Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa dân gian (mã số 9229041) với đề tài "Lễ hội truyền thống của người M’Nông Preh huyện Krông Nô, tỉnh Đăk Nông trong xã hội đương đại" do nghiên cứu sinh Lê Khắc Ghi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của người hướng dẫn Trần Văn Ánh, bảo vệ tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam năm 2018.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Lễ hội truyền thống của người M’Nông Preh là hình thức sinh hoạt cộng đồng tiêu biểu và quy mô nhất của cư dân bản địa tại chỗ ở Nam Tây Nguyên. Đây là hoạt động mang tính nguyên hợp, tích hợp tín ngưỡng tâm linh, trao truyền kỹ năng sống, diễn xướng nghệ thuật dân gian và củng cố khối đoàn kết cộng đồng bon làng. Tuy nhiên, trước sự biến chuyển nhanh chóng của điều kiện kinh tế - xã hội, đời sống văn hóa bản địa đang đối mặt với nguy cơ phai nhạt:

  • Môi trường sinh thái rừng bị thu hẹp, tập quán canh tác nương rẫy chuyển dịch sang chuyên canh cây công nghiệp làm đứt gãy không gian thiêng truyền thống.
  • Các nghi thức cổ truyền, phương thức diễn xướng, âm nhạc cồng chiêng, lễ vật dâng cúng bị giản lược hoặc biến dạng; tập tục "ăn trâu" với hệ thống nghi lễ thiêng liêng (cột trâu, khóc trâu, đâm trâu, bôi máu trâu, cúng cầu may) dần bị thay thế bằng bò hoặc heo, làm giảm tính tôn nghiêm và không khí lễ hội.
  • Sự thâm nhập của tôn giáo mới (đặc biệt là Tin lành Đê Gar) làm suy giảm niềm tin vào tín ngưỡng dân gian và cản trở việc thực hành các nghi lễ cổ truyền.
  • Công tác phục hồi lễ hội từ phía các cơ quan quản lý nhà nước đôi khi còn mang tính hành chính, sân khấu hóa, áp đặt từ bên ngoài mà chưa xuất phát từ nhu cầu nội tại của cộng đồng chủ thể.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định: Trong khi các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở việc khảo tả chung về dân tộc M'Nông hoặc đi sâu vào các nhóm địa phương như M’Nông Gar, M’Nông Noong, M’Nông Rlâm, việc nghiên cứu chuyên biệt, toàn diện về lễ hội truyền thống và cơ chế phục hồi lễ hội của nhóm M’Nông Preh tại huyện Krông Nô trong bối cảnh đương đại (từ khi tái lập tỉnh Đắk Nông năm 2004 đến nay) vẫn chưa được giải quyết một cách có hệ thống.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Giới thiệu tổng quan lễ hội truyền thống người M’Nông Preh huyện Krông Nô, tỉnh Đắk Nông nhằm chỉ ra bức tranh tổng thể đời sống văn hóa cộng đồng và những giá trị truyền thống cốt lõi.
  2. Xác định các nhân tố tác động và làm rõ nguyên nhân dẫn đến sự biến đổi của lễ hội truyền thống người M’Nông Preh trong xã hội đương đại.
  3. Phân tích những tác động hai mặt của quá trình phục hồi lễ hội đối với quan hệ ứng xử cộng đồng và việc bảo tồn các giá trị di sản.
  4. Đề xuất phương thức triển khai, định hướng chính sách và các giải pháp cụ thể nhằm phục dựng lễ hội dựa vào vai trò chủ thể của cộng đồng, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn văn hóa với phát triển kinh tế - xã hội và du lịch tại địa phương.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Tại sao lễ hội truyền thống của người M’Nông Preh ở huyện Krông Nô có sự thay đổi mạnh mẽ trong bối cảnh đương đại?
  2. Vì sao trong điều kiện kinh tế phát triển hơn trước, lễ hội truyền thống lại không được tổ chức thường xuyên theo đúng nguyện vọng của cộng đồng mà ngày càng có nguy cơ mai một?
  3. Sự thay đổi lễ hội diễn ra theo những chiều hướng nào, nguyên nhân và hệ quả xã hội của quá trình này ra sao?
  4. Những can thiệp quản lý nhà nước và hoạt động hỗ trợ phục hồi lễ hội thời gian qua đã bộc lộ những vấn đề gì trong mối quan hệ giữa nhà nước và cộng đồng làng bản?

