Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nông nghiệp giữ vai trò thiết yếu trong nền kinh tế quốc dân thông qua việc bảo đảm an ninh lương thực, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho tiêu dùng nội địa và tạo nguồn ngoại tệ phục vụ xuất khẩu. Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, ngành chăn nuôi trang trại gia cầm nói chung và chăn nuôi gà thịt nói riêng đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông nghiệp nông thôn, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người sản xuất.
Xã Cao Ngạn, thành phố Thái Nguyên là địa bàn có nhiều điều kiện tự nhiên và vị trí địa lý thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp. Địa hình bằng phẳng dọc theo sông Cầu, diện tích đất đai tương đối rộng và giao thông thuận tiện kết nối với khu vực đô thị đã tạo tiền đề cho sự hình thành và phát triển của nhiều mô hình kinh tế trang trại như trang trại gà Việt - Thắm, Chung - Duyên, Hùng - Long, Hương - Nghĩa. Tuy nhiên, hoạt động của các trang trại chăn nuôi tại địa phương vẫn đối mặt với các hạn chế về khâu tổ chức quản lý, công tác xử lý môi trường chưa triệt để, cùng các rủi ro phát sinh từ dịch bệnh và sự biến động giá cả vật tư đầu vào - sản phẩm đầu ra trên thị trường.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đàm Văn Thiên tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu chung: Đánh giá mô hình tổ chức sản xuất và phân tích hiệu quả kinh tế của trang trại chăn nuôi gà thịt Đỗ Hùng Việt; xác định những thuận lợi, khó khăn trong quá trình vận hành, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm phát triển mô hình trang trại chăn nuôi gà theo hướng hiệu quả và bền vững tại địa phương.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xây dựng bức tranh thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của trang trại.
- Nắm bắt và hệ thống hóa quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trừ dịch bệnh cho đàn gà thịt.
- Xác định, phân tích các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) đối với mô hình trang trại.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm tháo gỡ khó khăn, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và phát triển trang trại.
- Mục tiêu thực tập rèn luyện: Tiếp thu kiến thức thực tiễn về kỹ thuật chăn nuôi, kỹ năng sống và kỹ năng làm việc thực tế trong môi trường sản xuất nông nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố nguồn lực, quy trình kỹ thuật và kết quả, hiệu quả sản xuất kinh doanh tại trang trại chăn nuôi gà thịt của hộ gia đình ông Đỗ Hùng Việt.
- Phạm vi không gian: Xóm Vải, xã Cao Ngạn, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát và tham gia thực tập trực tiếp từ ngày 13/8/2018 đến ngày 23/12/2018; chu kỳ theo dõi số liệu kỹ thuật và chi phí gắn với lứa gà từ ngày 13/8/2018 đến ngày 23/11/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận về kinh tế trang trại và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Nhà nước và các bộ ngành:
- Khái niệm và đặc trưng kinh tế trang trại: Vận dụng định nghĩa theo Nghị quyết số 03/2000/NQ-CP ngày 02/02/2000 của Chính phủ về kinh tế trang trại, xác định kinh tế trang trại là hình thức tổ chức sản xuất hàng hóa quy mô lớn trong nông nghiệp dựa trên hộ gia đình, có sự tập trung tư liệu sản xuất và trình độ chuyên môn hóa cao hơn kinh tế hộ truyền thống.
- Tiêu chí định lượng xác định trang trại: Căn cứ theo Thông tư số 27/2011/TT-BNNPTNT ngày 13/4/2011 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, quy định cơ sở chăn nuôi đạt tiêu chuẩn kinh tế trang trại phải đạt giá trị sản lượng hàng hóa từ 1,0 tỷ đồng/năm trở lên.
- Chính sách hỗ trợ tín dụng và phát triển hạ tầng: Khung chính sách tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn theo Nghị định số 55/2015/NĐ-CP ngày 09/6/2015 của Chính phủ và dự thảo các chính sách hỗ trợ hạ tầng, chứng nhận VietGAP của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
- Căn cứ địa giới hành chính: Nghị định số 84/2008/NĐ-CP ngày 31/7/2008 của Chính phủ về việc điều chỉnh địa giới hành chính sáp nhập xã Cao Ngạn về thành phố Thái Nguyên.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu ứng dụng và hạch toán kinh tế thực tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu chuyên khảo, tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chăn nuôi gia cầm của Công ty cổ phần Dược và Vật tư thú y (Marphavet), báo cáo số liệu thống kê ngành nông nghiệp và tài liệu kinh nghiệm chăn nuôi gà đồi tại huyện Phú Bình, huyện Phú Lương.
