Tổng quan tài liệu: Kháng kháng sinh E. coli & K. pneumoniae và gánh nặng sức khỏe

Luận văn tổng quan về kháng kháng sinh ở E. coli và K. pneumoniae. Đánh giá gánh nặng sức khỏe do kháng kháng sinh gây ra. Nghiên cứu chuyên sâu.

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu Luận Tốt Nghiệp Cử Nhân

2016

47
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về kháng kháng sinh E

Vi khuẩn Escherichia coli (E. coli) và Klebsiella pneumoniae là hai tác nhân gây bệnh phổ biến, đặc biệt trong các nhiễm trùng bệnh viện và cộng đồng. Tình trạng kháng kháng sinh của hai loại vi khuẩn này đang trở nên ngày càng nghiêm trọng, gây khó khăn lớn trong điều trị và kiểm soát. Kháng kháng sinh là hiện tượng vi khuẩn phát triển khả năng chống lại tác động của các thuốc kháng sinh, làm giảm hiệu quả điều trị. E. coli chủ yếu kháng ở nhóm cephalosporin thế hệ 3fluoroquinolone, trong khi K. pneumoniae có khả năng kháng với cả nhóm cephalosporin thế hệ 3 và carbapenemase, một trong những nhóm kháng sinh cuối cùng có phổ tác dụng rộng, cực kỳ quan trọng trong y học hiện đại. Bài viết này tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước nhằm phân tích thực trạng, cơ chế cũng như gánh nặng sức khỏe do tình trạng kháng thuốc này gây ra, từ đó đề xuất các giải pháp kiểm soát hiệu quả.

1.1. Kháng kháng sinh là gì và tại sao E. coli K. pneumoniae được chọn nghiên cứu

Kháng kháng sinh là hiện tượng vi khuẩn phát triển khả năng sinh tồn khi tiếp xúc với thuốc kháng sinh vốn có khả năng ức chế hoặc tiêu diệt chúng. Việc lựa chọn E. coli và K. pneumoniae là do chúng là những vi khuẩn đa kháng thuốc (MDR) phổ biến, liên quan đến nhiều dạng nhiễm trùng từ đường tiết niệu, viêm phổi đến nhiễm trùng máu. Hai loại vi khuẩn này có khả năng mang các gen kháng thuốc chuyển giao cho các vi khuẩn khác, khiến vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn. WHO cũng xếp nhóm vi khuẩn này vào danh sách ưu tiên cần nghiên cứu và phát triển thuốc mới do đặc tính kháng kháng sinh phức tạp.

1.2. Giới hạn phạm vi Các nhóm kháng sinh cephalosporin fluoroquinolone và carbapenem

Các nhóm kháng sinh phổ rộng như cephalosporin thế hệ 3, fluoroquinolone và carbapenem được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do E. coli và K. pneumoniae. Nhóm cephalosporin có tác dụng mạnh trên vi khuẩn Gram-âm và đã phổ biến trong lâm sàng nhiều thập kỷ. Fluoroquinolone là nhóm kháng sinh tổng hợp có phổ tác dụng rộng, đặc biệt là điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu và hô hấp. Carbapenem được xem là "cứu cánh cuối cùng", được sử dụng khi vi khuẩn kháng lại đa số kháng sinh khác. Sự xuất hiện của các enzyme như ESBL (Extended-Spectrum Beta-Lactamases)Carbapenemase làm cho các loại kháng sinh này không còn hiệu quả, đặt ra thách thức lớn trong y tế hiện đại.

II. Phân tích thực trạng kháng kháng sinh E

Tình hình kháng kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3 và fluoroquinolone của E. coli đã được ghi nhận trên nhiều khu vực trên thế giới với tỷ lệ cao, đặc biệt ở các khu vực như châu Âu, Tây Thái Bình Dương và châu Phi. WHO báo cáo tỷ lệ kháng cephalosporin thế hệ 3 tại một số quốc gia có thể lên tới 82%, trong khi kháng fluoroquinolone thậm chí nghiêm trọng hơn với tỷ lệ tới 96% ở một số vùng. Ở Việt Nam, các nghiên cứu tại một số bệnh viện cũng cho thấy xu hướng gia tăng tỷ lệ kháng cả hai nhóm kháng sinh này, ảnh hưởng lớn đến hiệu quả điều trị và gia tăng gánh nặng y tế.

