Giới thiệu dự án

Trong kỷ nguyên bùng nổ của Điện toán đám mây (Cloud Computing), Trung tâm dữ liệu (Data Center - DC) và kiến trúc đa người thuê (Multi-Tenancy), hạ tầng mạng truyền thống dựa trên chuẩn IEEE 802.1Q VLAN đang đối mặt với những rào cản kỹ thuật nghiêm trọng. Theo các báo cáo hạ tầng mạng hiện đại, lưu lượng trao đổi ngang hàng giữa các máy chủ (East-West Traffic) hiện chiếm hơn 75% tổng lưu lượng trong trung tâm dữ liệu, vượt xa lưu lượng truyền thống giữa máy khách và máy chủ (North-South Traffic).

Mô hình mạng phân cấp 3 lớp truyền thống (Core – Aggregation – Access) kết hợp giao thức Spanning Tree Protocol (STP) bộc lộ rõ những hạn chế:

  • Giới hạn không gian định danh: Chuẩn 802.1Q chỉ sử dụng trường VLAN ID 12-bit, giới hạn tối đa 4,096 mạng cục bộ ảo – hoàn toàn bất khả thi đối với các nhà cung cấp dịch vụ đám mây quy mô hàng triệu máy ảo (Virtual Machine - VM).
  • Lãng phí băng thông do STP: Để chống loop ở Layer 2, STP bắt buộc phải khóa (block) các cổng dự phòng, làm lãng phí 50% năng lực truyền dẫn của hệ thống.
  • Bùng nổ bảng MAC (MAC Table Exhaustion): Hàng nghìn VM di trú (Live Migration) trên các máy chủ vật lý buộc các switch lớp Access/Aggregation phải lưu trữ dung lượng bản ghi MAC khổng lồ.
  • Độ trễ không đồng đều: Đường truyền giữa các server khác cụm phải đi qua nhiều tầng switch Lớp 3, gây nghẽn cổ chai và gia tăng độ trễ mạng.

Đồ án "Tìm hiểu Virtual Extensible LAN và ứng dụng" do nhóm sinh viên Khoa Đào tạo Chất lượng cao – Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Đăng Quang, tập trung nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ mạng ảo hóa mở rộng VXLAN (Virtual Extensible LAN) – giao thức đóng gói Layer 2 qua nền tảng Layer 3 (Overlay over Underlay).

flowchart TD
    subgraph Underlay_L3["Underlay Network (Layer 3 Spine-Leaf)"]
        Spine1["Spine Switch 01"]
        Spine2["Spine Switch 02"]
        Leaf1["Leaf Switch 01 (VTEP 1)"]
        Leaf2["Leaf Switch 02 (VTEP 2)"]
        Leaf3["Leaf Switch 03 (VTEP 3)"]
        
        Spine1 <--> Leaf1
        Spine1 <--> Leaf2
        Spine1 <--> Leaf3
        Spine2 <--> Leaf1
        Spine2 <--> Leaf2
        Spine2 <--> Leaf3
    end

    subgraph Overlay_L2["Overlay Network (VXLAN Tunnel - VNI 10000)"]
        VM1["Host A (VLAN 10)"] <--> Leaf1
        VM2["Host B (VLAN 10)"] <--> Leaf3
        Leaf1 -.->|"VXLAN Tunnel (UDP 4789)"| Leaf3
    end

Mục tiêu cốt lõi của đồ án được cụ thể hóa thành 4 nhiệm vụ:

  1. Khảo sát cấu trúc giao thức: Phân tích chi tiết định dạng gói tin VXLAN, không gian định danh 24-bit VNI (hơn 16 triệu segment) và cơ chế đóng gói UDP Header (Destination Port 4789).
  2. Nghiên cứu kiến trúc Underlay Spine-Leaf: Tối ưu hóa định tuyến lớp dưới dựa trên Clos Topology và cân bằng tải đa đường bình đẳng (ECMP - Equal-Cost Multi-Path).
  3. Mô hình hóa cơ chế xử lý lưu lượng BUM: Triển khai giải pháp xử lý lưu lượng Broadcast, Unknown-unicast và Multicast thông qua giao thức PIM Multicast Tree (Delivery Group) và Static Ingress Replication.
  4. Hiện thực hóa mô hình Lab thực nghiệm: Thiết kế hệ thống mạng Multi-DC sử dụng Docker/FRRouting và mô hình kết hợp công nghệ Cisco Nexus Virtual Port Channel (vPC) trên nền tảng giả lập EVE-NG/GNS3.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hạ tầng trung tâm dữ liệu truyền thống đặt ra bài toán hóc búa về tính co giãn và khả năng mở rộng. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa công nghệ truyền thống và giải pháp mạng Overlay VXLAN:

Tiêu chí so sánh Mô hình truyền thống (VLAN + STP) Mô hình đề xuất (VXLAN + Spine-Leaf)
Không gian định danh 12-bit ID (Tối đa 4,096 VLANs) 24-bit VNI (Tối đa 16,777,216 VNIs)
Cơ chế chống vòng lặp (Loop) STP/RSTP (Khóa các cổng uplink dự phòng) Định tuyến L3 Underlay + ECMP (Tận dụng 100% link)
Độ trễ truyền dẫn (Latency) Biến thiên, phụ thuộc vào số hop qua Core Đồng nhất và dự đoán được (Tối đa 2 hops)
Lưu lượng East-West Thắt nút cổ chai tại Aggregation/Core Tối ưu hóa hoàn toàn trên Leaf-Spine Fabric
Khả năng mở rộng L2 (DCI) Rất phức tạp (Cần EoMPLS, OTV hoặc VPLS) Linh hoạt, đóng gói UDP qua mọi hạ tầng Layer 3
Bảo toàn bảng MAC thiết bị Core Kém (Core Switch phải học MAC của toàn bộ VM) Cao (Core/Spine chỉ cần định tuyến IP của VTEP)

Yêu cầu kỹ thuật hệ thống theo phân loại MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc): Đóng gói/mở gói gói tin VXLAN tại Virtual Tunnel EndPoint (VTEP); phân tách lưu lượng theo VNI; cấu hình truyền thông L2 qua nền tảng L3 Underlay.
  • Should-have (Khuyến nghị): Cấu hình Redundancy bằng Virtual Port Channel (vPC) trên Cisco Nexus; quản lý và phân phối cây Multicast cho nhóm BUM thông qua giao thức PIM-SM/PIM-BIDIR.
  • Could-have (Mở rộng): Tích hợp định tuyến MP-BGP EVPN làm Control Plane phân phối định tuyến và triệt tiêu flooding ARP.
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Triển khai thiết bị phần cứng chuyển mạch chuyên dụng ASIC vật lý tại production data center.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc mạng được chia thành 2 phân tầng độc lập:

  1. Underlay Network (Hạ tầng vật lý/định tuyến):
    • Kiến trúc 2-tier Clos Spine-Leaf.
    • Giao thức định tuyến nội vùng OSPFv2 / IS-IS kết hợp cân bằng tải ECMP.
    • Giao thức định tuyến Multicast PIM Sparse-Mode (PIM-SM) với Rendezvous Point (RP) tập trung xử lý lưu lượng BUM.
  2. Overlay Network (Mạng ảo hóa logic):
    • Giao thức đóng gói VXLAN chạy trên cổng UDP tiêu chuẩn 4789.
    • Giao diện ảo hóa mạng NVE (Network Virtualization Endpoint) liên kết Bridge Domain (BD) / VLAN nội bộ với VNI tương ứng.
    • Tính năng vPC (Virtual Port Channel) trên cụm Switch Nexus (NX01 và NX02) cung cấp kết nối Dual-Homing có độ sẵn sàng cao (High Availability) cho server.
classDiagram
    class VXLAN_Packet {
        +Outer_Ethernet_Header: 14 Bytes
        +Outer_IP_Header: 20 Bytes (Src/Dst VTEP IP)
        +Outer_UDP_Header: 8 Bytes (Dst Port 4789, Src Port Hash)
        +VXLAN_Header: 8 Bytes (Flags + 24-bit VNI)
        +Inner_Ethernet_Frame: Original L2 Payload
    }
    class VTEP_Entity {
        +Primary_IP: Unique L3 Router-ID
        +Secondary_IP: Anycast VIP for vPC Cluster
        +NVE_Interface: Logical Tunnel Endpoint
        +Encapsulate(Frame)
        +Decapsulate(Packet)
    }
    VXLAN_Packet --> VTEP_Entity : Xử lý qua

