Luận văn: Triết lý nhân sinh trong thơ văn Lý – Trần của Nguyễn Thị Lan Vi

Khám phá triết lý nhân sinh sâu sắc qua thơ văn Lý Trần. Tìm hiểu tư tưởng vượt thời gian về con người, cuộc đời trong văn hóa Việt.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2021

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. Chương 1: ĐIỀU KIỆN KINH TẾ, CHÍNH TRỊ, XÃ HỘI HÌNH THÀNH THƠ VĂN LÝ – TRẦN VÀ TRIẾT LÝ NHÂN SINH

1.1. Một số vấn đề về Triết học và Triết lý, Triết lý nhân sinh

1.1.1. Khái niệm về Triết học và Triết lý

1.1.2. Khái niệm Triết lý nhân sinh và Triết lý nhân sinh trong thơ văn

1.2. Một số vấn đề về thơ văn Lý -Trần

1.2.1. Những điều kiện hình thành thơ văn Lý - Trần

1.2.2. Vài nét về thơ văn thời Lý - Trần

1.3. Tiểu kết chương 1

2. Chương 2: NỘI DUNG TRIẾT LÝ NHÂN SINH TRONG THƠ VĂN LÝ – TRẦN

2.1. Triết lý về mối quan hệ giữa con người với tự nhiên

2.2. Triết lý về mối quan hệ giữa con người với con người

2.3. Tiểu kết chương 2

3. Chương 3: Ý NGHĨA VÀ BÀI HỌC VẬN DỤNG TRIẾT LÝ NHÂN SINH TRONG THƠ VĂN LÝ – TRẦN Ở GIAI ĐOẠN HIỆN NAY

3.1. Ý nghĩa triết lý nhân sinh trong thơ văn Lý – Trần

3.2. Bài học vận dụng triết lý nhân sinh trong giai đoạn hiện nay

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giải mã Triết lý nhân sinh trong Thơ văn Lý Trần

Thời đại Lý - Trần (thế kỷ XI - XIV) được xem là một trong những giai đoạn rực rỡ nhất của lịch sử dân tộc. Đây là thời kỳ phục hưng, đất nước giành lại độc lập, chủ quyền sau hơn một nghìn năm Bắc thuộc. Bối cảnh lịch sử hào hùng này đã tạo ra một nền văn học đặc sắc, mang trong mình những giá trị tư tưởng lớn lao. Trung tâm của nền văn học ấy chính là triết lý nhân sinh thơ văn Lý Trần, một hệ thống quan niệm sâu sắc về con người, cuộc sống và vũ trụ. Triết lý này không phải là những lý thuyết trừu tượng, mà được đúc kết từ thực tiễn dựng nước và giữ nước, từ sự chiêm nghiệm về lẽ đời. Nó phản ánh tâm hồn, khát vọng và lý tưởng của con người Đại Việt trong một thời đại oanh liệt. Việc tìm hiểu đặc điểm thơ văn Lý Trần chính là chìa khóa để khám phá những giá trị nhân văn cốt lõi, từ đó thấy được sức sống mãnh liệt của văn hóa dân tộc. Văn học giai đoạn này không chỉ là những tráng ca về hào khí Đông A, mà còn là những suy tư về lẽ sinh tử trong thơ thiền, về mối quan hệ con người và thiên nhiên. Các tác phẩm của những tác giả lớn như Trần Nhân Tông, Tuệ Trung Thượng Sĩ không chỉ có giá trị nghệ thuật mà còn là di sản tư tưởng vô giá. Chúng chứa đựng những bài học về đạo làm người, về cách ứng xử với tự nhiên và xã hội, góp phần định hình bản sắc văn hóa Việt Nam. Do đó, việc phân tích triết lý này không chỉ là một nghiên cứu học thuật mà còn là hành trình tìm về cội nguồn, khẳng định lại những giá trị văn hóa bền vững của dân tộc trong bối cảnh hội nhập đương đại.

