Khám Phá Địa Chất và Kinh Tế Tại Đại Học Mỏ - Địa Chất

Chuyên khảo kinh tế phân tích Luận văn nghiên cứu tổ chức kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp khai thác than áp dụng cho, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Đại Học Mỏ - Địa Chất

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2016

288
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Tổng Quan Ngành Địa Chất Kinh Tế Tại Mỏ

Trường Đại học Mỏ - Địa chất là một trung tâm đào tạo và nghiên cứu hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực địa chấtkinh tế. Trường đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu phát triển của ngành địa chấtkinh tế của đất nước. Nghiên cứu khoa học tại trường tập trung vào các vấn đề địa chấtkinh tế quan trọng, từ thăm dò và khai thác tài nguyên khoáng sản đến quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường. Trường cũng tích cực hợp tác với các tổ chức trong và ngoài nước để nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành địa chấtkinh tế Việt Nam. Tài nguyên khoáng sản của Việt Nam rất đa dạng, việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là vô cùng quan trọng.

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển Đại học Mỏ Địa chất

Trường Đại học Mỏ - Địa chất có lịch sử lâu đời và phát triển mạnh mẽ, trải qua nhiều giai đoạn quan trọng, khẳng định vị thế trung tâm hàng đầu. Từ những ngày đầu thành lập, trường đã không ngừng mở rộng quy mô đào tạo, đa dạng hóa ngành nghề và nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên, đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Quá trình phát triển của trường gắn liền với sự phát triển của ngành địa chấtkinh tế Việt Nam, đóng góp quan trọng vào việc khai thác và sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên.

1.2. Các Khoa Đào Tạo Địa Chất và Kinh Tế Chủ Chốt

Trường hiện có nhiều khoa đào tạo chuyên sâu về địa chấtkinh tế, bao gồm Khoa Địa chất, Khoa Kinh tế, Khoa Kinh tế tài nguyên, Khoa Quản lý tài nguyên... Mỗi khoa có chương trình đào tạo riêng, trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng cần thiết để làm việc trong các lĩnh vực khác nhau của ngành. Chương trình đào tạo được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giúp sinh viên nắm vững kiến thức chuyên môn và có khả năng ứng dụng vào thực tế công việc. Chương trình giảng dạy luôn đổi mới và cập nhật theo xu hướng phát triển của ngành địa chấtkinh tế thế giới.

II. Thách Thức Giải Pháp Trong Kinh Tế Địa Chất Hiện Nay

Ngành kinh tế địa chất đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, từ biến động giá cả tài nguyên khoáng sản đến yêu cầu ngày càng cao về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Việc khai thác và sử dụng tài nguyên hiệu quả, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường là một bài toán khó đòi hỏi sự nỗ lực của các nhà quản lý, nhà khoa học và doanh nghiệp. Ngoài ra, sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường tài nguyên cũng đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam. Vì vậy, ngành kinh tế địa chất cần có những giải pháp đột phá để vượt qua khó khăn và phát triển bền vững.

2.1. Tác Động Của Biến Động Giá Khoáng Sản Đến Kinh Tế

Biến động giá cả tài nguyên khoáng sản có tác động lớn đến hoạt động của các doanh nghiệp khai thác và chế biến, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu, lợi nhuận và khả năng đầu tư phát triển. Khi giá khoáng sản giảm, các doanh nghiệp có thể phải cắt giảm sản lượng, giảm chi phí hoặc thậm chí ngừng hoạt động, gây ra những hệ lụy tiêu cực cho nền kinh tế. Do đó, việc dự báo và quản trị rủi ro biến động giá cả tài nguyên là vô cùng quan trọng để đảm bảo sự ổn định và phát triển của ngành kinh tế địa chất.

2.2. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Trong Kinh Tế Tài Nguyên

Để nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực kinh tế tài nguyên, các doanh nghiệp cần tập trung vào việc đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí và đa dạng hóa sản phẩm. Đồng thời, cần chú trọng xây dựng thương hiệu, mở rộng thị trường và tăng cường hợp tác quốc tế. Bên cạnh đó, Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tiếp cận vốn, công nghệ và thông tin thị trường, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngành kinh tế địa chất.