Giả thuyết nghiên cứu

  1. Sự thay đổi sinh kế từ canh tác nương rẫy gắn với rừng sang trồng cây công nghiệp, cùng với sự xuất hiện của các sinh hoạt tôn giáo mới, đã tác động tiêu cực đến tín ngưỡng dân gian, dẫn đến sự biến đổi căn bản của lễ hội truyền thống.
  2. Sự hạn chế trong cách thức tổ chức hoặc những biến đổi lệch chuẩn của lễ hội tác động tiêu cực đến sinh hoạt văn hóa cộng đồng M'Nông Preh, ảnh hưởng đến việc giữ gìn bản sắc văn hóa và an ninh trật tự địa phương.
  3. Lễ hội truyền thống chỉ phát huy được giá trị tích cực khi cộng đồng được trao quyền làm chủ thực sự; việc bảo tồn gắn với các đề án phát triển du lịch sẽ tạo nguồn lực để người dân trực tiếp hưởng lợi và tự giác gìn giữ di sản.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Lễ hội truyền thống của người M’Nông Preh huyện Krông Nô trong bối cảnh chung của sinh hoạt văn hóa cộng đồng M’Nông tỉnh Đắk Nông, tập trung vào 5 lễ hội cơ bản: Mừng mùa (Bư brah bă), Sum họp cộng đồng (R’nglăp bon), Cúng bến nước (Bư brah dơrâm dăk), Cầu mưa (Bư brah qual mih), Cầu an (Tăm blang m’prang bon).
  • Phạm vi không gian: Địa bàn huyện Krông Nô, tỉnh Đắk Nông; khảo sát chuyên sâu tại các bon tiêu biểu trên tổng số 18 bon: bon KTăh (xã Quảng Phú); bon Ol, bon Giang Trum (xã Đắk Rô); bon Ja Răh, bon R’Cập (xã Nâm Nung); bon Jor Linh, bon Dru, bon Brói (thị trấn Đắk Mâm).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung từ năm 2004 (thời điểm tái lập tỉnh Đắk Nông) đến năm 2018, có liên hệ so sánh với các giai đoạn trước và sau năm 1975.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả luận án đã hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu về văn hóa và lễ hội M’Nông qua ba giai đoạn:

Giai đoạn Tác giả và Công trình tiêu biểu Nội dung và Đóng góp chính
Trước 1954 - H. Bernard: Những cư dân mọi ở Đắk Lắk
- Henri Maitre: Rừng người Thượng: Vùng rừng núi cao nguyên miền Trung Việt Nam
Phác thảo diện mạo nhân học, dân tộc chí sơ khai về các sắc tộc thiểu số Tây Nguyên, ghi nhận sự hiện diện của người M'Nông.
1954 - 1975 - Georges Condominas: Nous avons mangé la forêt (1974) / Chúng tôi ăn rừng đá - Thần Gôo (2003, 2008); Không gian xã hội vùng Đông Nam Á (1978, 1997)
- Bộ Quân lực Hoa Kỳ: Minority group in the Republic of Viet Nam (1966)
- G. Hickey: Son of the mountains (1954), Free in the forest (1982)
- Tòa hành chính tỉnh Quảng Đức: Địa phương chí tỉnh Quảng Đức (1960)
- Các tác giả miền Nam: Nguyễn Trắc Dĩ (1970), Nghiêm Thẩm (1961), Cửu Long Giang - Toan Ánh (1974)
Khảo cứu dân tộc học điền dã chuyên sâu về tổ chức làng, nghi lễ hiến sinh trâu của người M'Nông Gar (bon Sar Luk); thống kê dân số, phân bố cư trú và phong tục thờ cúng đa thần của các bộ lạc M'Nông tại tỉnh Quảng Đức.
Sau 1975 đến nay - Bế Viết Đẳng, Vũ Đình Lợi: Đại cương về các dân tộc Ê Đê, M’Nông ở Đắk Lắk (1982)
- Viện Dân tộc học: Các dân tộc ít người ở Việt Nam - các tỉnh phía Nam (1984)
- Ngô Đức Thịnh chủ biên: Văn hóa dân gian M’Nông (1993); Những mảng màu văn hóa Tây Nguyên (2007); Nghi lễ và phong tục các tộc người Tây Nguyên (2016)
- Đỗ Hồng Kỳ: Những khía cạnh của văn hóa dân gian M’Nông Noong (2001)
- Trương Bi: Nghi lễ cổ truyền của người M’Nông (2006); Văn hóa mẫu hệ M’Nông (2007)
- Tô Đông Hải: Nghi lễ và âm nhạc trong nghi lễ của người M’Nông (2010)
- Vũ Lân, Trương Bi: Nhạc cụ dân gian Ê Đê, M’Nông (2010)
- Vũ Ngọc Khánh chủ biên: Người M’Nông ở Việt Nam (2011)
- Tỉnh ủy - HĐND - UBND tỉnh Đắk Nông: Địa chí Đắk Nông (2011)
- Đinh Thị Hoài Mỵ: Luận văn ThS về Lễ hội R’nglăp Bon của người M’Nông Noong xã Đắk Rung (2014)
Khảo sát toàn diện về văn hóa dân gian, sử thi (Ot N'drong), luật tục, chế độ mẫu hệ, âm nhạc cồng chiêng và hệ thống nghi lễ nông nghiệp, nghi lễ vòng đời người; bước đầu đánh giá thực trạng biến đổi văn hóa Tây Nguyên trong thời kỳ đổi mới.

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Mặc dù các công trình đi trước đã cung cấp nền tảng tư liệu phong phú, phần lớn các nghiên cứu về lễ hội M'Nông chỉ dừng ở mức độ mô tả nghi lễ thuần túy, thiếu sự phân tích biến động dưới góc nhìn xã hội học và nhân học văn hóa. Luận án của Lê Khắc Ghi định vị là công trình chuyên khảo đầu tiên đi sâu vào quá trình phục hồi lễ hội của phân nhóm M'Nông Preh tại Krông Nô từ góc độ di sản văn hóa phi vật thể, phân tích mối quan hệ tương tác giữa chính sách nhà nước, sự can thiệp hành chính và phản ứng thích ứng của cộng đồng địa phương.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và hệ thống khái niệm

  • Khái niệm Lễ hội truyền thống: Luận án tiếp thu quan điểm của Ngô Đức Thịnh (coi lễ hội là hiện tượng văn hóa dân gian tổng thể mang tính diễn xướng tâm linh nguyên hợp, trong đó phần "lễ" là gốc rễ chủ đạo, phần "hội" là thành tố phái sinh tích hợp) và Lê Trung Vũ (phân định chức năng thiêng liêng hướng tới thế giới siêu thực của "lễ" và chức năng sinh hoạt nghệ thuật, gắn kết con người của "hội"). Tác giả khẳng định ở người M'Nông, lễ hội bắt nguồn từ các nghi lễ cúng tế cộng đồng trọng đại mang tính chu kỳ.
  • Khái niệm Phục hồi di sản: Dựa trên định nghĩa của tài liệu bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể, phục hồi là quá trình dựa trên chứng cứ khoa học và hồi ức của cộng đồng để tái tạo một phần hoặc toàn bộ không gian, nội dung và hình thức của di sản đã bị gián đoạn.
  • Khung lý thuyết tiếp cận: Luận án vận dụng quan điểm của Công ước UNESCO 2003 về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể với 4 đặc tính then chốt:
    1. Tính chỉnh thể: Lễ hội không thể tách rời khỏi môi trường sống, không gian thiêng và hệ sinh hoạt văn hóa nguyên hợp của bon làng.
    2. Tính bình đẳng: Văn hóa của mọi cộng đồng đều bình đẳng, không áp đặt thứ bậc giá trị hay quy chụp định kiến "tiến bộ - lạc hậu" (theo quan điểm của Cécile Duvelle, 2011).
    3. Tính cộng đồng: Cộng đồng là chủ thể sáng tạo, thực hành, trao truyền và có quyền tối cao quyết định hình thức di sản của mình (Ngô Đức Thịnh, Bùi Hoài Sơn).
    4. Tính biến đổi: Di sản luôn vận động và thích ứng với điều kiện lịch sử - xã hội mới (Lê Hồng Lý, Evans).
  • Luận án cũng phân tích quan điểm "bảo tồn có chọn lọc" theo Chỉ thị 27-CT/TW (1998) và Nghị định 92/2002/NĐ-CP, chỉ ra những mặt bất cập khi quan điểm này bị vận dụng máy móc dẫn đến hiện tượng sân khấu hóa và thế tục hóa gượng ép.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính đặc thù của nhân học và văn hóa dân gian:

  • Quan sát tham dự: Tác giả trực tiếp tham gia quá trình chuẩn bị, dựng cây nêu, chuẩn bị lễ vật và tiến hành các nghi thức tại các lễ hội ở các bon làng huyện Krông Nô, ghi chép nhật ký điền dã, ghi âm, ghi hình.
  • Phỏng vấn sâu: Tiếp cận các chủ thể văn hóa gồm già làng, trưởng bon, thầy cúng (Bư Brah), các nghệ nhân dân gian cao tuổi, cùng các cán bộ quản lý văn hóa cấp xã, huyện, tỉnh.
  • Nghiên cứu văn bản và tài liệu thứ cấp: Xử lý, đối chiếu các nguồn tư liệu lịch sử, báo cáo thống kê kinh tế - xã hội, các văn bản quy phạm pháp luật và các công trình nghiên cứu đã công bố.
  • Phương pháp mô tả dân tộc học: Miêu tả chi tiết diễn trình nghi lễ, không gian hành lễ, động tác nghi thức và tâm lý của người tham dự.
  • Phương pháp phân tích, so sánh, diễn giải: Đối sánh thực trạng lễ hội giữa các bon có điều kiện phát triển kinh tế và mức độ đô thị hóa khác nhau để rút ra quy luật biến đổi.

Nguồn tư liệu

  • Tư liệu điền dã thực tế thu thập tại 8 bon trọng điểm thuộc 4 xã/thị trấn của huyện Krông Nô từ năm 2004 đến 2018.
  • Số liệu thống kê hành chính, kinh tế, xã hội từ UBND huyện Krông Nô và Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Đắk Nông.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận

Chương này dành 42 trang để làm rõ lịch sử vấn đề, xác lập hệ thống khái niệm, khung lý thuyết và phác thảo diện mạo địa bàn nghiên cứu:

  • Bối cảnh tự nhiên và xã hội huyện Krông Nô: Huyện được thành lập năm 1987, đến năm 2004 điều chỉnh địa giới gồm 11 xã, thị trấn với diện tích 81.365,7 ha (đất đỏ bazan và đất phù sa chiếm 65%). Địa hình chịu chi phối bởi dãy núi Nâm Nung (cao 1.505m, độ cao trung bình toàn huyện 470m so với mực nước biển). Dân số toàn huyện trên 73.821 người thuộc 20 dân tộc, trong đó người M’Nông có 423 hộ với 6.426 nhân khẩu.
  • Sinh hoạt kinh tế và văn hóa vật chất: Kinh tế truyền thống dựa trên nương rẫy luân khoảnh ("ăn rừng"), săn bắt, hái lượm và nghề dệt thổ cẩm, rèn đúc. Người M'Nông Preh hiện đại đã chuyển dịch sang trồng cây công nghiệp (cà phê, tiêu, cao su) và chăn nuôi hàng hóa, song trình độ sản xuất còn manh mún, tỷ lệ hộ nghèo còn cao.
  • Không gian cư trú truyền thống: Đơn vị cư trú tự quản duy nhất là bon, đứng đầu là chủ bon (Bu ranh bon). Kiến trúc nhà ở truyền thống là nhà trệt hình mai rùa (Jai), dựng bằng 8 cột gỗ chính, vách nứa, mái lợp cỏ tranh (Ja) hoặc lá mây (n’ha r’sôi) buông sát đất. Nhà có 2 cửa vòm tò vò (cửa trái cho nam và khách, cửa phải cho nữ) và 2 bếp lửa (unh r’năk), kho lúa dựng trên 6 cột đặt ngay giữa nhà trên bếp lửa để chống ẩm mọt.