1.1. Bối cảnh phục hưng và ý thức độc lập dân tộc

Thơ văn Lý - Trần ra đời trong bối cảnh đất nước vừa thoát khỏi ách thống trị ngàn năm, bước vào kỷ nguyên độc lập, tự chủ. Niềm vui sướng và tự hào của cả một dân tộc được thể hiện rõ nét qua văn chương. Đây là 'hào hứng của cả nước', một niềm tin mãnh liệt vào tương lai đất nước và quyết tâm bảo vệ bờ cõi. Nền văn học viết chính thức hình thành, mang sứ mệnh khai phá, mở đường và khẳng định bản sắc riêng. Các tác phẩm thời kỳ này, từ Chiếu dời đô của Lý Công Uẩn đến Nam quốc sơn hà của Lý Thường Kiệt, đều sục sôi ý thức về chủ quyền, thể hiện một quốc gia có nền văn hiến lâu đời, có cương vực lãnh thổ được 'thiên thư' định sẵn. Chính bối cảnh phục hưng này là mảnh đất màu mỡ cho triết lý nhân sinh phát triển, hướng tới việc xây dựng một con người Đại Việt toàn diện, vừa có trách nhiệm với non sông, vừa có đời sống nội tâm phong phú.

1.2. Vai trò của văn học như một phương thức biểu trưng văn hóa

Văn học không chỉ là nghệ thuật ngôn từ mà còn là phương tiện biểu trưng cho văn hóa của một dân tộc. Trong thời Lý - Trần, văn học đảm nhận vai trò định hình và truyền tải hệ giá trị của thời đại. Nó chứa đựng cả một nền văn hóa sôi sục lòng yêu nước, lòng vị tha và chủ nghĩa nhân văn sâu sắc. Các thể loại văn học đa dạng như thơ Thiền, hịch, phú, cáo... đều nhằm mục đích phản ánh tinh thần thời đại, từ việc kiến thiết đất nước trong hòa bình đến việc cổ vũ tinh thần chiến đấu chống ngoại xâm. Thơ văn thời kỳ này là tấm gương phản chiếu đời sống kinh tế - xã hội, tư tưởng chính trị và niềm tin tôn giáo. Thông qua đó, những quan niệm về lẽ sống, đạo làm người, và cách ứng xử được thể hiện một cách sinh động, tạo nên một hệ thống triết lý nhân sinh mang đậm bản sắc Việt Nam, có giá trị định hướng cho nhiều thế hệ sau.

II. Nền tảng hình thành Triết lý nhân sinh Thơ văn Lý Trần

Triết lý nhân sinh trong thơ văn Lý - Trần không hình thành một cách ngẫu nhiên. Nó là sản phẩm của những điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội và tư tưởng đặc thù. Về chính trị, việc xây dựng một nhà nước phong kiến trung ương tập quyền, độc lập, tự chủ đã tạo ra sự ổn định cần thiết cho văn hóa phát triển. Các vị vua anh minh như Lý Thái Tông, Trần Nhân Tông không chỉ lãnh đạo đất nước mà còn là những nhà văn, nhà thơ lớn, trực tiếp định hình dòng chảy tư tưởng. Về kinh tế, chính sách 'ngụ binh ư nông' và sự chú trọng phát triển nông nghiệp, thủ công nghiệp đã tạo ra một xã hội tương đối thịnh vượng, đời sống nhân dân ổn định. Tuy nhiên, yếu tố quan trọng nhất chính là nền tảng tư tưởng. Thời kỳ này chứng kiến sự dung hợp tam giáo (Nho - Phật - Đạo) một cách hài hòa. Phật giáo, đặc biệt là Thiền tông, có ảnh hưởng sâu rộng, nhưng không tách rời khỏi đời sống mà mang tính nhập thế tích cực. Tư tưởng Phật giáo trong thơ Trần không chỉ nói về giải thoát, vô thường mà còn gắn liền với trách nhiệm phụng sự dân tộc. Ảnh hưởng của thiền tông kết hợp với tư tưởng Lão Trang và đạo đức Nho giáo đã tạo nên một thế giới quan và nhân sinh quan độc đáo, vừa linh hoạt, khoáng đạt, vừa có kỷ cương, trách nhiệm. Chính sự tổng hòa các yếu tố này đã kiến tạo nên một triết lý nhân sinh phong phú và đa dạng.

2.1. Ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng Phật giáo và Thiền tông

Phật giáo, đặc biệt là thiền phái Trúc Lâm do vua Trần Nhân Tông sáng lập, là yếu tố tư tưởng chủ đạo của thời đại. Khác với tư tưởng xuất thế, Thiền tông Lý - Trần mang đậm tinh thần nhập thế, gắn đạo với đời. Các thiền sư đồng thời là những nhà chính trị, nhà quân sự, nhà thơ lớn. Ảnh hưởng của thiền tông thể hiện qua quan niệm về bản ngã và vô ngã, về lẽ sinh tử trong thơ thiền, và đặc biệt là tư tưởng 'Phật tại tâm'. Con người có thể tìm thấy sự giác ngộ ngay trong cuộc sống trần thế mà không cần phải thoát ly thực tại. Tư tưởng này khuyến khích con người sống một cuộc đời có ý nghĩa, hài hòa với vạn vật và có trách nhiệm với cộng đồng. Bài thơ Cáo tật thị chúng của Mãn Giác Thiền sư là một minh chứng tiêu biểu: 'Mạc vị xuân tàn hoa lạc tận / Đình tiền tạc dạ nhất chi mai' (Chớ bảo xuân tàn hoa rụng hết / Đêm qua sân trước một cành mai), thể hiện tinh thần lạc quan, vượt lên trên quy luật biến dịch của tạo hóa.

