Luận văn: Tạo kháng thể IgY phát hiện nhanh vi khuẩn dịch hạch Yersinia pestis

Luận văn về tạo kháng thể IgY đặc hiệu kháng nguyên F1 dịch hạch Y. pestis. Ứng dụng chế tạo que thử nhanh, giúp phát hiện sớm bệnh dịch hạch.

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2017

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC BẢNG BIỂU, ĐỒ THỊ

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN

1.1. Bệnh dịch hạch và nguyên nhân gây bệnh dịch hạch

1.1.1. Bệnh dịch hạch

1.1.2. Tình hình dịch hạch trên thế giới và Việt Nam

1.1.2.1. Tình hình dịch hạch trên thế giới
1.1.2.2. Tình hình dịch hạch tại Việt Nam

1.1.3. Biểu hiện của bệnh dịch hạch

1.1.3.1. Dịch hạch thể hạch
1.1.3.2. Dịch hạch thể nhiễm trùng huyết
1.1.3.3. Dịch hạch thể phổi

1.2. Cơ chế lây lan bệnh dịch hạch và vi khuẩn Y

1.2.1. Cơ chế lây truyền bệnh dịch hạch

1.2.2. Vi khuẩn gây bệnh dịch hạch Y

1.3. Kháng nguyên nang F1

1.3.1. Cấu trúc kháng nguyên nang F1

1.3.2. Tính chất của kháng nguyên nang F1

1.4. Các phương pháp phân tích chẩn đoán kháng nguyên nang F1 của vi khuẩn Y

1.4.1. Phương pháp miễn dịch

1.4.2. Phương pháp sinh học phân tử

1.5. Sản xuất kháng thể IgY từ lòng đỏ trứng

1.5.1. Định nghĩa IgY

1.5.2. Sự hình thành kháng thể IgY ở gà

1.5.3. Cấu trúc của kháng thể IgY

1.6. Sản xuất kháng thể đơn dòng từ chuột thuần chủng BALB/c

1.6.1. Khái niệm, ứng dụng của kháng thể đơn dòng

1.6.2. Công nghệ sản xuất kháng thể đơn dòng

2. CHƯƠNG II: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu nghiên cứu

2.1.1. Động vật thí nghiệm

2.1.2. Hóa chất và vật tư tiêu hao

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Sản xuất kháng thể đa dòng IgY kháng F1

2.2.2. Sản xuất kháng thể đơn dòng kháng F1 trên chuột BALB/c thuần chủng

2.2.3. Ứng dụng sản xuất que thử sắc ký miễn dịch kẹp đôi phát hiện nhanh F1

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Sản xuất kháng thể IgY kháng F1 từ trứng gà

3.1.1. Tạo kháng nguyên F1 dạng dung hợp với MBP (Maltose binding protein) làm nguyên liệu cho phản ứng ELISA

3.1.2. Tối ưu hóa ELISA đánh giá hiệu giá kháng thể IgY kháng F1

3.2. Tạo dòng tế bào lai có khả năng sản xuất kháng thể đơn dòng kháng F1 trên chuột BALB/c thuần chủng

3.2.1. Gây đáp ứng miễn dịch trên chuột BALB/c thuần chủng

3.2.2. Kết quả tạo tế bào lai tiết kháng thể kháng kháng nguyên F1

3.3. Ứng dụng chế phẩm IgY tạo que thử sắc ký miễn dịch kẹp đôi phát hiện nhanh F1

3.3.1. Lựa chọn kháng thể IgY in lên vị trí vạch thử nghiệm

3.3.2. Ảnh hưởng của các loại màng Nitrocellulose đến cường độ tín hiệu vạch thử nghiệm cố định IgY

3.3.3. Tối ưu hóa các điều kiện in kháng thể lên vạch kiểm chứng

3.3.4. Tối ưu hóa các điều kiện in kháng thể IgY lên vạch thử nghiệm

3.4. Ứng dụng kháng thể đơn dòng thương mại sản xuất que thử

3.4.1. Ảnh hưởng nồng độ G20 đến cường độ tín hiệu trên vạch thử nghiệm

3.4.2. Ảnh hưởng của pH đến cường độ tín hiệu trên vạch thử nghiệm

3.4.3. Ảnh hưởng của nồng độ Isopropanol đến cường độ tín hiệu trên vạch thử nghiệm

3.5. Xác định độ nhạy của que thử với chế phẩm thương mại G20

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Kháng thể IgY Giải pháp đột phá phát hiện dịch hạch

