Exploring New Ligand Environments for Lanthanide Coordination Chemistry

Luận án tiến sĩ khám phá môi trường phối tử mới cho hóa học phối trí lanthanide. Nghiên cứu tổng hợp, đặc tính và ứng dụng tiềm năng trong điện tử.

Trường đại học

The University Of Texas At Austin

Chuyên ngành

Chemistry

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Dissertation

2006

303
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

1. CHAPTER 1: LANTHANIDE DIAZABUTADIENE COMPLEXES

1.1. Overall Introduction

1.2. Results and Discussion

1.3. General Procedures

1.4. Tables of X-ray Crystallographic Data

2. CHAPTER 2: A COMPUTATIONAL STUDY OF N,N'-DISUBSTITUTED 1,4-DIAZA 1,3-BUTADIENES LIGANDS

2.1. Overall Introduction

2.2. Results and Discussion

2.3. HOMO/LUMO Gap

2.4. Molecular Orbital Pictures

2.5. Geometry of Optimized Structures

3. CHAPTER 3: LANTHANIDE β – DIKETIMINATE COMPLEXES

3.1. Overall Introduction

3.2. Results and Discussion

3.3. Summary of Polymerization Studies

3.3.1. Polymerization Studies without a co-catalyst

3.3.2. Polymerization Studies with a co-catalyst

3.4. Tables of X-ray Crystallographic Data

Tóm tắt

I. Tổng quan Hóa học Phối trí Lanthanide Khám phá Ligand Mới

Hóa học của các nguyên tố lanthanide (Ln) đang thu hút sự quan tâm lớn, đặc biệt trong lĩnh vực tổng hợp và mô tả các hợp chất có hóa trị hỗn hợp, hứa hẹn ứng dụng tiềm năng trong điện tử. Việc tiếp cận các hệ hóa trị hỗn hợp này gặp nhiều khó khăn do thiếu thông tin về các trạng thái oxy hóa khác ngoài Ln(III) thường thấy. Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo ra các phức chất chứa hai ion kim loại Ln(II) riêng biệt. Mục tiêu là oxy hóa một trong các ion Ln(II) thành Ln(III) thông qua quá trình chuyển electron nội phân tử được kiểm soát, từ đó tạo ra một phức chất hóa trị hỗn hợp. Mặc dù quá trình chuyển electron nội phân tử đã được báo cáo cho một số ít phức chất Ln, nhưng quá trình chuyển này thường diễn ra tự phát. Các nghiên cứu sâu hơn sẽ giúp làm sáng tỏ cơ chế này, mở đường cho những ứng dụng tiềm năng trong tương lai, đặc biệt là trong lĩnh vực điện tử phân tử. Tài liệu gốc nhấn mạnh sự cần thiết của việc nghiên cứu này: "Accessing mixed valence systems in Ln chemistry has so far been difficult due to the lack of information available on these elements in an oxidation state other than the common Ln(III) state."

1.1. Giới thiệu về Kim loại Lanthanide và Ứng dụng Tiềm năng

Các nguyên tố lanthanide (Ln) bao gồm 15 nguyên tố từ lanthanum (La) đến lutetium (Lu) trong bảng tuần hoàn. Chúng có các đặc tính hóa học tương tự nhau do cấu hình electron lớp ngoài cùng tương đồng. Nhờ vào các tính chất độc đáo như khả năng phát quang, từ tính và xúc tác, các hợp chất chứa lanthanide được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm vật liệu phát quang, chất xúc tácthuốc thử y sinh. Hóa học phối trí của lanthanide là một lĩnh vực năng động với nhiều tiềm năng phát triển. Việc khám phá các môi trường ligand mới cho phép điều chỉnh các tính chất của phức chất lanthanide và mở rộng phạm vi ứng dụng của chúng. Ví dụ, các phức chất lanthanide phát quang được sử dụng trong đèn LED, màn hình và các thiết bị hiển thị khác.