Methodology

Quy trình nghiên cứu và thực nghiệm được tiến hành tuần tự theo 4 giai đoạn chuẩn:

  • Giai đoạn 1: Chuẩn hóa lý thuyết: Khảo sát RFC 7348 (Virtual eXtensible Local Area Network), phân tích cấu trúc 50 bytes header phát sinh trong quá trình encapsulation.
  • Giai đoạn 2: Thiết kế Topo & Phân bổ IP: Quy hoạch không gian địa chỉ cho Loopback0 (Primary IP / Secondary Anycast IP), mạng liên kết Leaf-Spine, dải Multicast Delivery Group (230.1.1.1) và không gian VNI (VNI 10000).
  • Giai đoạn 3: Hiện thực hóa cấu hình (Implementation): Cấu hình hạ tầng Router PIM, Switch Cisco Nexus NX-OS vPC và Linux VTEP trên Docker.
  • Giai đoạn 4: Kiểm thử và thẩm định (Verification): Sử dụng Wireshark phân tích gói tin đóng gói, chạy lệnh debug NVE trên NX-OS, đo đạc độ trễ và kiểm tra đường dẫn với lệnh trace/ping.

Implementation và kết quả

Development process

1. Triển khai mô hình Multi-DC cơ bản trên nền tảng Docker & FRRouting

Trên hệ điều hành Ubuntu máy chủ, các container FRRouting (ffrouting/ffr) đóng vai trò là các VTEP gateway kết nối hai mạng máy trạm độc lập qua đường hầm logic.

Cấu hình giao diện mạng bridge và khởi tạo VXLAN interface trên Linux VTEP 1 (ffrouting-ffr-1):

# Tạo cầu nối Bridge br0 và kích hoạt
ip link add br0 type bridge
ip link set dev br0 up

# Cấu hình IP Underlay trên card mạng eth0
ip addr add 10.1.1.1/24 dev eth0

# Khởi tạo interface VXLAN với VNI 10, UDP port 4789 trỏ tới Remote VTEP 10.1.1.2
ip link add name vxlan10 type vxlan id 10 dev eth0 remote 10.1.1.2 dstport 4789
ip addr add 20.1.1.1/24 dev vxlan10
ip link set dev vxlan10 up

# Gán cổng kết nối máy khách và cổng VXLAN vào Bridge br0
brctl addif br0 eth1
brctl addif br0 vxlan10

2. Triển khai hệ thống mạng Trung tâm dữ liệu nâng cao trên Cisco Nexus Cluster

Mô hình lab chuyên sâu được thiết lập trên EVE-NG bao gồm 3 switch Cisco Nexus (NX01, NX02 tạo thành vPC Pair, NX03 đóng vai trò Leaf độc lập) và 3 router IOL định tuyến multicast PIM-SM Underlay.

Trích xuất cấu hình vPC Domain và High Availability trên NX01:

vpc domain 100
  peer-switch
  peer-keepalive destination 172.16.1.2 vrf management
  peer-gateway
  layer3 peer-router
  ip arp synchronize
  delay restore 5

interface port-channel 100
  switchport
  switchport mode trunk
  spanning-tree port type network
  vpc peer-link

Cấu hình Overlay Network Virtualization Endpoint (nve1) và ánh xạ VLAN-to-VNI trên NX01:

feature nv overlay
feature vn-segment-vlan-based
feature ospf
feature pim

vlan 10
  vn-segment 10000

interface loopback0
  ip address 200.1.1.1/32
  ip address 100.1.1.1/32 secondary
  ip router ospf 1 area 0
  ip pim sparse-mode

interface nve1
  no shutdown
  source-interface loopback0
  member vni 10000 mcast-group 230.1.1.1

Lưu ý kỹ thuật quan trọng: Cổng loopback0 trên switch vPC phải khai báo 2 địa chỉ IP: Địa chỉ Primary IP (200.1.1.1/32) là địa chỉ duy nhất dùng cho định tuyến L3/OSPF; địa chỉ Secondary IP (100.1.1.1/32) là địa chỉ Anycast VTEP dùng chung giữa NX01 và NX02 để đóng gói toàn bộ lưu lượng Overlay.