Chương 2: Phục hồi lễ hội truyền thống của người M’Nông Preh ở huyện Krông Nô, tỉnh Đăk Nông

Chương 2 (69 trang) tập trung khảo tả cấu trúc 5 lễ hội truyền thống và phân tích thực trạng phục hồi:

  1. Lễ hội Mừng mùa (Bư brah bă): Diễn ra sau khi thu hoạch lúa rẫy, tạ ơn thần lúa (Yang Coi) và các thần linh đã ban cho mùa màng bội thu, cầu chúc sự no ấm cho bon làng.
  2. Lễ hội Sum họp cộng đồng (R’nglăp bon): Nhằm kết nghĩa, thắt chặt mối quan hệ liên minh, đoàn kết giữa các bon làng lân cận, tương trợ nhau trong lao động sản xuất và phòng chống thiên tai, địch họa.
  3. Lễ hội Cúng bến nước (Bư brah dơrâm dăk): Diễn ra vào đầu mùa khô, tạ ơn thần nước (Yang Dăk), cầu nguồn nước sạch dồi dào, thanh tẩy môi trường sống và bảo vệ sức khỏe dân làng.
  4. Lễ hội Cầu mưa (Bư brah qual mih): Tổ chức vào thời điểm khô hạn trước mùa gieo cấy, cầu xin thần mưa cho mưa thuận gió hòa, hạt giống nảy mầm tươi tốt.
  5. Lễ hội Cầu an (Tăm blang m’prang bon): Nghi lễ trồng cây blang (cây gạo thiêng) để dựng hàng rào tâm linh bảo vệ bon làng khỏi dịch bệnh, tai ương và ma quỷ quấy phá.

Luận án phân tích vai trò của các chủ thể văn hóa: Thầy cúng (Bư Brah) đóng vai trò cầu nối tâm linh; Già làng và Nghệ nhân là người điều hành, nắm giữ bài cúng, kỹ thuật dựng cây nêu và trình diễn cồng chiêng. Đồng thời, tác giả chỉ ra thực trạng tổ chức phục hồi tại Krông Nô sau năm 2004: Nhiều lễ hội được phục dựng thông qua các chương trình mục tiêu văn hóa của nhà nước, song phần lớn do ngành văn hóa đứng ra tài trợ và chỉ đạo kịch bản, dẫn đến sự suy giảm tính tự giác và niềm tin tâm linh chân thực của cư dân tại chỗ.

Chương 3: Nhận định về sự phục hồi lễ hội truyền thống trong xã hội đương đại

Chương 3 (58 trang) đưa ra các phân tích, diễn giải sâu về bản chất của quá trình biến đổi:

  • Các vấn đề tồn tại: Lễ hội bị "sân khấu hóa", hành chính hóa; không gian thiêng bon làng bị chuyển dời ra nhà văn hóa cộng đồng (NVHCĐ) xây bằng bê tông không phù hợp với cấu trúc tâm linh truyền thống. Nghi thức hiến sinh đâm trâu bị bãi bỏ hoặc thay bằng gia súc khác, triệt tiêu không khí hào hùng và các lớp nghi lễ đi kèm.
  • Nguyên nhân biến đổi:
    • Kinh tế - môi trường: Mất rừng, đất sản xuất nương rẫy bị thu hẹp; chu kỳ mùa vụ cây công nghiệp phá vỡ lịch nông nghiệp truyền thống gắn với lễ hội.
    • Xã hội - dân cư: Sự gia tăng cơ học của cư dân di cư từ phía Bắc và người Kinh làm thay đổi cơ cấu dân cư, dẫn đến sự tiếp biến và lấn át văn hóa.
    • Tôn giáo - tín ngưỡng: Sự truyền đạo Tin lành Đê Gar dẫn đến việc một bộ phận đồng bào từ bỏ bàn thờ tổ tiên, tẩy chay cồng chiêng và lễ hội truyền thống.
    • Chính sách và quản lý: Sự định kiến coi tập tục cổ truyền là "mê tín dị đoan" hoặc việc lạm dụng hình thức biểu diễn nghệ thuật quần chúng để tuyên truyền nhiệm vụ chính trị ngắn hạn.
  • Hệ quả: Làm suy giảm sức cố kết cộng đồng, đứt gãy mạch trao truyền tri thức dân gian giữa các thế hệ nghệ nhân và lớp trẻ, biến di sản sống thành các màn trình diễn hình thức.
  • Giải pháp bảo tồn: Tác giả kiến nghị chuyển giao quyền tổ chức lễ hội về cho chính cộng đồng bon làng; hỗ trợ kinh phí trực tiếp cho nghệ nhân; kết hợp bảo tồn văn hóa với phát triển mô hình du lịch cộng đồng bền vững để người dân có sinh kế từ chính di sản của mình.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Vận dụng và kiểm chứng các nguyên tắc của Công ước UNESCO 2003 (tính chỉnh thể, tính bình đẳng, tính cộng đồng, tính biến đổi) vào thực tiễn nghiên cứu văn hóa dân gian của một tộc người thiểu số tại chỗ ở Tây Nguyên.
  • Luận giải cơ chế biến đổi văn hóa trong điều kiện chuyển đổi sinh kế và tiếp biến tôn giáo; chỉ ra giới hạn của phương thức quản lý mang tính can thiệp hành chính, sân khấu hóa đối với di sản văn hóa phi vật thể.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Khảo tả có hệ thống và đầy đủ 5 lễ hội cổ truyền đặc sắc của nhóm M’Nông Preh tại huyện Krông Nô, bổ sung nguồn tư liệu dân tộc học chi tiết và xác thực về vùng văn hóa Nam Tây Nguyên.
  • Đánh giá thực trạng công tác phục hồi lễ hội tại tỉnh Đắk Nông từ năm 2004 đến năm 2018, chỉ rõ các mâu thuẫn giữa nhu cầu tín ngưỡng của người dân và tiêu chí tổ chức của cơ quan quản lý.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp bảo tồn có tính ứng dụng: trả lại vai trò chủ thể cho cộng đồng, xây dựng không gian diễn xướng gắn với cảnh quan sinh thái, gắn kết lễ hội với chuỗi du lịch trải nghiệm văn hóa địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về phạm vi địa bàn, luận án chỉ tập trung khảo sát 8 bon trọng điểm tại huyện Krông Nô, chưa bao quát toàn bộ các vùng cư trú khác của người M’Nông Preh (như huyện Đắk Mil). Việc tiếp cận nguồn tư liệu hồi ức gặp rào cản do nhiều nghệ nhân lớn tuổi am hiểu phong tục cổ xưa đã qua đời hoặc không nói thông thạo tiếng phổ thông.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát so sánh đối chiếu giữa người M’Nông Preh với các nhóm M’Nông lân cận (M’Nông Gar, M’Nông Chil, M’Nông Rlâm, M’Nông Noong) và tộc người Ê Đê, Mạ; nghiên cứu đánh giá sâu hơn về tác động kinh tế lượng của du lịch cộng đồng đối với sự bền vững của lễ hội trong bối cảnh Công viên Địa chất toàn cầu Đắk Nông.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên, giảng viên: Là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho các ngành Văn hóa dân gian, Văn hóa học, Dân tộc học, Nhân học và Lịch sử văn hóa Việt Nam. Phần khảo cứu 5 lễ hội và hệ thống lý thuyết về phục hồi di sản phi vật thể là nguồn dữ liệu đáng tin cậy để trích dẫn.
  • Đối với nhà quản lý văn hóa và chính quyền địa phương: Cung cấp luận cứ thực tiễn trực tiếp cho Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Đắk Nông, Phòng Văn hóa - Thông tin huyện Krông Nô trong việc xây dựng đề án bảo tồn buôn làng truyền thống, điều chỉnh quy chế quản lý và tổ chức lễ hội cơ sở, khắc phục tình trạng sân khấu hóa gượng ép.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án khảo sát chuyên sâu những lễ hội truyền thống nào của người M’Nông Preh?