2.2. Sự dung hợp tam giáo và yêu cầu của thực tiễn đất nước

Thời Lý - Trần không có sự độc tôn của một hệ tư tưởng nào. Thay vào đó là sự dung hợp tam giáo một cách sáng tạo để phục vụ cho yêu cầu của dân tộc. Nho giáo cung cấp hệ thống lý luận về tổ chức nhà nước, về đạo vua tôi, và tinh thần 'trung quân ái quốc'. Đạo giáo, với tư tưởng Lão Trang, mang đến sự khoáng đạt, tự tại, yêu chuộng tự nhiên. Phật giáo giải quyết các vấn đề về tâm linh, đạo đức, và lẽ sống. Sự kết hợp này tạo nên một con người Lý - Trần vừa có trách nhiệm công dân (Nho giáo), vừa có tâm hồn tự do, hòa hợp với thiên nhiên (Lão Trang), lại vừa có tấm lòng từ bi, bác ái (Phật giáo). Thực tiễn của những cuộc kháng chiến chống Tống và Nguyên - Mông đòi hỏi một sự đoàn kết toàn dân, một tinh thần quật khởi. Sự dung hợp tam giáo đã đáp ứng được yêu cầu đó, tạo nên sức mạnh tổng hợp cả về vật chất lẫn tinh thần, là nền tảng vững chắc cho triết lý nhân sinh thời đại.

III. Cách Thơ văn Lý Trần diễn giải Triết lý nhân sinh tự nhiên

Một trong những nội dung cốt lõi của triết lý nhân sinh thơ văn Lý Trần là quan niệm về mối quan hệ giữa con người và thế giới tự nhiên. Con người không xem mình là chủ thể tách biệt hay đứng trên tự nhiên để chinh phục. Thay vào đó, con người là một phần tử của vũ trụ, tồn tại trong sự hòa hợp và tương giao với vạn vật. Quan niệm 'Thiên nhân hợp nhất' được thể hiện rõ nét, đặc biệt trong các tác phẩm thơ Thiền. Thiên nhiên không chỉ là đối tượng thẩm mỹ mà còn là một người bạn, một nguồn cảm hứng triết học. Mối quan hệ con người và thiên nhiên là mối quan hệ bình đẳng, gắn bó. Hình ảnh 'cây cối xuân tươi, thu não nùng' trong thơ Mãn Giác cho thấy con người chiêm nghiệm về vòng tuần hoàn của sự sống thông qua sự biến đổi của cỏ cây. Tuệ Trung Thượng Sĩ đưa ra nguyên tắc sống 'tùy duyên', tức là sống hòa hợp với quy luật tự nhiên và xã hội. Ông viết: 'Xuân lai bách thảo sinh, Hà xứ kiến tội phúc' (Xuân về cây cỏ sinh, Họa phúc nào đâu có?), cho thấy một cái nhìn tự tại, không phán xét, chấp nhận mọi thứ như nó vốn là. Triết lý này đề cao một lối sống giản dị, thuận theo tự nhiên, tìm thấy niềm vui và sự an lạc trong những điều bình dị nhất, từ đó giải thoát con người khỏi những ràng buộc của danh lợi, phiền não.

3.1. Quan niệm Thiên nhân hợp nhất và sự hòa cảm với tạo vật

Quan niệm 'Thiên nhân hợp nhất' (trời và người là một) là tư tưởng chủ đạo trong cách con người Lý - Trần nhìn nhận vũ trụ. Con người và tự nhiên có sự tương giao, hòa cảm sâu sắc. Các thiền sư, nhà thơ thường tìm đến thiên nhiên để chiêm nghiệm về cuộc đời và tìm thấy sự an nhiên trong tâm hồn. Thiền sư Không Lộ trong bài thơ Ngôn hoài đã thể hiện một cách phóng khoáng sự hòa cảm này: 'Hữu thời trực thượng cô phong đỉnh, Trường khiếu nhất thanh hàn thái hư' (Có khi lên thẳng đỉnh non cao, Một tiếng kêu vang lạnh cả trời). Tiếng kêu ấy không phải là sự thách thức mà là sự giao hòa tuyệt đối với không gian khoáng đạt, thể hiện một tâm hồn đã vượt thoát mọi ràng buộc. Mối quan hệ con người và thiên nhiên không có khoảng cách, mà là sự đồng điệu, thấu cảm, tạo nên những vần thơ chan chứa tình yêu và sự gắn bó với vạn vật.

