Từ Cơ Học Cổ Điển Đến Cơ Học Lượng Tử: Giới Thiệu Tổng Quan

Cơ học lượng tử: Khám phá hành trình từ lý thuyết cổ điển đến những ứng dụng hiện đại. Tìm hiểu về nền tảng và sự phát triển của ngành khoa học này.

Trường đại học

University Of Texas at Austin

Chuyên ngành

Quantum Mechanics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

textbook

2004

609
0
0

Phí lưu trữ

135 Point

Mục lục chi tiết

Preface

Acknowledgments

1. Part I From classical to wave mechanics

1.1. Experimental foundations of quantum theory

1.1.1. The need for a quantum theory

1.1.2. Our path towards quantum theory

1.1.3. Atomic spectra and the Bohr hypotheses

1.1.4. The experiment of Franck and Hertz

1.1.5. Wave-like behaviour and the Bragg experiment

1.1.6. The experiment of Davisson and Germer

1.1.7. Position and velocity of an electron

1.1.8. The phase 1-form

1.2. Classical dynamics

1.2.1. Generating functions of canonical transformations

1.2.2. Hamilton and Hamilton–Jacobi equations

1.2.3. The Hamilton principal function

1.2.4. The characteristic function

1.2.5. Hamilton equations associated with metric tensors

1.2.6. Introduction to geometrical optics

1.2.7. Vector fields

1.3. Appendix 2.B Lie algebras and basic group theory

1.4. Appendix 2.C Some basic geometrical operations

1.5. Appendix 2.D Space–time

1.6. Appendix 2.E From Newton to Euler–Lagrange

1.7. Wave equations

1.7.1. The wave equation

1.7.2. Cauchy problem for the wave equation

1.7.3. Symmetries of wave equations

1.7.4. Fourier analysis and dispersion relations

1.7.5. Geometrical optics from the wave equation

1.7.6. Phase and group velocity

1.7.7. The Helmholtz equation

1.7.8. Eikonal approximation for the scalar wave equation

1.7.9. Problems

1.8. Wave mechanics

1.8.1. From classical to wave mechanics

1.8.2. Uncertainty relations for position and momentum

1.8.3. Transformation properties of wave functions

1.8.4. Green kernel of the Schrödinger equation

1.8.5. Example of isometric non-unitary operator

1.8.6. JWKB solutions of the Schrödinger equation

1.8.7. From wave mechanics to Bohr–Sommerfeld

1.8.8. Glossary of functional analysis

1.9. Appendix 4.B JWKB approximation

1.10. Appendix 4.C Asymptotic expansions

1.11. Applications of wave mechanics

1.11.1. Reflection and transmission

1.11.2. Step-like potential; tunnelling effect

1.11.3. The Schrödinger equation in a central potential

1.11.4. Introduction to angular momentum

1.11.5. Homomorphism between SU(2) and SO(3)

1.11.6. Energy bands with periodic potentials

1.12. Appendix 5.A Stationary phase method

1.13. Appendix 5.B Bessel functions

1.14. Introduction to spin

1.14.1. Stern–Gerlach experiment and electron spin

1.14.2. Wave functions with spin

1.14.3. The Pauli equation

1.14.4. Solutions of the Pauli equation

1.15. Appendix 6.A Lagrangian of a charged particle

1.16. Appendix 6.B Charged particle in a monopole field

1.17. Perturbation theory

1.17.1. Approximate methods for stationary states

1.17.2. Very close levels

1.17.3. Occurrence of degeneracy

1.17.4. Time-dependent formalism

1.17.5. Limiting cases of time-dependent theory

1.17.6. The nature of perturbative series

1.17.7. More about singular perturbations

1.18. Convergence in the strong resolvent sense

1.19. Scattering theory

1.19.1. Aims and problems of scattering theory

1.19.2. Integral equation for scattering problems

1.19.3. The Born series and potentials of the Rollnik class

1.19.4. Partial wave expansion

1.19.5. The Levinson theorem

1.19.6. Scattering from singular potentials

1.19.7. Separable potential model

1.19.8. Bound states in the completeness relationship

1.19.9. Excitable potential model

1.19.10. Unitarity of the Möller operator

1.19.11. Quantum decay and survival amplitude

2. Part II Weyl quantization and algebraic methods

2.1. Weyl quantization

2.1.1. The commutator in wave mechanics

2.1.2. Abstract version of the commutator

2.1.3. Canonical operators and the Wintner theorem

2.1.4. Canonical quantization of commutation relations