Bệnh dịch hạch, gây ra bởi vi khuẩn Yersinia pestis, là một trong những bệnh truyền nhiễm tối nguy hiểm trong lịch sử nhân loại. Khả năng lây lan nhanh chóng và tỷ lệ tử vong cao đòi hỏi các công cụ chẩn đoán phải vừa nhanh, vừa chính xác để phục vụ công tác giám sát dịch tễ học và y tế dự phòng. Trong bối cảnh đó, công nghệ sử dụng kháng thể IgY từ lòng đỏ trứng gà nổi lên như một giải pháp mang tính cách mạng. Immunoglobulin Y (IgY) không chỉ có hiệu quả tương đương kháng thể IgG ở động vật có vú mà còn sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Quá trình sản xuất kháng thể IgY có chi phí thấp hơn, sản lượng dồi dào và đặc biệt là không gây đau đớn cho động vật thí nghiệm, đáp ứng các tiêu chuẩn đạo đức trong nghiên cứu. Khả năng nhận biết đặc hiệu kháng nguyên nang F1 của Yersinia pestis – một dấu ấn sinh học quan trọng – giúp IgY trở thành thành phần cốt lõi để phát triển các kit test nhanh dịch hạch. Các bộ kit này, hoạt động dựa trên nguyên lý sắc ký miễn dịch dòng chảy ngang, cho phép thực hiện xét nghiệm miễn dịch ngay tại hiện trường mà không cần trang thiết bị phức tạp. Điều này mở ra một hướng đi mới, đầy hứa hẹn cho việc kiểm soát và ngăn chặn sự bùng phát của dịch hạch, đặc biệt tại các vùng sâu vùng xa hoặc trong các tình huống khẩn cấp, góp phần nâng cao năng lực y tế dự phòng và đảm bảo an toàn sinh học.

1.1. Tổng quan về Yersinia pestis tác nhân gây bệnh dịch hạch

Yersinia pestis là một trực khuẩn gram âm, được Alexandre Yersin phát hiện vào năm 1894. Đây là tác nhân gây bệnh dịch hạch ở người và động vật. Vi khuẩn này lưu hành chủ yếu trong quần thể động vật gặm nhấm và lây truyền qua trung gian bọ chét. Lịch sử đã ghi nhận ba đại dịch hạch lớn gây ra cái chết của hàng trăm triệu người. Về mặt cấu trúc, Yersinia pestis có nhiều yếu tố độc lực, trong đó kháng nguyên nang F1 (capsular antigen F1) đóng vai trò quan trọng. Kháng nguyên này là một protein có tính đặc hiệu loài cao, giúp vi khuẩn chống lại hiện tượng thực bào của hệ miễn dịch vật chủ. Do tính đặc hiệu và vai trò then chốt này, kháng nguyên F1 trở thành mục tiêu lý tưởng cho việc phát hiện kháng nguyên trong các phương pháp chẩn đoán bệnh dịch hạch.

1.2. Immunoglobulin Y IgY Khái niệm và vai trò quan trọng

Immunoglobulin Y (IgY) là lớp kháng thể chính được tìm thấy trong huyết thanh của các loài chim, bò sát và được tích lũy với nồng độ cao trong lòng đỏ trứng. Về mặt chức năng, IgY tương đương với IgG ở động vật có vú, có vai trò bảo vệ miễn dịch thụ động truyền từ mẹ sang con. Cấu trúc của IgY gồm hai chuỗi nặng và hai chuỗi nhẹ, nhưng có khối lượng phân tử lớn hơn IgG (khoảng 180 kDa so với 150 kDa). Một ưu điểm nổi bật của IgY là nó không tương tác chéo với các yếu tố của hệ miễn dịch động vật có vú như yếu tố dạng thấp (rheumatoid factor) hay protein A/G, giúp giảm thiểu nguy cơ dương tính giả trong các xét nghiệm miễn dịch. Nhờ những đặc tính này, kháng thể lòng đỏ trứng gà ngày càng được ứng dụng rộng rãi để tạo ra các sinh phẩm chẩn đoán và điều trị.

II. Thách thức trong việc chẩn đoán bệnh dịch hạch hiện nay

Việc chẩn đoán bệnh dịch hạch nhanh chóng và chính xác là yếu tố sống còn để kiểm soát dịch bệnh, nhưng lại đối mặt với nhiều thách thức lớn. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống như nuôi cấy phân lập vi khuẩn tuy là tiêu chuẩn vàng nhưng đòi hỏi thời gian dài (vài ngày), phòng thí nghiệm đạt chuẩn an toàn sinh học cấp cao và đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề. Điều này làm chậm trễ quá trình ra quyết định can thiệp y tế, đặc biệt trong các vụ dịch bùng phát. Các phương pháp chẩn đoán nhanh khác như PCR (Phản ứng chuỗi Polymerase) có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhưng yêu cầu trang thiết bị đắt tiền, phức tạp và không phù hợp cho việc sàng lọc tại hiện trường. Trong khi đó, các phương pháp miễn dịch như ELISA tuy hiệu quả nhưng quy trình thực hiện vẫn khá phức tạp, không đáp ứng được nhu cầu xét nghiệm tức thời. Hơn nữa, việc thu thập và vận chuyển mẫu bệnh phẩm từ các vùng sâu vùng xa đến phòng thí nghiệm trung ương cũng là một rào cản, tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm. Do đó, nhu cầu cấp thiết là phát triển một phương pháp chẩn đoán nhanh có thể sử dụng dễ dàng tại chỗ, chi phí thấp, cho kết quả tin cậy trong thời gian ngắn mà vẫn đảm bảo an toàn. Đây chính là khoảng trống mà kit test nhanh dịch hạch dựa trên kháng thể IgY có thể lấp đầy, trở thành công cụ đắc lực cho giám sát dịch tễ học và phản ứng nhanh với dịch bệnh.

