Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Tìm hiểu các hoạt động khuyến nông của cán bộ khuyến nông tại làng Kawakami - huyện Minamisaku - tỉnh Nagano Nhật Bản" được thực hiện bởi sinh viên Nông Khánh Hoàn (Chuyên ngành Khuyến nông, Lớp 45KN, Khoa Kinh tế & Phát triển Nông thôn, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) dưới sự hướng dẫn của Th.S Hồ Lương Xinh vào năm 2018.
Lý do chọn đề tài:
Đề tài xuất phát từ chương trình hợp tác đào tạo và chuyển giao khoa học công nghệ giữa Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên với Trung tâm Đào tạo và Phát triển Quốc tế (ITC). Trong bối cảnh Việt Nam là một quốc gia nông nghiệp đang tìm kiếm các giải pháp phát triển bền vững, Nhật Bản được biết đến là quốc gia có nền nông nghiệp công nghệ cao tiên tiến dù điều kiện tự nhiên chịu nhiều thiên tai khắc nghiệt. Nông nghiệp Nhật Bản chỉ chiếm khoảng 1% GDP và chưa đầy 14% diện tích đất canh tác, với 3% dân số làm nông nghiệp nhưng đáp ứng đầy đủ lương thực chất lượng cao cho hơn 127 triệu dân và phục vụ xuất khẩu. Thành công này có sự đóng góp lớn từ hệ thống khuyến nông được chính thức hóa bằng pháp luật. Việc tìm hiểu thực tế phương thức tổ chức, chức năng và hoạt động thường nhật của đội ngũ cán bộ khuyến nông tại làng Kawakami (tỉnh Nagano) mang tính cấp thiết nhằm rút ra các bài học kinh nghiệm ứng dụng cho công tác khuyến nông tại Việt Nam.
Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu:
- Mục đích: Tìm hiểu các hoạt động khuyến nông của cán bộ khuyến nông tại làng Kawakami, huyện Minamisaku, tỉnh Nagano, Nhật Bản, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho công tác khuyến nông.
- Nhiệm vụ và yêu cầu cụ thể:
- Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tại cơ sở thực tập (làng Kawakami).
- Tìm hiểu chức năng, nhiệm vụ và các hoạt động thực tế thường ngày của cán bộ khuyến nông địa phương.
- Mô tả các nội dung công việc chuyên môn và tiếp xúc thực tế mà tác giả đã tham gia.
- Đánh giá những mặt thuận lợi, khó khăn trong công tác khuyến nông tại địa bàn.
- Đề xuất các bài học kinh nghiệm và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động khuyến nông.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động chuyên môn, cơ cấu tổ chức và phương thức thực hiện nhiệm vụ của cán bộ khuyến nông.
- Không gian nghiên cứu: Làng Kawakami, huyện Minamisaku, tỉnh Nagano, Nhật Bản.
- Thời gian thực tập và thu thập số liệu: Từ ngày 13/04/2017 đến ngày 08/11/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm:
Tác giả tổng hợp cơ sở lý luận về khuyến nông qua các góc độ học thuật:
- Nghĩa Hán - Văn: "Khuyến" là khuyến khích, khuyên bảo, triển khai; "nông" là nông nghiệp, nông dân, nông thôn; khuyến nông là khuyên mở mang phát triển trong nông nghiệp.
- Quan điểm học thuật quốc tế: Khái niệm của Mahony (1987) về tiến trình lôi kéo quần chúng tham gia tự nguyện; định nghĩa của FAO (1987) về sự hòa nhập kiến thức khoa học kỹ thuật hiện đại vào nguồn lực tại chỗ; quan điểm của Van den Ban và H. Hawkins (1988) về giao tiếp thông tin giúp nông dân ra quyết định đúng đắn; định nghĩa của Malla (1989) và Thomas về hệ thống giáo dục ngoài nhà trường.
- Thuật ngữ Nhật Bản: Khuyến nông được gọi là "Nōgyō kakuchō", chỉ các hoạt động thúc đẩy nông nghiệp khu vực, cải thiện năng suất và phổ cập thông tin cho nông dân.
- Cơ sở pháp lý: Điểm lại lịch sử văn bản khuyến nông Việt Nam qua các thời kỳ (bộ luật Hồng Đức, Nghị định 13/CP năm 1993, Nghị định 56/CP-NĐ năm 2005, Nghị định 02/CP-NĐ năm 2010) và khung pháp lý khuyến nông Nhật Bản bắt đầu từ năm 1900, tái thiết năm 1948 dưới tên gọi "Dịch vụ khuyến nông Hợp tác xã" và các sửa đổi luật năm 2013 do Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản Nhật Bản (MAFF) quản lý.
