Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học (Mã số: 9 22 90 40) với đề tài "Người đồng tính trong xã hội Việt Nam đương đại: từ ẩn ức đến tự sự" do tác giả Vũ Hoàng Hiếu thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2018), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Phạm Quỳnh Phương và GS.TS. Nguyễn Xuân Kính, là một công trình học thuật tiên phong tiếp cận vấn đề tính dục và cộng đồng thiểu số dưới lăng kính của ngành Nghiên cứu Văn hóa (Cultural Studies) và Tự sự học (Narratology). Bối cảnh xã hội Việt Nam đương đại đang trải qua quá trình chuyển đổi sâu sắc giữa các khuôn mẫu phụ hệ Nho giáo truyền thống và làn sóng hiện đại hóa toàn cầu. Trong bức tranh đó, người đồng tính – ước tính chiếm tỷ lệ trung bình khoảng 3% dân số từ 15 tuổi trở lên (tương đương khoảng 1,63 triệu người tại Việt Nam theo số liệu Tổng cục Thống kê năm 2016) – vẫn thường xuyên bị đẩy ra ngoài lề xã hội, đối mặt với các diễn ngôn kỳ thị y tế, đạo đức và truyền thông. Như nữ diễn viên và nhà hoạt động xã hội Judith Light từng khẳng định: "Bạn biết đấy, đồng tính nam, đồng tính nữ, song tính hay chuyển giới cũng đều là con người".
Khoảng trống nghiên cứu then chốt mà luận án xác lập là: phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ tiếp cận người đồng tính dưới góc độ dịch tễ học y tế (phòng chống lây nhiễm HIV/AIDS trong nhóm MSM) hoặc khảo sát xã hội học mô tả về mức độ kỳ thị, trong khi cơ chế văn hóa nội tại biến đổi từ ẩn ức (repression) thành tự sự (narrative) như một chiến lược phản kháng văn hóa (cultural resistance) và kiến tạo bản sắc của chủ thể lại hoàn toàn bị bỏ ngỏ.
Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- RQ1: Ẩn ức căn bản, đặc thù của người đồng tính là gì và bắt nguồn từ những căn nguyên, điều kiện văn hóa – xã hội nào?
- RQ2: Người đồng tính đã sử dụng những phương thức tự sự điển hình nào để giải phóng ẩn ức của bản thân, và vì sao tự sự lại là phương thức giải phóng hiệu quả?
- RQ3: Các phương thức tự sự giúp người đồng tính phản kháng áp chế xã hội, kiến tạo bản sắc và xác lập quyền lực ra sao?
- RQ4: Quá trình chuyển biến từ ẩn ức đến tự sự phản ánh những động thái và chiều kích gì trong đời sống văn hóa xã hội Việt Nam đương đại?
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên sự tích hợp liên ngành giữa Thuyết kiến tạo xã hội về tính dục, Lý thuyết Quyền lực – Diễn ngôn của Michel Foucault, Lý thuyết Hậu hiện đại về Đại tự sự – Tiểu tự sự của Jean-François Lyotard, và Lý thuyết Tự sự học Văn hóa của Jerome Bruner. Phạm vi khảo sát thực nghiệm của luận án bao gồm 15 trường hợp phỏng vấn sâu lịch sử cuộc đời (11 nam, 4 nữ, độ tuổi 19–50), quan sát tham dự 10 vấn hầu của 7 thanh đồng (5 nam, 2 nữ) tại Hà Nội và Thanh Hóa (2015–2017), phân tích văn bản 100 tài khoản Facebook cá nhân (2017–2018) và hệ thống tác phẩm văn học nghệ thuật về đề tài đồng tính từ năm 2000 trở lại đây.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu nghiên cứu trong luận án được cấu trúc thành 5 luồng nghiên cứu chính:
- Luồng nghiên cứu định kiến, kỳ thị và phân biệt đối xử tại Việt Nam: Tiêu biểu là các báo cáo thực nghiệm của Viện iSEE (2010–2016), nghiên cứu của USAID & UNDP (2014), Khuất Thu Hồng và cộng sự (2009, 2011), Vũ Mạnh Lợi và cộng sự (2008), Phạm Thu Hoa và Đồng Thị Yến (2014). Các công trình này chỉ rõ sự kỳ thị mang tính hệ thống qua diễn ngôn y tế hóa xem đồng tính là bệnh hoạn, diễn ngôn đạo đức xem đồng tính là suy đồi và sự bóp méo hình ảnh trên truyền thông đại chúng.
