Tổng quan về giáo trình
Project Explore 2 Teacher’s Pack là bộ tài liệu giảng dạy tiếng Anh thuộc hệ thống giáo trình 5 cấp độ (Project Explore) do Nhà xuất bản Đại học Oxford (Oxford University Press) ấn hành năm 2019 (ISBN: 978-0-19-425609-4 cho toàn bộ Teacher’s Pack và ISBN: 978-0-19-425610-0 cho Teacher's Guide). Giáo trình được thiết kế dành cho học sinh trong độ tuổi từ 10 đến 14/15 tuổi, tương đương cấp độ Pre-intermediate (A2) trong Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR). Bộ tài liệu do tác giả Zoltán Rézműves biên soạn phần sách hướng dẫn giáo viên, dựa trên ý tưởng và nền tảng phương pháp luận ban đầu của Tom Hutchinson.
Về mục tiêu đào tạo, giáo trình hướng đến việc cung cấp hệ thống kiến thức ngữ pháp và từ vựng có cấu trúc, giúp người học phát triển toàn diện bốn kỹ năng tiếp nhận và sản sinh ngôn ngữ (Nghe, Nói, Đọc, Viết), đồng thời rèn luyện các năng lực thế kỷ 21 bao gồm giao tiếp, hợp tác, tư duy phản biện và sáng tạo. Cấu trúc mỗi bài học được chia nhỏ thành từng phần tiếp cận rõ ràng, bắt đầu từ việc tiếp nhận dữ liệu ngôn ngữ thông qua ngữ cảnh thực tế, phân tích quy tắc, thực hành có hướng dẫn và tiến tới ứng dụng độc lập trong các dự án thực tế (My project).
Điểm đặc trưng của bộ giáo trình là sự kết hợp đồng bộ giữa tài liệu in ấn và hệ sinh thái kỹ thuật số, bao gồm sách hướng dẫn giáo viên (Teacher's Guide), sách bài tập (Workbook), đĩa quang học (DVD-ROM), công cụ giảng dạy tương tác (Classroom Presentation Tool) và trung tâm tài nguyên giáo viên (Teacher’s Resource Centre) tích hợp nền tảng thực hành trực tuyến (Online Practice) cùng hệ thống quản lý học tập (Learning Management System - LMS).
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Nội dung giáo trình được cấu trúc thành một phần nhập môn (Introduction) và 6 đơn vị bài học (Units) chuyên sâu, phân bổ theo tiến trình tuyến tính:
- Introduction (Bài mở đầu): Gồm hai phần A (Moving house) và B (Neighbours). Trọng tâm ngữ pháp tập trung vào cấu trúc sở hữu
have got, động từ chỉ sở thíchlike / don't like / hate + -ing, động từ khuyết thiếu chỉ khả năngcan / can't, cùng hệ thống đại từ nhân xưng, đại từ tân ngữ và tính từ sở hữu. Từ vựng bao gồm danh từ số nhiều bất quy tắc và quy tắc, ngày tháng và các tháng trong năm. - Unit 1 – Me and my life: Tập trung vào thì hiện tại đơn (Present simple) kết hợp trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency), thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous) và các động từ chỉ trạng thái (stative verbs). Từ vựng phân loại theo nhóm miêu tả ngoại hình/tính cách con người và các môn học trong trường (Toán, Lịch sử, Địa lý, Sinh học, Tin học, Nghệ thuật...). Bài học tích hợp phần tiếng Anh giao tiếp xin phép (Asking for and giving permission), dự án ảnh (My life in pictures), chuyên mục văn hóa tìm hiểu về Nhà Trắng và Điện Buckingham (Famous homes), cùng bài học liên môn Nghệ thuật (Artists' self-portraits).