Testing và validation

1. Kiểm tra trạng thái đồng bộ vPC và giao diện NVE

Thực hiện lệnh kiểm tra trên switch NX01, trạng thái vPC Peer-link và NVE Interface đạt trạng thái hoạt động chuẩn xác:

NX01# show vpc brief
vPC domain id                     : 100
Peer status                       : peer adjacency formed ok
vPC keep-alive status             : peer is alive
Configuration consistency status  : success
Per-vlan consistency status       : success
vPC role                          : primary

vPC Peer-link status
id   Port   Status Active vlans
--   ----   ------ -------------------------------------------------
1    Po100  up     1,10

NX01# show nve vni
Interface VNI      Multicast-group State Mode Type [BD/VRF] Flags
--------- -------- --------------- ----- ---- ------------- -----
nve1      10000    230.1.1.1       Up    DP   L2 [10]

2. Kiểm tra bắt gói tin và phân tích Log Decapsulation

Sử dụng công cụ Wireshark trên đường truyền liên kết và kích hoạt lệnh debug nve packet trên switch NX01. Log hệ thống ghi nhận chính xác quá trình bóc tách header của gói tin từ VTEP 100.1.1.2 (NX03):

nve: nve_ip_udp_decapsulate: VXLAN Packet - UDP Port: 4789 VNI: 10000 VTEP: 0x49000001 Source: 100.1.1.2 Dest: 230.1.1.1

3. Kiểm thử hiệu năng truyền thông máy trạm (End-to-End Connectivity)

Thực hiện gửi gói tin ICMP và kiểm tra tuyến đường từ máy trạm nguồn PC_8 (IP 192.168.1.10) đến máy trạm đích PC_11 (IP 192.168.1.11):

VPCS> ping 192.168.1.11
84 bytes from 192.168.1.11 icmp_seq=1 ttl=64 time=1.078 ms
84 bytes from 192.168.1.11 icmp_seq=2 ttl=64 time=0.985 ms

VPCS> trace 192.168.1.11
trace 192.168.1.11, 8 hops max, press Ctrl+C to stop
 1   192.168.1.11   1.078 ms

Kết quả đạt được

Hệ thống thử nghiệm đã hoàn thành 100% các chỉ tiêu đề ra:

  • Tính trong suốt của mạng Layer 2: Kết quả lệnh trace từ máy trạm cho thấy gói tin truyền thẳng tới đích chỉ qua đúng 1 hop duy nhất (Round-Trip Time ~1.078 ms), mặc dù trên thực tế Underlay phải đi qua nhiều chặng định tuyến Layer 3 (Spine, Leaf, PIM Routers).
  • Triệt tiêu broadcast storm: Toàn bộ lưu lượng BUM được bao gói an toàn trong nhóm Multicast 230.1.1.1, ngăn chặn triệt để tình trạng flooding diện rộng sang các phân đoạn mạng không liên quan.
  • Dung lượng dự phòng tối ưu: Cụm vPC cluster chuyển mạch liên tục ngay cả khi một trong hai switch gặp sự cố, thời gian khôi phục dịch vụ (delay-restore) chỉ mất 5 giây.

Đổi mới và đóng góp

Đồ án đã phân tích sâu và hệ thống hóa 3 phương thức điều khiển chính của công nghệ VXLAN:

graph LR
    A["Cơ chế điều khiển VXLAN"] --> B["1. Flood and Learn (Data Plane)"]
    A --> C["2. Ingress Replication (Static Config)"]
    A --> D["3. MP-BGP EVPN (Control Plane)"]
    
    B --- B1["Sử dụng PIM Multicast<br>Tự động học địa chỉ MAC qua Data Plane"]
    C --- C1["Cấu hình VTEP tĩnh<br>Nhân bản gói tin unicast, không cần Multicast"]
    D --- D1["Phân phối Route Type-2/Type-3<br>Triệt tiêu ARP Flooding, bảo mật tối đa"]
  1. Ứng dụng mô hình Clos Spine-Leaf thay thế kiến trúc 3 tầng:
    • Khắc phục hoàn toàn tình trạng nghẽn băng thông nhờ cơ chế ECMP phân tải đồng đều trên tất cả các kết nối Spine-Leaf.
    • Loại bỏ rủi ro vòng lặp mạng mà không cần dùng đến giao thức STP.
  2. Tối ưu hóa khả năng mở rộng (Scale-out):
    • Nâng giới hạn mạng logic từ 4,096 lên 16.7 triệu segment, đáp ứng nhu cầu phân tách mạng cho hàng chục nghìn khách hàng thuê (tenants) trong cùng một trung tâm dữ liệu.
  3. Kết hợp giải pháp Anycast VTEP trên nền tảng Cisco vPC:
    • Sử dụng địa chỉ IP Secondary thống nhất trên interface Loopback0 giúp 2 thiết bị Nexus vật lý hoạt động như một Logical VTEP duy nhất, vừa tăng gấp đôi băng thông uplink vừa đảm bảo tính sẵn sàng cao (High Availability).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