2.1. Thực trạng kháng cephalosporin thế hệ 3 trên thế giới và Việt Nam

Tỷ lệ E. coli kháng cephalosporin thế hệ 3 ở các khu vực châu Âu, châu Phi, Đông Nam Á và Tây Thái Bình Dương dao động rất lớn, tối đa lên đến 82% và trung bình ở mức cao. Ở Việt Nam, các nghiên cứu cục bộ cho thấy tỷ lệ này dao động từ 18% đến 90% ở nhiều bệnh viện lớn như Bệnh viện Trưng Vương, Bệnh viện Hoàn Mỹ Đà Nẵng. Sự gia tăng này phản ánh việc sử dụng kháng sinh không kiểm soát và sự lan tỏa của các chủng vi khuẩn sản sinh enzyme ESBL, làm giảm hiệu quả của nhóm cephalosporin trong điều trị các bệnh nhiễm trùng thường gặp.

2.2. Thực trạng kháng fluoroquinolone và tác động đến kiểm soát E. coli

Tình trạng E. coli kháng fluoroquinolone được đánh giá là nghiêm trọng hơn cephalosporin, với nhiều quốc gia có tỷ lệ kháng vượt quá 60%. Ở Việt Nam, dữ liệu từ các nghiên cứu tại bệnh viện cho thấy tỷ lệ kháng lên đến 80% vào những năm 2009-2010, trong khi ở đầu thập niên 2000 chỉ khoảng 27%. Việc mất hiệu quả của nhóm fluoroquinolone khiến việc điều trị các bệnh nhiễm trùng, đặc biệt là nhiễm trùng đường tiết niệu, trở nên khó khăn hơn nhiều. Các cơ chế kháng như đột biến gen và tăng cường hệ thống sử dụng bơm tống kháng sinh ra khỏi tế bào được xem là nguyên nhân chính.

III. Thực trạng và cơ chế kháng kháng sinh K

K. pneumoniae là tác nhân phổ biến gây các nhiễm trùng bệnh viện nghiêm trọng. Kháng cephalosporin thế hệ 3 và carbapenem của vi khuẩn này được ghi nhận ở nhiều nước, với tỷ lệ kháng cephalosporin phổ biến từ 34% đến hơn 80% ở nhiều vùng Đông Nam Á, châu Phi và châu Âu. Carbapenem mặc dù là kháng sinh cuối cùng, cũng đang dần mất hiệu quả do sự phát triển của enzyme Carbapenemase. Cơ chế kháng phức tạp bao gồm sự kết hợp của enzyme phá hủy kháng sinh, thay đổi điểm gắn mục tiêu và giảm tính thấm của màng vi khuẩn. Việc kháng carbapenem đặt ra nguy cơ khủng hoảng điều trị do thiếu lựa chọn thuốc thay thế.

3.1. Tình hình kháng cephalosporin thế hệ 3 trên toàn cầu và Việt Nam

Tỷ lệ kháng cao này khiến việc điều trị bằng cephalosporin thế hệ 3 không còn hiệu quả với nhiều nhiễm trùng nguy hiểm, buộc phải sử dụng các nhóm kháng sinh mạnh hơn như carbapenem.

3.2. Thách thức từ kháng carbapenem và cơ chế kháng phức tạp của K. pneumoniae

Sự gia tăng kháng carbapenem đe dọa khả năng kiểm soát và điều trị các nhiễm trùng bệnh viện, đồng thời làm tăng chi phí và tỷ lệ tử vong.

IV. Phương pháp điều trị và kiểm soát kháng kháng sinh E

Việc kiểm soát tình trạng kháng kháng sinh ở E. coli và K. pneumoniae đòi hỏi một chiến lược toàn diện kết hợp sử dụng kháng sinh hợp lý, áp dụng các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn chặt chẽ và phát triển thuốc kháng sinh mới. Tránh sử dụng kháng sinh không hợp lý và tăng cường kiểm soát nhiễm khuẩn trong bệnh viện là những biện pháp đóng vai trò quan trọng nhằm hạn chế sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Ngoài ra, nghiên cứu về các kháng sinh mới hoặc phối hợp thuốc cũng được coi là hướng đi quan trọng trong xử lý tình trạng kháng kháng sinh ngày nay.

4.1. Hướng dẫn sử dụng kháng sinh an toàn và hợp lý giúp kiểm soát kháng thuốc

Việc tuân thủ hướng dẫn không chỉ bảo vệ hiệu quả điều trị mà còn góp phần giảm thiểu tỷ lệ phân tử gen kháng kháng sinh lan truyền trong cộng đồng.

