Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam, du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn, đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào các trung tâm du lịch trọng điểm quốc gia. Tỉnh Quảng Ninh sở hữu tiềm năng du lịch tự nhiên và nhân văn phong phú với đường bờ biển dài hơn 250 km, hệ thống biển đảo liên hoàn gồm vịnh Hạ Long (hai lần được UNESCO công nhận là di sản thiên nhiên thế giới), vịnh Bái Tử Long, các đảo Cô Tô, Quan Lạn, Minh Châu, cùng hơn 600 di tích lịch sử - văn hóa (tiêu biểu như khu di tích danh thắng Yên Tử thu hút khoảng 2 triệu lượt khách mỗi mùa lễ hội, đền Cửa Ông, di tích nhà Trần tại Đông Triều). Mặc dù lượng khách đến Hạ Long và Quảng Ninh hàng năm rất lớn, hoạt động du lịch trước đây chủ yếu tập trung vào tham quan ngắm cảnh, tắm biển và chiêm bái di tích; các dịch vụ vui chơi giải trí và kinh tế đêm còn nghèo nàn, đơn điệu. Điều này dẫn đến tình trạng chi tiêu bình quân của du khách thấp và thời gian lưu trú ngắn.
Sự hình thành của tổ hợp công viên giải trí Sun World Hạ Long Park do Tập đoàn Sun Group đầu tư tại bờ biển Bãi Cháy đã bổ sung chuỗi dịch vụ vui chơi quy mô lớn cho địa phương. Tuy nhiên, do công trình mới đi vào vận hành từ năm 2016-2017, việc khai thác kinh doanh dịch vụ vui chơi giải trí tại đây còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, chưa khai thác hết tiềm năng thị trường. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Lê Thạch Thảo được thực hiện nhằm khảo sát, phân tích toàn diện thực trạng này để tìm kiếm các giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là tìm hiểu dịch vụ vui chơi giải trí tại Sun World Hạ Long Park, trên cơ sở đó đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển dịch vụ vui chơi giải trí phục vụ khách du lịch đến tổ hợp này.
Khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề về lý luận và thực tiễn về dịch vụ và dịch vụ vui chơi giải trí.
- Phân tích thực trạng dịch vụ vui chơi giải trí tại Sun World Hạ Long Park.
- Đề xuất một số giải pháp góp phần phát triển dịch vụ vui chơi giải trí phục vụ khách du lịch tại Sun World Hạ Long Park.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là dịch vụ vui chơi giải trí và các vấn đề liên quan đến việc phát triển dịch vụ vui chơi giải trí tại tổ hợp Sun World Hạ Long Park. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại khu vui chơi giải trí Sun World Hạ Long Park (phường Bãi Cháy và khu vực đồi Ba Đèo, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh); phạm vi thời gian tập trung vào dữ liệu hoạt động trong 2 năm (2017 – 2018).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên hệ thống khái niệm chuyên ngành du lịch học. Dịch vụ du lịch được tiếp cận theo định nghĩa của Nguyễn Văn Đính và Trần Thị Minh Hòa, xác định bản chất là hàng hóa cung cấp cho du khách, tạo nên bởi sự kết hợp giữa khai thác các yếu tố tự nhiên, xã hội với cơ sở vật chất kỹ thuật và lao động. Tác giả phân tích 6 đặc tính của dịch vụ du lịch: tính vô hình, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không chuyển đổi quyền sở hữu, tính không thể di chuyển, tính thời vụ và tính không đồng nhất.
Đối với dịch vụ vui chơi giải trí, tác giả xác định đây là các hoạt động tương tác giữa đơn vị cung ứng và khách du lịch nhằm thỏa mãn nhu cầu thư giãn, tái tạo thể lực và tinh thần trong thời gian rảnh rỗi. Dịch vụ này mang 8 đặc tính điển hình: tính lan truyền (thông tin truyền miệng), tính thời điểm - thời vụ, tính đồng bộ tổng hợp, tính dễ sao chép, tính cố định theo không gian, việc khó kiểm tra chất lượng trước khi bán, tính đồng thời của quá trình sản xuất - tiêu dùng, và sự tham gia trực tiếp của khách hàng vào tiến trình tạo ra dịch vụ.