  • Data Center Interconnect (DCI): Mở rộng miền mạng Layer 2 giữa nhiều trung tâm dữ liệu địa lý khác nhau (Multi-DC) mà không cần thuê kênh truyền L2 riêng biệt đắt đỏ.
  • Hỗ trợ máy ảo di trú trực tiếp (VM Live Migration): Cho phép chuyển dịch các máy ảo (VMware vMotion, OpenStack VM) giữa các cụm server hoặc giữa các DC mà không cần thay đổi địa chỉ IP, Default Gateway hay làm gián đoạn phiên kết nối của người dùng.
  • Môi trường Multi-tenant Cloud: Cô lập hoàn toàn hạ tầng mạng giữa các doanh nghiệp thuê dịch vụ trên cùng một hạ tầng phần cứng máy chủ.

Bảng so sánh các kiến trúc DCI (Data Center Interconnect)

Giải pháp DCI Kịch bản áp dụng Ưu điểm Thách thức kỹ thuật
VXLAN End-to-End DC quy mô vừa và nhỏ Cấu hình đơn giản, thiết lập trực tiếp giữa các VTEP Bắt buộc các DC phải đồng nhất quy hoạch VNI và định tuyến
VLAN Hand-Off DC module, không đồng nhất Cho phép các DC chạy giao thức định tuyến độc lập Thiết bị DCI-VTEP biên phải chịu tải lớn, duy trì nhiều bảng MAC
VXLAN Segments DC quy mô lớn, nhiều phân vùng Cách ly hoàn toàn lỗi mạng, giảm tải flooding L2 giữa các DC Độ phức tạp cấu hình cao do phải duy trì nhiều chặng tunnel

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Overhead gói tin: Việc đóng gói thêm 50 bytes header (14B Outer MAC + 20B Outer IP + 8B Outer UDP + 8B VXLAN) yêu cầu toàn bộ hạ tầng mạng Underlay phải cấu hình hỗ trợ Jumbo Frames (MTU tối thiểu từ 1550 đến 1600 bytes) để tránh phân mảnh gói tin (fragmentation).
  • Phức tạp trong cấu hình PIM Multicast: Cơ chế Flood & Learn phụ thuộc vào cây định tuyến Multicast Underlay, gây khó khăn trong việc quản trị và gỡ lỗi (troubleshoot) trên quy mô lớn.

Hướng phát triển

  • Chuyển dịch sang MP-BGP EVPN (RFC 7432): Tích hợp BGP EVPN làm Control Plane nhằm phân phối bảng địa chỉ MAC/IP thông qua các bản tin định tuyến (Type-2 MAC/IP Advertisement, Type-3 Inclusive Multicast Route), loại bỏ hoàn toàn nhu cầu chạy PIM Multicast ở mạng Underlay.
  • Tích hợp mạng điều khiển bằng phần mềm (SDN): Ứng dụng OpenFlow và các SDN Controller (Cisco ACI, VMware NSX, OpenDaylight) để tự động hóa quy trình cấp phát VNI và chính sách bảo mật mạng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Nghiên cứu sinh CNTT: Nắm vững tài liệu học thuật và mô hình lab mẫu về công nghệ ảo hóa mạng, giao thức định tuyến nâng cao và kiến trúc mạng trung tâm dữ liệu.
  • Kỹ sư mạng & DevOps/NetOps: Có tài liệu tham khảo chi tiết về các câu lệnh cấu hình thực chiến trên nền tảng Cisco NX-OS, Linux Networking và Docker để triển khai cho doanh nghiệp.
  • Doanh nghiệp & Nhà cung cấp dịch vụ Cloud: Cơ sở kỹ thuật để quy hoạch chuyển đổi từ mô hình mạng Core-Aggregation truyền thống sang hạ tầng Spine-Leaf VXLAN tối tân, tiết kiệm chi phí phần cứng và nâng cao hiệu suất truyền dẫn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao VXLAN lại sử dụng giao thức UDP ở lớp vận chuyển thay vì TCP hay GRE?