2.3. Yêu Cầu Phát Triển Bền Vững Trong Địa Chất Môi Trường

Phát triển bền vững là một yêu cầu tất yếu đối với ngành địa chất môi trường. Khai thác và sử dụng tài nguyên cần đi đôi với bảo vệ môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Cần áp dụng các công nghệ khai thác tiên tiến, thân thiện với môi trường, tăng cường tái chế tài nguyên và xử lý chất thải hiệu quả. Đồng thời, cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của người dân và doanh nghiệp, xây dựng một nền kinh tế xanh, bền vững.

III. Phương Pháp Khám Phá Địa Chất Mới Nhất Tại UMĐC Hiện Nay

Trường Đại học Mỏ - Địa chất luôn đi đầu trong việc ứng dụng các phương pháp khám phá địa chất mới nhất trên thế giới. Các phương pháp này giúp các nhà địa chất tìm kiếm và đánh giá tài nguyên khoáng sản một cách hiệu quả hơn, đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường. Các phương pháp mới bao gồm sử dụng công nghệ GIS, viễn thám, mô hình hóa 3D và phân tích địa hóa.

3.1. Ứng Dụng Công Nghệ GIS Trong Thăm Dò Khoáng Sản

Công nghệ GIS (Hệ thống Thông tin Địa lý) được sử dụng rộng rãi trong thăm dò khoáng sản, cho phép các nhà địa chất tích hợp và phân tích dữ liệu địa chất, địa vật lý, địa hóa và các thông tin liên quan khác. GIS giúp xác định các khu vực tiềm năng có tài nguyên khoáng sản, lập bản đồ địa chất chi tiết và quản lý dữ liệu khám phá một cách hiệu quả. Ứng dụng GIS trong địa chất giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thăm dò, đồng thời tăng khả năng thành công.

3.2. Viễn Thám và Địa Chất Môi Trường Phân Tích Vệ Tinh

Viễn thám sử dụng các hình ảnh vệ tinh và dữ liệu từ máy bay để thu thập thông tin về bề mặt Trái Đất. Trong địa chất môi trường, viễn thám được sử dụng để theo dõi sự thay đổi của cảnh quan, đánh giá tác động của hoạt động khai thác đến môi trường và phát hiện các khu vực bị ô nhiễm. Phân tích kinh tế các hình ảnh vệ tinh có thể cung cấp thông tin quan trọng về sự phân bố tài nguyên và các hoạt động kinh tế liên quan đến ngành địa chất.

3.3. Mô Hình Hóa 3D Trong Địa Chất Công Trình và Mỏ Địa Chất

Mô hình hóa 3D cho phép các nhà địa chất xây dựng các mô hình địa chất chi tiết, thể hiện cấu trúc địa chất, sự phân bố tài nguyên khoáng sản và các yếu tố khác. Trong địa chất công trình, mô hình hóa 3D được sử dụng để đánh giá tính ổn định của nền móng công trình, dự báo các rủi ro địa chất và thiết kế các giải pháp phòng ngừa. Trong mỏ địa chất, mô hình hóa 3D giúp tối ưu hóa quy trình khai thác và quản lý tài nguyên.

IV. Chương Trình Đào Tạo Địa Chất Kinh Tế UMĐC Có Gì

Trường Đại học Mỏ - Địa chất cung cấp các chương trình đào tạo địa chấtkinh tế đa dạng, từ cử nhân đến tiến sĩ. Các chương trình đào tạo được thiết kế để trang bị cho sinh viên kiến thức chuyên môn vững chắc, kỹ năng thực hành thành thạo và khả năng nghiên cứu khoa học độc lập. Trường cũng chú trọng đến việc phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên, giúp họ thích nghi với môi trường làm việc thực tế.

4.1. Nội Dung Cấu Trúc Chương Trình Đào Tạo Kinh Tế Chi Tiết

Các chương trình đào tạo kinh tế tại trường bao gồm các môn học cơ bản về kinh tế, quản trị kinh doanh, tài chính ngân hàng, kế toán kiểm toán và các môn học chuyên sâu về kinh tế tài nguyên, kinh tế môi trường, phân tích kinh tế... Sinh viên được trang bị kiến thức về các nguyên lý kinh tế, các công cụ phân tích và dự báo kinh tế, cũng như các kỹ năng quản lý và điều hành doanh nghiệp.