1.2. Tổng quan về Hóa học Phối trí Lanthanide và Môi trường Ligand

Hóa học phối trí lanthanide tập trung vào sự tương tác giữa các ion kim loại lanthanide với các phân tử hoặc ion khác, được gọi là ligand. Ligand đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cấu trúc, tính chất và hoạt động của phức chất lanthanide. Việc lựa chọn ligand phù hợp có thể ảnh hưởng lớn đến độ bền, khả năng hòa tan và các tính chất khác của phức chất. Các ligand thường được sử dụng bao gồm các phân tử hữu cơ chứa các nguyên tử như oxy, nitơ hoặc lưu huỳnh, có khả năng tạo liên kết phối trí với ion kim loại. Môi trường ligand đề cập đến sự sắp xếp không gian của các ligand xung quanh ion kim loại trung tâm. Thay đổi môi trường ligand có thể điều chỉnh các tính chất của phức chất lanthanide, mở ra những khả năng mới trong các ứng dụng khác nhau.

II. Thách thức Tổng hợp Ligand Lanthanide Yếu tố Ảnh hưởng

Việc tổng hợp các ligand phù hợp cho hóa học phối trí lanthanide gặp nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là tính nhạy cảm của các ion lanthanide với oxy và độ ẩm, đòi hỏi các kỹ thuật xử lý đặc biệt. Hơn nữa, sự tương tác mạnh mẽ giữa các ion lanthanide và các phân tử dung môi có thể ảnh hưởng đến quá trình hình thành phức chất. Do đó, cần phải lựa chọn cẩn thận các điều kiện phản ứng và ligand để kiểm soát quá trình phối trí. Ngoài ra, việc thiết kế các ligand có tính chọn lọc cao cho một ion lanthanide cụ thể là một thách thức đáng kể do sự tương đồng về kích thước và tính chất hóa học giữa các ion lanthanide khác nhau. Jennifer Anne Moore đã chỉ ra những khó khăn này trong luận án của mình.

2.1. Ảnh hưởng của Steric và Điện tử đến Phối trí Ligand Lanthanide

Các yếu tố steric (không gian) và điện tử của ligand đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng phối trí của chúng với các ion lanthanide. Các ligand có kích thước lớn có thể gây cản trở không gian, làm giảm khả năng phối trí hoặc thay đổi cấu trúc của phức chất. Ngược lại, các ligand nhỏ hơn có thể dễ dàng phối trí hơn, nhưng có thể không cung cấp đủ sự bảo vệ cho ion kim loại trung tâm. Các tính chất điện tử của ligand, chẳng hạn như độ âm điện và mật độ electron, cũng ảnh hưởng đến độ bền và bản chất của liên kết phối trí. Các ligand có độ âm điện cao có xu hướng tạo liên kết phối trí mạnh hơn với các ion lanthanide.

2.2. Các Loại Ligand Thường Dùng trong Hóa học Lanthanide

Nhiều loại ligand khác nhau đã được sử dụng trong hóa học phối trí lanthanide, bao gồm các phân tử hữu cơ như β-diketonate, crown ether, cryptandporphyrin. β-diketonate là các ligand phổ biến do dễ tổng hợp và khả năng tạo phức chất ổn định với các ion lanthanide. Crown ethercryptand là các ligand macrocyclic có thể bao bọc ion kim loại trung tâm, cung cấp sự bảo vệ tốt và tăng độ bền của phức chất. Porphyrin là các ligand phức tạp có cấu trúc vòng lớn, thường được sử dụng trong các ứng dụng y sinhxúc tác.