- Phương pháp quan sát và tham gia trực tiếp (Participant Observation): Trực tiếp tham gia vào các công đoạn sản xuất tại trang trại như vệ sinh chuồng trại, chuẩn bị quây úm, pha chế thuốc thú y, tiêm vaccine, điều tiết thức ăn, nước uống và ghi chép nhật ký sản xuất hằng ngày.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Trao đổi trực tiếp với chủ trang trại (ông Đỗ Hùng Việt, bà Ngô Thị Thắm) và công nhân lao động nhằm thu thập dữ liệu lịch sử phát triển, phương thức huy động vốn, kênh tiêu thụ và phương thức quản trị chi phí.
- Phương pháp hạch toán kinh tế: Xác định tổng chi phí (chi phí biến đổi, chi phí cố định), phân bổ khấu hao chuồng trại (20 năm), phân bổ công cụ dụng cụ (3 năm / 8 lứa nuôi), tính toán tổng doanh thu và lợi nhuận thuần cho từng lứa nuôi 10.000 con và bình quân cả năm.
- Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Tổng hợp và đánh giá các yếu tố nội tại (thuận lợi, khó khăn) và các yếu tố môi trường bên ngoài (cơ hội, thách thức) của cơ sở.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của việc phát triển kinh tế trang trại chăn nuôi gia cầm trong bối cảnh tái cơ cấu ngành nông nghiệp; xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu (mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể, rèn luyện thái độ và kỹ năng nghề nghiệp). Đồng thời, tác giả xác định phương pháp thực hiện nghiên cứu kết hợp giữa làm việc thực tế và hạch toán kinh tế tại cơ sở thực tập thuộc xóm Vải, xã Cao Ngạn, thành phố Thái Nguyên trong khoảng thời gian từ tháng 8/2018 đến tháng 12/2018.
Phần 2: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu
Chương này tổng kết các vấn đề lý luận và thực tiễn về phát triển kinh tế trang trại:
- Lý luận kinh tế trang trại: Làm rõ bản chất, đặc trưng sản xuất hàng hóa tập trung, vai trò của trang trại trong chuyển dịch cơ cấu cây trồng - vật nuôi và xây dựng nông thôn mới. Trình bày các tiêu chuẩn trang trại theo Thông tư 27/2011/TT-BNNPTNT và chính sách tín dụng theo Nghị định 55/2015/NĐ-CP.
- Thực tiễn phát triển trang trại: Phân tích dữ liệu tổng thể cả nước với 10.974 trang trại chăn nuôi (chiếm 37,20% tổng số trang trại), phân bố không đồng đều giữa các vùng.
- Bài học kinh nghiệm địa phương: Tổng kết mô hình nuôi gà đồi tại huyện Phú Bình (109 trang trại, 3 hợp tác xã, doanh thu trên 100 tỷ đồng/năm) và mô hình chăn nuôi chuồng kín 1.000 con/lứa (5 lứa/năm, thu nhập gần 250 triệu đồng/năm) của thanh niên Nông Minh Đức tại xã Yên Ninh, huyện Phú Lương, rút ra các bài học về kỹ thuật nuôi gối đàn, xây dựng liên kết chuỗi và an toàn sinh học.
Phần 3: Kết quả thực tập
Chương này trình bày toàn bộ kết quả khảo sát, phân tích số liệu thực tế tại trang trại Đỗ Hùng Việt:
1. Quá trình hình thành và nguồn lực của trang trại
- Lịch sử phát triển: Khởi đầu năm 2007 với hình thức nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam (diện tích 500 m², quy mô 5.000 con gà hậu bị, vốn ban đầu 280 triệu đồng). Năm 2009 mở rộng thêm trại thứ hai. Năm 2014 chuyển đổi từ nuôi gia công sang nuôi tự do độc lập. Đến năm 2016 mở thêm trại mới, nâng tổng công suất đàn lên 20.000 con/lứa (2 đến 3 lứa/năm, sản lượng xuất chuồng 40.000 - 60.000 con gà thịt/năm).
- Nguồn lực lao động: Trang trại duy trì 4 lao động thường trực (2 lao động gia đình trình độ 12/12 với 10 năm kinh nghiệm trực tiếp điều hành, 1 công nhân làm việc 1 năm và 1 sinh viên thực tập học nghề).
