Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Văn Hướng (chuyên ngành Văn học nước ngoài, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện năm 2023 dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Thị Phương) nghiên cứu về sự tiếp biến của văn bản tôn giáo vào sáng tác văn học. Trong lịch sử văn học thế giới và Việt Nam, Kinh Thánh không chỉ là nền tảng giáo lý Kitô giáo mà còn là nguồn cảm hứng trực tiếp, cung cấp hệ thống thi liệu, biểu tượng và cốt truyện cho nhiều tác gia lớn.

Tác giả chỉ ra rằng, trong tác phẩm Người quản trạm của A. Pushkin, câu chuyện về "Người con hoang đàng" (Lc 15, 11-32) xuất hiện trực tiếp qua bốn bức tranh treo tại phòng khách của bác Samson Vyrin. Trong tiểu thuyết Tội ác và hình phạt của F. Dostoevsky, đoạn trích Phúc Âm "Chuyện Lazaro sống lại" (Ga 11, 1-14) được Sonia đọc lại theo yêu cầu của Raskolnikov. Trong khi đó, ở Việt Nam, Nguyễn Trọng Quản đã lấy chính tên vị thánh này để đặt tên cho nhân vật chính trong Truyện thầy Lazaro Phiền. Dù ba tác phẩm có sự chênh lệch lớn về dung lượng thể loại (Người quản trạm là truyện ngắn 22 trang; Truyện thầy Lazaro Phiền là truyện dài 32 trang; Tội ác và hình phạt là tiểu thuyết 725 trang) và thuộc hai nền văn học Nga - Việt Nam cuối thế kỷ XIX khi chưa có sự giao lưu văn hóa trực tiếp, cấu trúc cốt truyện và hành trình tâm lý nhân vật chính của cả ba tác phẩm đều tương ứng với motif Kinh Thánh "Người con hoang đàng".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể:

  1. Làm rõ cấu tạo của motif hạt nhân "Người con hoang đàng" trong Phúc Âm Luca và phân tích các chặng phát triển của motif này khi ứng vào từng tác phẩm văn học.
  2. Phân tích so sánh để xác định yếu tố bất biến và khả biến trong quá trình vận động của motif qua các thời đại, lý giải những điểm tương đồng và dị biệt giữa các văn bản.
  3. Vận dụng lý thuyết liên văn bản, cụ thể là quan điểm của Umberto Eco về "Đối thoại liên văn bản" (chủ ý tác giả – chủ ý độc giả – chủ ý văn bản) và quan điểm của Julia Kristeva về "sự chuyển vị" để phân tích các biến thể ở cấp độ cốt truyện, nhân vật và không gian nghệ thuật.

Đối tượng nghiên cứu là sự biểu hiện và biến thể của motif Kinh Thánh "Người con hoang đàng" trong ba tác phẩm văn học. Phạm vi nghiên cứu văn bản bao gồm:

  • Người quản trạm (A. Pushkin, bản dịch của Nguyễn Duy Bình, NXB Lao động).
  • Tội ác và hình phạt (F. Dostoevsky, bản dịch của Cao Xuân Hạo, tái bản lần 2).
  • Truyện thầy Lazaro Phiền (Nguyễn Trọng Quản, văn bản do GS. Nguyễn Văn Trung giới thiệu năm 1999).
  • Văn bản Kinh Thánh: Phúc Âm Luca (Lc 15, 11-32 bản tiếng Latin Filius prodigus và bản tiếng Việt đã được chuẩn nhận Imprimatur).
  • Phạm vi khảo sát thực địa: Quần thể Nhà thờ Mộ và bia tưởng niệm 288 vị Tử đạo tại thành phố Bà Rịa nhằm xác minh chi tiết lịch sử - phi hư cấu trong Truyện thầy Lazaro Phiền.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên sự kết hợp giữa lý luận văn học dân gian (nghiên cứu motif) và lý thuyết tiếp nhận, liên văn bản hiện đại:

  • Lý thuyết motif trong văn học dân gian: Kế thừa quan điểm của A. Veselovsky (motif là đơn vị trần thuật đơn giản nhất mang nghĩa, có chức năng sản sinh và lắp ghép cốt truyện) và Stith Thompson (motif là yếu tố nhỏ nhất có tính bền vững, khác thường và lặp lại). Tác giả định nghĩa motif hạt nhân "Người con hoang đàng" gồm cấu trúc 3 giai đoạn: (a) Nhân vật rời khỏi gia đình; (b) Nhân vật sa ngã và sám hối; (c) Nhân vật trở về nhà và được thanh tẩy. Cấu trúc này cũng được đối chiếu với các nguyên mẫu con cái trong Cựu Ước như Cain - Abel (St 4, 1-16) và Esau - Jacob (St 25 - 37).
  • Lý thuyết Liên văn bản (Intertextuality):
    • Lý thuyết của Julia Kristeva: Xem văn bản như một "bức khảm các trích dẫn" và vận dụng khái niệm "sự chuyển vị" (transposition) để khảo sát quá trình chuyển giao từ hệ thống ký hiệu Kinh Thánh sang hệ thống ký hiệu văn học thế tục.
    • Lý thuyết của Umberto Eco: Tiếp cận tác phẩm thông qua mô hình tam giác "Đối thoại liên văn bản", gồm ba phương diện: chủ ý của tác giả (intentio auctoris), chủ ý của văn bản (intentio operis) và chủ ý của người đọc (intentio lectoris).
    • Kế thừa các tiền đề lý thuyết ngôn ngữ - văn học của Ferdinand de Saussure, Trường phái Hình thức Nga (Jakobson, Tynyanov), Mikhail Bakhtin (tính đối thoại, tiểu thuyết đa thanh) và Roland Barthes.

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:

  • Phương pháp phân tích – tổng hợp: Phân tích các tài liệu lý thuyết liên văn bản, thi pháp học tôn giáo và tổng hợp các luận điểm về dòng văn học Kitô giáo.
  • Phương pháp loại hình học trong văn học dân gian: Ứng dụng mô hình hóa motif hạt nhân để nhận diện cái bất biến và khả biến qua từng tác phẩm.
  • Phương pháp so sánh – đối chiếu: Đặt hành trình của các nhân vật Dunya, Raskolnikov, Lazaro Phiền song song với hành trình của người con út trong dụ ngôn Kinh Thánh trên các trục văn học, văn hóa và tín lý.
  • Phương pháp khảo sát – thống kê: Thống kê tần suất xuất hiện của các từ ngữ tôn giáo, biểu tượng tâm lý trong ba tác phẩm (tổng hợp thành 7 bảng số liệu khảo sát từ vựng tại Phụ lục) và khảo sát thực địa đối chiếu địa danh lịch sử.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Một số vấn đề hữu quan

Chương I định vị tác giả, tác phẩm trong tiến trình lịch sử văn học và xác lập các cơ sở lý thuyết nền tảng:

  • Định vị tác phẩm và tác giả:
    • Người quản trạm và A. Pushkin: Tác phẩm nằm trong Tập truyện ngắn của ông Belkin (1831), đặt nền móng cho văn xuôi hiện thực Nga, lần đầu tiên đưa hình tượng "con người bé nhỏ" mang tinh thần trắc ẩn Kitô giáo vào văn học thế tục.
    • Tội ác và hình phạt và F. Dostoevsky: Tác phẩm đỉnh cao mở đầu nhóm "ngũ thư", định hình thể loại "tiểu thuyết tư tưởng – bi kịch", phản ánh sự phá sản của chủ nghĩa duy lý cực đoan kiểu Napoleon thông qua mẫu nhân vật phân đôi (nhị nguyên) Raskolnikov và khẳng định con đường cứu rỗi qua đức tin Chính Thống giáo.
    • Truyện thầy Lazaro Phiền và Nguyễn Trọng Quản: Xuất bản năm 1887, là tác phẩm văn xuôi chữ quốc ngữ đầu tiên viết theo kỹ thuật hư cấu phương Tây, sử dụng ngôn ngữ đời thường thuần Việt ("tiếng thường mọi người hằng nói"), thoát khỏi lối văn biền ngẫu truyền thống và ảnh hưởng đến tư duy hiện thực của các thế hệ nhà văn Nam Bộ sau này (như Hồ Biểu Chánh).
  • Giới thuyết và định danh motif: Phân tích lịch sử nghiên cứu motif folklore (Veselovsky, Thompson, Chu Xuân Diên); xác lập cấu tạo 3 giai đoạn của motif "Người con hoang đàng" từ văn bản Luca.
  • Giới thiệu lý thuyết liên văn bản: Hệ thống hóa tiến trình từ cấu trúc luận đến giải cấu trúc, phân tích mô hình "sự chuyển vị" của Julia Kristeva và lý thuyết "đối thoại liên văn bản" của Umberto Eco.