3.2. Tư tưởng hòa quang đồng trần trong đời sống thường nhật

Kế thừa tư tưởng Lão Trang, tư tưởng 'hòa quang đồng trần' (hòa ánh sáng của mình vào cõi bụi) được các thiền sư Lý - Trần vận dụng một cách độc đáo. Nó không có nghĩa là buông xuôi, trốn đời, mà là sống giữa đời thường nhưng vẫn giữ được tâm thái tự tại, không bị vật chất cám dỗ. Tuệ Trung Thượng Sĩ, một quý tộc sống trong nhung lụa nhưng tâm hồn lại vô cùng khoáng đạt, chính là hiện thân của triết lý này. Khi được hỏi về việc tu hành mà vẫn ăn thịt cá, ông trả lời: 'Phật tự Phật, huynh tự huynh' (Phật là Phật, anh là anh), khẳng định sự tu hành nằm ở tâm chứ không phải ở hình thức bên ngoài. Triết lý này khuyến khích con người sống một cuộc đời trọn vẹn, thực hiện đầy đủ trách nhiệm xã hội nhưng vẫn giữ được sự thanh thản, tự do trong nội tâm. Đó là một lý tưởng sống cao đẹp, vừa nhập thế, vừa siêu thoát.

IV. Khám phá Triết lý nhân sinh xã hội qua Thơ văn Lý Trần

Nếu triết lý tự nhiên hướng con người đến sự hòa hợp với vũ trụ, thì triết lý xã hội tập trung vào quan niệm về con người trong các mối quan hệ với cộng đồng và dân tộc. Đây là khía cạnh nổi bật và mang tính đặc trưng nhất của văn học trung đại Việt Nam thời kỳ này. Con người không phải là một cá nhân trừu tượng, mà là nhân dân, là chủ thể của lịch sử. Triết lý nhân sinh về xã hội đề cao giá trị nhân đạo, lòng yêu thương con người, và trên hết là tinh thần yêu nước, trách nhiệm với non sông. Chủ nghĩa nhân văn được thể hiện không chỉ ở lòng thương cảm với người đau khổ, mà còn là sự khẳng định, biểu dương mọi giá trị làm nên vẻ đẹp con người. Bài thơ Ai phù lỗ của Huyền Quang thể hiện lòng trắc ẩn với cả kẻ thù bị bắt làm tù binh, cho thấy một tấm lòng nhân ái vượt qua mọi ranh giới. Các vị vua như Lý Thái Tông, Trần Nhân Tông luôn thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến đời sống nhân dân, từ việc giảm thuế, tha tội cho đến việc tự mình cày ruộng tịch điền để làm gương. Nổi bật nhất trong triết lý xã hội là tinh thần 'trung quân ái quốc'. Yêu nước và trung với vua là một, nhưng gốc rễ của nó là tình yêu thương nhân dân và ý thức bảo vệ nền độc lập dân tộc. Đây chính là sợi chỉ đỏ xuyên suốt các tác phẩm văn học yêu nước, tạo nên âm hưởng hào hùng của thời đại.

4.1. Chủ nghĩa nhân văn và giá trị nhân đạo sâu sắc

Chủ nghĩa nhân văngiá trị nhân đạo là cảm hứng chủ đạo trong nhiều tác phẩm. Các tác giả luôn hướng ngòi bút đến con người, đặc biệt là người dân lao động. Trần Nguyên Đán day dứt khi nghĩ về cảnh dân chúng đói kém trong bài Nhâm Dần lục nguyệt tác: 'Tam vạn quyển thư vô dụng xứ, Bạch đầu không phụ ái dân tâm' (Ba vạn quyển sách không dùng được vào đâu, Bạc đầu luống phụ tấm lòng yêu dân). Tấm lòng này không chỉ dừng lại ở sự thương cảm mà còn là trách nhiệm của người trí thức, của tầng lớp lãnh đạo. Vua Lý Thánh Tông từng nói: 'Lòng ta yêu con ta cũng như lòng mẹ dân yêu dân', và ra lệnh phát chăn chiếu, cơm ăn cho tù nhân trong mùa đông giá rét. Những hành động và lời thơ ấy cho thấy một xã hội coi trọng con người, lấy con người làm gốc, là nền tảng cho sự phát triển bền vững của quốc gia.

