Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế của thế kỷ 21, tiếng Anh đã trở thành công cụ giao tiếp thiết yếu trên phạm vi toàn cầu. Tại Việt Nam, môn học này được đưa vào chương trình giảng dạy ngay từ bậc tiểu học. Tuy nhiên, phương pháp giảng dạy truyền thống do giáo viên Việt Nam phụ trách tại các trường công lập trong nhiều năm qua chủ yếu dựa trên kỹ thuật thuyết giảng, đọc chép và ghi nhớ máy móc ("chalk and talk"). Mô hình lấy người thầy làm trung tâm này bộc lộ nhiều điểm hạn chế về hiệu quả giao tiếp so với các phương pháp sư phạm hiện đại. Sự gia tăng nhu cầu sử dụng tiếng Anh thành thạo đã thúc đẩy phụ huynh chuyển hướng cho con em theo học tại các trung tâm ngoại ngữ – nơi có sự tham gia của giáo viên bản ngữ (NESTs) và áp dụng các phương pháp tương tác thông qua trò chơi, âm nhạc, truyện tranh và hoạt động nhóm nhằm tạo dựng sự tự tin cho học sinh.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Hồng Ngọc (ngành Tiếng Anh, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, năm 2018) được thực hiện nhằm phân tích hiệu quả thực tế của các phương pháp giảng dạy tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (ESL) áp dụng cho học sinh tiểu học trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Nghiên cứu tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Những phương pháp giảng dạy ESL phổ biến nào đang được áp dụng cho học sinh lứa tuổi tiểu học?
  2. Mức độ hiệu quả của các phương pháp giảng dạy được áp dụng trong các lớp học ESL thực tế đạt được như thế nào?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các phương pháp, kỹ thuật giảng dạy ESL và hiệu quả tiếp nhận của học sinh tiểu học (từ 6 đến 10 tuổi). Về phạm vi không gian, do không thể bao quát toàn bộ các cơ sở đào tạo tại Hải Phòng, nghiên cứu được giới hạn thực hiện tại Trung tâm Anh ngữ ILA Hải Phòng, tập trung vào đội ngũ giáo viên nước ngoài và các lớp học thuộc cấp độ Super Junior. Về phạm vi thời gian, đề tài được giao nhiệm vụ từ ngày 06/11/2018 và hoàn thành bảo vệ vào đầu năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý luận, khóa luận điểm lại tiến trình lịch sử giảng dạy tiếng Anh tại Việt Nam qua hai giai đoạn chính: trước năm 1986 (thời kỳ tiếng Nga chiếm ưu thế, tiếng Anh chỉ dạy thí điểm tại một số đô thị miền Bắc và phục vụ ngoại giao; giáo viên tiếng Nga sau đó được đào tạo lại 2 năm nhưng còn nhiều hạn chế về năng lực) và từ năm 1986 đến nay (thời kỳ Đổi Mới, mở cửa kinh tế, tiếng Anh trở thành ngoại ngữ bắt buộc trong hệ thống thi cử và phát triển mạnh mẽ). Đối với bậc tiểu học, tác giả viện dẫn các văn bản quản lý nhà nước gồm: Công văn số 6627/TH ngày 18/9/1996 của Bộ Giáo dục và Đào tạo (hướng dẫn dạy tự chọn tiếng Anh từ học kỳ 2 lớp 3, thời lượng 2 tiết/tuần), Quyết định số 50/2003/QĐ-BGD&ĐT ngày 30/10/2003 (chính thức đưa chương trình tự chọn vào từ lớp 3 đến lớp 5), và chính sách từ năm 2006 nâng lên thành môn học với thời lượng 4 tiết/tuần. Nghiên cứu cũng sử dụng báo cáo của Moon (2005) để chỉ ra các rào cản tại trường công lập: giáo viên thiếu chứng chỉ sư phạm chuyên biệt cho trẻ em (5/10 giáo viên tiểu học được phỏng vấn không tự nguyện chọn dạy cấp học này), phát âm và độ lưu loát còn yếu, phương pháp dạy mang tính "định hướng người lớn" (adult-oriented) khi quá chú trọng vào tính chính xác của ngữ pháp thay vì độ trôi chảy.