4.2. Cơ Hội Thực Tập và Nghiên Cứu Khoa Học Ngành Địa Chất

Trường tạo điều kiện cho sinh viên tham gia thực tập tại các doanh nghiệp khai thác khoáng sản, các viện nghiên cứu địa chất và các tổ chức liên quan. Sinh viên có cơ hội áp dụng kiến thức đã học vào thực tế công việc, làm quen với quy trình khám phá và khai thác tài nguyên khoáng sản, cũng như tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế. Trường cũng khuyến khích sinh viên tham gia các đề tài nghiên cứu khoa học, phát triển khả năng tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề.

4.3. Học Bổng Đại Học Mỏ Địa Chất Chính Sách Hỗ Trợ Sinh Viên

Trường có chính sách học bổng đa dạng, hỗ trợ sinh viên có thành tích học tập xuất sắc, sinh viên có hoàn cảnh khó khăn và sinh viên có đóng góp tích cực cho các hoạt động của trường. Học bổng giúp sinh viên giảm bớt gánh nặng tài chính, tạo động lực để họ phấn đấu học tập và rèn luyện. Thông tin về các chương trình học bổng được công khai trên trang web của trường và được thông báo đến sinh viên vào đầu mỗi năm học.

V. Cơ Hội Việc Làm Ngành Địa Chất Kinh Tế Sau Tốt Nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp từ trường Đại học Mỏ - Địa chất có nhiều cơ hội việc làm trong các lĩnh vực địa chấtkinh tế. Các cơ hội việc làm bao gồm làm việc tại các doanh nghiệp khai thác khoáng sản, các viện nghiên cứu địa chất, các tổ chức tư vấn địa chất và các cơ quan quản lý nhà nước về tài nguyên và môi trường. Sinh viên kinh tế có thể làm việc tại các doanh nghiệp, ngân hàng, tổ chức tài chính và các cơ quan quản lý nhà nước về kinh tế.

5.1. Các Vị Trí Tuyển Dụng Phổ Biến Trong Ngành Địa Chất Việt Nam

Các vị trí tuyển dụng phổ biến trong ngành địa chất Việt Nam bao gồm kỹ sư địa chất, kỹ sư địa vật lý, kỹ sư địa hóa, kỹ sư địa chất công trình, kỹ sư địa chất môi trường và nhà nghiên cứu địa chất. Các kỹ sư địa chất có thể làm việc trong các dự án thăm dò khoáng sản, xây dựng công trình, bảo vệ môi trường và quản lý tài nguyên.

5.2. Mức Lương Tiềm Năng Phát Triển Ngành Kinh Tế Tài Nguyên

Mức lương trong ngành kinh tế tài nguyên có xu hướng cao hơn so với các ngành kinh tế khác, do tính chất đặc thù của công việc và yêu cầu chuyên môn cao. Tiềm năng phát triển trong ngành kinh tế tài nguyên cũng rất lớn, với nhiều cơ hội thăng tiến lên các vị trí quản lý cấp cao, chuyên gia phân tích và tư vấn kinh tế.

5.3. Hợp Tác Quốc Tế Đại học Mỏ Địa Chất Mở Rộng Cơ Hội

Trường Đại học Mỏ - Địa chất có nhiều chương trình hợp tác quốc tế với các trường đại học và tổ chức nghiên cứu trên thế giới. Các chương trình hợp tác bao gồm trao đổi sinh viên, trao đổi giảng viên, hợp tác nghiên cứu khoa học và tổ chức hội thảo khoa học quốc tế. Hợp tác quốc tế giúp sinh viên và giảng viên của trường tiếp cận với kiến thức và công nghệ tiên tiến trên thế giới, mở rộng cơ hội học tập và làm việc.

VI. Tương Lai Ngành Địa Chất Kinh Tế Hướng Phát Triển Bền Vững

Tương lai của ngành địa chất kinh tế gắn liền với sự phát triển bền vững. Ngành cần tập trung vào việc khai thác và sử dụng tài nguyên hiệu quả, bảo vệ môi trường và đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Ứng dụng công nghệ mới, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và tăng cường hợp tác quốc tế là những yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.