4.2. Tinh thần yêu nước thời Trần và Hào khí Đông A bất diệt

Tinh thần yêu nước thời Trần được kết tinh trong cụm từ Hào khí Đông A. Đó là khí phách hiên ngang, tinh thần quyết chiến quyết thắng kẻ thù xâm lược, bảo vệ non sông. Hịch tướng sĩ của Trần Quốc Tuấn là áng văn bất hủ thể hiện lòng căm thù giặc sâu sắc và ý chí xả thân vì nước: '...dẫu có trăm thân ta phơi ngoài nội cỏ, nghìn thân ta bọc trong da ngựa, cũng nguyện xin làm'. Tinh thần ấy còn là niềm tự hào dân tộc, là khí thế hào hùng của ba quân trong thơ Phạm Ngũ Lão: 'Tam quân tỳ hổ khí thôn ngưu' (Khí thế ba quân mạnh như hổ báo nuốt trôi trâu). Yêu nước trong thơ văn Lý - Trần không phải là một khẩu hiệu chung chung, mà là hành động cụ thể, là sự hy sinh, là trách nhiệm của mỗi cá nhân trước vận mệnh chung của dân tộc. Nó trở thành một giá trị cốt lõi, một nguồn sức mạnh tinh thần to lớn giúp dân tộc ta vượt qua những thử thách khắc nghiệt nhất.

V. Bài học từ Triết lý nhân sinh Lý Trần cho ngày nay

Nghiên cứu triết lý nhân sinh trong thơ văn Lý - Trần không chỉ có ý nghĩa về mặt lịch sử, văn học. Nó còn mang lại những bài học quý báu, có giá trị vận dụng trong bối cảnh hiện nay. Trong xu thế hội nhập quốc tế, việc đối mặt với sự xâm nhập của nhiều luồng văn hóa khác nhau đặt ra thách thức về việc giữ gìn bản sắc dân tộc. Triết lý nhân sinh Lý - Trần nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc 'khơi dậy ý thức cội nguồn'. Tinh thần yêu nước, lòng tự hào dân tộc và ý thức cộng đồng được thể hiện qua Hào khí Đông A vẫn là nguồn động lực mạnh mẽ để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Quan niệm về con người toàn diện, hài hòa giữa đời và đạo, giữa trách nhiệm và tự do cá nhân, là một gợi ý quan trọng cho việc xây dựng con người Việt Nam trong thời đại mới. Triết lý sống hòa hợp với thiên nhiên, trân trọng môi trường càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết khi nhân loại đang đối mặt với khủng hoảng sinh thái. Những giá trị nhân đạo như lòng vị tha, sự khoan dung, tình yêu thương con người vẫn là nền tảng đạo đức vững chắc cho một xã hội phát triển bền vững. Có thể nói, di sản tư tưởng của thời Lý - Trần là một nguồn tài nguyên tinh thần vô giá, góp phần củng cố niềm tin và định hướng cho các thế hệ tương lai.

5.1. Vận dụng tinh thần nhập thế để xây dựng đất nước

Tinh thần nhập thế của Phật giáo Trúc Lâm là một bài học lớn. Nó cho thấy tôn giáo, tín ngưỡng có thể song hành và đóng góp tích cực vào sự phát triển xã hội, thay vì tách rời khỏi thực tiễn. Lý tưởng sống của con người Lý - Trần là hành động, là cống hiến, 'sinh vô bổ thế, trượng phu tàm' (Sống không giúp ích gì cho đời là điều đáng hổ thẹn của kẻ trượng phu) như lời thơ của Trần Nhân Tông. Ngày nay, tinh thần này cần được phát huy mạnh mẽ. Mỗi cá nhân, dù ở bất kỳ vị trí nào, cũng cần ý thức được trách nhiệm của mình với cộng đồng, đem tài năng và trí tuệ để xây dựng đất nước. Tinh thần nhập thế khuyến khích sự dấn thân, sáng tạo, không ngại khó khăn, góp phần tạo nên một xã hội năng động và phát triển.