Phương pháp thực hiện:
- Phương pháp tiếp cận có sự tham gia: Thực hiện dưới sự hướng dẫn, phân công trực tiếp của cán bộ khuyến nông làng Kawakami và giảng viên hướng dẫn.
- Phương pháp thảo luận, tham vấn: Trao đổi trực tiếp chuyên môn với các cán bộ khuyến nông phụ trách tại trạm.
- Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Khai thác số liệu từ các báo cáo tổng kết kinh tế - xã hội của UBND làng Kawakami, tài liệu do Hiệp hội Nông nghiệp làng Kawakami cung cấp (qua người phiên dịch), giáo trình và mạng Internet.
- Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp: Phỏng vấn sâu cán bộ địa phương, tiếp xúc và ghi nhận ý kiến của các chủ hộ nông dân.
- Phương pháp quan sát thực địa: Quan sát quy trình vận hành tại Trung tâm thử nghiệm giống, các kho lạnh bảo quản, cách thức xử lý công việc và tác phong của cán bộ khuyến nông.
- Phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu: Phân loại, đối chiếu và thống kê số liệu để đánh giá thực trạng kinh tế, cơ cấu cây trồng và hiệu quả công tác khuyến nông.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài gắn liền với xu hướng hợp tác quốc tế trong đào tạo nông nghiệp. Xác định rõ mục đích, đối tượng, phạm vi thời gian (tháng 04/2017 đến tháng 11/2017), địa điểm nghiên cứu tại làng Kawakami và hệ thống 6 phương pháp thu thập, xử lý thông tin được áp dụng trong khóa luận.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Khái quát hệ thống lý luận về bản chất, mục tiêu và triết lý khuyến nông (lấy nông dân làm trung tâm). Tổng kết lịch sử hình thành hoạt động khuyến nông thế giới (Pháp thế kỷ 15-16, Mỹ từ năm 1845-1914, Trung Quốc từ 1933) và Việt Nam. Đi sâu phân tích hệ thống khuyến nông Nhật Bản:
- Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản (MAFF) quản lý toàn quốc với khoảng 10.000 cán bộ khuyến nông, 47 cơ quan cấp tỉnh và 630 cơ quan cấp huyện.
- Chính phủ hỗ trợ 40% kinh phí hoạt động, 60% còn lại huy động từ địa phương, doanh nghiệp và người dân.
- Mạng thông tin khuyến nông điện tử (EI-net) vận hành hơn 20 năm, tích hợp cơ sở dữ liệu kỹ thuật, chính sách và email tư vấn.
- Tổng quan bài học kinh nghiệm từ mô hình "làng thần kỳ" Kawakami (chuyển đổi sang trồng xà lách từ năm 1980) và sự chuyển giao mô hình này sang Việt Nam thông qua Công ty TNHH An Phú Lacue tại huyện Lạc Dương, tỉnh Lâm Đồng (thành lập từ 2014, xuất khẩu rau xà lách sang Nhật Bản với sản lượng khoảng 5 tấn/tuần).
Phần 3: Kết quả thực tập
Trình bày toàn bộ số liệu điều tra về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, cơ cấu sản xuất và bộ máy khuyến nông tại địa bàn:
1. Điều kiện tự nhiên và hiện trạng tài nguyên:
Làng Kawakami có diện tích 209,61 km² (20.961 ha), dân số tính đến ngày 01/10/2016 là 4.664 người (mật độ 22,3 người/km²). Độ cao trung bình 1.185 m so với mực nước biển (nơi cao nhất 2.595 m, nơi thấp nhất 1.110 m). Khí hậu chia làm 4 mùa, mùa đông nhiệt độ xuống -18°C, mùa hè tháng 8 trên 30°C, nhiệt độ trung bình năm 8,1°C, lượng mưa trung bình 83,4 mm/năm. Thời gian sản xuất nông nghiệp chỉ kéo dài 4-5 tháng (từ tháng 5 đến tháng 10).