2.1. Hạn chế của các phương pháp xét nghiệm miễn dịch truyền thống

Các phương pháp xét nghiệm miễn dịch truyền thống như ELISA (Enzyme-Linked ImmunoSorbent Assay) đã đóng góp lớn vào việc chẩn đoán dịch hạch. Tuy nhiên, chúng có những hạn chế cố hữu. Quy trình ELISA đòi hỏi nhiều bước ủ và rửa, mất vài giờ để hoàn thành và yêu cầu các thiết bị chuyên dụng như máy đọc đĩa vi giếng. Hơn nữa, kỹ thuật này cần được thực hiện bởi nhân viên được đào tạo bài bản để tránh sai sót. Những yêu cầu này khiến ELISA không phù hợp cho việc triển khai tại các cơ sở y tế tuyến dưới hoặc trong các điều kiện dã chiến, nơi mà việc phát hiện sớm ca bệnh là cực kỳ quan trọng để ngăn chặn sự lây lan.

2.2. Yêu cầu về an toàn sinh học và giám sát dịch tễ học

Yersinia pestis được xếp vào nhóm tác nhân sinh học nguy hiểm, có nguy cơ được sử dụng làm vũ khí sinh học. Do đó, mọi quy trình liên quan đến vi khuẩn sống đều đòi hỏi các biện pháp an toàn sinh học nghiêm ngặt. Việc phát triển các phương pháp chẩn đoán không dựa trên nuôi cấy, chẳng hạn như phát hiện kháng nguyên F1, giúp giảm thiểu rủi ro cho nhân viên y tế và phòng thí nghiệm. Đồng thời, công tác giám sát dịch tễ học đòi hỏi các công cụ sàng lọc hiệu quả trên diện rộng đối với cả quần thể người và vật chủ (chuột). Một phương pháp chẩn đoán nhanh, rẻ tiền và dễ sử dụng sẽ cho phép giám sát chủ động và hiệu quả hơn, giúp phát hiện sớm các ổ dịch tự nhiên trước khi chúng bùng phát.

III. Phương pháp sản xuất kháng thể IgY từ lòng đỏ trứng gà

Quy trình sản xuất kháng thể IgY kháng Yersinia pestis là một kỹ thuật tiên tiến, nhân văn và hiệu quả. Nền tảng của phương pháp này là khả năng truyền kháng thể từ máu gà mẹ vào lòng đỏ trứng để bảo vệ phôi. Các nhà khoa học đã tận dụng cơ chế tự nhiên này để thu hoạch một lượng lớn kháng thể mà không cần lấy máu động vật. Ban đầu, gà mái được gây miễn dịch bằng cách tiêm kháng nguyên F1 của Yersinia pestis. Kháng nguyên này sẽ kích thích hệ miễn dịch của gà sản sinh ra các kháng thể đặc hiệu. Sau một thời gian, các kháng thể này, chính là Immunoglobulin Y, sẽ được vận chuyển và tích lũy trong lòng đỏ trứng. Trứng được thu thập hàng ngày và kháng thể lòng đỏ trứng gà được tinh sạch thông qua các phương pháp hóa lý đơn giản như kết tủa bằng PEG (Polyethylene glycol). Theo nghiên cứu của Mai Thị Thu (2017), quy trình này cho phép thu được chế phẩm IgY có độ tinh sạch cao và hiệu giá kháng thể tốt. So với việc sản xuất kháng thể trên thỏ hay chuột, phương pháp này cho sản lượng cao hơn nhiều (một quả trứng có thể chứa lượng IgY tương đương với một lần lấy máu thỏ), chi phí thấp hơn và quy trình ít xâm lấn hơn. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ sinh học, mở ra khả năng sản xuất hàng loạt các chế phẩm kháng thể IgY phục vụ cho việc chế tạo kit test nhanh dịch hạch.

3.1. Quy trình gây đáp ứng miễn dịch với kháng nguyên F1 ở gà

Để sản xuất kháng thể IgY đặc hiệu, gà mái trong thời kỳ đẻ trứng được tiêm với kháng nguyên F1 tinh khiết. Kháng nguyên này được trộn với chất bổ trợ miễn dịch (ví dụ: Freund's adjuvant) để tăng cường phản ứng của hệ miễn dịch. Lịch tiêm thường bao gồm một mũi tiêm đầu và các mũi tiêm nhắc lại sau đó khoảng 2-3 tuần để duy trì nồng độ kháng thể ở mức cao. Theo luận văn của Mai Thị Thu, gà được tiêm ở vùng ức và trứng được thu thập liên tục sau lần tiêm đầu tiên. Nồng độ Immunoglobulin Y đặc hiệu trong lòng đỏ trứng sẽ tăng dần và đạt đỉnh sau vài tuần, sau đó duy trì ở mức cao trong một thời gian dài, cho phép thu hoạch kháng thể một cách bền vững.