- Unit 2 – Survival!: Cung cấp kiến thức về thì quá khứ đơn đối với động từ có quy tắc và bất quy tắc, cấu trúc
There was / were, giới từ chỉ thời gian, câu hỏi và câu phủ định trong quá khứ, từ để hỏi và trạng từ chỉ thời gian. Từ vựng mở rộng về hiện tượng thời tiết cực đoan và thiên tai (động đất, bão tuyết, núi lửa, lốc xoáy, lũ lụt). Đi kèm là truyện tranh trinh thám The Best Detective in Town? (Tập 1 của tác giả Paul Shipton), chuyên mục văn hóa về các nhà thám hiểm người Anh (David Livingstone, Robert Scott) và bài học Địa lý về Châu Nam Cực. - Unit 3 – Food and health: Giảng dạy về danh từ đếm được và không đếm được (Countables / uncountables), định lượng từ
some,any,How much / How many,a lot of / not much / not many. Từ vựng xoay quanh thực phẩm, đồ uống và đơn vị định lượng. Nội dung mở rộng gồm kỹ năng đưa ra yêu cầu lịch sự, dự án lối sống lành mạnh (Six tips for healthy living), chuyên mục nhân vật sức khỏe về đầu bếp Jamie Oliver và bài học Sinh học. - Unit 4 – High-tech: Khảo sát các cấu trúc diễn đạt tương lai gồm
willcho dự đoán và quyết định tức thì, cấu trúcbe going tocho kế hoạch. Từ vựng liên quan đến mạng internet, máy tính và các phát minh công nghệ (máy in 3D, xe tự lái, thiết bị bay không người lái drone, kính thực tế ảo VR). Nội dung tích hợp gồm chuyên mục lịch sử máy tính (The story of the computer với các dữ liệu về Alan Turing, IBM Simon, IBM PC 5150) và bài học Tin học (ICT: The internet). - Unit 5 – City and country: Trình bày cấu trúc so sánh hơn (Comparative adjectives), so sánh bằng/không bằng
(not) as...as..., so sánh nhất (Superlative adjectives), mạo từ xác định và bất định (a / an,the), giới từ chỉ nơi chốn. Từ vựng bao quát các địa điểm trong đô thị và nông thôn. Đi kèm là kỹ năng hỏi và chỉ đường (Giving directions), dự án giới thiệu quê hương (A tour of your hometown) và bài học Lịch sử về nền văn minh Lưỡng Hà cổ đại (Sumer, Mesopotamia). - Unit 6 – What’s the matter?: Giới thiệu các động từ khuyết thiếu chỉ lời khuyên và nghĩa vụ gồm
should / shouldn't,must / mustn't,have to / don't have to, trạng từ tận cùng bằng-ly, và các cụm động từ (phrasal verbs). Bài học kết thúc với kỹ năng thuyết phục/khuyến khích, dự án viết tin tức (Writing a news story), chuyên mục văn hóa Australia và bài học Khoa học về năng lượng tái tạo (Renewable energy).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình triển khai hệ thống ngữ pháp theo nguyên tắc phát triển cấu trúc có kiểm soát (structural progression). Các nguyên lý ngôn ngữ học được phân tách cụ thể: sự phân biệt giữa hành động diễn tiến và trạng thái cố định (action vs. stative verbs), quy tắc biến đổi hình thái từ (thêm đuôi -s/-es, -ed, biến đổi đuôi -y sang -ie-), và sự đối lập chức năng giữa các cấu trúc tương lai (will và be going to).
Về ngữ âm, giáo trình xây dựng các bài học đối chiếu ngữ âm rõ ràng thông qua các bài vè (chants), bao gồm:
- Phân biệt âm xát vô thanh và hữu thanh
/s/và/z/(Unit 1). - Phân biệt nguyên âm ngắn
/e/và nguyên âm dài/iː/(Unit 2). - Phân biệt nguyên âm mở
/æ/và nguyên âm sau/ɑː/(Unit 3). - Phân biệt bán nguyên âm
/w/và âm môi-răng/v/(Unit 4). - Quy tắc ngữ điệu lịch sự (Sounding polite ở Unit 5) và nhận diện các chữ cái câm (Silent letters ở Unit 6).
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng tiếp nhận (Receptive skills): Học sinh rèn luyện kỹ năng đọc quét (scanning) và đọc lướt (skimming) qua nhiều thể loại văn bản như bài báo tin tức, bài viết diễn đàn trực tuyến, phỏng vấn, thực đơn, bảng chỉ dẫn và các đoạn tin nhắn ngắn. Kỹ năng nghe tập trung vào việc trích xuất thông tin cụ thể, điền bảng dữ liệu và nhận diện ngữ cảnh giao tiếp thực tế.
- Kỹ năng sản sinh (Productive skills): Kỹ năng viết được phát triển từ cấp độ câu đến đoạn văn hoàn chỉnh (viết mô tả ngoại hình, viết nhật ký ăn uống, viết bản tin, soạn bài trình bày dự án). Kỹ năng nói được củng cố qua các hoạt động đóng vai (role-play), phỏng vấn theo cặp và thảo luận nhóm.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình vận dụng phương pháp tiếp cận quy nạp kết hợp giao tiếp (inductive and communicative approach). Các điểm ngữ pháp và từ vựng mục tiêu trước hết được xuất hiện tự nhiên trong các ngữ cảnh đọc hoặc nghe (như câu chuyện bằng hình ảnh về các nhân vật Jed, Alfie, Lily, Elsa). Sau đó, học sinh được hướng dẫn tự khám phá quy tắc thông qua các bảng cấu trúc mẫu (Look! box) trước khi bước vào các bài tập thực hành từ mức độ kiểm soát (controlled practice) đến tự do (freer practice).