Trên cơ sở phân loại của Jill Kerper Mora (2012) cùng các nhà nghiên cứu phương pháp luận như Richards & Rodgers (1986, 2001), Brown (1994, 2001, 2007), tác giả khảo lược 7 phương pháp/tiếp cận dạy ngôn ngữ:

  • Phương pháp Ngữ pháp - Dịch (Grammar Translation Method - GTM).
  • Phương pháp Trực tiếp (Direct Method).
  • Tiếp cận Đọc (Reading Approach) với kỹ thuật đọc lướt (skimming) và đọc quét (scanning).
  • Phương pháp Nghe - Nói (Audio-Lingual Method - ALM) dựa trên thuyết hình thành thói quen qua khoan luyện (drills: lặp lại, biến đổi, thay thế).
  • Học ngôn ngữ cộng đồng (Community Language Learning - CLL).
  • Phương pháp Im lặng (The Silent Way của Caleb Gattegno).
  • Dạy ngôn ngữ giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT).

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp định lượng và định tính (mixed-methods):

  • Giai đoạn 1 (Khảo sát định lượng): Sử dụng bảng câu hỏi (Questionnaire) gồm 14 tiêu chí đánh giá theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Dữ liệu được xử lý bằng thống kê mô tả.
  • Giai đoạn 2 (Quan sát định tính): Tiến hành quan sát lớp học trực tiếp (Direct Observation) theo bảng kiểm (checklist) đồng nhất cấu trúc với bảng hỏi của giáo viên nhằm đối chiếu hành vi giảng dạy thực tế, hạn chế hiệu ứng Hawthorne.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu bao gồm:

  • 15 giáo viên nước ngoài đang giảng dạy tại ILA Hải Phòng, độ tuổi từ 26 đến 60, mang các quốc tịch Anh, Hoa Kỳ, Nam Phi, Hà Lan, Canada, Chile; 100% sở hữu chứng chỉ giảng dạy quốc tế (TESOL, TEFL hoặc CELTA), có tối thiểu 3 tháng kinh nghiệm dạy trẻ em, giảng dạy trung bình 5 lớp/tuần (10 buổi học, 2 giờ/buổi) và hoàn toàn không sử dụng tiếng Việt.
  • 60 học sinh tiểu học (từ 6 đến 10 tuổi) thuộc 5 lớp cấp độ Super Junior được quan sát trực tiếp: J3A (13 học sinh) và J3B (11 học sinh) ở trình độ hiểu chỉ dẫn tốt, diễn đạt rõ ràng; J2A (12 học sinh) và J2B (14 học sinh) ở trình độ trung bình, cần trợ giảng hỗ trợ; J1A (10 học sinh) ở cấp độ sơ cấp (starter), câu trả lời ngắn và thường ngập ngừng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương này khái quát hóa lịch sử dạy và học tiếng Anh tại Việt Nam trước và sau năm 1986, làm rõ bối cảnh chuyển dịch kinh tế kéo theo nhu cầu chuẩn hóa năng lực ngoại ngữ. Tác giả phân tích các chính sách triển khai tiếng Anh tiểu học của Bộ Giáo dục và Đào tạo (Công văn 6627/TH và Quyết định số 50/2003/QĐ-BGD&ĐT). Trích dẫn khảo sát của Moon (2005), chương 1 phân tích các điểm nghẽn của hệ thống giáo dục tiểu học công lập: giáo viên đào tạo chuyên ngành sư phạm dạy người lớn nên thiếu kỹ năng dạy trẻ em, năng lực phát âm âm cuối (word endings) và độ lưu loát còn hạn chế, lớp học đông gây cản trở đổi mới. Đồng thời, chương 1 trình bày đặc trưng lý thuyết của 7 phương pháp giảng dạy ngoại ngữ, đặt trọng tâm vào mô hình lấy người học làm trung tâm của CLT và vai trò của tài liệu thực tế (authentic materials).

