Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tiếng Anh (ngành phụ Tu từ học và Soạn thảo văn bản - Rhetoric and Writing) của Valerie L. Kinsey, đệ trình tại Đại học New Mexico (University of New Mexico) vào tháng 5 năm 2015, khảo sát sự giao thoa giữa ký ức công cộng, sử học tu từ nữ quyền và lý thuyết duy vật. Nghiên cứu tập trung vào sự can thiệp mang tính thể chế của Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê Su Ky Tô (The Church of Jesus Christ of Latter-day Saints - thường gọi là Giáo hội Mặc Môn / LDS Church) trong tiến trình phê chuẩn Tu chính án Quyền Bình đẳng (Equal Rights Amendment - ERA) tại Hoa Kỳ giai đoạn 1976–1982.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu xuất phát từ việc các nghiên cứu lịch sử tu từ học truyền thống thường tập trung vào các diễn giả cá nhân hoặc thực hiện thao tác phục hồi tiếng nói của các nhóm bên lề (margin-to-center), nhưng lại bỏ qua cách thức các thể chế quyền lực có tổ chức chặt chẽ sử dụng các chiến lược truyền thông, ký ức và lưu trữ để định hình căn cước và chi phối hành vi chính trị của tín đồ. Tác giả chỉ ra rằng Giáo hội Mặc Môn đã tái diễn giải quá khứ lịch sử nhằm tạo ra sự đồng nhất căn cước (identification) và thúc đẩy hành động chính trị chống lại ERA. Khoảng trống mà luận án giải quyết là cơ chế trung gian mà thể chế vận hành giữa cá nhân và bình diện quốc gia để duy trì quyền lực diễn ngôn.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là phân tích phương thức Giáo hội Mặc Môn huy động và tái cấu trúc quá khứ để định hướng nhận thức và hành động của tín đồ trong giai đoạn tranh cãi về ERA, đồng thời làm rõ cách thức thể chế này loại bỏ các ký ức đối kháng (counter-memories). Các câu hỏi nghiên cứu được xác định cụ thể trên hai bình diện:

  1. Ở bình diện thể chế và quốc gia (macro): Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê Su Ky Tô đã sử dụng tu từ học như thế nào để thúc đẩy sự hợp tác giữa các bên liên quan, khẳng định tính "đặc thù" (peculiarity) và thúc đẩy chương trình nghị sự chính trị trọng tâm vào cuối thập niên 1970 là đánh bại Tu chính án Quyền Bình đẳng (ERA)?
  2. Ở bình diện cá nhân và địa phương (micro): Cùng thể chế tôn giáo này đã thuyết phục những người phụ nữ cụ thể, điển hình như Sandra Allen, hành động chống lại các lợi ích xã hội, chính trị, kinh tế, vật chất và tâm lý của chính bản thân họ như thế nào?

Đối tượng nghiên cứu là các chiến lược tu từ thể chế, tài liệu lưu trữ cá nhân, các thực hành ghi chép lịch sử gia đình, và các công trình biểu tượng vật chất của Giáo hội Mặc Môn. Phạm vi nghiên cứu về thời gian tập trung chủ yếu vào giai đoạn cao điểm của cuộc vận động phê chuẩn ERA từ năm 1976 đến năm 1982 (đặc biệt là giai đoạn 1977–1979 trong chiến dịch trưng cầu dân ý Câu hỏi số 5 tại Nevada năm 1978). Phạm vi không gian bao gồm bang Nevada (nơi diễn ra các hoạt động thực địa của tổ chức Pro-Family Coalition), thành phố Salt Lake, bang Utah (trung tâm đầu não của Giáo hội và Hầm lưu trữ Granite Mountain tại Hẻm núi Little Cottonwood), và thành phố Nauvoo, bang Illinois (địa điểm xây dựng Tượng đài Phụ nữ - Monument to Women).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án định vị bản thân thông qua việc đối thoại và mở rộng bốn chủ đề (topoi) học thuật lớn trong lịch sử tu từ học:

Truyền thống tu từ học (The Rhetorical Tradition): Tác giả điểm lại các cuộc tranh luận tại các hội nghị Octalog (Octalog I năm 1988, Octalog II năm 1997, và Octalog III năm 2010). Các học giả bảo thủ như Jasper Neel (2010) duy trì ranh giới nghiêm ngặt gắn liền thuật ngữ "tu từ học" với nguồn gốc Hy-La qua năm nhân vật: Isocrates, Plato, Aristotle, Cicero và Quintilian. Robert Connors (1997) trong Composition-Rhetoric: Backgrounds, Theory, and Pedagogy cho rằng việc mở rộng khái niệm tu từ theo hướng Kenneth Burke của các nhà nữ quyền như Susan Jarratt nhằm bao hàm phụ nữ trước thế kỷ XVII là một sự bóp méo thời gian (chronocentric distortion). Ngược lại, Malea Powell (2010) bác bỏ câu chuyện nguồn gốc Hy-La thần thoại này vì nó tái tạo nhận thức luận phương Tây và mang tính thực dân. Jessica Enoch (2010) lập luận về việc "buông bỏ" (releasing hold) truyền thống quy chuẩn. Kinsey tiếp thu quan điểm mở rộng định nghĩa tu từ từ Kenneth Burke, I. A. Richards và Chaïm Perelman để phân tích cách thức ngôn ngữ được các thể chế sử dụng nhằm tích lũy và củng cố quyền lực.

Lịch sử địa phương và bước chuyển lưu trữ (Local Histories and the Archival Turn): Hội nghị Octalog II (1997) và ấn phẩm của Byron Hawk (2013) đã định hình xu hướng vi lịch sử nhằm đưa các tiếng nói bị lãng quên từ vùng ven vào trung tâm. Charles E. Morris III, Barbara Biesecker, Cheryl Glenn và Jessica Enoch thúc đẩy "bước chuyển lưu trữ", coi kho lưu trữ là một không gian tu từ có tính kiến tạo. Linda Ferreira-Buckley (1999, 2011) và David Gold (2008, 2011) khẳng định lịch sử địa phương đã chứng minh các nhóm yếu thế từng tiếp cận và vận dụng ars rhetorica. Tuy nhiên, Kinsey lập luận rằng việc chỉ tìm kiếm các ví dụ phản kháng cục bộ không giải thích được sự tập trung quyền lực tu từ trong tay các thể chế thống trị.

Sử học tu từ nữ quyền (Feminist Rhetorical Historiography): Cheryl Glenn (Rhetoric Retold, 1997) cùng với Jacqueline Jones Royster và Gisa Kirsch (2004) phát triển phương pháp "giải cứu, phục hồi và tái ghi danh" (rescue, recovery, and reinscription). Jessica Enoch, Jordynn Jack và Roxanne Mountford mở rộng sang các thực hành tu từ về "ghi nhớ" (remembering) và "kiến tạo giới" (gendering). Barbie Zelizer (1995) chỉ ra rằng ký ức công cộng có tính tu từ vì nó gắn liền với sự hình thành căn cước, quyền lực và quy chuẩn văn hóa.

Bước chuyển duy vật (The Materialist Turn): Tolar Burton, Martin Nystrand và John Duffy (Towards A Rhetoric of Everyday Life), Jay Dolmage, Byron Hawk, Nan Johnson (2011), Ralph Cintrón (2010), Roxanne Mountford (1997, 2011) và Nathan Stormer (2004) kêu gọi nghiên cứu tu từ học gắn liền với điều kiện kinh tế chính trị, bối cảnh vật chất và các mạng lưới quyền lực thể chế.

Vị trí của luận án là sự "đảo ngược lịch sử địa phương" (inverting local histories): thay vì nghiên cứu một nhóm bên lề chống lại quyền lực, luận án nghiên cứu trực tiếp một thể chế bảo thủ do nam giới da trắng điều hành, giải mã cách thức thể chế này trung gian hóa các diễn ngôn giữa cấp độ vi mô (cá nhân) và vĩ mô (quốc gia).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án vận dụng hệ thống lý thuyết và phương pháp nghiên cứu định tính thuần túy, kết hợp giữa lịch sử học tu từ, phân tích diễn ngôn và nghiên cứu lưu trữ:

Khung lý thuyết:

  • Lý thuyết lưu trữ và tái ngữ cảnh hóa (Archival Theory & Radical Recontextualization).
  • Lý thuyết ký ức công cộng (Public Memory Theory) của Barbie Zelizer: Ký ức công cộng mang tính biểu diễn và sư phạm (pedagogical), hoạt động trong phương thức biểu cảm/tán tụng (epideictic register) để định hướng tương lai.
  • Lý thuyết tu từ học duy vật (Materialist Rhetoric) và Phả hệ xúc giác (Genealogy of touch) của Nathan Stormer: Lịch sử của các ý niệm và chuẩn mực đạo đức được truyền tải qua sự va chạm vật chất giữa cơ thể con người và thế giới sống.
  • Khái niệm "Nhìn xuyên qua" (Looking Through) và "Nhìn vào" (Looking At) văn bản lưu trữ của Richard A. Lanham.
  • Khái niệm "Mô tả dày" (Thick Description) của Clifford Geertz (The Interpretation of Cultures) và khái niệm "Tập tính" (Habitus).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp phân tích văn bản và tài liệu lưu trữ: Phân tích các tài liệu gốc, biên bản ghi nhớ, thư tín, bài thuyết giảng, tài liệu quảng cáo chính trị và nhật ký viết tay chưa qua biên tập.
  • Phương pháp phỏng vấn định tính: Phỏng vấn trực tiếp tại Denver (tháng 6 năm 2011) và phỏng vấn qua điện thoại với nhân vật chính Sandra Allen; trao đổi chuyên môn với các học giả về nữ quyền Mặc Môn như Tiến sĩ Kimberly Thomas-Pollei và Tiến sĩ Joanna Brooks.
  • Phương pháp phân tích không gian và vật chất: Khảo sát cấu trúc không gian, địa lý và bố cục của các bức tượng tại Tượng đài Phụ nữ ở Nauvoo, Illinois, cũng như kiến trúc Hầm lưu trữ Granite Mountain tại Hẻm núi Little Cottonwood, Utah.
  • Phương pháp giải mã lịch sử sử học (Historiography analysis): Khảo sát sự hình thành và trấn áp "Thời kỳ Hoàng kim" của sử học Mặc Môn.

Nguồn tư liệu và dữ liệu:

  • Bộ sưu tập tài liệu Sandra Allen về đạo Mặc Môn (Sandra Allen Collection of Papers on Mormonism - MSS 575 BC) tại Trung tâm Nghiên cứu Tây Nam (Center for Southwest Research - CSWR), Thư viện Đại học New Mexico.
  • Các tập nhật ký cá nhân viết tay của Sandra Allen: Tập một (First Volume) và Tập hai (Second Volume), các tài liệu giới thiệu "History and Definition of the Project", "Topic of Research", "An Important Introduction, Before You Begin Reading".
  • Hồ sơ, ấn phẩm của tổ chức Pro-Family Coalition (Nevada), Viện Freeman (Freeman Institute).
  • Tài liệu lưu trữ lịch sử, văn kiện của Hội Phụ nữ (Relief Society), tạp chí Utah Historical Quarterly, phim tài liệu Prop 8: The Mormon Proposition (2008), và các tài liệu liên quan đến các sự kiện khai trừ giáo tịch đương đại (Kate Kelly, John Dehlin).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Toward a Materialist Approach to Writing Histories of Rhetoric

Chương này cung cấp "mô tả dày" về Bộ sưu tập Sandra Allen tại CSWR và trình bày phương pháp luận lưu trữ duy vật. Tác giả vận dụng mô hình của Richard A. Lanham để vừa "nhìn xuyên qua" kho lưu trữ (đọc các tường thuật về trải nghiệm của Sandra Allen như một điệp viên chính trị cho Giáo hội) vừa "nhìn vào" kho lưu trữ (xem xét cấu trúc vật chất, sự sắp xếp tài liệu và không gian lưu trữ như một văn bản nhân tạo).