6.1. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo AI Trong Địa Chất Tương Lai

Trí tuệ nhân tạo (AI) có tiềm năng to lớn trong việc ứng dụng vào ngành địa chất. AI có thể giúp tự động hóa các quy trình phân tích dữ liệu, dự báo địa chất, tối ưu hóa quy trình khai thác và quản lý tài nguyên. Ứng dụng AI trong địa chất giúp tăng hiệu quả công việc, giảm chi phí và giảm thiểu rủi ro.

6.2. Vai Trò Của Kinh Tế Tuần Hoàn Trong Khai Thác Tài Nguyên

Kinh tế tuần hoàn là một mô hình kinh tế hướng đến việc tái sử dụng tài nguyên, giảm thiểu chất thải và bảo vệ môi trường. Trong khai thác tài nguyên, kinh tế tuần hoàn có thể được áp dụng bằng cách tăng cường tái chế tài nguyên, sử dụng các vật liệu thay thế thân thiện với môi trường và giảm thiểu chất thải trong quá trình khai thác và chế biến.

6.3. Phát Triển Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao Cho Ngành Địa Chất

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành địa chất. Cần nâng cao chất lượng chương trình đào tạo, tăng cường hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp, và tạo điều kiện cho sinh viên và giảng viên tiếp cận với kiến thức và công nghệ tiên tiến trên thế giới. Đồng thời, cần khuyến khích tinh thần sáng tạo, đổi mới và trách nhiệm xã hội trong đội ngũ cán bộ khoa học và kỹ thuật của ngành.