2.1.5. Weyl quantization and Weyl systems

2.1.6. The Schrödinger picture

2.1.7. From Weyl systems to commutation relations

2.1.8. Heisenberg representation for temporal evolution

2.1.9. Generalized uncertainty relations

2.1.10. Unitary operators and symplectic linear maps

2.1.11. On the meaning of Weyl quantization

2.1.12. The basic postulates of quantum theory

2.1.13. Problems

2.2. Harmonic oscillators and quantum optics

2.2.1. Algebraic formalism for harmonic oscillators

2.2.2. A thorough understanding of Landau levels

2.2.3. Weyl systems for coherent states

2.2.4. Two-photon coherent states

2.2.5. Problems

2.3. Angular momentum operators

2.3.1. Angular momentum: general formalism

2.3.2. Two-dimensional harmonic oscillator

2.3.3. Rotations of angular momentum operators

2.3.4. Clebsch–Gordan coefficients and the Regge map

2.3.5. Postulates of quantum mechanics with spin

2.3.6. Spin and Weyl systems

2.3.7. Problems

2.4. Algebraic methods for eigenvalue problems

2.4.1. Quasi-exactly solvable operators

2.4.2. Transformation operators for the hydrogen atom

2.4.3. Darboux maps: general framework

2.4.4. SU (1, 1) structures in a central potential

2.4.5. The Runge–Lenz vector

2.5. From density matrix to geometrical phases

2.5.1. The density matrix

2.5.2. Applications of the density matrix

2.5.3. Hidden variables and the Bell inequalities

2.5.4. Entangled pairs of photons

2.5.5. Production of statistical mixtures

2.5.6. Pancharatnam and Berry phases

2.5.7. The Wigner theorem and symmetries

2.5.8. A modern perspective on the Wigner theorem

2.5.9. Problems

3. Part III Selected topics

3.1. From classical to quantum statistical mechanics

3.1.1. Aims and main assumptions

3.1.2. Equipartition of energy

3.1.3. Specific heats of gases and solids

3.1.4. Black-body radiation

3.1.5. Quantum models of specific heats

3.1.6. Identical particles in quantum mechanics

3.1.7. Bose–Einstein and Fermi–Dirac gases

3.1.8. Statistical derivation of the Planck formula

3.1.9. Towards the Planck formula

3.2. Lagrangian and phase-space formulations

3.2.1. The Schwinger formulation of quantum dynamics

3.2.2. Propagator and probability amplitude

3.2.3. Lagrangian formulation of quantum mechanics

3.2.4. Green kernel for quadratic Lagrangians

3.2.5. Quantum mechanics in phase space

3.2.6. The Trotter product formula

3.3. Dirac equation and no-interaction theorem

3.3.1. The Dirac equation

3.3.2. Particles in mutual interaction

3.3.3. Relativistic interacting particles.4 The no-interaction theorem in classical mechanics

3.3.4. Relativistic quantum particles

3.3.5. From particles to fields

3.3.6. The Kirchhoff principle, antiparticles and QFT

References

Index

Tóm tắt

I. Cơ Học Lượng Tử Tổng Quan Chuyển Từ Cơ Học Cổ Điển

Cơ học lượng tử là một lĩnh vực của vật lý học nghiên cứu các hiện tượng xảy ra ở thế giới vi mô, nơi các định luật của cơ học cổ điển không còn áp dụng được. Từ những nỗ lực đầu tiên để mô tả bức xạ vật đen, sự ổn định của nguyên tử và quang phổ nguyên tử, cơ học lượng tử đã phát triển thành một lý thuyết toàn diện giải thích hành vi của vật chất và năng lượng ở cấp độ nguyên tử và dưới nguyên tử. Cơ học lượng tử khác biệt với cơ học cổ điển ở chỗ nó đưa ra khái niệm lượng tử hóa, nghĩa là năng lượng và các đại lượng vật lý khác chỉ có thể tồn tại ở những giá trị rời rạc nhất định, chứ không phải là liên tục như trong cơ học cổ điển. Một trong những yếu tố quan trọng nhất của cơ học lượng tử là tính đối ngẫu sóng hạt, cho thấy vật chất có thể biểu hiện cả tính chất sóng và tính chất hạt. Điều này trái ngược với cơ học cổ điển, nơi vật chất được coi là hoặc là sóng, hoặc là hạt, chứ không phải cả hai. "Part I covers the basic material that is necessary to an understanding of the transition from classical to wave mechanics" - Esposito, Marmo, Sudarshan.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá hành trình từ cơ học cổ điển đến cơ học lượng tử, xem xét các khái niệm, nguyên tắc và ứng dụng chính đã định hình sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ lượng tử.