Chương II: Cấu trúc motif Kinh Thánh “Người con hoang đàng” trong Người quản trạm, Tội ác và hình phạt, Truyện thầy Lazaro Phiền từ góc nhìn liên văn bản

Chương II đi sâu phân tích 3 tác phẩm theo mô hình 3 giai đoạn của motif hạt nhân:

  • Nhân vật rời khỏi gia đình:
    • Dunya: Đứng trước sự lựa chọn giữa cảnh nghèo túng bên người cha già ở trạm gác và chuyến ra đi cùng đại úy Minsky để tìm kiếm tình yêu, hạnh phúc nơi đô thành Saint-Petersburg.
    • Raskolnikov: Rời bỏ mối liên hệ gia đình và xã hội để dấn thân vào hành trình thử nghiệm tư tưởng; tự phân chia nhân loại thành hai hạng người "phi thường" (được quyền vượt qua giới hạn đạo đức) và "bình thường" (vật liệu sinh sôi).
    • Lazaro Phiền: Rời khỏi mái ấm gia đình do bi kịch nghi kỵ; lựa chọn con đường báo thù và lưu lạc tha hương sau khi gây ra cái chết của vợ và bạn thân.
  • Nhân vật sa ngã và sám hối:
    • Dunya: Tận hưởng cuộc sống giàu sang nhung lụa nhưng nội tâm luôn giằng xé giữa cảm giác hạnh phúc trần thế và nỗi đau đớn, tội lỗi vì đã bỏ rơi người cha cô độc.
    • Raskolnikov: Rơi vào trạng thái hoảng loạn, mê sảng và mặc cảm tội lỗi sau vụ giết hại hai chị em Aliona và Lizaveta; trải qua quá trình tự vấn lương tâm trước sự sụp đổ của ảo tưởng siêu nhân.
    • Lazaro Phiền: Chìm trong nỗi ân hận giày vò suốt nhiều năm tháng lưu lạc; sự trừng phạt nội tâm kéo dài và nhận thức sâu sắc về hậu quả của lòng ghen tuông mù quáng.
  • Nhân vật trở về và được thanh tẩy:
    • Dunya: Trở về trạm gác cũ trong sự muộn màng khi người cha đã qua đời; cuộc trở về thể hiện qua những giọt nước mắt sám hối bên nấm mồ và việc xin lễ cầu nguyện tại nhà thờ.
    • Raskolnikov: Hành trình đầu thú, chịu án tù khổ sai tại Siberi; được phục sinh tâm hồn và tái sinh nhân cách nhờ tình yêu vô điều kiện của Sonia cùng sự giác ngộ Phúc Âm trong tuần Thánh.
    • Lazaro Phiền: Trở về quê hương trong thân phận một người tu hành khổ hạnh; xưng tội, tạ lỗi trước các phần mộ và đón nhận cái chết trong niềm hy vọng cứu rỗi và sự sống đời đời (Trường sinh).

Chương III: Biến thể motif Kinh Thánh “Người con hoang đàng” trong Người quản trạm, Tội ác và hình phạt, Truyện thầy Lazaro Phiền từ góc nhìn liên văn bản

Chương III giải mã sự vận động của motif qua ba bình diện của lý thuyết liên văn bản:

  • Chủ ý của văn bản (Sự biến thể từ motif hạt nhân sang tác phẩm văn học):
    • Từ "đứa con trai" trong Kinh Thánh biến đổi thành "đứa con gái" trong Người quản trạm.
    • Từ nhân vật nguyên mẫu có nền tảng đức tin biến đổi thành nhân vật chối bỏ đức tin, mang tư tưởng phản Kitô trong Tội ác và hình phạt.
    • Từ hành trình trở về mái nhà vật chất biến đổi thành hành trình hướng về "thiên đàng" thông qua cái chết giải thoát trong Truyện thầy Lazaro Phiền.
  • Chủ ý của tác giả (Sự sáng tạo của nhà văn đối với motif hạt nhân):
    • A. Pushkin: Thay đổi tính cách và hành vi của người cha; Samson Vyrin không thụ động ngồi chờ mà chủ động đi tìm con gái nhưng rơi vào tuyệt vọng và chết trong nghiện ngập, cô đơn.
    • F. Dostoevsky: Chuyển đổi vai trò của người cha sang người mẹ (bà Pulkheria Aleksandrovna) và người bảo trợ tinh thần (Sonia).
    • Nguyễn Trọng Quản: Làm mờ nhạt và cho biến mất hoàn toàn vai trò của người cha ruột, thay thế bằng hình ảnh các linh mục, thừa sai đóng vai trò cha tinh thần.
  • Chủ ý của độc giả (Sự diễn giải của người tiếp nhận):
    • Phân tích hình ảnh Thiên Chúa qua biểu tượng người cha thế tục trong từng bối cảnh văn hóa.
    • Khảo sát không gian "vùng biên" (trạm gác ven đường, căn phòng gác xếp ngột ngạt ở Saint-Petersburg, bến tàu Nam Bộ) như không gian phản chiếu hiện thực và chuyển tiếp tâm lý nhân vật.
    • Khẳng định ý niệm "tái sinh" là điểm tương đồng cốt lõi trong kết cấu kết thúc của cả ba tác phẩm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa và so sánh toàn diện sự chuyển vị của motif "Người con hoang đàng" qua bảng tổng hợp sau:

Tiêu chí so sánh Nguyên mẫu Kinh Thánh (Lc 15, 11-32) Người quản trạm (A. Pushkin) Tội ác và hình phạt (F. Dostoevsky) Truyện thầy Lazaro Phiền (Nguyễn Trọng Quản)
Nhân vật trung tâm Người con trai út Dunya (con gái người coi trạm) Rodion Romanovich Raskolnikov Thầy Lazaro Phiền
Động cơ rời đi Đòi chia gia tài, tìm tự do Theo tiếng gọi tình yêu và sự giàu sang cùng Minsky Thực nghiệm tư tưởng "người phi thường" siêu nhân Hận thù, trốn chạy sau bi kịch giết vợ và bạn
Biểu hiện sa ngã Tiêu xài phung phí, chăn heo, ăn thức ăn của heo Bỏ rơi cha già, sống cuộc đời hưởng thụ Sát hại hai người phụ nữ, mê sảng và hoảng loạn Sống tha hương, nội tâm bị giày vò triền miên
Nhân vật người cha Người cha nhân hậu luôn chờ đợi và tha thứ Samson Vyrin: đi tìm con bất thành, chết vì trầm uất Người mẹ chết vì đau buồn; Sonia dẫn dắt đức tin Người cha mờ nhạt; các linh mục giải tội đóng vai trò cha linh hướng
Phương thức trở về và thanh tẩy Trở về nhà cha, quỳ gối xin làm tôi tớ và được mở tiệc mừng Trở về khi cha đã chết, khóc lóc bên mộ, xin lễ cầu nguyện Tự thú, chịu án khổ sai Siberi, thức tỉnh nhờ Phúc Âm Hồi hương làm việc phúc đức, xưng tội và tạ thế thanh thản

Các đóng góp khoa học chính của khóa luận gồm:

  1. Xác lập mô hình 3 giai đoạn của motif "Người con hoang đàng" và chứng minh tính ứng dụng của mô hình này trong việc phân tích cấu trúc tự sự của các tác phẩm văn xuôi hiện đại.
  2. Vận dụng hiệu quả lý thuyết liên văn bản của Julia Kristeva và Umberto Eco để giải thích cơ chế "chuyển vị" và "đối thoại" giữa văn bản tôn giáo cổ điển và văn học thế tục thế kỷ XIX.
  3. Cung cấp dữ liệu thống kê định lượng về hệ thống từ vựng Kitô giáo qua 7 bảng khảo sát chuyên sâu (khảo sát các từ ngữ: Khóc/Nước mắt, Chúa/Đức Chúa/Đức Chúa Trời/Chúa Khirixitô, Thánh giá/Dấu thánh, Tội/Tội lỗi, Mê sảng/Mê muội, Linh mục/Cha sở).
  4. Xác minh tư liệu thực địa về khu mộ tập thể 288 vị Tử đạo tại Bà Rịa, làm sáng tỏ sự đan cài giữa yếu tố lịch sử phi hư cấu và hư cấu nghệ thuật trong tác phẩm văn xuôi đầu tiên của chữ quốc ngữ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài giới hạn phạm vi khảo sát ở ba tác phẩm tiêu biểu thuộc văn học Nga và văn học Việt Nam cuối thế kỷ XIX. Đối với hai tác phẩm văn học Nga (Người quản trạm và Tội ác và hình phạt), tác giả chủ yếu tiếp cận qua các bản dịch tiếng Việt của Nguyễn Duy Bình và Cao Xuân Hạo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả đề xuất mở rộng khảo sát motif Kitô giáo sang các tác phẩm khác của F. Dostoevsky (như Chàng ngốc, Lũ người quỷ ám, Anh em nhà Karamazov) và mở rộng nghiên cứu dòng văn học Công giáo Nam Bộ giai đoạn cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX nhằm đánh giá toàn diện hơn quá trình hiện đại hóa văn học Việt Nam dưới góc nhìn giao lưu văn hóa tôn giáo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Ngữ văn, Văn học nước ngoài, Văn học so sánh và Lý luận văn học. Cụ thể:

  • Phần cơ sở lý thuyết ở Chương I có giá trị tham khảo về phương pháp luận ứng dụng lý thuyết liên văn bản (Kristeva, Eco) vào phân tích văn bản cụ thể.
  • Chương II và Chương III là tài liệu hữu ích cho việc giảng dạy và học tập các tác phẩm Người quản trạm, Tội ác và hình phạt và Truyện thầy Lazaro Phiền trong chương trình đại học.
  • Hệ thống bảng thống kê từ vựng và tư liệu thực địa tại phần Phụ lục cung cấp nguồn cứ liệu đáng tin cậy cho các nghiên cứu về thi pháp văn học Kitô giáo.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận xác định cấu tạo motif hạt nhân “Người con hoang đàng” gồm những giai đoạn nào?
Tác giả xác định motif hạt nhân gồm 3 giai đoạn kế tiếp: (a) Nhân vật rời khỏi gia đình; (b) Nhân vật sa ngã và sám hối; (c) Nhân vật trở về nhà và được thanh tẩy.

2. Nhân vật người cha trong Người quản trạm của Pushkin có điểm gì khác biệt so với nguyên mẫu người cha trong Kinh Thánh?
Trong Kinh Thánh, người cha kiên nhẫn ở nhà chờ đợi đứa con trở về; còn trong Người quản trạm, bác Samson Vyrin không đủ niềm tin để chờ đợi mà chủ động lên kinh đô tìm con, hai lần bị đuổi ra khỏi cửa, rơi vào tuyệt vọng, tìm đến rượu và qua đời trước khi con gái trở về.

3. Yếu tố nào đánh dấu sự tái sinh tâm hồn của nhân vật Raskolnikov trong Tội ác và hình phạt?
Sự tái sinh của Raskolnikov diễn ra tại nhà tù Siberi trong tuần Thánh, thông qua tình yêu hy sinh vô điều kiện của Sonia và việc mở cuốn sách Tân Ước để đón nhận niềm tin Phục sinh của Kitô giáo.

4. Khóa luận đã tiến hành khảo sát thực địa ở đâu để làm rõ chi tiết phi hư cấu trong Truyện thầy Lazaro Phiền?
Tác giả đã thực hiện chuyến đi thực địa tại Nhà thờ Mộ (thành phố Bà Rịa) để khảo sát bia tưởng niệm và ngôi mộ tập thể của 288 vị Kitô hữu tử đạo, xác nhận bối cảnh không gian có thật được Nguyễn Trọng Quản đưa vào tác phẩm.

5. Vì sao khóa luận lựa chọn kết hợp lý thuyết của Julia Kristeva và Umberto Eco?
Khóa luận sử dụng khái niệm "sự chuyển vị" của Julia Kristeva để phân tích cấu trúc chuyển dịch ký hiệu từ Kinh Thánh sang tác phẩm văn học, đồng thời áp dụng quan điểm "đối thoại liên văn bản" của Umberto Eco (tam giác chủ ý tác giả – chủ ý văn bản – chủ ý độc giả) để tránh việc quy giản văn bản và khảo sát toàn diện các biến thể motif.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Bùi Văn Hướng đã giải mã thành công sự tiếp biến của motif Kinh Thánh "Người con hoang đàng" trong ba tác phẩm văn xuôi tiêu biểu của A. Pushkin, F. Dostoevsky và Nguyễn Trọng Quản. Bằng việc kết hợp phương pháp loại hình học folklore và lý thuyết liên văn bản, công trình đã làm sáng tỏ mối quan hệ giữa cái bất biến của motif tôn giáo và cái khả biến của sáng tạo nghệ thuật cá nhân trong từng bối cảnh văn hóa. Đây là một công trình nghiên cứu nghiêm túc, đóng góp cứ liệu học thuật giá trị cho lĩnh vực văn học so sánh và nghiên cứu dòng văn học Kitô giáo.