28/05/2025
Luận văn nghiên cứu tổ chức kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp khai thác than áp dụng cho công ty cổ phần than cao sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1 chơjơng 1 TÔIG QUAII cÔIIG TT1Hh TGhIÊH cỨU VÀ Phd|ƠIIG PhÁP HGHIÊI cỨU cỦA LUẬI ÁI 7 1.1 Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài 7 1.1 các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài trên thế giới 7 1.2 các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài lr0ng nojớc 12 1.2 PhoJơng pháp nghiên cứu 19 1.1 Phgojong phap thu thập thong tin 19 1.2 Phojong phap xử ly va phan tich, tong hợp thông tin 21 1.3 Phơiơng pháp tham vấn chuyên gia 22 1.4 Phojơng pháp †rình sày thông lin 22 Kết luận chơjơng I 23 chojong 2 cO SO Li LUATI VA ThUc TIEI VE TÔ chỨc KE TOATI 24 QUANT TI chI Phi TTOMG DOATIh IIGHIEP SẢII XUẤT 21 Lí luận chung về 16 chirc ké 104m quan trị chỉ phí tr0ng d0anh 24 nghiệp sản xuất 211 bản chất, vai trò, nội dung của kế l0án quản trị chỉ phí lr0ng d0anh 5, nghiệp sản xuat 212 Khái niệm lồ chức kế l0án quản trị chỉ phí lr0ng d0anh nghiệp +¡ san xuất 2143 các nhân lồ ảnh hojởng đến lô chức kế l0án quản trị chỉ phí frOng 35 d0anh nghiệp sản xuât 214 các nguyên lắc lỗ chức ké 104m quan trị chỉ phí tr0ng d0anh 34 nghiệp sản xuất 2.2 Hội dung lỗ chức kế l0án quản trị chỉ phí trOng d0anh nghiệp sản 35 xuat 2.1 Tổ chức sộ máy kế l0án quản trị chi phí lr0ng d0anh nghiệp 35 2.2 Tổ chức phối hợp xây dựng hệ thống mức chỉ phí 38 2.3 Tổ chức thu nhận thông lin chỉ phí 38 2.4 Tổ chức sản xuất thông tin kế 104m quan tri chi phí 46 2.5 Tổ chức cung cấp thông tin chi phi 56 23 {Gn nghiệm lô chức kế l0án quản trị chỉ phí trên thề giới và vận z„ lụng ch0 d0anh nghiệp Việt Ilam 1V 2.1 Kinh nghiệm định hojớng ch0 d0anh nghiệp lô chức kế 10án 57 quan tri 2.5 chỉ phí của mội số quốc gia Kinh nghiệm lô chức kế l0án quản trị chí phí của một số d0anh nghiệp trên thế giới Vận dụng lô chức kế l0án quản trị chỉ phí tr0ng d0anh nghiệp sản xuất Việt lam Kết luan chojong 2 ThỰCc TTẠIIG TÔ chỨc KÉ T0ÁI QUATI TI chI Phi TTOHG cÁc D0AIh HGhIỆP KhAI ThÁc ThAII ThUỘc TẬP Đ0ÀII cÔIHG IIGhIỆP ThAII Kh0ÁNG SẢITI VIỆT IAM Khái quát về Tập đ0àn công nghiệp Than - Kh0áng sản Việt [am và các d0anh nghiệp khai thác than khả0O sát Khái quát về Tập đ0àn công nghiệp Than - KhOáng sản Việt l1lam Khái quát về các d0anh nghiệp khai thác than thuộc Tập đ0àn TKV ^ Khái quái về công †y cô phân Than ca0 Sơn các nhân 46 ảnh hoJởng đến tô chức công tác KTQT chỉ phí tr0ng d0anh nghiệp khai thác than Quản trị chị phí lrên cơ sở g1a0 khOán chi phí the0 giá thành công đ0ạn lông hợp tr0ng DIIKTT và nhu cầu thông tin kế 10án quản trị chi phi Quản trị chị phí lrên cơ sở g1a0 khOán chi phí the0 gid thanh công d0an lông hợp †r0ng DIIKTT Thu cau thong tin chỉ phí đáp ứng yêu cầu gia0 khOán chỉ phí lr0ng các DIIKTT Thực trạng lô chức kế 10án quản trị chỉ phí lr0ng các d0anh nghiệp khailhálhan Tổ chức sộ máy kế l0án †r0ng các d0anh nghiệp khai thác than Tổ chức xây dựng hệ thống mức chỉ phí tr0ng d0anh nghiệp khai thác than Tô chức thu nhận thong tin chi phi tr0ng d0anh nghiệp khai thác than Tổ chức sản xuất thông in chỉ phí tr0ng d0anh nghiệp khai thác than Tổ chức cung cấp thông lin chỉ phí tr0ng d0anh nghiệp khai thác than 60 63 65 66 66 66 71 72 76 81 81 88 89 89 90 97 100 109 3.3 chojong 4 vi Đánh giá thực trạng lỗ chức kế 104m quản trị chỉ phí tr0ng các d0anh