1.1. Sự ra đời của khái niệm Lượng Tử và hằng số Planck

Khái niệm lượng tử lần đầu tiên được giới thiệu bởi Max Planck trong nghiên cứu về bức xạ vật đen. Planck nhận thấy rằng để giải thích phổ bức xạ quan sát được, ông cần giả định rằng năng lượng được phát ra hoặc hấp thụ bởi vật chất chỉ có thể ở các đơn vị rời rạc, được gọi là lượng tử. Năng lượng của mỗi lượng tử tỷ lệ với tần số bức xạ, với hằng số tỷ lệ là hằng số Planck (h). Khám phá này đánh dấu sự khởi đầu của thuyết lượng tử và thay đổi hoàn toàn cách chúng ta hiểu về năng lượng và bức xạ.

1.2. Tính chất sóng hạt của vật chất Thuyết de Broglie

Louis de Broglie mở rộng khái niệm lượng tử bằng cách đề xuất rằng vật chất, giống như ánh sáng, cũng có tính chất sóng hạt. Ông cho rằng mỗi hạt vật chất có một bước sóng liên quan, được xác định bởi công thức λ = h/p, trong đó λ là bước sóng, h là hằng số Planck và p là động lượng của hạt. Giả thuyết này được xác nhận bằng thực nghiệm thông qua các thí nghiệm nhiễu xạ electron, chứng minh rằng electron, được coi là hạt, cũng có thể thể hiện các đặc tính sóng.

1.3. Nguyên lý Bất Định Heisenberg Giới hạn của tri thức

Nguyên lý bất định Heisenberg là một trong những nguyên lý cơ bản của cơ học lượng tử, phát biểu rằng không thể xác định đồng thời chính xác cả vị trí và động lượng của một hạt. Độ chính xác trong việc xác định một đại lượng sẽ giới hạn độ chính xác trong việc xác định đại lượng còn lại. Điều này không phải là do giới hạn của các dụng cụ đo, mà là một tính chất vốn có của tự nhiên ở cấp độ lượng tử.

II. Những Thách Thức Hiệu Ứng Lượng Tử Vượt Ra Khỏi Cơ Học Cổ Điển

Việc chấp nhận cơ học lượng tử không phải là không có thách thức. Một số hiện tượng lượng tử mâu thuẫn trực tiếp với trực giác và kinh nghiệm của chúng ta trong thế giới vĩ mô. Hiệu ứng lượng tử, chẳng hạn như vướng víu lượng tửtính không định xứ, đặt ra những câu hỏi sâu sắc về bản chất của thực tại và giới hạn của tri thức. Tính chất này cho phép hai hạt liên kết với nhau theo cách mà trạng thái của một hạt ảnh hưởng tức thời đến trạng thái của hạt kia, bất kể khoảng cách giữa chúng. Đây là một hiện tượng phi cục bộ và vi phạm trực tiếp các nguyên tắc của cơ học cổ điển, nơi mọi sự kiện phải có nguyên nhân cục bộ.

2.1. Vướng Víu Lượng Tử Kết nối kỳ lạ giữa các hạt

Vướng víu lượng tử (Quantum Entanglement) là hiện tượng lượng tử trong đó trạng thái lượng tử của hai hay nhiều đối tượng phải được mô tả liên đới với nhau, ngay cả khi các đối tượng này cách xa nhau một khoảng không gian rất lớn. Nếu biết trạng thái của một hạt, ta có thể biết ngay lập tức trạng thái của hạt còn lại, dù chúng có thể cách nhau hàng tỉ năm ánh sáng. Đây là một trong những hiện tượng kỳ lạ và gây tranh cãi nhất trong cơ học lượng tử.

2.2. Tính Không Định Xứ Vật chất có thể ở nhiều nơi cùng lúc

Tính không định xứ (Quantum Superposition) là một nguyên lý cơ bản của cơ học lượng tử nói rằng, tương tự như sóng trong vật lý lượng tử, hai hay nhiều trạng thái lượng tử có thể được cộng lại với nhau (“chồng chất”) và kết quả là một trạng thái lượng tử hợp lệ khác; và ngược lại, mọi trạng thái lượng tử đều có thể được biểu diễn như là một tổng của hai hay nhiều trạng thái riêng biệt khác. Vận dụng tính chất này, người ta có thể cho phép một qubit (bit lượng tử) biểu diễn số 0, số 1, hoặc bất kỳ một sự kết hợp tuyến tính nào của cả hai số đó; trái lại, một bit cổ điển chỉ có thể biểu diễn hoặc số 0 hoặc số 1.

2.3. Sự Sụp Đổ Hàm Sóng và Vai Trò của Người Quan Sát

Sự sụp đổ hàm sóng (Wave Function Collapse) mô tả quá trình mà một hệ lượng tử, ban đầu ở trạng thái chồng chập, chuyển sang một trạng thái xác định duy nhất khi được đo lường. Điều này đặt ra câu hỏi về vai trò của người quan sát trong cơ học lượng tử, vì dường như hành động đo lường ảnh hưởng đến trạng thái của hệ. Mặc dù cơ chế chính xác của sự sụp đổ hàm sóng vẫn còn là một chủ đề tranh luận, nhưng nó là một phần không thể thiếu của cách giải thích chuẩn của cơ học lượng tử.