Về phân loại, khóa luận viện dẫn khung phân loại của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) gồm hai nhóm dịch vụ chính:
- Nhóm dịch vụ liên quan đến thể thao (xúc tiến và tổ chức thi đấu thể thao, sân golf, trường đua, cấp phép săn bắn, bãi biển và công viên giải trí, thể thao mạo hiểm).
- Nhóm dịch vụ vui chơi giải trí (công viên chuyên đề, lễ hội, sòng bạc, chơi bạc bằng máy, vũ trường).
Ngoài ra, tác giả phân loại dịch vụ theo mức độ chủ động của khách hàng (chủ động tham gia vận động thể lực hoặc thụ động tiếp nhận tinh thần qua xem biểu diễn nghệ thuật), theo tài nguyên khai thác (tự nhiên, nhân văn, tổng hợp) và theo không gian (dưới nước, trên cạn, trên không, ngoài trời, trong nhà).
Để lượng hóa và xem xét hiện trạng, khóa luận thiết lập hệ thống 14 chỉ tiêu đánh giá sự phát triển dịch vụ vui chơi giải trí gồm:
- Thu nhập từ dịch vụ vui chơi giải trí (doanh thu, lợi nhuận).
- Lượng khách và mức chi tiêu bình quân của khách.
- Sự an toàn của dịch vụ (thể chất và tinh thần).
- Chính sách giá cả.
- Sự gắn kết dịch vụ vui chơi giải trí trong chương trình tour.
- Mức độ đa dạng loại hình dịch vụ tại điểm đến.
- Mức độ đáp ứng nhu cầu và thị hiếu của khách hàng.
- Kỹ năng phục vụ chuyên môn của nhân viên.
- Cơ sở vật chất kỹ thuật của khu vui chơi.
- Cơ sở hạ tầng phụ trợ (giao thông, điện, nước, viễn thông, y tế).
- Công tác an ninh và vệ sinh môi trường.
- Sức chứa của khu vui chơi và từng hạng mục trò chơi.
- Quy trình tổ chức đón và tiễn khách.
- Mức độ thuận tiện, chính xác trong công tác đặt chỗ và thanh toán.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập cơ sở lý luận, tổng hợp các số liệu thứ cấp từ văn bản của Sở Du lịch tỉnh Quảng Ninh, tài liệu công bố từ Tập đoàn Sun Group và các ấn phẩm du lịch.
- Phương pháp thực địa: Tiến hành khảo sát trực tiếp tại không gian tổ hợp Sun World Hạ Long Park để nắm bắt danh mục trò chơi, cấu trúc hạ tầng, quy trình vận hành và tiêu chuẩn nhân sự.
- Phương pháp dự báo: Phân tích xu hướng thị trường khách du lịch để xây dựng các định hướng và giải pháp phát triển sản phẩm.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong khóa luận bao gồm: Báo cáo tình hình du lịch nửa đầu năm 2017 của Sở Du lịch tỉnh Quảng Ninh; số liệu kết quả kinh doanh Cáp treo Nữ Hoàng 6 tháng đầu năm 2018; bảng biểu giá vé niêm yết từ nguồn sungroup.vn; các chỉ số kỹ thuật của thiết bị trò chơi do nhà sản xuất quốc tế cung cấp; dữ liệu khảo sát thực tế của tác giả tại Bãi Cháy.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ du lịch và dịch vụ vui chơi giải trí
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về kinh tế du lịch và các loại hình vui chơi giải trí. Tác giả phân tích các yếu tố cấu thành quy trình sản xuất dịch vụ vui chơi giải trí, bao gồm:
- Yếu tố nhà cung ứng: Cơ sở vật chất kỹ thuật, tiềm lực tài chính, năng lực điều hành và đội ngũ lao động. Tác giả đặt ra 5 yêu cầu bắt buộc đối với nhân sự trực tiếp phục vụ: kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm chủ cảm xúc, kỹ năng quan sát, vốn ngoại ngữ và kỹ năng ứng biến, xử lý sự cố.
- Yếu tố khách du lịch: Đặc điểm nhân khẩu học, thói quen tiêu dùng, trong đó phân khúc từ 18 đến 25 tuổi được xác định là đối tượng tham gia trò chơi mạo hiểm nhiều nhất nhưng mức chi trả ở mức trung bình.