- Luồng nghiên cứu sức khỏe và dịch tễ học HIV/MSM: Nổi bật với các nghiên cứu của Khuất Thu Hồng (2008), Ngo Duc Anh và cộng sự (2009), Vũ Ngọc Bảo và P. Girault (2008), phân loại các nhóm chân dung đồng tính nam (bóng kín, bóng lộ, mại dâm nam, nam "ẩn") và phân tích rủi ro lây nhiễm do thiếu dịch vụ hỗ trợ công.
- Luồng nghiên cứu kiến tạo xã hội và lịch sử giới: Nghiên cứu tiên phong của Frank Proschan (2002) trên tạp chí GLQ chứng minh qua các bộ luật Hồng Đức và Gia Long rằng quan hệ đồng tính chưa từng bị hình sự hóa trong lịch sử Việt Nam tiền thuộc địa. Tiếp đó, M. Blanc (2005) và nhóm tác giả Khuất Thu Hồng, Lê Bạch Dương, Nguyễn Ngọc Hưởng (2009) chỉ ra sự hình thành căn tính đồng tính nam gắn liền với sự va đập giữa hệ tư tưởng Nho giáo và tiến trình hiện đại hóa.
- Luồng nghiên cứu đồng tính qua văn học nghệ thuật: Các phân tích của Nguyễn Quốc Vinh (2004), Đỗ Lai Thúy (2007) và Trần Ngọc Hiếu (2012) dựa trên Thuyết lệch pha (Queer Theory), chỉ ra tác phẩm văn chương vừa là vỏ bọc ngụy trang vừa là không gian tự thú nhằm tự giải phóng dục cảm.
- Luồng nghiên cứu phong trào xã hội và căn tính: Các công trình của Phạm Quỳnh Phương (2013–2016), Horton (2014), Rydstrom và cộng sự (2014), Barlow Norton (2002, 2007).
Các tranh luận quốc tế lớn về chiến lược phản kháng của các nhóm yếu thế được luận án đối chiếu sâu sắc:
- Vũ khí của kẻ yếu và Phản kháng hàng ngày: Luận án kế thừa luận điểm của James C. Scott (1985) trong Weapons of the Weak: Everyday Forms of Resistance, đối chiếu với việc người đồng tính tại Việt Nam sử dụng các chiến lược phản kháng ngầm tinh tế thay vì đối đầu chính trị công khai.
- Tiếng nói, sự hiện diện và không gian mạng: So sánh với nghiên cứu của Melissa Williams (2000) về "sự tái trình hiện tự do" (liberal representation) và Ananda Mitra (2001) về việc nhóm ngoài lề tận dụng Internet để tạo lập không gian phát ngôn tự chủ.
- Quản trị bản sắc và Tự sự đời thực: Đối chiếu với nghiên cứu của Gill Valentine (1993), Griffin (1991), Mary Bernstein (1997) về "triển khai bản sắc" (identity deployment), cũng như nghiên cứu của Dow (2001) về tự sự công khai của Ellen DeGeneres, Cohler và cộng sự (2006), Hammack và Cohler (2009) tại Hoa Kỳ. Luận án cũng so sánh trực tiếp với nghiên cứu của Rydstrom và cộng sự (2014) về phong trào LGBT tại Ấn Độ và Việt Nam nhằm làm rõ tính chất thấu cảm và chiến lược đàm phán văn hóa đặc thù của Việt Nam.