3.2. Kỹ thuật tinh sạch và đánh giá hiệu giá kháng thể IgY

Sau khi thu thập, lòng đỏ trứng được tách riêng và xử lý để tinh sạch kháng thể IgY. Phương pháp phổ biến nhất là sử dụng PEG 6000 để kết tủa các thành phần lipid và protein không mong muốn, sau đó kết tủa chọn lọc IgY. Chế phẩm IgY thu được sẽ được hòa tan lại và siêu lọc để loại bỏ PEG và các tạp chất khác. Để đánh giá chất lượng kháng thể, các kỹ thuật như điện di SDS-PAGE được sử dụng để kiểm tra độ tinh sạch, và phương pháp ELISA được dùng để xác định hiệu giá kháng thể, tức là khả năng liên kết đặc hiệu của kháng thể lòng đỏ trứng gà với kháng nguyên F1. Kết quả này rất quan trọng để lựa chọn những lô kháng thể có hoạt tính cao nhất cho việc sản xuất que thử.

IV. Hướng dẫn tạo kit test nhanh dịch hạch bằng kháng thể IgY

Việc phát triển một kit test nhanh dịch hạch dựa trên kháng thể IgY sử dụng công nghệ sắc ký miễn dịch dòng chảy ngang (lateral flow immunoassay). Đây là một kỹ thuật đơn giản nhưng hiệu quả, là nền tảng của hầu hết các loại que thử nhanh hiện nay (như que thử thai, que thử COVID-19). Về cơ bản, que thử bao gồm một màng nitrocellulose, trên đó có hai vạch được bố trí sẵn: vạch thử nghiệm (Test line - T) và vạch kiểm chứng (Control line - C). Tại vạch thử nghiệm, người ta cố định kháng thể IgY kháng F1. Tại vạch kiểm chứng, một loại kháng thể khác được cố định để bắt giữ các cộng hợp dư. Một thành phần quan trọng khác là cộng hợp nano vàng-kháng thể phát hiện (thường là kháng thể đơn dòng kháng một epitope khác của F1). Khi nhỏ mẫu bệnh phẩm (đã được xử lý) vào giếng nhận mẫu, nếu có sự hiện diện của kháng nguyên F1 của Yersinia pestis, kháng nguyên này sẽ liên kết với cộng hợp nano vàng, tạo thành một phức hợp. Phức hợp này di chuyển dọc theo màng do lực mao dẫn. Khi đến vạch thử nghiệm, phức hợp sẽ bị kháng thể IgY giữ lại, làm các hạt nano vàng tích tụ và hiện lên một vạch màu đỏ. Cộng hợp nano vàng dư sẽ tiếp tục di chuyển đến vạch kiểm chứng và bị bắt giữ, tạo thành vạch màu thứ hai, xác nhận que thử hoạt động bình thường. Quá trình phát hiện kháng nguyên này chỉ mất khoảng 15 phút, cung cấp một công cụ chẩn đoán bệnh dịch hạch hiệu quả tại hiện trường.

4.1. Nguyên lý Sắc ký miễn dịch dòng chảy ngang Lateral Flow

Sắc ký miễn dịch dòng chảy ngang (lateral flow immunoassay) là nguyên lý cốt lõi của que thử nhanh. Nó dựa trên sự di chuyển của dung dịch mẫu lỏng qua một loạt các lớp vật liệu xốp nhờ lực mao dẫn. Các thành phần chính bao gồm: tấm nhận mẫu, tấm cộng hợp (chứa kháng thể gắn hạt màu), màng phản ứng (màng nitrocellulose với vạch thử và vạch chứng) và tấm thấm hút. Ưu điểm của phương pháp này là quy trình đơn giản, thời gian cho kết quả nhanh (5-20 phút), không cần thiết bị phụ trợ, và có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng trong thời gian dài, rất lý tưởng cho y tế dự phòng.

4.2. Tối ưu hóa các thành phần của kit test nhanh dịch hạch

Để đạt được độ nhạy và độ đặc hiệu cao, việc tối ưu hóa các thành phần của kit test nhanh dịch hạch là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu của Mai Thị Thu (2017) đã tập trung vào việc lựa chọn nồng độ kháng thể IgY phù hợp để in lên vạch thử nghiệm, tối ưu hóa pH của dung dịch đệm, và nồng độ các chất phụ gia. Việc lựa chọn loại màng nitrocellulose cũng ảnh hưởng lớn đến cường độ tín hiệu. Mỗi yếu tố này đều được khảo sát kỹ lưỡng để đảm bảo que thử hoạt động ổn định, cho kết quả rõ ràng và chính xác, giảm thiểu hiện tượng âm tính giả hoặc dương tính giả trong quá trình xét nghiệm miễn dịch.