III. Phương pháp Tổng hợp Ligand Mới cho Phức chất Lanthanide

Nghiên cứu và phát triển các phương pháp tổng hợp ligand mới cho phức chất lanthanide là một lĩnh vực hoạt động mạnh mẽ. Các nhà khoa học đang tìm kiếm các ligand mới có thể cải thiện các tính chất của phức chất lanthanide, chẳng hạn như độ bền, khả năng hòa tan và tính chọn lọc. Một phương pháp phổ biến là sửa đổi các ligand hiện có bằng cách thêm các nhóm chức năng khác nhau. Phương pháp này cho phép điều chỉnh các tính chất của ligand và tạo ra các ligand có khả năng phối trí tốt hơn với các ion lanthanide cụ thể. Một phương pháp khác là thiết kế và tổng hợp các ligand hoàn toàn mới bằng cách sử dụng các nguyên tắc hóa học lý thuyết và mô phỏng phân tử.

3.1. Thiết kế Ligand Dựa trên Mô phỏng Phân tử và Tính toán Lý thuyết

Mô phỏng phân tửtính toán lý thuyết đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc thiết kế ligand mới cho phức chất lanthanide. Các phương pháp này cho phép các nhà khoa học dự đoán cấu trúc, tính chất và khả năng phối trí của ligand trước khi chúng được tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Bằng cách sử dụng các mô hình máy tính, các nhà khoa học có thể sàng lọc qua hàng ngàn ligand tiềm năng và xác định những ligand có khả năng phù hợp nhất cho một ứng dụng cụ thể. Mô phỏng phân tử cũng có thể được sử dụng để tối ưu hóa cấu trúc của ligand và dự đoán sự tương tác của chúng với các ion lanthanide.

3.2. Tổng hợp Hữu cơ Các Phản Ứng Quan Trọng Tạo Ligand Lanthanide

Tổng hợp hữu cơ đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra các ligand mới cho hóa học phối trí lanthanide. Nhiều phản ứng hữu cơ khác nhau có thể được sử dụng để tổng hợp ligand, bao gồm phản ứng ngưng tụ, phản ứng thế và phản ứng cộng. Việc lựa chọn phản ứng phù hợp phụ thuộc vào cấu trúc mong muốn của ligand và các nhóm chức năng cần thiết. Các phản ứng quan trọng bao gồm phản ứng Suzuki-Miyaura, phản ứng Heck và phản ứng Sonogashira, cho phép tạo liên kết carbon-carbon và carbon-heteroatom, rất quan trọng trong việc xây dựng cấu trúc phức tạp của ligand.

3.3. Ứng dụng ligand β Diketiminate chứa nhóm thế hút điện tử C6F5

Việc phát triển các chất xúc tác Ln non-cyclopentadienyl (Cp) cũng được khám phá. Vì bản chất của các ligand phụ trợ ảnh hưởng đến khả năng phản ứng của một phức chất, nên việc thay thế các ligand loại Cp bằng các ligand dựa trên nitơ sẽ làm tăng tính electrophil của trung tâm kim loại và cho phép kiểm soát lớn hơn đối với môi trường steric tại vị trí phản ứng, do đó cho phép tạo ra chất xúc tác hoạt động mạnh hơn. Một hệ thống ligand dựa trên nitơ hiện đang được quan tâm là β- diketiminate có chứa các nhóm thế hút điện tử như C6F5. Mục đích của nghiên cứu là phát triển một loạt các hợp chất Ln mới có chứa một hoặc nhiều ligand β-diketiminate và nghiên cứu hoạt động xúc tác của chúng trong quá trình polymer hóa ethylene.

IV. Nghiên cứu Đặc tính Phức chất Lanthanide Phương pháp Phân tích

Việc nghiên cứu đặc tính của phức chất lanthanide là rất quan trọng để hiểu rõ cấu trúc, tính chất và hoạt động của chúng. Nhiều phương pháp phân tích khác nhau có thể được sử dụng, bao gồm phân tích cấu trúc tinh thể bằng tia X, quang phổ học (UV-Vis, hồng ngoại, NMR) và điện hóa học. Phân tích cấu trúc tinh thể bằng tia X cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc ba chiều của phức chất, bao gồm khoảng cách liên kết và góc liên kết. Quang phổ học cung cấp thông tin về các tính chất điện tử và rung động của phức chất. Điện hóa học có thể được sử dụng để nghiên cứu các quá trình oxy hóa khử của phức chất.