Quy trình phát triển kỹ năng được tổ chức bài bản qua giai đoạn chuẩn bị (Get ready to...), nơi người học được cung cấp ngữ liệu mẫu, lập dàn ý hoặc ghi chú từ khóa trước khi thực hiện nhiệm vụ chính. Trong các bài tập tình huống, giáo trình sử dụng sơ đồ tư duy hội thoại phân vai (Student A / Student B flowchart) để định hướng các bước giao tiếp mà không làm mất tính chủ động của người học.
[Ngữ cảnh thực tế: Bài đọc / Đoạn hội thoại]
[Khám phá quy tắc ngữ pháp / từ vựng]
[Thực hành có kiểm soát: Bài tập chia dạng]
[Giai đoạn chuẩn bị: "Get ready to..."]
[Sản sinh ngôn ngữ: Role-play / Viết / My Project]
Để hỗ trợ các lớp học có học sinh không đồng đều về năng lực (mixed-ability classes), tài liệu cung cấp ba nhóm chỉ dẫn sư phạm cụ thể trong từng bài giảng:
EXTRA SUPPORT: Hướng dẫn giáo viên đơn giản hóa nhiệm vụ, chia nhỏ các bước nghe/đọc hoặc hỗ trợ từ vựng cho học sinh gặp khó khăn.EXTRA CHALLENGE: Đưa ra các yêu cầu nâng cao (như tái tạo hội thoại từ trí nhớ, viết mở rộng) nhằm duy trì sự tập trung của học sinh khá giỏi.EXTRA IDEA: Các hoạt động trò chơi hóa, đố vui hoặc ghép nối nhóm để mở rộng tương tác lớp học.
Ngoài ra, giáo trình tích hợp các hướng dẫn chuyên môn về Nhu cầu Giáo dục Đặc biệt (Special Educational Needs - SEN) do chuyên gia Marie Delaney biên soạn, giúp giáo viên điều chỉnh kế hoạch giảng dạy phù hợp với học sinh gặp trở ngại tiếp nhận.
Về phương pháp đánh giá, tài liệu sử dụng hệ thống kiểm tra đa tầng gồm bài ôn tập củng cố sau mỗi bài (Revision), bảng tự đánh giá tiến độ trong sách bài tập (Workbook Progress Check), bộ đề thi định kỳ do Sage Stevens biên soạn trong Teacher’s Resource Centre, và hệ thống quản lý học tập số theo dõi quá trình làm bài trên Online Practice.
Điểm nổi bật và cập nhật
- Tài nguyên biên soạn mới hoàn chỉnh: Kế thừa khung phương pháp đã được kiểm chứng từ các ấn bản Project trước đây của Tom Hutchinson, Project Explore 2 thay đổi toàn bộ 100% nội dung bài học, ngữ liệu văn bản và các chuỗi câu chuyện ảnh chụp minh họa thực tế (photostories).
- Hệ thống công cụ số tích hợp toàn diện: Bộ công cụ Classroom Presentation Tool (CPT) cho phép giáo viên vận hành bài học trên bảng tương tác thông minh (IWB), máy tính bảng hoặc máy chiếu với khả năng tra cứu đáp án trực tiếp, phát âm thanh và video kèm phụ đề theo từng thao tác chạm.
- Học phần liên môn và liên văn hóa:
- Các trang Learn through English kết nối trực tiếp ngôn ngữ với 6 môn học: Nghệ thuật (Unit 1), Địa lý (Unit 2), Sinh học (Unit 3), Tin học (Unit 4), Lịch sử (Unit 5) và Khoa học tự nhiên (Unit 6).
- Các trang Culture mở rộng hiểu biết về văn hóa thế giới thông qua các tư liệu lịch sử, địa danh và nhân vật thực tế (Nhà Trắng, Cung điện Buckingham, nhà thám hiểm Robert Scott, đầu bếp Jamie Oliver, các công viên quốc gia, đất nước Australia).