- Hiện trạng quỹ đất: Tổng diện tích quản lý là 8.300 m² được phân bổ theo bảng sau:
| STT |
Loại đất |
Diện tích (m²) |
Thực trạng sử dụng |
Tiềm năng / Định hướng sử dụng |
| 1 |
Đất thổ cư |
300 |
120 m² nhà ở, 100 m² vườn, 80 m² sân |
Lộ trình trao trả nhà nước từ nay đến 2022 |
| 2 |
Đất nông nghiệp |
500 |
Trồng táo |
Giữ nguyên hiện trạng sử dụng |
| 3 |
Đất lâm nghiệp |
4.000 |
Trồng keo |
Chuyển sang trồng xoan và cây dược liệu |
| 4 |
Đất sông hồ |
1.000 |
Làm bãi thả gà |
Giữ nguyên hiện trạng sử dụng |
| 5 |
Đất nông nghiệp khác |
2.500 |
Xây 2 nhà trại, nhà kho, bãi thả gà |
Thực hiện theo quyết định thu hồi đất của tỉnh |
- Cơ sở vật chất và trang thiết bị: Sở hữu 2 dãy nhà chuồng quy mô nuôi 10.000 con/trại, 10 đèn sưởi gas, 160 máng uống tự động (máng chuông), 400 - 500 máng ăn treo, 8 quạt thông gió công nghiệp, 4 kim tiêm ống thủy, 160 bình gallon, 200 khay thức ăn gà con, 2 máy bơm nước và 1 máy cắt mỏ gà.
2. Kỹ thuật chăn nuôi và phòng trừ dịch bệnh
Khóa luận hệ thống hóa chi tiết các quy trình:
- Chuẩn bị chuồng nuôi: Tiêu chuẩn hướng chuồng Đông - Tây hoặc Đông Bắc - Tây Nam, cửa chính Đông Nam; khu sân chơi lót nilon, láng vữa xi măng và phủ cát vàng dày 2 - 3 cm; độ dày lớp độn lót trấu/mùn cưa từ 10 - 15 cm có rắc men vi sinh khử mùi.
- Kỹ thuật úm gà (1.000 con/quây úm): Kích thước quây 5m x 4m, cao 60 cm, trang bị 2 bóng điện, 1 đèn sưởi, 16 bình nước, 25 khay ăn; duy trì nhiệt độ úm giảm dần theo tuổi: 1 - 3 ngày (32°C), 4 - 6 ngày (31°C), 7 - 10 ngày (29°C), 11 - 14 ngày (28°C), 15 - 30 ngày (28 - 32°C).
- Quy trình dùng thuốc và vaccine: Áp dụng phác đồ phòng bệnh nghiêm ngặt từ ngày 1 đến ngày 85:
| Ngày tuổi |
Tên thuốc / Vaccine |
Dạng |
Bệnh phòng / Mục đích |
Cách dùng |
| 1 |
Điện giải T.C, AMILYTE |
Bột |
Chống stress |
Pha nước uống |
| 2 – 4 |
MOXCOLIS + TOMCIN SOLUBLE |
Bột |
Bệnh đường tiêu hóa |
Pha nước uống |
| 5 |
Nobilis Ma5 Clone 30 + IB |
Sống |
Bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB) |
Nhỏ mắt |
| 6 – 8 |
CuSO4 + Điện giải |
Bột |
Phòng nấm và tăng trọng |
Pha nước uống |
| 10 |
Nobilis ND Clone 30 |
Sống |
Bệnh Newcastle (Niu-cát-sơn) |
Nhỏ mắt |
| 12 – 13 |
Sulfamonomethoxine |
Bột |
Bệnh đầu đen |
Pha nước uống |
| 14 |
H5 + H9; Medivac Pox |
Chết / Sống |
Cúm gia cầm; Bệnh đậu gà |
Tiêm dưới da; Chủng cánh |
| 17 |
Nobilis Gumboro 228E |
Sống |
Bệnh Gumboro |
Nhỏ miệng |
| 16 – 18 |
Cyxymax hoặc Vicox |
Bột |
Bệnh cầu trùng |
Pha nước uống |
| 28 |
Nobilis Ma5 Clone 30; Medivac ND G7 |
Sống / Chết |
IB + Newcastle |
Nhỏ mắt; Tiêm da cổ |
| 28 – 30 |
TOMCIN SOLUBLE + MOXCOLIS |
Bột |
CRD – CCRD, nấm |
Pha nước uống |
| 35 |
ILT – IVAX |
Sống |
Bệnh viêm thanh khí quản truyền nhiễm (ILT) |
Nhỏ mắt |
| 40; 70-75 |
Thuốc tẩy giun |
Bột |
Tẩy giun sán |
Pha nước uống |
| 41 – 45 |
Sulfamonomethoxine |
Bột |
Bệnh đầu đen |
Pha nước uống |
| 85 |
Chế phẩm bổ trợ |
Bột |
Kích mào, tạo mã đẹp |
Pha nước uống |
3. Mô hình tổ chức quản lý và mạng lưới quan hệ 5 bên
Trang trại thiết lập cơ chế liên kết ổn định gồm 5 chủ thể:
- Chủ trang trại: Điều hành trực tiếp, tiếp nhận chuyển giao kỹ thuật và làm đại lý tiếp thị con giống.