- Các yếu tố tác động khác: Trình độ phát triển kinh tế - xã hội của dân cư địa phương; tài nguyên du lịch (vị trí địa lý, địa hình, khí hậu, nguồn nước, sinh vật); hạ tầng kỹ thuật (giao thông, điện, nước); cơ chế chính sách hỗ trợ phát triển của chính quyền địa phương.
Chương này cũng tổng hợp kinh nghiệm quốc tế và trong nước về quản lý công viên giải trí (như mô hình Disneyland, Sentosa, Đầm Sen, Suối Tiên, Bà Nà Hills), qua đó khẳng định hoạt động giải trí là công cụ gia tăng thời gian lưu trú, kích thích chi tiêu và giảm bớt tính mùa vụ của ngành du lịch.
Chương 2: Thực trạng dịch vụ vui chơi giải trí phục vụ khách du lịch tại Sunworld Hạ Long Park, Quảng Ninh
Chương 2 mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, tài nguyên và thực trạng vận hành kinh doanh tại tổ hợp Sun World Hạ Long Park. Thành phố Hạ Long có diện tích 208,7 km2, dân số 203.701 người (số liệu năm 2007), khí hậu ven biển có nhiệt độ trung bình năm là 23,7°C (dao động từ 16,7°C đến 28,6°C, cao nhất lên tới 39,0°C và thấp nhất là 13,7°C). Vùng vịnh kín gió giúp giảm nhẹ tác động của các cơn bão (thường gió cấp 9 - 10), thuận lợi cho du lịch biển vào mùa hè nhưng chịu ảnh hưởng mùa đông lạnh kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau.
Dự án Sun World Hạ Long Park do Tập đoàn Sun Group đầu tư với tổng số vốn 6.500 tỷ đồng, diện tích 214 ha, khởi công ngày 02/09/2014 và chính thức vận hành đồng bộ từ đầu năm 2017. Tổ hợp gồm 2 khu vực kết nối qua vịnh Cửa Lục bằng cáp treo: khu ven biển Bãi Cháy và khu đồi Ba Đèo.
Hạ tầng kỹ thuật và cơ sở vật chất giải trí được chia thành 5 phân khu chính:
- Khu vui chơi Ba Đèo: Bao gồm Cáp treo Nữ Hoàng (khai trương 25/06/2016, do hãng Doppelmayr của Áo và Garaventa của Thụy Sĩ thiết kế, chiều dài 2.222 m, 2 trụ cáp, công suất 2.000 khách/giờ, đạt 2 kỷ lục Guinness: cabin có sức chứa lớn nhất thế giới với 230 người/chuyến và trụ tháp T1 cao nhất thế giới với 188,88 m); Vòng quay mặt trời Sun Wheel (Sanoyas Hishino Meisho thi công, 64 cabin, công suất 1.200 khách/giờ, 20 phút/vòng, ở độ cao 215 m so với mực nước biển); Vườn Nhật Bản Zen Garden (kiến trúc sư Bill Bensley thiết kế, gồm 60 cây bonsai tùng La Hán, hắc tùng và 400 cá Koi); Bảo tàng tượng sáp (trưng bày tượng Barack Obama, Lionel Messi, Spider Man, James Bond...); Khu vui chơi trẻ em Kidoland và Thế giới Game; hệ thống cửa tự động thông minh NABCO của Nhật Bản.
- Công viên Rồng (Dragon Park): 35 hạng mục trò chơi cảm giác mạnh và gia đình nhập khẩu từ các thương hiệu Huss Park Attractions (Đức), Vekoma Rides Manufacturing (Hà Lan), SBF Visa Group (Ý), B&M (Thụy Sĩ) với các trò tiêu biểu: Phi Long thần tốc, Tê Giác cuồng nộ, Theo dấu chân Rồng, Tàu hải tặc. Hệ thống ẩm thực gồm The Dragon’s Food Temple, Pizza Temple, Lotus Kiosk.
- Công viên Nước Vịnh Lốc Xoáy (Typhoon Water Park): Diện tích gần 20 ha với 12 trò chơi dưới nước thuộc 3 phân khu (Gia đình, Trẻ em, Mạo hiểm). Các trò chơi nổi bật gồm: rơi tự do từ độ cao hơn 20 m, Cơn bão nhiệt đới quay 360 độ, Cuồng phong lốc xoáy với phễu nghiêng 45 độ, Cưỡi rồng vượt thác. Đi kèm là các nhà hàng Typhoon Grill, Pizza Cove, Long’s Pool Bar.