4.2. Phương pháp kiểm soát nhiễm khuẩn trong bệnh viện nhằm giảm lây lan vi khuẩn kháng thuốc

Xây dựng mạng lưới giám sát kháng kháng sinh toàn quốc và bệnh viện cũng hỗ trợ theo dõi, phát hiện kịp thời các ca nhiễm nhằm có biện pháp can thiệp hiệu quả.

4.3. Nghiên cứu và phát triển thuốc kháng sinh mới chống lại vi khuẩn đa kháng thuốc

Khuyến khích hợp tác quốc tế để chia sẻ dữ liệu, kinh nghiệm cũng như nguồn lực nghiên cứu là bước quan trọng trong chống lại cuộc khủng hoảng kháng thuốc toàn cầu.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu nổi bật về kháng kháng sinh E

Nhiều nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam đã chỉ ra mức độ nghiêm trọng của tình trạng kháng kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3, fluoroquinolone và carbapenem của E. coli và K. pneumoniae. Các số liệu nghiên cứu cho thấy những bệnh nhân nhiễm phải các chủng vi khuẩn kháng thuốc này có tỷ lệ tử vong cao hơn, thời gian nằm viện kéo dài cũng như nguy cơ vào ICU và sốc nhiễm trùng tăng đáng kể. Việc giám sát và báo cáo định kỳ đã giúp nhiều bệnh viện cải thiện tình trạng sử dụng kháng sinh, từ đó góp phần giảm tỷ lệ kháng thuốc.

5.1. Bằng chứng gánh nặng sức khỏe do kháng kháng sinh nhóm cephalosporin và fluoroquinolone của E. coli

Kết quả nghiên cứu cũng nhấn mạnh việc cần có biện pháp sớm để ngăn ngừa nghiêm trọng hơn tình trạng kháng thuốc này.

5.2. Gánh nặng sức khỏe do K. pneumoniae kháng cephalosporin thế hệ 3 và carbapenem

Dữ liệu khoa học này làm rõ nhu cầu cấp thiết trong việc giám sát và kiểm soát sự lan rộng của các chủng vi khuẩn kháng thuốc tại bệnh viện.

5.3. Ứng dụng biện pháp kiểm soát và tối ưu điều trị tại các bệnh viện lớn

Tuy vậy, sự phối hợp giữa các cơ sở y tế cũng như tăng cường dữ liệu toàn quốc là điều kiện quan trọng để phát huy hiệu quả bền vững.

VI. Kết luận và triển vọng tương lai kiểm soát kháng kháng sinh E

Tình trạng kháng kháng sinh của E. coli và K. pneumoniae đối với nhóm cephalosporin thế hệ 3, fluoroquinolone và carbapenem đang ở mức báo động, gây ra gánh nặng lớn về sức khỏe và kinh tế. Tại Việt Nam cũng đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể tỷ lệ kháng thuốc qua các năm tại nhiều bệnh viện lớn, tương đồng hoặc cao hơn mức trung bình khu vực Tây Thái Bình Dương. Việc thiếu dữ liệu toàn quốc về tình trạng kháng thuốc đang cản trở việc hoạch định chính sách toàn diện. Triển vọng kiểm soát tình trạng kháng thuốc phụ thuộc vào việc tăng cường mạng lưới giám sát, sử dụng kháng sinh hợp lý và nghiên cứu phát triển thuốc mới.

6.1. Tổng kết thực trạng và ý nghĩa của việc giám sát toàn quốc kháng kháng sinh

Nghiên cứu tổng quát cũng là nền tảng để thuyết phục các nhà hoạch định chính sách đầu tư nguồn lực tối ưu.

6.2. Định hướng phát triển và đổi mới trong phòng chống kháng thuốc tại Việt Nam

Với công nghệ phát triển ngày càng cao, việc sớm ứng dụng các phương pháp phân tử và y học chính xác giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm phát tán vi khuẩn đa kháng thuốc.

6.3. Kêu gọi hành động phối hợp giữa các bên liên quan để đẩy lùi kháng kháng sinh

Hành động kịp thời, phối hợp hiệu quả sẽ giúp kiểm soát tình trạng kháng thuốc, bảo vệ sức khoẻ cộng đồng và sự bền vững của ngành y tế.