V. Kết quả Độ nhạy và độ đặc hiệu của kit test nhanh IgY

Hiệu quả của một phương pháp chẩn đoán nhanh được đánh giá qua hai chỉ số quan trọng: độ nhạy và độ đặc hiệu. Độ nhạy thể hiện khả năng phát hiện chính xác các trường hợp dương tính (tức là có bệnh), trong khi độ đặc hiệu thể hiện khả năng xác định đúng các trường hợp âm tính (không có bệnh). Các nghiên cứu phát triển kit test nhanh dịch hạch sử dụng kháng thể IgY đã cho thấy những kết quả rất khả quan. Bằng cách tối ưu hóa nồng độ kháng thể, dung dịch đệm và các điều kiện phản ứng, các nhà khoa học đã tạo ra que thử có khả năng phát hiện kháng nguyên F1 ở nồng độ rất thấp. Các tài liệu tham khảo trong luận văn của Mai Thị Thu (2017) cho thấy các que thử tương tự có thể đạt ngưỡng phát hiện F1 ở mức 0,5 ng/ml, tương đương với việc phát hiện Yersinia pestis ở mật độ khoảng 10^5 CFU/ml. Đây là một độ nhạy cao, đủ để phát hiện bệnh trong giai đoạn sớm. Về độ đặc hiệu, do sử dụng nguyên lý "kẹp đôi" với hai loại kháng thể nhận biết hai vị trí khác nhau trên kháng nguyên F1, que thử cho thấy khả năng phản ứng chéo thấp với các vi khuẩn khác, đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Những kết quả này khẳng định tiềm năng to lớn của kháng thể lòng đỏ trứng gà trong việc tạo ra công cụ chẩn đoán bệnh dịch hạch hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của giám sát dịch tễ học hiện đại.

5.1. Đánh giá độ nhạy của que thử phát hiện kháng nguyên F1

Độ nhạy của que thử được xác định bằng cách thử nghiệm với các nồng độ pha loãng đã biết của kháng nguyên F1 tinh khiết. Kết quả được ghi nhận là nồng độ thấp nhất của kháng nguyên mà que thử có thể cho kết quả dương tính rõ ràng. Nghiên cứu trong luận văn đã tiến hành xác định độ nhạy của que thử sử dụng chế phẩm IgY, cho thấy khả năng phát hiện F1 ở ngưỡng nhất định (Hình 3.15 trong tài liệu gốc). Việc đạt được độ nhạy cao là yếu tố then chốt để đảm bảo không bỏ sót các ca bệnh, đặc biệt là trong giai đoạn đầu khi nồng độ vi khuẩn trong cơ thể còn thấp.

5.2. Kiểm tra độ đặc hiệu và tính ổn định của kit test

Độ đặc hiệu của kit test nhanh dịch hạch được kiểm tra bằng cách thử nghiệm với các mẫu chứa kháng nguyên từ các vi khuẩn khác, đặc biệt là các loài cùng họ Enterobacteriaceae. Kết quả lý tưởng là que thử chỉ cho phản ứng dương tính với Yersinia pestis và âm tính với tất cả các vi khuẩn khác. Ngoài ra, tính ổn định của que thử qua thời gian và trong các điều kiện bảo quản khác nhau cũng được đánh giá. Một que thử tốt phải duy trì được độ nhạy và độ đặc hiệu ổn định trong thời gian dài, đảm bảo chất lượng khi được phân phối và sử dụng trong thực tế, đặc biệt là tại các khu vực không có điều kiện bảo quản lạnh.

VI. Tương lai của kháng thể IgY trong y tế dự phòng Việt Nam

Công nghệ sản xuất kháng thể IgY và ứng dụng trong việc tạo kit test nhanh dịch hạch mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho ngành y tế dự phòng tại Việt Nam. Sự thành công của mô hình này không chỉ giải quyết bài toán chẩn đoán bệnh dịch hạch mà còn có thể được nhân rộng để phát triển các bộ kit chẩn đoán nhanh cho nhiều bệnh truyền nhiễm khác đang lưu hành tại Việt Nam. Những ưu điểm vượt trội của Immunoglobulin Y như chi phí sản xuất thấp, sản lượng lớn, quy trình nhân văn và hiệu quả cao khiến nó trở thành một nền tảng công nghệ bền vững. Việc chủ động được nguồn cung kháng thể lòng đỏ trứng gà trong nước sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào các sản phẩm chẩn đoán nhập khẩu đắt đỏ, từ đó giảm giá thành xét nghiệm và tăng khả năng tiếp cận cho người dân. Trong tương lai, việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ này ở quy mô công nghiệp sẽ giúp Việt Nam xây dựng một hệ thống giám sát dịch tễ học chủ động và linh hoạt hơn. Các phương pháp chẩn đoán nhanh dựa trên IgY sẽ là công cụ thiết yếu để đối phó không chỉ với các dịch bệnh tự nhiên mà còn cả các mối đe dọa về an toàn sinh học, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và an ninh quốc gia.