4.1. Phân tích Cấu trúc Tinh thể và Phương pháp Quang Phổ học NMR UV Vis

Phân tích cấu trúc tinh thể là một kỹ thuật mạnh mẽ để xác định cấu trúc ba chiều của các phân tử và phức chất, bao gồm cả phức chất lanthanide. Kỹ thuật này dựa trên sự nhiễu xạ của tia X khi chúng đi qua một tinh thể. Dữ liệu nhiễu xạ có thể được sử dụng để tính toán vị trí của các nguyên tử trong tinh thể và xác định cấu trúc của phân tử. Quang phổ học NMR (cộng hưởng từ hạt nhân) là một kỹ thuật phân tích quan trọng khác, cung cấp thông tin về môi trường hóa học của các nguyên tử trong phân tử. Quang phổ học UV-Vis đo sự hấp thụ và truyền ánh sáng UV-Vis qua một mẫu, cung cấp thông tin về các chuyển tiếp điện tử trong phân tử.

4.2. Kỹ thuật Điện hóa học và Phân tích Nhiệt Thông tin Bổ sung

Điện hóa học là một phương pháp nghiên cứu các phản ứng hóa học xảy ra do dòng điện. Trong hóa học phối trí lanthanide, điện hóa học có thể được sử dụng để nghiên cứu các quá trình oxy hóa khử của các ion lanthanide và các ligand. Phân tích nhiệt bao gồm các kỹ thuật như phân tích nhiệt vi sai (DTA) và phân tích nhiệt trọng lượng (TGA), đo sự thay đổi nhiệt độ và khối lượng của một mẫu khi nó được nung nóng hoặc làm lạnh. Các kỹ thuật này có thể cung cấp thông tin về độ bền nhiệt và sự phân hủy của phức chất lanthanide.

V. Ứng dụng Ligand Lanthanide Từ Xúc tác đến Y Sinh và Vật Liệu

Các phức chất lanthanide có nhiều ứng dụng khác nhau trong nhiều lĩnh vực, bao gồm xúc tác, y sinhvật liệu. Trong xúc tác, các phức chất lanthanide được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng hữu cơ, bao gồm phản ứng polymer hóa, phản ứng Diels-Alder và phản ứng Heck. Trong y sinh, các phức chất lanthanide được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh (MRI), trị liệu quang động và phát triển thuốc. Trong vật liệu, các phức chất lanthanide được sử dụng trong vật liệu phát quang (OLED, laser), màn hìnhcảm biến.

5.1. Ứng dụng Xúc tác Các Phản Ứng Quan Trọng sử dụng Lanthanide

Các phức chất lanthanide thể hiện hoạt tính xúc tác trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Khả năng xúc tác của chúng xuất phát từ khả năng hoạt hóa các liên kết hóa học và tạo điều kiện cho các phản ứng xảy ra với tốc độ nhanh hơn và hiệu quả hơn. Các phản ứng quan trọng bao gồm polymer hóa alkene, phản ứng Diels-Alder, phản ứng Heck và phản ứng hydro hóa. Việc thiết kế ligand phù hợp có thể cải thiện đáng kể hoạt tính và độ chọn lọc của chất xúc tác lanthanide.

