Tổng quan nghiên cứu

Thị trường du lịch quốc tế tại khu vực Đông Nam Á đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, trong đó dòng khách qua lại giữa các quốc gia láng giềng đóng vai trò xương sống cho nền kinh tế dịch vụ. Theo số liệu thống kê từ Ban Quản lý và Nghiên cứu Du lịch thuộc Bộ Thông tin, Văn hóa và Du lịch Lào, năm 2014 lượng khách du lịch Việt Nam đến Lào đã vượt mốc 1,1 triệu lượt người, giữ vị trí thứ hai trong tổng cơ cấu khách quốc tế gửi đến Lào, chỉ xếp sau Thái Lan. Thủ đô Viêng Chăn với diện tích đồng bằng màu mỡ lớn nhất cả nước, mật độ dân số đạt khoảng 211 người/km² theo số liệu niên giám năm 2014, sở hữu nguồn tài nguyên du lịch văn hóa, lịch sử và tâm linh Phật giáo đặc sắc.

Tuy nhiên, thực tế khai thác nguồn khách từ Việt Nam sang Viêng Chăn trong giai đoạn 2011 - 2015 vẫn chưa tương xứng với tiềm năng địa lý liền kề và mối quan hệ hợp tác hữu nghị truyền thống giữa hai quốc gia. Hoạt động thu hút khách còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn về tính đa dạng của sản phẩm du lịch, chất lượng dịch vụ vận chuyển, hạ tầng lưu trú và các kênh quảng bá xúc tiến.

Trước bối cảnh đó, đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Du lịch của tác giả Somchith Vilaychith, dưới sự hướng dẫn khoa học của Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Đức Thanh tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2017, đã tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: Phân tích thực trạng và xây dựng hệ thống giải pháp mang tính chiến lược nhằm gia tăng sức hút của điểm đến Viêng Chăn đối với du khách Việt Nam. Nghiên cứu giới hạn phạm vi không gian tại thủ đô Viêng Chăn và mốc thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp từ năm 2009 đến năm 2016. Đề tài hướng tới mục tiêu thúc đẩy lượng khách Việt Nam tăng trưởng bền vững khoảng 12% đến 15% mỗi năm, đồng thời nâng cao mức chi tiêu và mức độ hài lòng của du khách khi trải nghiệm tại thủ đô nước bạn Lào.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên sự kết hợp của nhiều nền tảng lý thuyết kinh tế du lịch và hành vi người tiêu dùng hiện đại:

Thứ nhất, Lý thuyết Cung - Cầu du lịch và Mô hình Hành vi tiêu dùng du lịch quốc tế: Cầu du lịch được định hình bởi khả năng thanh toán, thời gian rỗi và thị hiếu tiêu dùng; trong khi cung du lịch đại diện cho toàn bộ tài nguyên, cơ sở vật chất kỹ thuật và dịch vụ sẵn sàng phục vụ. Nghiên cứu phân tích động cơ thúc đẩy du khách lựa chọn điểm đến dựa trên các yếu tố nhân khẩu học như độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp và thu nhập bình quân.

Thứ hai, Khung chuẩn hóa thống kê của Tổ chức Du lịch Thế giới và văn bản quy phạm pháp luật ngành: Luận văn vận dụng định nghĩa phân loại khách du lịch quốc tế của Ủy ban Thống kê Liên Hợp Quốc thông qua ngày 04/03/1993, đồng thời đối chiếu với khoản 2 Điều 4 Luật Du lịch Việt Nam và Luật Du lịch số 32/2013/QH VII được Quốc hội nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào thông qua ngày 24/07/2013.