16/09/2025
Luận văn tổng quan tài liệu kháng kháng sinh và gánh nặng sức khở do kháng kháng sinh ở vi khuẩn escherichia coli và klebsiella pneumoniae

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ.3 PHƯƠNG PHÁP THƯ THẬP THÒNG TIN. Một số định nghĩa. Vi khuấn Escherichia coỉi và Klebsiella pneumoniae. Vi khuẩn Escherichia coli.

Vì khuẩn Klebsiella pneumoniae. Kháng sinh. Kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3, fluoroquinolone và carbapenem. Phân loại kháng kháng sinh.

Cơ chê kháng kháng sinh. Thực trạng kháng kháng sinh của vi khuan E. coli kháng kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3 và fluoroquinolone. Thực trạng Klebsiella pneumoniae kháng khảng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3 và carbapenem.

Gánh nặng sức khòc do kháng kháng sinh. Gánh nặng sức khỏe do E. colì kháng kháng sinh nhóm cephalosporin the hệ 3 và fluoroquinolone. Gánh nặng sức khỏe do K.

pneumoniae khảng kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3 và carbapenem. 37 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 38 Ill DANH MỤC TÙ VIÉT TẢT CDC Trung tâm Kiếm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hòa Kỳ E. coli Escherichia coli EARS-Net Hệ thong giám sát kháng kháng sinh khu vực châu Âu ICU Khu chăm sóc đặc biệt K.

pneumoniae Klebsiella pneumoniae ReLARVA Hệ thống giám sát kháng kháng sinh khu vực Mỹ latin VD Ví dụ WHO Tổ chức Y tế Thế giới iv DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các thế hệ kháng sinh nhóm fluoroquinolone và phổ tác dụng.10 Bảng 2, Kháng sinh nhóm carbapenem và phô tác dụng. Kháng cephalosporin thế hệ 3 (bản tóm tắt tỷ lệ kháng đã được báo cáo hoặc xuất bản bởi các khu vực thuộc WHO). Kháng kháng sinh nhóm fluoroquinolone (bản tóm tắt tỷ lệ kháng đã được báo cáo hoặc xuất bản bởi các khu vực thuộc WHO).

Escherichia co li kháng kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3 và fluoroquinolone. Kháng cephalosporin thế hệ 3 (bản tóm tat tỷ lệ kháng đã được báo cáo hoặc xuất bản bởi các khu vực thuộc WHO). Klebsiella pneumoniae kháng kháng sinh nhóm carbapenem (bản tóm tắt tỷ lệ kháng đã được báo cáo hoặc xuất bán bởi các khu vực thuộc WHO). Klebsiella pneumoniae kháng kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3 và carbapenem.

Gánh nặng sức khỏe do Escherichia coli kháng kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3 và carbapenem. Gánh nặng sức khỏe do Klebsiella pneumoniae kháng kháng sinh nhóm cephalosporin the hệ 3 và carbapenem.32 1 ĐẶT VÁN ĐÈ Kể từ sau khi Alexander Fleming phát hiện ra kháng sinh penicillin vào năm 1928 đến nay, hàng trăm loại kháng sinh đã được phát minh và đưa vào sử dụng. Sự ra đời của kháng sinh đã đánh dấu một kỷ nguyên mới của y học trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn. Ngoài việc sử dụng cho con người, kháng sinh còn được sử dụng rộng rãi trong chăn nuôi, trồng trọt để phòng chống dịch bệnh trên động vật cũng như cho mục đích sản xuất.

Tuy vậy, tình trạng lạm dụng kháng sinh cho nhiều mục đích đã làm cho các vi khuẩn dan dàn thích nghi với thuốc, tạo điều kiện cho các chủng vi khuân kháng thuốc xuất hiện ngày một nhiêu [8]. Cuộc khủng hoảng kháng kháng sinh gần đây đã trở nên nghiêm trọng hơn ở nhóm vi khuẩn Gram-âm so với vi khuẩn Gram-dương [22]. Điển hình là khả năng sản xuất beta- lactamase phổ rộng (ESBLs) kháng các kháng sinh nhóm beta- lactam (đặc biệt là cephalosporin thế hệ 3 - nhóm kháng sinh phổ biến trong điều trị nhiễm trùng ở cộng đồng) ở E. coỉi và khả năng sản xuất ESBLs, carbapenemase - kháng các kháng sinh nhóm carbapcncm ở K.