- Bãi biển Sun World Hạ Long (Bãi Cháy): Chiều dài 900 m, độ nghiêng khoảng 10 độ, cải tạo trên nền cũ của bãi tắm Thanh Niên và Hoàng Gia, có hệ thống xử lý nước thải ra biển, cung ứng wifi miễn phí, biểu diễn múa rối nước, ca múa nhạc dân tộc, nhảy disco.
- Khu ẩm thực, mua sắm và quảng trường sự kiện: Quảng trường Sun Carnival Halong với khán đài 10.000 chỗ, các chuỗi cửa hàng lưu niệm và nhà hàng sushi bar, ẩm thực Á - Âu.
Về nhân sự, tổng số cán bộ công nhân viên tại khu vui chơi khoảng 100 người. Định biên trung bình 1-2 nhân viên/trò chơi thông thường và 3-4 nhân viên/trò chơi mạo hiểm. Các yêu cầu tuyển dụng được tiêu chuẩn hóa theo bảng sau:
| STT |
Bộ phận |
Vị trí việc làm |
Độ tuổi |
Yêu cầu trình độ, chuyên môn |
| 1 |
Cáp treo |
Hướng dẫn cáp treo |
20 - 35 |
Trung cấp trở lên chuyên ngành Du lịch, Ngoại ngữ, Kinh tế; tiếng Anh giao tiếp tốt; ngoại hình ưa nhìn. |
|
|
Vận hành cáp treo |
20 - 35 |
Trung cấp, Cao đẳng, Đại học ngành Điện; nắm vững an toàn lao động ngành điện. |
|
|
Bảo dưỡng cơ điện tử |
20 - 35 |
Đại học, Cao đẳng ngành Cơ khí chế tạo máy - điện tử; thợ cơ khí có tay nghề. |
|
|
Bảo trì cơ điện, cơ khí |
20 - 35 |
Trung cấp hoặc Cao đẳng ngành Cơ điện, Cơ khí. |
| 2 |
Bộ phận Game |
Hướng dẫn trò chơi |
20 - 35 |
Trung cấp trở lên; ưu tiên có kinh nghiệm dịch vụ; tiếng Anh giao tiếp cơ bản; sức khỏe tốt. |
|
|
Vận hành trò chơi |
20 - 35 |
Đủ sức khỏe, chịu được áp lực công việc. |
| 3 |
Bếp / Nhà hàng |
Pha chế, phục vụ |
20 - 30 |
Trung cấp trở lên (Du lịch, Ngoại ngữ, Kinh tế); tiếng Anh giao tiếp cơ bản; nhân viên pha chế cần bằng chuyên môn. |
|
|
Bếp, phụ bếp |
20 - 40 |
Chứng chỉ nghiệp vụ nấu ăn; tốt nghiệp THPT trở lên. |
| 4 |
Các bộ phận khác |
Nhân viên thu ngân |
20 - 35 |
Cao đẳng trở lên chuyên ngành Du lịch, Ngoại ngữ, Kinh tế; tin học văn phòng; tiếng Anh tốt; ngoại hình ưa nhìn. |
|
|
Bán vé, soát vé |
20 - 35 |
Trung cấp trở lên (Du lịch, Ngoại ngữ, Kinh tế); tin học văn phòng; tiếng Anh giao tiếp tốt. |
|
|
Bán hàng lưu niệm |
20 - 35 |
Trung cấp trở lên; tiếng Anh giao tiếp cơ bản. |
|
|
Cứu hộ, y tế |
20 - 35 |
Trung cấp y tế trở lên; tiếng Anh giao tiếp cơ bản. |
|
|
Nhân viên bảo vệ |
20 - 40 |
Tốt nghiệp THPT; sức khỏe tốt. |
Về hoạt động kinh doanh và khách du lịch:
- Theo báo cáo của Sở Du lịch Quảng Ninh, 6 tháng đầu năm 2017, toàn tỉnh đón 5,17 triệu lượt khách (đạt 62% kế hoạch năm, tăng 12% so với cùng kỳ 2016), tổng doanh thu đạt 7.130 tỷ đồng (tăng 23%). Dịp lễ 29/04 - 02/05/2017, toàn tỉnh đón 258.500 lượt khách, trong đó Sun World Hạ Long Park đón 80.000 lượt (ngày cao điểm 30/04 đón 30.000 lượt).
