưới 20 tuổi không còn là hiếm [7]. Giới tính Tỷ lệ mắc đái tháo đường ở hai giới nam và nữ thay đổi tuỳ thuộc vào các vùng dân cư khác nhau.

Ảnh hưởng của giới tính đối với bệnh đái tháo đường không theo quy luật, nó tuỳ thuộc vào chủng tộc, độ tuổi, điều kiện sống, mức độ béo phì. Ở các vùng đô thị Thái Bình Dương tỷ lệ nữ/nam là 3/1, trong khi ở Trung Quốc, Malaysia, Ấn Độ, tỷ lệ mắc đái tháo đường ở cả hai giới tương đương nhau[8]. Tại Việt Nam, theo nghiên cứu của Hoàng Kim Ước và cộng sự, tỷ lệ mắc đái tháo đường ở nam là 3,5%, ở nữ là 5,3% [10]. Nghiên cứu về tình hình đái tháo 8 đường và yếu tố nguy cơ được tiến hành trên cả nước năm 2002 - 2003 cho thấy không có sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh theo giới [9].

Địa dư Các nghiên cứu tỷ lệ mắc đái tháo đường đều cho thấy lối sống công nghiệp hiện đại ảnh hưởng rất lớn đến khả năng mắc bệnh đái tháo đường. Tỷ lệ mắc đái tháo đường tăng gấp 2 - 3 lần ở những người nội thành so với những người sống ở ngoại thành theo các công bố nghiên cứu dịch tễ [11].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