Nội dung chương ghi lại quá trình Sandra Allen, một phụ nữ Mặc Môn chính thống thế hệ thứ năm, được Giáo hội "kêu gọi" (called) và "biệt riêng" (set apart) vào năm 1978 để thâm nhập các tổ chức ủng hộ ERA tại Nevada nhằm thu thập thông tin tình báo. Luận điểm chính là chính Allen đã vận dụng hiểu biết của mình về lưu trữ và viết sử để cấu trúc bộ sưu tập cá nhân thành một sự can thiệp tu từ công cộng, biến trải nghiệm thể xác bị tổn thương thành bằng chứng tài liệu nhằm vạch trần các chiến lược chính trị bí mật của Giáo hội.

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| SỰ HÌNH THÀNH VÀ CẤU TRÚC BỘ SƯU TẬP SANDRA ALLEN TẠI CSWR (UNM)                                  |
| - Người tạo lập: Sandra Webb Allen (cựu điệp viên chính trị của Giáo hội LDS, sau là giảng viên)  |
| - Năm quyên tặng: 1991 (sau khi cắt đứt quan hệ với Giáo hội LDS)                                  |
| - Tài liệu cốt lõi: Hộp 5 chứa Nhật ký viết tay (Tập 1 & 2), tài liệu phân tích "Topic of Research"|
| - Tổ chức liên quan: Pro-Family Coalition (chiến dịch "Vote No on Question #5", Nevada, 1978)     |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+

Chương 2: On Memory (Public Memory, Public Remembrance and the Monument to Women)

Chương 2 sử dụng lý thuyết ký ức công cộng để phân tích lý do Giáo hội Mặc Môn xây dựng Tượng đài Phụ nữ tại Nauvoo (Nauvoo Monument to Women - MTW), khánh thành vào cuối thập niên 1970. Tác giả lập luận rằng các đài tưởng niệm công cộng mang tính sư phạm: chúng vận hành ở phương thức biểu cảm (epideictic register) để khẳng định những giá trị chuẩn tắc cần có thông qua việc ca ngợi một quá khứ được chọn lọc.

Bối cảnh lịch sử của MTW cho thấy Giáo hội tìm cách: (1) xoa dịu sự bất mãn của phụ nữ Mặc Môn khi quyền tự chủ tài chính và tổ chức của Hội Phụ nữ (Relief Society) bị tước bỏ để sáp nhập vào hệ thống giáo phẩm nam giới; (2) truyền bá thông điệp chính thống về vai trò giới nhằm chống lại làn sóng nữ quyền và ERA. Bố cục không gian, các bức tượng (như Joseph và Emma Smith, Woman and Her Talents, Joyful Moment) và các bài diễn văn khánh thành không nhằm mục đích tái hiện lịch sử thực tế mà là sự thể hiện mẫu mực về vai trò giới lý tưởng hóa của phụ nữ: làm vợ, làm mẹ và phục tùng trật tự giáo phẩm.

Chương 3: On History (Historical Record Keeping in the Context of Mormonism)

Chương 3 chỉ ra rằng lịch sử là một chủ đề tu từ cốt lõi (site of invention) để tín đồ Mặc Môn kiến tạo căn cước cá nhân. Giới lãnh đạo Giáo hội thúc đẩy sự đồng nhất này bằng cách yêu cầu mọi thành viên tham gia sản xuất lịch sử thông qua ba thể loại văn bản bắt buộc: nhật ký cá nhân (personal journals), sách tưởng niệm (books of remembrance), và cây phả hệ (genealogies).

Tác giả phân tích tính vật chất của việc chuyển hóa tài liệu thành tượng đài (documents into monuments), điển hình là Hầm lưu trữ Granite Mountain tại Hẻm núi Little Cottonwood, Utah. Việc thực hành lưu trữ tại gia đình tạo ra một kỷ luật tự giác liên tục (self-discipline), nơi các tín đồ hàng ngày biểu diễn các đặc tính đạo đức (ethe) của người Mặc Môn, từ đó nội tâm hóa các hệ thống phân cấp sinh học và giới tính do thể chế thiết lập, ngay cả khi các hệ thống này gây tổn hại cho bản thân họ.