6.1. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi của kit test nhanh dịch hạch

Kit test nhanh dịch hạch dựa trên IgY có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Nó có thể được trang bị cho các đội y tế dự phòng, các trung tâm kiểm soát bệnh tật, bệnh viện tuyến huyện, và thậm chí là các trạm y tế xã ở những vùng có nguy cơ cao. Ngoài ra, bộ kit này cũng rất hữu ích cho các đơn vị làm nhiệm vụ quốc phòng an ninh, đặc biệt là lực lượng trinh sát sinh học, để nhanh chóng phát hiện các tác nhân nguy hiểm tại hiện trường. Sự đơn giản và tiện lợi của que thử giúp việc sàng lọc cộng đồng và giám sát vật chủ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết.

6.2. Hướng phát triển công nghệ sản xuất kháng thể IgY quy mô lớn

Để hiện thực hóa tiềm năng của công nghệ này, hướng đi tiếp theo là phát triển quy trình sản xuất kháng thể IgY ở quy mô công nghiệp. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa quy trình gây miễn dịch trên gà, xây dựng các hệ thống tinh sạch tự động hóa để tăng năng suất và đảm bảo chất lượng đồng đều của sản phẩm. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu sâu hơn về việc ứng dụng kháng thể IgY để phát triển các bộ kit chẩn đoán cho các bệnh khác như cúm gia cầm, tả, thương hàn... Việc làm chủ công nghệ lõi này sẽ đặt nền móng vững chắc cho sự tự chủ về sinh phẩm y tế của Việt Nam trong tương lai.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Dịch hạch là một bệnh truyền nhiễm tối nguy hiểm do Yersinia pestis gây ra. Bệnh lây truyền từ động vật sang người qua trung gian truyền bệnh là bọ chét. Bệnh đã được biết từ thời xa xưa và đã gây ra 3 vụ đại dịch lớn vào các thế kỉ XI, XIV và XIX với hàng trăm triệu người tử vong. Tuy đã được phát hiện từ lâu nhưng hiện nay các ổ dịch vẫn còn tồn tại và đang hoạt động trong nhiều khu vực trên trái đất.

Tuy dịch hạch đã được kiểm soát nhưng công tác điều tra giám sát dịch tễ học vẫn phải được tiến hành thường xuyên. Bởi vì bệnh dịch hạch có thể xuất hiện bất cứ khi nào nếu gặp điều kiện thuận lợi và sẽ gây ảnh hưởng to lớn đến cuộc sống của con người. Đặc biệt vi khuẩn Yesinia pestis vẫn được coi là một trong những tác nhân dùng để làm vũ khí sinh học. Trong bối cảnh phức tạp như hiện nay, trên thế giới, khủng bố bằng vũ khí sinh học đang được các thế lực thù địch tìm cách lợi dụng và phát triển.

Trong đó, vi khuẩn gây bệnh than (Bacillus anthracis) và vi khuẩn gây bệnh dịch hạch (Y. pestis) là những đối tượng nguy hiểm nhất. So với các loại vũ khí thông thường, thì vũ khí sinh học rất khó phát hiện, nhưng lại gây chết người hàng loạt trên diện rộng; gây thiệt hại nặng nề về kinh tế và gây ô nhiễm môi trường một cách trầm trọng. Các phương pháp phân tích kháng nguyên F1 đặc hiệu cho Y.

Pestis đều là các phương pháp miễn dịch trong đó phổ biến nhất là ELISA và sắc ký miễn dịch kẹp đôi (Splettstoesser và đồng tác giả, 2004). Que thử phát hiện nhanh kháng nguyên F1 được tạo ra bằng phương pháp sắc ký miễn dịch kẹp đôi có quy trình phân tích rất đơn giản, không cần trang thiết bị do vậy rất thích hợp với các phép phân tích tại hiện trường; đáp ứng nhu cầu củacác phân đội lính trinh sát làm nhiệm vụ tại các vùng rừng núi hẻo lánh. Nhiệm vụ của Phòng Sinh học/Viện Hóa học – Môi trường quân sự là nghiên cứu, chế tạo các trạng thiết bị để thực hiện nhiệm vụ trinh sát, phát hiện nhanh các tác nhân sinh học. Do vậy việc nghiên cứu sản xuất các test phát hiện nhanh kháng nguyên nang F1 của vi khuẩn Y.pestis trong môi trường bằng phương download by : skknchat@gmail.com 11 pháp sắc ký miễn dịch kẹp đôi sử dụng kháng thể đa dòng IgY từ trứng gà là nhiệm vụ trọng tâm và rất cần thiết.