- Viện Chăn nuôi (Trung tâm nghiên cứu gia cầm Thụy Phương): Cung cấp con giống chất lượng cao có bảo đảm nguồn gốc.
- Ngân hàng Nông nghiệp và PTNT (Agribank): Thẩm định và cấp hạn mức tín dụng theo hợp đồng vay vốn.
- Công ty Cung cấp thức ăn chăn nuôi (Công ty TACN Việt Nhật): Cung ứng thức ăn dinh dưỡng theo tiến độ và áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán sau khi xuất chuồng.
- Thương lái tiêu thụ (Hà Nội, Bắc Giang): Bao tiêu toàn bộ sản lượng gà thịt thương phẩm theo hợp đồng thỏa thuận giá thị trường.
4. Đánh giá hiệu quả kinh tế lứa gà 10.000 con (13/8/2018 – 23/11/2018)
- Chi phí xây dựng cơ bản: Tổng vốn đầu tư 2 dãy nhà chuồng và thiết bị ban đầu đạt 500 triệu đồng (khấu hao trong thời gian 20 năm).
- Chi phí sản xuất trực tiếp cho 1 lứa nuôi 10.000 con:
| STT |
Khoản mục chi phí |
Đơn vị tính |
Số lượng |
Đơn giá (VNĐ) |
Thành tiền (VNĐ) |
| 1 |
Con giống |
Con |
10.000 |
13.000 |
130.000.000 |
| 2 |
Thức ăn giai đoạn 1 |
Bao |
330 |
275.000 |
90.750.000 |
| 3 |
Thức ăn giai đoạn 2 |
Bao |
1.850 |
277.000 |
512.450.000 |
| 4 |
Vôi sống, sát trùng |
Kg |
500 |
3.000 |
1.500.000 |
| 5 |
Thuốc thú y, vaccine, bổ trợ |
Con |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
| 6 |
Nhân công (Chủ trại, thợ, học nghề) |
Tháng |
4 tháng |
Tổng hợp |
56.000.000 |
| 7 |
Điện năng |
kW/h |
2.000 |
2.500 |
5.000.000 |
| 8 |
Nước sinh hoạt, sản xuất |
Khối |
320 |
8.000 |
2.560.000 |
| 9 |
Chi phí khác |
Đợt |
1 |
20.000.000 |
20.000.000 |
| Tổng |
Tổng chi phí trực tiếp |
|
|
|
881.000.000 |
- Tổng doanh thu 1 lứa nuôi: Xuất bán 9.400 con gà thịt (tỷ lệ hao hụt 6%, trọng lượng bình quân 2,0 kg/con, đơn giá 50.000 VNĐ/kg) đạt 940.000.000 VNĐ; bán 900 bao phân gà (12.800 VNĐ/bao) đạt 11.520.000 VNĐ. Tổng doanh thu đạt gần 1.000.000.000 VNĐ (chính xác theo biểu tính: 951.520.000 VNĐ).