5.2. Ứng dụng Y sinh Chẩn đoán Hình ảnh và Trị Liệu Quang Động

Các phức chất lanthanide có nhiều ứng dụng trong y sinh, đặc biệt là trong chẩn đoán hình ảnhtrị liệu quang động. Trong chẩn đoán hình ảnh, các phức chất lanthanide được sử dụng làm chất tương phản MRI (cộng hưởng từ hạt nhân), cải thiện độ rõ nét của hình ảnh và giúp phát hiện các bệnh khác nhau. Trong trị liệu quang động, các phức chất lanthanide được sử dụng để tạo ra các gốc tự do độc hại khi được chiếu sáng, tiêu diệt các tế bào ung thư. Việc thiết kế các ligand đặc biệt có thể tăng cường khả năng nhắm mục tiêu và hiệu quả của các phức chất lanthanide trong các ứng dụng y sinh.

5.3. Ứng dụng Vật liệu OLED Laser và Cảm biến Huỳnh quang

Các phức chất lanthanide là các vật liệu quan trọng trong nhiều ứng dụng vật liệu, đặc biệt là trong điốt phát quang hữu cơ (OLED), lasercảm biến huỳnh quang. Các vật liệu lanthanide phát quang có thể phát ra ánh sáng với màu sắc khác nhau, làm cho chúng phù hợp cho việc sử dụng trong màn hìnhđèn LED. Trong laser, các ion lanthanide được sử dụng làm môi trường khuếch đại, tạo ra ánh sáng laser có cường độ cao. Các cảm biến huỳnh quang dựa trên phức chất lanthanide có thể được sử dụng để phát hiện các ion kim loại, phân tử sinh học và các chất ô nhiễm trong môi trường.

VI. Tương lai Hóa học Phối trí Lanthanide Hướng Nghiên cứu và Phát triển

Lĩnh vực hóa học phối trí lanthanide tiếp tục phát triển nhanh chóng, với nhiều hướng nghiên cứu và phát triển mới đang được khám phá. Một trong những hướng đi chính là phát triển các ligand mới có thể cải thiện các tính chất của phức chất lanthanide và mở rộng phạm vi ứng dụng của chúng. Một hướng đi khác là nghiên cứu các ứng dụng mới của phức chất lanthanide trong các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, điện tử phân tử và công nghệ nano. Sự hợp tác giữa các nhà hóa học, vật lý và kỹ sư là rất quan trọng để thúc đẩy sự tiến bộ trong lĩnh vực này.

6.1. Phát triển Ligand Mới Tối ưu hóa Tính chất và Khả năng Phối trí

Việc phát triển các ligand mới với các tính chất được tối ưu hóa là rất quan trọng để thúc đẩy sự tiến bộ trong hóa học phối trí lanthanide. Các nhà khoa học đang tập trung vào việc thiết kế ligand có độ bền cao hơn, khả năng hòa tan tốt hơn và tính chọn lọc cao hơn đối với các ion lanthanide cụ thể. Ngoài ra, các ligand mới cũng đang được phát triển để có các tính chất đặc biệt, chẳng hạn như khả năng phát quang, khả năng oxy hóa khử và khả năng tương tác với các phân tử sinh học.

6.2. Nghiên cứu Ứng dụng Mới Năng lượng Tái tạo và Điện tử Phân tử

Các phức chất lanthanide có tiềm năng lớn trong nhiều ứng dụng mới nổi, bao gồm năng lượng tái tạođiện tử phân tử. Trong năng lượng tái tạo, các phức chất lanthanide có thể được sử dụng trong các tế bào mặt trời, pin nhiên liệu và các thiết bị lưu trữ năng lượng. Trong điện tử phân tử, các phức chất lanthanide có thể được sử dụng trong các transistor phân tử, dây dẫn phân tử và các thiết bị nhớ phân tử. Việc khai thác tiềm năng của phức chất lanthanide trong các lĩnh vực này đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhà khoa học từ nhiều lĩnh vực khác nhau.

14/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Copyright by Jennifer Anne Moore 2006 The Dissertation Committee for Jennifer Anne Moore Certifies that this is the approved version of the following dissertation: Exploring New Ligand Environments for Lanthanide Coordination Chemistry Committee: Alan H.Cowley, Supervisor Richard A. Gordon Exploring New Ligand Environments for Lanthanide Coordination Chemistry by Jennifer Anne Moore, B. Dissertation Presented to the Faculty of the Graduate School of The University of Texas at Austin in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy The University of Texas at Austin May 2006 UMI Number: 3244338 UMI Microform 3244338 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved.