Vì những lý do và nhu cầu từ thực tế trên, tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu tạo kháng thể nhận biết đặc hiệu kháng nguyên nang F1 của vi khuẩn dịch hạch Yersinia pestis và ứng dụng sản xuất que thử phát hiện nhanh. Nội dung nghiên cứu chính của luận văn: - Tối ưu hóa qui trình gây đáp ứng miễn dịch với kháng nguyên nang F1 ở gà. - Tinh sạch kháng thể đa dòng IgY. - Nghiên cứu thăm dò khả năng sản sản xuất kháng thể đơn dòng IgG có ái lực cao với kháng nguyên F1.

- Ứng dụng các chế phẩm kháng thể trong sản xuất que thử miễn dịch phát hiện nhanh kháng nguyên F1. download by : skknchat@gmail.com 12 CHƯƠNGI: TỔNG QUAN I. Bệnh dịch hạch và nguyên nhân gây bệnh dịch hạch I. Bệnh dịch hạch Dịch hạch là bệnh truyền nhiễm cấp tính, tối nguy hiểm thuộc diện kiểm dịch và khai báo quốc tế do Yersinia pestis (Y.pestis) gây nên.

Bệnh lưu hành trong quần thể động vật thuộc bộ gặm nhấm (Rodentia), chủ yếu là chuột và bọ chét ký sinh trên chúng, từ đó lây truyền sang các loại súc vật khác và sang người. Lịch sử loài người đã ghi nhận 3 vụ đại dịch vào các thế kỷ thứ VI, XIV và XIX với hàng trăm triệu người tử vong và bệnh dịch hạch đã trở thành nỗi kinh hoàng của nhân loại. Bệnh dịch hạch được biết đến từ thời xa xưa, thời kì đầu khó có thể xác định được những thông tin chính xác cần thiết để phân biệt hoặc chứng minh dịch hạch do vi khuẩn hay vi rút. Trong khoảng hai ngàn năm qua, các vụ dịch hạch lớn đã lây lan rộng khắp đến các quốc gia trên thế giới.

Đại dịch đầu tiên được ghi nhận vào thế kỷ thứ VI, vào khoảng từ năm 542 đến 546 xảy ra vụ dịch lớn bắt đầu ở Đế quốc La Mã phương Đông vào triều đại Vua Justinian 1 ở Ai Cập, lây lan sang Châu Âu, ước tính làm chết khoảng 100 triệu người ở Châu Á, Châu Phi và Châu Âu. Đại dịch lần thứ hai nổi tiếng với tên “Bệnh chết đen - Black Death” vào thế kỷ XIV, khoảng từ năm 1347 đến 1350. Đại dịch lần thứ 2 ước tính làm chết khoảng 50 triệu người trên thế giới, trong đó một nửa số nạn nhân là ở Châu Âu, chiếm một phần ba dân số Châu Âu thời bấy giờ. Tỷ lệ tử vong trong đại dịch này từ 70 - 80%.

Cuối thế kỷ XIX, đại dịch thứ ba bắt đầu ở Canton và Hồng Kông vào năm 1894, nhanh chóng lan truyền đi khắp thế giới. Trong vòng 10 năm (1894-1903), dịch đã lan đến 77 thành phố cảng trên khắp 5 châu: Châu Á: 31, Châu Âu: 12, Châu Phi: 8, Bắc Mỹ: 4, Nam Mỹ: 15 và Châu Úc: 7. Trong đại dịch này, dịch hạch lây lan mạnh mẽ ở Ấn Độ, chỉ riêng ở Bombay đã làm chết khoảng 13. download by : skknchat@gmail.

Tình hình dịch hạch trên thế giới và Việt Nam I. Tình hình dịch hạch trên thế giới Các vùng dịch hạch lưu hành không cố định mà luôn luôn thay đổi, tuỳ thuộc vào sự thay đổi của nhiều yếu tố tự nhiên, xã hội như: khí hậu, động đất, sự di chuyển của các quần thể gặm nhấm, di dân,. Hiện nay, các ổ dịch hạch tự nhiên tồn tại ở Bắc và Nam Mỹ, Châu Phi, Châu Á và Đông Nam Châu Âu, từ 55 vĩ độ Bắc đến 40 vĩ độ Nam. Tuy nhiên, trong vành đai này có những vùng không có ổ dịch hạch như các hoang mạc với một số lượng ít hoặc không có loài vật chủ gặm nhấm, vùng chí tuyến hoặc những dãy núi cao đóng băng quanh năm.

Từ 1954 - 2001, Tổ chức Y tế thế giới ghi nhận có 38 quốc gia trên thế giới xảy ra bệnh dịch hạch gồm 89.651 trường hợp mắc và 7.715 bệnh nhân tử vong. Nhiều nhất là năm 1967 có 6014 trường hợp và thấp nhất năm 1981 có 200 trường hợp. Trong gần nửa thế kỷ qua, có 7 quốc gia trên thế giới có dịch bệnh xảy ra hàng năm là Brazil, Cộng hoà dân chủ Công Gô, Madagascar, Myanmar, Pê Ru, Hoa Kỳ và Việt Nam.1: Tình hình dịch hạch trên thế giới từ năm 1954 – 2001[1] Thực tế tình hình dịch hạch trên thế giới cho đến nay vẫn diễn biến phức tạp, không thể nói rằng sẽ loại trừ dịch hạch trong tương lai gần. Cũng không thể buông download by : skknchat@gmail.com 14 lỏng sự giám sát dịch hạch.