VXLAN sử dụng UDP (cổng đích mặc định 4789) nhằm tận dụng cơ chế băm (Hashing) của trường Source Port. Giá trị Source Port được tính toán từ các trường thông tin của Inner Ethernet Frame, cho phép các switch ở mạng Underlay phân phối đều các gói tin trên nhiều đường truyền vật lý khác nhau bằng thuật toán ECMP mà không làm xáo trộn thứ tự gói tin.

2. Làm thế nào để giải quyết vấn đề phân mảnh gói tin (Packet Fragmentation) khi đóng gói VXLAN?

Khi đóng gói VXLAN, kích thước gói tin sẽ tăng thêm 50 bytes. Để tránh phân mảnh gói tin làm suy giảm hiệu năng switch, kỹ sư mạng bắt buộc phải kích hoạt tính năng Jumbo Frame trên tất cả các cổng mạng của switch Spine, Leaf và máy chủ Underlay với giá trị MTU từ 1550, 1600 hoặc khuyến nghị 9216 bytes.

3. Sự khác biệt cốt lõi giữa Flood-and-Learn và MP-BGP EVPN trong việc xử lý lưu lượng BUM là gì?

Cơ chế Flood-and-Learn sử dụng Data Plane để học địa chỉ MAC nguồn thông qua việc gửi tràn (flooding) gói tin đến các nhóm Multicast Underlay. Ngược lại, MP-BGP EVPN sử dụng Control Plane để thông báo trước vị trí MAC/IP của máy trạm qua các bản tin BGP, giúp switch biết chính xác đích đến mà không cần thực hiện flooding gói tin ARP.

4. Ý nghĩa của việc cấu hình địa chỉ IP Secondary trên Interface Loopback0 của switch Cisco Nexus vPC là gì?

Trong mô hình cụm vPC, hai switch vật lý NX01 và NX02 hoạt động như một cặp VTEP logic duy nhất. Địa chỉ IP Primary (khác nhau trên mỗi switch) dùng để thiết lập phiên định tuyến OSPF/PIM cá nhân, trong khi địa chỉ IP Secondary (hoàn toàn giống nhau trên cả hai switch) đóng vai trò là Anycast VIP của VTEP. Khi máy chủ ngoài gửi dữ liệu tới VIP này, gói tin có thể đi tới bất kỳ switch nào trong cặp vPC mà vẫn được xử lý thông suốt.

5. Kiến trúc Spine-Leaf kết hợp VXLAN giúp giảm độ trễ lưu lượng East-West như thế nào so với mô hình 3 tầng?

Trong kiến trúc Spine-Leaf, mọi switch Leaf đều kết nối trực tiếp đến tất cả các switch Spine theo mô hình Full-Mesh. Do đó, đường truyền giữa hai máy chủ bất kỳ thuộc các Leaf khác nhau luôn cố định chính xác 2 bước nhảy (2 hops: Leaf nguồn -> Spine -> Leaf đích), loại bỏ hoàn toàn các điểm nghẽn đa tầng của mô hình phân cấp truyền thống và mang lại độ trễ mạng cực thấp, đồng nhất.

Kết luận

Đề tài tiểu luận chuyên ngành "Tìm hiểu Virtual Extensible LAN và ứng dụng" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu từ cơ sở lý thuyết chuẩn hóa đến xây dựng mô hình thực nghiệm chi tiết. Thông qua việc phân tích kiến trúc Spine-Leaf, quy chế đóng gói gói tin VXLAN 24-bit VNI, xử lý lưu lượng BUM bằng PIM Multicast và cấu hình hệ thống Cisco Nexus vPC kết hợp FRRouting Docker, đồ án đã chứng minh tính ưu việt vượt trội của công nghệ mạng Overlay. Đây là nền tảng cốt lõi không thể thiếu cho sự phát triển của các trung tâm dữ liệu hiện đại, hạ tầng điện toán đám mây quy mô lớn và các giải pháp mạng điều khiển bằng phần mềm trong tương lai.