Bảng 1: Tình hình sử dụng đất của làng Kawakami năm 2013
| STT |
Loại đất |
Diện tích (ha) |
Cơ cấu (%) |
| 1 |
Đất cao nguyên |
328 |
1,56 |
| 2 |
Đất rừng |
11.864 |
56,60 |
| 3 |
Đất ở |
155 |
0,74 |
| 4 |
Đất bằng |
1.882 |
8,99 |
| 5 |
Đất khác |
6.732 |
32,11 |
| Tổng |
|
20.961 |
100,00 |
(Nguồn: Hiệp hội Nông nghiệp làng Kawakami)
2. Điều kiện kinh tế - xã hội và thu nhập:
Toàn làng có 556 hộ nông dân với diện tích đất nông nghiệp trung bình 2,5 ha/hộ. Thu nhập bình quân năm 2014 đạt 5 tỷ đồng/hộ/năm (tương đương 2,5 triệu yên/người/năm).
Bảng 2: Phân tầng mức thu nhập của các hộ nông dân làng Kawakami năm 2014
| STT |
Mức thu nhập |
Số hộ nông dân |
| 1 |
Trên 5.500 man (> 11 tỷ đồng) |
7 |
| 2 |
Khoảng 4.000 - 5.500 man |
121 |
| 3 |
Khoảng 2.000 - 4.000 man |
171 |
| 4 |
Khoảng 1.500 - 2.000 man |
8 |
| 5 |
Dưới 1.500 man (< 3 tỷ đồng) |
249 |
| Tổng |
|
556 |
(Quy đổi: 1 man = 10.000 yên; 1.000 man tương đương 2 tỷ đồng theo văn bản)
3. Tình hình sản xuất ngành trồng trọt:
Trồng trọt là ngành kinh tế mũi nhọn, tập trung vào các loại rau ôn đới chất lượng cao.
Bảng 3: Cơ cấu sản xuất ngành trồng trọt làng Kawakami năm 2014
| Cây trồng |
Sản lượng (tấn) |
Cơ cấu SL (%) |
Thu nhập (tỷ đồng) |
Cơ cấu TN (%) |
Diện tích (ha) |
Cơ cấu DT (%) |
| Xà lách |
62.604 |
48,65 |
1.636,10 |
51,36 |
1.555 |
54,48 |
| Cải thảo |
50.051 |
38,89 |
856,22 |
26,88 |
644 |
22,56 |
| Xà lách tía |
5.303 |
4,12 |
262,92 |
8,25 |
262 |
9,19 |
| Xà lách xanh |
3.994 |
3,10 |
196,90 |
6,18 |
194 |
6,80 |
| Bắp cải tròn Đà Lạt |
1.556 |
1,22 |
39,08 |
1,23 |
33 |
1,16 |
| Rau khác |
5.162 |
4,02 |
194,36 |
6,10 |
166 |
5,81 |
| Tổng |
128.670 |
100,00 |
3.185,58 |
100,00 |
2.854 |
100,00 |
(Nguồn: UBND làng Kawakami)
4. Tổ chức mạng lưới và hoạt động của cán bộ khuyến nông:
- Cơ cấu bộ máy: Cán bộ khuyến nông là viên chức thuộc biên chế của Trạm Khuyến nông tỉnh Nagano biệt phái về công tác tại UBND làng Kawakami. Đội ngũ tại trạm gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 5 cán bộ chuyên trách (quản lý 556 hộ nông dân). Đội ngũ được chia làm 3 nhóm:
- CBKN 1: Phụ trách công tác đào tạo, bồi dưỡng thế hệ kế cận.
- CBKN 2: Phụ trách kỹ thuật nông nghiệp (canh tác, thổ nhưỡng, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, phòng chống thiên tai và thú hại).
- CBKN 3: Phụ trách phát triển địa phương, nắm bắt và tham mưu chủ trương chính sách nông nghiệp.
- Quy trình vận hành: Cán bộ áp dụng chu trình S+PDCA:
- S (See): Quan sát, phát hiện các vướng mắc tồn tại tại đồng ruộng.
- P (Plan): Lập kế hoạch hoạt động và giải pháp kỹ thuật.
- D (Do): Triển khai thực hiện kế hoạch.
- C (Check): Kiểm tra, đánh giá kết quả trên đồng ruộng và kho bảo quản.
- A (Action): Đề xuất hành động điều chỉnh hoặc thiết lập chu trình mới.
- Tiêu chuẩn chuyên môn: Cán bộ tốt nghiệp đại học chuyên ngành Khuyến nông, phải vượt qua kỳ thi quốc gia để lấy chứng chỉ hành nghề. Cán bộ có chứng chỉ có mức lương khoảng 40 triệu đồng/tháng (cao hơn 4% so với người chưa có chứng chỉ).