5.2. Củng cố bản sắc văn hóa từ những giá trị cốt lõi

Bản sắc văn hóa dân tộc được hình thành từ những giá trị cốt lõi đã được thử thách qua thời gian. Triết lý nhân sinh thơ văn Lý Trần chính là một phần của những giá trị đó. Lòng nhân ái, tinh thần đoàn kết, ý chí tự cường, sự hòa hợp với thiên nhiên là những yếu tố cần được bảo tồn và phát huy. Việc nghiên cứu và phổ biến những di sản này giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về cội nguồn, từ đó có thêm niềm tin và lòng tự hào dân tộc. Trong quá trình hội nhập, việc tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại là cần thiết, nhưng phải dựa trên một nền tảng văn hóa dân tộc vững chắc. Những bài học từ quá khứ, những tư tưởng lớn của cha ông sẽ là kim chỉ nam giúp chúng ta không bị hòa tan, giữ vững được bản sắc Việt Nam trên trường quốc tế.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho triều đại phong kiến mới ở nước ta. Trần Thái Tông tiếp tục cũng cố chính quyền trung ương nhằm chặt chẽ và quy cũ hơn. Năm 1242, nhà Trần tổ chức sắp xếp lại các đơn vị hành chính từ trung ương đến cơ sở gồm: phủ, huyện, châu, hương, xã. Nhà Trần đổi 24 lộ thời nhà Lý thành 12 lộ và lập thêm 5 phủ, 6 châu.

Mô hình bộ máy chính quyền gồm hai bộ phận: quan lại trung ương và quan lại địa phương. Năm 1230 bộ Quốc triều thông chế ra đời với mục đích quy định cấp bậc lương bổng trong bộ máy nhà nước. Nhà Trần còn thiết lập cơ quan kiểm pháp, nhằm kiểm tra việc xét xử của các cơ quan xét xử vào năm 1332. Đến cuối thế kỷ XIII, ban hành bộ Quốc triều hình luật.

Năm 1253, Trần Thái Tông lập ra Giáng võ đường để cho các võ quan tập trung học hỏi binh pháp và rèn luyện võ nghệ. Quân lính được học binh pháp do chính Trần Hưng Đạo soạn ra trong “Binh thư yếu lược”. Nhà trần vẫn duy trì chính sách “Ngự binh ư nông”. Về ngoại giao, phía Nam nước Đại Việt giáp với Chiêm Thành.

Hàng năm, nước Chiêm Thành vẫn cho sứ thần sang giao hảo. Năm 1028, Lý 16 Thái Tông lên làm vua, trải qua mười lăm năm Chiêm Thành không chịu thông sứ. Do đó, năm 1044, đích thân vua Lý Thái Tông ngự giá đi đánh Chiêm Thành. Từ đấy, phía Nam an yên, vua nước Chiêm Thành hàng năm cử sứ, thiết lập ổn định vùng biên giới.

Phía Bắc nước ta giáp với Trung Quốc, các vua Trung Quốc tự cho mình là “thiên triều” luôn muốn xâm lược các nước lân cận. Năm 1068 – 1075 quân Tống xâm lược Đại Việt, quan hệ ngoại giao Lý – Tống trở nên căng thẳng. Nhưng sau khi kháng chiến quân Tống thắng lợi, nhà Lý vẫn giữ tư thế một nước độc lập, tiếp tục bang giao với nhà Tống trên tinh thần hữu nghị. Trải qua hai thế kỷ, triều đình nhà Lý đã thực hiện chính sách ngoại giao lúc cương nghị, lúc mền dẻo, uyển chuyển linh hoạt nhằm mở rộng giao thương để trao đổi hàng hóa với các nước láng giềng và giữ vững nền độc lập dân tộc.

Đến thời nhà Trần, vẫn thiết lập mối quan hệ ngoại giao với các nước láng giềng. Từ năm 1258, đối với Mông Cổ vua Trần đã sai sứ sang đặt quan hệ ngoại giao. Nhưng do chính sách bành trướng của các vương triều Mông Cổ, chúng đã đưa ra những yêu sách để gây hấn với ta. Sau khi kháng chiến chống quân Nguyên – Mông thắng lợi, nhà Trần nối lại quan hệ hòa hiếu giữa hai nước trên tinh thần độc lập tự chủ.

Bên cạnh việc đảm đương sứ mệnh xây dựng chế độ phong kiến, chế định kỷ cương, điển lễ, văn hiến cho một quốc gia phong kiến có chủ quyền, tạo nền tảng cho sự ổn định và phát triển của chế độ phong kiến Việt Nam trong các thế kỷ sau thì các triều đại Lý – Trần còn phải tiến hành các cuộc chiến tranh chống ngoại xâm như đời Lý, Lý Thường Kiệt chống Tống; đời Trần, Trần Hưng Ðạo chống Nguyên - Mông. Đây cũng chính là nguồn cảm hứng với nội dung chủ nghĩa yêu nước được thể hiện qua văn chương của các nhà thơ, nhà văn. 17 Về kinh tế, thời Lý – Trần là thời kỳ độc lập tự chủ, giương cao ngọn cờ thống nhất, khôi phục đất nước. Là thời kỳ tách khỏi sự lệ thuộc phương Bắc, xây dựng nhà nước phong kiến Viêt Nam vững mạnh.