Luận án tập trung khảo cứu 5 lễ hội cộng đồng tiêu biểu:

  • Lễ Mừng mùa (Bư brah bă)
  • Lễ Sum họp cộng đồng (R’nglăp bon)
  • Lễ Cúng bến nước (Bư brah dơrâm dăk)
  • Lễ Cầu mưa (Bư brah qual mih)
  • Lễ Cầu an (Tăm blang m’prang bon)

2. Tục "ăn trâu" truyền thống đã bị thay đổi như thế nào trong các lễ hội phục dựng hiện nay?

Trong truyền thống, tục "ăn trâu" gắn liền với chuỗi nghi lễ linh thiêng kéo dài: cột trâu, khóc trâu, đâm trâu, bôi máu trâu lên trán/cột nêu để tạ ơn thần linh và cúng cầu may cho người đâm trâu. Trong xã hội đương đại, do điều kiện kinh tế khó khăn hoặc các quy định hành chính hạn chế hiến sinh, nhiều bon làng đã thay trâu bằng bò hoặc heo, làm giản lược hoặc mất hẳn chuỗi nghi thức cổ truyền, dẫn đến việc giảm sút tính tôn nghiêm và không khí thiêng liêng của lễ hội.

3. Quy mô dân số và địa bàn cư trú của người M’Nông Preh tại Krông Nô được ghi nhận ra sao?

Theo số liệu trong luận án, huyện Krông Nô có diện tích tự nhiên 81.365,7 ha với 11 đơn vị hành chính cấp xã/thị trấn. Toàn huyện có 20 dân tộc sinh sống với dân số trên 73.821 người. Trong đó, dân tộc M’Nông có 423 hộ với 6.426 người (tăng từ mức 4.166 người năm 1997), phân bố tập trung chủ yếu tại 18 bon làng truyền thống.

4. Những nguyên nhân chính nào dẫn đến sự mai một của lễ hội truyền thống M'Nông Preh?

Luận án chỉ ra 4 nhóm nguyên nhân:

  • Môi trường rừng bị thu hẹp và sự chuyển đổi phương thức canh tác từ nương rẫy sang trồng cây công nghiệp dài ngày làm mất đi chu kỳ mùa vụ truyền thống.
  • Tác động của di dân cơ học làm thay đổi cơ cấu xã hội bon làng.
  • Sự thâm nhập của đạo Tin lành Đê Gar làm thay đổi căn bản hệ thống niềm tin tín ngưỡng dân gian.
  • Sự áp đặt hành chính và xu hướng sân khấu hóa của cơ quan quản lý làm giảm tính chủ động và tự giác của cộng đồng chủ thể.

Kết luận

Luận án của tác giả Lê Khắc Ghi là công trình nghiên cứu chuyên khảo có giá trị khoa học về lễ hội truyền thống của người M’Nông Preh huyện Krông Nô trong bối cảnh đương đại. Bằng phương pháp điền dã dân tộc học và khung lý thuyết di sản văn hóa phi vật thể, tác giả đã tái hiện chân thực diện mạo 5 lễ hội cổ truyền, đồng thời phân tích sâu sắc các nguyên nhân và hệ quả của quá trình biến đổi văn hóa từ sau năm 2004. Công trình khẳng định nguyên tắc cốt lõi: việc bảo tồn và phục hồi lễ hội chỉ thực sự bền vững khi dựa trên nhu cầu tự thân và trao toàn quyền chủ thể cho cộng đồng bon làng.