III. Phương Trình Schrodinger Cách Tiếp Cận Toán Học Vật Lý Lượng Tử

Phương trình Schrodinger là một trong những công cụ toán học quan trọng nhất của cơ học lượng tử. Nó mô tả sự tiến triển theo thời gian của hàm sóng của một hệ lượng tử. Hàm sóng chứa tất cả thông tin về trạng thái của hệ, và bằng cách giải phương trình Schrodinger, chúng ta có thể dự đoán hành vi của hệ theo thời gian. Phương trình Schrodinger có thể được áp dụng cho nhiều hệ lượng tử khác nhau, từ nguyên tử và phân tử đến các vật chất ngưng tụ.

3.1. Giải Phương Trình Schrodinger Bài toán cơ bản trong Cơ Học Lượng Tử

Việc giải phương trình Schrodinger là một bài toán cơ bản trong cơ học lượng tử. Tuy nhiên, phương trình Schrodinger thường rất khó giải một cách chính xác, đặc biệt đối với các hệ phức tạp. Do đó, nhiều phương pháp gần đúng đã được phát triển để giải phương trình Schrodinger, chẳng hạn như phương pháp nhiễu loạn và phương pháp biến phân. Những phương pháp này cho phép chúng ta có được các giải pháp gần đúng cho các hệ lượng tử mà không thể giải chính xác.

3.2. Hàm Sóng và Ý Nghĩa Vật Lý của Nó Xác suất và mật độ

Hàm sóng (Wave Function) là một hàm toán học mô tả trạng thái của một hệ lượng tử. Bình phương của hàm sóng cho biết mật độ xác suất tìm thấy hạt tại một vị trí nhất định trong không gian. Hàm sóng không có ý nghĩa vật lý trực tiếp, nhưng nó là một công cụ toán học mạnh mẽ cho phép chúng ta tính toán các đại lượng vật lý quan sát được. Hàm sóng phải tuân theo một số điều kiện, chẳng hạn như tính chuẩn hóa và tính đơn trị, để đảm bảo rằng các xác suất được tính toán từ nó là hợp lệ.

3.3. Toán Tử Lượng Tử Biểu diễn các đại lượng vật lý

Trong cơ học lượng tử, các đại lượng vật lý, chẳng hạn như vị trí, động lượng và năng lượng, được biểu diễn bằng các toán tử. Toán tử là các phép toán toán học tác động lên hàm sóng. Giá trị trung bình của một đại lượng vật lý có thể được tính toán bằng cách sử dụng toán tử tương ứng và hàm sóng của hệ. Các toán tử có một số tính chất quan trọng, chẳng hạn như tính tuyến tính và tính Hermite, đảm bảo rằng các giá trị trung bình được tính toán từ chúng là thực.

IV. Ứng Dụng Cơ Học Lượng Tử Từ Laser đến Điện Toán Lượng Tử

Cơ học lượng tử không chỉ là một lý thuyết trừu tượng mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Từ laser và transistor đến cộng hưởng từ hạt nhân (MRI) và mật mã lượng tử, cơ học lượng tử đã cách mạng hóa công nghệ và y học. Hiện nay, điện toán lượng tử đang nổi lên như một lĩnh vực đầy hứa hẹn, có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp mà máy tính cổ điển không thể giải quyết được. Các lĩnh vực như vật liệu mới, y học và thông tin đang được hưởng lợi từ những hiểu biết sâu sắc về thuyết lượng tử.

4.1. Laser và Transistor Nền tảng của Công Nghệ Hiện Đại

Laser (khuếch đại ánh sáng bằng phát xạ cưỡng bức) và transistor (linh kiện bán dẫn) là hai phát minh quan trọng dựa trên các nguyên tắc của cơ học lượng tử. Laser sử dụng phát xạ cưỡng bức để tạo ra một chùm ánh sáng mạnh, đơn sắc và định hướng cao. Transistor sử dụng tính chất bán dẫn của vật liệu để kiểm soát dòng điện, tạo thành nền tảng của các mạch điện tử hiện đại. Cả hai phát minh này đã cách mạng hóa nhiều lĩnh vực, từ viễn thông và y học đến sản xuất và giải trí.

4.2. MRI Ứng Dụng Quan Trọng trong Chẩn Đoán Y Học

Cộng hưởng từ hạt nhân (MRI) là một kỹ thuật hình ảnh y học sử dụng tính chất spin lượng tử của hạt nhân nguyên tử để tạo ra hình ảnh chi tiết về các cơ quan và mô bên trong cơ thể. MRI không sử dụng bức xạ ion hóa, làm cho nó an toàn hơn so với các kỹ thuật hình ảnh khác như X-quang và CT scan. MRI đã trở thành một công cụ chẩn đoán không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực y học, chẳng hạn như thần kinh học, tim mạch học và ung thư học.