Vị trí học thuật của luận án xác lập một bước tiến vượt bậc: lần đầu tiên đưa phạm trù tự sự từ lý thuyết văn học thuần túy vào trung tâm của ngành Văn hóa học Việt Nam, nhìn nhận tự sự như một hình thức diễn ngôn đối kháng nhằm giải kiến tạo cấu trúc dị tính chuẩn mực.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp lý thuyết đột phá thông qua việc mở rộng và tái ngữ cảnh hóa các lý thuyết hàn lâm phương Tây vào thực tiễn văn hóa phương Đông:
- Mở rộng lý thuyết Quyền lực – Diễn ngôn của Michel Foucault: Chứng minh rằng quyền lực dị tính không chỉ áp đặt từ trên xuống qua luật pháp hay y tế, mà quyền lực còn được sản sinh từ dưới lên thông qua các thực hành tự sự của người đồng tính nhằm thiết lập các "chế độ chân lý" (regimes of truth) mới thay thế định kiến cũ.
- Tái định nghĩa khái niệm Ẩn ức (Repression): Chuyển dịch khái niệm "repression" của phân tâm học (Sigmund Freud, Jean Laplanche & J.B. Pontalis) từ một cơ chế dồn nén tâm lý nội cảm thuần túy sinh học thành một kiến tạo văn hóa – xã hội (cultural-social construct). Ẩn ức của người đồng tính được sản sinh trực tiếp bởi hệ thống chuẩn mực nhị phân giới và bổn phận hiếu đạo phụ hệ.
- Phát triển lý thuyết Tiểu tự sự của Jean-François Lyotard: Luận giải cách các "tiểu tự sự" (petits récits) của cá nhân người đồng tính phá vỡ tính phổ quát và quyền năng hợp thức hóa của "đại tự sự" (grand narrative) dị tính chuẩn mực.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ 3 trụ cột lý thuyết:
- Thuyết Kiến tạo Xã hội (Social Constructionism) về tính dục và bản sắc (Sally Haslanger, Chris Barker, Erik Erikson).
- Lý thuyết Diễn ngôn và Hậu hiện đại (Discursive & Postmodern Theory) của Michel Foucault và Jean-François Lyotard.
- Lý thuyết Tự sự học Văn hóa (Cultural Narratology) của Jerome Bruner, Julia Kristeva, Roland Barthes, Arthur Frank.
Khung phân tích này vận hành dựa trên mệnh đề cốt lõi: Ẩn ức bị dồn nén bởi cấu trúc xã hội sẽ tìm kiếm sự giải tỏa thông qua các thực hành biểu징; và tự sự chính là công cụ văn hóa hữu hiệu nhất cho phép chủ thể vừa hàn gắn chấn thương nội tại, vừa cất lên tiếng nói đối kháng để xác lập căn tính cá nhân và cộng đồng. Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình này được định vị rõ trong xã hội chuyển đổi tại Việt Nam – nơi các giá trị truyền thống Nho giáo, Đạo Mẫu bản địa và truyền thông kỹ thuật số cùng đan xen tương tác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng vững trên lập trường nhận thức luận diễn giải (Interpretivism / Hermeneutics) và bản thể luận kiến tạo (Constructivism). Thiết kế nghiên cứu là thiết kế định tính đa phương thức (Qualitative Multi-method Design), kết hợp nghiên cứu điền dã dân tộc học, phỏng vấn sâu lịch sử cuộc đời và phân tích diễn ngôn liên văn bản.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành với mức độ chuẩn xác cao thông qua tam giác đạc phương pháp (methodological triangulation) và tam giác đạc dữ liệu (data triangulation):
- Phỏng vấn sâu lịch sử cuộc đời (Life-history in-depth interviews): Tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc với 15 người đồng tính (11 nam, 4 nữ), độ tuổi từ 19 đến 50 tại Hà Nội trong giai đoạn 2014–2017, tập trung vào các bước ngoặt tâm lý, xung đột gia đình và trải nghiệm kỳ thị.