This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P. Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 Acknowledgements First, I would like to thank Professor Alan H. I am constantly amazed by his enthusiasm for all types of chemistry and hopefully that will now include f-block chemistry.

I enjoyed his “open door policy” and whenever I had a question or idea, I would walk into his office and always be welcomed warmly thank you for all your support. Next, I want to thank all the Cowley group members that I have encountered over the last four years, I appreciate the conversation and support, I thank you, Dr. Robert Wiacek, Dr. Jeffery Pietryga, Dr.

Piyush Shukla, Silvia Filliponi, Lucy Mullins, Zheng Lu, Dr. Christopher Entwhistle, Micheal Findlater, Kalyan Vasudevan, Clint Hoberg and Dr. I wanted to thank Dr. Vince Lynch for all the help and advice.

I enjoyed his sense of humor, which never failed to make me laugh and groan at the same time. Next, I want to thank Professor Richard Jones for answering my endless questions whenever the Boss was not available and for the all the equipment I have borrowed none of which was ever broken. Thank you Professor Brad Holiday and Professor Chris Bielawski for agreeing to be on my committee. I would especially like to thank Dr.

John Gordon for all his advice, suggestions and help regarding Lanthanide chemistry you were an invaluable asset to me. Drasko Vidovic, who was my desk buddy since day one, I want to thank you for all the Reese’s Peanut Buttercups and some days I don’t think I would have made it through the day without them Next, I would like to thank Dr. Jamie Jones, little did I know that when I was recruited by her to join the Cowley group, that she would play such an instrumental role in my life and I will never to able to express how much iv she helped me. I could not ask for a better friend thank you Dr.

I also want to thank Dr. Nick Hill, for his endless patience on trying to improve my writing skills, listening to me complain and the never-ending lunches he endure at the same restaurants. Most of all I would like to thank my wonderful husband, who had to tolerate me through my graduate experience. Rondall you helped me to keep going, gave me endless encouragement and loved me no matter what.

Thank you Honey Bunny. v Exploring New Ligand Environments for Lanthanide Coordination Chemistry Publication No._____________ Jennifer Anne Moore, Ph. The University of Texas at Austin, 2006 Supervisor: Alan H. Cowley The recent surge of interest in Lanthanide (Ln) chemistry is focused on the synthesis and characterization of new families of mixed-valence Ln complexes for potential applications in electronics.

Accessing mixed-valence systems in Ln chemistry has so far been difficult due to the lack of information available on these elements in an oxidation state other than the common Ln(III) state. We are interested in devising a series of complexes that feature two discrete Ln(II) metals ions and, via controlled intramolecular electron transfer, we aim to oxidize one of the Ln(II) species to a Ln(III), thus generating a mixed-valence complex. Although intramolecular electron transfer has been reported previously for a handful of Ln complexes, the transfer was spontaneous. vi The reaction of the Ln(II) precursors (C5Me5)2Ln·OEt2 (Ln = Sm, Eu and Yb) with various 1,4-diaza 1,3-butadiene R1N=CR2–CR2=NR1 (DAD) ligands has led to the isolation of Ln(II) and Ln(III) complexes that are dependant on the nature of the R1 groups.

Furthermore, we have examined the electronic structure of the free ligand by Density Functional Theory (DFT), exploring the relationships between the size of the HOMO/LUMO gap and/or the absolute energies of the LUMO and the occurrence of electron transfer. The development of new non-cyclopentadienyl (Cp) Ln catalysts is also explored. Since the nature of the auxiliary ligands influences the reactivity of a complex, the replacement of Cp-type ligands with nitrogen-based ligands will increase the electophilicity of the metal center and permit greater control over the steric environment at the reactive site, thus allowing for the generation of a more active catalyst. One nitrogen-based ligand system of current interest is a β- diketiminate containing electron withdrawing substituents such as C6F5.