Chương 2: Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)

Chương 2 mô tả chi tiết mẫu nghiên cứu gồm 15 giáo viên quốc tế và 60 học sinh cấp độ Super Junior tại Trung tâm Anh ngữ ILA Hải Phòng. Tác giả trình bày quy trình xây dựng công cụ thu thập dữ liệu qua hai giai đoạn: bảng hỏi điều tra 14 câu dành cho giáo viên và bảng kiểm quan sát hành vi thực tế trong lớp học. Phương pháp phân tích thống kê mô tả đơn giản được lựa chọn để tổng hợp kết quả phản hồi, kết hợp phân tích đối chiếu định tính giữa số liệu tự khai của giáo viên và biên bản ghi chép của người quan sát nhằm bảo đảm tính khách quan và độ giá trị thực tế của nghiên cứu.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)

Chương 3 trình bày các phát hiện rút ra từ việc đối chiếu bảng hỏi giáo viên và bảng kiểm quan sát lớp học, đồng thời đưa ra các đề xuất sư phạm:

  1. Triển khai Phương pháp Ngữ pháp - Dịch (GTM): Giáo viên đạt mức đồng thuận cao về việc sử dụng hoàn toàn tiếng Anh trên lớp (điểm tự đánh giá: 4,8/5; bảng kiểm quan sát: 5,0/5) và khai thác ngữ liệu văn học (5,0/5). Ngược lại, kỹ thuật dạy từ vựng bằng danh sách song ngữ (bilingual lists) bị triệt tiêu hoàn toàn (điểm tự đánh giá: 1,0/5). Giáo viên bản ngữ chỉ giải thích nghĩa bằng ngữ cảnh tiếng Anh mà không dịch sang tiếng mẹ đẻ của học sinh.

  2. Triển khai Phương pháp Nghe - Nói (ALM): Điểm tự đánh giá đạt 4,8/5 và quan sát đạt 5,0/5 đối với tiêu chí dạy ngữ pháp thông qua mô hình Ý nghĩa - Hình thức - Phát âm (MFP: Meaning - Form - Pronunciation) kết hợp bài tập khoan luyện (drills) lặp lại và thay thế, hoàn toàn không giảng giải lý thuyết ngữ pháp trừu tượng.

  3. Triển khai Phương pháp Trực tiếp (Direct Method): Giáo viên chấm 5,0/5 và quan sát đạt 5,0/5 ở tiêu chí khuyến khích học sinh tự sửa lỗi (self-correction) và yêu cầu trả lời bằng câu hoàn chỉnh. Việc dùng giáo cụ trực quan (realia) đạt 4,0/5 ở bảng hỏi và 3,5/5 ở quan sát, do với lứa tuổi 6-10, tranh ảnh (pictures) được ưa chuộng hơn vật thể thực tế. Kỹ thuật đọc chính tả (listening dictation) đạt mức 4,0/5 ở cả hai nguồn dữ liệu.

  4. Triển khai Tiếp cận Giao tiếp (CLT): Khuyến khích nói tiếng Anh đạt 5,0/5; đa dạng hóa hình thức tương tác (cặp, nhóm) đạt 5,0/5 ở tự đánh giá và 4,5/5 ở quan sát; sử dụng tài liệu thực tế đạt 4,0/5. Tác giả ghi nhận hạn chế tại các lớp sơ cấp (J1A, J1B) khi giáo viên ít đổi mới hoạt động do học sinh chưa đủ năng lực ngôn ngữ để hiểu chỉ dẫn phức tạp.