- Quan sát tham dự dân tộc học (Ethnographic participant observation): Tác giả trực tiếp tham dự 10 vấn hầu của 7 thanh đồng (5 đồng tính nam, 2 đồng tính nữ; thâm niên hầu đồng từ 1 đến 13 năm) tại Hà Nội và Thanh Hóa trong giai đoạn 2015–2017, ghi chép tỉ mỉ hành vi, cử chỉ, biểu cảm tâm lý và âm nhạc chầu văn.
- Phân tích văn bản và tính liên văn bản (Textual and Intertextual Analysis): Dựa trên quan điểm của Julia Kristeva ("bất kì văn bản nào cũng được cấu trúc như một bức khảm các trích dẫn; là sự hấp thụ và biến đổi các văn bản khác") và Roland Barthes (văn bản là "một tấm lụa, được dệt từ vô số trung tâm văn hóa khác nhau"), luận án phân tích các mã văn hóa trong các tự truyện đương đại (như Bóng), truyện ngắn, kịch bản sân khấu và khảo sát 100 tài khoản Facebook cá nhân của người đồng tính (2017–2018).
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu nghiên cứu phản ánh tính đa dạng về xuất thân xã hội, nghề nghiệp và thế hệ (từ thanh niên đến trung niên). Kỹ thuật phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis) và phân tích chuyên đề (Thematic Analysis) được áp dụng để mã hóa các chiều kích ẩn ức và tự sự. Tính chân thực (trustworthiness) và độ tin cậy được bảo đảm thông qua việc đối chiếu chéo giữa nhật ký điền dã, băng ghi âm phỏng vấn nguyên văn và phản hồi kiểm chứng của người tham gia nghiên cứu (member checking).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Bản chất của Ẩn ức đồng tính là một kiến tạo văn hóa – xã hội: Luận án chứng minh ẩn ức của người đồng tính không phải là sự lệch lạc tâm thần cá nhân mà sinh ra từ áp lực của thiết chế gia đình phụ hệ, nghĩa vụ nối dõi tông đường và sự chuẩn hóa của hệ nhị phân giới. Minh chứng đau đớn được ghi lại trực tiếp từ trang nhật ký tuổi 20 của nhân vật Phong:
"Tại sao tôi lại có những xúc cảm sa đọa và đáng hổ thẹn như vậy? Tại sao tôi lại làm những điều điên rồ và tội lỗi như vậy? Những khát khao dục vọng xấu xa trong tôi đang giết chết tôi từng ngày. Tôi muốn chôn vùi tất cả trong một cái hố đen sâu hoắm…"
Nhân vật Phong đã phải tự xây dựng vỏ bọc "siêu nam tính", rơi vào cuộc hôn nhân hình thức không tình dục để hoàn thành trách nhiệm sinh con nối dõi cho dòng họ, phải dùng thuốc kích dục và chịu đựng sự giằng xé đạo đức khủng khiếp.
-
Sự giải phóng ẩn ức qua Không gian Tự sự Văn học Nghệ thuật: Nghệ thuật hoạt động như một cơ chế thăng hoa (sublimation), nơi dục cảm đồng tính được chuyển vị từ sự ngụy trang sang các tự thuật công khai, giúp chủ thể cởi trói mặc cảm tội lỗi.
-
Hiện tượng "Chuyển giới nhập đồng" trong thực hành nghi lễ Lên đồng: Luận án phát hiện không gian Đạo Mẫu là một cơ chế văn hóa dung chứa đặc biệt. Qua 10 vấn hầu của 7 thanh đồng, luận án chỉ ra việc hóa thân vào các giá đồng nam thần (Quan lớn, Hoàng tử) hay nữ thần (Mẫu, Chầu, Cô) cho phép người đồng tính hợp thức hóa sự hoán đổi giới tính dưới sự bảo trợ của thần linh, giúp căn tính thực được lộ diện mà không bị xã hội phán xét.