Năm 1995 ở Madagascar bắt đầu nghiên cứu phòng chống dịch hạch toàn diện và tổ chức mạng lưới nghiên cứu vấn đề này trong các Viện Pasteur (Acip Peste). Tại Trung Quốc mặc dù tình hình dịch hạch đã được khống chế mạnh mẽ nhưng hệ thống giám sát phòng chống chủ động bệnh dịch này vẫn được đẩy mạnh và giải quyết chặt chẽ. Những năm gần đây Hội nghị quốc tế về nghiên cứu và phòng chống dịch hạch vẫn được tổ chức Y tế Thế giới tổ chức, thu hút được nhiều nhà khoa học trên thế giới nghiên cứu về lĩnh vực này tham dự. Tại hội nghị quốc tế về giám sát và phòng chống dịch hạch tổ chức ở Bangalore, Ấn Độ từ 15 - 17 tháng 07 năm 2002, theo Tikhomirov E, chuyên gia của Tổ chức Y tế Thế giới thì có 6 tiêu chuẩn để đánh giá tính ưu tiên trong nghiên cứu và phòng chống của một bệnh là: Tác động của bệnh đó (nguyên nhân gây mắc và chết), nguy cơ tác nhân gây nên dịch, hiệu lực trong dự phòng và điều trị bệnh, tầm quan trọng đối với quốc tế, ảnh hưởng đến kinh tế và nguy cơ sử dụng có mục đích.

Dịch hạch có đầy đủ 6 yếu tố trên và như vậy nên được xem là bệnh cần ưu tiên nghiên cứu và phòng chống [1]. Tình hình dịch hạch tại Việt Nam Hơn 1 thế kỷ trước, bệnh dịch hạch đã có mặt ở Việt Nam, có khả năng từ Hồng Kông xâm nhập vào năm 1898 trong bối cảnh của đại dịch lần thứ ba. Mầm bệnh vẫn được duy trì, lưu hành có thời kỳ bùng phát xen kẽ với những thời kỳ lắng dịu nhưng thực sự chưa bao giờ được loại trừ. Dịch hạch được ghi nhận lần đầu tiên ở Việt Nam vào năm 1898 tại Nha Trang trong bối cảnh vụ đại dịch hạch thế giới lần thứ 3.

Dịch xâm nhập chủ yếu theo hàng hóa của người Trung Hoa. Sau khi xâm nhập dịch lây lan đến những nơi khác như Bắc Ninh, Hòn Gai, Phan Thiết, Phan Rang, Sóc Trăng. Dịch tại những nơi xâm nhập đều có tính chất tạm thời trừ Sài Gòn và Phan Thiết có chiều hướng trở thành vùng dịch lưu hành dai dẳng. Vào năm 1911 tại Châu Đốc, Long Xuyên, Thủ Dầu Một xảy ra một vụ dịch lớn với nhiều bệnh nhân dịch hạch thể phổi có 886 người tử vong.

download by : skknchat@gmail.2: Số mắc/chết dịch hạch ở Việt Nam từ năm 1976-2002 Từ 1961 đến 1975: dịch bùng phát lan tràn ở Miền Nam. Sau đó tiếp tục lây lan trên diện rộng ở các tỉnh ven biển Miền Trung, Tây Nguyên, Miền Đông Nam Bộ. Chính quyền miền Nam dưới sự trợ giúp của Mỹ thông qua chương trình quốc gia phòng chống dịch hạch đã khống chế được một phần, nhưng nhìn chung dịch vẫn tồn tại với quy mô lớn. Trong giai đoạn này, hầu hết số bệnh nhân mắc phải dịch trên thế giới đều là Việt Nam.3: Số bệnh nhân dịch hạch ở Việt Nam so với thế giới, 1954-2001 download by : skknchat@gmail.com 16 Từ 1975 đến 1990: Sau 1975 dịch bùng phát, số ca mắc - chết tăng vọt tại các vùng dịch lưu hành như ở các tỉnh ven biển Miền Trung, Tây Nguyên, Miền Đông Nam Bộ.

Đặc biệt trong thời gian này, dịch hạch đã xuất hiện và gây ra một số vụ dịch nhỏ tại 9 tỉnh/thành phố phía Bắc do có sự giao lưu về lương thực hàng hóa và các phương tiện giao thông. Đặc biệt chuột và tác nhân gây bệnh Y. pestis theo gạo và lương thực từ Miền Nam xâm nhập vào Miền Bắc qua cảng biển Hải Phòng. Trong giai đoạn từ năm 1991 đến 2002 số mắc - chết có chiều hướng giảm và phạm vi dịch thu hẹp dần, tập trung chủ yếu ở Miền Trung và Tây Nguyên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