4.3. Điện Toán Lượng Tử Tiềm Năng Cách Mạng Hóa Tính Toán

Điện toán lượng tử (Quantum Computing) là một lĩnh vực mới nổi hứa hẹn sẽ cách mạng hóa cách chúng ta tính toán. Máy tính lượng tử sử dụng các qubit, có thể biểu diễn cả số 0 và số 1 đồng thời, để thực hiện các phép tính phức tạp mà máy tính cổ điển không thể giải quyết được. Điện toán lượng tử có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, chẳng hạn như mật mã lượng tử, khám phá thuốc, thiết kế vật liệu và tối ưu hóa.

V. Tương Lai Của Cơ Học Lượng Tử Lý Thuyết Trường Lượng Tử và Hơn Thế Nữa

Cơ học lượng tử tiếp tục là một lĩnh vực nghiên cứu sôi động, với nhiều câu hỏi mở và thách thức chưa được giải quyết. Lý thuyết trường lượng tử (Quantum Field Theory) cố gắng kết hợp cơ học lượng tử với thuyết tương đối hẹp của Einstein để mô tả các hạt và tương tác cơ bản của chúng. Các lĩnh vực nghiên cứu khác bao gồm mật mã lượng tử, thông tin lượng tử và ứng dụng của cơ học lượng tử trong vật liệu mới và năng lượng.

5.1. Lý Thuyết Trường Lượng Tử Thống Nhất Các Lực Tự Nhiên

Lý thuyết trường lượng tử là một khuôn khổ lý thuyết kết hợp cơ học lượng tử với thuyết tương đối hẹp. Trong lý thuyết trường lượng tử, các hạt được coi là các kích thích của các trường lượng tử, tồn tại ở mọi điểm trong không gian và thời gian. Các tương tác giữa các hạt được mô tả bằng cách trao đổi các hạt trung gian, chẳng hạn như photon (cho tương tác điện từ) và gluon (cho tương tác mạnh). Lý thuyết trường lượng tử đã rất thành công trong việc mô tả các lực cơ bản của tự nhiên, nhưng nó vẫn còn nhiều thách thức, chẳng hạn như việc thống nhất lực hấp dẫn với các lực khác.

5.2. Mật Mã Lượng Tử Bảo Mật Tuyệt Đối trong Truyền Thông

Mật mã lượng tử (Quantum Cryptography) là một kỹ thuật truyền thông bảo mật sử dụng các nguyên tắc của cơ học lượng tử để đảm bảo tính bảo mật của thông tin được truyền đi. Mật mã lượng tử dựa trên thực tế là bất kỳ nỗ lực nào để nghe lén thông tin đều sẽ làm thay đổi trạng thái của các hạt lượng tử được sử dụng để truyền thông, cho phép người gửi và người nhận phát hiện ra sự hiện diện của người nghe lén. Mật mã lượng tử hứa hẹn sẽ cung cấp khả năng bảo mật tuyệt đối trong truyền thông.

5.3. Vật Liệu Lượng Tử Mới Ứng Dụng trong Tương Lai

Nghiên cứu về vật liệu lượng tử mới đang mở ra những khả năng ứng dụng tiềm năng trong nhiều lĩnh vực. Các vật liệu này có thể thể hiện các tính chất lượng tử độc đáo, chẳng hạn như siêu dẫn, siêu lỏng và các trạng thái tôpô. Các ứng dụng tiềm năng của vật liệu lượng tử bao gồm thiết bị điện tử nhanh hơn và hiệu quả hơn, cảm biến nhạy hơn và lưu trữ năng lượng hiệu quả hơn.

VI. Kết Luận Cơ Học Lượng Tử Thay Đổi Cách Chúng Ta Hiểu Vũ Trụ

Cơ học lượng tử đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta hiểu về vũ trụ. Từ những quan sát về bức xạ vật đen đến sự phát triển của điện toán lượng tử, cơ học lượng tử đã mang lại những hiểu biết sâu sắc về bản chất của vật chất, năng lượng và tương tác. Mặc dù vẫn còn nhiều câu hỏi chưa được trả lời, nhưng cơ học lượng tử tiếp tục là một lĩnh vực nghiên cứu sôi động, với tiềm năng cách mạng hóa công nghệ và khoa học trong tương lai.