- Hệ thống bài tập phân cấp độ rõ ràng: Trong Sách bài tập (Workbook), toàn bộ bài tập được gắn nhãn độ khó từ 1 sao đến 3 sao, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân hóa bài tập về nhà và tự học.
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Học sinh: Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho học sinh từ 10 đến 14/15 tuổi đang theo học chương trình tiếng Anh phổ thông hoặc các khóa học ngoại ngữ bán chuyên sâu.
- Yêu cầu kiến thức tiên quyết: Người học cần hoàn thành trình độ sơ cấp căn bản (tương đương cấp độ A1 hoặc Project Explore Level 1), nắm được các đại từ cơ bản, thì hiện tại đơn ở mức nhận biết và vốn từ vựng sinh hoạt thường ngày.
- Giáo viên: Teacher’s Guide đóng vai trò là tài liệu hướng dẫn giảng dạy chuyên sâu, cung cấp kế hoạch bài dạy chi tiết từng bước (step-by-step lesson plans), đáp án đầy đủ của Student’s Book và Workbook, kịch bản âm thanh (audio scripts), phiếu hoạt động in sao bổ trợ (photocopiable worksheets) của Krysia Mabbott, cùng các ghi chú văn hóa (Culture notes) và ngữ pháp bổ sung (Additional grammar notes).
- Tự học và tham khảo: Học sinh có thể sử dụng Sách bài tập và tài khoản Online Practice để tự làm bài, kiểm tra đáp án tự động và nghe lại toàn bộ các đoạn băng qua hệ thống trực tuyến.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình phù hợp với học sinh lứa tuổi trung học cơ sở (khoảng 10–14/15 tuổi) đang theo học tiếng Anh ở trình độ sơ trung cấp (Pre-intermediate / CEFR A2), cũng như các giáo viên cần một khung chương trình có cấu trúc sư phạm rõ ràng và nguồn tài nguyên phong phú.
2. Cần kiến thức nền nào để học?
Người học cần có kiến thức tiếng Anh nền tảng ở cấp độ A1 (đã hoàn thành cấp độ 1 của bộ sách hoặc các chương trình tương đương), có khả năng đọc hiểu các đoạn văn ngắn, hiểu các câu chỉ dẫn cơ bản trong lớp học và nhận biết các thì đơn giản.
3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?
Khác với các giáo trình ngữ pháp thuần túy hoặc giao tiếp đơn thuần, Project Explore 2 kết hợp chặt chẽ giữa cấu trúc ngữ pháp truyền thống và phương pháp học tập qua dự án (Project-based learning). Nội dung tích hợp các bài học liên môn (CLIL), câu chuyện trinh thám theo tập và hệ sinh thái kỹ thuật số đồng bộ (CPT, Online Practice, DVD-ROM).
4. Làm sao để tự học hiệu quả?
Để tự học, học sinh sử dụng Sách bài tập (Workbook) song song với việc hoàn thành các bài học trên lớp. Học sinh nên làm các bài tập tự luyện được phân hạng sao, kiểm tra kiến thức tại trang Progress Check, và truy cập nền tảng Online Practice để làm bài tập trắc nghiệm có chấm điểm tự động cũng như luyện nghe lại các đoạn hội thoại qua kho âm thanh đính kèm.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?
Bộ tài liệu đi kèm gồm:
- Đĩa DVD-ROM (chứa 23 video và 3 bài hát kèm phiếu bài tập).
- Classroom Presentation Tool (phần mềm trình chiếu bài học và bài tập).
- Teacher’s Resource Centre (chứa ngân hàng đề thi, tài liệu in sao photocopiable, danh sách từ vựng wordlists).
- Thẻ truy cập thực hành trực tuyến (Online Practice Access Card).
Kết luận
Project Explore 2 Teacher’s Pack của Nhà xuất bản Đại học Oxford là bộ tài liệu học thuật hoàn chỉnh, chuẩn hóa về mặt sư phạm dành cho việc giảng dạy và học tập tiếng Anh cấp độ A2. Thông qua tiến trình cấu trúc 6 bài học lớn kết hợp dự án thực hành và học phần liên môn, giáo trình thiết lập một lộ trình học tập logic từ việc tiếp nhận quy tắc ngôn ngữ đến khả năng ứng dụng thực tế. Sự kết hợp giữa sách in và nền tảng kỹ thuật số (LMS, CPT, DVD-ROM) cung cấp hệ thống tài nguyên bổ trợ đầy đủ, phục vụ hiệu quả cho cả giảng dạy trên lớp lẫn tự học định hướng.