  5. Kỹ thuật sửa lỗi (Error Correction): Giáo viên đánh giá mức độ đa dạng hóa kỹ thuật sửa lỗi (tự sửa, sửa chéo) đạt 4,8/5, nhưng quan sát thực tế chỉ ghi nhận 4,0/5. Tại các lớp trình độ thấp, giáo viên buộc phải can thiệp sửa lỗi trực tiếp trên bảng do học sinh chưa thể tự nhận biết lỗi sai.

  6. Triển khai Tiếp cận Đọc (Reading Approach): Kỹ năng đọc nắm ý chính (reading for gist) đạt 4,5/5 ở bảng hỏi và 4,0/5 ở quan sát; kỹ năng đọc tìm thông tin chi tiết đạt 4,0/5 ở cả hai nguồn dữ liệu.

  7. Thống kê 13 hoạt động lớp học (Bảng 7): Tác giả đánh giá 13 hoạt động trên thang điểm 10 theo 4 tiêu chí: Tính giao tiếp, Mức độ hào hứng của học sinh, Năng suất đầu ra ngôn ngữ, và Điểm tổng thể.

  8. Khuyến nghị sư phạm: Đưa ra 5 khuyến nghị cho giáo viên ESL: (1) Nuôi dưỡng động lực tự thân của người học; (2) Lập kế hoạch bài dạy chi tiết dựa trên mục tiêu chính và mục tiêu phụ; (3) Định hình phong cách giảng dạy kích hoạt sơ đồ nhận thức (schemata); (4) Lựa chọn giáo cụ phục vụ trực tiếp mục tiêu bài học, tránh dùng hoạt động lấp chỗ trống thời gian (filler activities); (5) Tích hợp đồng bộ các giải pháp vào giảng dạy thường nhật.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa việc áp dụng các phương pháp giảng dạy thông qua việc đối chiếu giữa bảng hỏi của 15 giáo viên và bảng kiểm quan sát thực tế 5 lớp học:

Phương pháp và kỹ thuật giảng dạy Điểm tự đánh giá của giáo viên (Thang 1-5) Điểm bảng kiểm quan sát (Thang 1-5)
Sử dụng hoàn toàn tiếng Anh trong lớp (GTM) 4,8 5,0
Dạy từ vựng qua danh sách song ngữ (GTM) 1,0 Không sử dụng
Dạy ngữ pháp qua mô hình MFP và khoan luyện (ALM) 4,8 5,0
Khuyến khích học sinh tự sửa lỗi (Direct Method) 5,0 5,0
Yêu cầu trả lời bằng câu hoàn chỉnh (Direct Method) 5,0 5,0
Sử dụng giáo cụ trực quan / Realia (Direct Method) 4,0 3,5
Chính tả nghe / Dictation (Direct Method) 4,0 4,0
Khuyến khích giao tiếp tiếng Anh (CLT) 5,0 5,0
Đa dạng hóa hình thức cá nhân / cặp / nhóm (CLT) 5,0 4,5
Sử dụng tài liệu thực tế / Authentic texts (CLT) 4,0 4,0
Đa dạng hóa kỹ thuật sửa lỗi (Peer / Self-correction) 4,8 4,0
Đọc nắm ý chính / Reading for gist (Reading Approach) 4,5 4,0
Đọc tìm chi tiết (Reading Approach) 4,0 4,0

Bên cạnh đó, nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm đánh giá hiệu quả của 13 hoạt động lớp học phổ biến tại ILA Hải Phòng:

Tên hoạt động lớp học Tính giao tiếp (Thang 1-10) Mức độ hào hứng (Thang 1-10) Năng suất đầu ra (Thang 1-10) Điểm tổng thể (Thang 1-10)
Teacher Says 6 10 7 8
Project Work 9 10 9 8
Ladder Games 7 9 8 9
Describing People 7 7 9 8
Mini White Board 8 9 8 9
Pictionary 9 9 8 9
Grass Skirt 8 10 9 10
Blind Man's Dictation 10 10 10 10
Running Dictation 10 10 9 9
Stop The Bus 7 9 7 7
Matching Heading 8 8 8 8
Mingle 10 9 8 10
Card Game 10 10 10 10
Board Game 10 10 10 10