The purpose of the study is to develop a series of new Ln compounds featuring one or more β- diketiminate ligands and to investigate their catalytic activity in ethylene polymerization. vii Table of Contents CHAPTER 1: LANTHANIDE DIAZABUTADIENE COMPLEXES 1 Overall Introduction .14 Results and Discussion .74 viii General Procedures .85 Tables of X-ray Crystallographic Data .156 CHAPTER 2: A COMPUTATIONAL STUDY OF N,N'-DISUBSTITUED 1, 4 -DIAZA 1,3-BUTADIENES LIGANDS 161 Overall Introduction .161 Results and Discussion .167 HOMO/LUMO Gap .172 Molecular Orbital Pictures.179 ix Geometry of Optimized Structures .199 CHAPTER 3: LANTHANIDE β – DIKETIMINATE COMPLEXES 201 Overall Introduction .207 Results and Discussion .252 Results and Discussion .252 Summary of Polymerization Studies .262 Polymerization Studies without a co-catalyst.263 Polymerization Studies with a co-catalyst .264 Tables of X-ray Crystallographic Data .291 xi CHAPTER 1 LANTHANIDE DIAZABUTADIENE COMPLEXES INTRODUCTION Mixed valence complexes have been of interest to scientists over the last five decades due to the potential applications of these compounds, including energy conversion, new materials, better catalysts and molecular electronics.1-4 The field has seen an explosion of new mixed valence transition metal systems, allowing the isolation of complexes that features two discrete metals centers bridged by a variety of different ligand systems. These mixed-valence systems have permitted scientist to gain an understanding of the flow of electron between metal centers. However, so far lanthanide (Ln) mixed-valence systems have remained elusive.

Of particular interest in Ln mixed valence systems are discrete assemblies in which two metal centers are connected by a bridging ligand and show an electronic communication between the metal centers. Such interactions allow the possibility of delocalization of election density over fairly long distances and in the emerging field of molecular electronics, represent one of the simplest electronic building blocks, namely a molecular wire. An enhanced understanding of the mechanism of communication could potentially 1 lead to the ability of controlling oxidation states, which is essential for the development of the basic elements of molecular and quantum computing devices. Accessing mixed valence systems in Ln chemistry has so far been difficult due to the lack of information available on these elements in an oxidation state other then the common +3 state.

An objective of the present work was to devise a series of complexes that feature two discrete Ln(II) metals ions such that via controlled intramolecular electron transfer, one of the Ln (II) moieties is converted to a Ln (III), thus generating a mixed valence complex (Figure 1. L Ln2+ Ln2+ L L Ln3+ Ln2+ L controlled oxidation L = Auxiliary ligand = 'conjugated' = 'conjugated' L = Auxiliary ligand ligand system ligand system Figure 1.1 Schematic showing controlled oxidation of a Ln(II) metal to a Ln(III) metal thus generating a mixed metal complex. In particular, the present study is focused on the interaction of Ln(II) metal moieties with ligand systems that are able to oxidize the metal center with the objective of understanding and controlling this spontaneous electron transfer. Although the generality of the metal-to-ligand charge transfer process is now established for Ln(II) to Ln(III) metal conversion the fundamentally interesting, questions as to its origin are just beginning to be addressed.