-
Mạng xã hội Facebook như một "Cuốn nhật ký mở" kiến tạo căn tính thực: Khảo sát 100 tài khoản Facebook cá nhân chứng minh không gian ảo không hề ảo; đó là nơi người đồng tính dùng các tiểu tự sự đời thường để liên kết cộng đồng, tìm kiếm sự thấu cảm và từng bước bước ra khỏi "tủ kín" (coming out).
-
Cuộc chiến quyền lực giữa Đại tự sự và Tiểu tự sự: Tự sự đồng tính không chỉ xoa dịu tổn thương cá nhân mà đã trở thành diễn ngôn chính trị – văn hóa, làm lung lay tính độc tôn của đại tự sự dị tính chuẩn mực trong đời sống xã hội Việt Nam đương đại.
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Đóng góp luận điểm mới vào lý thuyết phản kháng văn hóa của các nhóm thiểu số; tích hợp phân tâm học vào nghiên cứu văn hóa giới tại châu Á.
- Về mặt Phương pháp luận: Đưa ra mô hình kết hợp hiệu quả giữa quan sát tham dự nghi lễ tôn giáo bản địa và nghiên cứu dân tộc học trên không gian mạng (netnography).
- Về mặt Thực tiễn và Xã hội: Cung cấp cứ liệu thực nghiệm vững chắc để xóa bỏ các định kiến y tế sai lệch, phản bác các liệu pháp chuyển đổi giới tính độc hại.
- Về mặt Chính sách: Đóng vai trò làm tài liệu tham khảo khoa học quan trọng cho Quốc hội và các cơ quan tư pháp trong quá trình xem xét sửa đổi Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Chuyển đổi giới tính và các chính sách bảo vệ quyền con người.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Độ bao phủ địa bàn: Địa bàn điền dã định tính và quan sát nghi lễ tập trung chủ yếu tại khu vực phía Bắc (Hà Nội, Thanh Hóa), chưa bao quát được không gian văn hóa Nam Bộ – nơi có những đặc thù cởi mở hơn về tính dục.
- Cơ cấu mẫu: Trong số 15 trường hợp phỏng vấn sâu, đối tượng đồng tính nữ (4 người) còn ít hơn so với đồng tính nam (11 người), do rào cản tiếp cận nhóm nữ yêu nữ khép kín hơn.
- Giới hạn loại hình: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào người đồng tính (gay, lesbian), chưa đi sâu vào người song tính (bisexual), chuyển giới (transgender) hay liên giới tính (intersex).
Chương trình nghiên cứu tương lai gợi mở:
- Mở rộng phân tích so sánh liên vùng (Bắc – Trung – Nam) về diễn ngôn tính dục.
- Nghiên cứu tác động của các nền tảng video ngắn (TikTok, Livestream) đối với chiến lược tự sự của thế hệ Gen Z LGBT.
- Đi sâu vào nghiên cứu giao thoa (intersectionality) giữa tính dục, giai cấp kinh tế và dân tộc thiểu số tại Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Công trình là cột mốc học thuật đặt nền móng cho phân ngành Nghiên cứu Tính dục và Giới (Queer & Gender Studies) trong lòng ngành Văn hóa học Việt Nam, với tiềm năng trích dẫn cao trong các luận án tiến sĩ và tạp chí quốc tế chuyên ngành (như Journal of Homosexuality, Culture, Health & Sexuality).
- Tác động Thể chế và Xã hội: Luận án cung cấp luận cứ thực tiễn cho các tổ chức xã hội dân sự (iSEE, CSAGA, ICS) xây dựng các chiến dịch truyền thông vận động bình đẳng giới và quyền của người yếu thế.
- Ảnh hưởng Quốc tế: Nghiên cứu đóng góp một trường hợp điển hình xuất sắc từ Đông Nam Á vào kho tàng tri thức toàn cầu về nhân học tôn giáo và văn hóa tính dục.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Tiếp cận khung lý thuyết liên ngành tiên tiến và phương pháp phân tích liên văn bản mẫu mực.