6.1. Cơ Học Lượng Tử và Triết Học Nhận Thức về Thực Tại

Cơ học lượng tử đặt ra những câu hỏi sâu sắc về bản chất của thực tại và giới hạn của tri thức. Các khái niệm như tính không định xứ, vướng víu lượng tửsự sụp đổ hàm sóng thách thức các giả định cổ điển của chúng ta về không gian, thời gian và nhân quả. Cơ học lượng tử đã làm nảy sinh nhiều cuộc tranh luận triết học về cách chúng ta nên hiểu và giải thích các hiện tượng lượng tử.

6.2. Học Cơ Học Lượng Tử Tài Nguyên và Phương Pháp

Học cơ học lượng tử có thể là một thách thức, nhưng cũng là một trải nghiệm bổ ích. Có nhiều tài nguyên và phương pháp khác nhau để học cơ học lượng tử, từ sách giáo khoa và khóa học trực tuyến đến các bài giảng video và nhóm nghiên cứu. Điều quan trọng là phải có một nền tảng vững chắc về toán học và vật lý cổ điển trước khi bắt đầu học cơ học lượng tử. Ngoài ra, việc thực hành giải bài tập và tham gia vào các cuộc thảo luận với những người khác có thể giúp củng cố sự hiểu biết của bạn về các khái niệm lượng tử.

6.3. Cơ Học Lượng Tử Nền tảng cho các công nghệ tương lai

Cơ học lượng tử không chỉ là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học mà còn là nền tảng cho nhiều công nghệ tương lai. Điện toán lượng tử, mật mã lượng tử và vật liệu lượng tử mới hứa hẹn sẽ cách mạng hóa nhiều lĩnh vực, từ khoa học máy tính và bảo mật thông tin đến y học và năng lượng. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển cơ học lượng tử là rất quan trọng để đảm bảo rằng chúng ta có thể tận dụng tối đa tiềm năng của các công nghệ tương lai này.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

From Classical to Quantum Mechanics This book provides a pedagogical introduction to the formalism, foundations and appli- cations of quantum mechanics. Part I covers the basic material that is necessary to an understanding of the transition from classical to wave mechanics. Topics include classical dynamics, with emphasis on canonical transformations and the Hamilton–Jacobi equation; the Cauchy problem for the wave equation, the Helmholtz equation and eikonal approxi- mation; and introductions to spin, perturbation theory and scattering theory. The Weyl quantization is presented in Part II, along with the postulates of quantum mechanics.

The Weyl programme provides a geometric framework for a rigorous formulation of canonical quantization, as well as powerful tools for the analysis of problems of current interest in quantum physics. In the chapters devoted to harmonic oscillators and angular momentum operators, the emphasis is on algebraic and group-theoretical methods. Quantum entan- glement, hidden-variable theories and the Bell inequalities are also discussed. Part III is devoted to topics such as statistical mechanics and black-body radiation, Lagrangian and phase-space formulations of quantum mechanics, and the Dirac equation.

This book is intended for use as a textbook for beginning graduate and advanced undergraduate courses. It is self-contained and includes problems to advance the reader’s understanding. Giampiero Esposito received his PhD from the University of Cambridge in 1991 and has been INFN Research Fellow at Naples University since November 1993. His research is devoted to gravitational physics and quantum theory.

His main contributions are to the boundary conditions in quantum field theory and quantum gravity via func- tional integrals. Giuseppe Marmo has been Professor of Theoretical Physics at Naples University since 1986, where he is teaching the first undergraduate course in quantum mechanics. His research interests are in the geometry of classical and quantum dynamical systems, deformation quantization, algebraic structures in physics, and constrained and integrable systems. George Sudarshan has been Professor of Physics at the Department of Physics of the University of Texas at Austin since 1969.

His research has revolutionized the understanding of classical and quantum dynamics. He has been nominated for the Nobel Prize six times and has received many awards, including the Bose Medal in 1977.com ii www.com FROM CLASSICAL TO QUANTUM MECHANICS An Introduction to the Formalism, Foundations and Applications Giampiero Esposito, Giuseppe Marmo INFN, Sezione di Napoli and Dipartimento di Scienze Fisiche, Università Federico II di Napoli George Sudarshan Department of Physics, University of Texas, Austin iii www.com    Cambridge, New York, Melbourne, Madrid, Cape Town, Singapore, São Paulo Cambridge University Press The Edinburgh Building, Cambridge  , UK Published in the United States of America by Cambridge University Press, New York www.org Information on this title: www. Sudarshan 2004 This publication is in copyright. Subject to statutory exception and to the provision of relevant collective licensing agreements, no reproduction of any part may take place without the written permission of Cambridge University Press.