nghiệp khai thác than địu điểm hạn chế Hguyên nhân của những hạn chế Kết luận chojơng 3 h0ÀII ThIỆII TỎ chỨc KÉ T0ÁI QUATI TIT chI Phí TT0IG D0AITh IGhIỆP KhAI ThÁc ThAII ThUỘc TẬP Đ0ÀII cÔïIG IIGhIỆP ThAII Kh0ÁIIG SẢII VIỆT HAM, ÁP DỤNG ch0 cÔïIG TV cO PhAII ThATI cA0 SƠN 111 111 112 113 115 118 4.2 vii Định hojớng phát triên của các d0anh nghiệp khai thác than đến Tam 2020 trién vọng 2030 Quan điêm phái lriên Mục liêu phat triển Định hotớng chiến lojợc kiếm s0ᆠchỉ phí, quản trị rủi r0 Quan điểm, yêu cầu h0àn thiện lỗ chức kế 10án quản trị chỉ phí trOng các d0anh nghiệp khai thác than các giải pháp h0àn thiện lỗ chức kế l0án quản trị chỉ phi trOng cdc d0anh nghiệp khai thác than, áp dụng ch0 công †y cổ phần Than ca0 Sơn Tổ chức sộ máy kế 104m quan tri chi phí kết hợp với kế 10án lài chính lr0ng d0anh nghiệp khai thác than h0àn thiện lô chức thu nhận thong tin chi phi tr0ng d0anh nghiệp khái thác than h0àn thiện lô chức sản xuất thông tin chi phí trên cơ sở h0àn thiện phân số chỉ phí và xác định giá thành †he0 công đ0ạn h0àn thiện tô chức cung cấp thông tin chỉ phí tr0ng d0anh nghiệp khái thác than các điều kiện cơ sản dé thực hiện h0àn †hiện lô chức kế 10án quản lrị chi phí lr0ng các d0anh nghiệp khai thác than Đối với d0anh nghiệp khai thác than Đối với Tập đ0àn TKV Kết luận chơiơng 4 KÉT LUẬN DAITh MUc cONG TTillh cUA TAc GIA TAI LIEU ThAM KhAO PhU LUc 118 118 119 119 120 122 123 125 134 138 147 148 151 153 155 viii DAIIh MUc KY BIEU VIET TAT Kí Kí hiệu Hội dung đây đủ hiệu Hội dung đây đủ viết tắt viết tắt bhXh_ | bả0 hiểm xã hội GTGT_ | Giá hị gia lăng bhYT | bả0 hiểm y lế KhTScÐ |Khấu ha0 hài sản cố định bhTIL | bả0 hiểm thất nghiệp KKTX |Kê khai thơgờng xuyên bP |biếnphí KPcD |Kinh phí công đ0àn bTc | bộ hi chính Kh&GTSP | KéhOach va gid thanh san pham cbcIIV_ | cán bộ công nhân viên LeTT | Lou chuyên liền lệ ccDc | cong cụ dụng cụ LH Lợi nhuận CDKT | cân đối kế l0án ISLĐ | Hãng suất la0 động cP chi phi PX Phân xoJởng cPIIVLTT| chi phí nguyên vật liệu lrực QLDII | Quản lí d0anh nghiệp liếp cPIcTT | chỉ phí nhân công trực liếp QTDIT | Quản trị danh nghiệp cPSXc_ | chỉ phí sản xuất chung THIhh | Trách nhiệm hữu hạn cPSX_ | chỉ phí sản xuất TIIDIHL | Thu nhập d0anh nghiệp cT công lrơjờng TT Trung lâm DH DOanh nghiệp TcT Tông công ty DIIKTT | D0anh nghiệp khai thác than Sx Sản xuất DT DOanh thu ; SXc Sản xuat chung DTT | DOanh thu thuân SXKD Bản xuâi kinh d0anh DVT | Đơn vị lính DP |Định phí DKSX Diéu khién san xuat bảng số bảng 2.3 ix DAITh MUc cAc BAIIG Tén bang bảng lổng hợp nhận diện và phân l0ại chỉ phí the0 quan điểm ké 104m quan trị Số liệu cắt giảm chỉ phí giai đ0ạn 1991-1995 của hISc Kết quả h0ạ† động sản xuất kinh d0anh của Tập đ0àn giai đ0ạn 2006-2014 Thống kê thông lin về l0ại hình d0anh nghiệp, qui mô lỗ chức, công nghệ sản xuất của các DIIKTT (ính đến thời điểm tháng 12-2014) Mội số chỉ liêu phản ánh h0ạt động sản xuất kinh đ0anh của cong ty giai đ0ạn 2010-2014 Một số chỉ liêu phản ánh chỉ phí SXKD và giá thành sản phẩm của công ‡y giai đ0ạn 2010 -2014 Hội dung cơ sản của qui chế gia0 kh0án chi phi áp dụng lr0ng Tập đ0àn bảng lỗng hợp kết quả liết kiệm chỉ phí (-) h0ặc sội chỉ (+) chỉ phí/IT than khai thác của một số d0anh nghiệp khai thác lộ thiên giai đ0ạn 2010-2014 Qui định tý lệ chi phí sản xuất chung, chi phi quản lý d0anh nghiệp (ích) Tổng hợp tình hình thực hiện định mức vật tơ của DIIKTT giai đ0an 2010 -2014 