Chương 4: On Forgetting (Introduction to Twentieth Century Mormon Historiography and the "Golden Age")

Chương 4 khảo sát các diễn ngôn làm nảy sinh và sau đó dập tắt "Thời kỳ Hoàng kim" (Golden Age) của nền sử học Mặc Môn trong thế kỷ XX. Khi các nhà sử học chuyên nghiệp bắt đầu phân tích lịch sử Giáo hội bằng các phương pháp phê phán học thuật, ban lãnh đạo Giáo hội đã can thiệp để bịt miệng họ, buộc các tài liệu lịch sử quan trọng phải rút lui khỏi phạm vi công cộng.

Đồng thời, Giáo hội áp đặt phương pháp luận "lịch sử gia đình" (family history methodology) cho các tín đồ giáo dân. Tác giả lập luận rằng phương pháp lịch sử gia đình cố tình che giấu các bất bình đẳng mang tính cấu trúc trong cả quá khứ lẫn hiện tại. Thể chế tôn giáo đã chủ động thực thi các "hành vi lãng quên" (acts of forgetting) và dập tắt các ký ức đối kháng (counter-memories) nhằm ngăn chặn chúng lan rộng trong cộng đồng tín đồ.

Phần kết luận: Heuristic Thần Janus (Janus as Heuristic)

Trong phần kết luận, tác giả tổng hợp các luận điểm chính và đề xuất một công cụ nhận thức (heuristic) bắt nguồn từ vị thần hai mặt La Mã Janus. Heuristic này được sử dụng như một khung suy đoán giàu tính liên tưởng để giải thích nghịch lý: làm thế nào một cá nhân đã bị kỷ luật hóa sâu sắc như Sandra Allen lại có thể tách rời khỏi ý thức hệ thể chế để thực hiện sự kháng cự và rời bỏ Giáo hội. Tác giả chỉ ra rằng thần Janus — với một mặt nhìn về quá khứ và một mặt nhìn về tương lai, cai quản các cánh cổng và sự chuyển tiếp — là biểu tượng cho sự dịch chuyển nhận thức và tái định hình căn cước khi đối diện với các can thiệp tu từ thể chế.

Chương Tên chương trong văn bản Luận điểm và phát hiện trọng tâm
Chương 1 Toward a Materialist Approach to Writing Histories of Rhetoric Kho lưu trữ Sandra Allen là một văn bản tu từ có chủ đích; kinh nghiệm thể xác của cá nhân vạch trần các hoạt động chính trị bí mật của thể chế.
Chương 2 On Memory Tượng đài Phụ nữ tại Nauvoo (MTW) mang tính sư phạm biểu cảm, kiến tạo hình mẫu giới lý tưởng nhằm xoa dịu bất mãn và chống lại ERA.
Chương 3 On History Việc bắt buộc viết nhật ký, lập phả hệ biến tài liệu thành tượng đài; thực hành lưu trữ tại gia kỷ luật hóa căn cước tín đồ.
Chương 4 On Forgetting Thể chế dập tắt "Thời kỳ Hoàng kim" của sử học chuyên nghiệp, thay thế bằng lịch sử gia đình để xóa bỏ ký ức đối kháng và che giấu bất bình đẳng cấu trúc.
Kết luận Conclusion / Janus as Heuristic Đề xuất heuristic thần hai mặt Janus để lý giải sự thay đổi niềm tin, khả năng phản kháng và tái cấu trúc căn cước cá nhân trước quyền lực thể chế.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án xác định các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn trong các phần chuyên luận:

Về mặt lý luận:

  • Đưa ra khái niệm "đảo ngược lịch sử địa phương" (inverting local histories): Thay vì tiếp tục mô hình phục hồi các tiếng nói thiểu số thông thường, luận án chứng minh sự cần thiết của việc phân tích các thể chế quyền lực thống trị để hiểu rõ mạng lưới quyền lực mà ngôn ngữ cư trú.
  • Mở rộng sử học tu từ nữ quyền vượt ra ngoài mục tiêu sửa đổi truyền thống quy chuẩn Hy-La, chuyển trọng tâm sang phân tích các thực hành tu từ về ký ức (remembering), lãng quên (forgetting) và kiến tạo giới (gendering) mang tính thể chế.
  • Đóng góp vào "bước chuyển duy vật" bằng cách kết nối sự phân tích ký ức công cộng với không gian vật chất (đài tưởng niệm, hầm lưu trữ) và kinh nghiệm thể xác (embodied experience).
  • Đề xuất heuristic thần hai mặt Janus như một công cụ phương pháp luận để nghiên cứu sự chuyển dịch ý thức hệ và phản kháng tu từ.