Các khái niệm trọng tâm được chuẩn hóa xuyên suốt nghiên cứu gồm:

  • Khách du lịch quốc tế (Inbound Tourist): Người từ nước ngoài nhập cảnh vào một quốc gia với mục đích tham quan, nghỉ dưỡng, hội nghị trong thời gian lưu trú tối thiểu 24 giờ.
  • Khách tham quan trong ngày (Day-visitor): Người đến thăm điểm đến nhưng thời gian lưu trú không quá 24 giờ và không sử dụng dịch vụ lưu trú qua đêm.
  • Tính mùa vụ trong du lịch (Seasonality): Sự dao động có tính quy luật của dòng khách trong năm, phân tách rõ nét giữa mùa cao điểm, mùa cận cao điểm và mùa thấp điểm.
  • Sức hấp dẫn của sản phẩm du lịch: Sự kết hợp đồng bộ giữa tài nguyên thiên nhiên, giá trị văn hóa, chất lượng dịch vụ phục vụ và mức độ hợp lý của giá cả.

Luận văn cũng kế thừa có chọn lọc các mô hình phân tích thị trường khách quốc tế từ các công trình nghiên cứu đi trước của nhiều học giả uy tín trong giai đoạn 2007 - 2014 đối với các thị trường khách Nhật Bản, Bắc Âu, Nga, Trung Quốc, Hàn Quốc và Úc.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận đa chiều, phối hợp chặt chẽ giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp thực chứng:

Nguồn dữ liệu thứ cấp được kế thừa và tổng hợp từ các báo cáo chính thức của Bộ Thông tin – Văn hóa – Du lịch Lào, Cục Thống kê Lào, Tổng cục Du lịch Việt Nam, cùng hệ thống giáo trình, tài liệu chuyên khảo trong và ngoài nước từ năm 2009 đến năm 2016.

Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp điều tra xã hội học thực địa với bảng hỏi khảo sát thiết kế chuẩn hóa:

  • Quy mô mẫu: Khảo sát trực tiếp 500 khách du lịch Việt Nam đã và đang trải nghiệm dịch vụ tại thủ đô Viêng Chăn. Tác giả đã phát ra 500 phiếu và thu về trọn vẹn 500 phiếu hợp lệ đạt tỷ lệ 100%.
  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện kết hợp phân tầng tại các nút giao thông trọng điểm như sân bay quốc tế Wattay, các bến xe liên vận quốc tế, và gián tiếp thông qua mạng lưới hướng dẫn viên lữ hành chuyên tuyến Việt Nam – Lào.
  • Công cụ đo lường: Bảng câu hỏi kết hợp trắc nghiệm nhiều lựa chọn, câu hỏi mở và thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không hài lòng/Rất thấp đến 5: Rất hài lòng/Rất cao).
  • Thời gian khảo sát: Triển khai tập trung liên tục trong 4 tháng, từ tháng 08/2016 đến tháng 11/2016.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả và kiểm định định lượng là nhằm phản ánh chân thực, khách quan nhận định của du khách, giúp bóc tách từng chỉ số dịch vụ cụ thể mà không bị chi phối bởi các đánh giá cảm tính.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Dữ liệu điều tra thực địa 500 mẫu đã chỉ ra những bức tranh thực tế về hành vi tiêu dùng và mức độ thỏa mãn của du khách Việt Nam đối với du lịch Viêng Chăn:

Thứ nhất, phân khúc lưu trú và thói quen chi tiêu: Có tới khoảng 72% lượng khách lựa chọn loại hình lưu trú ở phân khúc khách sạn 2 sao đến 3 sao và nhà nghỉ du lịch tiện lợi, trong khi chỉ có khoảng 18% khách sử dụng khách sạn cao cấp 4 đến 5 sao. Mức chi tiêu bình quân của khách Việt Nam dao động phổ biến ở ngưỡng 50 đến 80 USD/người/ngày, phần lớn ngân sách tập trung vào tham quan và mua sắm quà lưu niệm.