Các nghiên cứu trên thế giới cũng cho thấy tỷ lệ kháng kháng sinh cao ở hai loại vi khuẩn này, thậm chí một vài nghiên cứu còn cho thấy E. coli kháng gần như hoàn toàn với cephalosporin thế hệ 3 [ 19] và fluoroquinolone, là nhóm kháng sinh quan trọng trong diều trị các bệnh nhiễm trùng nặng và nguy hiểm [26]. Tuy mới chỉ xuất hiện gần đây, nhưng việc K. pneumoniae kháng lại kháng sinh nhóm carbapenem là cực kỳ nguy hiểm, do carbapenem được xem như là cứu cánh cuối cùng trong việc lựa chọn kháng sinh để điều trị [1].

Tại Việt Nam, một số nghiên cứu tại các bệnh viện cũng cho thấy mức độ kháng kháng sinh nghiêm trọng ở vi khuan E. pneumoniae [2] [3] [5] [9] [13], tuy vậy vẫn chưa có một báo cáo nào tổng họp số liệu trên phạm vi toàn quổc về tình hình kháng kháng sinh ở hai loại vi khuẩn này. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), E. pneumoniae là 2 trong số 3 loại vi khuẩn Gram-âm thường gây nhiễm trùng trong cộng đông [31].

Do vậy, sự 2 gia tăng kháng kháng sinh ở E. pneumoniae (với cephalosporin thế hệ 3, carbapenem) có thể đem iại những gánh nặng về sức khỏe không nhỏ trong điều trị các bệnh nhiễm trùng. Thống kê từ các nghiên cứu trên thế giới cho thấy, có mối liên quan giữa tình trạng kháng kháng sinh của E. pneumoniae với tỷ lệ tử vong do vi khuẩn, tử vong trong 30 ngày.ở những bệnh nhân nhiễm E.

Tại Việt Nam, hầu như chưa có nghiên cứu nào đề cập đển gánh nặng sức khỏe do kháng kháng sinh nhóm cephalosporin the hệ 3, fluoroquinolone ở E. coli và do kháng kháng sinh nhóm cephalosporin the hệ 3, carbapenem ở K. Mô tả thực trạng kháng kháng sinh nhóm cephalosporin thê hệ 3 và nhóm fluoroquinolone ở vi khuẩn Escherichia coli và thực trạng kháng kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3 và nhóm carbapcnem ở vi khuẩn Klebsiella pneumoniae trên the giới và tại Việt Nam. Mô tả gánh nặng sức khỏe do kháng kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3 và nhóm fluoroquinolone ở vi khuẩn Escherichia coll và do kháng kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3 và nhóm carbapenem ở vi khuần Klebsiella pneumoniae trên thế giới.

4 PHUONG PHÁP THƯ THẬP THÔNG TIN 1. Nguồn thu thập thông tin Tài liệu tiếng Việt : Bộ Y tế, Bệnh viện Trưng Vương, Bệnh viện Hoàn Mỹ Đà Nằng, Bệnh viện Thống Nhất, Viện sốt rét Ký sinh trùng và Côn trùng Quy Nhơn. Tạp chí Khoa học Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, Tạp chí Y học Thành phố Hồ Chí Minh. Từ khóa: kháng kháng sinh, E.coli kháng kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3, E.

coli kháng kháng sinh nhóm fluoroquinolone, K. pneumoniae kháng kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3, Á?, pneumoniae kháng kháng sinh nhóm carbapenem. Tài liệu tiếng Anh: Tổ chức Y tể Thế giới (WHO) ScienceDirect, Pubmet, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hòa Kỳ (CDC). coli resistant to third generation cephalosporin, E.

coỉi resistant to fluoroquinolon, K. pneumoniae resistant to third generation cephalosporin, K. pneumoniae resistant to carbapenem, health burden of E. coll resistance, health burden of K.

Tiêu chuẩn lụa chọn tài liệu về nội dung: các tài liệu có đề cập đến các nội dung liên quan đến kháng kháng sinh ở E. pneumoniae trên thế giới và Việt Nam, gánh nặng sức khỏe do E. colỉ kháng cephalosporin thế hệ 3 và fluoroquinolone, do K. pneumoniae kháng cephalosporin thế hệ 3 và carbapenem.

về loại tài liệu: báo cáo thống kê, báo cáo chuyên ngành, nghiên cứu khoa học, bài viết tổng quan. về nguồn tài liệu: chỉ sử dụng các tài liệu có nguôn gốc rõ ràng, đáng tin cậy của các tổ chức có uy tín (Bộ Y tế, WHO, CDC.), bài báo đãng trên tạp chí chuyên ngành và nghiên cứu của các cá nhân/to chức đã công bố/xuất bản. 5 về thời gian: ưu tiên các tài liệu được công bố/xuất bản trong vòng 10 năm trở lại đây (từ năm 2006 trở đi). Tiêu chuẩn loại trừ tài liệu Các tài liệu không tìm được tài liệu toàn vãn.