Phần 4: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết các kết quả khảo sát thực tế và đưa ra nhóm khuyến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống khuyến nông cơ sở, đào tạo phát triển nguồn nhân lực gắn với hiệu quả công việc, nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển giao kỹ thuật canh tác thích ứng với điều kiện Việt Nam.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính dựa trên số liệu thực tế:
- Minh chứng sự phát triển vượt bậc của mô hình kinh tế nông nghiệp công nghệ cao: Từ một làng nghèo nhất Nhật Bản trong thập niên 60-70, Kawakami đã đạt tổng giá trị sản xuất trồng trọt năm 2014 là 3.185,58 tỷ đồng trên diện tích 2.854 ha, cung cấp 128.670 tấn rau các loại (riêng xà lách đạt 62.604 tấn, thu về 1.636,10 tỷ đồng).
- Làm rõ cơ chế vận hành của hệ thống hạ tầng nông nghiệp chuyên biệt: Làng sở hữu 3 kho bảo quản rau sạch quy mô lớn, hàng chục kho nhỏ, hệ thống cấp nước ngầm đưa đến tận ruộng, đài truyền hình riêng phát bản tin kỹ thuật và thị trường hàng ngày đảm bảo chất lượng rau của 100% hộ nông dân đồng đều.
- Phân tích chi tiết mô hình tổ chức khuyến nông 3 nhóm chuyên trách kết hợp quy trình quản lý S+PDCA và mạng thông tin điện tử EI-net.
Giải pháp và bài học kinh nghiệm tác giả đề xuất:
- Đào tạo và phát triển nhân lực: Cần trang bị kỹ năng vận động quần chúng, chuyển giao công nghệ mới cho cán bộ khuyến nông trẻ; xây dựng cơ chế trả lương và phụ cấp gắn liền với kết quả công việc thực tế.
- Nâng cao vai trò nông nghiệp và tổ chức bộ máy: Kiện toàn hệ thống khuyến nông từ trung ương đến địa phương theo hướng chuyên môn hóa sâu, thiết lập kênh thông tin hai chiều giữa cơ quan nghiên cứu và người nông dân.
- Giám sát và đánh giá: Áp dụng các quy chuẩn quản lý khoa học vào giám sát chất lượng vật tư nông nghiệp và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.
Đóng góp của khóa luận:
Khóa luận cung cấp một bộ dữ liệu thực chứng chi tiết về phương thức tổ chức khuyến nông ở cấp cơ sở của Nhật Bản. Đây là tài liệu thực tập phản ánh chính xác các khâu kỹ thuật, quản lý hành chính và thực tiễn sản xuất rau ôn đới quy mô lớn, tạo cơ sở thực tế cho các nghiên cứu chuyển giao công nghệ nông nghiệp giữa Nhật Bản và Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Rào cản ngôn ngữ và kỹ năng: Khóa luận ghi nhận khó khăn về năng lực ngoại ngữ tiếng Nhật chuyên ngành trong thời gian đầu tiếp cận địa bàn, phải phụ thuộc một phần vào cán bộ phiên dịch khi xử lý tài liệu thứ cấp.
- Thời gian thực nghiệm: Đợt thực tập kéo dài gần 7 tháng (13/04/2017 đến 08/11/2017), trùng với mùa vụ canh tác chính nhưng chưa bao quát được toàn bộ chu kỳ 12 tháng tại vùng tuyết phủ mùa đông.
- Hạn chế về mặt thể chế địa phương: Văn bản ghi nhận rào cản pháp lý tại Nhật Bản trong việc tích tụ ruộng đất (quy định ruộng đất cá nhân tự canh tác gây khó khăn khi muốn mở rộng quy mô sản xuất) và tình trạng già hóa dân số nông nghiệp (trên 60% nông dân trên 63 tuổi).
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế chuyển đổi đất đai và chính sách thu hút lao động trẻ từ thành thị về nông thôn của chính quyền Nhật Bản.
- Tiếp tục theo dõi, đánh giá khả năng thích ứng và hiệu quả kinh tế của mô hình chuyển giao kỹ thuật trồng xà lách công nghệ cao Kawakami tại các vùng có khí hậu tương đồng ở Việt Nam (như mô hình công ty An Phú Lacue tại Lạc Dương, Lâm Đồng).