Thứ hai, đánh giá về điều kiện vệ sinh môi trường và xe vận chuyển nội đô: Tỷ lệ du khách đánh giá điều kiện vệ sinh tại các điểm tham quan ở mức đạt yêu cầu chiếm khoảng 65%, tuy nhiên vẫn còn khoảng 25% ý kiến cho rằng các khu vực công cộng quanh chợ đêm và bến xe cần được cải tạo khang trang hơn. Về phương tiện vận chuyển, khoảng 58% khách du lịch tự túc cảm thấy phương tiện tuk-tuk và xe buýt công cộng chưa có bảng niêm yết giá rõ ràng, dễ phát sinh chênh lệch giá cước.

Thứ ba, sự phù hợp của dịch vụ ẩm thực và chương trình tour: Hơn 68% khách du lịch Việt Nam đánh giá cao tính độc đáo của ẩm thực truyền thống Lào nhưng bày tỏ mong muốn các nhà hàng phục vụ tour cần linh hoạt điều chỉnh gia vị cay nồng để phù hợp hơn với khẩu vị số đông. Về độ dài tour, lịch trình 3 ngày 2 đêm hoặc 4 ngày 3 đêm kết hợp Viêng Chăn với Luang Prabang hoặc Vang Vieng được 82% du khách lựa chọn là tối ưu nhất.

Thứ tư, năng lực của đội ngũ hướng dẫn viên bản địa: Chỉ có khoảng 45% du khách đánh giá trình độ giao tiếp tiếng Việt và kiến thức chuyên sâu về lịch sử văn hóa của hướng dẫn viên địa phương ở mức tốt; khoảng 35% nhận xét ở mức trung bình, cho thấy rào cản ngôn ngữ vẫn là ranh giới lớn làm giảm sự gắn kết cảm xúc với điểm đến.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện từ cuộc khảo sát phản ánh sâu sắc mối tương quan giữa kỳ vọng trải nghiệm và năng lực cung ứng dịch vụ tại chỗ. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc công tác đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật du lịch của Viêng Chăn trong giai đoạn vừa qua chưa đồng bộ, nguồn vốn dành cho xúc tiến quảng bá tại thị trường Việt Nam còn hạn chế và mang tính nhỏ lẻ.

Khi đặt cạnh các công trình nghiên cứu tương đương, như nghiên cứu của Bounsavanh Phengnunthi năm 2010 về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của khách quốc tế đến Viêng Chăn, hay nghiên cứu của Sauphanit năm 2013 tại Luang Prabang, có thể thấy điểm chung là du khách luôn đánh giá rất cao tài nguyên du lịch tâm linh nguyên bản và sự thân thiện của người dân bản địa. Dẫu vậy, hạn chế về năng lực ngoại ngữ và tính chuyên nghiệp của chuỗi cung ứng dịch vụ vẫn là bài toán tồn tại kéo dài nhiều năm.

Dữ liệu của luận văn được trực quan hóa thông qua hệ thống 12 bảng biểu chuyên đề và biểu đồ phân tích thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam giai đoạn 2011 - 2015. Các bảng số liệu từ Bảng 2.1 đến Bảng 2.12 thể hiện chi tiết từng lát cắt: từ đánh giá vệ sinh, giá cả tour, chất lượng nhà hàng đến nhu cầu thông tin quảng bá. Cách tổ chức dữ liệu qua các biểu đồ cột và bảng đối chiếu tỷ lệ phần trăm đã chứng minh rằng khi mức sống và thu nhập của người dân Việt Nam tăng trưởng đều đặn trên 6% mỗi năm, nhu cầu du lịch nước ngoài tăng mạnh, nhưng điểm đến Viêng Chăn sẽ nhanh chóng mất lợi thế cạnh tranh nếu không nâng cấp chất lượng dịch vụ tương xứng.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả khảo sát thực tế, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược và hệ thống khuyến nghị thực thi đồng bộ:

Thứ nhất, nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý Nhà nước:

  • Tối ưu hóa thủ tục xuất nhập cảnh: Phối hợp liên ngành nhằm rút ngắn 50% thời gian làm thủ tục thông quan tại các cửa khẩu quốc tế đường bộ giáp biên giới Việt Nam – Lào như Cầu Treo, Lao Bảo, Cha Lo trong giai đoạn 2017 - 2020.
  • Xây dựng quy chuẩn dịch vụ điểm đến: Ban hành bộ tiêu chuẩn đánh giá vệ sinh và an toàn thực phẩm tại 100% các điểm tham quan di tích trọng điểm như That Luang, Wat Si Saket, Patuxay.