- Cơ cấu khách: Thị trường quốc tế tập trung từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Pháp, Đài Loan, Thái Lan; định hướng thu hút khách chi trả cao từ Châu Âu, Châu Mỹ, Nhật Bản. Khách nội địa chủ yếu từ Hà Nội, Hải Phòng và các tỉnh lân cận, phần lớn đi tour trong ngày. Độ tuổi 18 - 25 chiếm tỷ lệ cao nhất.
- Bảng giá vé niêm yết các phân khu:
| Hạng mục vé |
Người lớn và trẻ em > 1,3 m |
Trẻ em cao từ 1,0 m - 1,3 m |
| Cáp treo Nữ Hoàng & Khu Đồi Huyền Bí |
350.000 VNĐ |
Trẻ em tính theo biểu giá riêng |
| Công viên Rồng (Dragon Park) |
350.000 VNĐ |
Trẻ em tính theo biểu giá riêng |
| Công viên Nước (Typhoon Water Park) |
350.000 VNĐ |
Trẻ em tính theo biểu giá riêng |
| Vé trọn gói tất cả 3 phân khu |
500.000 VNĐ |
Trẻ em tính theo biểu giá riêng |
- Kết quả tài chính lũy kế 6 tháng đầu năm 2018 của Cáp treo Nữ Hoàng: Doanh thu đạt 1.371 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 411 tỷ đồng. Cơ cấu nguồn thu gồm: dịch vụ cáp treo và dịch vụ tại ga đạt 610 tỷ đồng (chiếm 77% doanh thu trực tiếp); dịch vụ nhà hàng, khách sạn đạt 168 tỷ đồng; kinh doanh khu vui chơi giải trí đạt 7 tỷ đồng; doanh thu khác đạt gần 10 tỷ đồng.
- Đánh giá so sánh: Tác giả đối chiếu với Công viên văn hóa Đầm Sen tại TP. Hồ Chí Minh (rộng 30 khu vực, có hệ thống tàu điện Monorail trên cao dài gần 2.000 m, sân khấu Laser Nhạc Nước vốn đầu tư 12 tỷ đồng, các hồ câu cá, câu tôm phục vụ người trung niên và nhiều khu trò chơi cho trẻ nhỏ). So với Đầm Sen, cơ sở vật chất của Sun World Hạ Long Park còn tương đối đơn điệu, cơ cấu sản phẩm tập trung phần lớn vào nhóm khách thanh niên ưa cảm giác mạnh (18 - 25 tuổi), chưa có nhiều trò chơi chuyên biệt cho người cao tuổi và trẻ nhỏ. Ngoài ra, tính thời vụ ở miền Bắc (mùa đông lạnh, mùa hè hay có mưa bão) gây ra hiện tượng sụt giảm khách sâu vào mùa thấp điểm.
Chương 3: Giải pháp nhằm phát triển dịch vụ vui chơi giải trí phục vụ khách du lịch tại Sunworld Hạ Long Park
Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng, tác giả xây dựng 6 nhóm giải pháp thực hiện theo định hướng phát triển của khu vui chơi:
- Nâng cao chất lượng cơ sở vật chất kỹ thuật: Tiếp tục hoàn thiện các hạng mục giai đoạn tiếp theo; mở rộng các trò chơi có tính phổ quát cho trẻ em nhỏ và khách cao tuổi; khai thác hiệu quả sân khấu Sun Carnival Halong để tổ chức các lễ hội định kỳ (tương tự Lễ hội mặt trời mọc - Sumo đại chiến 2018).
- Phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo định kỳ kỹ năng mềm cho khoảng 100 nhân viên; nâng cao trình độ ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn); bồi dưỡng chuyên môn xử lý sự cố kỹ thuật cho đội ngũ vận hành cáp treo và bảo dưỡng trò chơi mạo hiểm.
- Xúc tiến, quảng bá và chính sách giá: Xây dựng chính sách giá vé combo linh hoạt vào mùa đông hoặc các ngày trong tuần; liên kết tiếp thị với các hãng lữ hành lớn tại Hải Phòng, Hà Nội; tăng cường truyền thông qua các kênh số và sự kiện văn hóa.