Trong đó, kinh tế đóng vai trò hết sức quan trọng. Xã hội Đại Việt suy cho cùng vẫn mang đặc trưng của Châu Á. Đó là xã hội tiểu nông truyền thống với đặc trưng là nhà nước quân chủ chuyên chế phương Đông, ruộng đất đều nằm trong tay nhà vua. Kết cấu làng xã theo lối cổ truyền, là đơn vị quản cấp ruộng đất công và nạp tô thuế cho nhà nước.

Phương thức sản suất thời Lý – Trần nằm trong phương thức sản xuất Châu Á. Từ thế kỷ XII – XIII trở đi chế độ tư hữu về ruộng đất nảy nở và phát triển, sự sở hữu tư nhân trở thành tác nhân đánh vào chế độ sở hữu công xã, từ đó xuất hiện chế độ tiểu tư hữu của nông dân và chế độ chiếm hữu lớn của địa chủ. Chế độ sở hữu công xã tồn tại phổ biến, bao trùm kết cấu kinh tế xã hội. Thời nhà Lý – Trần có hai dạng sở hữu cơ bản là ruộng đất thuộc sở hữu của nhà vua và một phần sở hữu tư nhân.

Ruộng đất thuộc sở hữu của nhà nước có nhiều dạng: quốc khố, tịch điền, đồn điền, sơn lăng, ruộng công làng xã. Thời Lý – Trần, mức tô thuế không chiếm toàn bộ mức lao động của nông dân, người dân ngoài nộp tô thuế, dùng cho hoạt động sống, người dân vẫn còn một phần nhỏ sản phẩm thừa để trao đổi với nhau. Chính sự phát triển của sở hữu tư nhân ruộng đất làm phá vỡ chế độ sở hữu công xã, dần dần thay thế bởi chế độ tư hữu ruộng đất, kinh tế công xã có khuynh hướng ngày càng thu hẹp và kinh tế tư hữu ngày càng mở rộng. Tuy nhiên, chế độ ruộng công vẫn là chủ yếu, nhà nước có pháp luật để bảo vệ công điền, ruộng vương hầu, cấm chiếm ruộng công thành ruộng tư.

Tịch điền và ruộng sơn lăng là hai hình thức sở tiêu biểu về hữu công về ruộng đất. Vào thời Lê Hoàn đã có ruộng tịch điền. Hình thức cày tịch điền này là nghi lễ chịu ảnh hưởng bởi các triều đại phương Bắc 18 nhưng là một hoạt động nhằm khuyến khích sản xuất nông nghiệp, phản ánh tư tưởng trọng nông, phù hợp với nước nông nghiệp. Sang thời Lý, hình thức cày tịch điền vẫn còn duy trì.

Năm 1038, “vua ngự ra Bố Hải cày ruộng tịch điền… tự cầm cày để làm lễ cày” [15, tr.295], việc làm này của vua Thái Tông nhằm “khôi phục lễ cổ, tự mình cày ruộng tịch điền để noi gương cho thiên hạ, trên để cúng tổ tiên, dưới để nuôi muôn dân, công hiệu trị nước dẫn đến dân đông, của giàu” [15, tr. Tịch điền thời Lý có ở Bố Hải Khẩu (Thái Bình), Ứng Phong (Nam Định), Lý Nhân (Hà Nam). Ngoài tịch điền, các vua Lý còn có ruộng sơn lăng ở châu Cổ Pháp (Bắc Ninh) để dùng vào việc thờ cúng tổ tiên. Ruộng sơn lăng không nhiều, là loại ruộng dùng vào việc thờ phụng tổ tiên dòng họ nhà vua.