Thứ hai, nhóm giải pháp đẩy mạnh quảng bá và tiếp thị số:

  • Triển khai cổng thông tin điện tử đa ngôn ngữ: Hoàn thiện cổng du lịch Viêng Chăn bằng tiếng Việt, cung cấp đầy đủ sơ đồ giao thông, giá vé niêm yết và lịch trình lễ hội.
  • Tổ chức các chương trình Roadshow và Famtrip định kỳ: Định kỳ mỗi năm tổ chức ít nhất 2 đợt quảng bá du lịch Viêng Chăn tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, phấn đấu nâng tỷ lệ nhận biết thương hiệu du lịch Viêng Chăn của du khách Việt Nam thêm 20% sau 3 năm thực hiện.

Thứ ba, nhóm giải pháp đối với các doanh nghiệp lữ hành và cơ sở lưu trú:

  • Đa dạng hóa gói sản phẩm du lịch chuyên đề: Thiết kế các tour mới như du lịch tâm linh chuyên sâu, du lịch sinh thái nông nghiệp ven sông Mê Kông, kết hợp linh hoạt tuyến Viêng Chăn – Vang Vieng – Luang Prabang.
  • Tiêu chuẩn hóa giá cả và nâng cấp phương tiện: Thiết lập mức giá trần rõ ràng cho dịch vụ thuê xe tự lái và xe du lịch nội đô; tiến hành nâng cấp trang thiết bị phòng nghỉ tại hơn 80% khách sạn 2 đến 3 sao phục vụ khách quốc tế.

Thứ tư, nhóm giải pháp đào tạo và phát triển nguồn nhân lực:

  • Mở các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên đề: Bộ Thông tin, Văn hóa và Du lịch Lào phối hợp với các trường đại học tại Việt Nam mở lớp tập huấn tiếng Việt và kỹ năng hướng dẫn cho tối thiểu 300 hướng dẫn viên và nhân viên lễ tân tại Viêng Chăn giai đoạn 2017 - 2022.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao, đặc biệt hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  1. Cơ quan quản lý Nhà nước về du lịch tại Lào và Việt Nam: Cung cấp nguồn cứ liệu thực tế để xây dựng các chính sách liên kết phát triển vùng, ký kết hiệp định hợp tác du lịch song phương và quy hoạch không gian du lịch biên giới.
  2. Ban lãnh đạo các công ty lữ hành quốc tế: Giúp các nhà điều hành tour nắm bắt chính xác sở thích, hành vi tiêu dùng và mức độ sẵn sàng chi trả của khách Việt Nam, từ đó định giá và cấu trúc chương trình tour tối ưu lợi nhuận.
  3. Nhà quản lý khách sạn, nhà hàng và khu điểm du lịch tại Viêng Chăn: Tham khảo các tiêu chí đánh giá về vệ sinh, khẩu vị ẩm thực và kỳ vọng phục vụ để tái cơ cấu quy trình phục vụ, gia tăng tỷ lệ khách quay trở lại.
  4. Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Du lịch: Làm tài liệu tham khảo phương pháp luận khoa học trong việc thiết kế bảng hỏi xã hội học, xử lý số liệu điều tra quy mô 500 mẫu và phân tích thị trường khách quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn sử dụng quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và được thực hiện tại những địa điểm nào? Nghiên cứu tiến hành điều tra sơ cấp trên 500 du khách Việt Nam thông qua phát phiếu trực tiếp tại sân bay quốc tế Wattay, các bến xe liên vận quốc tế tại Viêng Chăn và thông qua hướng dẫn viên dẫn đoàn. Toàn bộ 500 phiếu thu về đều hợp lệ, đại diện cho nhiều phân khúc lứa tuổi và nghề nghiệp khác nhau trong thời gian từ tháng 8 đến tháng 11 năm 2016.