- Đa dạng hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ: Kết hợp dịch vụ vui chơi tại công viên với các tour tham quan vịnh Hạ Long, du lịch tâm linh Yên Tử; phát triển dịch vụ ẩm thực đêm tại bãi biển Bãi Cháy; bổ sung sản phẩm lưu niệm đặc trưng của địa phương.
- Đảm bảo an ninh, an toàn cho du khách: Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kiểm định an toàn châu Âu đối với các hệ thống đường trượt, tàu lượn mạo hiểm; bố trí nhân viên cứu hộ trực tại bãi biển Bãi Cháy và công viên nước; niêm yết bảng cảnh báo sức khỏe đối với khách tham gia trò chơi tốc độ cao.
- Bảo vệ môi trường: Vận hành tốt hệ thống thu gom, xử lý nước thải ven bờ biển Bãi Cháy; duy trì chăm sóc định kỳ cho 60 cây bonsai và 400 cá Koi tại vườn Zen Garden; bố trí mạng lưới thùng rác phân loại trong toàn bộ diện tích 214 ha.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống số liệu thực tế về một trong những tổ hợp công viên giải trí quy mô lớn nhất miền Bắc trong giai đoạn 2016 – 2018:
| Chỉ số / Hạng mục |
Dữ liệu ghi nhận trong khóa luận |
| Quy mô diện tích và vốn đầu tư |
214 ha; tổng vốn đầu tư 6.500 tỷ VNĐ |
| Hạ tầng cáp treo Nữ Hoàng |
2 trụ cáp, dài 2.222 m; tháp T1 cao 188,88 m; cabin 230 người; công suất 2.000 khách/giờ |
| Vòng quay Sun Wheel |
Cao 215 m so mực nước biển, 64 cabin, công suất 1.200 khách/giờ |
| Công viên nước Typhoon Water Park |
Gần 20 ha, 12 trò chơi dưới nước thuộc 3 khu |
| Nhân sự vận hành |
Khoảng 100 cán bộ công nhân viên; quy chuẩn hóa 4 nhóm bộ phận |
| Kết quả kinh doanh cáp treo (6 tháng đầu 2018) |
Doanh thu 1.371 tỷ VNĐ; lợi nhuận sau thuế 411 tỷ VNĐ |
| Lượng khách cao điểm (30/04/2017) |
30.000 lượt khách/ngày (chiếm 37,5% tổng 80.000 lượt khách đợt lễ của tổ hợp) |
Về mặt đóng góp giải pháp, tác giả chỉ ra các khoảng trống dịch vụ tại điểm đến và đề xuất 6 nhóm biện pháp cụ thể, gắn liền với đặc thù vận hành của các nhà sản xuất thiết bị lớn (Doppelmayr, Vekoma, B&M, Huss Park). Khóa luận đóng góp góc nhìn phân tích thực chứng tại doanh nghiệp, thay vì chỉ tiếp cận lý thuyết tổng quát, qua đó làm rõ mối quan hệ giữa việc phát triển công viên chuyên đề với việc kéo dài thời gian lưu trú của khách du lịch tại Quảng Ninh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Đề tài thực hiện trong khung thời gian giới hạn (giao đề tài ngày 15/10/2018, hoàn thành ngày 07/01/2019). Do tổ hợp Sun World Hạ Long Park mới đưa vào vận hành đầy đủ từ đầu năm 2017, các số liệu kinh doanh chuỗi nhiều năm chưa tích lũy đủ để chạy các mô hình hồi quy định lượng. Nguồn số liệu chủ yếu dựa trên báo cáo thứ cấp và khảo sát thực địa trực quan, chưa thực hiện điều tra bằng bảng hỏi quy mô lớn đối với du khách.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục triển khai các nghiên cứu điều tra xã hội học với cỡ mẫu lớn dựa trên khung 14 tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ vui chơi giải trí; đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội khi các công trình phụ trợ mới (như khán đài 10.000 chỗ Sun Carnival Halong) vận hành ổn định qua nhiều chu kỳ kinh doanh.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho sinh viên và học viên chuyên ngành Việt Nam học, Văn hóa du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành khi nghiên cứu về loại hình công viên chủ đề (theme park).
Nội dung đáng tham khảo nhất trong tài liệu bao gồm:
- Khung lý thuyết 14 chỉ tiêu đánh giá sự phát triển của dịch vụ vui chơi giải trí tại điểm đến.
- Ma trận tiêu chuẩn tuyển dụng và định biên nhân sự theo từng bộ phận chuyên trách trong công viên giải trí.