- Các Nhà hoạch định Chính sách và Lập pháp: Nắm bắt cơ sở khoa học về nhu cầu công nhận xã hội và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của hơn 1,6 triệu công dân thiểu số tính dục.
- Các Tổ chức Xã hội Dân sự (NGOs/CSOs): Sử dụng các phát hiện nghiên cứu để tối ưu hóa chiến lược truyền thông và vận động chính sách nhân quyền.
- Cộng đồng Người Đồng tính: Nhận diện được giá trị bản thân, chuyển hóa nỗi đau ẩn ức thành năng lực tự quyết để kiến tạo cuộc sống tự do và phẩm giá.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận chứng thành công rằng Ẩn ức không phải là hiện tượng sinh học – tâm thần cá nhân mà là một kiến tạo văn hóa – xã hội, đồng thời xác lập Tự sự là một chiến lược phản kháng văn hóa (mở rộng lý thuyết của Michel Foucault và Stephen Duncombe). Luận án chứng minh tự sự của người đồng tính có khả năng giải kiến tạo quyền lực của đại tự sự dị tính chuẩn mực.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu mô tả định lượng của iSEE (2011) hay nghiên cứu dịch tễ học của Khuất Thu Hồng (2008), luận án đã thực hiện một bước đột phá phương pháp luận khi kết hợp Dân tộc học nghi lễ Đạo Mẫu (quan sát 10 vấn hầu) với Dân tộc học không gian mạng (100 tài khoản Facebook) và Phân tích liên văn bản (Julia Kristeva, Roland Barthes).
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và có bằng chứng gì từ dữ liệu?
Phát hiện bất ngờ nhất là cơ chế "Chuyển giới nhập đồng" trong tín ngưỡng Lên đồng. Thay vì bị xã hội bài xích, người đồng tính khi bước vào không gian thiêng của Đạo Mẫu lại được cộng đồng con nhang đệ tử tôn kính và chiêm bái. Nghi lễ này trở thành một "không gian tự sự phi ngôn ngữ" độc nhất vô nhị giúp giải phóng hoàn toàn ẩn ức giới tính.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình phỏng vấn hồi cố lịch sử cuộc đời, bảng hỏi bán cấu trúc, tiêu chí chọn mẫu thanh đồng (dựa trên thâm niên 1–13 năm) và quy thức mã hóa diễn ngôn trên mạng xã hội, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng tái lập trên các nhóm thiểu số khác.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới việc xây dựng Lý thuyết Tự sự Bản sắc Lệch pha Việt Nam (Vietnamese Queer Narrative Theory), mở rộng điền dã sang các cộng đồng chuyển giới (transgender) và khảo sát ảnh hưởng của trí tuệ nhân tạo, thuật toán mạng xã hội đối với sự kiến tạo không gian sống của cộng đồng thiểu số tính dục.
Kết luận
Luận án của tác giả Vũ Hoàng Hiếu đã xuất sắc xác lập các đóng góp khoa học cốt lõi:
- Xác định và giải mã bản chất kiến tạo văn hóa – xã hội của ẩn ức đồng tính trong bối cảnh phụ hệ Nho giáo Việt Nam.
- Khám phá và hệ thống hóa 3 phương thức tự sự đặc thù: Văn học nghệ thuật, Nghi lễ lên đồng và Mạng xã hội.
- Chứng minh giá trị của tự sự như một hình thức phản kháng văn hóa và công cụ kiến tạo quyền lực từ dưới lên của kẻ yếu.
- Đưa ra góc nhìn sâu sắc về những chuyển biến đa chiều của xã hội Việt Nam đương đại từ lăng kính tính dục học.
- Mở ra bước ngoặt nhận thức luận, chuyển dịch từ cách nhìn định kiến, y tế hóa sang cách tiếp cận nhân văn, tôn trọng tính chủ thể và quyền con người.
- Đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu liên ngành về Văn hóa, Giới và Tự sự học tại Việt Nam trong giai đoạn hội nhập toàn cầu.