Các hoạt động đạt điểm tuyệt đối 10/10 ở mọi phương diện bao gồm Blind Man's Dictation, Card Game và Board Game. Các hoạt động Mingle và Grass Skirt cũng ghi nhận điểm tổng thể đạt mức 10/10.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc chứng minh tính khả thi của mô hình tích hợp: lấy tiếp cận giao tiếp (CLT) làm chủ đạo, kết hợp kỹ thuật khoan luyện ngữ pháp theo ngữ cảnh của ALM (khung MFP) và nguyên tắc dùng 100% tiếng mục tiêu của Phương pháp Trực tiếp. Tác giả đã chỉ ra khoảng cách thực tế giữa nhận thức của giáo viên và thực tế triển khai ở các lớp trình độ thấp (J1), nơi rào cản ngôn ngữ khiến giáo viên phải can thiệp sửa lỗi nhiều hơn và hạn chế các trò chơi phức tạp. 5 khuyến nghị do tác giả đề xuất đóng góp định hướng cụ thể về việc soạn giáo án và loại bỏ các hoạt động hình thức không phục vụ mục tiêu bài học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế nội tại:

  • Dung lượng mẫu khảo sát còn nhỏ, chỉ bao gồm 15 giáo viên nước ngoài và 5 buổi quan sát lớp học tại một cơ sở duy nhất (Trung tâm Anh ngữ ILA Hải Phòng), do đó tính đại diện thống kê cho toàn địa bàn thành phố Hải Phòng chưa cao.
  • Giới hạn về mặt thời gian khiến người nghiên cứu chỉ ghi nhận mức độ tương tác và tham gia của học sinh trong các buổi học đơn lẻ, chưa tiến hành đo lường được sự tiến bộ về năng lực ngôn ngữ của học sinh sau một khóa học trọn vẹn (thường kéo dài 4 tháng).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Mở rộng quy mô khảo sát với cỡ mẫu có ý nghĩa thống kê cao hơn, mở rộng sang nhiều trung tâm ngoại ngữ và trường học khác trên địa bàn Hải Phòng.
  • Triển khai nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) theo dõi quá trình học tập của học sinh trong thời gian tối thiểu một khóa học ESL hoàn chỉnh để kiểm chứng chính xác sự tiến bộ về năng lực ngôn ngữ theo các phương pháp được áp dụng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho sinh viên chuyên ngành Sư phạm tiếng Anh, Ngôn ngữ Anh và học viên các chứng chỉ giảng dạy quốc tế (TESOL, TEFL, CELTA):

  • Phần tổng quan tài liệu tại Chương 1 cung cấp dữ liệu lịch sử về các chính sách dạy tiếng Anh tiểu học tại Việt Nam cùng các nghiên cứu đánh giá thực trạng năng lực giáo viên công lập của Moon (2005).
  • Bảng số liệu đánh giá 13 hoạt động lớp học (Bảng 7) tại Chương 3 là tài liệu thực hành có giá trị cho giáo viên tiểu học khi lựa chọn các trò chơi ngôn ngữ có tính tương tác cao (như Running Dictation, Blind Man's Dictation, Board Game).
  • Quy trình dạy ngữ pháp quy nạp qua mô hình MFP (Meaning - Form - Pronunciation) và kỹ thuật đối chiếu giữa tự đánh giá với quan sát thực tế là gợi ý tốt cho các đề tài nghiên cứu phương pháp giảng dạy ngôn ngữ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát dữ liệu trên bao nhiêu giáo viên và học sinh, tại địa điểm nào?
Nghiên cứu khảo sát 15 giáo viên nước ngoài (độ tuổi 26-60, có chứng chỉ TESOL/TEFL/CELTA, quốc tịch Anh, Mỹ, Nam Phi, Hà Lan, Canada, Chile) và quan sát trực tiếp 60 học sinh tiểu học (từ 6 đến 10 tuổi) phân bổ trong 5 lớp thuộc cấp độ Super Junior (J1A, J2A, J2B, J3A, J3B) tại Trung tâm Anh ngữ ILA Hải Phòng.

2. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra những rào cản nào trong việc dạy tiếng Anh tiểu học tại các trường công lập ở Việt Nam?
Dẫn chứng từ nghiên cứu của Moon (2005), khóa luận chỉ ra ba vấn đề chính: động lực và vị trí việc làm thấp (5/10 giáo viên tiểu học được phỏng vấn không tự nguyện chọn dạy tiểu học); thiếu đào tạo chuyên biệt về sư phạm trẻ em do phần lớn tốt nghiệp khoa sư phạm đào tạo dạy người lớn/vị thành niên; và năng lực tiếng Anh còn yếu, đặc biệt là phát âm âm cuối và độ lưu loát khi nói.

3. Giáo viên nước ngoài tại ILA giảng dạy ngữ pháp cho học sinh tiểu học theo hình thức nào?
100% giáo viên được quan sát không giảng dạy quy tắc hay cấu trúc ngữ pháp trừu tượng mà áp dụng mô hình MFP (Ý nghĩa - Hình thức - Phát âm) kết hợp với các bài tập khoan luyện lặp lại, thay thế theo tiếp cận Nghe - Nói (Audio-Lingual) và Giao tiếp (CLT) đặt trong ngữ cảnh cụ thể.

4. Trong 13 hoạt động lớp học được tác giả quan sát, những hoạt động nào đạt điểm tối đa (10/10) trên tất cả các tiêu chí?
Theo Bảng 7 của khóa luận, có 3 hoạt động đạt điểm tuyệt đối 10/10 ở toàn bộ 4 tiêu chí (Tính giao tiếp, Mức độ hào hứng, Năng suất đầu ra, và Điểm tổng thể) là: Blind Man's Dictation, Card Game và Board Game. Hoạt động Mingle và Grass Skirt cũng đạt điểm tổng thể 10/10.

5. Có sự khác biệt nào giữa kết quả tự đánh giá của giáo viên và biên bản quan sát thực tế của tác giả về kỹ thuật sửa lỗi?
Giáo viên tự đánh giá mức độ đa dạng hóa kỹ thuật sửa lỗi (cho học sinh tự sửa hoặc sửa chéo) đạt 4,8/5 điểm. Tuy nhiên, bảng kiểm quan sát thực tế chỉ ghi nhận 4,0/5 điểm, do tại các lớp trình độ sơ cấp (như J1), học sinh chưa đủ năng lực tự nhận diện lỗi sai khiến giáo viên bắt buộc phải trực tiếp can thiệp và sửa lỗi trên bảng.

Kết luận

Khóa luận của Vũ Thị Hồng Ngọc đã cung cấp bức tranh thực nghiệm về việc áp dụng các phương pháp giảng dạy tiếng Anh hiện đại cho học sinh tiểu học tại Trung tâm Anh ngữ ILA Hải Phòng. Nghiên cứu khẳng định tính ưu việt của việc kết hợp tiếp cận giao tiếp (CLT), phương pháp trực tiếp và mô hình dạy ngữ pháp MFP trong việc kích hoạt sự tham gia và phản xạ của người học so với lối dạy truyền thống. Đồng thời, tác giả đã chỉ rõ những chênh lệch giữa lý thuyết và thực tiễn triển khai ở các lớp sơ cấp, từ đó đề xuất hệ thống khuyến nghị thực tế nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy ESL cho lứa tuổi tiểu học.