First published in print format 2004 - ---- eBook (NetLibrary) - --- eBook (NetLibrary) - ---- hardback - --- hardback Cambridge University Press has no responsibility for the persistence or accuracy of s for external or third-party internet websites referred to in this publication, and does not guarantee that any content on such websites is, or will remain, accurate or appropriate.com For Michela, Patrizia, Bhamathi, and Margherita, Giuseppina, Nidia v www.com vi www.com Contents Preface page xiii Acknowledgments xvi Part I From classical to wave mechanics 1 1 Experimental foundations of quantum theory 3 1.1 The need for a quantum theory 3 1.2 Our path towards quantum theory 6 1.6 Atomic spectra and the Bohr hypotheses 22 1.7 The experiment of Franck and Hertz 26 1.8 Wave-like behaviour and the Bragg experiment 27 1.9 The experiment of Davisson and Germer 33 1.10 Position and velocity of an electron 37 1.A The phase 1-form 41 2 Classical dynamics 43 2.3 Generating functions of canonical transformations 49 2.4 Hamilton and Hamilton–Jacobi equations 59 2.5 The Hamilton principal function 61 2.6 The characteristic function 64 2.7 Hamilton equations associated with metric tensors 66 2.8 Introduction to geometrical optics 68 2.A Vector fields 74 vii www.com viii Contents Appendix 2.B Lie algebras and basic group theory 76 Appendix 2.C Some basic geometrical operations 80 Appendix 2.D Space–time 83 Appendix 2.E From Newton to Euler–Lagrange 83 3 Wave equations 86 3.1 The wave equation 86 3.2 Cauchy problem for the wave equation 88 3.4 Symmetries of wave equations 91 3.6 Fourier analysis and dispersion relations 92 3.7 Geometrical optics from the wave equation 99 3.8 Phase and group velocity 100 3.9 The Helmholtz equation 104 3.10 Eikonal approximation for the scalar wave equation 105 3.11 Problems 114 4 Wave mechanics 115 4.1 From classical to wave mechanics 115 4.2 Uncertainty relations for position and momentum 128 4.3 Transformation properties of wave functions 131 4.4 Green kernel of the Schrödinger equation 136 4.5 Example of isometric non-unitary operator 142 4.8 JWKB solutions of the Schrödinger equation 155 4.9 From wave mechanics to Bohr–Sommerfeld 162 4.A Glossary of functional analysis 167 Appendix 4.B JWKB approximation 172 Appendix 4.C Asymptotic expansions 174 5 Applications of wave mechanics 176 5.1 Reflection and transmission 176 5.2 Step-like potential; tunnelling effect 180 5.4 The Schrödinger equation in a central potential 191 5.6 Introduction to angular momentum 201 5.7 Homomorphism between SU(2) and SO(3) 211 5.8 Energy bands with periodic potentials 217 5.com Contents ix Appendix 5.A Stationary phase method 221 Appendix 5.B Bessel functions 223 6 Introduction to spin 226 6.1 Stern–Gerlach experiment and electron spin 226 6.2 Wave functions with spin 230 6.3 The Pauli equation 233 6.4 Solutions of the Pauli equation 235 6.A Lagrangian of a charged particle 242 Appendix 6.B Charged particle in a monopole field 242 7 Perturbation theory 244 7.1 Approximate methods for stationary states 244 7.2 Very close levels 250 7.4 Occurrence of degeneracy 255 7.8 Time-dependent formalism 269 7.9 Limiting cases of time-dependent theory 274 7.10 The nature of perturbative series 280 7.11 More about singular perturbations 284 7.A Convergence in the strong resolvent sense 295 8 Scattering theory 297 8.1 Aims and problems of scattering theory 297 8.2 Integral equation for scattering problems 302 8.3 The Born series and potentials of the Rollnik class 305 8.4 Partial wave expansion 307 8.5 The Levinson theorem 310 8.6 Scattering from singular potentials 314 8.8 Separable potential model 320 8.9 Bound states in the completeness relationship 323 8.10 Excitable potential model 324 8.11 Unitarity of the Möller operator 327 8.12 Quantum decay and survival amplitude 328 8.com x Contents Part II Weyl quantization and algebraic methods 337 9 Weyl quantization 339 9.1 The commutator in wave mechanics 339 9.2 Abstract version of the commutator 340 9.3 Canonical operators and the Wintner theorem 341 9.4 Canonical quantization of commutation relations 343 9.5 Weyl quantization and Weyl systems 345 9.6 The Schrödinger picture 347 9.7 From Weyl systems to commutation relations 348 9.8 Heisenberg representation for temporal evolution 350 9.9 Generalized uncertainty relations 351 9.10 Unitary operators and symplectic linear maps 357 9.11 On the meaning of Weyl quantization 363 9.12 The basic postulates of quantum theory 365 9.13 Problems 372 10 Harmonic oscillators and quantum optics 375 10.1 Algebraic formalism for harmonic oscillators 375 10.2 A thorough understanding of Landau levels 383 10.4 Weyl systems for coherent states 390 10.5 Two-photon coherent states 393 10.6 Problems 395 11 Angular momentum operators 398 11.1 Angular momentum: general formalism 398 11.2 Two-dimensional harmonic oscillator 406 11.3 Rotations of angular momentum operators 409 11.4 Clebsch–Gordan coefficients and the Regge map 412 11.5 Postulates of quantum mechanics with spin 416 11.6 Spin and Weyl systems 419 11.8 Problems 426 12 Algebraic methods for eigenvalue problems 429 12.1 Quasi-exactly solvable operators 429 12.2 Transformation operators for the hydrogen atom 432 12.3 Darboux maps: general framework 435 12.4 SU (1, 1) structures in a central potential 438 12.5 The Runge–Lenz vector 441 12.com Contents xi 13 From density matrix to geometrical phases 445 13.1 The density matrix 446 13.2 Applications of the density matrix 450 13.4 Hidden variables and the Bell inequalities 455 13.5 Entangled pairs of photons 459 13.6 Production of statistical mixtures 461 13.7 Pancharatnam and Berry phases 464 13.8 The Wigner theorem and symmetries 468 13.9 A modern perspective on the Wigner theorem 472 13.10 Problems 476 Part III Selected topics 477 14 From classical to quantum statistical mechanics 479 14.1 Aims and main assumptions 480 14.5 Equipartition of energy 485 14.6 Specific heats of gases and solids 486 14.7 Black-body radiation 487 14.8 Quantum models of specific heats 502 14.9 Identical particles in quantum mechanics 504 14.10 Bose–Einstein and Fermi–Dirac gases 516 14.11 Statistical derivation of the Planck formula 519 14.A Towards the Planck formula 522 15 Lagrangian and phase-space formulations 526 15.1 The Schwinger formulation of quantum dynamics 526 15.2 Propagator and probability amplitude 529 15.3 Lagrangian formulation of quantum mechanics 533 15.4 Green kernel for quadratic Lagrangians 536 15.5 Quantum mechanics in phase space 541 15.A The Trotter product formula 548 16 Dirac equation and no-interaction theorem 550 16.1 The Dirac equation 550 16.2 Particles in mutual interaction 554 16.3 Relativistic interacting particles.4 The no-interaction theorem in classical mechanics 556 16.5 Relativistic quantum particles 563 www.com xii Contents 16.6 From particles to fields 564 16.7 The Kirchhoff principle, antiparticles and QFT 565 References 571 Index 588 www.com Preface The present manuscript represents an attempt to write a modern mono- graph on quantum mechanics that can be useful both to expert readers, i. graduate students, lecturers, research workers, and to educated read- ers who need to be introduced to quantum theory and its foundations. For this purpose, part I covers the basic material which is necessary to under- stand the transition from classical to wave mechanics: the key experiments in the development of wave mechanics; classical dynamics with empha- sis on canonical transformations and the Hamilton–Jacobi equation; the Cauchy problem for the wave equation, the Helmholtz equation and the eikonal approximation; physical arguments leading to the Schrödinger equation and the basic properties of the wave function; quantum dynam- ics in one-dimensional problems and the Schrödinger equation in a central potential; introduction to spin and perturbation theory; and scattering theory. We have tried to describe in detail how one arrives at some ideas or some mathematical results, and what has been gained by introducing a certain concept.