In 2002 Anderson et al. reported that the ytterbocene bis-pyridine adduct [(Me5C5)Yb(py)2], (py = pyridine), is a green diamagnetic complex as expected since Yb(II) has a closed shell electronic structure.5 However, a surprising result for 2 similar stoichiometrically related complexes of decamethylytterbocene bipyridine (Me5C5)Yb(byp)2, (bpy = bipyridine) and the related decamethylytterbocene and 1,10-phenanthroline complex (Me5C5)Yb(phen)2 (phen = 1,10-phenanthroline) is that chemical and physical properties are different from those of [(Me5C5)Yb(py)2]. The (Me5C5)Yb(byp)2 and (Me5C5)Yb(phen)2 complexes are able to undergo a spontaneous electron transfer, resulting in oxidation of the metal center and consequent reduction of the ligand.5 John et al. a recently reported similar terpyridine complex of ytterbium, ((Me5C5)Yb(typ)2 (typ = terpyridine)6,7 which has similar chemical and physical properties to those reported by Anderson et al.

for (Me5C5)Yb(byp)2 and (Me5C5)Yb(phen)2, thus showing greater generality for the process shown in Scheme 1. 3 Me5 Me5 A 2 eq. N N Yb2+•OEt2 Yb2+ N Me5 Me5 Me5 Me5 N N N B Yb2+•OEt2 Yb3+ N Me5 Me5 Me5 Me5 N C N N Yb2+•OEt2 Yb3+ N Me5 Me5 Scheme 1.1 Scheme illustrating the reactions of Ln(II) complexes with (a) two equivalents pyridine (b) bipyridine (c) 1, 10-phenanthroline. The decamethylytterbocene adducts shown in B and C in Scheme 1.1 cannot be simply represented as (C5Me5)2YbIII(L-), with non-interacting Ln and ligand spins and in fact, their magnetic behavior is not fully understood.

The issue will be explored in the present study. Similar behavior has been reported for diazabutadiene DAD(R1, R2) (Figure 1.2) complexes of ytterbium and samarium. However, their chemical and physical properties have not been investigated as thoroughly as the pyridine complexes. In general, no systematic trends related to the diimine ligand structures or redox behavior have been identified that would shed light on the origin 4 of the charge-transfer process or the resulting spin interactions.

It stands to reason that in order to gain further insight into the origin of the charge-transfer process it would be necessary to undertake systematic structural variations. Anderson and co- workers have examined the effects of changing the substituents on the cyclopentadienide rings of ytterbocene complexes by investigating the magnetic moments of the resulting complexes. In the present study a series of N, N’- disubstituted 1,4-diaza- 1,3-dienes (DAD, R1, R2) (Figure 1.2) ligands will be used to probe the behavior of the Ln(II)/Ln(III) redox couples. Particular emphasis is placed on varying the R1 substituents because of the proximity of the nitrogen atoms to the Ln centers.2 N, N’-disubstituted 1,4-diaza- 1,3-butadienes (DAD, R1, R2).

Diazabutadiene ligands (DAD, R1, R2) used extensively in d- and p-block chemistry on account of their diversity of coordination modes and interesting redox properties. Significantly, less information is available for (DAD, R1, R2) complexes of the Ln elements. The known organo-Ln (DAD, R1, R2) derivatives can be classified into three types depending on the degree of the reduction of the (DAD, R1, R2) ligand (Figure 1. In the first class (a) the (DAD, R1, R2) ligands function as a neutral bis(imine) donors, while in (b) the (DAD, R1, R2) ligands exists as anion 5 radicals.

In the third class, (c) the (DAD, R1, R2) ligands are doubly reduced to a dianion. R1 R1 R1 R2 R2 R2 N N N LnM LnM LnM N N N R2 R2 R2 R1 R1 R1 a b c Figure 1.3 The three possible bonding modes for Ln diazabutadiene complexes. In terms of Ln chemistry, the previously reported diazabutadiene complexes are formed either by reaction of a neutral diazabutadiene with an organometallic Ln fragment or via metathesis reactions of diazabutadiene radical anions and/or dianions with a Ln(II) or Ln(III) halides. The first Ln diazabutadiene complex was reported by Cloke et al.8 using co-condensation of the vapors of Y0, Nd0, Sm0 and Yb0 with an excess of DAD(t-Bu, H) in heptanes.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