Ruộng công làng xã do vua và triều đình trực tiếp quản lý. Vào năm 1137, nhà Lý khẳng định biện pháp “cứ ba nhà làm một bảo, không được mổ riêng bò trâu, nếu có việc cúng tế phải tâu xin được chỉ rồi mới cho mổ, kẻ làm trái thì trị tội nặng, láng giềng không cáo giác thì thì cũng xử cùng tội” [15, tr. Việc kiểm tra chặt chẽ số lượng dân đinh vùng với việc bảo vệ sức kéo trâu bò đã phản ảnh nền kinh tế chủ yếu dựa vào xuất suất ruộng công làng xã. Chính sách “ngự binh ư nông” ở thời Lý đã phát huy tác dụng trong việc sản xuất nông nghiệp, tận dụng được sức lực của quân lính khi đất nước không có chiến tranh.

Ở thời Lý còn có ruộng ban thưởng cho triều thần có công với triều đình được gọi là ruộng thác đao. Ruộng thác đao được xem là ruộng công, người nhận ruộng được hưởng một phần thuế do ruộng thác đao mang lại. Ngoài ra nhà vua còn ban phát ấp thang mộc cho quần thần có công với đất nước. Hình thức ban phát ấp thang mộc phát triển rõ nét dưới thời Trần.

Thời Trần việc cấp bổng cho các quan văn võ dưới hình thức thái ấp. Ban 19 thái ấp là cơ sở kinh tế quan trọng nhằm tạo ra cơ sở xã hội cho chính quyền nhà Trần. Đến năm 1266, do nhu cầu khẩn trương mở rộng diện tích canh tác và thực hiện chủ trương xây dựng, cũng cố thêm thế lực của quý tộc, nhà Trần đã cho các vương hầu, công chúa, phò mã, phi tần chiêu tập những người không có tài sản làm nô tỳ khai khẩn đất hoang làm điền trang. Từ năm 1266 trở đi, tầng lớp quý tộc đã dựa vào hai hình thức tổ chức kinh tế cơ bản là thái ấp và điền trang; đây là hai bộ phận quan trọng có ý nghĩa quyết định tính chất loại hình sở hữu ruộng đất của quý tộc.

Về công cuộc trị thủy, thời Lý – Trần, nhà nước rất chú trọng đến đê điều, trị thủy. Năm 1108 “mùa xuân, tháng 2, đắp đê ở phường cơ xá” [15, tr. Nhà Lý cũng đào đắp một số công trình thủy lợi như Đàn Nãi năm 1029. Đến năm 1051 vua lại cho “đào kênh Lẫm” ở Hà Nam.

Ở khu vực thành Thăng Long, nhà nước cũng cho khơi sâu rộng các sông Lãnh Kinh và Tô Lịch để tàu bè thuận tiện giao thương, tưới tiêu nông nghiệp. Thời Trần, việc đắp đê thủy lợi, trị thủy thực hiện trên phạm vi cả nước. Năm 1248, Trần Thái Tông đặt cơ quan hà đê có chánh, phó sứ phụ trách việc đê điều ở các lộ phủ. Đây là công việc quan trọng, một bước ngoặt to lớn trong lịch sử thủy lợi của nước ta.

Công việc xây dựng thủy lợi được nhà Trần chú trọng ở vùng Thanh Hóa và Nghệ An. Đây là nơi có nhiều công trình thủy lợi nhất cả nước. Năm 1248, Trần Nhân Tông cho đào sông Mã, sông Lễ và đục núi Chiếu Bạch ở Thanh Hóa. Năm 1256, triều đình cho khơi lại sông Tô Lịch nhằm đảm bảo giao thông và đảm bảo nguồn nước tưới tiêu cho các vùng quanh kinh thành.

Nhờ những thành tựu trong công tác trị thủy, mở ra hệ thống giao thông đường thủy tạo điều kiện phát triển trao đổi mua bán giữa các vùng trong cả nước. Kinh thành Thăng Long là nơi “bốn phương hội tụ”, là 20 trung tâm kinh tế cả về nông nghiệp và thương nghiệp của cả nước. Thương nghiệp phát triển mạnh nhờ hệ thống thủy lợi. Các trung tâm thương nghiệp như Tư Phổ(Thanh Hóa), Long Biên (Hà Nội), Luy Lâu (Hà Bắc), Thăng Long,… nhiều làng quê đã xuất hiện chợ.

Quan hệ giữa Đại Việt và các nước khác như Trung Quốc, Chiêm Thành, Chân Lạp, Xiêm được thực hiện chủ yếu qua đường biển và một số thương cảng lớn như Vân Đồn (Quảng Ninh). Để phát triển lưu thông hàng hóa các vua Đại việt đều thực hiện đúc tiền. Nhà Trần đã mở rộng việc mua bán ruộng bằng tiền, việc đúc tiền do quan xưởng đảm nhiệm. Quan hệ tiền tệ đã thâm nhập vào đời sống kinh tế - xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