- Hạch toán lợi nhuận: Sau khi trừ chi phí vận hành (881.000.000 VNĐ), khấu hao chuồng trại (khoảng 6.250.000 VNĐ/lứa) và chi phí phân bổ dụng cụ 3 năm (khoảng 2.000.000 - 3.000.000 VNĐ/lứa), lợi nhuận bình quân đạt hơn 100 triệu VNĐ/lứa. Với chu kỳ 2,5 lứa/năm, lợi nhuận hàng năm ước đạt trên 269 triệu VNĐ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Tác giả đã tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật đặc thù trong chăn nuôi gà thịt tại trang trại qua bảng số liệu sau:
| STT |
Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Mức nhỏ nhất |
Mức lớn nhất |
Mức bình quân |
| 1 |
Số vụ nuôi trong năm |
Lứa/năm |
2 |
3 |
2,5 |
| 2 |
Quy mô đàn nuôi |
Con/lứa |
8.000 |
10.000 |
9.000 |
| 3 |
Thời gian nuôi một lứa |
Ngày/lứa |
90 |
115 |
102,5 |
| 4 |
Tỷ lệ hao hụt (chết/lứa) |
% |
2,0% |
7,0% |
4,5% |
| 5 |
Trọng lượng xuất bán |
Kg/con |
1,8 |
2,3 |
2,05 |
| 6 |
Chi phí thức ăn tiêu tốn |
VNĐ/con |
55.000 |
62.000 |
58.500 |
| 7 |
Chi phí thuốc thú y, vaccine |
VNĐ/con |
4.500 |
5.500 |
5.000 |
| 8 |
Giá con giống nhập chuồng |
VNĐ/con |
7.500 |
9.500 |
8.500 |
| 9 |
Giá bán gà thịt thương phẩm |
VNĐ/kg |
50.000 |
56.000 |
53.000 |
Khóa luận chứng minh việc chuyển đổi mô hình từ nuôi gia công cho Công ty C.P. sang tự chủ sản xuất kinh doanh độc lập từ năm 2014 đã giúp trang trại gia tăng đáng kể quy mô đàn (từ 16.000 con năm 2013 lên 30.000 con năm 2016) và nâng cao hiệu quả tài chính hộ gia đình.
Hệ thống giải pháp đề xuất
- Giải pháp thị trường và tiêu thụ: Định hướng sản xuất theo thị hiếu và chu kỳ giá hàng năm (tập trung xuất bán vào dịp cuối năm, tháng 2 và tháng 5); ký kết hợp đồng tiêu thụ trực tiếp với doanh nghiệp chế biến và chuỗi thương mại để giảm thiểu rủi ro biến động giá.
- Giải pháp vốn sản xuất kinh doanh: Cải tiến thủ tục vay vốn tín dụng không thế chấp theo Nghị định 55/2015/NĐ-CP; xây dựng mô hình liên kết ba bên (Trang trại - Doanh nghiệp chế biến/cung ứng giống - Ngân hàng Nông nghiệp).
- Giải pháp kỹ thuật và đào tạo: Tham gia các khóa tập huấn nâng cao năng lực quản trị, cập nhật kỹ thuật thú y an toàn sinh học và phòng chống dịch bệnh đầu đen, CRD, Gumboro.
- Giải pháp quy hoạch và đất đai: Chủ động chuẩn bị phương án quỹ đất mới và kế hoạch tái đầu tư hạ tầng chuồng trại khi thực hiện quyết định thu hồi đất, giải tỏa đền bù của cơ quan nhà nước tại xóm Vải trước năm 2022.
Đóng góp của đề tài
Công trình cung cấp bức tranh thực tế về quy trình vận hành và hạch toán tài chính của một trang trại chăn nuôi gia cầm quy mô lớn tại vùng ven đô thị Thái Nguyên. Đề tài làm rõ cơ chế hình thành mạng lưới liên kết 5 bên giúp các trang trại độc lập giải quyết bài toán cung ứng đầu vào và ổn định đầu ra trong điều kiện thị trường biến động.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Số liệu hạch toán chi tiết chi phí và doanh thu mới chỉ theo dõi trọn vẹn trong phạm vi 1 lứa nuôi (từ tháng 8/2018 đến tháng 11/2018) trên một đối tượng khảo sát đơn lẻ là trang trại Đỗ Hùng Việt. Bên cạnh đó, các số liệu lợi nhuận các năm 2013 - 2017 được trích xuất dựa trên ghi chép hồi cứu của hộ, chưa phản ánh đầy đủ các yếu tố trượt giá và chi phí cơ hội của đất đai.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát so sánh hiệu quả kinh tế giữa nhiều trang trại có quy mô khác nhau trên toàn địa bàn thành phố Thái Nguyên; nghiên cứu sâu hơn về các giải pháp xử lý chất thải sinh học và công nghệ xử lý môi trường khép kín khi di chuyển trang trại vào các phân khu quy hoạch chăn nuôi tập trung của tỉnh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Kinh tế nông nghiệp, Phát triển nông thôn, Chăn nuôi: Tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu trường hợp (case study), phương pháp hạch toán chi phí phân bổ chuồng trại và công cụ dụng cụ trong sản xuất nông nghiệp.