Indeed, the choice of a first chapter devoted to the experimental foun- dations of quantum theory, despite being physics-oriented, selects a set of readers who already know the basic properties of classical mechan- ics and classical electrodynamics. Thus, undergraduate students should study chapter 1 more than once. Moreover, the choice of topics in chap- ter 1 serves as a motivation, in our opinion, for studying the material described in chapters 2 and 3, so that the transition to wave mechanics is as smooth and ‘natural’ as possible. A broad range of topics are presented in chapter 7, devoted to perturbation theory.

Within this framework, after some elementary examples, we have described the nature of perturbative series, with a brief outline of the various cases of physical interest: regu- lar perturbation theory, asymptotic perturbation theory and summabil- ity methods, spectral concentration and singular perturbations. Chapter xiii www.com xiv Preface 8 starts along the advanced lines of the end of chapter 7, and describes a lot of important material concerning scattering from potentials. Advanced readers can begin from chapter 9, but we still recommend that they first study part I, which contains material useful in later inves- tigations. The Weyl quantization is presented in chapter 9, jointly with the postulates of the currently accepted form of quantum mechanics.

The Weyl programme provides not only a geometric framework for a rigor- ous formulation of canonical quantization, but also powerful tools for the analysis of problems of current interest in quantum mechanics. We have therefore tried to present such a topic, which is still omitted in many textbooks, in a self-contained form.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