Rào cản lớn nhất khiến du lịch Viêng Chăn chưa thu hút mạnh mẽ khách Việt Nam là gì? Rào cản lớn nhất nằm ở tính đơn điệu của sản phẩm du lịch, chất lượng dịch vụ vận chuyển nội đô chưa chuẩn hóa, năng lực tiếng Việt của hướng dẫn viên bản địa còn hạn chế và công tác tuyên truyền xúc tiến số tại các thành phố lớn của Việt Nam chưa được đầu tư mạnh mẽ theo quy mô chiến dịch dài hạn.

Thị hiếu lựa chọn cơ sở lưu trú và dịch vụ ăn uống của du khách Việt Nam tại Viêng Chăn ra sao? Hơn 70% khách Việt Nam chuộng khách sạn 2 đến 3 sao có vị trí trung tâm, mức chi tiêu bình quân từ 50 đến 80 USD/ngày. Về ẩm thực, du khách ưa thích trải nghiệm món ăn bản địa đặc trưng nhưng yêu cầu nhà hàng phục vụ tour phải gia giảm độ cay nóng và đảm bảo tiêu chuẩn an toàn vệ sinh nghiêm ngặt.

Yếu tố mùa vụ ảnh hưởng thế nào đến dòng khách du lịch từ Việt Nam sang Viêng Chăn? Mùa cao điểm thường rơi vào các tháng cuối năm và dịp lễ hội truyền thống như Tết Bunpimay (tháng 4) hoặc Lễ hội That Luang (tháng 11), khi lượng khách tăng từ 30% đến 40% so với mùa mưa. Điều này đòi hỏi các đơn vị lữ hành phải có chính sách kích cầu và điều chỉnh giá dịch vụ linh hoạt vào mùa thấp điểm.

Giải pháp mang tính đột phá nào được đề xuất cho chính quyền thủ đô Viêng Chăn? Giải pháp đột phá là việc triển khai liên kết công - tư nhằm số hóa toàn diện cổng thông tin quảng bá du lịch bằng tiếng Việt, kết hợp với việc đơn giản hóa tối đa quy trình thông quan tại các cửa khẩu đường bộ, giúp rút ngắn 50% thời gian chờ đợi của các đoàn xe du lịch Caravan và xe lữ hành liên vận.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thị trường du lịch quốc tế và hành vi tiêu dùng của du khách trong bối cảnh hội nhập khu vực.
  • Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác từ 500 phiếu điều tra thực tế, làm rõ chân dung, thị hiếu và mức độ hài lòng của du khách Việt Nam tại thủ đô Viêng Chăn.
  • Phân tích chi tiết chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch từ lưu trú, ẩm thực, vận chuyển đến chất lượng nguồn nhân lực phục vụ tại điểm đến.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm có tính ứng dụng cao, phân định rõ trách nhiệm thực thi giữa cơ quan quản lý Nhà nước và các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành.
  • Xác định lộ trình triển khai các giải pháp xúc tiến và đào tạo nhân lực giai đoạn 2017 - 2022 nhằm nâng tỷ trọng tăng trưởng lượng khách đạt mức trên 12%/năm.

Đóng góp lớn nhất của công trình nghiên cứu là đã lấp đầy khoảng trống dữ liệu thực nghiệm về thị trường khách Việt Nam đến Viêng Chăn, tạo tiền đề khoa học vững chắc cho các hoạch định chiến lược phát triển du lịch bền vững giữa hai quốc gia. Các tổ chức, doanh nghiệp lữ hành và nhà nghiên cứu quan tâm nên khai thác sâu các kết quả này để tối ưu hóa mô hình kinh doanh và nâng tầm trải nghiệm cho du khách trên hành trình khám phá xứ sở Triệu Voi.