- Chủ trang trại và hộ chăn nuôi gia cầm: Ứng dụng bảng lịch trình dùng vaccine, thuốc phòng bệnh định kỳ từ 1 đến 85 ngày tuổi theo hướng dẫn an toàn sinh học; học hỏi phương pháp thiết lập mạng lưới hợp tác 5 bên để tối ưu hóa nguồn cung vật tư và tiêu thụ sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp
1. Quá trình chuyển dịch mô hình sản xuất của trang trại Đỗ Hùng Việt diễn ra qua các mốc thời gian nào?
Năm 2007, trang trại khởi đầu bằng hình thức nuôi gia công 5.000 con gà hậu bị cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam với số vốn 280 triệu đồng trên diện tích 500 m². Năm 2009, trang trại xây thêm 1 dãy chuồng. Đến năm 2014, trang trại chấm dứt hợp đồng gia công để chuyển hẳn sang chăn nuôi tự do độc lập và mở rộng quy mô đạt 2 vạn con/lứa vào năm 2016.
2. Cơ chế liên kết 5 bên tại trang trại hoạt động như thế nào để đảm bảo sản xuất?
Mô hình gồm 5 mắt xích: (1) Trang trại làm trung tâm điều hành và làm tiếp thị giống; (2) Viện Chăn nuôi (Trung tâm nghiên cứu gia cầm Thụy Phương) cung ứng con giống chuẩn; (3) Ngân hàng Nông nghiệp ký khế ước cấp tín dụng vốn lưu động; (4) Công ty Thức ăn Chăn nuôi Việt Nhật cung ứng cám theo hợp đồng và chiết khấu sau xuất bán; (5) Các thương lái tại Hà Nội và Bắc Giang bao tiêu toàn bộ gà thịt xuất chuồng và thanh toán tiền mặt.
3. Cơ cấu diện tích đất đai 8.300 m² của trang trại được phân chia như thế nào?
Tổng diện tích gồm 5 loại đất: Đất thổ cư 300 m² (nhà ở 120 m², vườn 100 m², sân 80 m²); Đất nông nghiệp 500 m² (trồng táo); Đất lâm nghiệp 4.000 m² (trồng keo); Đất sông hồ 1.000 m² (làm bãi thả gà); và Đất nông nghiệp khác 2.500 m² (xây dựng 2 nhà trại, kho cám và bãi thả).
4. Khung nhiệt độ úm gà con tiêu chuẩn được trang trại áp dụng như thế nào?
Nhiệt độ quây úm được duy trì giảm dần theo tuổi gà: Giai đoạn 1 - 3 ngày tuổi duy trì 32°C; 4 - 6 ngày tuổi duy trì 31°C; 7 - 10 ngày tuổi duy trì 29°C; 11 - 14 ngày tuổi duy trì 28°C; và từ 15 đến 30 ngày tuổi duy trì ổn định trong khoảng 28 - 32°C.
5. Chi phí sản xuất trực tiếp lớn nhất trong một lứa nuôi 10.000 con gà thịt là khoản mục nào?
Trong tổng chi phí trực tiếp 881.000.000 VNĐ của lứa nuôi, chi phí thức ăn chăn nuôi (cả 2 giai đoạn) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 603.200.000 VNĐ (gồm 330 bao thức ăn giai đoạn 1 trị giá 90.750.000 VNĐ và 1.850 bao thức ăn giai đoạn 2 trị giá 512.450.000 VNĐ), tiếp theo là tiền mua con giống với 130.000.000 VNĐ (10.000 con giống).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đàm Văn Thiên đã phản ánh toàn diện thực trạng tổ chức sản xuất kinh doanh và hạch toán hiệu quả kinh tế tại trang trại chăn nuôi gà thịt của hộ ông Đỗ Hùng Việt tại xã Cao Ngạn, thành phố Thái Nguyên. Công trình chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc chuyển dịch từ mô hình nuôi gia công sang kinh tế trang trại tự chủ quy mô lớn nhờ vận dụng linh hoạt kỹ thuật an toàn sinh học và xây dựng mạng lưới liên kết 5 bên. Các phân tích về cơ cấu chi phí, doanh thu và hệ thống giải pháp về thị trường, quy hoạch đất đai cung cấp cơ sở thực tiễn có giá trị cho việc phát triển mô hình chăn nuôi gia cầm hàng hóa tại địa phương.