- Các số liệu kỹ thuật, kiến trúc và dữ liệu tài chính thực tế của Cáp treo Nữ Hoàng và Sun World Hạ Long Park giai đoạn đầu vận hành.
Câu hỏi thường gặp
1. Tổ hợp Sun World Hạ Long Park có quy mô không gian và vốn đầu tư ban đầu như thế nào?
Tổ hợp do Tập đoàn Sun Group đầu tư với số vốn 6.500 tỷ đồng, diện tích 214 ha, khởi công từ ngày 02/09/2014 và khánh thành vào đầu năm 2017. Công trình được chia làm 2 khu vực: tổ hợp ven biển Bãi Cháy và tổ hợp trên đỉnh đồi Ba Đèo, kết nối với nhau bằng tuyến cáp treo xuyên vịnh Cửa Lục.
2. Tuyến Cáp treo Nữ Hoàng đạt được những kỷ lục thế giới và thông số kỹ thuật nào?
Cáp treo Nữ Hoàng khánh thành ngày 25/06/2016, do hai hãng Doppelmayr (Áo) và Garaventa (Thụy Sĩ) tư vấn thiết kế. Tuyến có chiều dài 2.222 m, gồm 2 trụ cáp và 2 cabin, công suất vận chuyển 2.000 khách/giờ. Công trình đạt 2 kỷ lục Guinness thế giới: Cabin có sức chứa lớn nhất thế giới (230 hành khách/chuyến) và Trụ cáp cao nhất thế giới so với mặt đất (trụ T1 cao 188,88 m).
3. Kết quả kinh doanh của Cáp treo Nữ Hoàng được ghi nhận như thế nào trong 6 tháng đầu năm 2018?
Theo số liệu lũy kế 6 tháng đầu năm 2018 trong khóa luận, doanh thu Cáp treo Nữ Hoàng đạt 1.371 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 411 tỷ đồng. Trong đó, doanh thu dịch vụ cáp treo và tại ga đạt 610 tỷ đồng (chiếm 77% doanh thu), dịch vụ nhà hàng - khách sạn đạt 168 tỷ đồng, kinh doanh vui chơi giải trí đạt 7 tỷ đồng và các doanh thu khác đạt gần 10 tỷ đồng.
4. Khóa luận chỉ ra những điểm hạn chế lớn nhất nào trong cơ cấu sản phẩm của Sun World Hạ Long Park khi so sánh với Đầm Sen?
So sánh với Công viên Đầm Sen (TP. Hồ Chí Minh), tác giả nhận định cơ sở vật chất giải trí tại Sun World Hạ Long Park còn tương đối đơn điệu và định hướng hẹp. Hoạt động của công viên chủ yếu phục vụ nhóm thanh niên từ 18 đến 25 tuổi đam mê mạo hiểm, trong khi thiếu hụt các khu vui chơi giải trí nhẹ nhàng dành cho trẻ em nhỏ tuổi và người cao tuổi (như câu cá, câu tôm, tàu điện trên cao monorail hay các sân khấu nghệ thuật quy mô).
5. Cơ cấu tổ chức nhân sự tại Sun World Hạ Long Park được bố trí ra sao?
Tổng số cán bộ công nhân viên trực tiếp tại khu vui chơi khoảng 100 người. Định biên vận hành bình quân từ 1 - 2 nhân viên trực tại mỗi điểm trò chơi thông thường, và từ 3 - 4 nhân viên trực tại các trò chơi mạo hiểm. Toàn bộ các vị trí tiếp xúc khách hàng đều có yêu cầu bắt buộc về khả năng giao tiếp tiếng Anh cơ bản hoặc chuyên ngành.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Lê Thạch Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ vui chơi giải trí du lịch và cung cấp bức tranh thực trạng chi tiết về tổ hợp Sun World Hạ Long Park trong 2 năm đầu khai thác. Thông qua việc phân tích hạ tầng kỹ thuật, cơ cấu tổ chức nhân sự và các chỉ số kinh doanh thực tế, tác giả đã chỉ rõ tiềm năng cùng những hạn chế nội tại của điểm đến, đặc biệt là tính mùa vụ và sự thiên lệch đối tượng khách hàng. Hệ thống 6 nhóm giải pháp do tác giả đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị và phát triển sản phẩm du lịch giải trí ven biển.