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Khuyến nông, Kinh tế nông nghiệp, Phát triển nông thôn: Tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu thực địa tại nước ngoài, cấu trúc báo cáo thực tập nghề nghiệp và cách thức mô tả số liệu kinh tế nông hộ.
- Cán bộ quản lý và khuyến nông viên các cấp: Vận dụng bài học về phân loại nhóm chức năng cán bộ (3 nhóm CBKN), ứng dụng chu trình quản lý hiện đại S+PDCA vào công tác chỉ đạo mùa vụ và kế hoạch nạo vét thủy lợi nội đồng.
- Các tổ chức, hợp tác xã và doanh nghiệp nông nghiệp: Tham khảo mô hình quản lý chuỗi giá trị rau an toàn (kiểm tra an toàn thực phẩm tập trung, hệ thống kho lạnh sau thu hoạch và kênh truyền thông kỹ thuật nội bộ).
Câu hỏi thường gặp
1. Mạng lưới cán bộ khuyến nông tại làng Kawakami được phân chia thành các nhóm nhiệm vụ chuyên môn nào?
Đội ngũ cán bộ khuyến nông trực tiếp tại làng gồm 5 cán bộ đại học chia thành 3 nhóm: CBKN 1 chịu trách nhiệm đào tạo, bồi dưỡng thế hệ nông dân kế cận; CBKN 2 phụ trách kỹ thuật nông nghiệp (đất đai, phân bón, sâu bệnh, thiên tai, phòng chống thú hại); CBKN 3 phụ trách công tác phát triển địa phương và tham mưu chính sách nông nghiệp.
2. Chu trình S+PDCA được cán bộ khuyến nông làng Kawakami áp dụng như thế nào trong thực tế?
Chu trình gồm 5 bước: S (See - Nhìn nhận) xem xét các vấn đề tồn tại trên đồng ruộng; P (Plan - Lập kế hoạch) xác định mục tiêu và phương án xử lý; D (Do - Thực hiện) triển khai các biện pháp kỹ thuật; C (Check - Kiểm tra) đánh giá kết quả thực tế; A (Action - Hành động) đề ra các biện pháp điều chỉnh hoặc thiết lập chu trình sản xuất mới.
3. Cây trồng nào chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu kinh tế của làng Kawakami năm 2014?
Cây xà lách chiếm tỷ trọng cao nhất với sản lượng 62.604 tấn (chiếm 48,65% tổng sản lượng), đem lại thu nhập 1.636,10 tỷ đồng (chiếm 51,36% tổng thu nhập trồng trọt) trên diện tích 1.555 ha (chiếm 54,48% tổng diện tích đất canh tác của làng).
4. Yêu cầu chuyên môn và chế độ đãi ngộ đối với cán bộ khuyến nông tại Nhật Bản được văn bản nêu ra sao?
Cán bộ phải tốt nghiệp đại học chuyên ngành Khuyến nông và tham gia kỳ thi quốc gia để lấy chứng chỉ hành nghề. Mức lương bình quân khoảng 40 triệu đồng/tháng; người sở hữu chứng chỉ quốc gia có mức thu nhập cao hơn 4% so với người chưa có chứng chỉ.
5. Mô hình kỹ thuật của làng Kawakami đã được chuyển giao và ứng dụng thực tế tại địa phương nào của Việt Nam?
Mô hình đã được ông Hironosi Tsuchiya (Chủ tịch Công ty TNHH An Phú Lacue, Quỹ HT Capital) chuyển giao thử nghiệm thành công tại huyện Lạc Dương, tỉnh Lâm Đồng từ tháng 02/2014, sản xuất xà lách chất lượng cao xuất khẩu ngược sang Nhật Bản với sản lượng khoảng 5 tấn/tuần.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nông Khánh Hoàn đã phản ánh toàn diện bức tranh kinh tế nông nghiệp và hệ thống tổ chức khuyến nông hiện đại tại làng Kawakami, tỉnh Nagano, Nhật Bản. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực chứng chi tiết về hiệu quả kinh tế của mô hình chuyên canh rau ôn đới công nghệ cao và vai trò điều phối chuyên nghiệp của đội ngũ cán bộ khuyến nông cơ sở. Các bài học kinh nghiệm về đào tạo nhân lực, chuẩn hóa quy trình quản lý S+PDCA và xây dựng hạ tầng kỹ thuật đồng bộ là nguồn tư liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho công tác khuyến nông tại Việt Nam.