Các tài liệu có sự trùng lặp về thông tin. Các tài liệu không viết bằng Tiếng Anh hoặc Tiểng Việt. Phương pháp tong họp tài liệu Các tài liệu được chọn lọc và phân tích thông qua các bước như sau: - Đọc tiêu đề và tóm tắt để lựa chọn các tài liệu phù hợp. - Đọc các phần tóm tắt tài liệu, đánh dấu những thông tin cần thiết có liên quan đến bài viết tổng quan.

- Tìm các tài liệu toàn văn. Đọc toàn bộ thông tin liên quan từ các tài liệu đã chọn để viết tổng quan theo các mục tiêu đã đề ra. Bảng lựa chọn tài liệu Các bước lựa chọn tài liệu Số tài liệu từ các từ khóa Tông số tài liệu từ các từ Tiếng Việt được lựa chọn khóa Tiếng Anh được lựa chọn Đọc tiêu đề và tóm tắt để lựa 53 46 chọn các tài liệu phù hợp. Đọc các phần tóm tắt tài liệu, 31 (loại 8 tài liệu không có 32 (loại 9 tài liệu không có đánh dấu những thông tin cần thông tin về tác giả hoặc thông tin về tác giả hoặc thiết có liên quan đến bài viết năm xuất bản, loại bỏ 6 tài năm xuất bản, loại 5 tài tổng quan liệu quá cũ) liệu quá cũ) Tìm các tài liệu toàn văn 19 (loại bỏ 9 tài liệu 15 (loại bỏ 12 tài liệu không tìm được toàn văn, 3 không tìm được toàn vãn, tài liệu có sự trùng lặp 5 tài liệu có sự trùng iặp thông tin) thông tin) Đọc toàn bộ thông tin liên 17 (loại bổ 2 tài liệu không 14 (loại bỏ 1 tài liệu không quan từ các tài liệu đã chọn đề cập đến cỡ mẫu) đề cập đen độ lệch chuẩn để viết tổng quan theo các SD) mục tiêu đã đề ra Tổng số tài liệu được sử dụng cho bài viết tổng quan ià 31 tài liệu, trong đó có 17 tài liệu tiếng Việt và 14 tài liệu Tiếng Anh.

Các tài liệu được sử dụng chủ yếu là các bài báo trên các tạp chí khoa học, các báo cáo từ các viện nghiên cứu và một số nghiên cứu từ các viện, bệnh viện. Một số định nghĩa 1. Vì khuân Vi khuẩn (Bacteria) là những vi sinh vật mà cơ thể chỉ gồm một té bào, chúng có hình dạng và kích thước thay đổi tùy theo từng loại, chiều dài khoảng 1 “ lOụm, chiều ngang khoảng 0,2 - lOpm. Vi khuẩn có hình thái riêng, đặc tính sinh vật học riêng, cấu tạo của vi khuấn chưa hoàn chỉnh (chưa có nhân thật), một số có khả năng gây bệnh cho người, động vật và thực vật, một sô có khả năng tiêt kháng sinh (Bacillus subtillis), da số sống hoại sinh trong tự nhiên [10].

Bằng phương pháp nhuộm Gram, vi khuẩn được phân chia thành hai nhóm: Gram-âm và Gram-dương. Sự khác biệt cơ bản giữa hai nhóm vi khuẩn này là ở cấu trúc vách của tế bào (cell wall). Vi khuẩn Gram-dương có vách tế bào dày, gồm nhiều lớp peptidoglycan - có khả năng giữ phức hợp tím tinh thể iot; trong khi đó, vi khuẩn Gram-âm chỉ có một lớp peptidoglycan (thường có thêm lớp màng lipopolysaccharide bên ngoài). Do đó, sau khi nhuộm Gram, vi khuẩn Gram- dtrơng bắt màu của phức hợp tím tinh thể iot - cho màu tím xanh; vi khuẩn Gram-âm không bắt được màu tím kểt tinh mà bắt màu hồng của chất nhuộm safranin [7].

Vi khuẩn Escherichia coli và Klebsiella pneumoniae 1. Vi khuẩn Escherichia coli Vì khuẩn Escherichia coli (E.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