Về mặt thực tiễn và thực nghiệm:

  • Khai thác và hệ thống hóa tài liệu lưu trữ lần đầu tiên từ Bộ sưu tập Sandra Allen tại CSWR, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về chiến dịch can thiệp chính trị của Giáo hội Mặc Môn trong cuộc chiến ERA tại Nevada năm 1978.
  • Làm rõ cấu trúc vận hành của các tổ chức bình phong mang danh nghĩa "cỏ rễ" (grassroots-appearing) như Pro-Family Coalition, được tài trợ, chỉ đạo trực tiếp từ trung tâm Salt Lake City và đào tạo qua Viện Freeman.
  • Chỉ ra cơ chế kiểm soát xã hội tinh vi: sử dụng nghĩa vụ viết lịch sử cá nhân (nhật ký, phả hệ) như một kỹ thuật kỷ luật hóa bản thân, biến tín đồ thành những người tự nguyện thực thi các chương trình nghị sự của thể chế.

Khuyến nghị và giải pháp học thuật:

  • Luận án khuyến nghị các nhà nghiên cứu tu từ học cần vượt thoát khỏi sự phân cực giữa "chủ nghĩa truyền thống" (traditionalism) và "chủ nghĩa xét lại" (revisionism).
  • Đề xuất mở rộng nghiên cứu sang các phương tiện truyền thông phi truyền thống và các cấu trúc quyền lực thể chế đương đại (như các chiến dịch phản đối hôn nhân đồng giới trong Dự luật 8 tại California năm 2008).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế nghiên cứu:

  • Luận án dựa trên nguồn tư liệu cốt lõi là một bộ sưu tập lưu trữ cá nhân đơn lẻ (Sandra Allen Collection) kết hợp với các tài liệu bổ trợ, do đó giới hạn phạm vi khảo sát thực địa chủ yếu ở bang Nevada và bang Utah.
  • Tác giả tự nhận định bản thân là một người ngoài cuộc (outsider) đối với Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê Su Ky Tô, điều này có thể dẫn đến việc chưa nắm bắt hết các sắc thái nội bộ trong thuật ngữ và văn hóa Mặc Môn (như quy tắc viết hoa từ "Church" hay cách hiểu danh xưng "Gentiles", "Saints").
  • Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn lịch sử cụ thể 1976–1982, các dữ liệu về giai đoạn sau đó chủ yếu mang tính liên hệ bối cảnh.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Áp dụng khung phân tích tu từ thể chế và heuristic thần Janus để nghiên cứu các phong trào phản kháng nội bộ đương đại trong đạo Mặc Môn, chẳng hạn như tổ chức Ordain Women của Kate Kelly hay phong trào podcast Mormon Stories của John Dehlin.
  • Khảo sát sâu hơn sự tương đồng giữa chiến lược chống ERA thập niên 1970 và các chiến dịch chính trị hiện đại liên quan đến quyền của người LGBT và quyền sinh sản tại Hoa Kỳ.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn cho nhiều đối tượng nghiên cứu:

  • Nghiên cứu sinh và giảng viên ngành Tu từ học & Soạn thảo văn bản (Rhetoric & Writing): Cung cấp một khung phương pháp luận rõ ràng về cách tiếp cận lưu trữ duy vật (materialist archival methodology), cách kết hợp giữa phân tích văn bản, phỏng vấn và khảo sát không gian vật chất (Chương 1 và Chương 3).
  • Nhà nghiên cứu Lịch sử Phụ nữ và Giới (Women's and Gender Studies): Cung cấp tư liệu chi tiết về phong trào phản đối ERA của phụ nữ tôn giáo bảo thủ và sự kiến tạo hình mẫu giới thông qua kiến trúc tượng đài công cộng (Chương 2).
  • Học giả Xã hội học Tôn giáo và Lịch sử Hoa Kỳ: Cung cấp tư liệu thực nghiệm về mối quan hệ giữa Giáo hội Mặc Môn và sự trỗi dậy của phong trào "Hữu khuynh Mới" (New Right) và "Đa số Đạo đức" (Moral Majority) vào cuối thế kỷ XX (Chương 1 và Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Sandra Allen đã tham gia vào chiến dịch chống Tu chính án Quyền Bình đẳng (ERA) tại Nevada như thế nào?
Sandra Allen được giới lãnh đạo Giáo hội Mặc Môn "kêu gọi" và "biệt riêng" vào năm 1978 để làm điệp viên thâm nhập các tổ chức ủng hộ ERA nhằm thu thập thông tin. Sau đó, bà tham gia lãnh đạo tổ chức bình phong Pro-Family Coalition (vận động bỏ phiếu chống Câu hỏi số 5), tổ chức việc vận động các tín đồ Mặc Môn chuyển đảng từ Cộng hòa sang Dân chủ để can thiệp vào đại hội đảng cấp tiểu bang.

2. Tượng đài Phụ nữ tại Nauvoo (Nauvoo Monument to Women - MTW) mang chức năng tu từ gì?
MTW hoạt động như một công cụ sư phạm biểu cảm (epideictic pedagogy). Tượng đài được xây dựng nhằm xoa dịu sự bất mãn của phụ nữ Mặc Môn khi Hội Phụ nữ bị tước quyền tự chủ, đồng thời thiết lập và tôn vinh các vai trò giới lý tưởng hóa (làm vợ, làm mẹ, phục tùng trật tự giáo phẩm) để đối phó với làn sóng nữ quyền thế tục.

3. Tại sao việc viết nhật ký cá nhân và lập gia phả lại là công cụ kiểm soát của thể chế?
Giáo hội Mặc Môn quy định việc ghi chép nhật ký, sách tưởng niệm và phả hệ là nghĩa vụ tôn giáo. Quá trình này biến tài liệu thành các "tượng đài tại gia", tạo ra sự tự kỷ luật liên tục, buộc tín đồ phải tự đánh giá và diễn dịch cuộc sống hàng ngày theo các khuôn mẫu đạo đức và hệ thống cấp bậc do Giáo hội ban hành.

4. Giáo hội Mặc Môn đã thực hiện "hành vi lãng quên" (acts of forgetting) như thế nào trong lịch sử?
Khi các nhà sử học chuyên nghiệp trong "Thời kỳ Hoàng kim" đưa ra các nghiên cứu phê phán về quá khứ Giáo hội, ban lãnh đạo đã ngăn chặn và kiểm duyệt họ. Giáo hội thay thế lịch sử chuyên nghiệp bằng phương pháp "lịch sử gia đình" để loại bỏ các ký ức đối kháng và che giấu các bất bình đẳng mang tính cấu trúc.

5. Khái niệm thần hai mặt Janus được sử dụng trong luận án với mục đích gì?
Thần Janus được tác giả sử dụng ở phần kết luận như một công cụ nhận thức (heuristic) để suy đoán và lý giải cách thức các cá nhân (như Sandra Allen) có thể chuyển dịch nhận thức, phá vỡ sự kiểm soát tư tưởng của thể chế để thực hiện hành vi phản kháng và tái cấu trúc căn cước của mình.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Valerie L. Kinsey là công trình nghiên cứu sử học tu từ nữ quyền theo định hướng duy vật, phân tích cơ chế Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê Su Ky Tô sử dụng ký ức công cộng và việc viết lịch sử để can thiệp vào cuộc chiến Tu chính án Quyền Bình đẳng (1976–1982). Thông qua việc khảo sát Bộ sưu tập Sandra Allen, luận án vạch trần các chiến lược thành lập tổ chức bình phong chính trị và kỹ thuật kỷ luật hóa tín đồ thông qua các thực hành lưu trữ tại gia. Công trình đóng góp mô hình "đảo ngược lịch sử địa phương" nhằm nghiên cứu các mạng lưới quyền lực thể chế thống trị và đề xuất heuristic thần Janus để giải thích sự phản kháng ý thức hệ của cá nhân.