Tổng hợp phân l0ại chỉ phí và tình trang 4p dung trOng các DIIKTT hệ thống chứng từ kế l0án sử dụng lr0ng các d0anh nghiệp Giá cả một số yếu lố đầu và0 Đơn giá chi phí máy xúc Pc1250SP - 8T áp dụng lại công ty cỗ phần Than ca0 Sơn Kế h0ạch chỉ phí sản xuất năm Tổng hợp kế h0ạch gia0 các yếu 16 chi phí ch0 các đơn vị lr0ng công ty cô phần Than ca0 Sơn giai đ0ạn 2013-2014 Mục liêu sản lojiợng than †hoJơng phẩm các liêu thức nhận diện phan 10ai chi phi tr0ng DIIKTT Sơ bộ nhận diện chi phí the0 khoi lojong h0at dong Trang 43 62 70 72 74 74 82 87 94 95 97 100 102 102 103 104 119 126 128 hình vẽ số hình 2.I DAHh MỤCc cÁc hìHh VẼ Tên hình Thông lin chỉ phí d0 hệ thống kế 10án d0anh nghiệp cung cấp Mô hình lỗ chức sộ máy kế 10án lài chính độc lập với kế 10án quản tri Mô hình lổ chức sộ máy kế 10án tài chính kết hợp kế 10án quản tri Tô chức sộ máy kế 10án lài chính và kế l0án quản trị the0 kiểu hon hop hệ thống trung lâm trách nhiệm lr0ng d0anh nghiệp Sơ đồ lỗ chức kế 10án quản trị the0 các khâu của quá trình kế l0án hệ thống dự l0án chi phí lr0ng d0anh nghiệp sản xuất Sơ đồ quá trình kế l0án xác định chỉ phí the0 công việc Tập hợp chỉ phí †he0 quá trình sản xuất s0ng s0ng Tập hợp chi phí †he0 quá trình sản xuất liên lục. Sơ đồ kế l0án xác định chỉ phí the0 mô hình Abc. các pho|ơng pháp xác định chỉ phí †he0 chu kì sống của sản phẩm S¬ ®ä 1£ chøc TẾp ®0un c«ng nghiÖp Than - Kh0 ng sn Sơ đồ dây chuyền công nghệ khai thác than lại công ty Than ca0 Sơn biến động giá thành đơn vị Imề đất đá sóc của công ty cP Than caO Sơn giai đ0ạn 2010-2014 biến động giá thành đơn vị 1T than IIK khai thác cua cong ty cP Than ca0 Sơn giai d0an 2010-2014 biểu đồ siêu diễn ‡ỷ trọng của các yếu lố chỉ phí tr0ng giá thành IT than IIK khai thác của công †y cô phần Than ca0 Sơn giai đ0ạn 2010 -2014 biêu đồ siêu diễn sự thay đổi của các yếu lố chi phi trOng gid thành 1T than nguyên khai khai thác của công †y giai đạn 2010 - 2014 các nhân lô ảnh hoJởng đến tô chức kế l0án quản trị chỉ phí tr0ng DIIKTT Hội dung thực hiện kế 104m qua tri chi phí gắn với gia0 kh0án chi phi tr0ng DIIKTT. Tổ chức sộ máy kết hợp kế 10án quản trị - kế l0án lài chính tr0ng DIIKTT Trang 28 36 37 37 44 45 46 48 48 49 49 51 69 73 75 75 75 76 76 111 123 hình 4.7 xi Sơ đồ trình ty thuc hién ké 104n quan tri chi phi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Khám Phá Địa Chất và Kinh Tế Tại Đại Học Mỏ - Địa Chất mang đến cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa địa chất và kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh phát triển bền vững. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các khía cạnh địa chất quan trọng mà còn nhấn mạnh vai trò của chúng trong việc quản lý và phát triển tài nguyên thiên nhiên. Những thông tin và phân tích trong tài liệu sẽ trang bị cho độc giả những kiến thức cần thiết để áp dụng vào thực tiễn, từ đó nâng cao khả năng ra quyết định trong lĩnh vực kinh tế tài nguyên.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý tài nguyên nước và phát triển bền vững, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ kinh tế tài nguyên thiên nhiên và môi trường nghiên cứu đề xuất một số giải pháp quản lý tài nguyên nước đảm bảo phát triển bền vững tỉnh hà nam. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những giải pháp cụ thể và thực tiễn hơn trong việc quản lý tài nguyên nước, góp phần vào sự phát triển bền vững của các tỉnh thành.